Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn bùng phát của đại dịch COVID-19, các biện pháp giãn cách xã hội và phong tỏa nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus SARS-CoV-2 đã làm gián đoạn các hoạt động giao tiếp và học tập truyền thống. Trong bối cảnh này, mạng xã hội (MXH) trở thành kênh truyền thông, kết nối và công cụ hỗ trợ thiết yếu trong đời sống xã hội cũng như giáo dục đại học. Tại Việt Nam, mạng xã hội không chỉ được các cơ quan chức năng như Bộ Y tế sử dụng để phổ biến kiến thức phòng chống dịch mà còn là môi trường để sinh viên duy trì hoạt động học tập trực tuyến, kết nối cộng đồng, chia sẻ tài liệu và giải tỏa áp lực tâm lý.

Đối với sinh viên Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên (ĐHSP – ĐHTN), sự chuyển đổi từ hình thức học tập trực tiếp sang học tập trực tuyến tại nhà khiến nhu cầu sử dụng các nền tảng số gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ nhu cầu sử dụng mạng xã hội của người học theo từng mục đích cụ thể (học tập, giao lưu, giải trí) vẫn chưa được làm rõ một cách hệ thống, gây khó khăn cho công tác quản lý đào tạo, giảng dạy và hỗ trợ tâm lý sinh viên. Nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn đó, đề tài "Nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên trường Đại học Sư Phạm – Đại học Thái Nguyên trong bối cảnh dịch Covid" được tác giả Nguyễn Thị Thanh Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Phương Hoa (Khoa Tâm lý – Giáo dục, năm 2022).

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phát hiện thực trạng nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên Trường ĐHSP – ĐHTN trong bối cảnh dịch COVID-19; trên cơ sở đó đề xuất một số kiến nghị nhằm giúp sinh viên định hướng nhu cầu sử dụng mạng xã hội của bản thân một cách phù hợp và hiệu quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm 3 nhiệm vụ chính:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận về nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên đại học sư phạm trong bối cảnh dịch COVID-19.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên Trường ĐHSP – ĐHTN trong bối cảnh dịch COVID-19.
  3. Đề xuất một số kiến nghị nhằm giúp sinh viên Trường ĐHSP – ĐHTN định hướng nhu cầu sử dụng mạng xã hội của bản thân một cách phù hợp và hiệu quả trong bối cảnh dịch bệnh.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là biểu hiện nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên Trường ĐHSP – ĐHTN trong bối cảnh dịch COVID-19. Khách thể điều tra gồm 350 sinh viên khóa 53 (năm thứ tư) thuộc 8 khoa chuyên ngành của nhà trường. Phạm vi nghiên cứu về mặt nội dung tập trung vào hai nhóm biểu hiện nhu cầu cơ bản: nhu cầu học tập và nhu cầu giải trí. Phạm vi không gian được xác định tại Trường ĐHSP – ĐHTN (phường Quang Trung, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các quan niệm tâm lý học về nhu cầu của các học giả trong và ngoài nước như S.L. Rubinstein, Nguyễn Khắc Viện, Lê Khanh, Trần Trọng Thủy, Phạm Minh Hạc. Đề tài thống nhất định nghĩa: "Nhu cầu là sự đòi hỏi tất yếu mà con người thấy cần được thỏa mãn để tồn tại và phát triển, là sự biểu hiện mối quan hệ qua lại giữa con người với những điều kiện cụ thể, luôn biến đổi của đời sống". Khóa luận phân tích bốn đặc điểm cơ bản của nhu cầu: tính đối tượng, tính ổn định (chu kỳ), phương thức thỏa mãn thông qua hoạt động, và tính lịch sử. Các mức độ phát triển của nhu cầu được xác định theo tiến trình tâm lý từ thấp đến cao: Ý hướng $\rightarrow$ Ý muốn $\rightarrow$ Ý định.

