Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) là một trong những biến chứng hậu phẫu phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ hàng đầu trong các nhiễm khuẩn bệnh viện. Theo thống kê y khoa, tỷ lệ NKVM trung bình ở bệnh nhân phẫu thuật nói chung vào khoảng 2,0%, nhưng có thể lên tới 12,0% ở các trường hợp phẫu thuật sản khoa không áp dụng các biện pháp dự phòng chuẩn mực. Đặc biệt, mổ lấy thai (MLT) làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hậu sản từ 5 đến 20 lần so với phương pháp sinh thường qua đường âm đạo. Tình trạng này không chỉ kéo dài thời gian nằm viện, gia tăng chi phí điều trị mà còn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc nguy hiểm.

Việc sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP) đúng nguyên tắc là biện pháp can thiệp then chốt nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn tại vị trí phẫu thuật. Tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình – cơ sở y tế chuyên khoa hạng II với quy mô 900 giường bệnh, phẫu thuật mổ lấy thai chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng số các can thiệp ngoại khoa. Tuy nhiên, từ khi thành lập vào năm 2009, bệnh viện chưa có dữ liệu báo cáo toàn diện và hệ thống về thực trạng sử dụng kháng sinh trên nhóm bệnh nhân này, dẫn đến nguy cơ lạm dụng kháng sinh sau mổ kéo dài.

Đề tài nghiên cứu được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, khảo sát đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và các yếu tố nguy cơ NKVM trên bệnh nhân được chỉ định mổ lấy thai tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình. Thứ hai, phân tích thực trạng và đánh giá tính phù hợp của việc sử dụng kháng sinh theo các hướng dẫn điều trị chuẩn của Bộ Y tế và quốc tế. Nghiên cứu được tiến hành trên 119 sản phụ từ ngày 01/10/2022 đến ngày 31/12/2022 và theo dõi đến 30 ngày sau mổ. Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết lập chương trình quản lý sử dụng kháng sinh, hướng tới mục tiêu chuẩn hóa 100% thời điểm dùng KSDP trước rạch da và cắt giảm tối đa các đợt dùng kháng sinh kéo dài không cần thiết.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn hóa về kiểm soát nhiễm khuẩn vết mổ và quản lý sử dụng kháng sinh trong ngoại khoa, bao gồm:

  • Hệ thống phân loại tình trạng người bệnh trước phẫu thuật của Hội Gây mê Hoa Kỳ (ASA): Thang điểm ASA đánh giá tình trạng thể chất của người bệnh từ độ 1 (khỏe mạnh) đến độ 5 (nguy kịch). Bệnh nhân có điểm ASA từ 3 trở lên có nguy cơ mắc NKVM tăng gấp 1,61 lần so với nhóm có ASA 1 - 2.
  • Chỉ số nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ của Hệ thống Giám sát Nhiễm khuẩn Bệnh viện Quốc gia Hoa Kỳ (NNIS - CDC): Chỉ số NNIS tổng hợp ba yếu tố nguy cơ gồm điểm ASA ≥ 3, phân loại phẫu thuật ô nhiễm (nhiễm hoặc bẩn), và thời gian phẫu thuật vượt ngưỡng tứ phân vị 75% (T-cut point của mổ lấy thai là 2 giờ). Tỷ lệ NKVM tăng rõ rệt từ 1,5% ở điểm NNIS bằng 0 lên mức 13,0% khi điểm NNIS đạt mức 3.
  • Hướng dẫn sử dụng kháng sinh dự phòng của Hiệp hội Dược sĩ Bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP 2013), Hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2015) và Bộ Y tế Việt Nam (2012, 2015): Khung hướng dẫn này chuẩn hóa các nguyên tắc KSDP trong phẫu thuật sạch - nhiễm, khuyến cáo sử dụng cephalosporin thế hệ 1 (cefazolin) đơn liều tĩnh mạch trước khi rạch da từ 15 đến 60 phút.

Khung lý thuyết vận dụng 4 khái niệm cốt lõi: Nhiễm khuẩn vết mổ (nông, sâu và khoang cơ thể trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật); Kháng sinh dự phòng (sử dụng kháng sinh trước khi rạch da nhằm đảm bảo nồng độ thuốc vượt ngưỡng MIC tại mô trong suốt quá trình phẫu thuật); Phẫu thuật sạch - nhiễm (phẫu thuật mở vào các tạng có vi sinh vật thường trú như đường sinh dục nhưng không có tình trạng nhiễm khuẩn trước mổ); và Thời điểm rạch da (mốc thời gian quyết định hiệu quả tối ưu của KSDP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế thuần tập tiến cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc:

