Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ hóa học với đề tài "Nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng kháng sinh họ betalactam trong đối tượng dược phẩm và sinh học bằng phương pháp phân tích hiện đại" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ánh Tuyết dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Hùng Việt và PGS. Nguyễn Văn Ri tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (chuyên ngành Hóa phân tích, mã số 62 44 29 01, bảo vệ năm 2013).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kháng sinh họ $\beta$-lactam (bao gồm các phân nhóm chính như penicillin và cephalosporin) là nhóm thuốc thiết yếu có tần suất sử dụng lớn nhất trong điều trị lâm sàng, ước tính chiếm 25–30% tổng lượng thuốc tiêu thụ hàng năm tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng thuốc không đúng liều lượng và thời gian làm gia tăng tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc (đặc biệt là Streptococcus pneumoniae, Escherichia coli, Klebsiella), gây độc tính trên thận đối với người cao tuổi và dẫn đến nguy cơ dị ứng nghiêm trọng. Việc kiểm soát nồng độ kháng sinh trong máu và nước tiểu là cơ sở để đánh giá thời gian nồng độ thuốc duy trì trên nồng độ ức chế tối thiểu ($T > \text{MIC}$), từ đó thiết lập phác đồ điều trị hiệu quả.

Về mặt phân tích, các phương pháp quang phổ và điện hóa truyền thống thường có độ chọn lọc hạn chế, chủ yếu chỉ xác định đơn lẻ từng chất hoặc đòi hỏi quy trình thủy phân phức tạp. Trong khi kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (HPLC-MS) có chi phí vận hành cao, phương pháp điện di mao quản (CE) và kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo ghép detector huỳnh quang thông qua dẫn xuất hóa tại thời điểm nghiên cứu vẫn chưa được khảo sát và áp dụng một cách hệ thống tại Việt Nam để phân tích đồng thời nhiều hợp chất $\beta$-lactam trong các nền mẫu sinh học phức tạp.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án đặt mục tiêu nghiên cứu và tối ưu hóa các điều kiện thực nghiệm của kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và điện di mao quản (CE) nhằm tách và định lượng đồng thời một số kháng sinh họ $\beta$-lactam trong mẫu dược phẩm và mẫu sinh học (nước tiểu, huyết thanh).

Nội dung nghiên cứu của luận án được chia thành 5 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu chọn các điều kiện tối ưu (thông số thiết bị, pha tĩnh, pha động) để tách và xác định đồng thời 5 kháng sinh họ $\beta$-lactam bằng kỹ thuật RP-HPLC với detector UV; đánh giá phương pháp và ứng dụng phân tích mẫu dược phẩm, mẫu nước tiểu.
  2. Nghiên cứu điều kiện tối ưu tạo dẫn xuất phát huỳnh quang giữa các $\beta$-lactam với thuốc thử 7-Fluoro-4-nitrobenzo-2-oxa-1,3-diazole (NBD-F) để tách và xác định đồng thời 3 kháng sinh $\beta$-lactam bằng kỹ thuật RP-HPLC ghép detector huỳnh quang; đánh giá các thông số phương pháp.
  3. Ứng dụng phương pháp RP-HPLC detector huỳnh quang để phân tích các mẫu dược phẩm và các mẫu sinh học gồm nước tiểu và huyết thanh.
  4. Nghiên cứu xác định các điều kiện tối ưu (thông số máy điện di mao quản, kích thước mao quản, thế điện di áp đặt, thành phần và nồng độ dung dịch đệm điện giải) để tách và xác định đồng thời 7 kháng sinh $\beta$-lactam bằng kỹ thuật điện di mao quản điện động học kiểu mixen (MEKC).
  5. Ứng dụng phương pháp MEKC kết hợp chiết pha rắn (SPE) để xác định hàm lượng kháng sinh $\beta$-lactam trong mẫu dược phẩm và mẫu nước tiểu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng phân tích: Các kháng sinh thuộc nhóm penicillin gồm Penicillin G (PENG), Ampicillin (AMP), Amoxicillin (AMO), Oxacillin (OXA), Cloxacillin (CLO); và nhóm cephalosporin gồm Cephalexin (CEP - thế hệ I), Cefaclor (CEC - thế hệ II), Cefixim (CEF - thế hệ III).
  • Đối tượng nền mẫu: Chế phẩm dược phẩm thương mại dạng viên nang và các mẫu sinh học gồm huyết thanh và nước tiểu thu thập từ người tình nguyện khỏe mạnh (độ tuổi 20–25) sau khi uống thuốc 5–6 giờ.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại Bộ môn Hóa Phân tích (Khoa Hóa học) và Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Phát triển Bền vững (CETASD) – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, phối hợp với Viện Khoa học Công nghệ Môi trường (INEST) và Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên trong giai đoạn hoàn thành năm 2013.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm luận

