Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, việc nâng cao năng lực tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) đóng vai trò quyết định đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp đại học. Tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, các học phần ESP được đưa vào chương trình cử nhân Ngôn ngữ học Ứng dụng nhằm chuẩn bị hành trang cho sinh viên làm việc trong các lĩnh vực trọng điểm như thương mại quốc tế, ngân hàng và du lịch - khách sạn. Theo số liệu khảo sát thực tế tại Trường Đại học Savannakhet, khoảng 80% sinh viên tham gia đạt trình độ tiếng Anh B1 và 20% đạt trình độ B2 theo khung tham chiếu châu Âu, trong đó 59% người học đã tích lũy hơn 4 năm kinh nghiệm học tiếng Anh.

Tuy nhiên, thực tế giảng dạy ghi nhận một khoảng cách đáng kể giữa kiến thức được đào tạo và năng lực thực hành nghề nghiệp. Mặc dù sinh viên được tiếp cận các học phần như Tiếng Anh Thương mại và Tiếng Anh Du lịch - Khách sạn, hiệu quả giao tiếp thực tế vẫn ở mức hạn chế do giáo trình hiện hành thiên về ngữ pháp truyền thống và thiếu tính tương tác thực tiễn. Nghiên cứu của Sonephet Keoduangsavaht tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên tập trung vào 4 mục tiêu cốt lõi: xác định điểm mạnh và điểm yếu của tài liệu ESP hiện hành; phân tích nhu cầu ngôn ngữ thực tế của sinh viên; đề xuất các điều chỉnh phù hợp cho tài liệu mới; và đánh giá phản hồi của người học đối với những đổi mới này.

Nghiên cứu được triển khai trong năm học 2021-2022 tại Khoa Ngôn ngữ học và Nhân văn thuộc Trường Đại học Savannakhet với quy mô khảo sát 100 sinh viên từ năm thứ hai đến năm thứ tư. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, thể hiện qua việc thu hẹp khoảng cách điểm đánh giá mức độ hài lòng từ mức trung bình 3.00 - 3.82 ở giáo trình cũ lên mức vượt trội 4.57 - 4.77 trên thang đo Likert 5 điểm đối với khung chương trình cải tiến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết phân tích nhu cầu và các mô hình đánh giá chương trình đào tạo hiện đại. Trước hết, nghiên cứu áp dụng khung phân tích nhu cầu ESP của Hutchinson và Waters (1987), bổ sung bởi quan điểm của Dudley-Evans và St John (1998) cùng mô hình phân tích toàn diện của Lowi (2005). Hệ thống này tiếp cận nhu cầu người học qua 5 thành tố cơ bản: phân tích tình huống mục tiêu (Target Situation Analysis), phân tích tình huống hiện tại (Present Situation Analysis), phân tích khoảng cách kỹ năng (Lack Analysis), phân tích nguyện vọng cá nhân (Want Analysis) và phân tích điều kiện môi trường giảng dạy (Means Analysis).

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp mô hình đánh giá chương trình đào tạo CIPP (Context, Input, Process, Product) do Stufflebeam phát triển năm 1993. Mô hình CIPP cho phép thẩm định toàn diện từ bối cảnh nhu cầu (Context), nguồn lực học liệu và cơ sở vật chất (Input), quy trình tổ chức dạy học (Process), cho đến chất lượng đầu ra và năng lực ứng dụng thực tiễn của sinh viên (Product). Đồng thời, quy trình thiết kế và chuyển biến tài liệu dựa trên các nguyên tắc của Tomlinson (2011) và 7 yếu tố cốt lõi của học liệu ESP theo Widodo (2015), bao gồm tính xác thực của văn bản, bối cảnh chuyên ngành, nhiệm vụ sư phạm và tính ứng dụng nghề nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả thông qua việc thu thập dữ liệu bằng hai bảng hỏi khảo sát có cấu trúc chuẩn mực. Khách thể nghiên cứu bao gồm toàn bộ 100 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ học Ứng dụng tại Trường Đại học Savannakhet trong năm học 2021-2022. Mẫu khảo sát có cơ cấu nhân khẩu học cụ thể: 62% là nữ giới và 38% là nam giới; độ tuổi tập trung chủ yếu từ 20 đến 25 tuổi; 56% đang học năm thứ ba; 59% có thời gian học tiếng Anh trên 4 năm; về năng lực ngôn ngữ, 80% sinh viên ở trình độ B1 và 20% ở trình độ B2.

