Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong ngôn ngữ học và văn hóa học, thành ngữ được xác định là một bộ phận từ vựng cố định có mối liên hệ mật thiết với đời sống văn hóa, phong tục tập quán và phương thức tư duy của người bản ngữ. Việc tiếp cận và sử dụng thành ngữ như một phương tiện giao tiếp đòi hỏi phải làm rõ các đặc điểm cấu trúc và ngữ nghĩa nhằm đạt hiệu quả tiếp nhận và diễn đạt.

Trong tiếng Nhật, do hoàn cảnh lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ, hệ thống thành ngữ được phân định thành hai nhóm cơ bản:

  1. Nhóm thành ngữ thuần Nhật (慣用句 Kanyouku): Được cấu tạo theo đặc trưng ngữ pháp và từ vựng thuần Nhật.
  2. Nhóm thành ngữ Hán - Nhật (漢字熟語 Kanjijukugo): Bao gồm các đơn vị có nguồn gốc Hán được du nhập hoặc do người Nhật tạo mới dựa trên yếu tố Hán.

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu tiếng Nhật trước đây chủ yếu tập trung khảo sát mảng thành ngữ thuần Nhật (Kanyouku), tiêu biểu như hướng tiếp cận thành ngữ có chứa từ chỉ bộ phận cơ thể người. Ngược lại, mảng thành ngữ Hán - Nhật (Kanjijukugo) — một bộ phận chiếm tỷ trọng lớn trong vốn từ vựng và có vai trò quan trọng trong ngôn ngữ viết cũng như văn phong trang trọng — chưa được khảo sát một cách hệ thống trên các bình diện cấu trúc, ngữ nghĩa, cơ chế tạo mới, cũng như chưa được đối chiếu toàn diện với hệ thống thành ngữ Hán - Việt tương ứng trong tiếng Việt. Luận án Đặc điểm thành ngữ Hán - Nhật trong tiếng Nhật (có liên hệ với tiếng Việt) của nghiên cứu sinh Nguyễn Tô Chung (chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2010) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định các đặc trưng về cấu trúc và ngữ nghĩa của thành ngữ Hán - Nhật trong tiếng Nhật; làm rõ các dấu ấn văn hóa, tư duy dân tộc được lưu giữ qua lớp thành ngữ này; đồng thời tiến hành đối chiếu với thành ngữ Hán - Việt nhằm xác định những nét tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ thuộc vùng văn hóa chữ Hán.

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, luận án xác lập 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát hệ thống thành ngữ Hán - Nhật trên các phương diện cấu trúc và ngữ nghĩa nhằm chỉ ra các mô hình cấu trúc nội bộ, cơ chế Nhật hóa cấu trúc và các đặc trưng ngữ nghĩa cơ bản trong tiếng Nhật.
  2. Tiến hành đối chiếu lớp thành ngữ Hán - Nhật trong tiếng Nhật với lớp thành ngữ Hán - Việt trong tiếng Việt trên các bình diện cấu trúc, ngữ nghĩa và các biến thể thành tố cấu tạo.
  3. Phân tích đặc trưng tư duy dân tộc của người Nhật thông qua sự hành chức của thành ngữ Hán - Nhật trong mối liên hệ với tiếng Việt; chỉ ra các tương đồng và dị biệt về mặt văn hóa, qua đó cung cấp cơ sở ứng dụng vào công tác biên phiên dịch và giảng dạy tiếng Nhật cho người Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các đơn vị thành ngữ Hán - Nhật trong tiếng Nhật, được định nghĩa là những cụm từ cố định tương đương với một từ hoặc cụm từ, có chức năng định danh và có nghĩa biểu trưng. Về mặt ngữ âm, đối tượng này bao gồm các thành ngữ được đọc theo âm Hán - Nhật (Onyomi / 音読み), hoặc kết hợp cả âm Onyomi và âm thuần Nhật (Kunyomi / 訓読み); phần lớn có độ dài 4 âm tiết (thành ngữ bốn chữ Hán / 四字熟語 Yojijukugo). Luận án không xếp các cụm từ định danh hành chính hoặc thuật ngữ thuần túy không mang nghĩa biểu trưng (như roppugozou / lục phủ ngũ tạng, todoufuken / đô đạo phủ huyện) vào phạm vi khảo sát.
  • Phạm vi ngữ liệu: Toàn bộ 2.220 đơn vị thành ngữ Hán - Nhật được thu thập trực tiếp từ các bộ đại từ điển thành ngữ và công trình chuyên khảo uy tín của Nhật Bản và Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử nghiên cứu tại Nhật Bản

Nghiên cứu thành ngữ tại Nhật Bản có lịch sử phát triển qua nhiều giai đoạn với các trọng tâm khác nhau:

  • Giai đoạn khởi đầu (thập niên 1930): Công trình Nghiên cứu thành ngữ, đặc biệt là về việc ứng dụng thành ngữ có từ chỉ bộ phận cơ thể người (熟語の研究 - 特に身体の部分的名称を応用したものについて) của Yokoyama Tatsuji (1935) in trong Tuyển tập Luận văn Ngôn ngữ học kỷ niệm thành tích tiến sĩ được ghi nhận là công trình đầu tiên mở đường cho việc nghiên cứu thành ngữ tiếng Nhật, tuy nhiên chỉ khu biệt ở nhóm từ chỉ bộ phận cơ thể.
  • Giai đoạn phát triển (thập niên 1950 – 1960): Xuất hiện hàng loạt công trình chuyên sâu về quán dụng ngữ và thành ngữ tiếng Nhật như Thành ngữ tiếng Nhật (日本語のイディオム) của Shiraishi Daiji (1950), Thành ngữ quốc ngữ (国語の慣用語) của Yokoyama Tatsuji (1953), Lỗi thành ngữ (慣用句の誤り) của Asano Shin (1955), Thành ngữ và những vấn đề trong giảng dạy thành ngữ (慣用語句とその教育上の問題) của Yamamoto Kanta (1964). Các công trình này chủ yếu tập trung vào nhóm thành ngữ thuần Nhật (Kanyouku).
  • Giai đoạn mở rộng lý thuyết (thập niên 1970 – 1980): Các nghiên cứu tiêu biểu gồm Giải thích thành ngữ, ý nghĩa và cách dùng (慣用句解説、慣用句の意味と用法) của Miyaji Yutaka (1977), Thành ngữ luận (慣用句論) của Kunihiro Tetsuya (1985).
  • Hướng nghiên cứu thành ngữ Hán - Nhật và bốn chữ Hán (Yojijukugo): Xuất hiện các công trình chuyên khảo như Thành ngữ Hán Nhật bốn chữ Hán (四字熟語) của Wada Takeshi và Okudaira Takashi (1987, 1991); Tìm hiểu hình thái cấu trúc của thành ngữ Hán Nhật 4 chữ Hán, cụm từ Hán Nhật 4 chữ Hán (四字熟語・四字漢字の形態を探る) của Tanzawa Kouichi (2004); Thành ngữ Hán Nhật trong phát ngôn, thư từ (スピーチ・手紙に役だつ四字熟語) của Hội Nghiên cứu biểu hiện tiếng Nhật (2005); các bộ từ điển như Đại từ điển thành ngữ (成語大辞苑) của NXB Shufu To Seikatsu (1995), Điển cố tục ngữ thành ngữ (ことわざの泉) của Taiji Takashima (1993).

Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các công trình tiếp cận thành ngữ tiếng Nhật xuất hiện muộn hơn:

  • Cuốn từ điển Tục ngữ Nhật - Việt của Nguyễn Hồng Thu (2001).
  • Luận án tiến sĩ Đặc điểm của thành ngữ tiếng Nhật (Trong sự liên hệ với thành ngữ tiếng Việt) của Ngô Minh Thủy (2006): Khảo sát 1.019 đơn vị thành ngữ tiếng Nhật có chứa từ chỉ bộ phận cơ thể người, tập trung vào nhóm thành ngữ thuần Nhật (Kanyouku).
  • Các công trình nền tảng về thành ngữ học và từ Hán - Việt được sử dụng làm hệ quy chiếu gồm: Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt của Nguyễn Tài Cẩn (1979), Thành ngữ học tiếng Việt của Hoàng Văn Hành (2004), Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt của Nguyễn Như Ý (chủ biên, 1998), 5000 thành ngữ Hán Việt thường dùng của Bùi Hạnh Cẩn (1993), Thành ngữ - cách ngôn gốc Hán của Nguyễn Văn Bảo (1999), cùng các nghiên cứu của Đỗ Hữu Châu (1962), Nguyễn Văn Tu (1976), Nguyễn Thiện Giáp (1998), Nguyễn Công Đức (1995).

Vị trí và khoảng trống học thuật luận án giải quyết

Trong khi các công trình đi trước tại Nhật Bản và Việt Nam đa phần tập trung vào mảng thành ngữ thuần Nhật (Kanyouku) hoặc nghiên cứu ứng dụng thực hành từ điển, luận án của Nguyễn Tô Chung là công trình đầu tiên tại Việt Nam khảo sát toàn diện và có hệ thống lớp thành ngữ Hán - Nhật (Kanjijukugo) trên cả hai phương diện cấu trúc và ngữ nghĩa, đồng thời đặt trong thế đối chiếu trực tiếp với hệ thống thành ngữ Hán - Việt.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Luận án vận dụng các lý thuyết ngôn ngữ học đại cương, lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ và lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu:

  1. Lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ và phân tầng từ vựng tiếng Nhật: Quá trình tiếp xúc ngôn ngữ lâu dài giữa tiếng Hán và tiếng Nhật hình thành nên ba lớp từ vựng cấu thành tiếng Nhật hiện đại:

    • Từ thuần Nhật (Wago / 和語): Chiếm khoảng 27%.
    • Từ Hán - Nhật (Kango / 漢語): Chiếm khoảng 60%.
    • Từ ngoại lai gốc Âu - Mỹ (Gairaigo / 外来語): Chiếm khoảng 13%. Quá trình vay mượn ngữ âm chữ Hán vào tiếng Nhật trải qua ba làn sóng lịch sử chính:
    • Ngô âm (Goon / 呉音): Du nhập trước thời Nara, gắn liền với sự truyền bá Phật giáo vào năm 538.
    • Hán âm (Kanon / 漢音): Du nhập trong thời Nara (thế kỷ VIII) từ Lạc Dương và Trường An thời Đường, gắn với Nho giáo.
    • Đường âm – Tống âm (Touon / 唐音 – Souon / 宋音): Du nhập vào thế kỷ XIV từ Hàng Châu qua phái Thiền tông.
  2. Cơ sở ngữ pháp về trật tự từ tiếng Nhật: Tiếng Nhật là ngôn ngữ chắp dính với cấu trúc ngữ pháp cơ bản dạng Chủ – Bổ – Vị (S – O – V), vị ngữ luôn đứng cuối câu, định ngữ đứng trước danh từ trung tâm, bổ ngữ đứng trước động từ trung tâm. Sự đối lập về loại hình giữa tiếng Nhật (S – O – V, ngôn ngữ chắp dính) và tiếng Việt (S – V – O, ngôn ngữ đơn lập) là cơ sở giải thích các hiện tượng biến đổi cấu trúc của thành ngữ gốc Hán khi du nhập vào tiếng Nhật.

  3. Khái niệm và tiêu chí phân biệt thành ngữ: Luận án phân định rõ các thuật ngữ trong tiếng Nhật và tiếng Việt:

    • Seigo (成語) / Seiku (成句): Thành ngữ/thành cú theo nghĩa rộng, bao gồm cả di sản ngôn ngữ cổ truyền lại.
    • Kanyouku (慣用句): Quán dụng cú – thành ngữ thuần Nhật có cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật.
    • Kanjijukugo (漢字熟語): Hán tự thục ngữ – thành ngữ Hán - Nhật cấu tạo bằng chữ Hán và đọc theo âm Onyomi hoặc kết hợp Kunyomi.
    • Kotowaza (ことわざ): Tục ngữ – câu hoàn chỉnh mang tính đúc kết kinh nghiệm, tri thức giáo huấn.
    • Rengo (連語): Cụm từ cố định tự do – ý nghĩa có thể suy ra từ nghĩa của các thành tố cấu tạo.
    • Từ ghép (Goseigo / 合成語): Gồm từ phức (Fukugougo), từ phái sinh (Haseigo) và từ láy (Jougo), thuộc cấp độ từ; trong khi thành ngữ thuộc cấp độ cụm từ cố định.
Tiêu chí phân biệt Thành ngữ Hán - Nhật (Kanjijukugo) Cụm từ tự do Hán - Nhật (Ippanrengoku) Tục ngữ (Kotowaza)
Tính cố định Tái hiện nguyên khối, không thể tùy tiện xen từ hay thay thế thành tố Kết hợp lâm thời, có thể mở rộng hoặc thay thế bằng từ đồng loại Có tính ổn định nhưng có nhiều biến thể cú pháp
Ngữ nghĩa Mang nghĩa biểu trưng, ẩn dụ hóa, không bằng tổng số nghĩa thành tố Nghĩa tường minh, biểu thị trực tiếp đối tượng định danh Đúc kết kinh nghiệm, mang tính giáo huấn, răn dạy
Cấu trúc ngữ pháp Cụm từ cố định, cấu trúc đối xứng chặt chẽ (AB/CD, AA/BB) Cụm từ tự do theo quan hệ cú pháp thông thường Câu hoàn chỉnh diễn đạt một nhận định trọn vẹn

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp miêu tả: Phân tích, phân loại cấu trúc hình thái và các kiểu nghĩa của thành ngữ Hán - Nhật.
  • Phương pháp phân tích ngữ nghĩa: Phân xuất nghĩa đen, nghĩa biểu trưng và cơ chế chuyển nghĩa ẩn dụ của các đơn vị thành ngữ.
  • Phương pháp đối chiếu ngôn ngữ: So sánh đối chiếu 2.220 thành ngữ Hán - Nhật với hệ thống thành ngữ Hán - Việt trên các bình diện hình thức cấu trúc, ngữ nghĩa và thành tố cấu tạo.
  • Thủ pháp thống kê: Thu thập, phân loại, định lượng các mô hình cấu trúc, các trường chủ đề ngữ nghĩa và các nhóm quan hệ đối chiếu.

Nguồn tư liệu ngữ liệu

Ngữ liệu của luận án gồm 2.220 đơn vị thành ngữ Hán - Nhật được trích xuất từ các nguồn chính:

  • Tư liệu tiếng Nhật: Thành ngữ đại từ điển (成語大辞苑) của Shufu To Seikatsu (1995, thu thập khoảng 30.000 đơn vị); 日本語のイディオム (Shiraishi Daiji, 1950); 国語の慣用語 (Yokoyama Tatsuji, 1953); 四字熟語 (Wada Takeshi & Okudaira Takashi, 1987, 1991); 四字熟語・四字漢字の形態を探る (Tanzawa Kouichi, 2004); 現代ニッポンの四字熟語 (Sanshusha, 2001); スピーチ・手紙に役だつ四字熟語 (Nihongo Hyougen Kenkyuukai, 2005).
  • Tư liệu tiếng Việt: Thành ngữ học tiếng Việt (Hoàng Văn Hành, 2004); Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt (Nguyễn Như Ý chủ biên, 1998); Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam (Vũ Dung, Vũ Thúy Anh, Vũ Quang Hào, 1997); 5000 thành ngữ Hán Việt thường dùng (Bùi Hạnh Cẩn, 1993); Thành ngữ - cách ngôn gốc Hán (Nguyễn Văn Bảo, 1999).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết nền tảng phục vụ cho toàn bộ đề tài:

  • Tổng quan tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Nhật: Phân tích cơ chế tiếp nhận chữ Hán và sự hình thành ba hệ thống chữ viết (Kanji, Hiragana, Katakana); phân tích các con đường du nhập ngữ âm chữ Hán vào tiếng Nhật qua các giai đoạn lịch sử (Goon, Kanon, Touon/Souon).
  • Cơ cấu vốn từ tiếng Nhật: Xác lập tỷ lệ vốn từ tiếng Nhật hiện đại dựa trên các nghiên cứu từ vựng học (Biểu đồ 1.1: Từ Hán - Nhật chiếm 60%, Từ thuần Nhật chiếm 27%, Từ ngoại lai chiếm 13%).
  • Quy tắc trật tự từ tiếng Nhật: Phân tích cấu trúc câu S-O-V, trật tự danh ngữ (thành phần phụ đứng trước danh từ trung tâm), động ngữ (bổ ngữ đứng trước động từ) và tính ngữ.
  • Xác lập quan niệm về thành ngữ: Khảo lược quan niệm của giới Nhật ngữ học (Yokoyama Tatsuji, Shiraishi Daiji, Miyaji Yutaka, Kunihiro Tetsuya, Sakamoto Eiko, Suzuki Shigeyuki) và giới Việt ngữ học (Hoàng Văn Hành, Nguyễn Thiện Giáp, Nguyễn Công Đức, Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Văn Tu).
  • Phân định ranh giới ngôn ngữ: Xây dựng tiêu chí phân biệt thành ngữ Hán - Nhật với từ đơn, từ ghép (phức, phái sinh, láy), cụm từ tự do (Ippanrengoku), quán dụng ngữ (Kanyouku) và tục ngữ (Kotowaza).
  • Xác lập định nghĩa tác nghiệp: Luận án quy định thành ngữ Hán - Nhật là những cụm từ cố định tương đương với một từ hoặc cụm từ, cấu tạo bằng chữ Hán, phát âm theo âm Onyomi (hoặc kết hợp OnyomiKunyomi), có chức năng định danh và mang ý nghĩa biểu trưng.

Chương 2: Đặc điểm cấu trúc thành ngữ Hán Nhật

Chương 2 đi sâu phân tích cấu trúc hình thái của 2.220 đơn vị thành ngữ Hán - Nhật, làm rõ tính ổn định và các quy luật biến đổi cấu trúc:

  • Cấu trúc nội bộ của thành ngữ Hán - Nhật: Đại đa số thành ngữ Hán - Nhật tồn tại dưới dạng 4 chữ Hán (Yojijukugo), được tổ chức theo các mô hình liên kết nội bộ:
    • Cấu trúc đối xứng đẳng lập: Mô hình AB/CD (như bách phát bách trúng / 百発百中, thanh thiên bạch nhật / 青天白日).
    • Cấu trúc điệp yếu tố: Mô hình AA/BB (như chính chính đường đường / 正正堂堂, quý quý trọng trọng / 貴貴重重).
    • Cấu trúc chủ vị, chính phụ, động bổ lồng ghép: Mô hình liên kết ngữ nghĩa giữa hai vế 2 chữ Hán tạo thành chỉnh thể 4 chữ Hán.
  • Các dạng Nhật hóa về mặt cấu trúc: Quá trình bản địa hóa thành ngữ Hán trong tiếng Nhật diễn ra theo 4 khuynh hướng rõ rệt:
    1. Thành ngữ giữ nguyên cấu trúc gốc Hán: Tiếp nhận nguyên vẹn trật tự và thành tố từ văn bản Hán cổ.
    2. Thành ngữ thay đổi cấu trúc: Thay đổi vị trí các thành tố hoặc hoán đổi trật tự các vế để phù hợp với thói quen sử dụng của người Nhật.
    3. Thành ngữ thay đổi theo cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật: Chuyển đổi trật tự các yếu tố từ trật tự tiếng Hán sang trật tự ngữ pháp tiếng Nhật (đưa động từ/trung tâm ra sau, bổ ngữ ra trước).
    4. Thành ngữ do người Nhật tạo mới hoàn toàn: Người Nhật tự tạo ra các đơn vị thành ngữ mới dựa trên việc lắp ghép các yếu tố chữ Hán hoặc kết hợp yếu tố Hán với yếu tố Nhật nhằm định danh các hiện tượng đời sống đặc thù tại Nhật Bản.

Chương 3: Đặc điểm ngữ nghĩa thành ngữ Hán Nhật

Chương 3 tập trung phân loại chủ đề và giải mã cơ chế ngữ nghĩa của thành ngữ Hán - Nhật:

  • Phân loại thành ngữ Hán - Nhật theo nhóm chủ đề (Bảng 3.1): Luận án tiến hành phân chia toàn bộ ngữ liệu thành các trường nghĩa biểu đạt:
    • Nhóm biểu đạt con người: Phẩm chất đạo đức, tính cách, hành vi, trạng thái tâm lý, trí tuệ, năng lực, diện mạo.
    • Nhóm biểu đạt đời sống xã hội: Quan hệ gia đình, quan hệ ứng xử, chính trị, quân sự, kinh tế, giáo dục.
    • Nhóm biểu đạt thế giới tự nhiên: Thời tiết, cảnh quan, thời gian, không gian, quy luật tự nhiên.
  • Các kiểu chuyển biến ngữ nghĩa của thành ngữ Hán - Nhật:
    1. Thành ngữ giữ nguyên nghĩa gốc Hán: Ý nghĩa biểu trưng trong tiếng Nhật trùng khớp với ý nghĩa trong văn cảnh Hán ngữ cổ đại.
    2. Thành ngữ thay đổi nghĩa: Nghĩa trong tiếng Nhật đã trệch đi hoặc biến đổi khác biệt so với nghĩa gốc ban đầu của tiếng Hán do quá trình tiếp nhận và khúc xạ văn hóa.
    3. Thành ngữ phát triển nghĩa: Bên cạnh nghĩa gốc Hán, người Nhật phát triển thêm các tầng nghĩa phái sinh, mở rộng phạm vi ứng dụng vào thực tế xã hội Nhật Bản hiện đại.
  • Đặc điểm ngữ nghĩa của nhóm thành ngữ do người Nhật tạo mới:
    • Nhóm tạo mới bằng 100% yếu tố Hán: Vận dụng chữ Hán để diễn đạt các quan niệm nhân sinh, phong tục bản địa.
    • Nhóm tạo mới bằng sự kết hợp yếu tố Hán và yếu tố thuần Nhật: Phản ánh trực tiếp thế giới quan và cảm thức thẩm mỹ độc thù của người Nhật.

Chương 4: Nghiên cứu thành ngữ Hán Nhật - Hán Việt nhìn từ góc độ đối chiếu ngôn ngữ

Chương 4 thực hiện đối chiếu hệ thống giữa 2.220 thành ngữ Hán - Nhật với thành ngữ Hán - Việt tương ứng. Kết quả khảo sát định lượng được phân bổ chi tiết qua 11 bảng phân loại đối chiếu và 1 bảng tổng hợp:

Nhóm đối chiếu Đặc trưng cấu trúc Đặc trưng ngữ nghĩa Đặc trưng thành tố Bảng dẫn xuất
Nhóm 1 Giống nhau Giống nhau Giống nhau hoàn toàn Bảng 4.1
Nhóm 2 Giống nhau Khác nhau Giống nhau về thành tố Bảng 4.2
Nhóm 3 Giống nhau Bảo lưu nghĩa gốc, có phát triển nghĩa Giống nhau về thành tố Bảng 4.3
Nhóm 4 Giống nhau Giống nhau Khác nhau 1 yếu tố chữ Hán Bảng 4.4
Nhóm 5 Giống nhau Giống nhau Khác nhau 2 đến 3 yếu tố chữ Hán Bảng 4.5
Nhóm 6 Giống nhau Khác nhau Thành tố khác nhau Bảng 4.6
Nhóm 7 Giống nhau Nghĩa gốc giống nhau, có phát triển nghĩa Thành tố khác nhau Bảng 4.7
Nhóm 8 Khác nhau Giống nhau Thành tố tương đương Bảng 4.8
Nhóm 9 Khác nhau Giống nhau Khác nhau 1 yếu tố Bảng 4.9
Nhóm 10 Khác nhau Giống nhau Khác nhau 2 yếu tố Bảng 4.10
Nhóm 11 Khác nhau Giống nhau Khác nhau 3 yếu tố Bảng 4.11
Tổng hợp Bảng Tổng hợp đối chiếu thành ngữ Hán - Nhật và Hán - Việt Phân tích quy luật tương đồng / dị biệt và nguyên nhân văn hóa Toàn bộ 2.220 đơn vị Bảng Tổng hợp

