Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm tại Việt Nam đang có những bước tiến mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng thiết yếu và gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường nội địa lẫn quốc tế. Tuy nhiên, song hành cùng sự mở rộng của sản xuất công nghiệp, thị trường ghi nhận sự quay trở lại và phát triển rõ nét của xu hướng tiêu dùng thực phẩm tự chế biến (thủ công). Thực phẩm tự chế biến đáp ứng các tiêu chuẩn về độ tươi mới, hương vị và hình dáng đa dạng, có khả năng tùy biến theo nhu cầu cá nhân của khách hàng—điều mà các dây chuyền sản xuất hàng loạt khó thực hiện. Bên cạnh đó, tâm lý ưu tiên sản phẩm tự làm xuất phát từ niềm tin của người tiêu dùng rằng nguồn hàng này hạn chế tối đa phụ gia và hóa chất bảo quản độc hại.
Thực tế thị trường cũng đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng về vệ sinh an toàn thực phẩm. Theo số liệu thống kê được tác giả dẫn chứng, trong năm 2019, toàn quốc đã ghi nhận 76 vụ ngộ độc xuất phát từ việc sử dụng thực phẩm giả và kém chất lượng. Riêng tại địa bàn Thành phố Hà Nội, kết quả thanh tra năm 2022 cho thấy có hơn 600 cơ sở vi phạm các quy định về an toàn thực phẩm và điều kiện sản xuất, chiếm tỷ lệ khoảng 17,9% tổng số cơ sở được kiểm tra. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải làm rõ các yếu tố chi phối hành vi của người tiêu dùng đối với mặt hàng thực phẩm thủ công.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là xác định và phân tích các nhân tố tác động đến quyết định mua hàng thực phẩm tự chế biến của người dân sinh sống tại Thành phố Hà Nội. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thực phẩm tự chế biến của người dân trên địa bàn Hà Nội.
- Đánh giá thực trạng về thói quen tiêu dùng hàng thực phẩm tự chế biến của người dân trên địa bàn Thành phố Hà Nội trong thời gian qua.
- Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng hàng thực phẩm tự chế biến, đồng thời thúc đẩy tiêu dùng mặt hàng này của người dân Thành phố Hà Nội.
Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra là: "Những nhân tố có tác động như thế nào đến quyết định của người tiêu dùng trong việc mua hàng thực phẩm tự chế biến của người dân địa bàn Thành phố Hà Nội?".
Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến quyết định mua thực phẩm tự chế biến, với đối tượng khảo sát là người dân đang sinh sống trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Phạm vi không gian giới hạn tại địa bàn Thành phố Hà Nội (hướng đến 12 quận nội thành). Phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023—thời điểm các cơ sở sản xuất thực phẩm thủ công phát triển mạnh mẽ và nhu cầu thị trường tăng cao. Về mặt nội dung, khóa luận tập trung vào các mặt hàng thực phẩm tự chế biến, đóng gói thủ công có hạn sử dụng ngắn hạn gồm: bánh kẹo, bánh ngọt, bánh mì và thực phẩm khô.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và các học thuyết kinh tế, tiếp thị chuẩn mực:
- Khái niệm và quy chuẩn an toàn thực phẩm: Dẫn chiếu theo tiêu chuẩn ISO 22000 về mối nguy hại an toàn thực phẩm (Food safety hazards); Luật An toàn thực phẩm (Nghị quyết số 51/2010/QH10) quy định về hoạt động sản xuất, kinh doanh và chế biến thực phẩm; Pháp lệnh số 12/2003/PL-UBTVQH11 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội xác định khái niệm về cơ sở chế biến thực phẩm và phụ gia thực phẩm.
- Lý thuyết về người tiêu dùng và hành vi tiêu dùng: Áp dụng định nghĩa người tiêu dùng theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (2010), Từ điển Kinh tế học hiện đại của David W. Pearce, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và phân loại 5 nhóm khách hàng của Philip Kotler (1985). Cơ sở phân tích hành vi tiếp cận từ các định nghĩa của Philip Kotler, Della Bitta (1993), Schiffman và Kanuk (1997).