Quy trình khảo sát được tổ chức thành 2 giai đoạn kế tiếp nhau từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 4 năm 2022:

  • Giai đoạn 1: Triển khai Bảng hỏi 1 (chuyển biến từ Mazdayasna và Tahririan, 2008) gồm 48 biến quan sát đánh giá giáo trình hiện hành trên 8 tiêu chí và 30 biến quan sát khảo sát nhu cầu học tập thực tế.
  • Giai đoạn 2: Triển khai Bảng hỏi 2 (chuyển biến từ Wahab, 2016) gồm 36 biến quan sát đánh giá mức độ đồng thuận của sinh viên đối với các đề xuất đổi mới tài liệu và danh mục chủ đề học tập chuyên ngành.

Dữ liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel, tính toán các chỉ số thống kê mô tả gồm tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percentage), giá trị trung bình (Mean - X) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation - S.D). Việc lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả dựa trên thang đo Likert 5 mức độ nhằm định lượng hóa chính xác thái độ, quan điểm và mức độ đáp ứng của học liệu đối với từng nhóm kỹ năng ngôn ngữ cụ thể.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ dữ liệu khảo sát đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng về thực trạng và nhu cầu đổi mới học liệu ESP:

Thứ nhất, mức độ hài lòng của sinh viên đối với giáo trình hiện hành chỉ ở mức trung bình đến thấp ở các tiêu chí then chốt. Cụ thể, hình thức bìa sách chỉ đạt điểm trung bình 3.82 (mức độ trung bình), và tiêu chí cung cấp hoạt động thực hành ngoài lớp học ghi nhận mức điểm thấp nhất là 3.00. Sinh viên phản ánh các bài tập hiện tại còn nặng tính lý thuyết và thiếu tính kết nối với môi trường làm việc thực tế.

Thứ hai, nhu cầu hoàn thiện kỹ năng viết và nói chuyên ngành chiếm ưu thế vượt trội. Trong nhóm kỹ năng viết, người học thể hiện mức độ đồng thuận rất cao (điểm trung bình đạt 4.77) đối với yêu cầu được rèn luyện viết báo cáo học thuật, thư điện tử thương mại, bài báo khoa học và hồ sơ xin việc (CV). Đối với kỹ năng nói, sinh viên đạt mức đồng thuận 4.69 khi yêu cầu bổ sung các hoạt động thuyết trình chuyên nghiệp, thảo luận học thuật và mô phỏng giao tiếp với các chuyên gia.

Thứ ba, sự đồng thuận vượt bậc đối với các cải tiến trong tài liệu ESP mới. Đánh giá về việc thiết kế học liệu cập nhật đạt mức điểm trung bình 4.73, cơ hội tham gia các dự án thực tế đạt 4.66, và khả năng tiếp cận tài liệu trực tuyến cũng như thư viện đạt điểm số ấn tượng 4.77.

Thứ tư, tính đa dạng và phù hợp của các chủ đề chuyên môn mới được đánh giá rất cao. Khoảng 70% sinh viên hoàn toàn đồng ý rằng các chủ đề về môi trường kinh doanh, nghiệp vụ ngân hàng, tổ chức hội nghị và dịch vụ du lịch (điểm trung bình đạt 4.57) là hoàn toàn phù hợp và thiết thực cho công việc tương lai.

