Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng của tình trạng vi khuẩn đề kháng kháng sinh là một trong những thách thức y tế công cộng nghiêm trọng nhất trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Việc lạm dụng hoặc chỉ định kháng sinh không hợp lý làm giảm hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn, gia tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và tạo gánh nặng kinh tế trực tiếp cho người bệnh cùng hệ thống y tế. Trong môi trường bệnh viện, đặc biệt là các chuyên khoa can thiệp ngoại khoa kỹ thuật cao, chương trình quản lý sử dụng kháng sinh đóng vai trò then chốt nhằm tối ưu hóa việc lựa chọn thuốc, liều lượng, đường dùng và thời gian sử dụng để vừa dự phòng hiệu quả nhiễm khuẩn vết mổ, vừa kiểm soát nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc.

Trung tâm Tim mạch thuộc Bệnh viện E là cơ sở chuyên khoa đầu ngành về phẫu thuật và can thiệp tim mạch. Trung bình mỗi năm, trung tâm tiếp nhận điều trị nội trú cho khoảng 5.000 bệnh nhân, thực hiện phẫu thuật cho hơn 1.000 trường hợp bệnh lý tim, mạch máu và lồng ngực, đồng thời can thiệp tim mạch cho hơn 1.500 ca bệnh người lớn và gần 400 ca bệnh trẻ em. Mặc dù nhiều kỹ thuật ngoại khoa hiện đại đã được triển khai thường quy (như phẫu thuật tim hở nội soi 3D), công tác quản lý và giám sát sử dụng kháng sinh tại đây vẫn chưa được đánh giá một cách toàn diện và có hệ thống. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của tác giả Hoàng Mỹ Chinh thực hiện đề tài "Phân tích thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh tại Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E năm 2022" với hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả cơ cấu thuốc kháng sinh đã sử dụng tại Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E năm 2022.
  2. Phân tích thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh cho người bệnh phẫu thuật tim tại Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E năm 2022 (tập trung vào nhóm người bệnh phẫu thuật thay, sửa hoặc tạo hình van hai lá; thay, sửa hoặc tạo hình van ba lá).

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Khoa Dược – Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E và Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sử dụng thuốc và hồ sơ bệnh án phát sinh trong cả năm 2022 (từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022).
  • Thời gian tiến hành nghiên cứu: Từ ngày 16/03/2023 đến ngày 22/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung hướng dẫn chuyên môn

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý thuyết về dược lâm sàng, dược lý học kháng sinh và các văn bản quy phạm kỹ thuật hiện hành của Bộ Y tế cùng các hiệp hội chuyên môn quốc tế:

  • Nguyên tắc phân nhóm kháng sinh: Căn cứ Thông tư 30/2018/TT-BYT của Bộ Y tế và danh mục thuốc biệt dược gốc do Bộ Y tế công bố năm 2022.
  • Tiêu chuẩn chuyên môn sử dụng kháng sinh dự phòng và điều trị: Quyết định số 708/QĐ-BYT năm 2015 của Bộ Y tế về việc ban hành "Hướng dẫn sử dụng kháng sinh", quy định cụ thể về phân loại phẫu thuật, chỉ định kháng sinh dự phòng (KSDP), lựa chọn hoạt chất, thời điểm dùng trước rạch da và thời gian duy trì kháng sinh sau phẫu thuật.
  • Khuyến cáo của Hội Dược sĩ Hệ thống Y tế Hoa Kỳ (ASHP): Khung hướng dẫn sử dụng KSDP trong phẫu thuật tim và lồng ngực (khuyến cáo ưu tiên Cephalosporin thế hệ I hoặc II như Cefazolin, Cefuroxim; phương án thay thế bằng Vancomycin hoặc Clindamycin khi dị ứng β-lactam hoặc có nguy cơ nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin - MRSA).
  • Hệ thống đánh giá nguy cơ lâm sàng: Thang điểm phân loại thể trạng người bệnh của Hội Gây mê Hoa Kỳ (ASA), thang điểm đánh giá nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ của Hệ thống Giám sát Nhiễm khuẩn Bệnh viện Quốc gia Hoa Kỳ (NNIS), và phân loại vết mổ theo nguy cơ nhiễm trùng ngoại khoa của Altemeier (sạch, sạch - nhiễm, nhiễm, bẩn).
  • Chính sách dược quốc gia: Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam" và Quyết định số 5631/QĐ-BYT về hướng dẫn chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng hai thiết kế dịch tễ học mô tả cho hai nhóm mục tiêu tương ứng:

[Mục tiêu 1: Cơ cấu thuốc KS 2022]
  - Thiết kế: Mô tả hồi cứu
  - Dữ liệu: Danh mục 293 thuốc (34 khoản mục KS)
  - Chỉ tiêu: Tỷ lệ khoản mục & GTSD (phân nhóm, xuất xứ, đường dùng, generic/biệt dược)

[Mục tiêu 2: Khảo sát lâm sàng trên bệnh án]
  - Thiết kế: Mô tả cắt ngang hồi cứu
  - Mẫu: 118 bệnh án nội trú phẫu thuật van tim năm 2022
  - Tiêu chí: Tuổi, giới, ASA, NNIS, thời gian mổ, chỉ định KS trước mổ / trước rạch da / sau mổ
  • Đối với mục tiêu 1: Nghiên cứu mô tả hồi cứu. Nguồn dữ liệu là toàn bộ danh mục thuốc và báo cáo tiêu thụ kháng sinh năm 2022 từ phần mềm quản lý Khoa Dược tại Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E. Các chỉ tiêu gồm tỷ lệ khoản mục và giá trị sử dụng (GTSD - đơn vị tính: triệu đồng Việt Nam) phân bổ theo nhóm dược lý, nguồn gốc xuất xứ (nước sản xuất), số lượng thành phần (đơn chất hay phối hợp), đường dùng (uống, tiêm/truyền), và phân loại biệt dược gốc so với generic.
  • Đối với mục tiêu 2: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu. Đối tượng là hồ sơ bệnh án của người bệnh phẫu thuật van hai lá, van ba lá điều trị nội trú trong năm 2022.
    • Tiêu chuẩn lựa chọn: Người bệnh từ 18 tuổi trở lên, có thời gian điều trị nội trú từ 3 ngày trở lên, có chỉ định phẫu thuật thay, sửa hoặc tạo hình van hai lá/ba lá đã nhập viện và ra viện trong năm 2022.
    • Tiêu chuẩn loại trừ: Người bệnh dưới 18 tuổi, hồ sơ bệnh án thiếu thông tin về kháng sinh trước rạch da, bệnh án của người bệnh tử vong, người bệnh chưa xuất viện hoặc hồ sơ không tiếp cận được.
    • Cỡ mẫu thực tế: 118 hồ sơ bệnh án thỏa mãn đầy đủ các tiêu chuẩn được đưa vào phân tích.
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp, làm sạch và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa chuyên môn về kháng sinh, cơ chế tác dụng sinh học của từng phân nhóm chính (ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, biến dạng ribosome can thiệp dịch mã protein, ức chế enzyme sao chép acid nucleic), và bảy nguyên tắc căn bản trong kê đơn kháng sinh hợp lý. Chương này đặc biệt làm rõ sự khác biệt giữa kháng sinh dự phòng và kháng sinh điều trị trong ngoại khoa.

KSDP được chỉ định nhằm ngăn chặn nhiễm khuẩn tại chỗ vết mổ và mô can thiệp, yêu cầu nồng độ thuốc trong huyết tương và mô vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của vi khuẩn gây bệnh tại thời điểm rạch da cũng như trong suốt quá trình phẫu thuật. Tác giả phân tích các yếu tố nguy cơ dẫn đến nhiễm khuẩn vết mổ (yếu tố người bệnh, phân loại sạch/sạch - nhiễm theo Altemeier, thời gian mổ kéo dài) và tổng hợp kết quả của các công trình đi trước tại Việt Nam (Bệnh viện Kiến An Hải Phòng, Bệnh viện C Thái Nguyên, Bệnh viện Đa khoa Cẩm Phả, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội) cùng một số nghiên cứu quốc tế về tỷ lệ không tuân thủ khuyến cáo dừng kháng sinh trong vòng 24 - 48 giờ sau mổ tim.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày chi tiết hai quy trình nghiên cứu riêng biệt cho hai mục tiêu. Tác giả xây dựng bộ biến số thu thập chi tiết cho mục tiêu 1 (7 biến số quản lý dược) và mục tiêu 2 (17 biến số lâm sàng trích xuất từ bệnh án, bao gồm: tuổi, giới, BMI, số ngày nằm viện, thời điểm bắt đầu và kết thúc phẫu thuật, điểm thể trạng ASA, điểm NNIS, tên hoạt chất, biệt dược, nồng độ, hàm lượng, liều dùng, đường dùng, số lần dùng trong ngày, thời điểm chỉ định và kết thúc kháng sinh). Chương này cũng thiết lập hệ thống tiêu chí so sánh đối chiếu với Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế năm 2015.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 3 được chia làm hai phần chính với các bảng thống kê và số liệu định lượng chi tiết:

1. Cơ cấu thuốc kháng sinh đã sử dụng tại Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E năm 2022

Trong danh mục thuốc của Trung tâm năm 2022 có 293 khoản mục thuốc, trong đó kháng sinh chiếm 34 khoản mục (tỷ lệ 11,60%). Tổng giá trị sử dụng của kháng sinh đạt 8.334 triệu VNĐ, chiếm 31,34% tổng GTSD thuốc toàn trung tâm.

Cơ cấu phân nhóm dược lý: Nhóm Cephalosporins chiếm tỷ trọng cao nhất cả về số khoản mục (8 khoản mục, 23,53%) và giá trị sử dụng (3.222 triệu VNĐ, chiếm 46,24% GTSD kháng sinh). Nhóm Carbapenem đứng thứ hai về giá trị sử dụng, chiếm 26,33%. Các nhóm còn lại gồm Penicillin (7 khoản mục - 20,59%, GTSD 86 triệu VNĐ - 1,03%), Glycopeptides (4 khoản mục - 11,76%, GTSD 175 triệu VNĐ - 2,10%), Quinolones (3 khoản mục - 8,82%, GTSD 375 triệu VNĐ - 4,50%), Aminoglycosides (2 khoản mục - 5,88%, GTSD 40 triệu VNĐ - 0,48%), Polypeptides (1 khoản mục - 2,94%, GTSD 161 triệu VNĐ - 1,94%) và nhóm Khác (2 khoản mục - 5,88%, GTSD 227 triệu VNĐ - 2,72%).

Danh mục 10 thuốc kháng sinh có giá trị sử dụng cao nhất: Tổng chi phí dành cho 10 loại kháng sinh này là 7.416 triệu VNĐ, chiếm tới 88,98% tổng chi phí kháng sinh của trung tâm. Thuốc có chi phí cao nhất là BASULTAM (Cefoperazon + Sulbactam 1g+1g) đạt 3.159 triệu VNĐ (chiếm 37,91%), tiếp đến là Meronem Inj 500mg (Meropenem) chiếm 17,05%, Zyvox 600mg/300ml (Linezolid) chiếm 10,21%, Tienam 500mg+500mg chiếm 5,42%, Sulperazone 1g chiếm 4,03%, Goldvoxin 250mg/50ml chiếm 3,66%, Meronem Inj dòng khác chiếm 3,19%, Biofazolin 1g (Cefazolin) chiếm 2,25%, và Lichaunox 600mg/300ml chiếm 2,21%. Đáng chú ý, có 6 trên 10 thuốc nằm trong danh mục ưu tiên quản lý, theo dõi và giám sát sử dụng của Trung tâm.

Cơ cấu theo nguồn gốc, thành phần, đường dùng và phân loại biệt dược:

  • Nguồn gốc xuất xứ: Kháng sinh sản xuất tại Síp chiếm GTSD cao nhất (37,91% với 1 khoản mục). Nước Ý đứng đầu về số khoản mục (6 khoản mục, 17,65%, GTSD chiếm 24,69%). Na Uy chiếm 10,21% GTSD; Ba Lan chiếm 9,45%; Pháp chiếm 5,95%. Ngược lại, kháng sinh sản xuất trong nước (Việt Nam) chỉ có 3 khoản mục (chiếm 8,82%) và giá trị sử dụng vỏn vẹn 62 triệu VNĐ (chiếm 0,75%).
  • Thành phần: Kháng sinh đơn thành phần có 23 khoản mục (67,65%), chiếm 49,06% GTSD. Kháng sinh 2 thành phần có 11 khoản mục (32,35%), chiếm 50,94% GTSD.
  • Đường dùng: Dạng tiêm/truyền chiếm ưu thế tuyệt đối với 29 khoản mục (85,3%) và đạt 8.279 triệu VNĐ (99,3% tổng GTSD). Dạng uống chỉ có 5 khoản mục (14,7%), chiếm 55 triệu VNĐ (0,67% GTSD).
  • Loại thuốc: Thuốc biệt dược gốc có 2 khoản mục (5,88%), chiếm 6,09% GTSD (508 triệu VNĐ). Thuốc generic gồm 32 khoản mục (94,12%), chiếm 93,91% GTSD (7.826 triệu VNĐ).

2. Thực trạng sử dụng kháng sinh trên 118 người bệnh phẫu thuật van tim

Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Người bệnh nữ chiếm 62,71% (74 ca), nam chiếm 37,29% (44 ca). Nhóm tuổi 31 - 64 chiếm đa số với 80,51% (95 ca), nhóm ≥65 tuổi chiếm 17,80% (21 ca), nhóm 18 - 30 tuổi chỉ chiếm 1,69% (2 ca). Chỉ số khối cơ thể (BMI) trung bình đạt 21,58 kg/m². Tổng số ngày nằm viện điều trị trung bình là 28,24 ngày. Tỷ lệ xuất viện khỏi bệnh là 67,8% (80 ca), đỡ/giảm là 30,5% (36 ca), và nặng hơn là 1,7% (2 ca). Về yếu tố phẫu thuật: 83,90% người bệnh có điểm ASA II, 15,25% điểm ASA III và 0,85% điểm ASA I. Thời gian phẫu thuật trung bình là 5 giờ 44 phút, trong đó các ca mổ kéo dài trên 5 giờ chiếm 67,8%. Điểm nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ NNIS 1 chiếm 62,7%, NNIS 0 chiếm 27,1% và NNIS 2 chiếm 10,2%.

Thực trạng chỉ định kháng sinh qua các mốc phẫu thuật:

Giai đoạn sử dụng Tỷ lệ & Thuốc sử dụng chính Đánh giá so với khuyến cáo chuyên môn
Trước phẫu thuật - 22,9% (27/118 NB) được chỉ định KS trước mổ.
- Tổng 37 lượt kê đơn. Phổ biến nhất: Cefoperazon + Sulbactam (48,6%), Vancomycin (13,5%), Amoxicillin/Acid clavulanic (10,8%), Levofloxacin (10,8%).
Phản ánh tình trạng bệnh lý nhiễm khuẩn nền kèm theo hoặc điều trị nội trú kéo dài trước can thiệp ngoại khoa.
Trước rạch da (KSDP) - 100% người bệnh được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch.
- Lựa chọn hoạt chất: Cefazolin dùng cho 86 NB (72,9%) với liều 1g; Cefuroxim dùng cho 32 NB (27,1%) với liều 0,75g.
- Thời điểm đưa thuốc: 90,7% (107 NB) được tiêm trong khoảng 0 - 60 phút trước rạch da; 9,3% (11 NB) trong 61 - 120 phút.
- Lựa chọn loại kháng sinh và thời điểm đưa thuốc phù hợp hướng dẫn Bộ Y tế và ASHP.
- Liều dùng không đạt chuẩn: 100% người bệnh dùng liều thấp hơn hướng dẫn BYT 2015 (chuẩn Cefazolin là 2g cho NB <120kg, 3g cho NB ≥120kg; Cefuroxim chuẩn là 1,5g).
Sau đóng vết mổ - Chỉ dùng KS trong 48h: 9,3% (12 NB). Gồm Cefazolin 1g (58,3% lượt kê) và Cefuroxim 750mg (41,7% lượt kê).
- Dùng ngay và kéo dài >48h: 86,4% (102 NB). Gồm 187 lượt kê; Cefazolin chiếm 36,9%, Cefoperazon + Sulbactam chiếm 35,9%, Cefuroxim chiếm 13,9%. Có 61,8% số NB nhóm này bị đổi kháng sinh từ 1 đến 4 lần.
- Không dùng ngay trong 48h: 4,3% (5 NB). Bắt đầu dùng KS sau 2 ngày (3 ca), sau 10 ngày (1 ca) và sau 20 ngày (1 ca).
Không tuân thủ khuyến cáo về thời gian dừng KSDP (hướng dẫn cho phép dùng tối đa 48 giờ sau mổ tim hở). Đa số người bệnh bị kéo dài thời gian dùng thuốc sang mục đích điều trị.
Tổng thời gian dùng KS sau mổ - Dưới 7 ngày: 21,2% (25 NB).
- Từ 7 - 14 ngày: 57,6% (68 NB).
- Từ 15 - 28 ngày: 16,1% (19 NB).
- Trên 28 ngày: 5,1% (6 NB).
Phần lớn người bệnh (78,8%) phải sử dụng kháng sinh đường tiêm từ 7 ngày trở lên sau can thiệp phẫu thuật van tim.