Về khái niệm mạng xã hội và sinh viên, đề tài tiếp cận mạng xã hội dưới góc độ nền tảng trực tuyến cung cấp các tính năng tương tác, chia sẻ thông tin, hình ảnh, video; đồng thời phân tích các dịch vụ phổ biến tại Việt Nam (Facebook, Zalo, Instagram, TikTok, Twitter, YouTube, LinkedIn, Pinterest, WhatsApp, Spoon, Snapchat). Khái niệm sinh viên được làm rõ ở độ tuổi 18–25, gắn liền với các đặc điểm tâm lý đặc thù về nhận thức, trí tuệ, sự hoàn thiện nhân cách và sự phát triển mạnh mẽ của đời sống xúc cảm – tình cảm, nhu cầu giao lưu bạn bè. Khóa luận tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trước đó của Manjur Kolhar và cộng sự (2021), Bashir, Adekunmisi và cộng sự, Md. Mazharul Islam và cộng sự (2020), Virginia Pressly, Fariha Hanif và cộng sự, cùng các nghiên cứu trong nước của Tống Thị Thu Hương, Đặng Thị Nga, Phạm Bích Diệp và cộng sự.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích, tổng hợp và khái quát hóa các tài liệu chuyên ngành về tâm lý học, giáo dục học và truyền thông số.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Thiết kế bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms gửi tới cán sự các lớp học phần để khảo sát 350 sinh viên. Thang đo sử dụng cấu trúc đánh giá 4 mức độ: Mức 1 (1,00 – 1,75: Không bao giờ / Yếu / Không hiệu quả / Không ảnh hưởng); Mức 2 (1,76 – 2,51: Đôi khi / Trung bình / Ít hiệu quả / Ảnh hưởng một phần); Mức 3 (2,52 – 3,27: Thường xuyên / Khá / Hiệu quả / Ảnh hưởng); Mức 4 (3,28 – 4,00: Rất thường xuyên / Tốt / Rất hiệu quả / Rất ảnh hưởng).
    • Phương pháp đàm thoại / phỏng vấn sâu: Trò chuyện trực tiếp với sinh viên thuộc các khoa chuyên ngành, đại diện phụ huynh và giảng viên nhằm thu thập ngữ liệu định tính bổ trợ.
    • Phương pháp quan sát sư phạm.
  • Nhóm phương pháp toán thống kê: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính tần số ($f_i$), tỷ lệ phần trăm (%), điểm trung bình ($\bar{X}$) và kiểm tra độ tin cậy của bảng hỏi qua giai đoạn điều tra thử.

Nguồn dữ liệu của đề tài gồm dữ liệu sơ cấp thu nhận từ 350 phiếu khảo sát hợp lệ và các biên bản phỏng vấn sâu sinh viên K53 Trường ĐHSP – ĐHTN trong năm 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên ĐHSP trong bối cảnh dịch Covid

Chương này tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho đề tài. Tác giả phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hành vi và nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên, đặc biệt trong các đợt bùng phát dịch bệnh. Các khái niệm công cụ được chuẩn hóa gồm: Nhu cầu, Mạng xã hội, Sinh viên, Dịch bệnh COVID-19, Sử dụng mạng xã hội, và Nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên trong bối cảnh dịch COVID-19.

Nội dung chương làm rõ mục đích và biểu hiện của nhu cầu sử dụng mạng xã hội trên hai phương diện:

  • Nhu cầu học tập: Tìm kiếm tài liệu, trao đổi thông tin chuyên môn, nghiên cứu khoa học, tương tác với giảng viên, gửi bài tập và thiết lập các nhóm học tập trực tuyến.
  • Nhu cầu giải trí: Kết bạn bốn phương, chia sẻ khó khăn tâm lý, thể hiện bản thân, tìm việc làm, xả stress qua phim ảnh/âm nhạc, chơi game trực tuyến, kinh doanh online, tham gia các hội nhóm và các cuộc thi trực tuyến.