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cấu trúc hóa học, dược lý học, tình hình kháng thuốc và các kỹ thuật phân tích kháng sinh $\beta$-lactam:

  1. Dữ liệu dịch tễ học và tình hình đề kháng kháng sinh:

    • Các chương trình giám sát quốc tế như Alexander (1996–1997 ghi nhận tỷ lệ S. pneumoniae kháng penicillin tại Hồng Kông là 53,1%, Pháp 30,6%; giai đoạn 1998–2000 tại Hồng Kông là 69,9%), Protek (1999–2000 tại châu Á là 53,4%), và mạng lưới ANSORP (2000–2001 ghi nhận tỷ lệ kháng penicillin ở S. pneumoniae tại Việt Nam đạt 71%, Hàn Quốc 55%).
    • Các thống kê trong nước: Báo cáo của Nguyễn Kim Phượng (1997) tại Hải Phòng (69% bệnh nhân dùng kháng sinh, 71% không đúng liều); khảo sát tại Bệnh viện Bạch Mai (hơn 70% ca dị ứng thuốc do kháng sinh); số liệu của Bệnh viện Nhi Trung ương (Nguyễn Văn Lộc) chỉ ra tỷ lệ E. coli kháng Ampicillin là 88%, kháng Amoxicillin là 38,9%; Klebsiella kháng Ampicillin gần 97%; nghiên cứu của Phạm Hùng Vân và cộng sự trên 204 chủng S. pneumoniae tại 10 bệnh viện Việt Nam cho thấy 80% kháng hoặc kháng trung gian với penicillin.
  2. Các phương pháp phân tích quang học và điện hóa:

    • Phương pháp UV-Vis: Nghiên cứu đo quang sản phẩm $\alpha$-acetamidocephalexin mercuric mercaptide tại 335 nm (tuyến tính 30–340 $\mu\text{g/ml}$); tạo phức AMO và AMP với $\text{PdCl}_2$ đo tại 335 nm (LOD 0,76 $\mu\text{g/ml}$).
    • Phương pháp huỳnh quang: Fernández-González và cộng sự dùng $\text{Cu}^{2+}$ tạo phức với AMP ($\lambda_{\text{ex}} = 343\text{ nm}, \lambda_{\text{em}} = 420\text{ nm}$); Wei Liu và cộng sự ứng dụng hệ quang hóa luminol-$\text{K}_3\text{Fe(CN)}_6$ kết hợp SPE để định lượng trong sữa.
    • Phương pháp điện hóa: Santos và cộng sự dùng sensor điện thế định lượng AMO (LOD 0,92 $\mu\text{M}$); Benner, Li, Chen, Fogg, và Xu và cộng sự dùng cực phổ xung vi phân và quét thế tuyến tính xác định cephalexin trong môi trường $\text{HCl}$ và $\text{H}_2\text{SO}_4$ (thế khử $-1,24\text{ V}$ và $-0,9\text{ V}$ khi có $\text{H}_2\text{O}_2$); Chailapakul dùng điện cực kim cương pha Bo.
  3. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC):

    • Tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam quy định RP-HPLC detector UV cho cephalexin ($\text{C18}, 254\text{ nm}$) và amoxicillin ($\text{C18}, 220\text{ nm}$).
    • Cha và cộng sự phân tích AMO, AMP, OXA, CLO, cephapirin trong nước thải bằng HPLC-MS (cột Xterra MS RP C18, pha động chứa axit formic $0,1%$, MeOH, ACN; LOD 8–18 $\text{ng/l}$). Blanchflower và cộng sự phân tích trong phủ tạng và sữa bằng cột Inertsil ODS2.
    • Ang và cộng sự, Wenhong Luo và cộng sự áp dụng detector huỳnh quang xác định AMO và AMP trong sữa bò nguyên liệu sau khi tạo dẫn xuất với salicylaldehyde (LOD 1,0–1,1 $\text{ng/ml}$).
  4. Phương pháp điện di mao quản (CE) và kỹ thuật chiết pha rắn (SPE):

