Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD - BPTNMT) là bệnh lý hô hấp tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn luồng khí thở ra không hồi phục hoàn toàn, gây ra bởi phản ứng viêm bất thường của đường thở trước các phân tử hoặc khí độc hại. Theo số liệu dịch tễ học toàn cầu năm 2016 được tác giả trích dẫn, thế giới có khoảng 251 triệu người mắc BPTNMT với 3,15 triệu ca tử vong mỗi năm; dự báo đến năm 2030, số ca tử vong có thể lên tới 5,8 triệu trường hợp mỗi năm. Tại Việt Nam, nghiên cứu dịch tễ năm 2009 ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm dân số trên 40 tuổi là 4,2%. Xen giữa các giai đoạn ổn định là các đợt kịch phát (đợt cấp). Đợt cấp BPTNMT là nguyên nhân hàng đầu khiến người bệnh phải nhập viện, tàn phế và tử vong, trong đó tỷ lệ tử vong ở các trường hợp nhập viện có thể lên tới 50%, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân cần can thiệp thở máy.

Nhiễm trùng đường hô hấp chiếm tới 70% – 80% nguyên nhân khởi phát đợt cấp, với 50% – 70% trường hợp bắt nguồn từ vi khuẩn. Kháng sinh đóng vai trò then chốt trong điều trị đợt cấp do nhiễm khuẩn, giúp giảm 77% nguy cơ tử vong, giảm 53% nguy cơ thất bại điều trị và giảm 44% tình trạng đờm mủ. Tuy nhiên, việc chỉ định kháng sinh trên thực tế lâm sàng còn gặp nhiều vướng mắc do khó khăn trong việc phân lập, xác định nhanh căn nguyên vi sinh. Việc lạm dụng hoặc lựa chọn kháng sinh không hợp lý làm gia tăng chi phí điều trị, nguy cơ thất bại điều trị, tăng tỷ lệ tái nhập viện và thúc đẩy đề kháng kháng sinh.

Bệnh viện E là bệnh viện đa khoa trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế với quy mô trên 1.000 giường bệnh, tiếp nhận số lượng lớn bệnh nhân mắc bệnh lý hô hấp. Tại thời điểm nghiên cứu, bệnh viện chưa có công trình nào khảo sát toàn diện thực trạng sử dụng kháng sinh trên nhóm bệnh nhân đợt cấp BPTNMT. Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Hoàng Thị Lan (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu này, với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả tình hình sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp BPTNMT tại Bệnh viện E từ tháng 08/2021 đến 12/2021.
  2. Phân tích tính phù hợp trong việc sử dụng phác đồ kháng sinh ban đầu trong điều trị đợt cấp BPTNMT theo hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2018.

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng là hồ sơ bệnh án của 148 bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Hô hấp Bệnh viện E, được chẩn đoán mắc đợt cấp BPTNMT và có thời gian xuất viện từ ngày 01/08/2021 đến ngày 31/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các hướng dẫn điều trị chuẩn trong nước và quốc tế:

  • Tiêu chuẩn Anthonisen (1987): Công cụ nền tảng để chẩn đoán và phân loại mức độ nặng của đợt cấp thành 3 mức độ (nặng, trung bình, nhẹ) dựa trên sự hiện diện của 3 triệu chứng kinh điển gồm khó thở tăng, số lượng đờm tăng và đờm chuyển nhầy mủ.
  • Chiến lược toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (GOLD 2021): Khuyến cáo chỉ định kháng sinh dựa trên đặc điểm lâm sàng (đủ 3 triệu chứng Anthonisen, hoặc 2 triệu chứng trong đó có đờm mủ, hoặc bệnh nhân có chỉ định thông khí nhân tạo).
  • Hướng dẫn của Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ và Hội Hô hấp Châu Âu (ATS/ERS 2017) cùng Viện Chăm sóc Sức khỏe Quốc gia Anh (NICE 2018).
  • "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị BPTNMT" của Bộ Y tế Việt Nam năm 2018: Cơ sở pháp lý và chuyên môn chính để phân tầng nguy cơ biến chứng và đánh giá tính phù hợp của chỉ định, lựa chọn hoạt chất kháng sinh ban đầu.
  • Dược thư quốc gia Việt Nam (2018), The Renal Drug Handbook (ấn bản lần thứ 5, 2018) và tờ hướng dẫn sử dụng sản phẩm: Cơ sở tham chiếu đánh giá tính phù hợp về liều lượng (mg/lần) và nhịp đưa thuốc (lần/ngày) theo mức lọc cầu thận.

