Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường là một trong những bệnh lý không lây nhiễm phổ biến và có xu hướng gia tăng nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu từ Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2019, toàn thế giới ghi nhận khoảng 463 triệu người trong độ tuổi từ 20 đến 79 mắc đái tháo đường; con số này được dự báo sẽ tăng lên 578 triệu người vào năm 2030 và đạt 700 triệu người vào năm 2045. Trong năm 2019, hơn 4 triệu ca tử vong trong độ tuổi 20–79 có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến căn bệnh này. Đái tháo đường gây ra nhiều biến chứng mạn tính nguy hiểm, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh tim mạch, mù lòa, cắt cụt chi và suy thận.
Trên thực hành lâm sàng, bên cạnh bệnh lý tim mạch và tăng huyết áp, suy thận là một trong những bệnh mắc kèm phổ biến nhất ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Tình trạng suy giảm chức năng thận làm trầm trọng thêm các tổn thương mạch máu khác và trực tiếp làm thay đổi dược động học của các thuốc điều trị. Phần lớn thuốc điều trị đái tháo đường được đào thải qua thận; khi chức năng lọc của cầu thận suy giảm, nguy cơ tích lũy thuốc, hạ đường huyết quá mức và gia tăng độc tính thận trở nên rất lớn. Do đó, việc kiểm soát đường huyết đạt mục tiêu đồng thời bảo tồn tối đa chức năng thận và hạn chế tương tác bất lợi là thách thức phức tạp đối với cán bộ y tế.
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ là bệnh viện đa khoa hạng I trực thuộc Sở Y tế Thành phố Cần Thơ, tiếp nhận và điều trị số lượng lớn bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có kèm biến chứng thận. Nhằm cung cấp dữ liệu thực tế phục vụ công tác dược lâm sàng và nâng cao tính an toàn, hợp lý trong kê đơn, đề tài "Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kèm suy thận tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2020 – 2021" được thực hiện với 3 mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát một số đặc điểm của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kèm suy thận tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2020 – 2021.
- Xác định tỷ lệ (%) một số loại thuốc điều trị đái tháo đường được chỉ định trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kèm suy thận tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2020 – 2021.
- Xác định tỷ lệ (%) các tương tác thuốc trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kèm suy thận tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2020 – 2021.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hồ sơ bệnh án (HSBA) của bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường típ 2 kèm suy thận lưu trữ tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
- Phạm vi không gian: Phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án, Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ (Số 04 Châu Văn Liêm, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ).
- Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài thực hiện từ ngày 22/12/2020 đến ngày 20/12/2021; thời gian thu thập dữ liệu chọn mẫu từ ngày 23/02/2021 đến ngày 30/05/2021 (hồi cứu HSBA của các bệnh nhân xuất viện từ ngày 01/06/2020 trở đi).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung hướng dẫn chuyên môn
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các hướng dẫn điều trị chuẩn quốc gia và quốc tế cùng hệ thống lý thuyết dược lâm sàng:
- Cơ chế bệnh sinh và tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường típ 2: Dựa theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường típ 2 (Bộ Y tế, 2020), xác định tiêu chuẩn dựa trên 4 chỉ số (glucose huyết tương lúc đói $\ge 126\text{ mg/dL}$, glucose sau nghiệm pháp dung nạp 2 giờ $\ge 200\text{ mg/dL}$, $\text{HbA1c} \ge 6{,}5%$ hoặc triệu chứng tăng đường huyết kèm glucose bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dL}$).
- Mục tiêu điều trị đường huyết và biến chứng thận: Khung mục tiêu chung cho người trưởng thành không mang thai gồm $\text{HbA1c} < 7{,}0%$, glucose lúc đói $4{,}4 - 7{,}2\text{ mmol/L}$, huyết áp $< 140/90\text{ mmHg}$ (hoặc $< 130/80\text{ mmHg}$ nếu có biến chứng thận/nguy cơ tim mạch cao). Ở bệnh nhân cao tuổi, mục tiêu $\text{HbA1c}$ được cá thể hóa nới lỏng ở mức $< 7{,}5%$, $< 8{,}0%$ hoặc $< 8{,}5%$ tùy thuộc tình trạng sức khỏe và kỳ vọng sống.