Phần Bàn luận

Tác giả so sánh tỷ trọng chi phí kháng sinh tại Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E (31,34% tổng chi phí thuốc) với nghiên cứu năm 2020 của Tôn Thu Lan tại chính Bệnh viện E (30,61%) và nghiên cứu tại Bệnh viện Kiến An Hải Phòng (62,8%). Việc Cephalosporin chiếm ưu thế chi phí và số khoản mục là phù hợp với danh mục khuyến cáo dự phòng ngoại khoa. Tuy nhiên, việc có tới 6/10 thuốc chi phí cao nhất thuộc danh mục ưu tiên quản lý và theo dõi giám sát (như Meropenem, Linezolid, Levofloxacin) phản ánh nguy cơ nhiễm khuẩn nặng tại trung tâm điều trị chuyên sâu, nhưng đồng thời cũng cảnh báo sự cần thiết phải kiểm soát chặt chẽ quy trình hội chẩn, duyệt thuốc trước khi dùng.

Phần bàn luận chỉ ra sự mất cân đối lớn trong cơ cấu nguồn gốc: thuốc nhập khẩu áp đảo (Síp và Ý chiếm hơn 62% GTSD), trong khi thuốc sản xuất trong nước chỉ đạt 0,75% GTSD (chưa tiệm cận mục tiêu 22% ở bệnh viện tuyến Trung ương theo Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam"). Về mặt lâm sàng, điểm tích cực lớn là 90,7% ca mổ tuân thủ thời điểm đưa kháng sinh dự phòng trước rạch da 0 - 60 phút. Tuy vậy, hai tồn tại lớn được tác giả nhấn mạnh là:

  1. Liều dùng trước rạch da của Cefazolin (1g) và Cefuroxim (0,75g) chưa đạt liều theo Hướng dẫn 708/QĐ-BYT năm 2015.
  2. Tỷ lệ duy trì kháng sinh kéo dài trên 48 giờ sau đóng vết mổ lên tới 86,4%, biến kháng sinh dự phòng thành liệu trình dùng thuốc kéo dài không cần thiết, làm tăng chi phí và thúc đẩy áp lực chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Kháng sinh chiếm 11,60% khoản mục (34/293) nhưng chiếm 31,34% tổng chi phí thuốc của Trung tâm Tim mạch năm 2022 (8.334 triệu VNĐ).
  • Nhóm Cephalosporin dẫn đầu về giá trị sử dụng (46,24%), tiếp theo là Carbapenem (26,33%). Kháng sinh dạng tiêm truyền chiếm 99,3% giá trị tiêu thụ.
  • Nhóm 10 hoạt chất có GTSD cao nhất chiếm 88,98% ngân sách kháng sinh, trong đó hoạt chất Cefoperazon + Sulbactam (BASULTAM) chiếm tỷ trọng đơn lẻ lớn nhất (37,91%).
  • 100% người bệnh phẫu thuật van tim được sử dụng KSDP trước rạch da qua đường tiêm tĩnh mạch; 90,7% được đưa thuốc đúng thời điểm chuẩn (0 - 60 phút).
  • 100% người bệnh trong mẫu khảo sát dùng liều KSDP trước rạch da thấp hơn liều khuyến cáo của Bộ Y tế (Cefazolin dùng liều 1g thay vì 2g; Cefuroxim dùng liều 0,75g thay vì 1,5g).
  • 86,4% người bệnh tiếp tục dùng kháng sinh ngay sau mổ kéo dài trên 48 giờ, trong đó 61,8% phát sinh thay đổi phác đồ kháng sinh từ 1 đến 4 lần.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kiến nghị

