Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng sinh đóng vai trò thiết yếu trong việc kiểm soát, điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn và giảm thiểu tỷ lệ tử vong trong thực hành lâm sàng. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh chưa hợp lý đã dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc, kéo dài thời gian nằm viện và gia tăng gánh nặng chi phí y tế. Vancomycin là kháng sinh glycopeptid phổ hẹp được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 1958, hiện là kháng sinh đầu tay trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu vàng kháng methicillin (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus - MRSA), viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn huyết và dự phòng phẫu thuật tim mạch.

Sự xuất hiện của các chủng cầu khuẩn ruột kháng vancomycin (VRE) từ năm 1988, tụ cầu vàng giảm nhạy cảm (VISA) từ năm 1997 và tụ cầu vàng kháng vancomycin (VRSA) từ năm 2002 đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa liều dùng và giám sát điều trị dược động học/dược lực học (PK/PD). Tại Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện E (bệnh viện đa khoa Trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế), phần lớn bệnh nhân nội trú đều trải qua các phẫu thuật, thủ thuật tim mạch phức tạp và có nguy cơ cao mắc nhiễm khuẩn bệnh viện. Dù vancomycin được chỉ định phổ biến cho điều trị và dự phòng hậu phẫu tại đơn vị, Trung tâm vẫn chưa ban hành văn bản hướng dẫn chuẩn hóa về chế độ liều, cách thức tiêm truyền cũng như quy trình giám sát nồng độ thuốc trong máu.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát một số đặc điểm lâm sàng, vi sinh trên các bệnh nhân sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện E.
  2. Mô tả đặc điểm sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện E.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân điều trị nội trú được chỉ định sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện E.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh án của bệnh nhân nội trú dùng vancomycin trong giai đoạn từ ngày 01/07/2021 đến ngày 31/12/2021.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không tiếp cận được hồ sơ bệnh án; bệnh nhân thực tế không dùng thuốc; bệnh nhân có thời gian sử dụng vancomycin dưới 48 giờ.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện E từ tháng 10/2021 đến tháng 05/2022 trên tập dữ liệu bệnh án lưu trữ 6 tháng cuối năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận vận dụng các hướng dẫn chuyên môn và mô hình dược động học/dược lực học quốc tế:

  • Hướng dẫn giám sát nồng độ thuốc: Hướng dẫn đồng thuận của Hiệp hội Dược sĩ Y tế Hoa Kỳ (ASHP), Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) và Hiệp hội Dược sĩ về các Bệnh truyền nhiễm (SIDP) năm 2009 (mục tiêu nồng độ đáy $C_{trough}$ 15–20 mg/L) và bản cập nhật năm 2020 (chuyển đổi sang mục tiêu diện tích dưới đường cong trên nồng độ ức chế tối thiểu: $\text{AUC}_{0-24}/\text{MIC} = 400 - 600\text{ mg}\cdot\text{h/L}$).
  • Tài liệu tham chiếu chế độ liều: Hướng dẫn điều trị của The Sanford Guide (2018), Dược thư Anh (BNF 2021) và Dược thư Nhi khoa Anh (BNFc 2020–2021).
  • Đánh giá chức năng thận: Ước tính độ thanh thải creatinin ($\text{CrCl}$) theo công thức Cockcroft – Gault và mức lọc cầu thận ước tính ($\text{eGFR}$) theo phương trình MDRD 4 biến trên nhóm bệnh nhân người lớn.
  • Mô hình ước tính AUC: Sử dụng công thức Bauer cho người lớn, mô hình Frymoyer cho trẻ sơ sinh dưới 4 tuần tuổi và phương trình của J. Le cho trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên.