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hồi cứu mô tả cắt ngang. Nguồn dữ liệu là toàn bộ hồ sơ bệnh án bệnh nhân nội trú tại Khoa Hô hấp Bệnh viện E có mã ICD-10 là J44.1. Quy trình chọn mẫu từ tổng số 152 hồ sơ bệnh án ban đầu đã loại trừ 4 hồ sơ (gồm 2 trường hợp sử dụng kháng sinh $\le$ 2 ngày và 2 trường hợp xin chuyển viện), thu được mẫu nghiên cứu chính thức gồm 148 bệnh án. Chức năng thận của bệnh nhân được đánh giá thông qua mức lọc cầu thận (GFR) ước tính theo công thức Cockcroft-Gault dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh trước khi bắt đầu dùng kháng sinh:

$$\text{Cockcroft-Gault (mL/phút)} = \frac{(140 - \text{tuổi}) \times \text{cân nặng (kg)} \times (0{,}85 \text{ nếu là nữ})}{0{,}815 \times \text{creatinin huyết thanh } (\mu\text{mol/L})}$$

Dữ liệu được nhập, quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2019, sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung vị và khoảng tứ phân vị).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày có hệ thống về bệnh học BPTNMT và biến cố đợt cấp:

  • Dịch tễ và căn nguyên: Nhiễm trùng là yếu tố thúc đẩy phổ biến nhất (70% – 80%). Vi khuẩn chiếm 50% – 70%, hay gặp nhất là Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Moraxella catarrhalis và Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh - TKMX). Virus (đặc biệt là rhinovirus) cũng chiếm tỷ lệ cao và làm tăng độ nặng của đợt cấp.
  • Tổng quan các hướng dẫn điều trị: Phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa GOLD 2021, ATS/ERS 2017, NICE 2018 và Hướng dẫn Bộ Y tế 2018 về chỉ định, thời gian điều trị (5 – 7 ngày đối với mức độ nhẹ/ngoại trú, 7 – 10 ngày đối với mức độ trung bình/nặng) và phổ kháng khuẩn mục tiêu.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Tổng kết 2 nghiên cứu tương đồng tại Việt Nam gồm nghiên cứu của Trần Thúy Hường (2019) tại Bệnh viện Bạch Mai trên 814 phác đồ ban đầu và nghiên cứu của Nguyễn Văn Đồng (2019) tại Bệnh viện Phổi Hưng Yên trên 310 bệnh nhân (chỉ định phù hợp đạt 82,58%, nhưng lựa chọn kháng sinh phù hợp chỉ đạt 32,02%).
  • Giới thiệu Bệnh viện E: Lịch sử thành lập từ năm 1967, cơ cấu hơn 1.000 giường bệnh với 31 khối lâm sàng và 9 khối cận lâm sàng, nhân sự hơn 1.000 cán bộ y tế với trên 70% bác sĩ có trình độ sau đại học.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương phương pháp xác định chi tiết:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh án cụ thể; địa điểm thu thập tại Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện E từ ngày 07/04/2022 đến 22/04/2022.
  • Hệ thống biến số nghiên cứu: Đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới, cân nặng, chiều cao), tiền sử (hút thuốc, bệnh tim mạch, sử dụng kháng sinh 3 tháng trước, dị ứng), cận lâm sàng (creatinin, FEV1), phác đồ kháng sinh (hoạt chất, liều dùng, nhịp đưa thuốc, ngày điều trị) và kết quả điều trị.
  • Tiêu chuẩn phân tầng nguy cơ biến chứng: Phân loại bệnh nhân đợt cấp trung bình/nặng thành nhóm "không biến chứng" (tuổi < 65, FEV1 > 50%, không có bệnh tim mạch, < 3 đợt cấp/năm) và "có biến chứng" (tuổi > 65, FEV1 < 50%, có bệnh tim mạch, hoặc > 3 đợt cấp/năm).
  • Tiêu chuẩn đánh giá tính phù hợp: Đánh giá chỉ định (chỉ định cho đợt cấp trung bình/nặng là phù hợp; chỉ định cho đợt cấp nhẹ là không phù hợp); lựa chọn thuốc (đối chiếu danh mục khuyến cáo theo Bộ Y tế 2018); liều dùng và nhịp đưa thuốc (đối chiếu khoảng liều chuẩn theo các mốc GFR $\ge 50$, $20 \le \text{GFR} < 50$, $10 \le \text{GFR} < 20$ và $\text{GFR} < 10\text{ mL/phút}$).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Kết quả thực nghiệm trên 148 bệnh nhân được tổng hợp qua các phát hiện chính:

Chỉ số khảo sát Giá trị ghi nhận trong mẫu nghiên cứu ($N = 148$)
Đặc điểm bệnh nhân
Tuổi, trung vị (khoảng tứ phân vị) 73,0 tuổi (66,0 – 77,0); nhỏ nhất: 52, lớn nhất: 92
Giới tính nam, n (%) 138 (93,24%)
Tiền sử hút thuốc lá, n (%) Đang hút: 42 (31,34%); Đã ngừng: 21 (15,67%); Không hút: 71 (52,99%)
Mức độ đợt cấp theo Anthonisen, n (%) Mức độ nhẹ: 55 (37,16%); Mức độ trung bình: 93 (62,84%); Nặng: 0 (0%)
Chức năng thận (GFR), trung vị 57,60 mL/phút (45,90 – 69,25)
Phân tầng GFR, n (%) $\text{GFR} \ge 50$: 94 (63,51%); $20 \le \text{GFR} < 50$: 53 (35,81%); $10 \le \text{GFR} < 20$: 1 (0,68%)
Tỷ lệ có bệnh mắc kèm, n (%) 131 (88,51%) (Tăng huyết áp: 74,05%; Viêm phổi: 45,04%; Đái tháo đường: 17,56%)
Tình hình sử dụng kháng sinh
Loại phác đồ ban đầu, n (%) Đơn độc: 77 (52,03%); Phối hợp: 71 (47,97%)
Nhóm kháng sinh đơn độc hay dùng nhất C3G/chất ức chế $\beta$-lactamase: 23 (15,54%); Penicillin/ức chế $\beta$-lactamase: 17 (11,49%)
Nhóm phối hợp kháng sinh hay dùng nhất $\beta$-lactam + Macrolid: 25 (16,89%); $\beta$-lactam + Aminoglycosid: 23 (15,54%)
Thay đổi phác đồ trong quá trình điều trị Không đổi: 82 (55,41%); Có đổi: 66 (44,59%) (đổi 1 lần: 35,81%, đổi 2 lần: 8,78%)
Số kháng sinh dùng trên mỗi bệnh nhân Trung vị: 2,0 loại (thấp nhất: 1, nhiều nhất: 4)
Thời gian điều trị kháng sinh, trung vị 12,0 ngày (10,0 – 13,0); ngắn nhất: 3 ngày, dài nhất: 26 ngày
Thời gian dùng phác đồ ban đầu, trung vị 9,0 ngày (4,25 – 12,0); ngắn nhất: 1 ngày, dài nhất: 15 ngày
Thời gian nằm viện, trung vị 12,0 ngày (10,0 – 13,0)
Kết quả điều trị khi xuất viện, n (%) Đỡ/giảm: 146 (98,64%); Khỏi: 1 (0,68%); Nặng hơn: 1 (0,68%)
Đánh giá tính phù hợp (Bộ Y tế 2018)
Tính phù hợp về chỉ định dùng kháng sinh Phù hợp: 93 BN (62,84%); Không phù hợp: 55 BN (37,16% - chỉ định ở đợt cấp nhẹ)
Phù hợp về lựa chọn thuốc ban đầu ($n = 93$) Phù hợp: 41 BN (44,09%); Không phù hợp: 52 BN (55,91%)
- Nhóm không biến chứng ($n = 12$) Phù hợp: 1 BN (8,33%); Không phù hợp: 11 BN (91,67%)
- Nhóm có biến chứng ($n = 81$) Phù hợp: 40 BN (49,38%); Không phù hợp: 41 BN (50,62%)
Phù hợp về liều dùng theo chức năng thận $\text{GFR} \ge 50$: 77,27% phù hợp; $20 \le \text{GFR} < 50$: 67,65% phù hợp; $\text{GFR} < 20$: 100% phù hợp
Nguyên nhân không phù hợp về liều 100% do liều cao hơn khuyến cáo (Tobramycin: 22,73% – 26,47%; Cefpirome: 5,88%)
Phù hợp về nhịp đưa thuốc $\text{GFR} \ge 50$: 72,73% phù hợp; $20 \le \text{GFR} < 50$: 82,36% phù hợp; $\text{GFR} < 20$: 100% phù hợp
Nguyên nhân không phù hợp về nhịp Chủ yếu do nhịp thấp hơn khuyến cáo (Ampicillin/sulbactam, Tobramycin, Cefoxitin)