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh đầu tiên về bức tranh sử dụng kháng sinh tổng thể và thực hành sử dụng KSDP trong phẫu thuật van tim tại Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E năm 2022, bổ sung số liệu kiểm toán lâm sàng phục vụ công tác dược bệnh viện.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Kiểm soát chi phí và danh mục: Tăng cường đấu thầu và ưu tiên lựa chọn thuốc kháng sinh sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn để giảm tải chi phí y tế theo chủ trương của Bộ Y tế; giám sát chặt chẽ các thuốc thuộc danh mục ưu tiên theo dõi (nhóm Carbapenem, Linezolid).
    • Chuẩn hóa thực hành KSDP ngoại khoa: Hội đồng Thuốc và Điều trị Bệnh viện cần cập nhật và ban hành quy định bắt buộc về liều dùng KSDP trước rạch da (nâng liều Cefazolin lên 2g cho người lớn dưới 120kg theo Quyết định 708/QĐ-BYT).
    • Kiểm soát thời gian dùng sau mổ: Xây dựng quy trình giám sát nhằm ngừng KSDP trong vòng 48 giờ sau mổ tim hở đối với các trường hợp không có bằng chứng nhiễm khuẩn; triển khai chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống theo hướng dẫn tại Quyết định 5631/QĐ-BYT khi người bệnh ổn định huyết động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện dưới hình thức nghiên cứu mô tả hồi cứu, do đó còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và thiết kế:

  • Nghiên cứu chỉ hồi cứu dữ liệu tiêu thụ của năm 2022 và giới hạn khảo sát lâm sàng trên 118 hồ sơ bệnh án của nhóm phẫu thuật thay/sửa/tạo hình van hai lá và ba lá, chưa bao quát toàn bộ các mặt bệnh phẫu thuật lồng ngực, mạch máu hoặc tim bẩm sinh khác tại trung tâm.
  • Dữ liệu thu thập hoàn toàn dựa vào ghi chép hồ sơ bệnh án lưu trữ, phụ thuộc vào tính đầy đủ của việc ghi nhận lâm sàng của bác sĩ và điều dưỡng.
  • Nghiên cứu chưa kết hợp phân tích sâu các chỉ số vi sinh (kết quả nuôi cấy vi khuẩn, kháng sinh đồ) và chưa theo dõi tiến cứu tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ thực tế để đánh giá mối liên hệ nhân quả với việc dùng liều KSDP thấp hoặc dùng thuốc kéo dài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra bao gồm: mở rộng nghiên cứu tiến cứu trên toàn bộ các loại hình phẫu thuật tim mạch; can thiệp dược lâm sàng thông qua việc Dược sĩ lâm sàng tham gia rà soát liều KSDP tại phòng mổ; và phân tích hiệu quả can thiệp ngừng kháng sinh sau 48 giờ đối với tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ và chi phí điều trị.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao cho nhiều đối tượng chuyên môn:

  • Sinh viên ngành Dược và Dược sĩ chuyên ngành Dược lâm sàng: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp luận nghiên cứu sử dụng thuốc (Drug Utilization Research), cách thức thiết kế mẫu thu thập dữ liệu hồ sơ bệnh án nội trú, cũng như kỹ năng phân tích cơ cấu chi phí dược phẩm theo các biến số quản lý.
  • Bác sĩ ngoại khoa và Bác sĩ gây mê hồi sức tim mạch: Cung cấp góc nhìn thực chứng về những sai lệch giữa thực hành lâm sàng thường quy với khuyến cáo của Bộ Y tế/ASHP, đặc biệt là lỗi liều dùng KSDP không đủ nồng độ ức chế và xu hướng kéo dài kháng sinh sau phẫu thuật không cần thiết.
  • Hội đồng Thuốc và Điều trị, Ban Quản lý sử dụng kháng sinh Bệnh viện E: Dữ liệu trực tiếp làm căn cứ xây dựng lại quy định dùng thuốc dự phòng trong ngoại khoa tim mạch, thiết lập tiêu chí phê duyệt thuốc kháng sinh cần ưu tiên giám sát và kế hoạch tăng tỷ lệ thuốc nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Kháng sinh chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong danh mục thuốc và tổng chi phí sử dụng của Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E năm 2022?
Kháng sinh chiếm 34 khoản mục trên tổng số 293 khoản mục trong danh mục thuốc của trung tâm (chiếm tỷ lệ 11,60%), nhưng chiếm tới 31,34% tổng giá trị sử dụng thuốc toàn trung tâm, với tổng số tiền là 8.334 triệu VNĐ.

2. Thuốc kháng sinh nào có giá trị sử dụng cao nhất tại Trung tâm Tim mạch trong năm 2022?
Thuốc có giá trị sử dụng cao nhất là BASULTAM (Cefoperazon + Sulbactam 1g+1g) với giá trị 3.159 triệu VNĐ, chiếm 37,91% tổng chi phí sử dụng kháng sinh. Xếp thứ hai là Meronem Inj 500mg (Meropenem) chiếm 17,05%.

3. Hoạt chất kháng sinh nào được lựa chọn nhiều nhất để dự phòng trước rạch da cho người bệnh phẫu thuật van tim, và liều dùng có điểm gì đáng lưu ý?
Cefazolin (Cephalosporin thế hệ I) được sử dụng phổ biến nhất trước rạch da (chiếm 72,9% số người bệnh), tiếp theo là Cefuroxim (chiếm 27,1%). Tuy nhiên, 100% người bệnh dùng Cefazolin với liều 1g/lần và Cefuroxim với liều 0,75g/lần, thấp hơn liều khuyến cáo theo Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế năm 2015 (chuẩn Cefazolin là 2g cho người <120kg; Cefuroxim là 1,5g).

4. Thời điểm đưa kháng sinh trước rạch da tại Trung tâm Tim mạch có tuân thủ khuyến cáo không?
Có. Đa số người bệnh được đưa kháng sinh đúng thời điểm tối ưu: 90,7% (107/118 người bệnh) được tiêm tĩnh mạch trong khoảng thời gian từ 0 đến 60 phút trước khi rạch da. Chỉ có 9,3% (11 người bệnh) tiêm trong khoảng 61 - 120 phút và không có trường hợp nào tiêm muộn sau 120 phút.

5. Tỷ lệ người bệnh được ngừng kháng sinh trong vòng 48 giờ sau đóng vết mổ là bao nhiêu?
Tỷ lệ này rất thấp, chỉ có 9,3% (12/118 người bệnh) chỉ sử dụng kháng sinh trong vòng 48 giờ sau đóng vết mổ. Có tới 86,4% (102 người bệnh) tiếp tục sử dụng kháng sinh ngay sau mổ kéo dài trên 48 giờ, và 4,3% (5 người bệnh) bắt đầu dùng kháng sinh sau 48 giờ đóng vết mổ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Mỹ Chinh đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng kháng sinh tại Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E năm 2022, chỉ rõ sự vượt trội về giá trị tiêu thụ của các kháng sinh phổ rộng nhóm Cephalosporin, Carbapenem và các thuốc nhập khẩu dạng tiêm truyền. Mặc dù công tác đưa kháng sinh dự phòng trước rạch da đạt tỷ lệ tuân thủ cao về mặt thời điểm (90,7%), thực hành lâm sàng vẫn còn những bất cập lớn khi 100% ca mổ dùng liều thấp hơn hướng dẫn chuyên môn và 86,4% ca mổ kéo dài thời gian dùng thuốc sau phẫu thuật quá 48 giờ. Kết quả nghiên cứu là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc và Điều trị Bệnh viện E hoàn thiện quy chế quản lý kháng sinh, chuẩn hóa phác đồ dự phòng phẫu thuật và tối ưu hóa chi phí điều trị cho người bệnh.