Đồng thời, chương 1 phân tích hệ thống các yếu tố tác động đến nhu cầu này, phân định thành:

  • Yếu tố khách quan: Môi trường sống tập thể/cách ly, giao diện và tính năng tiện ích của các ứng dụng số, sức hấp dẫn của không gian mạng.
  • Yếu tố chủ quan: Đặc điểm lứa tuổi, giới tính, sở thích, hứng thú cá nhân và nhu cầu giải tỏa áp lực, bộc lộ cảm xúc bị kìm nén do giãn cách xã hội kéo dài.

Chương 2: Tổ chức nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm và khảo sát thực địa. Địa bàn nghiên cứu là Trường ĐHSP – ĐHTN, một cơ sở đào tạo giáo viên trọng điểm tại khu vực Trung du và miền núi phía Bắc. Mẫu khảo sát gồm 350 sinh viên chính quy thuộc khóa 53 (năm thứ tư), với cơ cấu phân bổ theo giới tính và chuyên ngành như sau:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (Sinh viên)
Giới tính Nam 35
Nữ 315
Chuyên ngành đào tạo Tâm lý – Giáo dục 8
Giáo dục Tiểu học 95
Ngoại ngữ 48
Toán 45
Giáo dục Mầm non 71
Ngữ văn 50
Lịch sử 10
Địa lý 23
Tổng cộng 350

Quy trình nghiên cứu được triển khai qua 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn nghiên cứu lý luận: Xây dựng đề cương, tổng quan tài liệu và xác lập hệ thống chỉ báo.
  2. Giai đoạn điều tra thử: Tiến hành khảo sát thử nghiệm trên biểu mẫu Google Forms để đánh giá độ tin cậy, độ giá trị của bảng hỏi, hoàn thiện câu từ trước khi phát hành chính thức.
  3. Giai đoạn điều tra chính thức: Thu thập dữ liệu trên diện rộng, kiểm tra tính hợp lệ của phiếu khảo sát, nhập liệu và xử lý bằng Excel theo công thức tính điểm trung bình và khoảng phân vị quy chuẩn.

Chương 3: Thực trạng nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên trong bối cảnh dịch Covid

Chương 3 trình bày các kết quả thống kê mô tả và phân tích định tính về thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên Trường ĐHSP – ĐHTN.

Về mức độ sử dụng các loại mạng xã hội và phương tiện truy cập: Sinh viên sử dụng mạng xã hội với tần suất cao. Facebook dẫn đầu về mức độ sử dụng thường xuyên ($\bar{X} = 3,34$), tiếp theo là Instagram ($\bar{X} = 3,32$), Zalo ($\bar{X} = 3,22$) và Twitter ($\bar{X} = 2,59$). Nền tảng video ngắn TikTok đạt mức độ tiếp cận lên đến 96%, trong khi Pinterest ít được sử dụng hơn (38%). Phương tiện truy cập chủ yếu là điện thoại thông minh ($\bar{X} = 3,88$; 82% sử dụng thường xuyên/rất thường xuyên), máy tính bảng ($\bar{X} = 3,12$), máy tính xách tay ($\bar{X} = 2,76$) và thấp nhất là máy tính cố định ($\bar{X} = 2,34$).

Nền tảng / Phương tiện Rất thường xuyên (%) Thường xuyên (%) Hiếm khi (%) Không bao giờ (%) Điểm trung bình ($\bar{X}$)
Mạng xã hội
Facebook 52 33 13 2 3,34
Instagram 48 39 10 3 3,32
Zalo 40 45 13 2 3,22
Twitter 35 34 26 5 2,59
Thiết bị truy cập
Điện thoại di động 52 30 14 4 3,88
Máy tính bảng 43 32 19 6 3,12
Máy tính xách tay (Laptop) 26 29 39 6 2,76
Máy tính cố định (Desktop) 16 27 32 25 2,34