- Tiêu chuẩn phân loại suy thận: Khảo sát trên bệnh nhân suy thận cấp và bệnh thận mạn, biến chứng bệnh thận đái tháo đường (dựa vào tỷ lệ đạm niệu/albumin niệu, ure máu $> 7{,}5\text{ mmol/L}$, creatinin máu $> 120\ \mu\text{mol/L}$ ở nam hoặc $> 100\ \mu\text{mol/L}$ ở nữ).
- Phân loại tương tác thuốc: Áp dụng hệ thống phân loại tương tác theo tài liệu Những nguyên lý cơ bản và sử dụng thuốc trong điều trị (Hoàng Thị Kim Huyền, J. Brouwers, 2014), phân định tương tác theo cơ chế (dược động học, dược lực học: đối kháng, hiệp lực) và theo hậu quả lâm sàng (có lợi, bất lợi, vừa có lợi vừa bất lợi).
- Hệ thống cơ sở dữ liệu tra cứu tương tác: Sử dụng hai công cụ trực tuyến chuẩn là
Drugs.com (Drug Interactions Checker) và Medscape.com để tra cứu các cặp tương tác, phân định 3 mức độ có ý nghĩa lâm sàng: Nghiêm trọng (Major/nặng - tránh kết hợp), Trung bình (Moderate - cân nhắc chỉ dùng trường hợp đặc biệt), và Nhẹ (Minor).
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả, hồi cứu dữ liệu từ HSBA, không can thiệp.
- Cỡ mẫu và cách tính cỡ mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \times p(1-p)}{d^2}$$
Với $\alpha = 0{,}05$ ($Z_{0{,}975} = 1{,}96$), sai số tuyệt đối $d = 0{,}038$, và tỷ lệ ước đoán $p = 0{,}934$ (dựa trên tỷ lệ kê đơn Insulin 93,4% trên bệnh nhân đái tháo đường kèm bệnh thận mạn tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương theo nghiên cứu của Nguyễn Hoài Linh, 2020). Cỡ mẫu tính toán ra 164 HSBA; nghiên cứu thu thập thực tế 170 HSBA để dự trù.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện ngẫu nhiên theo tiêu chuẩn định trước.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: HSBA có đầy đủ thông tin hành chính, chỉ số BMI, huyết áp, thời gian nằm viện, đơn thuốc xuất viện; có chỉ số xét nghiệm ure máu $> 7{,}5\text{ mmol/L}$ và creatinin máu $> 120\ \mu\text{mol/L}$ (nam) hoặc $> 100\ \mu\text{mol/L}$ (nữ); có chỉ định thuốc điều trị đái tháo đường típ 2.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân tự ý bỏ điều trị; HSBA có kèm chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa, tán huyết, thiếu máu nặng làm sai lệch kết quả xét nghiệm; phụ nữ mang thai.
- Công cụ thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu được trích xuất vào Phiếu thu thập số liệu chuẩn hóa, phân loại bệnh lý theo danh mục ICD-11 và phân tích bằng phần mềm
IBM SPSS Statistics 26.0. Các thuật toán thống kê sử dụng bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn), kiểm định Independent Sample T-test so sánh hai nhóm, kiểm định One-way ANOVA so sánh nhiều nhóm và kiểm định Chi-square ($\chi^2$), lấy ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ gánh nặng dịch tễ toàn cầu của đái tháo đường típ 2 và biến chứng suy thận. Phân tích khó khăn trong việc lựa chọn thuốc hạ đường huyết khi chức năng thận suy giảm, nêu rõ lý do thực hiện nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ cùng 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
- Tổng quan về bệnh đái tháo đường: Khái quát định nghĩa, phân loại 4 nhóm, cơ chế bệnh sinh đái tháo đường típ 2 (kháng insulin tại mô ngoại vi phối hợp suy giảm tiết insulin của tế bào beta tụy), biến chứng cấp tính và mạn tính, tiêu chuẩn chẩn đoán và mục tiêu điều trị theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
- Hướng dẫn sử dụng thuốc hạ đường huyết: Cơ chế, chỉ định của các nhóm thuốc uống (Metformin, Sulfonylurea, SGLT-2i, DPP-4i...) và Insulin. Hướng dẫn phác đồ kiểm soát glucose máu nội trú (truyền tĩnh mạch, phác đồ tiêm dưới da Basal-Bolus, phác đồ Insulin trộn) và phác đồ xuất viện.
- Tổng quan về suy thận và bệnh thận đái tháo đường: Phân loại suy thận cấp, bệnh thận mạn, cơ chế tổn thương vi mạch trong bệnh thận đái tháo đường; nguyên tắc chỉnh liều và chống chỉ định các thuốc thải trừ qua thận.
- Tổng quan về tương tác thuốc: Định nghĩa, phân loại tương tác dược lực học/dược động học, giới thiệu công cụ tra cứu
Drugs.com và Medscape.com.
- Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan: Tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu trong nước (Lê Thị Phương Huệ - 2013 tại BV Bạch Mai; Lê Nguyễn Xuân Điền, Trần Kim Trang - 2016; Nguyễn Hoài Linh - 2020 tại BV Hữu Nghị Việt - Xô và BV Nội tiết Trung ương) và nghiên cứu quốc tế (Jitraknatee J. - 2020 tại miền Bắc Thái Lan).
- Giới thiệu địa bàn nghiên cứu: Lược sử thành lập (năm 1895), cơ cấu tổ chức 36 khoa/phòng và chức năng nhiệm vụ của Khoa Nội Tổng Hợp, Khoa Nội Tiết, Khoa Nội Thận – Tiết niệu – lọc máu thuộc Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ trên 170 HSBA; công thức tính cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu thuận tiện; sơ đồ quy trình thu thập số liệu; các biến số nghiên cứu (nhân khẩu học, lâm sàng, cận lâm sàng, nhóm thuốc, phác đồ, cặp tương tác thuốc); các biện pháp kiểm soát sai số; phương pháp thống kê y học xử lý trên phần mềm SPSS 26.0 và cam kết đạo đức nghiên cứu.
Chương 3: Kết quả
Trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 170 HSBA, cấu trúc thành 3 phần bám sát 3 mục tiêu nghiên cứu:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tỷ lệ giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp, số ngày nằm viện, bệnh đồng mắc (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, nhiễm khuẩn), phân loại suy thận (cấp/mạn), chỉ số BMI, huyết áp tâm thu/tâm trương, nồng độ glucose máu lúc đói và HbA1c khi nhập viện.
- Tình hình sử dụng thuốc: Tỷ lệ chỉ định các hoạt chất (Insulin, Metformin, Gliclazid) ở y lệnh nội trú và đơn xuất viện; cơ cấu phác đồ đơn trị liệu/phối hợp; tỷ lệ thay đổi phác đồ; so sánh việc lựa chọn thuốc và liều dùng Insulin Mixtard giữa nhóm suy thận cấp và suy thận mạn.
- Tương tác thuốc tại đơn xuất viện: Số lượng thuốc trung bình trên đơn; tỷ lệ đơn có tương tác thuốc ở hai nhóm suy thận; phân bố số cặp tương tác trên mỗi đơn; tỷ lệ các mức độ tương tác (Nghiêm trọng, Trung bình); danh mục các cặp tương tác phổ biến, cơ chế và ý nghĩa lâm sàng.
Kết quả và đóng góp
1. Đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng và cận lâm sàng của mẫu nghiên cứu
| Đặc điểm khảo sát |
Phân loại / Chỉ số |
Tần suất ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
Giá trị trung bình $\pm$ ĐLC |
| Giới tính |
Nữ |
107 |
62,9% |
- |
|
Nam |
63 |
37,1% |
- |
| Độ tuổi |
$\ge 60$ tuổi |
109 |
64,1% |
$61,9 \pm 12,8$ tuổi |
|
$< 60$ tuổi |
61 |
35,9% |
|
| Nghề nghiệp |
Về hưu (người già) |
81 |
47,7% |
- |
|
Khác |
65 |
38,2% |
- |
|
Nông dân |
18 |
10,6% |
- |
|
Kinh doanh |
6 |
3,5% |
- |
| Thời gian nằm viện |
$\ge 5$ ngày |
110 |
64,7% |
$6,1 \pm 3,0$ ngày |
|
$< 5$ ngày |
60 |
35,3% |
|
| Bệnh lý mắc kèm |
Tăng huyết áp |
149 |
87,6% |
- |
|
Nhiễm khuẩn |
47 |
27,6% |
- |
|
Rối loạn lipid máu |
42 |
24,7% |
- |
| Phân loại suy thận |
Suy thận mạn |
97 |
57,1% |
- |
|
Suy thận cấp |
73 |
42,9% |
- |
| Chỉ số khối cơ thể (BMI) |
$< 23\text{ kg/m}^2$ (Không thừa cân) |
127 |
74,7% |
$21,35 \pm 2,3\text{ kg/m}^2$ |
|
$23 - < 25\text{ kg/m}^2$ (Thừa cân) |
34 |
20,0% |
|
|
$25 - < 30\text{ kg/m}^2$ (Béo phì) |
9 |
5,3% |
|
|
$\ge 30\text{ kg/m}^2$ (Rất béo phì) |
0 |
0,0% |
|
| Huyết áp khi nhập viện |
HATT $\ge 140\text{ mmHg}$ |
93 |
54,7% |
$141,1 \pm 29,3\text{ mmHg}$ |
|
HATTr $< 90\text{ mmHg}$ |
123 |
72,4% |
$80,1 \pm 12,9\text{ mmHg}$ |
| Glucose máu lúc đói |
$> 7{,}2\text{ mmol/L}$ (Trên mục tiêu) |
95 |
55,9% |
$10,3 \pm 7,2\text{ mmol/L}$ |
|
$4{,}4 - 7{,}2\text{ mmol/L}$ (Đạt mục tiêu) |
30 |
17,6% |
|
|
$< 4{,}4\text{ mmol/L}$ (Dưới mục tiêu) |
21 |
12,4% |
|
|
Không làm xét nghiệm |
24 |
14,1% |
|
| Chỉ số HbA1c |
$\ge 7{,}0%$ (Trên mục tiêu) |
32 |
18,8% |
$9,8 \pm 16,8%$ |
|
$< 7{,}0%$ (Đạt mục tiêu) |
19 |
11,2% |
|
|
Không làm xét nghiệm |
119 |
70,0% |
|
2. Tình hình chỉ định thuốc điều trị đái tháo đường
| Chỉ tiêu phân tích |
Phân loại |
Y lệnh nội trú ($n=170$) |
Đơn xuất viện ($n=170$) |
Ghi chú so sánh |
| Hoạt chất chỉ định |
Insulin |
166 (97,6%) |
158 (92,9%) |
Chiếm tỷ lệ áp đảo |
|
Metformin |
5 (2,9%) |
9 (5,3%) |
Dùng hạn chế trên bệnh nhân suy thận |
|
Gliclazid |
0 (0,0%) |
3 (1,8%) |
Chỉ xuất hiện ở đơn xuất viện |
| Phác đồ điều trị |
Đơn trị liệu |
169 (99,4%) |
170 (100,0%) |
Chủ yếu là đơn trị liệu Insulin |
|
Phối hợp 2 thuốc |
1 (0,6%) |
0 (0,0%) |
Phối hợp Insulin + Metformin |
| Thay đổi phác đồ |
Suy thận cấp |
32/73 (43,8%) |
- |
Khác biệt giữa 2 nhóm không có |
|
Suy thận mạn |
37/97 (38,1%) |
- |
ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$) |
| Liều Insulin Mixtard |
Nhóm suy thận cấp |
$10,68 \pm 3,98\text{ IU/ngày}$ |
$6,35 \pm 1,95\text{ IU/lần}$ |
Liều ở nhóm suy thận mạn cao hơn |
|
Nhóm suy thận mạn |
$18,84 \pm 9,05\text{ IU/ngày}$ |
$10,68 \pm 4,76\text{ IU/lần}$ |
có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
3. Khảo sát tương tác thuốc trên đơn xuất viện
- Số lượng thuốc trên đơn: Trung bình mỗi đơn xuất viện có $4{,}93 \pm 2,07$ thuốc. Đơn có dưới 5 thuốc chiếm 40,0% (68 đơn); đơn có từ 5 đến 10 thuốc chiếm đa số; đơn trên 10 thuốc chỉ có 1 trường hợp (0,6%).
- Tỷ lệ đơn có tương tác thuốc: Rất cao ở cả hai nhóm bệnh nhân: nhóm suy thận cấp ghi nhận 89,0% (65/73 đơn) và nhóm suy thận mạn là 82,5% (80/97 đơn), sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$).
- Số cặp tương tác: Ghi nhận tổng cộng 429 cặp tương tác trên 170 đơn (trung bình $2{,}52 \pm 2,21$ cặp/đơn). Tỷ lệ đơn chứa từ 1 đến 3 cặp tương tác chiếm chủ yếu (72,3% ở nhóm suy thận cấp và 67,5% ở nhóm suy thận mạn).
- Tần suất và ý nghĩa lâm sàng của các cặp tương tác chính:
| Mức độ tương tác |
Cặp tương tác thuốc |
Tần suất (%) |
Cơ chế và ý nghĩa lâm sàng |
| Nghiêm trọng (Major) |
Insulin + Quinolon |
3,5% |
Tăng tác dụng của Insulin bằng tương tác dược lực học; nguy cơ gây rối loạn đường huyết nặng nề (hạ hoặc tăng đường huyết thất thường). Cần tránh kết hợp. |
| Trung bình (Moderate) |
Insulin + ARB/ACEI/Chẹn beta |
65,4% |
Làm tăng tác dụng của Insulin (cơ chế chưa xác định rõ), làm tăng nguy cơ hạ đường huyết trên lâm sàng. |
|
Insulin + Lợi tiểu quai |
- |
Làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết của Insulin theo cơ chế chưa xác định. |
|
Insulin + Methylprednisolon |
1,2% |
Đối kháng dược lực học, Corticosteroid làm giảm tác dụng hạ đường huyết của Insulin. |
|
Metformin + ACEI/Lợi tiểu quai/Lợi tiểu giữ kali |
2,4% |
Tăng độc tính của Metformin (cơ chế chưa xác định), tăng nguy cơ hạ đường huyết và biến chứng nhiễm toan acid lactic. |
|
Metformin + CCB |
1,2% |
Đối kháng dược lực học làm giảm tác dụng của Metformin, đồng thời CCB làm tăng nồng độ Metformin qua tăng hấp thu đường tiêu hóa, gây dao động đường huyết. |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng sử dụng thuốc hạ đường huyết tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ: việc ưu tiên đơn trị liệu bằng Insulin thể hiện sự thận trọng hợp lý của bác sĩ điều trị khi đối mặt với bệnh nhân suy giảm chức năng thận nhằm tránh nguy cơ tích lũy của thuốc uống. Đồng thời, nghiên cứu cảnh báo tỷ lệ tương tác thuốc tiềm tàng rất cao khi xuất viện (trên 80%), đặc biệt là tương tác giữa thuốc hạ đường huyết với các nhóm thuốc tim mạch (ACEI, ARB, Chẹn beta) và kháng sinh Quinolon, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho hoạt động cảnh báo tương tác của Dược lâm sàng tại bệnh viện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu hồi cứu cắt ngang dựa trên HSBA lưu trữ và phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở y tế đơn lẻ, do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân còn hạn chế.
- Tỷ lệ bệnh nhân không được chỉ định xét nghiệm kiểm tra $\text{HbA1c}$ khi nhập viện còn rất cao (chiếm tới 70,0%), và 14,1% không có xét nghiệm glucose máu lúc đói, gây khó khăn cho việc đánh giá toàn diện mức độ kiểm soát đường huyết dài hạn trước khi vào viện.
- Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc tra cứu và phát hiện các cặp tương tác thuốc lý thuyết qua phần mềm (
Drugs.com và Medscape.com) trên đơn thuốc xuất viện mà chưa theo dõi, đánh giá trực tiếp các biến cố bất lợi (ADR) hoặc biến cố hạ đường huyết thực tế xảy ra trên người bệnh sau khi xuất viện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Triển khai các nghiên cứu tiến cứu, theo dõi dọc có can thiệp dược lâm sàng nhằm đánh giá mối liên hệ trực tiếp giữa các cặp tương tác thuốc được cảnh báo với tỷ lệ xuất hiện biến cố lâm sàng thực tế.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu đa trung tâm trên các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhằm tăng quy mô mẫu và tính khái quát của dữ liệu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Dược học (đặc biệt là định hướng Dược lý – Dược lâm sàng), Dược sĩ bệnh viện làm công tác thông tin thuốc và duyệt đơn, Bác sĩ điều trị chuyên khoa Nội tiết, Nội Thận – Tiết niệu và Lão khoa.
- Nội dung giá trị nhất:
- Quy trình và biểu mẫu thu thập dữ liệu hồi cứu hồ sơ bệnh án phục vụ đề tài nghiên cứu sử dụng thuốc.
- Bảng tổng hợp chi tiết về cơ chế, mức độ nghiêm trọng và hướng xử lý các cặp tương tác thuốc phổ biến giữa thuốc đái tháo đường (Insulin, Metformin) và các thuốc điều trị bệnh đồng mắc (thuốc hạ áp nhóm ACEI/ARB/Chẹn beta, thuốc lợi tiểu, kháng sinh Quinolon, Corticoid).
- Dữ liệu thực chứng về liều dùng Insulin Mixtard trên hai phân nhóm suy thận cấp và suy thận mạn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn xét nghiệm cận lâm sàng nào được sử dụng để chọn bệnh nhân suy thận vào mẫu nghiên cứu?
Theo tiêu chuẩn chọn mẫu của tác giả, HSBA được chọn phải ghi nhận chỉ số Ure máu $> 7{,}5\text{ mmol/L}$ kết hợp Creatinin máu $> 120\ \mu\text{mol/L}$ đối với nam hoặc Creatinin máu $> 100\ \mu\text{mol/L}$ đối với nữ.
2. Thuốc điều trị đái tháo đường nào được kê đơn phổ biến nhất trong nghiên cứu?
Insulin là hoạt chất được chỉ định áp đảo hoàn toàn, chiếm 97,6% trong y lệnh điều trị nội trú và 92,9% trong đơn thuốc xuất viện. Các thuốc hạ đường huyết đường uống chiếm tỷ lệ rất thấp (Metformin chiếm 2,9% nội trú, 5,3% xuất viện; Gliclazid chiếm 0% nội trú, 1,8% xuất viện). Toàn bộ 100% đơn xuất viện đều áp dụng phác đồ đơn trị liệu.
3. Liều dùng Insulin Mixtard có sự khác biệt như thế nào giữa bệnh nhân suy thận cấp và suy thận mạn?
Liều dùng Insulin ở nhóm bệnh nhân suy thận mạn cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) so với nhóm suy thận cấp ở cả hai cách tính:
- Liều trung bình trong 1 ngày: Nhóm suy thận mạn dùng $18{,}84 \pm 9{,}05\text{ IU}$ (dao động 5–70 IU), cao hơn nhóm suy thận cấp dùng $10{,}68 \pm 3{,}98\text{ IU}$ (dao động 4–24 IU).
- Liều trung bình trong 1 lần tiêm: Nhóm suy thận mạn dùng $10{,}68 \pm 4{,}76\text{ IU}$ (dao động 5–35 IU), cao hơn nhóm suy thận cấp dùng $6{,}35 \pm 1,95\text{ IU}$ (dao động 4–14 IU).
4. Tương tác thuốc ở mức độ nghiêm trọng (Major) nào đã được phát hiện trên đơn thuốc xuất viện?
Nghiên cứu ghi nhận cặp tương tác mức độ nghiêm trọng giữa Insulin và kháng sinh nhóm Quinolon với tần suất xuất hiện là 3,5%. Tương tác này làm tăng tác dụng của Insulin qua cơ chế dược lực học, tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn đường huyết nghiêm trọng và được khuyến cáo nên tránh kết hợp trên lâm sàng.
5. Cặp tương tác thuốc nào có tần suất xuất hiện cao nhất trong các đơn thuốc xuất viện?
Cặp tương tác giữa Insulin và các thuốc hạ áp (nhóm ARB, ACEI, Chẹn beta) xuất hiện phổ biến nhất với tần suất lên tới 65,4% các đơn thuốc. Đây là tương tác ở mức độ trung bình (Moderate), có cơ chế làm tăng tác dụng của Insulin và tăng nguy cơ gây hạ đường huyết trên bệnh nhân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thuý Vi đã hoàn thành việc khảo sát toàn diện trên 170 hồ sơ bệnh án đái tháo đường típ 2 kèm suy thận tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ trong giai đoạn 2020–2021. Kết quả chỉ ra mẫu nghiên cứu phần lớn là bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi chiếm 64,1%), nữ giới chiếm đa số (62,9%) và có tỷ lệ mắc kèm tăng huyết áp rất cao (87,6%). Trong thực hành kê đơn, Insulin đơn trị liệu là lựa chọn chủ đạo ở cả giai đoạn điều trị nội trú lẫn khi ra viện, đồng thời liều dùng Insulin ở nhóm suy thận mạn cao hơn đáng kể so với suy thận cấp. Mặc dù việc lựa chọn hoạt chất phù hợp với chức năng thận suy giảm, tỷ lệ tương tác thuốc tiềm tàng tại đơn xuất viện vẫn ở mức cao (trên 80%), đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa của công tác dược lâm sàng nhằm giám sát và kiểm soát an toàn sử dụng thuốc.