Nghiên cứu tình hình sử dụng và mức độ đề kháng kháng sinh trên hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân điều trị nội trú tại khoa hồi sức tích cực chống độc bệnh viện đa khoa tỉnh trà vinh năm

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu tình hình sử dụng và mức độ đề kháng kháng sinh trên hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa và các khái niệm về sử dụng kháng sinh

1.2. Khái niệm về sử dụng kháng sinh an toàn

1.3. Sự đề kháng kháng sinh của vi khuẩn

1.4. Tình hình nghiên cứu của vấn đề ở trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.7. Phương pháp chọn mẫu

2.8. Nội dung nghiên cứu

2.9. Phương pháp thu thập và đánh giá số liệu

2.10. Phương pháp kiểm soát sai số

2.11. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.12. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của bệnh nhân trong hồ sơ bệnh án

3.2. Xác định đặc điểm sử dụng các loại KS trên hồ sơ bệnh án của các Bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Hồi sức tích cực chống độc

3.3. Xác định tỷ lệ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn được phân lập trên hồ sơ bệnh án của các Bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Hồi sức tích cực chống độc Bệnh viện đa khoa tỉnh Trà Vinh

3.4. Tỷ lệ và mức độ tương tác thuốc của kháng sinh với các thuốc dùng phối hợp trên hồ sơ bệnh án

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm liên quan trong hồ sơ bệnh án

4.2. Đặc điểm sử dụng các loại kháng sinh trên hồ sơ bệnh án của các Bệnh nhân điều trị nội trú tại khoa Hồi sức tích cực chống độc

4.3. Tỷ lệ đề kháng kháng sinh của một số loại vi khuẩn được phân lập với kháng sinh tại khoa Hồi sức tích cực chống độc

4.4. Xác định tỷ lệ và các mức độ tương tác thuốc của kháng sinh với các thuốc dùng chung trên hồ sơ bệnh án

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đề Kháng Kháng Sinh Tại ICU

Thế giới đang đối mặt với thách thức đề kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý dẫn đến tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã cảnh báo về mối đe dọa nghiêm trọng này. Việt Nam đã có kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh nhận thấy sự cần thiết của việc nghiên cứu sâu về vấn đề này, đặc biệt tại khoa hồi sức tích cực (ICU), nơi sử dụng kháng sinh chiếm tỷ lệ cao trong chi phí điều trị. Nghiên cứu này nhằm mục đích góp phần vào việc sử dụng kháng sinh hiệu quả, giảm tương tác thuốc bất lợi, rút ngắn thời gian điều trị, tiết kiệm chi phí và giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng, đồng thời hạn chế và giảm đề kháng kháng sinh.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện

Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện là yếu tố then chốt để giảm thiểu sự lây lan của các vi khuẩn kháng thuốc. Các biện pháp như vệ sinh tay, khử khuẩn bề mặt, và cách ly bệnh nhân nhiễm khuẩn cần được thực hiện nghiêm ngặt. Việc tuân thủ các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn giúp giảm nguy cơ lây nhiễm chéo và bảo vệ cả bệnh nhân và nhân viên y tế. Theo tài liệu, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh cần tăng cường công tác này để đối phó với tình hình kháng kháng sinh gia tăng.

1.2. Vai trò của dược sĩ lâm sàng trong sử dụng kháng sinh hợp lý

Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sử dụng kháng sinh hợp lý. Họ có thể tư vấn cho bác sĩ về lựa chọn kháng sinh phù hợp, liều dùng tối ưu, và theo dõi tương tác thuốc. Sự tham gia của dược sĩ lâm sàng giúp giảm thiểu sai sót trong kê đơn và tăng cường hiệu quả điều trị. Cần phát huy vai trò của dược sĩ lâm sàng trong công tác dược và cộng tác với các cán bộ y tế khác nhằm kiểm soát các tương tác thuốc và hạn chế phản ứng có hại cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Đề Kháng Kháng Sinh Tại Bệnh Viện Trà Vinh

Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh đối mặt với nhiều thách thức trong việc kiểm soát đề kháng kháng sinh. Tình hình sử dụng kháng sinh chưa hợp lý, công tác dược lâm sàng chưa được triển khai mạnh mẽ, và việc nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ còn hạn chế. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc lựa chọn kháng sinh phù hợp và điều trị hiệu quả các ca nhiễm trùng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá tình hình sử dụng kháng sinh và mức độ đề kháng kháng sinh tại khoa hồi sức tích cực của bệnh viện.

2.1. Thực trạng sử dụng kháng sinh kinh nghiệm tại ICU

Việc sử dụng kháng sinh kinh nghiệm (điều trị khi chưa có kết quả kháng sinh đồ) vẫn còn phổ biến tại ICU. Điều này có thể dẫn đến việc lựa chọn kháng sinh không phù hợp, làm tăng nguy cơ đề kháng kháng sinh. Cần có các phác đồ điều trị rõ ràng và cập nhật thường xuyên dựa trên dữ liệu về mô hình kháng kháng sinh tại địa phương. Theo tài liệu, cần cập nhật tình hình dịch tễ và độ nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương để lựa chọn được kháng sinh phù hợp.

2.2. Hạn chế trong việc nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ

Việc thiếu trang thiết bị và nhân lực cho việc nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ là một trở ngại lớn. Điều này khiến cho việc xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh và độ nhạy cảm của chúng với kháng sinh trở nên khó khăn. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất và đào tạo nhân lực để nâng cao năng lực của phòng xét nghiệm vi sinh vật học.

2.3. Tỷ lệ tương tác thuốc và nguy cơ phản ứng có hại

Tần suất tương tác thuốc trong các ca lâm sàng có thể lên đến 20% ở người bệnh dùng nhiều thuốc. Việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc, đặc biệt là kháng sinh, làm tăng nguy cơ tương tác thuốcphản ứng có hại. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và dược sĩ lâm sàng để đánh giá và giảm thiểu nguy cơ này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đề Kháng Kháng Sinh Hiệu Quả

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hồi cứu, phân tích hồ sơ bệnh án của bệnh nhân điều trị nội trú tại khoa hồi sức tích cực Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh trong giai đoạn 2018-2019. Mục tiêu là xác định đặc điểm sử dụng kháng sinh, tỷ lệ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn phân lập, và tỷ lệ tương tác thuốc của kháng sinh với các thuốc dùng chung. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện việc sử dụng kháng sinh và kiểm soát đề kháng kháng sinh.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu phù hợp

Thiết kế nghiên cứu hồi cứu cho phép thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Cỡ mẫu cần đủ lớn để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ cần được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu.

3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu chính xác

Việc thu thập dữ liệu cần được thực hiện cẩn thận và chính xác để tránh sai sót. Các thông tin cần thu thập bao gồm: thông tin bệnh nhân, chẩn đoán, loại kháng sinh sử dụng, liều dùng, thời gian điều trị, kết quả kháng sinh đồ, và các thuốc dùng chung. Dữ liệu sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để xác định tỷ lệ đề kháng kháng sinh, tỷ lệ tương tác thuốc, và các yếu tố liên quan.

3.3. Đạo đức trong nghiên cứu và bảo mật thông tin bệnh nhân

Nghiên cứu cần tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là bảo mật thông tin bệnh nhân. Dữ liệu cá nhân của bệnh nhân cần được mã hóa và bảo vệ để tránh lộ thông tin. Nghiên cứu cần được sự chấp thuận của hội đồng đạo đức của bệnh viện.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đề Kháng Kháng Sinh Tại ICU Trà Vinh

Nghiên cứu đã xác định được đặc điểm sử dụng kháng sinh tại khoa hồi sức tích cực, tỷ lệ đề kháng kháng sinh của các vi khuẩn phân lập, và tỷ lệ tương tác thuốc của kháng sinh với các thuốc dùng chung. Kết quả cho thấy tỷ lệ đề kháng kháng sinh của một số vi khuẩn như Acinetobacter baumannii, Escherichia coli, và Klebsiella spp. là khá cao. Tỷ lệ tương tác thuốc cũng đáng lo ngại, đặc biệt là ở những bệnh nhân dùng nhiều thuốc.

4.1. Tỷ lệ đề kháng kháng sinh của Acinetobacter baumannii

Acinetobacter baumannii là một trong những vi khuẩn kháng thuốc hàng đầu tại ICU. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đề kháng kháng sinh của Acinetobacter baumannii với nhiều loại kháng sinh phổ biến là rất cao, gây khó khăn cho việc điều trị. Cần có các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn này.

4.2. Tình hình kháng kháng sinh của Escherichia coli và Klebsiella spp.

Escherichia coliKlebsiella spp. cũng là những vi khuẩn gây nhiễm khuẩn bệnh viện thường gặp. Tỷ lệ đề kháng kháng sinh của hai loại vi khuẩn này cũng đang gia tăng, đặc biệt là với các kháng sinh nhóm cephalosporin và carbapenem. Cần có các biện pháp sử dụng kháng sinh hợp lý để giảm thiểu nguy cơ đề kháng kháng sinh.

4.3. Mức độ tương tác thuốc của kháng sinh và các thuốc khác

Việc sử dụng đồng thời kháng sinh với các thuốc khác có thể dẫn đến tương tác thuốc, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ phản ứng có hại. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tương tác thuốc là khá cao, đặc biệt là ở những bệnh nhân dùng nhiều thuốc. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và dược sĩ lâm sàng để đánh giá và giảm thiểu nguy cơ này.

V. Giải Pháp Kiểm Soát Đề Kháng Kháng Sinh Tại Trà Vinh

Để kiểm soát đề kháng kháng sinh hiệu quả, cần có một chiến lược toàn diện bao gồm nhiều biện pháp can thiệp. Các biện pháp này bao gồm: tăng cường công tác kiểm soát nhiễm khuẩn, sử dụng kháng sinh hợp lý, nâng cao năng lực của phòng xét nghiệm vi sinh vật học, và tăng cường vai trò của dược sĩ lâm sàng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cán bộ y tế và sự tham gia của cộng đồng để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.1. Tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn và vệ sinh bệnh viện

Công tác kiểm soát nhiễm khuẩn cần được tăng cường ở tất cả các khoa phòng trong bệnh viện. Các biện pháp như vệ sinh tay, khử khuẩn bề mặt, và cách ly bệnh nhân nhiễm khuẩn cần được thực hiện nghiêm ngặt. Cần có các quy trình và hướng dẫn rõ ràng về kiểm soát nhiễm khuẩn và đảm bảo nhân viên y tế tuân thủ đúng quy trình.

5.2. Xây dựng phác đồ điều trị và hướng dẫn sử dụng kháng sinh

Cần xây dựng các phác đồ điều trị và hướng dẫn sử dụng kháng sinh dựa trên dữ liệu về mô hình kháng kháng sinh tại địa phương. Các phác đồ này cần được cập nhật thường xuyên và phổ biến cho tất cả các bác sĩ. Cần khuyến khích việc sử dụng kháng sinh theo phác đồ và hạn chế việc sử dụng kháng sinh kinh nghiệm.

5.3. Nâng cao năng lực xét nghiệm vi sinh và kháng sinh đồ

Cần đầu tư vào cơ sở vật chất và đào tạo nhân lực để nâng cao năng lực của phòng xét nghiệm vi sinh vật học. Phòng xét nghiệm cần có khả năng nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ một cách nhanh chóng và chính xác. Kết quả kháng sinh đồ cần được cung cấp kịp thời cho bác sĩ để lựa chọn kháng sinh phù hợp.

VI. Kết Luận Và Kiến Nghị Về Đề Kháng Kháng Sinh

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về tình hình sử dụng kháng sinh và mức độ đề kháng kháng sinh tại khoa hồi sức tích cực Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần có các biện pháp can thiệp khẩn cấp để cải thiện việc sử dụng kháng sinh và kiểm soát đề kháng kháng sinh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cán bộ y tế và sự tham gia của cộng đồng để đạt được hiệu quả cao nhất.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ đề kháng kháng sinh của một số vi khuẩn quan trọng và tỷ lệ tương tác thuốc của kháng sinh với các thuốc khác. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện việc sử dụng kháng sinh và kiểm soát đề kháng kháng sinh.

6.2. Kiến nghị cho bệnh viện và ngành y tế tỉnh Trà Vinh

Cần tăng cường công tác kiểm soát nhiễm khuẩn, xây dựng phác đồ điều trị và hướng dẫn sử dụng kháng sinh, nâng cao năng lực của phòng xét nghiệm vi sinh vật học, và tăng cường vai trò của dược sĩ lâm sàng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cán bộ y tế và sự tham gia của cộng đồng để đạt được hiệu quả cao nhất.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về kháng kháng sinh

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện việc sử dụng kháng sinh và kiểm soát đề kháng kháng sinh. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm để có được bức tranh toàn diện về tình hình đề kháng kháng sinh tại Việt Nam.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình sử dụng và mức độ đề kháng kháng sinh trên hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân điều trị nội trú tại khoa hồi sức tích cực chống độc bệnh viện đa khoa tỉnh trà vinh năm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa và các khái niệm về sử dụng kháng sinh 1. Định nghĩa Kháng sinh (antibiotics) là những chất kháng khuẩn (antibacterial substances) được tạo ra bởi các chủng vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, Actinomycetes), có tác dụng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác. Hiện nay, từ kháng sinh (KS) được mở rộng đến cả những chất kháng khuẩn có nguồn gốc tổng hợp nhờ các sulfonamid và quinolon.

Để bảo đảm sử dụng thuốc hợp lý, cần nắm vững những kiến thức liên quan đến KS, vi khuẩn gây bệnh và người bệnh, các thuốc kháng sinh được đề cập đến bao gồm tất cả các chất có tác dụng trên vi khuẩn gây bệnh. Các khái niệm về sử dụng kháng sinh 1. Lựa chọn kháng sinh và liều lượng - Chọn kháng sinh phụ thuộc hai yếu tố: người bệnh và VK gây bệnh. + Yếu tố liên quan đến người bệnh cần xem xét bao gồm: lứa tuổi, tiền sử dị ứng thuốc, chức năng gan – thận, tình trạng suy giảm miễn dịch, mức độ nặng của bệnh, bệnh mắc kèm, cơ địa dị ứng… nếu là phụ nữ cần lưu ý đối tượng phụ nữ có thai, đang cho con bú để cân nhắc lợi ích/nguy cơ.

+ Yếu tố liên quan đến vi khuẩn: loại vi khuẩn, độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn. Cần cập nhật tình hình kháng kháng sinh để có lựa chọn phù hợp. Cần lưu ý các biện pháp phối hợp để làm giảm mật độ vi khuẩn và tăng nồng độ kháng sinh tại ổ nhiễm khuẩn như làm sạch ổ mủ, dẫn lưu, loại bỏ tổ chức hoại tử… khi cần. - Chính sách kê đơn kháng sinh nhằm giảm tỷ lệ phát sinh vi khuẩn kháng thuốc và đạt được tính kinh tế hợp lý trong điều trị.

Với những kháng 4 sinh mới, phổ rộng, chỉ định sẽ phải hạn chế cho những trường hợp có bằng chứng là các kháng sinh đang dùng đã bị kháng. - Liều dùng của kháng sinh phụ thuộc nhiều yếu tố: tuổi người bệnh, cân nặng, chức năng gan – thận, mức độ nặng của bệnh. Do đặc điểm khác biệt về dược động học, liều lượng cho trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và nhũ nhi. Liều lượng trong các tài liệu hướng dẫn chỉ là gợi ý ban đầu, không có liều chuẩn cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng.

Kê đơn không đủ liều sẽ dẫn đến thất bại điều trị và tăng tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc. Ngược lại, với những kháng sinh có độc tính cao, phạm vi điều trị hẹp, phải bảo đảm nồng độ thuốc trong máu theo khuyến cáo để tránh độc tính, do vậy, việc giám sát nồng độ thuốc trong máu nên được triển khai [1], [14], [18]. Sử dụng kháng sinh điều trị theo kinh nghiệm - Điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm khi chưa có bằng chứng về vi khuẩn học do không có điều kiện nuôi cấy vi khuẩn (do không có labo vi sinh, không thể lấy được bệnh phẩm), hoặc khi đã nuôi cấy mà không phát hiện được nhưng có bằng chứng lâm sàng rõ rệt về nhiễm khuẩn. - Phác đồ sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm là lựa chọn kháng sinh có phổ hẹp nhất gần với hầu hết các tác nhân gây bệnh hoặc với các vi khuẩn nguy hiểm có thể gặp trong từng loại nhiễm khuẩn.

- Kháng sinh phải có khả năng đến được vị trí nhiễm khuẩn với nồng độ hiệu quả nhưng không gây độc. - Cần thường xuyên cập nhật tình hình dịch tễ và độ nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương để lựa chọn được kháng sinh phù hợp [14], [17]. Sử dụng kháng sinh khi có bằng chứng vi khuẩn học - Trước khi bắt đầu điều trị, cố gắng lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn trong những trường hợp có thể để điều chỉnh lại KS phù hợp hơn. - Nên áp dụng mọi biện pháp phát hiện nhanh vi khuẩn khi có thể để có 5 được cơ sở đúng đắn trong lựa chọn kháng sinh ngay từ đầu.

- Nếu không có bằng chứng về vi khuẩn sau 48 giờ điều trị, cần đánh giá lại lâm sàng trước khi quyết định tiếp tục sử dụng kháng sinh. - Nếu có bằng chứng rõ ràng về vi khuẩn và kết quả của kháng sinh đồ, kháng sinh được lựa chọn là KS có hiệu quả cao nhất với độc tính thấp nhất và có phổ tác dụng hẹp nhất gần với các tác nhân gây bệnh được phát hiện. - Ưu tiên sử dụng kháng sinh đơn độc. - Phối hợp kháng sinh chỉ cần thiết nếu: chứng minh có nhiễm đồng thời nhiều loại vi khuẩn nên cần phối hợp mới đủ phổ tác dụng (đặc biệt những trường hợp nghi ngờ có vi khuẩn kỵ khí hoặc vi khuẩn nội bào) hoặc khi gặp vi khuẩn kháng thuốc mạnh, cần phối hợp để tăng thêm tác dụng hoặc khi điều trị kéo dài, cần phối hợp để giảm nguy cơ kháng thuốc [10], [11].

Độ dài đợt điều trị Độ dài điều trị phụ thuộc vào tình trạng nhiễm khuẩn, vị trí nhiễm khuẩn và sức đề kháng của người bệnh. Các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình thường đạt kết quả sau 07 đến 10 ngày nhưng những trường hợp nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn ở những tổ chức mà kháng sinh khó thâm nhập (màng tim, màng não, xương- khớp, bệnh lao…) thì đợt điều trị kéo dài hơn nhiều. Tuy nhiên, một số bệnh nhiễm khuẩn chỉ cần một đợt ngắn như nhiễm khuẩn tiết niệu – sinh dục chưa biến chứng (khoảng 03 ngày, thậm chí một liều duy nhất). - Sự xuất hiện nhiều kháng sinh có thời gian bán thải kéo dài đã cho phép giảm đáng kể số lần dùng thuốc trong đợt điều trị, làm dễ dàng hơn cho việc tuân thủ điều trị của người bệnh người bệnh.

- Không nên điều trị kéo dài để tránh kháng thuốc, tăng tỷ lệ xuất hiện tác dụng không mong muốn và tăng chi phí điều trị [17], [47]. - Các nguyên tắc trên được tóm tắt thành nguyên tắc MINDME [17].1 Nguyên tắc MINDME trong sử dụng kháng sinh [17] Microbiology guides Theo chỉ dẫn vi khuẩn học bất kỳ khi M wherever possible nào có thể Indication should be Chỉ định phải căn cứ trên bằng I evidence-based chứng N Narrowest spectrum required Lựa chọn phổ hẹp nhất cần thiết Dosage appropriate to the site Liều lượng phù hợp với loại nhiễm D and type of infection khuẩn và vị trí nhiễm khuẩn Minimum duration of Thời gian điều trị tối thiểu cho hiệu M therapy quả Ensure monotherapy in most Bảo đảm đơn trị liệu trong hầu hết E situation các trường hợp 1. Phối hợp kháng sinh Thực tế một số trường hợp cần thiết chúng ta phải phối hợp kháng sinh để nâng cao hiệu quả điều trị [14]. * Cơ sở lí thuyết cho phối hợp kháng sinh là nhằm mục đích: - Làm giảm khả năng xuất hiện chủng đề kháng: với những đề kháng (ĐK) do đột biến thì phối hợp kháng sinh sẽ làm giảm xác suất xuất hiện một đột biến kép.

Đây chính là lí do phải phối hợp kháng sinh trong điều trị bệnh lao và bệnh phong; ngoài ra còn áp dụng cho một số bệnh phải điều trị kéo dài như viêm màng trong tim và viêm tủy xương. - Điều trị nhiễm khuẩn do nhiều loại vi khuẩn gây ra; ví dụ: do cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí thì phối hợp beta-lactam với metronidazol như trường hợp viêm phúc mạc, áp xe não, áp xe phổi, một số nhiễm khuẩn phụ khoa… Như vậy, mỗi kháng sinh diệt một loại vi khuẩn, phối hợp kháng sinh sẽ diệt nhiều loại vi khuẩn hơn. Làm tăng khả năng diệt khuẩn: tác động vào 02 điểm khác nhau trong quá trình sinh tổng hợp acid folic hoặc cặp phối hợp kinh điển beta-lactam (penicilin hoặc cephalosporin) với aminoglycosid. 7 * Kết quả của phối hợp kháng sinh Mỗi kháng sinh đều có ít nhiều tác dụng không mong muốn, khi phối hợp thì những tác dụng phụ này cũng sẽ cộng lại hoặc tăng lên.

Không nên hy vọng phối hợp thì hạ được liều lượng từng thuốc vì có thể dẫn đến nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng kháng sinh. Phối hợp kháng sinh có thể dẫn đến tác dụng cộng (addition) hoặc hiệp đồng (synergism) hoặc đối kháng (antagonism) hay không thay đổi (indifference) so với 01 thuốc đơn lẻ. - Tác dụng đối kháng: 02 thuốc mà tác dụng không bằng 01 thuốc. + Phối hợp các kháng sinh có cùng một đích tác động sẽ có tác dụng đối kháng vì chúng đẩy nhau ra khỏi đích; ví dụ phối hợp erythromycin với clindamycin (hoặc lincomycin) và cloramphenicol.

+ Dùng tetracyclin cùng penicilin có thể dẫn đến tác dụng đối kháng, vì penicilin có tác dụng tốt trên những tế bào đang nhân lên, trong khi tetracyclin lại ức chế sự phát triển của những tế bào này. - Tác dụng hiệp đồng (đơn giản hóa có thể nói: 01+01>02) + Trimethoprim và sulfamethoxazol ức chế 02 chặng khác nhau trên cùng một con đừng tổng hợp coenzym – acid folic cần thiết cho VK phát triển nên 02 thuốc này có tác dụng hiệp đồng và được phối hợp thành 01 sản phẩm. + Cặp phối hợp kinh điển: một beta-lactam với một aminoglycosid cho kết quả hiệp đồng do beta-lactam làm mất vách tạo điều kiện cho aminoglycosid dễ dàng xâm nhập vào tế bào và phát huy tác dụng. + Phối hợp penicilin với một chất ức chế beta-lactamase giúp cho penicillin không bị phân hủy và phát huy tác dụng; + Phối hợp 02 kháng sinh cùng ức chế sinh tổng hợp vách vi khuẩn, nếu mỗi kháng sinh tác động vào một protein gắn penicilin (PBP) - enzym trong quá trình tổng hợp vách thì sẽ có tác dụng hiệp đồng; Ví dụ: phối hợp ampicilin (gắn PBP1) với mecilinam (gắn PBP2) hay ampicilin với ticarcilin.

8 * Chỉ dẫn cho phối hợp kháng sinh - Phối hợp KS là cần thiết cho một số ít trường hợp như điều trị lao, phong, viêm màng trong tim, brucellosis. Ngoài ra, có thể phối hợp KS cho những trường hợp: bệnh nặng mà không có chẩn đoán vi sinh hoặc không chờ đựợc kết quả xét nghiệm; người suy giảm sức đề kháng; nhiễm khuẩn do nhiều loại vi khuẩn khác nhau. - Khi phối hợp, cần dùng đủ liều và nên lựa chọn những KS có tính chất dược động học gần nhau hoặc có tác dụng hiệp đồng. Tác dụng kháng khuẩn in vivo (trong cơ thể) thay đổi tùy số lượng và tuổi của VK gây bệnh cũng như các thông số dựợc động học của các KS được dùng phối hợp.

Một số ví dụ: nhiễm khuẩn nặng do tụ cầu có thể dùng các phối hợp khác nhau như oxacilin hoặc flucloxacilin với acid fusidic hoặc cephalosporin thế hệ 01 với aminoglycosid hoặc aminoglycosid với clindamycin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đề Kháng Kháng Sinh Tại Khoa Hồi Sức Tích Cực Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Trà Vinh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng đề kháng kháng sinh trong môi trường bệnh viện, đặc biệt là tại khoa hồi sức tích cực. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ nguyên nhân và hậu quả của việc kháng kháng sinh mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện tình hình. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức quản lý và sử dụng kháng sinh hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng điều trị và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận nhận thức thuốc kháng sinh và thảo luận tình huống lâm sàng, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về nhận thức và ứng dụng của thuốc kháng sinh trong thực tế lâm sàng. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các tình huống cụ thể và cách thức xử lý chúng trong điều trị.