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ thuận tiện. Toàn bộ 119 bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật mổ lấy thai chủ động và có sử dụng kháng sinh tại Khoa Sản - Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình trong khoảng thời gian từ 01/10/2022 đến 31/12/2022 đã được thu thập vào mẫu nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm sản phụ từ 18 tuổi trở lên, có hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin trước, trong và sau mổ. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân dưới 18 tuổi, hồ sơ không đầy đủ thông tin hội chẩn, bệnh nhân tử vong trong vòng 72 giờ hoặc chuyển viện sau phẫu thuật.
  • Nguồn dữ liệu và quy trình thu thập: Dữ liệu được trích xuất trực tiếp từ hồ sơ bệnh án nội trú kết hợp thăm khám lâm sàng hàng ngày từ khi nhập viện đến khi xuất viện. Sau khi ra viện, nhóm nghiên cứu tiến hành phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân qua điện thoại tại mốc thời gian 30 ngày sau phẫu thuật, đạt tỷ lệ phản hồi 90,8% (108/119 bệnh nhân).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Xử lý số liệu trên phần mềm chuyên dụng SPSS 20.0 và Microsoft Excel. Các biến định tính được biểu diễn bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Các biến định lượng có phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng giá trị trung bình và độ lệch chuẩn (TB ± SD). Phương pháp phân tích mô tả định lượng được lựa chọn nhằm đối chiếu chính xác thực tế sử dụng thuốc tại bệnh viện với 5 tiêu chí chuẩn của Bộ Y tế và ASHP (chỉ định, lựa chọn hoạt chất, thời điểm bắt đầu, liều lượng/đường dùng, và thời gian duy trì).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu từ 119 bệnh nhân mổ lấy thai chủ động mang lại các phát hiện thực nghiệm quan trọng:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và nguy cơ nền của bệnh nhân: Độ tuổi trung bình của sản phụ là 27,4 ± 6,0 tuổi (dao động từ 18 đến 43 tuổi), trong đó nhóm tuổi 18 - 30 chiếm đa số với 72,3% (86 bệnh nhân) và tỷ lệ sản phụ dưới 40 tuổi chiếm 97,5%. Bệnh nhân sinh con từ lần thứ 2 trở lên chiếm 53,8% và 54,6% có tiền sử mổ lấy thai trước đó. Về bệnh lý mắc kèm, 19,4% bệnh nhân có bệnh nền (đái tháo đường thai kỳ chiếm 4,2%, tăng huyết áp chiếm 3,4%). Đánh giá nguy cơ phẫu thuật cho thấy 98,3% bệnh nhân có điểm ASA ≤ 2 (ASA 1 chiếm 68,9%, ASA 2 chiếm 29,4%). 100% ca phẫu thuật được phân loại sạch - nhiễm với thời gian can thiệp trung bình rất ngắn là 39,0 ± 3,3 phút (100% dưới 60 phút).
  • Cơ cấu lựa chọn hoạt chất kháng sinh nội trú: Trong ngày phẫu thuật, cefazolin là kháng sinh được lựa chọn phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ 84,0% (100 bệnh nhân). Các kháng sinh khác được sử dụng đơn độc bao gồm ciprofloxacin (5,9%), gentamicin (4,2%), metronidazol (3,4%) và ceftriaxon (2,5%). Liều dùng (cefazolin 1g) và đường dùng (100% tiêm tĩnh mạch chậm) đạt tỷ lệ phù hợp 100% so với khuyến cáo.
  • Bất cập nghiêm trọng về thời điểm dùng kháng sinh: Tỷ lệ tuân thủ thời điểm dùng KSDP trước rạch da đạt 0% (0/119 bệnh nhân). 100% bệnh nhân chỉ được bắt đầu tiêm kháng sinh trong khoảng thời gian sau khi phẫu thuật kết thúc và đã đóng vết mổ (< 24 giờ sau mổ).
  • Lạm dụng thời gian điều trị kháng sinh nội trú và ngoại trú: 100% bệnh nhân tiếp tục bị kéo dài kháng sinh trên 24 giờ sau mổ với thời gian dùng thuốc nội trú trung bình lên tới 6,9 ± 0,5 ngày (85,7% bệnh nhân dùng đủ 7 ngày). Khi xuất viện, 84,3% sản phụ (91/108 người) tiếp tục được kê đơn kháng sinh uống 5 ngày về nhà, chủ yếu là cefuroxim (70,3%) và amoxicillin (15,4%). Tổng cộng có 79,6% sản phụ sử dụng kháng sinh ngoại trú sau khi xuất viện.

Thảo luận kết quả

Thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân mổ lấy thai tại Bệnh viện Sản Nhi Ninh Bình cho thấy sự sai lệch lớn so với các hướng dẫn quốc tế và Bộ Y tế. Dù tỷ lệ lựa chọn đúng hoạt chất cefazolin đạt mức khả quan là 84,0%, tính phù hợp tổng thể của phác đồ KSDP bị kéo giảm xuống 0% do vi phạm hai tiêu chí then chốt: thời điểm tiêm và thời gian duy trì.

