Nâng cao chất lượng sử dụng kháng sinh cho trẻ dưới 72 tháng tuổi

Bài viết phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh ở người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi tại huyện Võ Nhai và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Thông tin chung về thuốc kháng sinh

1.2. Tình hình sử dụng kháng sinh trên thế giới và Việt Nam

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng kháng sinh

1.4. Một số giải pháp nâng cao chất lượng sử dụng kháng sinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Chỉ số nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn đánh giá biến số nghiên cứu

2.5. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi

3.2. Thực trạng sử dụng kháng sinh ở người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, năm 2019

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng kháng sinh ở người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi và đề xuất giải pháp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi

4.2. Thực trạng sử dụng kháng sinh ở người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, năm 2019

4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng kháng sinh ở người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi và đề xuất giải pháp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sử Dụng Kháng Sinh Cho Trẻ 72 Tháng Tuổi

Kháng sinh là những chất kháng khuẩn được tạo ra từ vi sinh vật, có tác dụng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác. Ở Việt Nam, việc tự ý sử dụng kháng sinh khá phổ biến, vi phạm Luật Dược khi không có đơn. Người dân dễ dàng mua thuốc kháng sinh để tự điều trị, người bán thuốc chỉ quan tâm đến lợi nhuận. Điều này dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh và tai biến do sử dụng kháng sinh ngày càng gia tăng. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sử dụng kháng sinh không cần đơn chiếm tỷ lệ cao. Vấn đề tự sử dụng kháng sinh cho trẻ em đặc biệt quan trọng, vì trẻ em thường xuyên mắc bệnh nhiễm khuẩn. Sử dụng kháng sinh không đúng cách ở trẻ em tạo ra vi khuẩn siêu kháng thuốc, hạn chế sự phát triển của hệ miễn dịch, gây loạn khuẩn đường ruột, tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ và các bệnh tự miễn. Cần có các biện pháp quản lý và nâng cao nhận thức về sử dụng kháng sinh an toàn cho trẻ em.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc sử dụng kháng sinh an toàn

Kháng sinh là chất kháng khuẩn từ vi sinh vật, ức chế sự phát triển của vi khuẩn khác. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh bao gồm: chỉ sử dụng khi có nhiễm khuẩn, phối hợp kháng sinh hợp lý, và sử dụng đúng thời gian quy định. Cần thăm khám lâm sàng, xét nghiệm để xác định nhiễm khuẩn. Phối hợp kháng sinh để tăng tác dụng, giảm kháng thuốc, hoặc mở rộng phổ tác dụng. Sử dụng kháng sinh đến khi hết vi khuẩn, thường từ 7-10 ngày cho nhiễm khuẩn nhẹ. Cần phân biệt điều trị chớp nhoáng và điều trị một liều duy nhất. Việc tuân thủ nguyên tắc sử dụng kháng sinh giúp giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh và tác dụng phụ.

1.2. Tình trạng kháng kháng sinh KKS và hậu quả nghiêm trọng

Kháng kháng sinh (KKS) là vấn đề cấp bách, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và sức khỏe người bệnh. Việt Nam có mức độ kháng penicillin và erythromycin cao nhất trong các nước thuộc mạng lưới giám sát các căn nguyên kháng thuốc Châu Á (ANSORP). Tỷ lệ kháng phổ biến ở vi khuẩn Gram (-). KKS gây khan hiếm thuốc kháng khuẩn mới, đặc biệt ở người bệnh nhiễm khuẩn do sinh vật đa kháng. Chi phí xã hội và tài chính trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn kháng thuốc đặt gánh nặng lên cá nhân, gia đình và xã hội. Việc hạn chế sự phát sinh của vi khuẩn KKS là nhiệm vụ của cả cộng đồng.