    • Biyang Deng và cộng sự xác định AMO trong nước tiểu bằng CE-detector điện quang hóa (LOD 0,31 $\mu\text{g/l}$). Valcárcel sử dụng MEKC (đệm borat 40 mM, SDS 100 mM, pH 8,5) tách 6 kháng sinh trong nước thải trang trại. Attila Gaspar và cộng sự dùng CZE tách 14 cephalosporin trong nước. Bailon-Perez và cộng sự dùng CZE và MEKC tách đồng thời 7 đến 9 $\beta$-lactam trong mẫu nước và dược phẩm.
    • Về chuẩn bị mẫu: Kỹ thuật chiết pha rắn SPE sử dụng chất hấp phụ polymer Oasis® HLB (cấu tạo từ $N$-vinylpyrrolidon ưa nước và divinylbenzen kỵ nước, diện tích bề mặt $810\text{ m}^2/\text{g}$, thể tích lỗ xốp $1,3\text{ cm}^3/\text{g}$) được chứng minh có khả năng lưu giữ các phân tử phân cực cao gấp 3 lần so với cột pha đảo silica C18 truyền thống.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn

Mặc dù các kỹ thuật tách sắc ký và điện di đã được phát triển ở nhiều nước, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung phân tích riêng lẻ từng hoạt chất theo Dược điển. Luận án giải quyết khoảng trống thực nghiệm về việc xây dựng quy trình phân tích đồng thời đa cấu tử kháng sinh $\beta$-lactam bằng cả ba kỹ thuật công cụ: RP-HPLC/UV, RP-HPLC/huỳnh quang (sau dẫn xuất hóa bằng NBD-F) và MEKC kết hợp làm sạch bằng cột chiết pha rắn Oasis® HLB trên các đối tượng mẫu thực tế tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Đặc tính phân ly axit - bazơ và cấu trúc phân tử: Khung cấu trúc cơ bản của các penicillin xuất phát từ axit 6-aminopenicillanic (6APA) và cephalosporin từ axit 7-aminocephalosporinic (7ACA). Phân tử chứa đồng thời nhóm carboxyl ($-\text{COOH}$) có tính axit yếu và nhóm amin ($-\text{NH}_2$) hoặc liên kết amid ($-\text{CONH}-$). Trị số $\text{p}K_a$ của các kháng sinh nghiên cứu nằm trong khoảng 2,6–2,8:
Kháng sinh Trị số $\text{p}K_{a1}$ Kháng sinh Trị số $\text{p}K_{a1}$
Penicillin G (PENG) 2,74 Cephalexin (CEP) 2,60
Ampicillin (AMP) 2,70 Cefaclor (CEC) -
Amoxicillin (AMO) 2,80 Cefixim (CEF) 2,75
Oxacillin (OXA) 2,72 Cloxacillin (CLO) 2,70
  1. Cơ chế tách sắc ký pha đảo (RP-HPLC): Dựa trên sự phân bố của các chất tan giữa pha tĩnh không phân cực (chuỗi ankyl C18 gắn trên nền silicagel) và pha động phân cực (dung dịch đệm axetat kết hợp dung môi hữu cơ methanol, axetonitril). Độ lưu giữ của chất tan được đánh giá qua hệ số dung lượng ($k'i$): $$k'i = \frac{t{Ri} - t_0}{t_0}$$ Trong đó $t{Ri}$ là thời gian lưu của chất phân tích, $t_0$ là thời gian chết của cột.

  2. Nguyên lý phát hiện quang học:

    • Detector UV-Vis: Tuân theo định luật Lambert - Beer: $A_\lambda = \varepsilon \cdot l \cdot C$, đo độ hấp thụ phân tử tại bước sóng $\lambda = 225\text{ nm}$.
    • Detector huỳnh quang: Đo cường độ bức xạ phát huỳnh quang: $I_q = k \cdot L \cdot C$. Các $\beta$-lactam không có huỳnh quang tự nhiên được chuyển hóa thông qua phản ứng ngưng tụ nhóm amin bậc một với thuốc thử huỳnh quang 7-Fluoro-4-nitrobenzo-2-oxa-1,3-diazole (NBD-F) để tạo dẫn xuất phát quang đo tại $\lambda_{\text{ex}} = 470\text{ nm}$ và $\lambda_{\text{em}} = 530\text{ nm}$.
  3. Nguyên lý điện di mao quản điện động học kiểu mixen (MEKC): Kỹ thuật sử dụng chất hoạt động bề mặt anion Natri dodecyl sunfat (SDS) ở nồng độ cao hơn nồng độ mixen tới hạn (CMC) để hình thành pha giả tĩnh mixen tích điện âm chuyển động ngược chiều dòng thẩm thấu điện động (EOF). Các chất phân tích trung tính hoặc phân ly yếu được tách dựa trên sự phân bố vi mô khác nhau giữa dung dịch đệm điện giải và pha mixen.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thiết bị

