Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế, góp phần cân bằng cán cân thương mại và khẳng định vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Trong chuỗi logistics phục vụ thương mại toàn cầu, phương thức vận tải đường biển chiếm vị trí chủ chốt nhờ khả năng chuyên chở khối lượng hàng hóa lớn trên cự ly dài với chi phí tối ưu. Để đảm bảo hàng hóa lưu thông liên tục giữa các quốc gia, quy trình giao nhận đường biển đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa các nghiệp vụ đặt chỗ (booking), chứng từ, hải quan và điều phối kho vận nội địa.

Đề tài "Phân tích dịch vụ giao nhận hàng hoá bằng đường biển của chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội" được tác giả lựa chọn xuất phát từ quá trình thực tập và tiếp cận thực tế tại doanh nghiệp. Công ty TNHH Best Care Shipping là một doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế tham gia vào các hiệp hội vận chuyển lớn như JCTrans và WCA. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh từ các tập đoàn logistics đa quốc gia và biến động thị trường toàn cầu giai đoạn 2019 – 2022, hoạt động của chi nhánh bộc lộ nhiều điểm hạn chế cần được nghiên cứu và cải thiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển.
  2. Khảo sát, thu thập và phân tích số liệu thực tế về kết quả kinh doanh, cơ cấu tổ chức, quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội trong giai đoạn 2019 – 2022.
  3. Đánh giá những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân còn tồn tại trong hoạt động cung ứng dịch vụ tại chi nhánh.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng thị trường và hoàn thiện cơ sở vật chất cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội (Phòng 703, Tầng 7, Tòa nhà V.T Building, 98 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp của doanh nghiệp trong giai đoạn 2019 – 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển, trong đó đi sâu vào thực trạng quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy chuẩn pháp lý và thông lệ giao nhận quốc tế:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA): Dịch vụ giao nhận bao gồm mọi dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối hàng hóa, cũng như các dịch vụ tư vấn hải quan, tài chính, bảo hiểm và thanh toán.
  • Định nghĩa theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005: Dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại mà người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục giấy tờ và các dịch vụ liên quan để giao cho người nhận theo ủy thác.
  • Phân loại hình thức gửi hàng container: Khóa luận phân tích các phương thức nhận lẻ - giao lẻ (LCL/LCL), nhận nguyên - giao nguyên (FCL/FCL), nhận lẻ - giao nguyên (LCL/FCL) và nghiệp vụ gom hàng lẻ (Consolidation).
  • Các giai đoạn cơ bản của quy trình vận tải biển: Nghiên cứu khái quát quy trình chuẩn 10 bước bao gồm đặt tàu, đóng hàng, thủ tục hải quan xuất khẩu, phát hành vận đơn (B/L), gửi và nhận bộ chứng từ, tiếp nhận thông báo hàng đến (A/N), nhận lệnh giao hàng (D/O), làm thủ tục hải quan nhập khẩu và dỡ hàng giao cho khách.

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tác giả thu thập các bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo doanh thu theo loại hình dịch vụ và thị trường giai đoạn 2019 – 2022 do Phòng Kế toán của Chi nhánh Best Care Shipping Hà Nội cung cấp, kết hợp tài liệu từ các trang thông tin logistics chuyên ngành.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích biến động tăng giảm tuyệt đối và tương đối của các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu lao động và cơ cấu thị trường qua từng năm.
  • Phương pháp phân tích nghiệp vụ thực tế: Quan sát, mô tả chuỗi quy trình xử lý lô hàng nhập khẩu trên phần mềm quản trị chuyên dụng (FAST) và phần mềm khai báo hải quan điện tử (ECUS5/VNACCS) tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận dịch vụ giao nhận hàng hoá bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về dịch vụ giao nhận và logistics vận tải biển:

  • Bản chất của dịch vụ giao nhận: Mang tính vô hình (không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà chỉ làm thay đổi vị trí không gian của đối tượng), tính thụ động (phụ thuộc vào hợp đồng mua bán ngoại thương và các quy định của hãng vận tải), tính thời vụ (gắn liền với chu kỳ vụ mùa xuất nhập khẩu), đồng thời phụ thuộc chặt chẽ vào cơ sở hạ tầng kho bãi và năng lực xử lý nghiệp vụ của nhân sự.
  • Ưu thế của vận tải đường biển: Thích hợp cho việc chuyên chở hàng hóa khối lượng lớn, hàng cồng kềnh trên tuyến đường dài với chi phí thấp (chi phí đường biển chỉ bằng khoảng 1/8 so với vận tải hàng không và bằng 1/4 đến 1/2 so với vận tải đường sắt, đường bộ).
  • Quy trình giao nhận tổng thể 10 bước: Tác giả sơ đồ hóa các mắt xích công việc từ khâu thuê tàu, đóng hàng tại kho người bán hoặc kho CFS, làm thủ tục hải quan xuất khẩu, cấp phát B/L, luân chuyển bộ chứng từ thương mại (Invoice, Packing List, C/O), xử lý thông báo hàng đến, thanh toán cước đổi D/O, thông quan điện tử tại cảng nhập và vận chuyển chặng cuối giao cho người nhận.