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh, đối chiếu kết quả với các nghiên cứu tương đồng và lý giải căn nguyên thực tiễn:

  • Về nhân khẩu học: Kết quả tuổi cao (trung vị 73), nam giới chiếm ưu thế (93,24%) và tỷ lệ hút thuốc cao hoàn toàn phù hợp với mô hình bệnh tật BPTNMT ghi nhận trong các nghiên cứu của Hurst (2010), Trần Thúy Hường (2019) và Nguyễn Văn Đồng (2019). Tỷ lệ bệnh nhân có bệnh mắc kèm cao (88,51%), đặc biệt là viêm phổi (45,04%), tạo ra bệnh cảnh phức tạp khiến bác sĩ có xu hướng điều trị bao vây bằng kháng sinh.
  • Về tính phù hợp chỉ định: Tỷ lệ chỉ định không phù hợp ở đợt cấp mức độ nhẹ lên tới 37,16%. Tác giả chỉ ra nguyên nhân có thể do hạn chế trong ghi chép hồi cứu: bác sĩ chỉ ghi nhận triệu chứng tĩnh như "bệnh nhân khó thở" hay "có đờm" thay vì triệu chứng động "khó thở tăng" hoặc "đờm tăng", dẫn đến việc phân loại hồi cứu rơi vào mức độ nhẹ theo thang Anthonisen.
  • Về tính phù hợp trong lựa chọn thuốc: Tỷ lệ không phù hợp lên đến 55,91% (nhóm không biến chứng không phù hợp tới 91,67%). Điều này được giải thích bởi Hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2018 chưa cập nhật một số nhóm kháng sinh thông dụng (như macrolid) cho đợt cấp trung bình như hướng dẫn của GOLD hay NICE; trong khi tại Bệnh viện E, phác đồ kết hợp $\beta$-lactam với macrolid được dùng rất phổ biến (16,89%). Ngoài ra, hồ sơ bệnh án thiếu dữ liệu vi sinh và tiền sử nên nghiên cứu chưa phân lập được nguy cơ nhiễm Pseudomonas aeruginosa để đánh giá chuyên biệt.
  • Về thời gian điều trị và chế độ liều: Thời gian dùng kháng sinh trung vị là 12 ngày, dài hơn mức khuyến cáo 5 – 7 ngày của GOLD và 7 – 10 ngày của Bộ Y tế, do đa số bệnh nhân chuyển tuyến từ tuyến dưới hoặc đã tự điều trị tại nhà không đỡ. Tình trạng dùng quá liều Tobramycin (thuộc nhóm aminoglycosid có độc tính cao trên thận và thính giác) và dùng nhịp đưa thuốc thưa hơn khuyến cáo đối với các kháng sinh phụ thuộc thời gian như nhóm $\beta$-lactam (làm giảm thời gian nồng độ thuốc vượt qua nồng độ ức chế tối thiểu - %T > MIC) là các sai sót lâm sàng nghiêm trọng cần được can thiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đóng góp bức tranh dữ liệu thực chứng đầu tiên về mô hình sử dụng kháng sinh tại Khoa Hô hấp Bệnh viện E:

  • Định lượng chi tiết tỷ lệ chỉ định không hợp lý ở đợt cấp mức độ nhẹ (37,16%) và tỷ lệ lựa chọn kháng sinh chệch so với hướng dẫn Bộ Y tế 2018 (55,91%).
  • Nhận diện các vấn đề sử dụng thuốc cụ thể: lạm dụng kháng sinh phổ rộng, kéo dài thời gian điều trị (trung vị 12 ngày), kê đơn Tobramycin vượt liều khuyến cáo trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận, và nhịp đưa thuốc $\beta$-lactam chưa tối ưu hóa theo đặc tính dược động học/dược lực học (PK/PD).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp cho bệnh viện:
    1. Triển khai xét nghiệm nuôi cấy vi sinh và làm kháng sinh đồ thường quy nhằm chuyển đổi từ điều trị theo kinh nghiệm sang điều trị theo bằng chứng vi sinh.
    2. Chuẩn hóa bệnh án nội trú, ghi nhận đầy đủ chỉ số FEV1, tiền sử dùng kháng sinh trong 3 tháng, tiền sử nhiễm trực khuẩn mủ xanh và tiền sử nhập viện để phân tầng chính xác nguy cơ biến chứng.
    3. Thúc đẩy vai trò của Dược sĩ lâm sàng trong việc xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh nội bộ, lập bảng tra cứu hiệu chỉnh liều và nhịp đưa thuốc cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận, đặc biệt với các thuốc có phạm vi điều trị hẹp như aminoglycosid.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang thu thập trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19, dẫn tới việc thiếu hụt nhiều dữ liệu quan trọng không được ghi chép trong bệnh án: chỉ số FEV1 lúc ổn định, tiền sử sử dụng kháng sinh 3 tháng trước nhập viện, và số đợt cấp trong năm trước.
  • Không thể theo dõi bệnh nhân sau xuất viện để đánh giá tỷ lệ tái phát hoặc tái nhập viện do mỗi lần nhập viện bệnh nhân được lập một hồ sơ bệnh án riêng rẽ.
  • Thiếu hoàn toàn dữ liệu vi sinh: Tại thời điểm nghiên cứu, Bệnh viện E chưa thực hiện được các xét nghiệm định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trên mẫu đờm của nhóm đối tượng này, khiến toàn bộ phác đồ điều trị đều là kháng sinh theo kinh nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là triển khai các nghiên cứu tiến cứu can thiệp, kết hợp nuôi cấy định danh vi sinh, xác định tỷ lệ đề kháng kháng sinh tại chỗ, và đánh giá tác động của hoạt động dược lâm sàng đối với việc tuân thủ phác đồ và kết cục lâm sàng của người bệnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Bác sĩ chuyên khoa Hô hấp và Dược sĩ lâm sàng: Cung cấp bằng chứng thực tiễn về khoảng cách giữa khuyến cáo điều trị và thực hành kê đơn hàng ngày, hỗ trợ cảnh báo sớm các sai sót về liều và nhịp dùng thuốc aminoglycosid, $\beta$-lactam trên người cao tuổi mắc bệnh phổi mạn tính.
  • Ban Quản lý Sử dụng Kháng sinh và Lãnh đạo Bệnh viện E: Cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực để xây dựng Hướng dẫn sử dụng kháng sinh cấp cơ sở, thiết lập quy trình duyệt kháng sinh ưu tiên quản lý và nâng cao năng lực xét nghiệm vi sinh.
  • Sinh viên, học viên ngành Dược học và Y đa khoa: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp thiết kế nghiên cứu đánh giá sử dụng thuốc (DUE/MUE), phương pháp phân tích sự phù hợp của phác đồ theo hướng dẫn của Bộ Y tế và kỹ thuật tính toán mức lọc cầu thận ứng dụng trong hiệu chỉnh liều lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu khảo sát bao nhiêu hồ sơ bệnh án và quy trình loại trừ diễn ra như thế nào?
Nghiên cứu thu thập toàn bộ 152 hồ sơ bệnh án có chẩn đoán đợt cấp BPTNMT (mã ICD-10: J44.1) tại Khoa Hô hấp Bệnh viện E có ngày ra viện từ 01/08/2021 đến 31/12/2021. Sau khi áp dụng tiêu chuẩn loại trừ, tác giả loại bỏ 02 bệnh án có thời gian sử dụng kháng sinh $\le$ 2 ngày và 02 bệnh án bệnh nhân xin chuyển viện, thu được cỡ mẫu nghiên cứu chính thức gồm 148 bệnh án.