$$\text{CL}_{\text{Bauer}} (\text{L/h}) = \text{CrCl} (\text{mL/phút}) \times 0{,}06 \implies \text{AUC} = \frac{\text{Tổng liều 24h}}{\text{CL}}$$

$$\text{CL}_{\text{Frymoyer}} (\text{L/h}) = 0{,}0332 \times W \times \left(\frac{\text{PMA}}{30}\right)^{3{,}18} \times \left(\frac{0{,}47}{\text{SCr}}\right)^{0{,}27} \times 1{,}19^{\text{tuổi} > 1\text{ ngày}}$$

$$\text{CL}_{\text{J. Le}} (\text{L/h}) = 0{,}248 \times W^{0{,}75} \times \left(\frac{0{,}48}{\text{SCr}}\right)^{0{,}361} \times \left(\frac{\text{ln}(\text{tuổi})}{13{,}8}\right)^{0{,}8}$$

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập số liệu hồi cứu từ bệnh án lưu trữ.
  • Thu thập và xử lý dữ liệu: Trích xuất danh sách mã bệnh án từ phần mềm quản lý bệnh viện E, tra cứu và rút hồ sơ lưu trữ tại Phòng Nghiên cứu Khoa học. Dữ liệu được ghi nhận vào phiếu thu thập chuẩn hóa, nhập liệu bằng Microsoft Access Database 2016 và xử lý thống kê bằng Microsoft Excel 2016 cùng GraphPad Prism 8.
  • Phân tích thống kê: Các biến liên tục có phân phối không chuẩn được biểu thị bằng trung vị (min – max) hoặc khoảng tứ phân vị; các biến liên tục có phân phối chuẩn trình bày bằng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn; các biến phân loại biểu thị bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về kháng sinh vancomycin

Chương 1 hệ thống hóa cấu trúc hóa học dạng dimer ba vòng (phân tử lượng 1485 Da), dược động học (hấp thu kém qua đường tiêu hóa, liên kết protein 30–60%, thải trừ qua thận 75–90% dưới dạng còn hoạt tính), dược lực học và phổ tác dụng trên vi khuẩn Gram dương của vancomycin. Tác giả phân tích cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào thông qua gắn kết với D-Alanyl-D-Alanin và cơ chế đề kháng vi khuẩn (thay đổi cấu trúc peptid thành D-Ala-D-Lac/D-Ala-D-Ser qua các gen VanA-N, VanC, hoặc hiện tượng dày thành tế bào ở VISA).

Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu điển hình về thực trạng sử dụng vancomycin tại Việt Nam và trên thế giới:

Tác giả (Năm) Địa điểm nghiên cứu Cỡ mẫu Kết quả chính ghi nhận
Nguyễn Thị Mai Anh (2019) Khoa Hồi sức tích cực – BV Thanh Nhàn 138 bệnh nhân 100% S. aureus nhạy cảm vancomycin; 91,3% dùng điều trị; 21% dùng liều nạp; độc tính thận 2,9%.
Lê Vân Anh (2011) Bệnh viện Bạch Mai 256 bệnh nhân 73,8% dùng điều trị; 63,3% bệnh nhân đạt $\text{AUC}_{24\text{h}}/\text{MIC} \ge 400$; tỷ lệ độc tính thận là 5,1%.
Đặng Hà Lê (2020) Bệnh viện Lão khoa Trung ương 99 bệnh nhân 100% dùng điều trị nhiễm khuẩn; phối hợp phổ biến nhất với carbapenem (34,21% ban đầu, 43,48% thay thế).
Javier Ena và CS (1993) Bệnh viện Iowa (Hoa Kỳ) 109 bệnh nhân Điều trị kinh nghiệm 31,8%, theo vi sinh 33,2%, dự phòng 35%; tỷ lệ nhiễm độc thận ghi nhận 22%.
D. S. Marinho và CS (2011) Bệnh viện Đại học (Brazil) 98 bệnh nhân Liều trung vị 1900 mg/ngày; 27,6% gặp biến cố bất lợi; 18,4% bệnh nhân xuất hiện nhiễm độc thận.
W. Hing và CS (2004) BV Phụ nữ & Trẻ em KK (Singapore) 92 bệnh nhi Điều trị đích 59,3%, kinh nghiệm 34,4%, dự phòng 5,2%; tỷ lệ độc tính trên thận là 5,3%.