  • Hệ thống thiết bị chính:
    • Hệ thống máy HPLC Shimadzu LC-20AD (Nhật Bản) tích hợp detector UV-Vis và detector huỳnh quang RF-10AXL.
    • Cột sắc ký phân tích: Supelcosil RP-C18 kích thước $250\text{ mm} \times 4,6\text{ mm}$, đường kính hạt nhồi $5\ \mu\text{m}$ (Supelco, Úc).
    • Hệ thống máy điện di mao quản Agilent Model 1602A (Agilent Technologies, Mỹ) sử dụng mao quản silica nung chảy.
    • Cột chiết pha rắn Oasis® HLB ($3\text{ ml}, 60\text{ mg}$, Waters).
    • Máy ly tâm tốc độ cao ($10.000\text{ vòng/phút}$), máy đo pH, bể siêu âm, hệ thống thổi khô bằng khí nitơ ($\text{N}_2$).
  • Hóa chất - thuốc thử:
    • Chất chuẩn đối chiếu: PENG, AMP, AMO, OXA, CLO, CEP, CEC, CEF đạt độ tinh khiết phân tích.
    • Dung môi: Acetonitril (ACN), Methanol (MeOH) loại dùng cho sắc ký HPLC; NBD-F, SDS, natri axetat, axit axetic, axit tricloaxetic (TCA), etanol tuyệt đối, $n$-hexan.

Quy trình xử lý mẫu và xử lý số liệu

  1. Mẫu dược phẩm: Cân đại diện từ bột mịn đồng nhất của 10 viên nang ($m = 20\text{ mg}$), hòa tan bằng MeOH trong bình định mức $20\text{ ml}$, rung siêu âm, lọc qua màng PTFE $0,45\ \mu\text{m}$, pha loãng bằng pha động đến khoảng tuyến tính.
  2. Mẫu sinh học (nước tiểu):
    • Xử lý cho HPLC-UV: $1,5\text{ ml}$ nước tiểu được ly tâm loại cặn ($10.000\text{ rpm}$, 15 phút); lấy $50\ \mu\text{l}$ dịch trong kết hợp $150\ \mu\text{l}$ etanol tuyệt đối, $300\ \mu\text{l}\ n\text{-hexan}$ và TCA để kết tủa protein; ly tâm $10.000\text{ rpm}$ trong 15 phút; lọc màng $0,45\ \mu\text{m}$; thổi khô dịch lọc bằng dòng khí $\text{N}_2$; hòa tan cặn bằng $500\ \mu\text{l}$ pha động chạy sắc ký.
    • Xử lý qua SPE cho MEKC: Mẫu nước tiểu được đưa qua cột chiết pha rắn Oasis® HLB (đã hoạt hóa bằng MeOH và nước); rửa giải tạp chất bằng hỗn hợp nước chứa $5%$ MeOH; rửa giải hoạt chất kháng sinh bằng MeOH $100%$; dịch giải hấp được thổi khô bằng $\text{N}_2$ và hòa tan lại trong dung dịch đệm điện giải.
  3. Xử lý số liệu: Tính toán theo phương pháp thêm chuẩn lập phương trình hồi quy $y = a + bx$. Xác định giới hạn phát hiện ($\text{LOD}, S/N = 3$), giới hạn định lượng ($\text{LOQ}, S/N = 10$), độ lặp lại (độ lệch chuẩn tương đối $\text{RSD}%$) và kiểm định độ tương thích phương pháp thông qua tiêu chuẩn chuẩn Fisher ($F_{\text{tính}}$ so với $F_{\text{bảng}}$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn bộ các cơ sở lý thuyết về nhóm thuốc kháng sinh $\beta$-lactam, bao gồm lịch sử phát hiện, đặc điểm cấu trúc hóa học phân tử của nhân 6APA (ở penicillin) và 7ACA (ở cephalosporin), cũng như cơ chế tác dụng sinh học ức chế enzyme transpeptidase ngăn cản tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Luận án phân tích chi tiết cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn thông qua việc tiết enzyme $\beta$-lactamase xúc tác mở vòng $\beta$-lactam làm mất hoạt tính kháng khuẩn.

Nội dung chương tổng hợp các tài liệu dịch tễ học về tình hình lạm dụng và tỷ lệ đề kháng kháng sinh gia tăng tại các bệnh viện Việt Nam và trên thế giới. Tiếp đó, tác giả phân tích ưu điểm, nhược điểm của các phương pháp định lượng hiện hành gồm: quang phổ hấp thụ UV-Vis, quang phổ huỳnh quang, các phương pháp điện hóa (cực phổ quét thế, sensor điện thế), sắc ký lỏng hiệu năng cao (RP-HPLC kết hợp detector UV, huỳnh quang, khối phổ MS), phương pháp điện di mao quản (CZE, MEKC) và kỹ thuật chuẩn bị mẫu bằng chiết pha rắn (SPE) với cơ chế lưu giữ của chất hấp phụ polymer Oasis® HLB.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết hóa chất, mẫu phân tích, thiết bị đo đạc và các quy trình khảo sát thực nghiệm được thiết kế để phục vụ việc tối ưu hóa các phương pháp phân tích:

  • Trình bày sơ đồ bố trí thực nghiệm xác định 5 kháng sinh $\beta$-lactam bằng kỹ thuật RP-HPLC/UV (khảo sát thể tích tiêm mẫu $20\ \mu\text{l}$, bước sóng phát hiện, lựa chọn cột pha đảo Supelcosil RP-C18 $250 \times 4,6\text{ mm}$, pH pha động, nồng độ đệm axetat, tỷ lệ thành phần dung môi hữu cơ ACN/MeOH và tốc độ dòng).
  • Thiết lập quy trình phản ứng tạo dẫn xuất phát huỳnh quang giữa $\beta$-lactam với thuốc thử NBD-F (khảo sát nhiệt độ từ $50^\circ\text{C}$ đến $80^\circ\text{C}$, thời gian phản ứng từ 8 đến 15 phút, thể tích thuốc thử $100\ \mu\text{g/ml}$ từ 20 đến $100\ \mu\text{l}$).
  • Thiết lập các thông số khảo sát kỹ thuật MEKC trên hệ thống điện di Agilent 1602A (loại mao quản silica, thành phần dung dịch đệm borat/photphat, pH dung dịch, nồng độ chất hoạt động bề mặt SDS, thời gian bơm mẫu, điện thế áp đặt và nhiệt độ buồng mao quản).
  • Trình bày chi tiết các sơ đồ xử lý mẫu dược phẩm viên nang, mẫu huyết thanh và mẫu nước tiểu qua kết tủa hóa học hoặc chiết pha rắn SPE.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

1. Tách và xác định đồng thời kháng sinh $\beta$-lactam bằng kỹ thuật HPLC

  • Kỹ thuật RP-HPLC, detector UV:

    • Qua khảo sát phổ hấp thụ, bước sóng tối ưu được lựa chọn là $\lambda = 225\text{ nm}$.
    • Pha động tối ưu gồm hỗn hợp dung môi $\text{ACN} / \text{MeOH} / \text{đệm axetat } 10\text{ mM (pH } 3,50\text{)}$ theo tỷ lệ thể tích $10 / 20 / 70\ (\text{v/v/v})$, tốc độ dòng pha động đạt $0,8\text{ ml/phút}$, nhiệt độ cột $30^\circ\text{C}$, thể tích tiêm mẫu $20\ \mu\text{l}$.
    • Điều kiện trên cho phép tách hoàn toàn tín hiệu của 5 chất kháng sinh họ $\beta$-lactam trên sắc đồ mà không bị chồng lấn pic.
    • Khoảng tuyến tính của phương pháp nằm trong khoảng $0,10\ \mu\text{g/ml}$ đến $2,0\ \mu\text{g/ml}$.
    • Phương pháp được đánh giá độ chính xác và độ lặp lại tại các mức nồng độ $0,15\ \mu\text{g/ml}$, $0,40\ \mu\text{g/ml}$ và $0,80\ \mu\text{g/ml}$; áp dụng định lượng thành công hàm lượng hoạt chất trong mẫu thuốc viên nang và đánh giá độ thu hồi trên mẫu nước tiểu.
  • Kỹ thuật RP-HPLC, detector huỳnh quang (dẫn xuất hóa với NBD-F):

    • Điều kiện tạo dẫn xuất tối ưu: Nhiệt độ phản ứng $60^\circ\text{C}$, thời gian phản ứng 10 phút, lượng dư thuốc thử NBD-F thích hợp nhằm chuyển hóa hoàn toàn chất phân tích thành hợp chất phát quang.
    • Thông số đo huỳnh quang: Bước sóng kích thích $\lambda_{\text{ex}} = 470\text{ nm}$, bước sóng phát xạ $\lambda_{\text{em}} = 530\text{ nm}$.
    • Điều kiện sắc ký tối ưu: Cột Supelcosil RP-C18, pha động $\text{ACN} / \text{MeOH} / \text{đệm axetat } 10\text{ mM (pH } 4,50\text{)}$ tỷ lệ $25 / 25 / 50\ (\text{v/v/v})$, tốc độ dòng $1,0\text{ ml/phút}$.
    • Tách và định lượng đồng thời 3 kháng sinh: Cephalexin (CEP), Cefaclor (CEC) và Ampicillin (AMP). Khoảng tuyến tính đạt từ $0,05\ \mu\text{g/ml}$ đến $2,0\ \mu\text{g/ml}$ với hệ số tương quan tuyến tính cao ($R^2 > 0,999$).
    • Ứng dụng phân tích thành công trong mẫu dược phẩm (kiểm tra độ thu hồi theo phương pháp thêm chuẩn), mẫu nước tiểu và mẫu huyết thanh (đạt hiệu suất thu hồi cao cho cả CEP, CEC và AMP).

2. Tách và xác định đồng thời kháng sinh $\beta$-lactam bằng kỹ thuật MEKC

  • Đã khảo sát và xác lập hệ điều kiện điện di tối ưu:
    • Dung dịch điện ly nền: Đệm borat nồng độ thích hợp kết hợp chất tạo mixen SDS tại khoảng pH kiềm tối ưu.
    • Thế điện di áp đặt: Khảo sát trong dải thế cao nhằm rút ngắn thời gian di chuyển mà vẫn đảm bảo độ phân giải pic.
    • Nhiệt độ mao quản và thời gian bơm mẫu thủy tĩnh được cố định để đạt chiều cao pic và độ lặp lại diện tích pic tối ưu.
  • Tách đồng thời 7 chất kháng sinh họ $\beta$-lactam (PENG, AMP, AMO, OXA, CLO, CEP, CEC/CEF) trong cùng một lần chạy điện di.
  • Đường chuẩn của 7 hợp chất $\beta$-lactam đạt tính tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ $1\text{ ppm}$ đến $10\text{ ppm}$ ($1\text{--}10\ \mu\text{g/ml}$). Độ lặp lại và độ chính xác của phương pháp được khẳng định tại các mức nồng độ $1\ \mu\text{g/ml}$, $5\ \mu\text{g/ml}$ và $10\ \mu\text{g/ml}$.
  • Ứng dụng phân tích mẫu thực tế:
    • Định lượng hàm lượng kháng sinh trong các chế phẩm thuốc thương mại.
    • Kết hợp cột chiết pha rắn Oasis® HLB để làm sạch và làm giàu mẫu nước tiểu thu nhận từ người tình nguyện uống AMO và CEP (khảo sát thể tích rửa tạp chất bằng $\text{MeOH } 5%$ và tỷ lệ giải hấp bằng $\text{MeOH } 100%$), cho sắc đồ điện di tách rõ các pic hoạt chất không bị ảnh hưởng bởi nền mẫu sinh học.

3. So sánh các phương pháp phân tích đã xây dựng

Tiêu chí so sánh Phương pháp RP-HPLC/UV Phương pháp RP-HPLC/Huỳnh quang Phương pháp MEKC
Thuốc thử / Tạo dẫn xuất Không cần dẫn xuất hóa Dẫn xuất hóa với NBD-F ($60^\circ\text{C}$, 10 phút) Không cần dẫn xuất hóa
Số lượng chất tách đồng thời 5 chất $\beta$-lactam 3 chất $\beta$-lactam (CEP, CEC, AMP) 7 chất $\beta$-lactam
Detector sử dụng UV-Vis ($\lambda = 225\text{ nm}$) Huỳnh quang ($\lambda_{\text{ex}} = 470\text{ nm}, \lambda_{\text{em}} = 530\text{ nm}$) UV-Vis
Khoảng tuyến tính $0,10 - 2,0\ \mu\text{g/ml}$ $0,05 - 2,0\ \mu\text{g/ml}$ $1,0 - 10,0\ \mu\text{g/ml}$
Độ nhạy (LOD, LOQ) Trung bình Rất cao (LOD thấp nhất) Phù hợp phân tích vi lượng
Tiêu tốn dung môi, mẫu Dung tích dung môi pha động trung bình Dung tích dung môi pha động trung bình Lượng mẫu và dung môi cực nhỏ (nanolít)
Đối tượng mẫu ứng dụng Dược phẩm, nước tiểu Dược phẩm, nước tiểu, huyết thanh Dược phẩm, nước tiểu (kết hợp SPE)

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam xây dựng và tối ưu hóa các quy trình tách và xác định đồng thời các kháng sinh họ $\beta$-lactam trên cả hai kỹ thuật phân tích hiện đại: Sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) và Điện di mao quản điện động học kiểu mixen (MEKC).
  2. Thiết lập thành công các điều kiện nhiệt động học và động học của phản ứng tạo dẫn xuất phát huỳnh quang giữa các kháng sinh $\beta$-lactam chứa nhóm amin tự do với thuốc thử NBD-F, mở ra hướng tiếp cận nâng cao độ nhạy và độ chọn lọc quang học cho nhóm hợp chất không có khả năng phát huỳnh quang tự nhiên.
  3. Làm sáng tỏ cơ chế tách phân bố vi mô trong hệ MEKC sử dụng SDS đối với hỗn hợp đồng thời 7 hoạt chất $\beta$-lactam có cấu trúc và hằng số phân ly $\text{p}K_a$ gần nhau.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng

  1. Xây dựng hoàn chỉnh quy trình phân tích định lượng đồng thời các $\beta$-lactam trong mẫu dược phẩm thương mại, cung cấp công cụ phân tích có độ đúng và độ lặp lại cao, có thể sử dụng kiểm tra chất lượng song hành hoặc đối chứng với các phương pháp chuẩn quy định trong Dược điển.
  2. Thiết lập quy trình kết hợp kỹ thuật chiết pha rắn trên cột Oasis® HLB với phương pháp sắc ký HPLC và điện di MEKC để tách loại nền mẫu sinh học phức tạp (protein, muối khoáng, tạp chất hữu cơ), cho phép phân tích chính xác dư lượng kháng sinh Amoxicillin và Cephalexin trong mẫu nước tiểu và huyết thanh người phục vụ theo dõi dược động học và giám sát điều trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Kỹ thuật tạo dẫn xuất huỳnh quang với NBD-F chỉ áp dụng đối với các $\beta$-lactam có nhóm amin bậc một tự do trong cấu trúc (như Cephalexin, Cefaclor, Ampicillin), chưa mở rộng trực tiếp cho toàn bộ các dẫn xuất penicillin không chứa nhóm amin mạch nhánh.
    • Nghiên cứu ứng dụng trên mẫu sinh học thực tế mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm trên người tình nguyện khỏe mạnh với số lượng mẫu hạn chế (2 người tình nguyện, độ tuổi 20–25), chưa triển khai thành nghiên cứu dược động học lâm sàng quy mô lớn trên bệnh nhân điều trị nội trú.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu ứng dụng các tác nhân dẫn xuất hóa khác hoặc phát triển kỹ thuật ghép nối khối phổ (CE-MS, LC-MS/MS) để mở rộng phổ phân tích đồng thời nhiều nhóm kháng sinh khác nhau trong cùng một lần phân tích.
    • Mở rộng ứng dụng quy trình phân tích MEKC kết hợp SPE để kiểm soát dư lượng kháng sinh $\beta$-lactam trong các đối tượng mẫu môi trường (nước thải bệnh viện, nước thải chăn nuôi) và thực phẩm (thịt, sữa, thủy hải sản).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Hóa phân tích, Hóa dược: Tham khảo chi tiết các bước tối ưu hóa điều kiện sắc ký pha đảo, kỹ thuật điện di mao quản mixen (MEKC), các thông số đánh giá thống kê phương pháp phân tích (khoảng tuyến tính, $\text{LOD}$, $\text{LOQ}$, độ lặp lại, kiểm định Fisher) và quy trình thực nghiệm dẫn xuất hóa huỳnh quang.
  • Cán bộ kiểm nghiệm dược phẩm, trung tâm kiểm định chất lượng: Ứng dụng trực tiếp các thông số pha động, chương trình chạy máy HPLC-UV và MEKC để kiểm tra hàm lượng hoạt chất trong các chế phẩm thuốc viên, thuốc kháng sinh lưu hành trên thị trường.
  • Chuyên gia y tế, dược sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu độc chất học: Sử dụng quy trình chuẩn bị mẫu nước tiểu và huyết thanh (kết hợp kết tủa protein hoặc chiết pha rắn Oasis® HLB) để định lượng nồng độ kháng sinh đào thải qua cơ thể, hỗ trợ nghiên cứu dược động học và kiểm soát nồng độ thuốc trong điều trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật RP-HPLC detector UV trong luận án sử dụng điều kiện sắc ký tối ưu nào để tách đồng thời 5 kháng sinh $\beta$-lactam?
Trả lời: Điều kiện sắc ký tối ưu gồm cột Supelcosil RP-C18 ($250 \times 4,6\text{ mm}, 5\ \mu\text{m}$), bước sóng phát hiện UV $\lambda = 225\text{ nm}$, thể tích tiêm mẫu $20\ \mu\text{l}$, tốc độ dòng pha động $0,8\text{ ml/phút}$, nhiệt độ cột $30^\circ\text{C}$. Thành phần pha động gồm $\text{ACN} / \text{MeOH} / \text{đệm axetat } 10\text{ mM (pH } 3,50\text{)}$ theo tỷ lệ thể tích $10 / 20 / 70\ (\text{v/v/v})$.

2. Vì sao luận án phải thực hiện dẫn xuất hóa với NBD-F khi phân tích kháng sinh $\beta$-lactam bằng detector huỳnh quang?
Trả lời: Do hầu hết các kháng sinh họ $\beta$-lactam không có đặc tính phát huỳnh quang tự nhiên. Việc sử dụng thuốc thử 7-Fluoro-4-nitrobenzo-2-oxa-1,3-diazole (NBD-F) để phản ứng với nhóm amin tự do của kháng sinh ở $60^\circ\text{C}$ trong 10 phút sẽ tạo ra dẫn xuất có khả năng phát xạ huỳnh quang mạnh tại $\lambda_{\text{ex}} = 470\text{ nm}$ và $\lambda_{\text{em}} = 530\text{ nm}$, giúp nâng cao đáng kể độ nhạy và độ chọn lọc phân tích (khoảng tuyến tính đạt $0,05\text{--}2,0\ \mu\text{g/ml}$).

3. Phương pháp điện di mao quản MEKC trong luận án có khả năng phân tích đồng thời bao nhiêu chất kháng sinh và khoảng tuyến tính đạt được là bao nhiêu?
Trả lời: Phương pháp MEKC (sử dụng dung dịch đệm điện giải kết hợp chất hoạt động bề mặt tạo mixen SDS) có khả năng tách và xác định đồng thời 7 chất kháng sinh họ $\beta$-lactam (gồm các penicillin và cephalosporin nghiên cứu) với khoảng nồng độ tuyến tính đạt từ $1\text{ ppm}$ đến $10\text{ ppm}$ ($1\text{--}10\ \mu\text{g/ml}$).

4. Cột chiết pha rắn Oasis® HLB đóng vai trò gì trong quy trình phân tích mẫu nước tiểu?
Trả lời: Cột Oasis® HLB chứa chất hấp phụ polymer kết hợp tính ưa nước ($N$-vinylpyrrolidon) và kỵ nước (divinylbenzen), giúp lưu giữ hiệu quả các hợp chất $\beta$-lactam phân cực từ dịch nước tiểu. Quy trình chiết cho phép loại bỏ tạp chất bằng dung dịch $\text{MeOH } 5%$ và giải hấp chọn lọc kháng sinh bằng $\text{MeOH } 100%$, làm sạch nền mẫu và làm giàu chất phân tích trước khi đưa vào hệ thống đo MEKC hoặc HPLC.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Ánh Tuyết đã giải quyết một cách toàn diện và khoa học bài toán phân tích đa cấu tử kháng sinh họ $\beta$-lactam trong các đối tượng mẫu dược phẩm và sinh học phức tạp. Bằng việc xây dựng và chuẩn hóa thành công ba phương pháp phân tích công cụ gồm RP-HPLC/UV, RP-HPLC/huỳnh quang (dẫn xuất hóa NBD-F) và MEKC (kết hợp chiết pha rắn Oasis® HLB), công trình đã cung cấp hệ thống thông số thực nghiệm có độ tin cậy và tính lặp lại cao. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực cho công tác kiểm nghiệm dược phẩm và tạo tiền đề kỹ thuật quan trọng cho việc giám sát nồng độ kháng sinh phục vụ điều trị y tế tại Việt Nam.