Thảo luận kết quả

Thực trạng sinh viên chưa thỏa mãn với giáo trình hiện tại bắt nguồn từ việc tài liệu trước đây được biên soạn bởi giảng viên bản địa chưa có nhiều kinh nghiệm chuyên sâu về thiết kế học liệu ESP, dẫn đến việc nội dung mang tính tổng quát và phương pháp dạy học nặng về dịch thuật, từ vựng đơn lẻ. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước đây của Baleghizadeh và Rahimi (2011) cũng như Davari, Iranmehr và Erfani (2013), khẳng định rằng tài liệu ESP thiếu tính xác thực và thiếu bài tập giao tiếp sẽ làm giảm động lực của người học.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được minh họa một cách trực quan thông qua biểu đồ cột nhóm so sánh giá trị trung bình giữa giáo trình hiện hành và giáo trình đề xuất trên 8 tiêu chí cốt lõi, kết hợp cùng bảng phân phối tỷ lệ phần trăm thể hiện sự chuyển dịch thái độ của 100 sinh viên từ mức trung bình (3.00 - 3.82) sang mức rất đồng thuận (4.57 - 4.77). Sự chuyển biến này chứng minh rằng khi tài liệu tích hợp cân bằng 4 kỹ năng ngôn ngữ cùng các dự án thực tế, người học sẽ gia tăng đáng kể mức độ tự tin và hiệu quả tiếp thu kiến thức.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao nhằm hoàn thiện chương trình đào tạo:

Thứ nhất, tái cấu trúc nội dung và tích hợp học liệu xác thực (Authentic Materials). Giảng viên bộ môn và ban phát triển chương trình cần bổ sung các văn bản thực tế trong ngành thương mại, mẫu hợp đồng, tài liệu hướng dẫn du lịch và bài báo chuyên ngành; giảm 30% các bài tập ngữ pháp thuần túy để tăng 50% thời lượng cho bài tập tình huống trong thời gian 6 tháng tới.

Thứ hai, triển khai phương pháp dạy học theo dự án (Project-Based Learning). Khoa Ngôn ngữ học và Nhân văn cần đưa tối thiểu 2 dự án thực tế vào mỗi học phần, bao gồm hoạt động đóng vai xử lý phàn nàn của khách hàng, đàm phán thương mại và thuyết trình nhóm; đặt mục tiêu nâng mức độ tự tin giao tiếp của sinh viên đạt điểm số trên 4.50/5.00 trong năm học tiếp theo.

Thứ ba, số hóa học liệu và mở rộng kênh tiếp cận tài nguyên học tập. Ban Giám hiệu và Trung tâm Thông tin Thư viện Trường Đại học Savannakhet cần thiết lập nền tảng học liệu số trực tuyến, hoàn thành việc cấp quyền truy cập giáo trình điện tử và kho tài liệu âm thanh/video chuẩn bản ngữ cho 100% sinh viên trước quý IV năm 2022.

Thứ tư, nâng cao năng lực sư phạm chuyên sâu cho đội ngũ giảng viên ESP. Nhà trường cần phối hợp với các chuyên gia ngôn ngữ tổ chức 2 đợt tập huấn chuyên đề hàng năm về phương pháp đánh giá tài liệu theo mô hình CIPP và kỹ thuật xây dựng hoạt động giao tiếp tương tác, hướng tới mục tiêu 90% giảng viên áp dụng thành thạo công nghệ dạy học hiện đại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp nguồn tài liệu học thuật và căn cứ thực tiễn giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Giảng viên và nhà nghiên cứu giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP/EAP): Cung cấp bộ tiêu chí đánh giá tài liệu chi tiết gồm 8 tiêu chí cùng phương pháp phân tích nhu cầu người học nhằm thiết kế giáo án bám sát thực tế giảng dạy.
  2. Ban quản lý đào tạo và chuyên viên phát triển chương trình đại học: Cung cấp khung đối sánh dữ liệu thực nghiệm để hoạch định chính sách cải cách học phần, thẩm định giáo trình và điều chỉnh chuẩn đầu ra ngành Ngôn ngữ học ứng dụng.
  3. Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình nghiên cứu định lượng, kỹ thuật xây dựng công cụ khảo sát và cách thức vận dụng mô hình CIPP trong đánh giá giáo dục.
  4. Tác giả biên soạn sách và nhà xuất bản tài liệu giáo dục nghề nghiệp: Tham khảo xu hướng tích hợp kỹ năng thế kỷ 21, hoạt động học tập dựa trên dự án và cấu trúc ngữ liệu chuyên ngành phục vụ thị trường lao động thời kỳ hội nhập.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ này là gì?

Luận văn tập trung đánh giá toàn diện điểm mạnh và hạn chế của giáo trình Tiếng Anh Thương mại và Tiếng Anh Du lịch hiện hành tại Trường Đại học Savannakhet, phân tích nhu cầu thực tế của 100 sinh viên, từ đó đề xuất mô hình học liệu mới cập nhật và kiểm chứng mức độ đồng thuận của người học đối với các thay đổi này.

Tại sao sinh viên lại đánh giá thấp giáo trình ESP hiện tại?

Sinh viên đánh giá ở mức trung bình (điểm 3.00 cho hoạt động ngoài lớp và 3.82 cho hình thức bìa) vì giáo trình cũ do giảng viên tự biên soạn thiếu tài liệu xác thực, nặng về lý thuyết ngữ pháp và thiếu các bài tập tình huống thực tế giúp rèn luyện kỹ năng thuyết trình, đàm phán thương mại.

Nhu cầu kỹ năng nào được người học ưu tiên cao nhất trong tài liệu mới?

Sinh viên ưu tiên cao nhất kỹ năng viết chuyên nghiệp với điểm trung bình đạt 4.77 (viết báo cáo, thư thương mại, bài báo học thuật, hồ sơ việc làm) và kỹ năng nói với điểm 4.69 (thuyết trình tại hội thảo, tranh biện, giao tiếp với các chuyên gia trong tình huống thực tế).

Phương pháp nghiên cứu định lượng trong luận văn được tiến hành ra sao?

Tác giả đã thu thập dữ liệu qua 2 bảng hỏi cấu trúc từ 100 sinh viên (gồm 62% nữ, 56% sinh viên năm ba, 80% trình độ B1), sau đó phân tích thống kê mô tả trên phần mềm Excel để tính toán tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn trên thang đo Likert 5 điểm.

Đề xuất đổi mới tài liệu mang lại lợi ích thiết thực gì cho sinh viên?

Tài liệu mới giúp sinh viên tiếp cận các chủ đề thực tế về ngân hàng, thương mại, du lịch (điểm số 4.57), tăng cường thực hành dự án thực tế (điểm số 4.66), đồng thời dễ dàng tra cứu tài liệu số qua thư viện và internet (điểm số 4.77) để sẵn sàng làm việc sau tốt nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích thành công thực trạng học liệu ESP tại Trường Đại học Savannakhet với dữ liệu thực nghiệm từ 100 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ học Ứng dụng.
  • Xác định rõ nguyên nhân người học chưa hài lòng với tài liệu cũ nằm ở sự thiếu hụt các hoạt động tương tác thực tiễn và tính cập nhật chuyên môn.
  • Chứng minh nhu cầu cấp thiết của sinh viên đối với kỹ năng viết học thuật và thuyết trình chuyên nghiệp phục vụ môi trường công sở hiện đại.
  • Khẳng định tính ưu việt của khung học liệu mới với mức độ đồng thuận vượt trội từ 4.57 đến 4.77 trên tất cả các tiêu chí đánh giá.
  • Đề xuất lộ trình 4 giải pháp cụ thể kết hợp giữa cải tiến nội dung, đổi mới phương pháp dạy học dự án và số hóa hệ thống tài liệu.

Đóng góp chính của luận văn là cung cấp một quy trình đánh giá học liệu ESP dựa trên nhu cầu người học có hệ thống và minh chứng định lượng vững chắc. Lộ trình tiếp theo đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giảng viên và các chuyên gia ngôn ngữ để hoàn thiện bản thảo giáo trình mới trong vòng 6 đến 12 tháng. Các cơ sở giáo dục đại học cần chủ động rà soát, tái cấu trúc chương trình ESP nhằm nâng cao năng lực hội nhập cho thế hệ sinh viên trong kỷ nguyên mới.