2. Tỷ lệ chỉ định kháng sinh không phù hợp trong nghiên cứu là bao nhiêu và bắt nguồn từ nguyên nhân nào?
Tỷ lệ chỉ định kháng sinh không phù hợp là 37,16% (55/148 bệnh nhân). Toàn bộ 55 trường hợp này đều là các bệnh nhân được xếp loại đợt cấp mức độ nhẹ theo thang Anthonisen. Theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị BPTNMT của Bộ Y tế năm 2018, đợt cấp mức độ nhẹ chỉ điều trị bằng thuốc giãn phế quản và corticoid khí dung, chưa có chỉ định sử dụng kháng sinh.

3. Nhóm kháng sinh nào được sử dụng phổ biến nhất trong các phác đồ điều trị ban đầu?
Ở phác đồ đơn độc (chiếm 52,03%), nhóm cephalosporin thế hệ 3 kết hợp chất ức chế $\beta$-lactamase được dùng nhiều nhất (15,54%), tiếp theo là penicillin kết hợp chất ức chế $\beta$-lactamase (11,49%). Ở phác đồ phối hợp (chiếm 47,97%), nhóm phối hợp giữa $\beta$-lactam và macrolid chiếm tỷ lệ cao nhất (16,89%), tiếp theo là $\beta$-lactam phối hợp với aminoglycosid (15,54%).

4. Những sai lệch cụ thể nào về liều dùng và nhịp đưa thuốc đã được ghi nhận theo chức năng thận?
Về liều dùng: 100% trường hợp không phù hợp là do sử dụng liều cao hơn khuyến cáo, tập trung vào Tobramycin (22,73% ở bệnh nhân có $\text{GFR} \ge 50\text{ mL/phút}$ và 26,47% ở bệnh nhân có GFR từ 20 đến < 50 mL/phút) và Cefpirome (5,88% ở nhóm GFR 20 đến < 50 mL/phút). Về nhịp đưa thuốc: Sai lệch chủ yếu do đưa liều thưa hơn khuyến cáo đối với Ampicillin/sulbactam, Tobramycin và Cefoxitin; riêng Tobramycin ghi nhận 8,82% trường hợp đưa liều dày hơn khuyến cáo ở nhóm GFR từ 20 đến < 50 mL/phút.

5. Tại sao thời gian điều trị kháng sinh trung vị trong nghiên cứu (12 ngày) lại dài hơn so với khuyến cáo chung?
Thời gian điều trị kháng sinh trung vị là 12 ngày (dao động từ 3 đến 26 ngày), dài hơn mức 5 – 7 ngày hoặc 7 – 10 ngày trong khuyến cáo của Bộ Y tế và GOLD. Tác giả giải thích nguyên nhân là do bệnh nhân nhập viện đa phần có bệnh cảnh phức tạp, 88,51% có bệnh đồng mắc (đặc biệt viêm phổi chiếm 45,04%), nhiều trường hợp là bệnh nhân chuyển từ tuyến dưới lên do điều trị không hiệu quả hoặc đã tự điều trị tại nhà thất bại trước khi vào viện.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Lan đã phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp BPTNMT tại Bệnh viện E năm 2021 với tỷ lệ đáp ứng lâm sàng đỡ/giảm đạt 98,64%. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra những bất cập đáng kể khi có tới 37,16% chỉ định kháng sinh không phù hợp ở đợt cấp mức độ nhẹ, 55,91% lựa chọn thuốc chưa đúng khuyến cáo Bộ Y tế 2018, cùng nhiều sai sót về liều và nhịp dùng thuốc Tobramycin trên bệnh nhân cao tuổi có suy giảm chức năng thận. Các phát hiện thực nghiệm này là căn cứ thực tiễn quan trọng để Bệnh viện E hoàn thiện hướng dẫn điều trị cơ sở, thúc đẩy triển khai vi sinh lâm sàng và tối ưu hóa hoạt động can thiệp của Dược sĩ lâm sàng.