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết quy trình sàng lọc mẫu từ 60 bệnh án ban đầu, loại bỏ 18 bệnh án (3 bệnh án không tiếp cận được, 2 bệnh án không dùng thuốc thực tế, 13 bệnh án dùng dưới 48 giờ), thu được mẫu nghiên cứu chính thức gồm 42 bệnh án. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm: đặc điểm nhân khẩu học, can thiệp xâm lấn, vị trí nhiễm khuẩn, kết quả vi sinh - kháng sinh đồ, vai trò phác đồ (điều trị, hậu phẫu), cách thức phối hợp kháng sinh, liều lượng, nồng độ pha loãng, tốc độ tiêm truyền, hiệu chỉnh liều, biến cố bất lợi và ước tính giá trị AUC.

Chương 3. Khảo sát một số đặc điểm lâm sàng, vi sinh trên các bệnh nhân sử dụng vancomycin tại Trung tâm Tim mạch, bệnh viện E

Trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên 42 bệnh án (16 trẻ em và 26 người lớn). Chương cung cấp đầy đủ số liệu mô tả về:

  • Đặc điểm dịch tễ và can thiệp: Tỷ lệ nam giới chiếm 43,75% ở trẻ em và 57,69% ở người lớn; can thiệp ngoại khoa/xâm lấn diễn ra đậm đặc (trung bình 6,07 lượt can thiệp/bệnh nhi và 3,0 lượt can thiệp/người lớn).
  • Vị trí nhiễm khuẩn: Trong 19 bệnh nhân có chẩn đoán nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn liên quan tim mạch chiếm tỷ lệ cao nhất (7/19 ca, gồm viêm nội tâm mạc, áp xe vòng van ĐMC, nhiễm trùng ổ máy tạo nhịp), tiếp theo là nhiễm khuẩn vết mổ (4/19 ca) và viêm phế quản/phổi (4/19 ca).
  • Vi sinh vật: 78,57% bệnh nhân được cấy vi sinh (94 mẫu), phân lập được 20 chủng vi sinh vật (55% từ máu, 15% từ catheter). Các vi khuẩn chính gồm tụ cầu coagulase âm tính (CoNS: 5 mẫu), S. aureus (3 mẫu), nấm C. tropicalis (3 mẫu), A. baumannii (2 mẫu), P. aeruginosa (1 mẫu). 100% mẫu thử nghiệm kháng sinh đồ với vancomycin (6/6 mẫu) đều nhạy cảm.
  • Mô hình dùng thuốc: 163 phác đồ kháng sinh toàn đợt, trong đó 72 phác đồ có chứa vancomycin (chiếm 44,17%). Vancomycin phối hợp với 1 kháng sinh chiếm 68,06%, đơn độc chiếm 19,44%. Nhóm thuốc phối hợp chính là aminoglycosid, carbapenem và cephalosporin thế hệ 3.
  • Chế độ liều và bất cập: Liều người lớn phổ biến nhất là 1000 mg mỗi 12 giờ (64,10%). Đáng chú ý, các bệnh nhân có $\text{eGFR}$ hoặc $\text{CrCl}$ suy giảm vẫn được chỉ định liều tối đa 1000 mg q12h mà không được giảm liều. 44,44% phác đồ pha nồng độ quá đặc (> 10 mg/mL) và 38,89% phác đồ truyền với tốc độ quá nhanh (> 10 mg/phút).
  • Biến cố bất lợi và AUC: 26,19% bệnh nhân tăng creatinin huyết thanh trong quá trình điều trị (trung vị thời gian xuất hiện là 7,5 ngày); 1 bệnh nhân bị ban đỏ toàn thân ngay sau truyền; 84,62% trẻ em có ước tính $\text{AUC} < 400\text{ mg}\cdot\text{h/L}$, trong khi 46,15% người lớn có $\text{AUC} > 600\text{ mg}\cdot\text{h/L}$.

Chương 4. Bàn luận

Chương 4 phân tích, so sánh các kết quả đạt được với các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tác giả đi sâu thảo luận về sự khác biệt giữa hai nhóm tuổi, sự phổ biến của các thủ thuật xâm lấn làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn chéo, tính hợp lý của các phác đồ phối hợp kháng sinh theo kinh nghiệm và hậu phẫu, các sai lệch về tốc độ truyền/nồng độ pha so với khuyến cáo của nhà sản xuất, nguyên nhân gây độc tính thận và sự phân bố giá trị AUC dưới ngưỡng ở trẻ em và trên ngưỡng an toàn ở người lớn. Đồng thời, chương chỉ rõ các mặt hạn chế của nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

                       TỔNG QUAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (N = 42)
Nhóm chỉ tiêu Thông số chi tiết Dữ liệu định lượng trong nghiên cứu
Phác đồ kháng sinh Tổng số phác đồ kháng sinh ghi nhận 163 phác đồ (Trung bình 3,88 phác đồ/bệnh nhân)
Số phác đồ có chứa vancomycin 72 phác đồ (Chiếm 44,17% tổng số phác đồ)
Thời gian dùng vancomycin trung bình 13,69 ngày (Chiếm 54,35% tổng thời gian dùng KS)
Dạng phối hợp vancomycin Đơn độc: 19,44%; Phối hợp 1 KS: 68,06%; Phối hợp 2 KS: 12,50%
Thực hành dùng thuốc Đường dùng thuốc 100% tiêm truyền tĩnh mạch ngắt quãng
Nồng độ pha thuốc > 10 mg/mL 32/72 phác đồ (44,44%)
Tốc độ truyền thuốc > 10 mg/phút 28/72 phác đồ (38,89%)
Cả nồng độ > 10 mg/mL và tốc độ > 10 mg/phút 26 phác đồ
Bệnh nhân được hiệu chỉnh chế độ dùng 21/42 bệnh nhân (50,00%)
Ước tính AUC phác đồ đầu Trẻ em ($n=13$) $\text{AUC} < 400$: 84,62%; $\text{AUC } 400 - 600$: 15,38%; $\text{AUC} > 600$: 0%
Người lớn ($n=13$) $\text{AUC} < 400$: 30,77%; $\text{AUC } 400 - 600$: 23,08%; $\text{AUC} > 600$: 46,15%

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Phát hiện khoảng trống lâm sàng: Khóa luận là công trình đầu tiên tại Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện E chỉ ra thực trạng chưa tối ưu trong chỉ định vancomycin: tỷ lệ lớn bệnh nhân truyền thuốc quá nhanh và quá đặc; thiếu hiệu chỉnh liều phù hợp trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận; đa số bệnh nhi bị phơi nhiễm dưới liều điều trị ($\text{AUC} < 400\text{ mg}\cdot\text{h/L}$) trong khi gần một nửa người lớn có nguy cơ quá liều và độc tính thận ($\text{AUC} > 600\text{ mg}\cdot\text{h/L}$).
  • Khuyến nghị tác giả đề xuất:
    • Xây dựng và ban hành quy trình chuẩn về sử dụng, pha chế và tiêm truyền vancomycin tại Trung tâm Tim mạch (đảm bảo tốc độ truyền $\le 10\text{ mg/phút}$ và nồng độ pha $\le 5\text{ mg/mL}$).
    • Triển khai định lượng nồng độ vancomycin trong huyết tương định kỳ và ứng dụng phần mềm Bayesian để cá thể hóa liều theo mục tiêu PK/PD ($\text{AUC}_{0-24}/\text{MIC} = 400 - 600\text{ mg}\cdot\text{h/L}$).
    • Tăng cường giám sát creatinin huyết thanh để kịp thời hiệu chỉnh liều theo chức năng thận, giảm thiểu độc tính trên thận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ đầy đủ của hồ sơ bệnh án lưu trữ; một số bệnh án thiếu thông tin về chiều cao, cân nặng, thời gian truyền hoặc thể tích dung môi pha thuốc.
    • Cỡ mẫu còn hạn chế ($N = 42$), được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (6 tháng) tại một trung tâm chuyên khoa.
    • Bệnh viện E chưa triển khai xét nghiệm đo nồng độ vancomycin trong máu thường quy, do đó giá trị AUC chỉ được xác định thông qua các công thức ước tính dược động học quần thể mà chưa được đối chiếu với nồng độ đo thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều khoa lâm sàng.
    • Thực hiện các nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp của dược sĩ lâm sàng khi triển khai quy trình TDM (Therapeutic Drug Monitoring) và phần mềm hiệu chỉnh liều Bayesian tại bệnh viện.