II. Thực Trạng Đáng Báo Động Về SDKS Cho Trẻ 72 Tháng Tuổi

Thực tế cho thấy, hầu hết các hoạt động về vấn đề giảm SDKS chủ yếu tập trung vào kiểm soát kê đơn kháng sinh của bác sĩ, mà không chú ý đến hành vi tự SDKS của người bệnh. Tình trạng người bệnh không tuân thủ việc SDKS không những xảy ra ở các nước nghèo mà cả ở các nước phát triển. Nghiên cứu cho thấy người dân lo lắng về kháng thuốc kháng sinh nhưng vẫn muốn được dùng kháng sinh khi có viêm nhiễm nhẹ đường hô hấp. Kháng sinh có thể dễ dàng mua được mà không cần đơn của bác sĩ. Nhiều người dân đồng ý với việc mua thuốc kháng sinh mà không cần đơn thuốc, SDKS mà bạn bè hoặc người thân cung cấp, và giữ kháng sinh còn thừa để sử dụng trong tương lai.

2.1. Tình hình sử dụng kháng sinh trên thế giới hiện nay

Giảm SDKS không phù hợp là mục đích chính để dự phòng kháng thuốc kháng sinh. Nghiên cứu cho thấy người dân lo lắng về kháng thuốc kháng sinh nhưng vẫn muốn được dùng kháng sinh khi có viêm nhiễm nhẹ đường hô hấp. Kháng sinh có thể dễ dàng mua được mà không cần đơn của bác sĩ. Nhiều người dân đồng ý với việc mua thuốc kháng sinh mà không cần đơn thuốc, SDKS mà bạn bè hoặc người thân cung cấp, và giữ kháng sinh còn thừa để sử dụng trong tương lai. Một nửa số đối tượng SDKS theo tư vấn của dược sĩ và 29,0% SDKS theo tư vấn của bác sĩ.

2.2. Thực trạng sử dụng kháng sinh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tình trạng sử dụng kháng sinh không hợp lý vẫn còn phổ biến. Nhiều người dân tự ý mua và sử dụng kháng sinh mà không có chỉ định của bác sĩ. Điều này dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, gây khó khăn cho việc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Cần có các biện pháp can thiệp để nâng cao nhận thức của người dân về sử dụng kháng sinh hợp lý, đồng thời tăng cường kiểm soát việc bán thuốc kháng sinh tại các nhà thuốc.

2.3. Mối liên hệ giữa kiến thức thái độ và thực hành SDKS

Kiến thức, thái độ và thực hành có mối liên hệ mật thiết với nhau trong việc sử dụng kháng sinh. Người có kiến thức tốt về kháng sinh thường có thái độ đúng đắn và thực hành hợp lý. Tuy nhiên, ngay cả khi có kiến thức, thái độ vẫn có thể ảnh hưởng đến thực hành. Ví dụ, người biết về tác hại của kháng sinh nhưng vẫn sử dụng khi không cần thiết do áp lực từ gia đình hoặc bạn bè. Do đó, cần có các chương trình giáo dục sức khỏe toàn diện để nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ và cải thiện thực hành sử dụng kháng sinh.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Việc SDKS Ở Trẻ 72 Tháng

Việc sử dụng kháng sinh ở trẻ em dưới 72 tháng tuổi chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm yếu tố nhân khẩu học, kinh tế, kiến thức, thái độ, và hệ thống y tế. Các yếu tố này tác động lẫn nhau, tạo nên một bức tranh phức tạp về hành vi sử dụng kháng sinh của người chăm sóc trẻ. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả, nhằm nâng cao chất lượng sử dụng kháng sinh ở trẻ em.

3.1. Ảnh hưởng của yếu tố nhân khẩu học và kinh tế

Yếu tố nhân khẩu học như trình độ học vấn, dân tộc, và tuổi tác của người chăm sóc trẻ có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng kháng sinh. Người có trình độ học vấn cao thường có kiến thức tốt hơn về kháng sinh và sử dụng hợp lý hơn. Yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng, vì người có thu nhập thấp có thể không đủ khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng và tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị cho con.

3.2. Vai trò của kiến thức và thái độ về kháng sinh

Kiến thức và thái độ của người chăm sóc trẻ về kháng sinh có ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi sử dụng. Người có kiến thức đúng đắn về kháng sinh, biết về tác dụng phụ và nguy cơ kháng thuốc thường sử dụng hợp lý hơn. Thái độ tích cực, tin tưởng vào bác sĩ và tuân thủ hướng dẫn điều trị cũng góp phần quan trọng vào việc sử dụng kháng sinh an toàn và hiệu quả.

