Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục đại học tại Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển dịch nhanh chóng dưới tác động của bốn xu hướng chính: đại chúng hóa, thị trường hóa, tư nhân hóa và số hóa. Trong bối cảnh này, các cơ sở giáo dục đại học phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng nhằm thu hút người học và nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo. Đồng thời, thị trường lao động ghi nhận những biến động lớn, đặc biệt sau các đợt bùng phát của đại dịch Covid-19. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (6 tháng đầu năm 2021) cho thấy số người thất nghiệp trong độ tuổi lao động là hơn 1,1 triệu người (tăng 101,7 nghìn người so với cùng kỳ năm trước), trong đó thanh niên từ 15–24 tuổi chiếm 34,0% (khoảng 398,9 nghìn người). Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019, tỷ lệ thất nghiệp ở nhóm có trình độ cao đẳng là 3,19% và đại học là 2,61%. Báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2020 cũng chỉ ra tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp làm trái ngành lên tới 60%. Một trong những nguyên nhân chủ quan cốt lõi dẫn đến tình trạng này là sự thiếu định hướng nghề nghiệp từ bậc phổ thông, dẫn tới việc học sinh chọn sai ngành và sai trường đại học.

Tại tỉnh Hải Dương, theo số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2022, tỷ lệ học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT) trúng tuyển và nhập học đại học đạt 47,4% (xếp thứ 26 cả nước và thứ 9 trong số 11 tỉnh, thành phố thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng), gần tương đương với tỷ lệ chung của cả nước (48,09%). Với hơn 20 nghìn thí sinh dự thi tốt nghiệp THPT tại Hải Dương năm 2022, nhu cầu và mối quan tâm đối với việc xét tuyển đại học của học sinh trên địa bàn là rất lớn.

Đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn trường đại học của học sinh THPT tại Thành phố Hải Dương" do sinh viên Nguyễn Thị Thu Hà (Khoa Thống kê, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Minh Thu (tháng 03/2023) tập trung vào các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến đại học, đặc điểm của giáo dục đại học và các lý thuyết hành vi ứng dụng trong việc ra quyết định học tập.
  2. Xác định, đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn trường đại học của học sinh THPT.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị thực tiễn cho các trường đại học, trường THPT, gia đình và bản thân học sinh nhằm nâng cao hiệu quả công tác tuyển sinh và định hướng nghề nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn trường đại học của học sinh THPT.
  • Đối tượng khảo sát: Học sinh đang học tập tại các trường THPT trên địa bàn Thành phố Hải Dương.
  • Phạm vi không gian: Các trường THPT thuộc Thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát từ ngày 10/02/2023 đến ngày 01/03/2023; toàn bộ chuyên đề được hoàn thành vào tháng 03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và kết hợp các lý thuyết hành vi xã hội cùng các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1980): Giải thích ý định hành vi thông qua hai tiền đề cơ bản là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung thêm biến Nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm giải thích rõ hơn các hành vi bị chi phối bởi nguồn lực và rào cản thực tế.
  • Thuyết so sánh xã hội (Social Comparison Theory - Festinger, 1954): Phân tích xu hướng cá nhân so sánh bản thân với nhóm đồng trang lứa (so sánh trên, so sánh dưới, so sánh thực lực và so sánh quan điểm).
  • Thuyết kỳ vọng (Vroom, 1964) và Thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1977): Làm rõ mối liên hệ giữa kỳ vọng về kết quả trong tương lai với động cơ thúc đẩy ý định hành vi.
  • Tổng quan các mô hình thực nghiệm: Mô hình lựa chọn trường đại học của Chapman (1981), mô hình 3 giai đoạn của Hossler & Gallagher (1987), nghiên cứu của Briggs & Wilson (2007), Koe & Saring (2012), Maniu & Maniu (2014), Joanna Krezel & Z. Adam Krezel (2017), Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009), Đỗ Thị Hồng Liên và cộng sự (2015), Nguyễn Thị Minh Hương (2021).

Tác giả xác định 3 khoảng trống nghiên cứu chính của các đề tài trước: (1) chưa làm rõ mức độ tác động của truyền thông mạng xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số; (2) chưa đánh giá sâu vai trò của chuẩn mực xã hội và áp lực văn hóa Á Đông đối với quyết định chọn trường; (3) khoảng cách về thời điểm khảo sát chưa bám sát giai đoạn học sinh chuẩn bị nộp hồ sơ đăng ký nguyện vọng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham khảo ý kiến chuyên gia nhằm hiệu chỉnh thang đo và xây dựng bảng hỏi khảo sát sơ bộ.
  • Thang đo và bảng hỏi: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) gồm 32 biến quan sát đo lường 6 nhóm nhân tố độc lập và 1 biến phụ thuộc.
  • Phương pháp chọn mẫu: Thu mẫu ngẫu nhiên phi xác suất. Quy mô mẫu khảo sát thu về hợp lệ là 204 phiếu (đáp ứng tiêu chuẩn của Bollen, 1989 với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/1 biến quan sát, tương ứng $32 \times 5 = 160$ mẫu tối thiểu).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 26.0 và AMOS 24 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các chỉ số KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá độ phù hợp của mô hình (Model Fit).
    • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS).
    • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (CB-SEM) dựa trên ma trận hiệp phương sai.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm nền tảng theo quy định pháp luật và khoa học giáo dục:

  • Khái niệm giáo dục đại học theo Điều 5 Luật Giáo dục đại học 2012 và Khoản 3 Điều 77 Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014, nhấn mạnh mục tiêu đào tạo nhân lực chuyên sâu và phát triển năng lực nghiên cứu ứng dụng.
  • Khái niệm học sinh THPT theo Luật Giáo dục 2005, phân tích đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 15–18 và nhận thức về lợi ích của các quyết định tương lai (dẫn chiếu nghiên cứu của Ginzberg và cộng sự, 1951).
  • Khái niệm ý định hành vi qua các lý thuyết TRA, TPB, thuyết so sánh xã hội, thuyết kỳ vọng và thuyết nhận thức xã hội.
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hành vi chọn trường, chỉ ra các nhóm yếu tố tác động: đặc điểm cá nhân, đặc điểm trường đại học, cơ hội nghề nghiệp, nhóm người ảnh hưởng, hoạt động truyền thông và chi phí học tập.
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu làm cơ sở xây dựng mô hình cho học sinh THPT tại Thành phố Hải Dương.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương thức tổ chức nghiên cứu và đo lường:

  • Phân loại các phương thức tuyển sinh đại học hiện hành tại Việt Nam (thi tuyển, xét học bạ, xét tuyển chứng chỉ quốc tế, xét tuyển thẳng, xét tuyển theo học vị).
  • Thiết lập quy trình nghiên cứu 6 bước từ xây dựng cơ sở lý luận đến hoàn thiện báo cáo.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết (H1 đến H6) tác động thuận chiều tới "Ý định lựa chọn trường Đại học" (LCT): Năng lực, sở thích (NL - 3 biến quan sát); Cơ hội nghề nghiệp (NN - 5 biến quan sát); Đặc điểm trường Đại học (DH - 8 biến quan sát); Quảng cáo, truyền thông (TT - 4 biến quan sát); Lời khuyên từ người khác (LK - 5 biến quan sát); Chuẩn mực chủ quan (CM - 4 biến quan sát); Ý định lựa chọn trường Đại học (LCT - 3 biến quan sát).
  • Trình bày quy trình thiết kế bảng hỏi 4 phần và các tiêu chuẩn thống kê kiểm định giả định phân tích (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, OLS, SEM).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và giải pháp

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả: Ghi nhận 68,7% học sinh được khảo sát đã xác định được trường đại học dự định xét tuyển, trong khi 31,3% vẫn chưa xác định được mục tiêu cụ thể.
  • Kiểm định thang đo và CFA: Sau khi kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA, mô hình được kiểm định khẳng định CFA trên AMOS. Kết quả hiệu chỉnh đạt các chỉ số phù hợp mô hình: $\chi^2/\text{df} = 1,794$ ($< 3$), $\text{GFI} = 0,813$ ($> 0,8$), $\text{CFI} = 0,924$ ($> 0,9$), $\text{TLI} = 0,912$ ($> 0,9$), $\text{RMSEA} = 0,066$ ($< 0,08$).
  • Phân tích tương quan và hồi quy đa biến (OLS): Mô hình hồi quy đạt hệ số $R^2 = 0,548$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,532$ (giải thích được 53,2% sự biến thiên của biến phụ thuộc); hệ số Durbin-Watson $= 1,838$; kiểm định ANOVA có $F = 35,356$ với giá trị $\text{Sig.} = 0,000$. Các biến độc lập đều có hệ số VIF $< 2$, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Kết quả kiểm định SEM khẳng định tất cả 6 mối quan hệ đều đạt mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), chỉ số Model Fit: $\chi^2/\text{df} = 2,239$, $\text{GFI} = 0,748$, $\text{CFI} = 0,876$, $\text{TLI} = 0,862$, $\text{RMSEA} = 0,083$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,43$.
  • Bàn luận chi tiết và đề xuất giải pháp: Đánh giá bản chất tác động của từng nhân tố và đưa ra 4 nhóm khuyến nghị cho các bên liên quan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