- Mô hình tiến trình quyết định mua hàng: Khóa luận vận dụng mô hình 5 bước của Philip Kotler & Keller (2012) gồm: (1) Nhận thức nhu cầu (kết hợp Tháp nhu cầu Maslow); (2) Tìm kiếm thông tin; (3) Đánh giá các phương án; (4) Quyết định mua hàng và hành động mua; (5) Phản ứng sau khi mua. Đồng thời, mô hình "Hộp đen ý thức" của Philip Kotler được sử dụng để phân tích các yếu tố kích thích marketing cùng nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, học vấn, lối sống), tâm lý (nhận thức, động cơ, niềm tin, thái độ, cá tính) và xã hội (gia đình, địa vị, nhóm tham khảo).
Khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Ý định mua hàng thực phẩm tự chế biến của người dân trên địa bàn Thành phố Hà Nội"):
- H1 (+): Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến quyết định sử dụng hàng thực phẩm tự chế biến (Ajzen & Fishbein, 1975).
- H2 (+): Niềm tin có ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng hàng thực phẩm tự chế biến (Laequeddin, 2010; Rousseau, 1998).
- H3 (+): Sự hữu ích của thực phẩm tự chế biến có ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng (Lâm Thụy, 2011).
- H4 (+): Thái độ đối với sản phẩm tự chế biến có ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng (Fishbein & Ajzen, 1975; Hale, 2003).
- H5 (-): Nhận thức về rủi ro có ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định sử dụng hàng thực phẩm tự chế biến.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thu thập, tổng hợp tài liệu thứ cấp trong và ngoài nước, tiến hành điều tra sơ bộ dựa trên mô hình hộp đen người tiêu dùng để hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Forms, gửi qua mạng xã hội Facebook (trang cá nhân, hội nhóm cộng đồng Hà Nội và tin nhắn trực tiếp). Dữ liệu thu thập từ ngày 15/03/2023 đến ngày 18/04/2023. Quy mô mẫu xác định theo Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu $N = 5 \times x$ hoặc $1:10$ cho 18 biến quan sát ($18 \times 10 = 180$ mẫu), đồng thời đáp ứng công thức phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007) là $n \ge 8m + 50$ ($8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu). Tác giả đã chuẩn bị và phát ra 200 phiếu khảo sát.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học (T-Test, ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước liên quan đến hành vi người tiêu dùng thực phẩm:
- Nghiên cứu trong nước: Ngô Thái Hưng (2013) nghiên cứu các yếu tố chọn mua thực phẩm Việt Nam (an toàn, niềm tin, giá cả, thông tin); Lê Thị Mỹ Linh (2016) phân tích năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp chế biến thực phẩm; Nguyễn Thảo Nguyên và Lê Thị Trang (2020) xác định an toàn thực phẩm và sức khỏe tác động mạnh nhất đến ý định mua thực phẩm hữu cơ tại TP.HCM; Nguyễn Hoàng Sinh và cộng sự (2020) nghiên cứu sự hoài nghi đối với tuyên bố tốt cho sức khỏe; Đào Văn Thắng và Trương Thị Thùy Dương (2022) khảo sát thức ăn đường phố tại Thái Nguyên ghi nhận 85,6% người chế biến có kiến thức thực hành tốt và 14,4% chưa tốt.
- Nghiên cứu nước ngoài: Carlos Padilla Bravo và cộng sự (2014) tại Đức khẳng định sự yêu thích nội tại chi phối mạnh nhất đến ý định mua thực phẩm tự làm; Jessica Ferreira Rodrigues và cộng sự (2021) tại Brazil chỉ ra xu hướng tiêu thụ thực phẩm tự chế biến tại nhà tăng mạnh trong đại dịch COVID-19; Cristina Nerin và cộng sự (2016) nghiên cứu rủi ro thôi nhiễm hóa chất trong quá trình chế biến và đóng gói.
Từ việc tổng hợp tài liệu, tác giả xây dựng bảng đối chiếu các nhân tố ảnh hưởng để xác lập khoảng trống nghiên cứu:
| Nhóm nhân tố |
Tác giả trong nước (Ngô Thái Hưng, 2013; Nguyễn Thảo Nguyên & Lê Thị Trang, 2020;...) |
Tác giả quốc tế (Carlos Padilla Bravo et al., 2014; Jessica Ferreira Rodrigues et al., 2021;...) |
Mô hình đề xuất của khóa luận |
| Ảnh hưởng xã hội |
x |
x |
Có (Biến độc lập) |
| Niềm tin |
x |
x |
Có (Biến độc lập) |
| Độ hữu ích |
x |
x |
Có (Biến độc lập) |
| Thái độ |
x |
x |
Có (Biến độc lập) |
| Rủi ro cảm nhận |
x |
x |
Có (Biến độc lập) |
| Giá cả / Công nghệ |
x |
- |
Không đưa vào mô hình chính |
| Thói quen / Môi trường |
x |
x |
Không đưa vào mô hình chính |
Phần cơ sở lý luận phân tích rõ ưu điểm của thực phẩm tự chế biến (sạch, không chất bảo quản, tiếp cận các sản phẩm thế giới như bánh hành Chiate, kẹo nougat, bánh Biscotti) và nhược điểm (nguồn gốc nguyên liệu khó kiểm chứng, hạn sử dụng ngắn).
Chương 2: Thực trạng mua hàng thực phẩm tự chế biến của người dân tại Thành phố Hà Nội
Chương 2 mô tả tiến trình lịch sử, sự phát triển của hạ tầng thương mại điện tử và thực trạng tiêu thụ các nhóm mặt hàng tự chế biến tại Hà Nội:
- Lịch sử và tiềm năng thị trường: Bánh mì du nhập từ năm 1859, cửa hàng đầu tiên mở năm 1985 tại Sài Gòn, cải tiến lò nướng vào đầu thập niên 1970 và chính thức vào từ điển Oxford tháng 3/2011. Bánh kem phát triển từ thế kỷ XIX (Brodard 1948, Givral 1950). Theo Business Monitor International (BMI, 2016), mức tiêu thụ bánh kẹo tại Việt Nam đạt 2 kg/người/năm (thấp hơn mức trung bình 3 kg của thế giới), khu vực nông thôn chiếm 65% dân số.
- Phương tiện và dịch vụ hỗ trợ: Đầu năm 2022, tỷ lệ người dùng mạng xã hội đạt 78,1% dân số. Kinh doanh thực phẩm thủ công phát triển mạnh qua Facebook, TikTok và các sàn Shopee, Lazada. Dịch vụ thanh toán chuyển đổi đa dạng từ tiền mặt sang thẻ ngân hàng, ví điện tử. Dịch vụ vận chuyển phân hóa: bưu điện đảm nhận hàng khô (thời gian 1-2 ngày đến 15-30 ngày); dịch vụ giao hàng nhanh/hỏa tốc (Grab, Lalamove) phục vụ các sản phẩm tươi sống dùng trong ngày.
- Số liệu tiêu dùng theo nhóm mặt hàng:
- Bánh mì: Năm 2019, dòng bánh mì truyền thống chiếm 77% giá trị thị trường, bánh cake chiếm 21%, bánh pastry chiếm 2%. Khảo sát 260 người của báo Thanh niên cho thấy 99,6% người dân sử dụng bánh mì (60,4% dùng ăn nhẹ/thưởng thức hàng ngày, 28,5% coi là món ăn ưa thích hàng ngày, 11,2% không ăn hàng ngày). Độ tuổi tiêu thụ tập trung ở nhóm 15–19 tuổi (45,8%) và 20–24 tuổi (35%). Mức giá phổ biến tại các lò thủ công từ 2.000 đến 5.000 đồng/chiếc.
- Bánh ngọt: Cơ cấu thị trường bánh ngọt năm 2019 ghi nhận bánh quy/cookies/crackers chiếm 54% sản lượng và 42% giá trị; socola chiếm tỷ trọng thấp nhất với 2% sản lượng và 7% giá trị. Vào dịp lễ, giá kẹo nougat và bánh quy hành phô mai tự làm đạt khoảng 350.000 đồng/kg; bánh quy gừng Giáng sinh dao động 40.000–50.000 đồng/túi 200g; bánh kem Giáng sinh từ 250.000 đến 400.000 đồng/chiếc.
- Thực phẩm khô: Dịp Tết, mỗi người bán không chuyên tiêu thụ trung bình 15–20 kg mứt dừa. Các cơ sở quy mô 3–4 nhân công có thể bán 200–250 kg bò khô mỗi đợt. Giá thịt khô duy trì ở mức 300.000 đồng/kg đối với khô gà và 800.000 đồng/kg đối với khô bò.
- Hạn chế và nguyên nhân: Tồn tại ba hạn chế lớn gồm an toàn chưa được kiểm chứng, bảo quản thủ công tiềm ẩn vi khuẩn xâm nhập và công tác quản lý nhà nước gặp khó trước các cơ sở online nhỏ lẻ. Nguyên nhân do nhận thức người mua còn chủ quan, người sản xuất thiếu kiến thức pháp lý và chế tài xử lý chưa bao quát hết môi trường số.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày việc xây dựng thang đo, quy trình khảo sát và các bước phân tích dữ liệu:
- Thang đo và chọn mẫu: 18 biến quan sát đo lường 5 nhân tố độc lập (Ảnh hưởng xã hội, Niềm tin, Độ hữu ích, Thái độ, Rủi ro cảm nhận) và biến phụ thuộc (Ý định mua). Mẫu khảo sát gồm 200 phiếu thu thập trực tuyến từ cư dân tại 12 quận thuộc Hà Nội trong khoảng thời gian từ ngày 15/03/2023 đến ngày 18/04/2023.
- Quy trình kiểm định mô hình:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các tiêu chí: quận cư trú, giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, mức thu nhập và hình thức mua hàng thực phẩm tự chế biến.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha nhằm loại các biến quan sát không đạt chuẩn.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo.
- Phân tích tương quan Pearson đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc và hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua và kiểm tra phân phối phần dư chuẩn hóa.
- Kiểm định sự khác biệt (T-Test và One-way ANOVA) về ý định mua theo các biến nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập.
Chương 4: Kiến nghị giải pháp
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, tác giả phân chia giải pháp thành 3 nhóm đối tượng:
- Đối với người tiêu dùng: Nâng cao tinh thần cảnh giác khi mua hàng trực tuyến; chủ động tìm hiểu thông tin cơ sở sản xuất, nguồn gốc nguyên liệu và hạn dùng; kiểm tra bao bì và báo cáo cơ quan chức năng khi gặp sự cố an toàn thực phẩm.
- Đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm tự chế biến: Tuân thủ quy chuẩn vệ sinh; minh bạch nguồn gốc nguyên liệu đầu vào; đầu tư trang thiết bị bảo quản (máy hút chân không, bao bì đạt chuẩn); công khai quy trình sản xuất trên mạng xã hội để củng cố niềm tin khách hàng; đào tạo nhân viên về vệ sinh an toàn.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý đối với loại hình kinh doanh thực phẩm tự chế biến qua mạng internet; đẩy mạnh thanh tra, hậu kiểm đối với các cơ sở sản xuất quy mô hộ gia đình; công khai danh sách các đơn vị vi phạm trên phương tiện truyền thông đại chúng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được nhiều chỉ số thực tiễn quan trọng về thị trường thực phẩm tự chế biến tại Hà Nội:
| Nhóm dữ liệu / Chỉ số |
Giá trị thống kê ghi nhận trong khóa luận |
Nguồn gốc dữ liệu |
| Vụ ngộ độc thực phẩm toàn quốc (2019) |
76 vụ do thực phẩm giả, kém chất lượng |
Báo cáo thống kê toàn quốc |
| Tỷ lệ cơ sở sản xuất vi phạm ATTP tại Hà Nội (2022) |
> 600 cơ sở (chiếm 17,9% tổng số cơ sở) |
Kết quả thanh tra an toàn thực phẩm Hà Nội |
| Mức tiêu thụ bánh kẹo tại Việt Nam (2016) |
2 kg/người/năm (so với thế giới: 3 kg/người/năm) |
Business Monitor International (BMI) |
| Tỷ lệ dân số dùng mạng xã hội (đầu 2022) |
78,1% dân số |
Thống kê số lượng người dùng internet |
| Tỷ trọng thị trường nhóm bánh mì (2019) |
Bánh mì: 77%; Bánh cake: 21%; Pastry: 2% |
Agrofood Research Report, EU-Vietnam Business Network |
| Thị phần sản lượng nhóm bánh ngọt (2019) |
Bánh quy/cookies: 54%; Socola: 2% |
Euromonitor International, VPBS research |
| Tỷ lệ người dân sử dụng bánh mì |
99,6% (trong đó 60,4% sử dụng hàng ngày) |
Khảo sát báo Thanh niên (n = 260) |
| Đơn giá sản phẩm bánh ngọt/đồ khô tự làm |
Kẹo nougat: 350.000 đ/kg; Khô bò: 800.000 đ/kg |
Khảo sát thị trường online của tác giả |
Về mặt học thuật và thực tiễn, công trình đóng góp:
- Đóng góp học thuật: Khắc phục khoảng trống của các đề tài trước đây (thường chỉ tập trung vào an toàn thực phẩm công nghiệp hoặc nông sản hữu cơ nói chung) bằng cách xây dựng khung đánh giá chuyên biệt cho thực phẩm tự chế biến có hạn sử dụng ngắn hạn; kết hợp mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler với thuyết hành động hợp lý (TRA) để đo lường 5 nhân tố chi phối.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về thị trường thực phẩm thủ công tại Hà Nội dưới sự hỗ trợ của các nền tảng số và thương mại điện tử; đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ cho cả ba chủ thể (người tiêu dùng, hộ sản xuất, nhà nước) nhằm chuẩn hóa một phân khúc thị trường vốn mang tính tự phát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế cụ thể:
- Hạn chế về cỡ mẫu và phân bổ địa bàn: Khảo sát thực hiện qua Google Forms và mạng xã hội nên cỡ mẫu (200 phiếu) còn khiêm tốn so với quy mô dân số Hà Nội. Do giới hạn về thời gian và địa lý, số lượng phiếu thu về giữa 12 quận nội thành không đồng đều, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ địa bàn Thành phố Hà Nội chưa tuyệt đối.
- Hạn chế về phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm sản phẩm đóng gói thủ công có hạn sử dụng ngắn hạn (bánh mì, bánh ngọt, bánh kẹo, đồ khô), chưa mở rộng sang các nhóm thực phẩm tự chế biến dạng đồ ăn chín, nước uống dùng ngay trong ngày hoặc thực phẩm tươi sống cấp đông.
- Hướng nghiên cứu trong tương lai: Tác giả đề xuất mở rộng quy mô mẫu khảo sát, cân đối đồng đều số lượng phiếu theo từng khu vực quận, huyện; kết hợp khảo sát trực tiếp tại các điểm bán truyền thống bên cạnh khảo sát online; đồng thời mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh, thành phố lẫy lừng khác hoặc đi sâu vào các nhóm sản phẩm thực phẩm chế biến thủ công đặc thù khác.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu hành vi khách hàng, quy trình tổng quan tài liệu để xác lập khoảng trống nghiên cứu, và kỹ thuật thiết kế thang đo định lượng kết hợp EFA và hồi quy đa biến.
- Các hộ kinh doanh cá thể, cơ sở sản xuất bánh ngọt, đồ khô thủ công: Tham khảo số liệu thị trường thực tế về mức giá, thị hiếu tiêu dùng theo độ tuổi và các kênh bán lẻ (mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, đơn vị vận chuyển hỏa tốc) để xây dựng phương án kinh doanh, bao gói và bảo quản sản phẩm thích ứng với tâm lý e ngại rủi ro của khách hàng.
- Cơ quan quản lý an toàn thực phẩm cấp địa phương: Nắm bắt thực trạng phát triển tự phát của các chuỗi cung ứng thực phẩm tự làm online, từ đó xây dựng các quy chế kiểm tra, giám sát phù hợp với mô hình kinh doanh trên không gian mạng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tập trung nghiên cứu những mặt hàng thực phẩm tự chế biến cụ thể nào?
Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các loại thực phẩm được chế biến, đóng gói thủ công và có hạn sử dụng ngắn hạn, bao gồm 4 nhóm sản phẩm chính: bánh mì, bánh ngọt (bánh kem, bánh quy, kẹo nougat), bánh kẹo và đồ khô (mứt dừa, khô gà, khô bò).
2. Quy mô mẫu 200 phiếu khảo sát được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Quy mô mẫu được tính toán dựa trên hai điều kiện: quy tắc của Hair và cộng sự (2014) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố EFA theo tỷ lệ 1:10 với 18 biến quan sát là 180 mẫu ($18 \times 10$); và công thức phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007) yêu cầu $n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu (với 5 biến độc lập). Tác giả đã phát ra 200 phiếu để đảm bảo thỏa mãn cả hai tiêu chuẩn trên.
3. Khóa luận đưa ra những bằng chứng thực tế nào về nguy cơ an toàn thực phẩm tại Hà Nội và toàn quốc?
Khóa luận dẫn chứng hai con số cụ thể: năm 2019 toàn quốc ghi nhận 76 vụ ngộ độc do sử dụng thực phẩm giả, thực phẩm kém chất lượng; và năm 2022 tại Hà Nội, qua công tác thanh tra đã phát hiện hơn 600 cơ sở vi phạm quy định sản xuất và an toàn thực phẩm, chiếm tỷ lệ khoảng 17,9% tổng số cơ sở sản xuất.
4. Dữ liệu thứ cấp về cơ cấu tiêu thụ bánh mì tại Việt Nam trong khóa luận cho thấy điều gì?
Theo số liệu năm 2019 được dẫn trong văn bản, dòng bánh mì truyền thống chiếm 77% giá trị thị trường, bánh cake chiếm 21% và bánh pastry chiếm 2%. Khảo sát 260 người của báo Thanh niên chỉ ra tỷ lệ người dân ăn bánh mì lên tới 99,6% (với 60,4% dùng hàng ngày), tập trung lớn nhất ở lứa tuổi 15–19 tuổi (45,8%) và 20–24 tuổi (35%), với mức giá lò sản xuất dao động từ 2.000 đến 5.000 đồng/chiếc.
5. Mô hình nghiên cứu chính thức của khóa luận gồm những biến độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: Ảnh hưởng xã hội (H1), Niềm tin (H2), Độ hữu ích (H3), Thái độ (H4) và Rủi ro cảm nhận (H5); trong đó 4 biến đầu được giả thuyết có tác động tích cực (+) và biến rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực (-) đến biến phụ thuộc là Ý định mua hàng thực phẩm tự chế biến.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Phương Chi đã giải quyết hoàn chỉnh các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc làm rõ cơ sở lý luận và thực trạng tiêu dùng thực phẩm tự chế biến tại Hà Nội. Bằng việc kết hợp các nguồn dữ liệu thứ cấp xác thực với mô hình phân tích định lượng dựa trên 18 biến quan sát và 5 nhân tố độc lập, tác giả đã cung cấp góc nhìn khoa học về các rào cản và động lực tâm lý của khách hàng đô thị. Các nhóm giải pháp đề xuất cho người tiêu dùng, cơ sở chế biến và nhà nước mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ việc chuẩn hóa và kiểm soát an toàn cho phân khúc thực phẩm thủ công trong nền kinh tế số.