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Khảo sát hệ thống hóa diện mạo thành ngữ Hán - Nhật: Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên về lớp thành ngữ Hán - Nhật (Kanjijukugo) trong tiếng Nhật, xác lập rõ ranh giới học thuật giữa Kanjijukugo với thành ngữ thuần Nhật (Kanyouku), từ ghép (Goseigo), cụm từ tự do (Rengo) và tục ngữ (Kotowaza).
  2. Làm sáng tỏ quy luật tiếp xúc và đồng hóa ngôn ngữ: Luận án cung cấp các minh chứng ngôn ngữ học về quá trình thích nghi và đồng hóa các đơn vị từ vựng ngoại lai gốc Hán dưới áp lực của hệ thống ngữ pháp và cấu trúc tư duy tiếng Nhật.
  3. Đóng góp cho lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu: Làm rõ cơ chế tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ thuộc hai loại hình khác nhau (tiếng Nhật là ngôn ngữ chắp dính, cấu trúc S-O-V; tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, cấu trúc S-V-O) khi cùng tiếp nhận và tái cấu trúc nguồn ngữ liệu thành ngữ từ tiếng Hán.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp kho ngữ liệu đối chiếu quy chuẩn: Phụ lục luận án tập hợp và phân tích 2.220 đơn vị thành ngữ Hán - Nhật có đối chiếu ngữ nghĩa và cấu trúc với thành ngữ Hán - Việt, tạo nguồn ngữ liệu tra cứu trực tiếp cho người nghiên cứu và người học.
  2. Ứng dụng trong giảng dạy và dịch thuật: Kết quả phân tích các trường hợp sai lệch nghĩa, trệch cấu trúc hoặc khác biệt thành tố giúp người Việt học tiếng Nhật nhận diện chính xác các "bẫy" ngữ nghĩa (hiện tượng từ/ngữ đồng hình dị nghĩa), nâng cao chất lượng biên phiên dịch Nhật - Việt và Việt - Nhật.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đưa mảng kiến thức về thành ngữ Hán - Nhật (Yojijukugo) vào chương trình đào tạo tiếng Nhật chuyên ngành và nâng cao tại các trường đại học tại Việt Nam theo phương pháp đối chiếu với Hán - Việt nhằm tận dụng vốn từ vựng sẵn có của người học Việt Nam.
  • Biên soạn các sổ tay tra cứu và từ điển chuyên biệt về thành ngữ Hán - Nhật đối chiếu Hán - Việt phục vụ công tác dịch thuật chuyên nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Luận án tập trung khảo sát các thành ngữ Hán - Nhật cố định có nguồn gốc Hán hoặc do người Nhật tạo mới đọc theo âm On/Kun chủ yếu ở dạng 4 chữ Hán mang nghĩa biểu trưng; chưa bao quát hết toàn bộ các biến thể khẩu ngữ hoặc các tổ hợp ngữ thành ngữ lâm thời trong tiếng Nhật hiện đại.
  • Việc phân tích ngữ cảnh hành chức của thành ngữ chủ yếu dựa trên nguồn ngữ liệu từ điển và văn bản thành văn, chưa mở rộng khảo sát tần số sử dụng thực tế trong ngôn ngữ truyền thông điện tử hiện đại.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sự hành chức của thành ngữ Hán - Nhật trong các phong cách chức năng ngôn ngữ cụ thể (như phong cách báo chí, phong cách chính luận, phong cách văn chương nghệ thuật).
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đối chiếu thành ngữ gốc Hán sang mô hình đa ngữ trong khu vực đồng văn: Hán – Nhật – Hàn – Việt.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học, Lý luận ngôn ngữ: Tham khảo khung lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ, phương pháp phân tích ngữ nghĩa thành ngữ và kỹ thuật thiết lập các mô hình đối chiếu ngôn ngữ khác loại hình.
  • Giảng viên và sinh viên ngành Nhật Bản học, Đông phương học, Sư phạm tiếng Nhật: Sử dụng kho ngữ liệu 2.220 thành ngữ Hán - Nhật và các bảng phân loại đối chiếu Hán - Nhật / Hán - Việt để biên soạn giáo trình giảng dạy từ vựng, ngữ nghĩa và dịch thuật nâng cao.
  • Chuyên viên biên phiên dịch Nhật - Việt: Tham khảo hệ thống phân loại các trường hợp thành ngữ giống nhau về cấu trúc nhưng khác nhau về nghĩa, hoặc giống nhau về nghĩa nhưng khác biệt về thành tố cấu tạo để tránh lỗi dùng từ sai lệch ngữ cảnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành ngữ Hán - Nhật (Kanjijukugo) khác thành ngữ thuần Nhật (Kanyouku) ở những điểm căn bản nào?