Toàn bộ 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} < 0,05$. Phương trình hồi quy tuyến tính chưa chuẩn hóa được xác định như sau:

$$Y_{\text{LCT}} = -0,944 + 0,281 \cdot X_{\text{DH}} + 0,233 \cdot X_{\text{TT}} + 0,223 \cdot X_{\text{NL}} + 0,210 \cdot X_{\text{NN}} + 0,182 \cdot X_{\text{LK}} + 0,145 \cdot X_{\text{CM}} + e$$

Tên biến độc lập Mã hóa Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị $t$ Giá trị Sig. Hệ số VIF Tỷ trọng tác động (%) Thứ tự tác động (OLS) Trọng số chuẩn hóa SEM
Đặc điểm trường Đại học DH 0,281 0,071 0,240 3,936 0,000 1,441 21,70 1 0,337
Cơ hội nghề nghiệp NN 0,210 0,066 0,201 3,203 0,002 1,526 18,17 2 0,271
Năng lực, sở thích NL 0,223 0,073 0,186 3,067 0,003 1,416 16,82 3 0,299
Quảng cáo, truyền thông TT 0,233 0,070 0,183 3,319 0,001 1,177 16,55 4 0,285
Lời khuyên từ người khác LK 0,182 0,069 0,153 2,625 0,009 1,312 13,83 5 0,196
Chuẩn mực chủ quan CM 0,145 0,068 0,143 2,125 0,035 1,746 12,93 6 0,182
Hằng số (Constant) - -0,944 0,355 - -2,659 0,009 - - - -

Ghi chú: Thống kê mô hình OLS: $R = 0,740$; $R^2 = 0,548$; $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,532$; Durbin-Watson $= 1,838$; ANOVA $F = 35,356$ ($\text{Sig.} = 0,000$).

Các giải pháp và kiến nghị chính

Dựa trên kết quả đo lường, tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể:

  • Đối với các trường đại học:
    • Phát triển các kênh truyền thông trực tuyến chính thống (Website, Fanpage) nhằm cung cấp thông tin minh bạch, chính xác về chương trình đào tạo, học phí và việc làm, giảm thiểu thông tin sai lệch trên mạng xã hội.
    • Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, chuẩn hóa chương trình đào tạo và hiện đại hóa cơ sở vật chất; gắn đào tạo với nhu cầu đầu ra của thị trường lao động.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ tư vấn tuyển sinh trực tiếp.
    • Tổ chức các chương trình trải nghiệm thực tế như mô hình "khóa học thử mùa hè" (thời lượng 1 tháng) để học sinh THPT trực tiếp trải nghiệm môi trường học tập và ngành nghề trước khi đăng ký xét tuyển.
  • Đối với các trường THPT:
    • Thiết lập kênh thông tin và tổ tư vấn tâm lý học đường, định hướng nghề nghiệp hoạt động tích cực trong các giai đoạn đăng ký nguyện vọng.
    • Phối hợp chặt chẽ với phụ huynh học sinh để thấu hiểu tâm lý, hỗ trợ học sinh lựa chọn ngành theo sở trường, giảm áp lực thành tích và định kiến xã hội.
    • Tổ chức hướng nghiệp sớm cho học sinh từ lớp 10 và lớp 11 theo lộ trình: phẩm chất, năng lực $\rightarrow$ ngành học $\rightarrow$ trường đại học; phối hợp với các trường đại học tổ chức tham quan thực tế.
  • Đối với học sinh THPT: Chủ động tìm hiểu năng lực, nguyện vọng bản thân và khai thác các nguồn thông tin chính thống để tránh tâm lý đám đông.
  • Đối với phụ huynh: Đồng hành, chia sẻ và tôn trọng định hướng cá nhân của con em, tránh áp đặt kỳ vọng chủ quan.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của hoạt động truyền thông số và chuẩn mực chủ quan (tâm lý mong muốn được xã hội công nhận, áp lực định kiến văn hóa) trong mô hình lựa chọn trường đại học tại một địa bàn cụ thể (Thành phố Hải Dương). Đồng thời, việc ứng dụng đồng thời cả hai kỹ thuật phân tích OLS và CB-SEM cung cấp cơ sở đối chiếu thống kê rõ ràng về trọng số ảnh hưởng của các biến.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự nhận định của tác giả, nghiên cứu còn tồn tại một số hạn chế nhất định:

  • Thời gian và quy mô nguồn lực: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian tương đối ngắn (gần 3 tháng), kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 204 quan sát hợp lệ.
  • Phương pháp chọn mẫu và phạm vi địa lý: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất và chỉ tập trung khảo sát trên địa bàn Thành phố Hải Dương, do đó tính đại diện tổng thể cho học sinh THPT trên toàn quốc chưa cao.
  • Thang đo: Một số chỉ báo đo lường cần tiếp tục được tinh chỉnh để mô tả sâu sắc và đa diện hơn các khái niệm nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang nhiều tỉnh thành khác nhau và gia tăng kích thước mẫu nghiên cứu.
  • Hoàn thiện bảng hỏi với các câu hỏi khảo sát có tính thực tiễn cao hơn, tăng cường độ tin cậy và khả năng đại diện của thang đo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thống kê kinh tế, Kinh tế học, Quản trị dịch vụ giáo dục: Tham khảo quy trình phân tích định lượng chuẩn mực từ kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, CFA, hồi quy OLS đến mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên phần mềm SPSS và AMOS.
  • Bộ phận tuyển sinh và truyền thông của các trường đại học: Ứng dụng kết quả phân tích mức độ tác động của các nhân tố (đặc biệt là biến Đặc điểm trường ĐH $\beta = 0,240$ và Quảng cáo, truyền thông $\beta = 0,183$) để thiết kế chiến lược truyền thông và chương trình trải nghiệm tuyển sinh hiệu quả.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên hướng nghiệp tại các trường THPT: Tham khảo các đề xuất về quy trình định hướng nghề nghiệp và mô hình phối hợp giữa nhà trường - phụ huynh - cơ sở giáo dục đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Khóa luận tổng hợp và vận dụng 5 lý thuyết chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1980), Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991), Thuyết so sánh xã hội (Social Comparison Theory của Festinger, 1954), Thuyết kỳ vọng (Vroom, 1964) và Thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1977), kết hợp với mô hình thực nghiệm của Chapman (1981) và Hossler & Gallagher (1987).

2. Cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu khảo sát được thu thập từ ngày 10/02/2023 đến ngày 01/03/2023 tại các trường THPT trên địa bàn Thành phố Hải Dương, thu về 204 phiếu trả lời hợp lệ (đáp ứng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu $\ge 160$ đối với 32 biến quan sát theo quy tắc 5:1 của Bollen, 1989).

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến ý định chọn trường đại học trong mô hình hồi quy OLS?

Trong mô hình hồi quy OLS, nhân tố "Đặc điểm trường Đại học" có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,240$ (chiếm tỷ trọng 21,70%), trong khi nhân tố "Chuẩn mực chủ quan" có mức độ tác động thấp nhất với $\beta = 0,143$ (chiếm tỷ trọng 12,93%).

4. Các chỉ số thống kê đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy và mô hình SEM đạt giá trị bao nhiêu?

  • Mô hình hồi quy tuyến tính (OLS): Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,532$ (giải thích 53,2% biến thiên), Durbin-Watson $= 1,838$, kiểm định ANOVA $F = 35,356$ ($\text{Sig.} = 0,000$).
  • Kiểm định CFA: $\chi^2/\text{df} = 1,794$, $\text{GFI} = 0,813$, $\text{CFI} = 0,924$, $\text{TLI} = 0,912$, $\text{RMSEA} = 0,066$.
  • Mô hình SEM: $\chi^2/\text{df} = 2,239$, $\text{GFI} = 0,748$, $\text{CFI} = 0,876$, $\text{TLI} = 0,862$, $\text{RMSEA} = 0,083$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,43$.

5. Tác giả đề xuất mô hình trải nghiệm thực tế cụ thể nào dành cho các trường đại học?

Tác giả đề xuất các trường đại học tổ chức "những khóa học thử mùa hè" kéo dài khoảng 1 tháng, cho phép học sinh THPT trải nghiệm môi trường giảng đường, giao lưu với giảng viên, sinh viên và tiếp cận sớm các nội dung môn học của ngành đào tạo nhằm xác định mức độ phù hợp của bản thân trước khi đăng ký xét tuyển chính thức.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích có hệ thống 6 nhân tố tác động thuận chiều đến ý định lựa chọn trường đại học của học sinh THPT tại Thành phố Hải Dương, trong đó "Đặc điểm trường Đại học", "Cơ hội nghề nghiệp" và "Năng lực, sở thích" giữ vai trò chi phối chủ đạo. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ thông qua quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ bằng cả hai phương pháp hồi quy OLS và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Các phát hiện và khuyến nghị trong đề tài mang giá trị thực tiễn đối với công tác định hướng nghề nghiệp phổ thông cũng như chiến lược tuyển sinh của các cơ sở giáo dục đại học hiện nay.