Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo điện cực graphen ứng dụng trong phân tích ure và axít uric

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo điện cực biến tính từ graphen, ứng dụng trong phân tích ure và axít uric, mở ra hướng đi mới trong công nghệ phân tích.

Chuyên ngành

Hóa Phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

129
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Axit uric và ure

1.2. Giới thiệu chung

1.3. Vai trò của UA trong cơ thể

1.4. Các phương pháp phân tích UA

1.5. Giới thiệu chung. Các phương pháp phân tích Ure

1.6. Cảm biến sinh học

1.6.1. Cấu tạo cảm biến sinh học

1.6.2. Ứng dụng của cảm biến sinh học

1.6.3. Tiêu chuẩn đánh giá cảm biến sinh học

1.7. Nghiên cứu trong nước về cảm biến điện hóa và sinh học

1.8. Các phương pháp biến tính điện cực để xác định axit uric, ure

1.8.1. Ứng dụng graphen (Gr)

1.8.2. Ứng dụng Polyme dẫn

1.8.3. Ứng dụng hạt Nano kim loại

1.8.4. Ứng dụng enzym

1.9. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Thiết bị và dụng cụ

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Các phương pháp nghiên cứu phản ứng và bề mặt điện cực

2.3.2. Phương pháp điện hóa tổng hợp polyme

2.3.3. Phương pháp xác định các thông số đặc trưng của điện cực

2.3.4. Ứng dụng phân tích mẫu và đánh giá kết quả

2.4. Phân tích axit uric

2.5. Chế tạo và khảo sát điện cực GCE/Gr/PDA – Cu(II)/CuNPs

2.6. Chế tạo và khảo sát điện cực GCE/rGO/PDA–Cu/CuNPs

2.7. Phân tích ure (Điện cực Pt/ Graphen/PANi/Ureaza)

2.8. Phân tích mẫu nước tiểu

2.8.1. Điện cực GCE/Gr/PDA – Cu(II)/CuNPs

2.8.2. Khảo sát điều kiện chế tạo màng Gr trên điện cực GCE

2.8.3. Khảo sát điều kiện chế tạo màng PDA-Cu(II)

2.8.4. Khảo sát phương pháp tổng hợp PDA – Cu(II)

2.8.5. Khảo sát thời gian điện phân

2.8.6. Khảo sát điều kiện chế tạo GCE/Gr/PDA-Cu(II)/CuNPs

2.8.7. Khảo sát các đặc trưng của điện cực GCE/Gr/PDA–Cu(II)/CuNPs. Tính chất điện hóa

2.8.8. Khảo sát pH của dung dịch đệm

2.8.9. Khảo sát khả năng đáp ứng của điện cực theo thời gian

2.8.10. Khảo sát độ chọn lọc của điện cực: Ảnh hưởng của DA, Glucozo, Citric

2.8.11. Các đặc trưng phân tích của điện cực GCE/Gr/PDA-Cu(II)/ CuNPs

2.8.12. Điện cực GCE/rGO/PDA-Cu/CuNPs

2.8.12.1. Tổng hợp màng PDA – Cu(II)
2.8.12.2. Khảo sát phương pháp tổng hợp PDA – Cu(II)
2.8.12.3. Khảo sát vai trò của Cu(II) trong PDA
2.8.12.4. Khảo sát số vòng điện phân
2.8.12.5. Khảo sát dung dịch điện phân PDA – Cu(II)
2.8.12.6. Tổng hợp CuNPs
2.8.12.7. Khảo sát các đặc trưng của điện cực GCE/rGO/PDA – Cu(II)/CuNPs
2.8.12.8. Khảo sát độ chọn lọc của điện cực GCE/rGO/PDA-Cu(II)/CuNPs

2.8.13. Điện cực Pt / Gr / PANi / ureaza

2.8.13.1. Đặc tính của Gr tổng hợp
2.8.13.2. Chế tạo vi điện cực Pt/Gr/ PANi/Ureaza
2.8.13.3. Tổng hợp điện hóa màng PANi trên vi điện cực tích hợp dropsens
2.8.13.4. Khảo sát các điều kiện tối ưu
2.8.13.5. Kết quả phân tích hàm lượng UA sử dụng điện cực biến tính Pt/Gr/ PANi/Ureaza
2.8.13.6. Kết quả ứng dụng phân tích mẫu thực tế