Giá trị tham khảo

  • Đối với Dược sĩ lâm sàng: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về các lỗi thường gặp trong chỉ định và tiêm truyền vancomycin (tốc độ truyền, nồng độ pha, hiệu chỉnh liều theo $\text{CrCl}$/$\text{eGFR}$), làm căn cứ xây dựng biểu mẫu giám sát và can thiệp dược.
  • Đối với Bác sĩ Tim mạch và Hồi sức: Cung cấp thông tin dịch tễ học vi sinh và độ nhạy cảm kháng sinh tại chỗ; hỗ trợ lựa chọn phác đồ phối hợp kháng sinh kinh nghiệm và liều lượng phù hợp cho từng nhóm bệnh nhân người lớn và trẻ em.
  • Đối với Sinh viên và Học viên ngành Dược: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu mô tả sử dụng thuốc (DUE), kỹ thuật ứng dụng các công thức PK/PD (Bauer, Frymoyer, Le) để ước tính AUC trong thực hành lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân trong nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu loại trừ các hồ sơ bệnh án không thể tiếp cận được thông tin lưu trữ, bệnh nhân thực tế không dùng thuốc dù có y lệnh, và các bệnh nhân có thời gian sử dụng vancomycin dưới 48 giờ.

2. Tỷ lệ bệnh nhân gặp phản ứng phụ tăng creatinin huyết thanh và phản ứng ban đỏ là bao nhiêu?

Có 11/42 bệnh nhân (26,19%) ghi nhận nồng độ creatinin huyết thanh tăng cao hơn bình thường (trong đó 5 bệnh nhân tăng từ trước và tiếp tục tăng, 6 bệnh nhân tăng mới trong/sau điều trị với thời gian trung vị xuất hiện là 7,5 ngày). Phản ứng ban ngứa đỏ toàn thân ghi nhận trên 1 bệnh nhân (2,38%) ngay sau khi tiêm truyền tĩnh mạch.

3. Có những sai lệch nào về cách thức tiêm truyền vancomycin được ghi nhận trong nghiên cứu?

Có 44,44% số phác đồ pha thuốc với nồng độ quá đặc ($> 10\text{ mg/mL}$), 38,89% số phác đồ truyền với tốc độ quá nhanh ($> 10\text{ mg/phút}$), và có 26 phác đồ đồng thời vi phạm cả hai tiêu chí trên, làm gia tăng nguy cơ viêm tĩnh mạch và phản ứng giả dị ứng.

4. Kết quả ước tính AUC phác đồ đầu tiên giữa nhóm trẻ em và người lớn khác nhau như thế nào?

Ở nhóm trẻ em ($n=13$), phần lớn bệnh nhân bị phơi nhiễm dưới ngưỡng điều trị với 84,62% có $\text{AUC} < 400\text{ mg}\cdot\text{h/L}$ và chỉ 15,38% đạt khoảng mục tiêu 400–600 mg·h/L. Ngược lại, ở nhóm người lớn ($n=13$), có 46,15% bệnh nhân có $\text{AUC} > 600\text{ mg}\cdot\text{h/L}$ (nguy cơ độc tính thận cao), 23,08% đạt đích 400–600 mg·h/L và 30,77% có $\text{AUC} < 400\text{ mg}\cdot\text{h/L}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Ngọc Khánh đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng kháng sinh vancomycin tại Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện E qua mẫu nghiên cứu 42 bệnh án. Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm vi sinh với tỷ lệ nhạy cảm 100% của tụ cầu với vancomycin, đồng thời chỉ ra các vấn đề tồn tại trong thực hành lâm sàng như nồng độ pha quá đặc, tốc độ truyền nhanh, thiếu hiệu chỉnh liều theo chức năng thận và tỷ lệ đạt đích AUC mục tiêu còn thấp. Các phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ công tác xây dựng quy trình quản lý sử dụng kháng sinh và triển khai giám sát nồng độ thuốc điều trị (TDM) tại bệnh viện.