3.3. Tác động của hệ thống y tế và truyền thông

Hệ thống y tế đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và hướng dẫn sử dụng kháng sinh. Việc tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng, được tư vấn bởi bác sĩ có chuyên môn giúp người chăm sóc trẻ sử dụng kháng sinh đúng cách. Truyền thông giáo dục sức khỏe cũng góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về sử dụng kháng sinh hợp lý, giảm thiểu tình trạng tự ý mua và sử dụng thuốc.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng SDKS Cho Trẻ 72 Tháng

Để nâng cao chất lượng sử dụng kháng sinh cho trẻ dưới 72 tháng tuổi, cần có các giải pháp đồng bộ từ cơ chế chính sách, hệ thống y tế, nhân lực y tế, và truyền thông giáo dục sức khỏe. Các giải pháp này cần được triển khai một cách toàn diện và liên tục, nhằm thay đổi hành vi của người chăm sóc trẻ và cộng đồng, góp phần giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh.

4.1. Cơ chế chính sách và hệ thống y tế hiệu quả

Cần có các cơ chế chính sách chặt chẽ để kiểm soát việc bán thuốc kháng sinh, đảm bảo chỉ bán khi có đơn của bác sĩ. Hệ thống y tế cần được củng cố, nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng và được tư vấn đầy đủ về sử dụng kháng sinh.

4.2. Nâng cao năng lực nhân lực y tế và truyền thông

Nhân lực y tế cần được đào tạo liên tục về sử dụng kháng sinh hợp lý, cập nhật kiến thức về kháng kháng sinh và các biện pháp phòng ngừa. Truyền thông giáo dục sức khỏe cần được đẩy mạnh, sử dụng nhiều hình thức khác nhau để tiếp cận người dân, nâng cao nhận thức về sử dụng kháng sinh an toàn và hiệu quả.

4.3. Giải pháp truyền thông và giáo dục cộng đồng

Tăng cường truyền thông về tác hại của việc sử dụng kháng sinh không đúng cách, đặc biệt là đối với trẻ em. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, phát tờ rơi, áp phích tại các trung tâm y tế, trường học, và cộng đồng. Sử dụng các kênh truyền thông đại chúng như truyền hình, báo chí, và mạng xã hội để lan tỏa thông điệp về sử dụng kháng sinh hợp lý.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Về SDKS Cho Trẻ 72 Tháng

Nghiên cứu về sử dụng kháng sinh ở người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, năm 2019 đã cung cấp bằng chứng quan trọng về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng kháng sinh. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp, nhằm nâng cao chất lượng sử dụng kháng sinh ở địa phương và các vùng có điều kiện tương tự.

5.1. Kết quả nghiên cứu tại huyện Võ Nhai Thái Nguyên

Nghiên cứu đã đánh giá thực trạng sử dụng kháng sinh ở người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, năm 2019. Kết quả cho thấy tỷ lệ sử dụng kháng sinh không hợp lý còn cao, nhiều người dân tự ý mua và sử dụng kháng sinh mà không có chỉ định của bác sĩ. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng kháng sinh, bao gồm trình độ học vấn, kiến thức, thái độ, và tiếp cận dịch vụ y tế.

5.2. Đề xuất giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất bao gồm: tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe về sử dụng kháng sinh hợp lý, nâng cao năng lực cho cán bộ y tế về tư vấn và kê đơn kháng sinh, kiểm soát chặt chẽ việc bán thuốc kháng sinh tại các nhà thuốc, và cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cho người dân.

VI. Tương Lai Của Việc Cải Thiện SDKS Cho Trẻ 72 Tháng Tuổi

Việc cải thiện sử dụng kháng sinh cho trẻ dưới 72 tháng tuổi là một quá trình lâu dài và liên tục, đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp, đồng thời áp dụng các công nghệ mới để hỗ trợ việc quản lý và sử dụng kháng sinh hợp lý. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, cán bộ y tế, và cộng đồng là chìa khóa để đạt được mục tiêu sử dụng kháng sinh an toàn và hiệu quả cho trẻ em.

6.1. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng kháng sinh, đặc biệt là các yếu tố liên quan đến hành vi và văn hóa. Nghiên cứu về hiệu quả của các giải pháp can thiệp cũng cần được đẩy mạnh, nhằm tìm ra các phương pháp hiệu quả nhất để thay đổi hành vi và cải thiện sử dụng kháng sinh.

6.2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý và sử dụng kháng sinh

Các công nghệ mới như ứng dụng di động, hệ thống thông tin y tế, và trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để hỗ trợ việc quản lý và sử dụng kháng sinh hợp lý. Ví dụ, ứng dụng di động có thể cung cấp thông tin về kháng sinh, hướng dẫn sử dụng, và nhắc nhở uống thuốc đúng giờ. Hệ thống thông tin y tế có thể theo dõi việc sử dụng kháng sinh và phát hiện các trường hợp sử dụng không hợp lý. Trí tuệ nhân tạo có thể phân tích dữ liệu và đưa ra các khuyến nghị về sử dụng kháng sinh.

04/06/2025
Thực trạng sử dụng kháng sinh ở người chăm sóc trẻ dưới 72 tháng tuổi tại huyện võ nhai và đề xuất giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

O Ụ V OT O Y TẾ Ọ T N UY N TRƢỜN Ọ Y - ƢỢ N UYỄN N ƢƠN TUYẾT T Ự TR N SỬ ỤN K N SN Ở N ƢỜ ĂM SÓ TRẺ ƢỚ 72 T N TUỔ T UYỆN VÕ N A V Ề XUẤT Ả P P huyên ngành: Y tế ông cộng Mã số: CK 62 72 76 01 LUẬN VĂN SỸ CHUYÊN KHOA II ƢỚN ẪN K OA Ọ : P S.TS ạc Văn Vinh THÁI NGUYÊN – NĂM 2020 LỜ AM OAN Tôi là Nguyễn Đinh Hương Tuyết xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Thái Nguyên, ngày 8 tháng 12 năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn inh ƣơng Tuyết LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, đóng góp, giúp đỡ và động viên của tất cả thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Hạc Văn Vinh - người Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, dìu dắt tôi trên con đường nghiên cứu khoa học.

Tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, các thầy cô Khoa Y tế công cộng - Trường Đại học Y Dược, Đại học Thái Nguyên. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc và tập thể cán bộ nhân viên Trung tâm Y tế Võ Nhai và các trạm y tế xã: La Hiên, Cúc Đường, Lâu Thượng, Phú Thượng, Tràng Xá, Liên Minh đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình triển khai đề tài, học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tới các thầy cô trong hội đồng khoa học đã đã tạo điều kiện, chỉ ra những ý kiến qúy báu cho luận văn và động viên tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi cũng chân thành cảm ơn các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình và người thân đã giúp đỡ, động viên tôi cả về tinh thần và vật chất trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Thái Nguyên, ngày 8 tháng 12 năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn inh ƣơng Tuyết AN MỤ Ữ V ẾT TẮT CBYT : Cán bộ y tế KKS : Kháng kháng sinh NCS : Ngƣời chăm sóc PVS : Phỏng vấn sâu SDKS : Sử dụng kháng sinh THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông TLN : Thảo luận nhóm TT-GDSK : Truyền thông giáo dục sức khỏe MỤ LỤ LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. DANH MỤC BẢNG. DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thông tin chung về thuốc kháng sinh. Tình hình sử dụng kháng sinh trên thế giới và Việt Nam. Các yếu tố ảnh hƣởng đến việc sử dụng kháng sinh.

Một số giải pháp nâng cao chất lƣợng sử dụng kháng sinh. 18 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Chỉ số nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá biến số nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 27 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Thực trạng sử dụng kháng sinh ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, năm 2019.

Yếu tố ảnh hƣởng đến sử dụng kháng sinh ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi và đề xuất giải pháp. 38 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Thực trạng sử dụng kháng sinh ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, năm 2019.