Trong tiếng Nhật, Kanyouku (慣用句) là nhóm thành ngữ thuần Nhật, được tạo thành từ các từ thuần Nhật (Wago) và vận hành hoàn toàn theo ngữ pháp tiếng Nhật (thường có sự xuất hiện của các trợ từ cách như ga, wo, ni và động từ chia theo các dạng thức tiếng Nhật). Ngược lại, Kanjijukugo (漢字熟語) là nhóm thành ngữ Hán - Nhật, được cấu tạo bằng các chữ Hán, phát âm theo âm Hán - Nhật (Onyomi) hoặc kết hợp Kunyomi, phần lớn gồm 4 chữ Hán (Yojijukugo), cấu trúc nội bộ chặt chẽ theo lối đối xứng Hán ngữ và không chứa trợ từ cách bên trong cấu trúc.

2. Tỷ lệ thành phần từ vựng tiếng Nhật được luận án xác định như thế nào?

Theo số liệu tổng kết từ vựng học được luận án trình bày tại Biểu đồ 1.1, vốn từ tiếng Nhật hiện đại gồm 3 lớp từ cơ bản:

  • Từ Hán - Nhật (Kango / 漢語): Chiếm khoảng 60%.
  • Từ thuần Nhật (Wago / 和語): Chiếm khoảng 27%.
  • Từ ngoại lai (Gairaigo / 外来語): Chiếm khoảng 13%.

3. Có những dạng thức Nhật hóa cấu trúc nào đối với thành ngữ Hán - Nhật?

Luận án chỉ ra 4 dạng thức Nhật hóa về mặt cấu trúc của thành ngữ Hán - Nhật:

  1. Thành ngữ giữ nguyên cấu trúc gốc Hán.
  2. Thành ngữ thay đổi trật tự vị trí cấu trúc.
  3. Thành ngữ thay đổi trật tự theo cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật (đảo bổ ngữ lên trước động từ/trung tâm).
  4. Thành ngữ do chính người Nhật sáng tạo mới hoàn toàn bằng cách ghép các yếu tố chữ Hán hoặc kết hợp yếu tố Hán và yếu tố Nhật.

4. Quy mô ngữ liệu khảo sát của luận án là bao nhiêu đơn vị?

Luận án khảo sát trực tiếp 2.220 đơn vị thành ngữ Hán - Nhật thu thập từ các bộ đại từ điển thành ngữ tiếng Nhật (tiêu biểu như Thành ngữ đại từ điển của Shufu To Seikatsu thu thập 30.000 đơn vị thành ngữ) và đối chiếu trực tiếp với hệ thống từ điển thành ngữ Hán - Việt.

5. Kết quả đối chiếu thành ngữ Hán - Nhật và Hán - Việt được chia thành những nhóm mô hình nào?

Luận án phân loại kết quả đối chiếu thành 11 nhóm mô hình cụ thể (tương ứng từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.11), bao gồm các nhóm: cấu trúc giống - nghĩa giống; cấu trúc giống - nghĩa khác; cấu trúc giống - bảo lưu nghĩa gốc nhưng phát triển nghĩa mới; cấu trúc giống - nghĩa giống nhưng khác biệt 1, 2 hoặc 3 yếu tố chữ Hán; cấu trúc giống - nghĩa khác - yếu tố khác; cấu trúc khác - nghĩa giống; cấu trúc khác - nghĩa giống - yếu tố khác; và cấu trúc khác - nghĩa khác.


Kết luận

Luận án tiến sĩ Đặc điểm thành ngữ Hán - Nhật trong tiếng Nhật (có liên hệ với tiếng Việt) của tác giả Nguyễn Tô Chung là công trình nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống 2.220 thành ngữ Hán - Nhật trên cả hai bình diện cấu trúc hình thái và đặc trưng ngữ nghĩa. Bằng việc vận dụng lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ và phương pháp ngôn ngữ học đối chiếu, tác giả đã làm sáng tỏ cơ chế đồng hóa ngữ pháp và khúc xạ ngữ nghĩa của các đơn vị gốc Hán khi du nhập vào tiếng Nhật, đồng thời chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt giữa thành ngữ Hán - Nhật và thành ngữ Hán - Việt. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và nguồn ngữ liệu đối chiếu có giá trị phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ, giảng dạy tiếng Nhật và hoạt động biên phiên dịch song ngữ Nhật - Việt.