Nguyên nhân chính xuất phát từ quán tính thực hành lâm sàng truyền thống. Các phẫu thuật viên vẫn giữ thói quen sử dụng kháng sinh sau phẫu thuật theo mục đích điều trị bao vây phòng ngừa rủi ro, thay vì áp dụng nguyên lý KSDP chuẩn là tạo nồng độ đỉnh diệt khuẩn trong mô trước khi rạch da. So sánh với các nghiên cứu trong nước, tỷ lệ dùng KSDP đúng thời điểm trước phẫu thuật tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM đạt 91,9%, tại Bệnh viện Bình Dân đạt 81,0%, và tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên đạt 44,2%, trong khi con số này tại Bệnh viện Sản Nhi Ninh Bình là 0%.

Dữ liệu nghiên cứu khi được tổng hợp qua sơ đồ tiến trình sử dụng thuốc và bảng cơ cấu phân bố kháng sinh đã phản ánh một chu trình sử dụng kháng sinh kéo dài bất hợp lý: từ tiêm tĩnh mạch 7 ngày nội trú sang uống 5 ngày ngoại trú. Thực tế lâm sàng ghi nhận 100% bệnh nhân ra viện trong tình trạng ổn định, chỉ có 1,7% sốt nhẹ sau mổ và 3,4% rỉ dịch băng gạc nhưng không có ca nào tiến triển thành NKVM sâu trong suốt 30 ngày theo dõi. Việc duy trì kháng sinh kéo dài đến gần 12 ngày trên nhóm bệnh nhân có nguy cơ nhiễm khuẩn rất thấp (ASA ≤ 2 chiếm 98,3%, thời gian mổ 39 phút) là hoàn toàn không cần thiết, làm tăng chi phí y tế và gia tăng áp lực chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và quản lý kháng sinh hợp lý trên bệnh nhân mổ lấy thai, bốn giải pháp trọng tâm cần được thực thi ngay:

  • Chuẩn hóa và ban hành phác đồ KSDP mổ lấy thai: Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện cần cập nhật và ban hành quy định bắt buộc tiêm tĩnh mạch một liều cefazolin 2g duy nhất trước khi rạch da từ 15 đến 30 phút. Phác đồ mới đặt mục tiêu nâng tỷ lệ chỉ định KSDP đúng thời điểm lên trên 90% trong vòng 6 tháng đầu triển khai.
  • Tích hợp kiểm tra KSDP vào Bảng kiểm an toàn phẫu thuật: Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức phối hợp với Khoa Sản đưa mục "Thời điểm tiêm KSDP" vào Bảng kiểm an toàn phẫu thuật (Surgical Safety Checklist) của WHO trước khi tiến hành rạch da. Biện pháp này hướng tới cắt giảm tỷ lệ sử dụng kháng sinh sau mổ trên 24 giờ từ 100% hiện tại xuống dưới 10% trong vòng 12 tháng.
  • Thiết lập quy chế kiểm soát kê đơn kháng sinh khi ra viện: Phòng Kế hoạch tổng hợp và Ban Quản lý chất lượng áp dụng tính năng cảnh báo trên phần mềm kê đơn điện tử bệnh viện, ngăn chặn việc chỉ định kháng sinh ngoại trú thường quy cho sản phụ mổ lấy thai sạch - nhiễm không có bằng chứng nhiễm khuẩn. Mục tiêu giảm tỷ lệ kê đơn kháng sinh khi xuất viện từ 84,3% xuống mức 0% sau 3 tháng áp dụng.
  • Tăng cường vai trò giám sát của Dược lâm sàng và đào tạo liên tục: Khoa Dược xây dựng chương trình giám sát định kỳ hàng tháng về sử dụng kháng sinh ngoại khoa, đồng thời tổ chức các khóa tập huấn cập nhật kiến thức về quản lý kháng sinh (AMS) cho 100% bác sĩ sản khoa và điều dưỡng trong quý II hàng năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Bác sĩ chuyên khoa Phụ sản và Phẫu thuật viên ngoại khoa: Nắm bắt bằng chứng lâm sàng về tính an toàn của KSDP đơn liều trước rạch da, giúp thay đổi thói quen dùng thuốc bao vây, tự tin áp dụng phác đồ ngắn ngày trên bệnh nhân mổ lấy thai nguy cơ thấp.
  • Dược sĩ lâm sàng và Hội đồng Thuốc và Điều trị: Sử dụng các số liệu thực trạng và công cụ đánh giá 5 tiêu chí của luận văn làm cơ sở xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh nội viện, thiết kế các chương trình can thiệp dược lâm sàng mục tiêu.
  • Cán bộ Quản lý bệnh viện và Kiểm soát nhiễm khuẩn: Tham khảo mô hình giám sát nhiễm khuẩn vết mổ 30 ngày sau mổ và các chỉ số đo lường chất lượng điều trị để hoàn thiện quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện theo chuẩn của Bộ Y tế.
  • Học viên sau đại học và sinh viên ngành Y - Dược: Khai thác phương pháp luận nghiên cứu thuần tập tiến cứu, cách thiết kế bảng thu thập dữ liệu và quy trình phân tích tính hợp lý của phác đồ điều trị trong nghiên cứu Dược lý - Dược lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao Cefazolin được khuyến cáo là lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho KSDP trong mổ lấy thai? Cefazolin là cephalosporin thế hệ 1 có phổ kháng khuẩn tập trung tối ưu trên các cầu khuẩn Gram dương thường trú trên da (đặc biệt là Staphylococcus aureus và các loài Streptococcus) và một số trực khuẩn Gram âm đường ruột. Thuốc có thời gian bán thải dài, khả năng thâm nhập mô tử cung tốt, tính an toàn cao và chi phí hợp lý.

  • Việc tiêm KSDP trước khi rạch da có gây ảnh hưởng xấu đến trẻ sơ sinh hay không? Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên thế giới đã chứng minh việc tiêm kháng sinh trước rạch da 15 - 60 phút không làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh, nhiễm trùng huyết hay suy hô hấp ở trẻ, đồng thời giúp giảm 41,0% nguy cơ NKVM và 46,0% nguy cơ viêm nội mạc tử cung ở người mẹ so với việc tiêm sau kẹp rốn.

  • Việc kéo dài kháng sinh sau mổ trung bình 6,9 ngày tại viện và thêm 5 ngày ngoại trú dẫn đến hậu quả gì? Lạm dụng kháng sinh kéo dài không làm tăng thêm hiệu quả phòng ngừa nhiễm khuẩn trên phẫu thuật sạch - nhiễm, nhưng làm tăng tỷ lệ tác dụng không mong muốn (rối loạn tiêu hóa, dị ứng), tăng gánh nặng chi phí thuốc men và trực tiếp thúc đẩy sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc tại cộng đồng và bệnh viện.

  • Đối với sản phụ có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam, phác đồ KSDP thay thế là gì? Theo hướng dẫn của Bộ Y tế và ASHP, đối với bệnh nhân dị ứng penicillin hoặc beta-lactam mức độ nặng, phác đồ thay thế được khuyến cáo là sự phối hợp giữa clindamycin (liều 600 mg hoặc 900 mg truyền tĩnh mạch) kết hợp với một aminoglycosid như gentamicin (liều 4 - 5 mg/kg truyền tĩnh mạch) trước khi rạch da.

  • Thang điểm ASA và thời gian phẫu thuật có vai trò như thế nào trong dự báo nguy cơ NKVM? Điểm ASA phản ánh thể trạng toàn thân; sản phụ có điểm ASA ≥ 3 có tỷ lệ nhiễm khuẩn cao hơn rõ rệt. Bên cạnh đó, phẫu thuật kéo dài quá 60 phút làm tăng mức độ bộc lộ mô hạt và nguy cơ tạp nhiễm. Trong nghiên cứu này, 98,3% sản phụ có ASA ≤ 2 và 100% mổ dưới 60 phút, khẳng định đây là quần thể nguy cơ rất thấp.

Kết luận

  • Nghiên cứu trên 119 bệnh nhân mổ lấy thai tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình cho thấy 100% là phẫu thuật sạch - nhiễm với thời gian can thiệp ngắn (39,0 ± 3,3 phút) và 98,3% có thể trạng tốt (điểm ASA ≤ 2).
  • Lựa chọn kháng sinh dự phòng nội trú có sự thống nhất cao với hoạt chất cefazolin chiếm 84,0%, liều lượng và đường tiêm tĩnh mạch đạt độ phù hợp 100%.
  • Tồn tại sự không phù hợp tuyệt đối về mặt thực hành KSDP: 0% bệnh nhân được tiêm trước rạch da và 100% bệnh nhân bị kéo dài kháng sinh sau mổ với thời gian trung bình 6,9 ngày nội trú kèm 84,3% được kê đơn ngoại trú 5 ngày.
  • Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ sau 30 ngày theo dõi là 0%, chứng minh việc lạm dụng kháng sinh kéo dài trên bệnh nhân nguy cơ thấp là lãng phí và không đem lại thêm lợi ích lâm sàng.
  • Bệnh viện cần khẩn trương ban hành phác đồ KSDP đơn liều chuẩn trước rạch da 15 - 30 phút, tích hợp vào Bảng kiểm an toàn phẫu thuật và kiểm soát chặt chẽ kê đơn ra viện trong vòng 6 đến 12 tháng tới.