Về lý do biết đến, thời gian và thời điểm sử dụng: Có 46% sinh viên biết đến mạng xã hội nhờ tự tìm hiểu trên Internet, 36% do bạn bè giới thiệu, 12% qua quảng cáo và 7% qua sách báo. Về thời lượng, nhóm sử dụng từ 4–8 giờ/ngày chiếm tỷ lệ lớn nhất với 44% (154 sinh viên); 2–4 giờ/ngày chiếm 29% (101 sinh viên); 1–2 giờ/ngày chiếm 23% (80 sinh viên); và dưới 1 giờ/ngày chỉ chiếm 4% (15 sinh viên). Phần lớn sinh viên truy cập mạng xã hội vào lúc rảnh rỗi (48,0%) hoặc bất kể lúc nào (25,4%), trong khi các khung giờ cố định như trước khi đi ngủ (12,3%), khi đang học/làm việc (10,3%) và sau khi thức dậy (4,0%) chiếm tỷ lệ thấp hơn.

Về biểu hiện nhu cầu và mức độ đáp ứng trong học tập: Sinh viên có mong muốn cao nhất ở hoạt động tạo nhóm học tập ($\bar{X} = 3,83$) và gửi bài tập qua mạng xã hội ($\bar{X} = 3,31$). Nhu cầu nghiên cứu khoa học qua mạng xã hội đạt mức thấp nhất ($\bar{X} = 2,13$). Về mức độ đáp ứng thực tế ($\bar{X}_{\text{chung}} = 2,94$), mạng xã hội đáp ứng tốt nhất việc gửi bài tập ($\bar{X} = 3,29$) và lập nhóm học tập ($\bar{X} = 3,28$), trong khi việc tương tác với giảng viên nhận mức đánh giá thấp nhất ($\bar{X} = 2,28$; 20% đánh giá không đáp ứng).

Nhu cầu học tập Mức độ mong muốn ($\bar{X}$) Mức độ đáp ứng thực tế ($\bar{X}$) Tỷ lệ hoàn toàn đáp ứng (%)
Tạo nhóm học tập 3,83 3,28 51
Gửi bài tập qua MXH 3,31 3,29 54
Trao đổi thông tin học tập 3,04 3,14 45
Chia sẻ lịch thi / lịch học 2,77 3,01 32
Tìm kiếm tài liệu 2,60 2,91 26
Nghiên cứu khoa học 2,13 2,67 21
Tương tác với giáo viên 2,71 2,28 10

Về biểu hiện nhu cầu và mức độ đáp ứng trong giải trí: Nhu cầu giải trí đạt mức mong muốn chung khá cao ($\bar{X} = 2,97$). Mong muốn gia nhập các hội nhóm ($\bar{X} = 3,97$), xả stress ($\bar{X} = 3,32$), tìm kiếm bạn bè ($\bar{X} = 3,32$) và kinh doanh online ($\bar{X} = 3,29$) chiếm ưu thế. Về mức độ đáp ứng, mạng xã hội đáp ứng hiệu quả nhất nhu cầu xả stress ($\bar{X} = 3,30$), kinh doanh online ($\bar{X} = 3,29$), kết bạn mới ($\bar{X} = 3,23$) và chia sẻ khó khăn tâm lý ($\bar{X} = 3,16$).

Nhu cầu giải trí Mức độ mong muốn ($\bar{X}$) Mức độ đáp ứng thực tế ($\bar{X}$) Tỷ lệ hoàn toàn đáp ứng (%)
Gia nhập các group 3,97 2,95 29
Xả stress (nghe nhạc, xem phim) 3,32 3,30 53
Tìm kiếm bạn bè 3,32 3,23 49
Kinh doanh online 3,29 3,29 51
Chia sẻ khó khăn tâm lý 2,92 3,16 47
Chơi game online 2,88 2,94 29
Thể hiện bản thân / tìm việc làm 2,78 2,68 15
Tham gia các cuộc thi trực tuyến 2,67 2,65 22

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực nghiệm về hành vi sử dụng không gian mạng của sinh viên sư phạm trong giai đoạn dịch bệnh thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

  • Xác lập tỷ lệ 44% sinh viên dành từ 4–8 giờ/ngày cho mạng xã hội, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn vào môi trường số khi học trực tuyến tại nhà.
  • Chỉ ra sự phân hóa rõ rệt trong các mục đích học tập: mạng xã hội phát huy thế mạnh vượt trội trong việc nộp bài tập ($\bar{X} = 3,29$) và tổ chức nhóm học tập giữa sinh viên với nhau ($\bar{X} = 3,28$), nhưng bộc lộ hạn chế lớn trong việc thiết lập tương tác hai chiều giữa sinh viên và giảng viên ($\bar{X} = 2,28$). Dữ liệu định tính xác nhận rào cản tâm lý e ngại, rụt rè của sinh viên khi liên hệ trực tiếp với giảng viên qua tài khoản cá nhân.
  • Ghi nhận xu hướng kinh doanh online trong sinh viên sư phạm mùa dịch đạt tỷ lệ mong muốn và đáp ứng cao ($\bar{X} = 3,29$), cho thấy sự chủ động tìm kiếm thu nhập và thích ứng kinh tế của người học.

Trên cơ sở các phát hiện thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị:

  • Đối với nhà trường và Khoa đào tạo: Cần xây dựng quy chế quản lý và định hướng thông tin chuẩn mực trên mạng xã hội; thiết lập các kênh thông tin học thuật chính thống; tổ chức tập huấn kỹ năng an toàn mạng và kỹ năng khai thác tài liệu học thuật trực tuyến cho sinh viên.
  • Đối với giảng viên: Cần chủ động mở rộng các kênh trao đổi thông tin, tạo môi trường giao tiếp cởi mở, thân thiện trên nền tảng số để giảm bớt tâm lý e ngại của sinh viên; tận dụng các tính năng mạng xã hội để giao nhiệm vụ và kiểm soát tiến độ học tập linh hoạt.
  • Đối với sinh viên: Cần nâng cao ý thức tự giác, tự quản lý thời gian sử dụng thiết bị số (tránh tình trạng truy cập tự do "bất kể lúc nào" gây suy giảm sức khỏe); chủ động tận dụng mạng xã hội cho mục đích nghiên cứu khoa học và kết nối học thuật thay vì thuần túy giải trí.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi số của sinh viên ngành Sư phạm tại khu vực miền núi phía Bắc trong thời kỳ dịch bệnh, làm rõ mối quan hệ giữa nhu cầu tâm lý cá nhân và khả năng đáp ứng của các nền tảng mạng xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Mẫu khảo sát (350 sinh viên) chỉ giới hạn ở sinh viên năm thứ tư (khóa 53) của Trường ĐHSP – ĐHTN, chưa bao quát các khóa dưới (K54, K55, K56).
  • Tỷ lệ giới tính có sự chênh lệch lớn (35 nam / 315 nữ), phản ánh đặc thù phân bố giới tính của trường sư phạm nhưng hạn chế khả năng so sánh tương quan hành vi theo giới.
  • Công cụ thu thập dữ liệu chủ yếu thực hiện qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến do điều kiện giãn cách phòng dịch, thiếu các phiên phỏng vấn đối thoại trực tiếp trên diện rộng.
  • Phạm vi nội dung mới chỉ tập trung vào hai nhánh học tập và giải trí, chưa đi sâu vào các khía cạnh sức khỏe tâm thần, áp lực tâm lý do hội chứng sợ bỏ lỡ (FoMO) hoặc hiện tượng quá tải thông tin trên mạng xã hội.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh liên khóa, liên trường (giữa khối trường sư phạm và các trường kỹ thuật, y dược, kinh tế), đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của thói quen sử dụng mạng xã hội hình thành từ thời kỳ dịch bệnh đối với kết quả học tập khi sinh viên quay trở lại học trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo cho:

  • Giảng viên và sinh viên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Công tác xã hội trong việc tìm hiểu phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi tâm lý và xử lý thang đo Likert trong nghiên cứu thực tiễn.
  • Cán bộ quản lý đào tạo, trợ lý công tác sinh viên, Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên các trường đại học sư phạm nhằm xây dựng các chương trình định hướng sử dụng mạng xã hội văn minh và hỗ trợ sinh viên học tập trực tuyến.
  • Các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về chuyển đổi số trong giáo dục đại học, tâm lý học truyền thông và hành vi người dùng mạng xã hội thời kỳ hậu đại dịch.

Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về thời gian, thiết bị, mức độ đáp ứng theo từng tiêu chí học tập/giải trí tại Chương 3 và cấu trúc phân tích tâm lý học về các mức độ nhu cầu (ý hướng, ý muốn, ý định) tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách thể khảo sát của khóa luận được phân bổ như thế nào giữa các ngành học?
Mẫu nghiên cứu gồm 350 sinh viên K53 Trường ĐHSP – ĐHTN, phân bố ở 8 khoa: Giáo dục Tiểu học (95 sinh viên), Giáo dục Mầm non (71 sinh viên), Ngữ văn (50 sinh viên), Ngoại ngữ (48 sinh viên), Toán (45 sinh viên), Địa lý (23 sinh viên), Lịch sử (10 sinh viên) và Tâm lý – Giáo dục (8 sinh viên). Trong đó có 35 sinh viên nam và 315 sinh viên nữ.

2. Tỷ lệ sinh viên dành thời gian từ 4 đến 8 giờ mỗi ngày cho mạng xã hội là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 3.3, có 44% sinh viên (154/350 người) sử dụng mạng xã hội từ 4 đến 8 giờ mỗi ngày. Tỷ lệ sử dụng từ 2–4 giờ/ngày là 29%, từ 1–2 giờ/ngày là 23%, và dưới 1 giờ/ngày chỉ chiếm 4%.

3. Trong các nội dung học tập, hoạt động nào đạt điểm mong muốn cao nhất và hoạt động nào có mức đáp ứng thực tế thấp nhất?
Hoạt động đạt điểm mong muốn cao nhất là "Tạo nhóm học tập" với điểm trung bình $\bar{X} = 3,83$ (51% rất mong muốn). Ngược lại, hoạt động có mức độ đáp ứng thực tế thấp nhất là "Tương tác với giáo viên" với điểm trung bình $\bar{X} = 2,28$ (20% đánh giá không đáp ứng).

4. Thiết bị nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất để truy cập mạng xã hội?
Điện thoại di động thông minh là phương tiện phổ biến nhất với điểm trung bình $\bar{X} = 3,88$ (52% rất thường xuyên, 30% thường xuyên). Máy tính để bàn cố định có mức độ sử dụng thấp nhất với $\bar{X} = 2,34$ do tính bất tiện khi sinh viên ở trọ hoặc ký túc xá.

5. Nhu cầu giải trí nào có mức độ mong muốn cao nhất nhưng mức độ đáp ứng thực tế lại thấp hơn kỳ vọng?
Nhu cầu "Gia nhập các group" có mức độ mong muốn cao nhất trong nhóm giải trí với $\bar{X} = 3,97$, tuy nhiên mức độ đáp ứng thực tế chỉ đạt $\bar{X} = 2,95$ (thuộc mức đáp ứng trung bình/khá).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận tâm lý học về nhu cầu và phản ánh thực trạng sử dụng mạng xã hội của 350 sinh viên Trường ĐHSP – ĐHTN trong bối cảnh dịch COVID-19. Kết quả cho thấy mạng xã hội đáp ứng hiệu quả nhu cầu gửi bài tập, lập nhóm học tập và xả stress, nhưng còn hạn chế trong việc hỗ trợ nghiên cứu khoa học và tương tác giữa sinh viên với giảng viên. Công trình cung cấp các dữ liệu định lượng và định tính thực chứng, làm căn cứ đề xuất các giải pháp quản lý sư phạm và định hướng văn hóa sử dụng mạng xã hội cho sinh viên đại học.