Chương 2: Thực trạng hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hoá bằng đường biển của chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực, tình hình tài chính và thực trạng triển khai dịch vụ tại chi nhánh:

  • Quá trình phát triển và cơ cấu bộ máy: Chi nhánh thành lập ngày 11/10/2016, ban đầu đặt tại 195–197 Khâm Thiên với quy mô khoảng 10 người. Đến tháng 12/2019, chi nhánh chuyển sang 98 Hoàng Quốc Việt và mở rộng gấp đôi diện tích văn phòng vào tháng 7/2022. Tính đến tháng 6/2022, nhân sự chi nhánh có 50 người (45 chính thức, 5 thử việc/thực tập). Ban Giám đốc gồm Tổng Giám đốc Trần Quang Bửu và Giám đốc kinh doanh chi nhánh Bùi Khắc Việt.
  • Cơ cấu nhân sự theo phòng ban và trình độ: 46 nhân sự có trình độ đại học và trên đại học (chiếm 92%), 4 nhân sự trình độ cao đẳng (8%). Về giới tính, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 38 người (76%), nam giới có 12 người (24%). Phòng Sales – Marketing chiếm số lượng đông nhất với 31 người (62%), Phòng Chứng từ có 10 người (20%), Phòng Hiện trường (Ops) có 4 người (8%), Phòng Kế toán có 4 người (8%) và 1 Giám đốc kinh doanh (2%).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh chung:
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu thuần 35.372,69 30.570,00 33.630,00 37.000,00
Lợi nhuận gộp 5.727,08 Chưa thống kê đủ Chưa thống kê đủ Chưa thống kê đủ
Lợi nhuận trước thuế 2.763,31 Chưa thống kê đủ Chưa thống kê đủ Chưa thống kê đủ
Lợi nhuận sau thuế 1.210,65 854,00 2.510,00 2.210,00

Ghi chú số liệu: Năm 2020, doanh thu sụt giảm do dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, cước tàu tăng cao, tình trạng thiếu vỏ container và thiếu tải (space). Năm 2021, hoạt động phục hồi mạnh mẽ, lợi nhuận sau thuế tăng thêm 1,65 tỷ đồng. Năm 2022, doanh thu đạt 37 tỷ đồng nhưng lợi nhuận sau thuế giảm khoảng 300 triệu đồng do chi hơn 700 triệu đồng mở rộng văn phòng và đầu tư thiết bị mới.

  • Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ: Dịch vụ vận chuyển đường biển luôn đóng vai trò chủ đạo, đạt 25.519,06 triệu đồng năm 2019 và chiếm khoảng 72% tổng doanh thu năm 2020. Dịch vụ vận chuyển hàng không chiếm trên 15% (đạt 6.314,71 triệu đồng năm 2019). Dịch vụ thủ tục hải quan và vận tải nội địa chiếm tỷ trọng nhỏ nhất, khoảng 10% (đạt 3.538,91 triệu đồng năm 2019).
  • Cơ cấu thị trường và hiệu quả hàng nhập khẩu: Thị trường Châu Á chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2019 đạt 24.083,27 triệu đồng, tương đương trên 63% tổng doanh thu, trong đó riêng Trung Quốc chiếm hơn 70% doanh thu Châu Á và trên 50% tổng doanh thu chi nhánh). Giai đoạn 2019 – 2022, doanh thu nhập khẩu đường biển đóng góp hơn 50% tổng doanh thu đường biển (năm 2019 đạt 16.911,43 triệu đồng trên tổng số 25.911,43 triệu đồng). Cơ cấu thị trường nhập khẩu có sự dịch chuyển: Châu Á giảm từ 77% (2019) xuống 53% (2022), trong khi Châu Âu tăng từ 8% lên 16%, Châu Mỹ tăng từ 9% lên 18%, Châu Úc tăng từ 3% lên 8% và Châu Phi tăng từ 1% lên 5%.
  • Quy trình 8 bước giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển thực tế tại chi nhánh:
    1. Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng: Sales chủ động tìm nguồn khách qua trangvang, hiệp hội ngành hàng (dệt may, thủy sản) và danh mục doanh nghiệp để lập hồ sơ khách hàng tiềm năng.
    2. Nhận yêu cầu của khách hàng và kiểm tra bộ chứng từ: Khai thác các thông số về loại hàng, điều kiện mua hàng (EXW, FOB...), khối lượng (cont 20'/40' hoặc CBM), cảng đi/đến (POL/POD), thời gian tàu chạy (ETD). Kiểm tra giá cước biển (O/F), phụ phí địa phương (Local charges gồm THC, D/O fee, CIC, Cleaning fee, EMF), chi phí nâng hạ, hải quan để gửi báo giá và tiến hành ký kết hợp đồng. Tiếp đó, trao đổi với đại lý đầu xuất để lấy Booking, theo dõi ngày đóng hàng, hạn nộp chứng từ (Cut-off) và hạn miễn phí lưu cont/bãi (DEM/DET); đại lý phát hành Master B/L và House B/L.
    3. Xuất giấy thông báo hàng đến (A/N): Nhận A/N từ hãng tàu trước 1–2 ngày tàu cập, bộ phận Chứng từ (Docs) kiểm tra và phát hành A/N cho khách hàng.
    4. Khai báo và làm thủ tục hải quan: Nhận bộ chứng từ (tờ khai, hóa đơn, đóng gói, hợp đồng, giấy giới thiệu). Sử dụng phần mềm ECUS5/VNACCS để truyền tờ khai điện tử. Tiến hành thông quan theo 3 luồng: Luồng xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa, đóng phí mua tem nhận kết quả); Luồng vàng (kiểm tra hồ sơ giấy tờ); Luồng đỏ (kiểm tra chi tiết hồ sơ kết hợp mở kiểm hóa thực tế tại bãi kiểm hóa cảng, giám sát cắt seal và bấm lại seal mới). Khách hàng nộp thuế trực tiếp qua ngân hàng hoặc nộp trực tuyến qua Cổng thông tin hải quan.
    5. Lấy lệnh giao hàng (D/O): Nhân viên hiện trường mang A/N, giấy giới thiệu, vận đơn gốc và tiền cược vỏ container đến đại lý hãng tàu để đổi lấy D/O.
    6. Xuất phiếu tình trạng container (EIR): Nộp D/O đã đóng dấu giao hàng tại phòng thương vụ cảng, thanh toán phí nâng hạ để nhận phiếu EIR.
    7. Nhận hàng tại cảng và giao hàng cho khách: Điều xe vào cảng rút ruột hàng lẻ tại kho CFS hoặc kéo container FCL giao về kho khách hàng. Sau khi dỡ hàng, lái xe kéo vỏ rỗng trả về bãi quy định để nhận phiếu xác nhận hạ rỗng.
    8. Quyết toán và lưu hồ sơ: Kế toán phối hợp cùng bộ phận chứng từ lập thông báo nợ (Debit note), xuất hóa đơn tài chính cho khách hàng, thu hồi công nợ và lưu trữ hồ sơ lô hàng trên phần mềm quản trị FAST.
  • Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp có kết quả kinh doanh tăng trưởng, đội ngũ nhân sự trẻ có trình độ học vấn, cơ sở vật chất văn phòng hiện đại. Tuy nhiên, chi nhánh còn tồn tại nhiều điểm nghẽn: không sở hữu đội xe và kho bãi (toàn bộ phải thuê ngoài dẫn tới bị động); cước biển tuyến Châu Âu, Châu Mỹ cao hơn đối thủ từ 100 – 200 USD (mặc dù tại tuyến Châu Á cước rẻ hơn Bee Logistics 20 – 110 USD, rẻ hơn Melody Logistics 10 USD, rẻ hơn Yusen Logistics 90 – 200 USD); đội ngũ hiện trường mỏng (chỉ có 3 nhân viên Ops trực tiếp làm thủ tục, gồm 1 người ở Hà Nội và 2 người ở Hải Phòng); kênh giao tiếp với đại lý quốc tế bị phân tán trên nhiều ứng dụng (Email, Skype, WhatsApp); hệ thống mạng nội bộ thiếu ổn định, đôi khi làm gián đoạn việc truyền dữ liệu.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hoá bằng đường biển của chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội

Chương 3 trình bày bối cảnh ngành và hệ thống các giải pháp hoàn thiện dịch vụ:

  • Bối cảnh cơ hội và thách thức: Cơ hội đến từ bờ biển dài hơn 3.260 km, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và chương trình cải cách thủ tục hải quan điện tử của Tổng cục Hải quan. Thách thức phát sinh từ hạ tầng cảng biển còn manh mún, chi phí logistics cao và áp lực cạnh tranh gay gắt khi các doanh nghiệp logistics nước ngoài nắm giữ tới 70% thị phần tại Việt Nam.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật và kho bãi:
    • Từng bước đầu tư mua sắm phương tiện vận chuyển riêng (xe đầu kéo, xe tải nhỏ, xe nâng) và tiến tới xây dựng hệ thống kho bãi tự doanh thay vì phụ thuộc 100% vào việc thuê ngoài, giúp chủ động điều phối và hạ giá thành dịch vụ nội địa.
    • Áp dụng công nghệ quản lý kho hàng hiện đại, kiểm soát xuất nhập tồn bằng hệ thống mã vạch thay cho phương pháp ghi chép thủ công.
    • Nâng cấp đường truyền mạng, bảo trì định kỳ hệ thống máy tính, máy in, máy quét; đào tạo hoặc thuê nhân sự IT chuyên trách; cài đặt các phần mềm hỗ trợ kỹ thuật từ xa (TeamViewer, UltraViewer) để khắc phục sự cố tức thời, tránh gián đoạn truyền nhận dữ liệu hải quan.
  • Nhóm giải pháp về nhân sự, đối tác và phát triển thị trường: Chuẩn hóa quy trình đào tạo nội bộ từ 3 – 5 tháng cho nhân viên mới và thực tập sinh; bổ sung nhân sự hiện trường phụ trách các chi cục hải quan vệ tinh; thống nhất cổng thông tin liên lạc với đại lý tàu biển; tăng cường gom hàng số lượng lớn để đàm phán giảm giá cước chặng Châu Âu và Châu Mỹ với các hãng tàu đối tác (EMC, Maersk, Wanhai, MSC).

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu thực tế:

  • Cung cấp bức tranh tài chính và vận hành hoàn chỉnh của Chi nhánh Best Care Shipping Hà Nội qua 4 năm (2019 – 2022), ghi nhận doanh thu tăng từ 35,37 tỷ đồng lên 37 tỷ đồng và phân tích nguyên nhân biến động lợi nhuận do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 cũng như chi phí tái đầu tư tài sản cố định.
  • Xác lập cơ cấu doanh thu chi tiết: Dịch vụ vận tải biển giữ vai trò trụ cột (chiếm ~72%), trong đó hàng nhập khẩu đóng góp hơn một nửa doanh thu mảng đường biển; thị trường nhập khẩu đang từng bước mở rộng sang Châu Âu (16%) và Châu Mỹ (18%) dù Châu Á vẫn chiếm ưu thế lớn (53%).
  • Phản ánh chính xác bảng so sánh giá cước thực tế giữa Best Care Shipping với các doanh nghiệp cùng ngành trên thị trường (rẻ hơn Bee Logistics, Melody, Yusen tại tuyến nội Á nhưng đắt hơn 100 – 200 USD tại tuyến liên lục địa xa).

Đóng góp của tác giả:

  • Khóa luận đã mô tả chi tiết, thực tế toàn bộ quy trình tác nghiệp 8 bước xử lý hàng nhập khẩu đường biển gắn liền với hai công cụ công nghệ thông tin then chốt là phần mềm hải quan ECUS5/VNACCS và phần mềm quản lý FAST.
  • Nhận diện đúng các hạn chế cốt lõi của doanh nghiệp (thiếu tài sản kho bãi, nhân sự Ops mỏng, phân mảnh kênh liên lạc đại lý) và đề xuất hệ thống giải pháp gắn với năng lực tài chính và điều kiện thực tiễn của một chi nhánh giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn tiếp cận dữ liệu và phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại một chi nhánh ở Hà Nội, chưa đối chiếu số liệu tổng thể với trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh hay chi nhánh Hải Phòng.
  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu tập trung sâu vào chiều hàng nhập khẩu đường biển; mảng hàng xuất khẩu và phương thức vận tải đa phương thức (kết hợp đường biển - hàng không - đường bộ) chưa được phân tích tương xứng.
  • Nghiên cứu chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng đối với mức độ hài lòng của khách hàng mà chỉ dựa trên dữ liệu báo cáo nội bộ của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phân tích toàn diện chuỗi dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển đi thị trường Châu Âu và Châu Mỹ.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình tự đầu tư phương tiện vận tải và kho bãi so với mô hình thuê ngoài (outsourcing) đối với các doanh nghiệp forwarder quy mô vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Tham khảo quy trình làm hàng nhập khẩu đường biển thực tế, hiểu rõ cách luân chuyển chứng từ (A/N, D/O, MBL, HBL, EIR) và cách thức vận hành tờ khai hải quan theo 3 luồng (xanh, vàng, đỏ).
  • Nhân viên giao nhận mới vào nghề (chứng từ và hiện trường): Nắm bắt các khoản phụ phí cảng biển (Local charges) như THC, D/O fee, CIC, Cleaning fee, EMF và các lưu ý nghiệp vụ về hạn lưu cont, lưu bãi (DEM/DET).
  • Doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo bài học thực tế về quản trị rủi ro chi phí cước biển, sự phụ thuộc vào hạ tầng thuê ngoài và định hướng cơ cấu lại thị trường khách hàng sau các cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội được thành lập khi nào và có cơ cấu nhân sự ra sao?