Yếu tố ảnh hƣởng đến sử dụng kháng sinh ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi và đề xuất giải pháp. 78 TÀI LIỆU THAM KHẢO. AN MỤ ẢN Bảng 3. Đặc điểm học vấn và dân tộc của NCS trẻ dƣới 72 tháng tuổi.

Đặc điểm kinh tế và nghề nghiệp của NCS trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Kiến thức về SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Thái độ về SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Thực hành về SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi.

Tỉ lệ tác dụng không mong muốn khi sử dụng kháng sinh. Đặc điểm cơ sở cung cấp kháng sinh trên địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm truyền thông giáo dục sức khỏe về sử dụng kháng sinh 37 Bảng 3. Ảnh hƣởng của yếu tố nhân khẩu học với thực hành SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi.

Ảnh hƣởng của nghề nghiệp, kinh tế với thực hành SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Ảnh hƣởng của kiến thức, thái độ với thực hành SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Ảnh hƣởng của tác dụng không mong muốn với thực hành SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Ảnh hƣởng của cơ sở mua thuốc với thực hành SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi.

Ảnh hƣởng của việc tin tƣởng trình độ cán bộ y tế địa phƣơng với thực hành SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Ảnh hƣởng của việc tổ chức truyền thông giáo dục sức khỏe với thực hành SDKS ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. 41 AN MỤ ỂU Ồ Biểu đồ 3. Phân bố nhóm tuổi của ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi.

Tỉ lệ phƣơng tiện truyền thông của gia đình. Phân bố tỉ lệ giới tính của trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Tỉ lệ mức độ kiến thức chung về sử dụng kháng sinh ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. Tỉ lệ mức độ thái độ chung về sử dụng kháng sinh ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi.

Tỉ lệ mức độ thực hànhchung về sử dụng kháng sinh ở ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi. 35 AN MỤ P Hộp 3. Ảnh hƣởng của chính sách với sử dụng kháng sinh. Ảnh hƣởng của hệ thống y tế với sử dụng kháng sinh.

Ảnh hƣởng của chất lƣợng nhân lực y tế với sử dụng kháng sinh. Ảnh hƣởng về nhận thức của ngƣời dân với sử dụng kháng sinh. Các ảnh hƣởng khác đối với sử dụng kháng sinh. Giải pháp về cơ chế chính sách.

Giải pháp về hệ thống y tế. Giải pháp về nhân lực y tế. Giải pháp về truyền thông. Các giải pháp khác nhằm nâng cao chất lƣợng SDKS.

49 1 ẶT VẤN Ề Kháng sinh là những chất kháng khuẩn, đƣợc tạo ra bởi các chủng vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, actinomycetes), có tác dụng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác [8]. Ở Việt Nam, việc tự ý sử dụng kháng sinh là khá phổ biến, mặc dù theo Luật Dƣợc Việt Nam, đó là sự vi phạm luật khi sử dụng kháng sinh không có đơn. Việc tự mua thuốc kháng sinh một cách dễ dàng để tự điều trị không cần đơn của ngƣời dân cùng với sự ủng hộ nhiệt tình của những ngƣời bán thuốc chỉ cần quan tâm tới lợi nhuận [22]. Ngƣời bán thuốc sẵn sàng bán thuốc phải kê đơn mà không cần đơn.

Còn ngƣời dân thì sử dụng theo thói quen, theo sự mách bảo của những ngƣời không có chuyên môn, thời gian dùng thuốc không đúng theo nguyên tắc. từ đó dẫn tới tình trạng kháng kháng sinh và tai biến do sử dụng kháng sinh ngày càng gia tăng [22]. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Huy (2003) về sử dụng kháng sinh của ngƣời dân tại huyện Tiên Du - Bắc Ninh cho thấy việc sử dụng kháng sinh thuộc danh mục thuốc phải kê đơn và bán theo đơn mà không cần đơn chiếm tới 64,78% ở thị trấn Lim và 67,75% ở xã Phú Lâm [18]. Nghiên cứu của Trần Thế Hoàng và cs (2018) thấy tỉ lệ ngƣời dân thực hành sử dụng kháng sinh theo đơn bác sĩ 40,6%.

Tỉ lệ các đối tƣợng nghiên cứu nhận thấy dễ dàng mua kháng sinh chiếm 93,4%[15]. Nghiên cứu của Nguyễn Thu Hoài (2018) cho kết quả: chỉ có 44,3% bà mẹ có kiến thức tốt về sử dụng kháng sinh an toàn hợp lý cho trẻ dƣới 5 tuổi; chỉ có 46,9% bà mẹ có thái độ tích cực [14]. Tuy nhiên, một vấn đề cực kỳ quan trọng đó là việc tự sử dụng kháng sinh cho trẻ em, trong khi trẻ em là đối tƣợng thƣờng xuyên bị các bệnh nhiễm khuẩn tại cộng đồng. Việc sử dụng kháng sinh cho trẻ không đúng cách sẽ tạo ra vi khuẩn siêu kháng thuốc; hạn chế sự phát triển của hệ miễn dịch ở trẻ em, trẻ dễ mắc bệnh, tái bệnh; tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi gây loạn khuẩn đƣờng ruột; có nguy cơ mắc tác dụng phụ trầm trọng; gia tăng bệnh 2 hen suyễn, dị ứng, tăng nguy cơ mắc bệnh tự miễn đƣờng ruột [5].

Nghiên cứu của Hoàng Thị Huế và cs (2013) thấytrong số trẻ bị nhiễm khuẩn hô hấp tại khoa Nhi - Bệnh viện Trung ƣơng Thái Nguyên thì có 71,0% trẻ nhi đã sử dụng kháng sinh trƣớc khi đến viện, trong đó có 28% tự mua kháng sinh [16]. Nhằm quản lý tốt vấn đề sử dụng kháng sinh cho trẻ dƣới 72 tháng tuổi, Bộ Y tế đã ban hành Thông tƣ số 52/2017/TT-BYT và Thông tƣ số 18/2018/TT-BYT quy định về đơn thuốc và kê đơn thuốc điều trị ngoại trú cho trẻ em dƣới 72 tháng [9], [10].Thực tế do lợi nhuận, do quản lý và giám sát có thể còn chƣa tốt mà nhiều ngƣời chăm sóc trẻ vẫn mua thuốc không cần kê đơn và vấn đề áp dụng thông tƣ có thể còn chƣa đi sâu vào thực tế. Điều này sẽ làm cho việc sử dụng kháng sinh của ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi tại một số xã có thể còn nhiều bất cập. Việc tìm hiểu thực trạng sử dụng kháng sinh của ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi tại đây sẽ cung cấp bằng chứng góp phần nâng cao hoạt động chăm sóc sức khỏe trẻ em và phát triển hệ thống y tế trên địa bàn.

Câu hỏi đặt ra cho chúng tôi là: Thực trạng sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh của ngƣời chăm sóc trẻ dƣới 72 tháng tuổi hiện nay ra sao?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao chất lượng sử dụng kháng sinh cho trẻ dưới 72 tháng tuổi" tập trung vào việc cải thiện hiệu quả và an toàn trong việc sử dụng kháng sinh cho trẻ em. Nội dung chính của tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng kháng sinh đúng cách để giảm thiểu tình trạng kháng thuốc, đồng thời bảo vệ sức khỏe của trẻ. Tài liệu cung cấp những hướng dẫn cụ thể về liều lượng, thời gian sử dụng và các biện pháp phòng ngừa cần thiết, giúp các bậc phụ huynh và nhân viên y tế nâng cao nhận thức và trách nhiệm trong việc chăm sóc sức khỏe cho trẻ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thực hành sử dụng thuốc kháng sinh cho trẻ dưới 5 tuổi, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng kháng sinh ở trẻ nhỏ. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ đặc điểm dịch tễ học và một số yếu tố liên quan đến nhiễm helicobacter pylori ở trẻ em cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố dịch tễ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ mối liên quan giữa tình trạng thiếu vitamin d và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ dưới 5 tuổi, để nắm bắt mối liên hệ giữa dinh dưỡng và sức khỏe hô hấp của trẻ. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về việc chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.