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về axit uric và ure

Axit uric (UA) và ure là hai thành phần quan trọng trong dịch sinh học của cơ thể người. Chúng là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa sinh hóa, có vai trò quan trọng trong việc theo dõi hoạt động của gan và thận. Nồng độ UA và ure trong máu và nước tiểu có thể chỉ ra tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Nghiên cứu cho thấy, nồng độ UA cao có thể liên quan đến các bệnh như tăng huyết áp, bệnh tim mạch và bệnh gút. Ngược lại, nồng độ UA thấp có thể là dấu hiệu của bệnh thoái hóa thần kinh. Do đó, việc phát hiện và phân tích nồng độ UA và ure là rất cần thiết trong y học. Các phương pháp phân tích hiện tại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và điện di mao quản tuy cho độ chính xác cao nhưng lại phức tạp và tốn kém. Do đó, việc phát triển các phương pháp phân tích nhanh chóng và hiệu quả hơn là rất cần thiết.

1.1. Vai trò của axit uric trong cơ thể

UA được tạo ra từ quá trình dị hóa các base purin trong cơ thể. Nó được hòa tan trong máu và thải ra ngoài qua nước tiểu. Nồng độ UA trong cơ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chế độ ăn uống và chức năng thận. Khi nồng độ UA vượt quá mức bão hòa, nó có thể lắng đọng tại các khớp, gây ra các cơn gút cấp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi nồng độ UA trong cơ thể để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe. Việc phát hiện nồng độ UA có thể giúp bác sĩ đưa ra các biện pháp điều trị kịp thời, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

II. Nghiên cứu điện cực graphen

Điện cực graphen đã trở thành một trong những vật liệu được nghiên cứu nhiều nhất trong lĩnh vực cảm biến sinh học. Với tính chất điện hóa vượt trội, điện cực graphen cho phép phát hiện các chất như UA và ure với độ nhạy cao. Việc chế tạo điện cực biến tính từ graphen kết hợp với các vật liệu nano đã mở ra nhiều cơ hội mới trong việc phát triển các cảm biến sinh học. Các nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng vật liệu nano trong chế tạo điện cực không chỉ nâng cao độ nhạy mà còn cải thiện độ chọn lọc của cảm biến. Điều này rất quan trọng trong việc phân tích các mẫu sinh học, nơi mà sự hiện diện của nhiều chất có thể gây ra sự nhiễu loạn trong kết quả phân tích.

2.1. Tính chất điện hóa của điện cực graphen

Tính chất điện hóa của điện cực graphen được xác định bởi cấu trúc hai chiều và diện tích bề mặt lớn của nó. Điều này cho phép điện cực graphen tương tác tốt hơn với các phân tử mục tiêu như UA và ure. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, điện cực graphen có khả năng phát hiện UA với độ nhạy cao hơn so với các loại điện cực truyền thống. Việc tối ưu hóa các điều kiện chế tạo và khảo sát các thông số điện hóa là rất cần thiết để nâng cao hiệu suất của cảm biến. Sự kết hợp giữa graphen và các vật liệu khác như polyme dẫn hoặc hạt nano kim loại đã cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các cảm biến sinh học hiệu quả.

III. Ứng dụng thực tiễn của cảm biến điện cực graphen

Cảm biến điện cực graphen đã được ứng dụng rộng rãi trong việc phân tích UA và ure trong các mẫu sinh học. Việc phát triển các cảm biến này không chỉ giúp nâng cao độ nhạy và độ chọn lọc mà còn giảm thiểu thời gian phân tích. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, cảm biến điện cực graphen có thể được sử dụng để phân tích nhanh nồng độ UA trong máu và nước tiểu, từ đó hỗ trợ trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan. Điều này có ý nghĩa lớn trong y học, đặc biệt là trong việc phát hiện sớm các bệnh như gút và bệnh thận. Hơn nữa, việc sử dụng cảm biến sinh học trên cơ sở graphen có thể mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các thiết bị y tế thông minh, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

3.1. Đánh giá độ tin cậy của cảm biến

Để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của cảm biến điện cực graphen, việc đánh giá các thông số như độ lặp lại và giới hạn phát hiện là rất quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, cảm biến điện cực graphen có thể đạt được độ lặp lại cao trong các phép đo nồng độ UA và ure. Điều này cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn của cảm biến trong các phòng thí nghiệm và cơ sở y tế. Việc xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất của cảm biến. Những kết quả này không chỉ khẳng định giá trị của nghiên cứu mà còn mở ra nhiều cơ hội mới trong việc phát triển các công nghệ cảm biến tiên tiến.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Axit uric và ure 1.1 Giới thiệu chung UA là một hợp chất hữu cơ dị vòng ngưng tụ chứa các dị tố nitơ, ôxi với công thức C5H4N4O3.1: Công thức cấu tạo của UA Tên gọi hóa học: 7,9-dihydro-1H-purin-2,6,8(3H)-trion Tên gọi khác: 2,6,8 Trioxypurin. UA là một axit yếu với hệ số phân li (pKa) =5,75-10,3. Trong huyết tương với pH= 7,4 thì 98% lượng UA tồn tại dưới dạng muối kiềm : monosodium Urat [26] UA được tạo thành trong cơ thể do quá trình dị hoá các base purin (adenin và guanidin), sau đó chúng được hòa tan trong máu, đưa đến thận và thải ra ngoài qua nước tiểu.

UA trong cơ thể được tạo ra từ hai nguồn sau [27]: Ngoại sinh: từ thức ăn đưa vào cơ thể có chứa chất purin với hàm lượng từ 100 - 200 mg/ngày; Nội sinh: do các tế bào chết của cơ thể sinh ra, khoảng 600 mg/ngày. pH nước tiểu ảnh hưởng lớn đến sự hòa tan UA, bình thường lượng UA thải qua nước tiểu là trên 800 mg/ngày. pH càng lớn càng thuận lợi cho việc thải UA và ngươc lại càng khó khăn cho việc đào thải UA. - pH 5,0: UA bão hòa với nồng độ từ 390-900 μmol/L luan an 5 - pH 7,0: UA bão hòa với nồng độ từ 9480-12000 μmol/L 1.

Vai trò của UA trong cơ thể UA được hấp thụ từ chế độ ăn qua ruột. Phần lớn chúng sau đó sẽ được đào thải qua thận. Ngoài ra, một lượng đáng kể UA cũng được tái hấp thu bởi cơ quan này (Hình 1. UA được tìm thấy trong các tế bào, mô và cơ quan với các hàm lượng khác nhau.2: Sơ đồ chuyển hóa UA trong cơ thể người [28] Khi nồng độ UA tăng cao quá mức bão hòa trong huyết tương, trong một số điều kiện vật lý, sẽ xảy ra sự lắng đọng của natri urat ở các khớp trong cơ thể.

Sự lắng đọng này gây tổn thương đến nhiều cơ quan như mạch máu, tim, mắt, màng não, cơ quan sinh dục. Trong đó điển hình là sự lắng đọng ở khớp gây nên các cơn gút cấp do quá trình viêm khớp tái phát nhiều lần. Không chỉ có vậy, tăng UA còn là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh lý khác. Các tác giả Frederick Mahomed, Alexandre Haig và Nathan Smith Davis là những người đầu tiên đưa ra giả thuyết tăng UA gây tăng huyết áp và bệnh thận.

Đã có một số công trình nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa hàm lượng UA với các bệnh liên quan đến tim mạch bao gồm tăng huyết áp, hội chứng chuyển hóa, bệnh mạch vành, bệnh mạch máu não, luan an 6 tiền sản giật và cả bệnh thận [29-34]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nếu UA kết tủa và lắng đọng ở tim mạch thì gây viêm mạch máu, viêm màng ngoài tim; ở vùng đầu gây ra viêm kết mạc, viêm mống mắt, viêm tuyến mang tai, viêm màng não. Nếu kết tủa ở vùng sinh dục, các tinh thể uric gây viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt. Ở chiều ngược lại, nồng độ UA quá thấp có thể dẫn đến các bệnh đa xơ cứng, bệnh Parkinson, bệnh Alzheimer và viêm thần kinh thị giác.

Nồng độ UA huyết thanh tăng có thể xuất phát từ một số yếu tố, bao gồm cả nguyên nhân cấp tính và mãn tính. Các nguyên nhân cấp tính của tăng UA máu như uống nhiều rượu, hội chứng ly giải khối u (một biến chứng của hóa trị ung thư) và chế độ ăn uống có nhiều purin hoặc protein. Ngoài ra, tăng UA máu mạn tính có thể xuất phát từ các điều kiện làm giảm mức lọc cầu thận, giảm bài tiết…[34]. Các phương pháp phân tích UA Phương pháp phổ biến để xác định nồng độ UA bao gồm: phương pháp phân tích sử dụng quá trình oxy hóa enzym của UA để tạo ra hydro peroxit, allantoin và cacbon dioxit [35], các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao trên các cột pha đảo cùng; phương pháp phát hiện bằng phương pháp UV kết hợp khối phổ (MS) [36].

Các phương pháp này bao gồm nhiều bước như chuẩn bị huyết thanh và các yêu cầu của phương pháp quang phổ để xác định sản phẩm hoặc kỹ thuật ghép enzym xác định gián tiếp nồng độ của chất trung gian H2O2 [37]. Các phương pháp trên đòi hỏi các quy trình vận hành phức tạp, các công cụ đắt tiền và thử nghiệm viên phải được đào tạo chuyên sâu. Dưới đây là tổng quan những ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp. * Phương pháp xác định UA sử dụng enzym Uox Tác giả San V [38] dựa trên phản ứng ghép oxy hóa giữa thuốc thử NCP và thuốc thử TOOS, trong hệ thống liên quan đến ba enzym: Uox, peroxidaza và ascorbat oxyaza.

UA  uricase  allantoin + H2O2 Nồng độ của phức được hình thành bởi sự liên kết oxy hóa của thuốc thử NCP và TOOS tỷ lệ thuận với nồng độ UA. luan an 7 Sử dụng phương pháp này UA có thể được xác định ở nồng độ tối đa lên tới 1,428 mmol/L. Nghiên cứu cho thấy sử dụng thuốc thử NCP có độ nhạy hơn khi xác định UA so với 4-AA. Độ nhạy của phương pháp này khi xác định UA là 0,71 đơn vị độ hấp thụ trên mỗi mmol/L của UA; giới hạn phát hiện là LOD = 0,0035 mmol/L và giới hạn định lượng là LOQ = 0,015 mmol/L UA.

Một số phương pháp cố định enzym UOx dựa trên cảm biến sinh học và phương pháp quang phổ để xác định UA đã được công bố [37-40]. Ngoài ra, đã có nghiên cứu sử dụng phương pháp quang phổ đơn giản để phát hiện UA trong nước tiểu bình thường và mẫu nước tiểu của bệnh nhân gút dựa trên phản ứng của hydro peroxide (H2O2) với màu vàng của muối 4-Aminodiphenylamin Diazonium Sulfat (variamin blue)(RT) để thu được dung dịch màu vàng lục nhạt. Độ hấp thụ của các sản phẩm là đầu ra của phản ứng enzym và muối RT màu xanh lam được phát hiện bằng máy quang phổ UV với độ hấp thụ tối đa ở 269 nm. Thời gian đáp ứng của phương pháp là 20 phút.

Hoạt tính pH tối ưu trên các phản ứng muối RT của enzym và variamin màu xanh da trời là pH 9. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của phương pháp này rất tốt ở mức 0,7%. Biểu đồ hiệu chuẩn nồng độ UA khác nhau được tìm thấy trong khoảng 0,5-13 mM với giới hạn phát hiện là 0,58 mM [41]. Galban và cộng sự đã đưa ra một phương pháp xác định UA trong huyết thanh bằng phản ứng với UOx.

Quy trình này dựa trên những thay đổi trong huỳnh luan an 8 quang diễn ra trong phản ứng enzym của UOx với UA khi dung dịch được kích thích ở bước sóng 287 nm và phát xạ được đo ở bước sóng 330 nm. Kết quả cho thấy dải nồng độ làm việc là 3.10−4 M và độ tái lập 4% ứng với n = 7 [42]. * Xác định axit uric bằng phương pháp HPLC Kovarik và đồng nghiệp đã sử dụng các phép đo HPLC trên 300 mẫu huyết thanh được so sánh với phương pháp enzym. Các mẫu huyết thanh được khử protein bằng axit perchloric và được phân tích bằng HPLC với cột pha đảo MAG 1; 4.6 x 150 mm, Biospher PSI 200 C18, 5µm, pha động bao gồm 5% metanol trong 25 mmol/L natri dihydrogenphosphat pH 4,75.

Kết quả cho thấy sai khác giữa các xét nghiệm và phân tích dưới 5%. Độ thu hồi từ 90,0-103,4%, giới hạn định lượng đạt được 10,0 μmol/L (3,3 pmol/lần tiêm). Kết quả thu được bằng phương pháp sắc ký có sự phù hợp tương đối tốt so với phương pháp enzym, nhưng cho giá trị trung bình cao hơn [43]. Hai Fang Li và đồng nghiệp sử dụng phương pháp HPLC pha đảo (RP-HPLC) detector cực tím (UV) để xác định đồng thời các chất: Creatinin, UA, hypoxanthin và xanthin trong nước tiểu.

Các mẫu được xử lý bằng cách pha loãng, ly tâm và lọc, thành phần trong các mẫu nước tiểu được phân tách bằng cột ODS-BP, sau đó rửa giải bằng dung dịch đệm metanol/50 mM NaH2PO4 ở pH 5,26 (5:95). Độ tuyến tính của các diện tích peak cực đại và nồng độ các dung dịch tiêu chuẩn thu được cho Creatinin, UA, hypoxanthin và xanthin trong nước tiểu với các hệ số tương quan trong khoảng 0,9957 – 0,9993. Phương pháp phân tích có độ lặp lại tốt (giá trị đối với UA, hypoxanthin và xanthin lần lượt là 93,49; 97,90% và 95,38%). Giới hạn phát hiện (LOD, S / N≥3) đối với creatinin, UA, hypoxanthin và xanthin lần lượt là 0,010; 0,025; 0,050 và 0,025 mg / L [44].

* Xác định axit uric bằng phương pháp điện hóa Các kỹ thuật điện hóa đã được sử dụng để xác định nhiều chất, phổ biến nhất là các máy đo đường huyết được sử dụng bởi bệnh nhân tiểu đường. Ưu điểm của phương pháp phân tích điện hoá là thời gian tương đối nhanh khi so sánh với các phương pháp quang phổ [45]. Cảm biến điện hóa đã thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu do lợi thế của thời gian phân tích ngắn, luan an 9 quy trình thí nghiệm đơn giản, có thể áp dụng cho nhiều mẫu sinh học và yêu cầu dụng cụ rẻ hơn cùng với độ chọn lọc và độ nhạy cao [46]. Vì UA có thể dễ dàng bị oxy hóa ở các điện cực thông thường trong các dung dịch nước tạo ra allantoin là sản phẩm chính, nên phương pháp điện hóa được ưu tiên lựa chọn [47- 52].

Tuy nhiên, UA và AA thường có mặt đồng thời trong các chất lỏng sinh học như máu và nước tiểu. Pic oxy hóa của UA và AA quá gần nhau, khó tách ra ở các điện cực thông thường, dẫn đến độ chọn lọc kém [53]. Để xác định chính xác UA khi có mặt AA, cần phải phát triển một phương pháp chọn lọc để xác định UA một cách thuận tiện trong xét nghiệm, hạn chế ảnh hưởng sai sót do AA gây ra. Do đó xác định chọn lọc UA và AA đã nhận được sự quan tâm rất lớn của các nhà nghiên cứu điện hóa [54 - 57].

Nồng độ cơ bản của UA và AA trong các mẫu sinh học thay đổi tùy theo tình trạng sức khoẻ, trên phạm vi rộng từ 10-7 đến 10-3 mol/L. Để khắc phục sự ảnh hưởng của AA, xu hướng sử dụng các điện cực biến đổi polyme (PMEs) [58,59] và các điện cực biến đổi hóa học (CME) [60] để phát hiện chọn lọc UA đang nhận được sự quan tâm lớn của các nhà khoa học. Việc áp dụng các điện cực biến tính trong điện phân có nhiều ưu điểm như giảm mức oxi hóa khử quá mức, tăng tốc độ truyền điện tử, tăng cường độ nhạy phát hiện và cải thiện độ chọn lọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu chế tạo điện cực graphen ứng dụng trong phân tích ure và axít uric" của tác giả Bùi Thị Phương Thảo, dưới sự hướng dẫn của các giảng viên uy tín tại Học viện Khoa học và Công nghệ, tập trung vào việc phát triển các điện cực graphen nhằm nâng cao hiệu quả trong phân tích ure và axít uric. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực hóa phân tích mà còn có tiềm năng ứng dụng cao trong y tế, giúp cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến chức năng thận.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng trong y tế và hóa học phân tích, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Đánh giá kết quả tán sỏi thận bằng nội soi ống mềm tại Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức", nơi nghiên cứu về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực tiết niệu, hay "Thực Trạng Kê Đơn Thuốc Trong Điều Trị Ngoại Trú Tại Trung Tâm Y Tế Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum Năm 2022", tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú, và "Phân tích thực trạng tồn trữ thuốc tại trung tâm y tế huyện Mê Linh Hà Nội năm 2021", giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý thuốc trong các cơ sở y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến y tế và hóa học phân tích.