Chi nhánh được thành lập vào ngày 11/10/2016, ban đầu đặt tại 195–197 Khâm Thiên và chuyển về 98 Hoàng Quốc Việt từ tháng 12/2019. Tính đến tháng 6/2022, chi nhánh có 50 nhân sự (45 chính thức, 5 thử việc/thực tập). Trình độ đại học và trên đại học chiếm 92% (46 người), cao đẳng chiếm 8% (4 người). Cơ cấu theo phòng ban gồm: 1 Giám đốc kinh doanh, 31 nhân viên Sales – Marketing (62%), 10 nhân viên Chứng từ (20%), 4 nhân viên Hiện trường (8%) và 4 nhân viên Kế toán (8%). Tỷ lệ lao động nữ chiếm 76% (38 người).

Dịch vụ đường biển đóng góp bao nhiêu phần trăm trong tổng doanh thu của chi nhánh?

Dịch vụ vận chuyển đường biển là mảng kinh doanh cốt lõi, luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 72% tổng doanh thu của chi nhánh (năm 2019 đạt 25.519,06 triệu đồng). Trong khi đó, dịch vụ vận chuyển hàng không chiếm trên 15%, còn thủ tục hải quan và vận tải nội địa chiếm khoảng 10%.

Doanh thu từ dịch vụ giao nhận nhập khẩu đường biển của chi nhánh phụ thuộc vào thị trường nào nhiều nhất?

Doanh thu nhập khẩu đường biển phụ thuộc lớn nhất vào thị trường Châu Á, chiếm tới 77% năm 2019. Trong đó, thị trường Trung Quốc chiếm hơn 70% doanh thu khu vực Châu Á và trên 50% tổng doanh thu theo thị trường của chi nhánh. Giai đoạn 2019 – 2022, chi nhánh dịch chuyển cơ cấu, giảm tỷ trọng Châu Á xuống 53% và tăng thị phần Châu Âu lên 16%, Châu Mỹ lên 18%.

Lợi thế và bất lợi về giá cước biển của Best Care Shipping Hà Nội so với các đối thủ là gì?

Tại thị trường Châu Á, chi nhánh có giá cước cạnh tranh nhờ hợp đồng đại lý tốt (giá cước thấp hơn Bee Logistics từ 20 – 110 USD, thấp hơn Melody Logistics 10 USD và thấp hơn Yusen Logistics từ 90 – 200 USD). Tuy nhiên, tại thị trường Châu Âu và Châu Mỹ, do dung lượng hàng còn nhỏ và ít tuyến chuyên biệt, cước biển của chi nhánh cao hơn các đối thủ cạnh tranh từ 100 – 200 USD.

Doanh nghiệp sử dụng các phần mềm chuyên môn nào trong quá trình xử lý lô hàng?

Doanh nghiệp sử dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5/VNACCS để truyền số liệu tờ khai qua mạng tới hệ thống hải quan, đồng thời sử dụng phần mềm quản trị FAST để quản lý thông tin chi tiết từng lô hàng, xuất hóa đơn và theo dõi công nợ khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Thư đã phản ánh bức tranh toàn diện và trung thực về hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping Hà Nội trong giai đoạn nhiều thách thức 2019 – 2022. Tác giả đã kết hợp phân tích số liệu tài chính nội bộ với việc mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ nhập khẩu thực tế trên các phần mềm chuyên ngành ECUS5/VNACCS và FAST. Công trình chỉ rõ những bất cập nội tại về giá cước tuyến xa, sự phụ thuộc vào hạ tầng thuê ngoài và đội ngũ hiện trường mỏng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên chuyên ngành logistics và những người làm thực tế trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế.