Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bảo hiểm nhân thọ là công cụ chia sẻ rủi ro, phân tán tổn thất tài chính và hỗ trợ kế hoạch tài chính dài hạn của cá nhân và hộ gia đình. Báo cáo của Swiss Re cho thấy tỷ lệ dân số tham gia bảo hiểm nhân thọ tại các quốc gia phát triển như Anh, Mỹ, Nhật Bản đạt trên 90%; tại khu vực Đông Nam Á, Singapore đạt trên 80%, Malaysia đạt 50%. Trong khi đó, tỷ lệ này tại Việt Nam tính đến hết năm 2017 chỉ đạt khoảng 10%. Xét theo tỷ lệ thâm nhập thị trường (tổng doanh thu phí bảo hiểm trên GDP), mức bình quân của khối ASEAN là 3%, trong đó Singapore đạt 14%, Thái Lan đạt 5,5%, còn Việt Nam chỉ ở mức 2% GDP. Thực trạng trên phản ánh sự chênh lệch lớn giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế, thu nhập của người dân với mức độ tiêu dùng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định từ hai hạn chế chính của các công trình trước đây:
- Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tiếp cận ở góc độ phát triển thị trường tổng thể (như công trình của Hồ Thủy Tiên, 2007; Phí Trọng Thảo, 2003) hoặc dừng lại ở việc xem xét các nhóm nhân tố kinh tế, nhân khẩu học và ý định mua của khách hàng (Nguyễn Tiến Dũng và cộng sự, 2015; Nguyễn Thị Thùy và Nguyễn Văn Ngọc, 2015; Lê Long Hậu và cộng sự, 2017).
- Các mô hình lý thuyết hành vi truyền thống (TRA, TPB) trong nghiên cứu bảo hiểm nhân thọ phần lớn chỉ đo lường "ý định mua" mà chưa kiểm định thực nghiệm quá trình chuyển hóa từ ý định sang "quyết định mua thực tế" (hành vi thực tế), đồng thời chưa làm rõ vai trò điều tiết của các yếu tố kiểm soát hành vi trong bối cảnh thị trường đang phát triển.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm bảo hiểm nhân thọ, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng trong tương lai.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung những vấn đề lý luận cơ bản về bảo hiểm nhân thọ và các cơ sở lý thuyết nghiên cứu về quyết định mua bảo hiểm nhân thọ.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm bảo hiểm nhân thọ.
- Phân tích thực trạng thị trường bảo hiểm nhân thọ ở Việt Nam, đồng thời phân tích sự ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ.
- Đề xuất các giải pháp và đưa ra những kiến nghị nhằm gia tăng quyết định mua bảo hiểm nhân thọ.
Câu hỏi nghiên cứu
- Nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm bảo hiểm nhân thọ?
- Ý định và quyết định mua bảo hiểm nhân thọ ở Việt Nam dưới góc độ của lý thuyết hành vi mua có thật sự có ý nghĩa?
- Nhân tố nào ảnh hưởng đến mối quan hệ từ ý định đến hành vi mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng?
- Giải pháp nào thúc đẩy được sự ảnh hưởng của những nhân tố tích cực và hạn chế ảnh hưởng của các nhân tố tiêu cực đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân.
- Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về bảo hiểm nhân thọ, các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các nhóm nhân tố tác động đến quyết định mua của khách hàng cá nhân.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam; khảo sát thực nghiệm định tính và định lượng được thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội. Mẫu khảo sát bao gồm khách hàng cá nhân hiện tại, khách hàng tiềm năng và nhóm chuyên gia (quản lý, tư vấn viên bảo hiểm).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2013–2018; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 10/2017 đến tháng 06/2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Các công trình nghiên cứu ngoài nước về bảo hiểm nhân thọ được tác giả phân loại theo ba nhóm tiếp cận chính:
-
Nhóm nghiên cứu theo lý thuyết tiện ích dự kiến (Expected Utility Theory - EUT):
- EUT dưới giả định mức độ né tránh rủi ro (Bernoulli, 1738; Borch và Mossin, 1968; Arrow, 1965, 1971; Pratt và cộng sự, 1964) xem nhu cầu bảo hiểm là công cụ tối đa hóa lợi ích kỳ vọng trong điều kiện không chắc chắn.
- Yaari (1964, 1965), Fischer (1973), Campbell (1980) và Bernheim (1991) phân tích bảo hiểm nhân thọ như công cụ quản lý sự bất định về thu nhập và sự qua đời sớm của người trụ cột. Lewis (1989) mở rộng mô hình khi đặt mục tiêu của hộ gia đình là tối đa hóa tiện ích dự kiến của người thụ hưởng còn sống.
- Các nghiên cứu của Schlesinger (2000), Briys và Schlesinger (1990), Beenstock và Chan (1988), Ehrlich và Becker (1972) chỉ ra nhu cầu bảo hiểm tương quan thuận với quy mô tổn thất và mức độ né tránh rủi ro, nhưng tương quan nghịch với giá phí.
-
Nhóm nghiên cứu theo lý thuyết hành vi:
- Khi EUT bộc lộ hạn chế trong việc dự báo hành vi thực tế, các lý thuyết hành vi bắt đầu được ứng dụng. Hastings và Fletcher (1983), Fletcher và Hastings (1984) đã vận dụng Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1980) để giải thích ý định mua bảo hiểm qua thái độ và chuẩn chủ quan.
- Ogenyi Ejye và Owusu-Frimpong (2007), Omar (2007) kiểm định mô hình TRA tại Nigeria, cho thấy thái độ đối với việc phòng ngừa rủi ro là yếu tố quan trọng nhất.
- Dòng nghiên cứu Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991, 2003, 2005) bổ sung biến nhận thức kiểm soát hành vi. Brahmana và cộng sự (2018a, 2018b) đưa các biến nhận thức hữu ích, nhận thức rủi ro tương lai vào thái độ và kiểm định biến điều tiết giá trị sức khỏe. Các nghiên cứu liên quan gồm Derrig và Tennyson (2011), Schwarcz và Abraham (2010), Kaplan và cộng sự (1988), Berekson (1972), Liebenberg và cộng sự (2012).
-
Nhóm nghiên cứu biến tổng hợp (nhân khẩu học, kinh tế, tâm lý):
- Nhân khẩu học: Tuổi tác (Showers và Shotick, 1994; Baek và DeVaney, 2005b; Chen, 2009; Anderson và Nevin, 1975); Trình độ học vấn (Hammond và cộng sự, 1967; Hwang và Gao, 2003); Quy mô gia đình và tỷ lệ phụ thuộc (Lewis, 1989; Beck và Webb, 2002, 2003b); Nghề nghiệp và việc làm (Mantis và Farmer, 1968; Ferber và Lee, 1980); Tôn giáo (Black và Skipper, 2000; Browne và Kim, 1993).
- Kinh tế: Thu nhập và tài sản (Fortune, 1973; Truett và Truett, 1990; Outreville, 1996; Li và cộng sự, 2007); Lãi suất và lạm phát (Headen và Lee, 1974; Pliska và Ye, 2007; Neumann, 1969).
- Tâm lý: Mức độ chấp nhận rủi ro (Greene, 1963; Burnett và Palmer, 1984); Kỳ vọng sống (Browne và Kim, 1993).
Các nghiên cứu trong nước
- Cấp độ thị trường: Luận án của Nguyễn Thị Hải Đường (2006) phân tích giải pháp phát triển thị trường dựa trên chất lượng dịch vụ, kênh đại lý và hoạt động xúc tiến; luận án của Phí Trọng Thảo (2003) nghiên cứu giải pháp thỏa mãn nhu cầu tiềm năng thông qua nhận thức, thu nhập và chính sách vĩ mô; luận án của Hồ Thủy Tiên (2007) phân tích phát triển thị trường bảo hiểm.
- Cấp độ khách hàng cá nhân: Nguyễn Tiến Dũng và cộng sự (2015) khảo sát ý định mua bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại TP. Hồ Chí Minh; Nguyễn Thị Thùy và Nguyễn Văn Ngọc (2015) nghiên cứu quyết định mua tại Prudential; Lê Long Hậu và cộng sự (2017) phân tích tác động của hiểu biết tài chính và thái độ đối với rủi ro.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án khắc phục sự phân tán của các nghiên cứu trước bằng cách kết hợp khung lý thuyết hành vi dự định mở rộng (TPB mở rộng) để kiểm định đồng thời các biến tâm lý đặc thù và vai trò điều tiết của biến nhận thức kiểm soát hành vi đối với mối quan hệ từ ý định mua đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ thực tế tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Luận án ứng dụng mô hình Thuyết hành vi dự định mở rộng (Ajzen và Fishbein, 2005; Ajzen, 2003). Trong mô hình này:
- Biến Thái độ đối với hành vi được cấu trúc lại từ 3 biến độc lập: Mức độ chấp nhận rủi ro tài chính (thái độ rủi ro), Cảm nhận lợi ích sản phẩm, và Nhận thức rủi ro trong tương lai.
- Biến Chuẩn mực chủ quan phản ánh tác động từ môi trường xã hội và người có ảnh hưởng.
- Biến Nhận thức kiểm soát hành vi bao gồm hai khía cạnh: Khả năng hiểu biết về sản phẩm và Khả năng tiếp cận sản phẩm. Biến này được đặt ở hai vai trò: vừa là biến độc lập tác động đến ý định, vừa là biến điều tiết tác động đến quá trình chuyển hóa từ ý định sang quyết định mua thực tế.
- Các biến phụ thuộc gồm: Thái độ, Ý định mua và Quyết định (hành vi) mua bảo hiểm nhân thọ.
Phương pháp nghiên cứu định tính
- Mục đích: Tiếp cận khách hàng hiện tại, khách hàng tiềm năng, cán bộ quản lý và nhân viên tư vấn bảo hiểm để hiệu chỉnh các biến quan sát và thang đo cho phù hợp với bối cảnh thực tế.
- Hình thức và quy mô mẫu: Phỏng vấn trực tiếp 20 người tại Hà Nội.
- Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện. Kết quả phỏng vấn định tính dùng để thiết kế và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát định lượng.
Phương pháp nghiên cứu định lượng
- Kỹ thuật thu thập dữ liệu: Khảo sát bằng bảng câu hỏi điện tử trực tuyến qua công cụ Google Forms đối với khách hàng cá nhân từ tháng 10/2017 đến tháng 06/2018.
- Quy mô mẫu: Phát ra 350 phiếu khảo sát, thu về 342 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích thống kê.
- Công cụ và kỹ thuật phân tích:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính để xác định chiều hướng và mức độ tác động của các nhóm nhân tố.
- Phân tích biến điều tiết thông qua công cụ Process Macro của Hayes (2013) trên phần mềm SPSS 22 nhằm kiểm tra tác động điều tiết của nhận thức kiểm soát hành vi, đồng thời hạn chế hiện tượng đa cộng tuyến so với kỹ thuật nhân biến truyền thống.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu về bảo hiểm nhân thọ và quyết định mua bảo hiểm nhân thọ
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến bảo hiểm nhân thọ:
- Phân tích sự phát triển từ lý thuyết tiện ích dự kiến (EUT) của Bernoulli, Arrow, Pratt, Yaari đến các mô hình nghiên cứu phi truyền thống như lý thuyết triển vọng (Kahneman và Tversky, 1979).
- Trình bày sự hình thành các mô hình hành vi tiêu dùng bảo hiểm, nổi bật là mô hình TRA (Fishbein và Ajzen, 1980; Hastings và Fletcher, 1983; Fletcher và Hastings, 1984; Omar, 2007) và mô hình TPB (Ajzen, 1991; Brahmana và cộng sự, 2018a, 2018b).
- Đánh giá các nghiên cứu thực nghiệm đa quốc gia (Beck và Webb, 2002, 2003b) và các công trình trong nước (Nguyễn Thị Hải Đường, 2006; Phí Trọng Thảo, 2003; Hồ Thủy Tiên, 2007; Lê Long Hậu và cộng sự, 2017), chỉ rõ các khoảng trống lý luận và thực nghiệm làm tiền đề xây dựng mô hình nghiên cứu của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận về bảo hiểm nhân thọ và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm bảo hiểm nhân thọ
Chương 2 trình bày có hệ thống các nội dung lý luận chuyên ngành bảo hiểm nhân thọ:
- Bản chất và đặc điểm của bảo hiểm nhân thọ: Kết hợp giữa tính tiết kiệm và tính rủi ro; phí bảo hiểm phụ thuộc vào độ tuổi, tuổi thọ bình quân, số tiền bảo hiểm và môi trường kinh tế - pháp lý.
- Tác dụng của bảo hiểm nhân thọ: Ổn định tài chính cho cá nhân và gia đình khi có biến cố (tử vong, thương tật, ốm đau); tạo quỹ tích lũy giáo dục và hưu trí; huy động vốn dài hạn cho nền kinh tế, giảm gánh nặng ngân sách trợ cấp xã hội và giải quyết việc làm.
- Phân loại sản phẩm bảo hiểm nhân thọ (Nguyễn Văn Định, 2010):
- Bảo hiểm trong trường hợp tử vong: Bảo hiểm tử kỳ (cố định, tái tục, chuyển đổi, giảm dần, tăng dần, bảo hiểm thu nhập gia đình, thu nhập gia đình tăng lên, tử kỳ có điều kiện) và bảo hiểm nhân thọ trọn đời (phi lợi nhuận, có chia lợi nhuận, đóng phí liên tục, đóng phí một lần, đóng phí có thời hạn).
- Bảo hiểm trong trường hợp sống: Bảo hiểm sinh kỳ thuần túy và bảo hiểm trợ cấp định kỳ/niên kim nhân thọ.
- Bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp: Kết hợp đồng thời yếu tố tiết kiệm và rủi ro, phổ biến nhất trên thị trường.
- Bảo hiểm liên kết đầu tư: Tách biệt giữa chi phí bảo vệ và chi phí đầu tư, bên mua bảo hiểm tự chọn quỹ và chịu rủi ro đầu tư.
- Các điều khoản bổ sung: Bảo hiểm nằm viện và phẫu thuật, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm bệnh hiểm nghèo/sức khỏe.
- Hệ thống kênh phân phối: Phân loại theo đối tượng tiếp xúc gồm kênh trực tiếp và kênh qua trung gian (kênh đại lý độc quyền và kênh không qua đại lý/bên thứ ba/môi giới) với quy trình bán hàng 5 bước.
- Khung pháp lý của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ: Khái niệm người được bảo hiểm, người thụ hưởng, hiệu lực hợp đồng, các trường hợp loại trừ, khái niệm thương tật toàn bộ vĩnh viễn và cơ chế số tiền bảo hiểm giảm.
| Tiêu chí so sánh |
Bảo hiểm nhân thọ truyền thống |
Bảo hiểm liên kết đầu tư |
| Tính chất bảo vệ |
Quyền lợi tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn, quyền lợi đáo hạn hợp đồng |
Chủ yếu là quyền lợi tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn |
| Yếu tố tiết kiệm và đầu tư |
Giá trị tiết kiệm và đầu tư phụ thuộc phương pháp tính phí (dự phòng toán học và bảo tức công bố hàng năm) |
Giá trị hoàn lại phụ thuộc vào giá đơn vị mới nhất của các quỹ đầu tư (được định giá thường xuyên) |
| Lựa chọn hình thức tiết kiệm và đầu tư |
Doanh nghiệp bảo hiểm lựa chọn; bên mua bảo hiểm chia sẻ một phần lợi nhuận, doanh nghiệp chịu mọi rủi ro đầu tư |
Bên mua bảo hiểm lựa chọn quỹ đầu tư phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro; hưởng mọi lợi nhuận và chịu mọi rủi ro đầu tư |
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương này chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hỗn hợp:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm với các biến độc lập (thái độ rủi ro, cảm nhận lợi ích, nhận thức rủi ro tương lai, chuẩn mực chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi), biến trung gian (thái độ, ý định) và biến phụ thuộc (quyết định mua).
- Quy trình thiết kế thang đo Likert, thực hiện phỏng vấn định tính với 20 chuyên gia và khách hàng, sau đó tiến hành điều tra chính thức 342 mẫu hợp lệ tại Hà Nội.
- Trình bày chi tiết các bước phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 22 và sử dụng Process Macro (Hayes, 2013) để kiểm định tác động điều tiết.
Chương 4: Thực trạng thị trường Bảo hiểm nhân thọ ở Việt Nam hiện nay và ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ
Chương 4 tập trung vào hai nội dung chính:
- Phân tích thực trạng phát triển thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam giai đoạn 2013–2018 (doanh thu phí, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ thâm nhập thị trường so với GDP, mạng lưới kênh phân phối đại lý và trực tiếp).
- Trình bày kết quả phân tích số liệu khảo sát thực nghiệm: kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, ma trận tương quan Pearson, kết quả hồi quy và kiểm định vai trò điều tiết của nhận thức kiểm soát hành vi đến quá trình chuyển hóa từ ý định mua sang quyết định mua bảo hiểm nhân thọ.
Chương 5: Giải pháp và kiến nghị nhằm gia tăng quyết định mua bảo hiểm nhân thọ
Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 đưa ra hệ thống khuyến nghị:
- Giải pháp đối với doanh nghiệp bảo hiểm: Đa dạng hóa thiết kế sản phẩm, cải thiện tính minh bạch thông tin, nâng cao chất lượng đào tạo tư vấn viên, đơn giản hóa thủ tục tham gia và thanh toán quyền lợi.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện môi trường pháp lý, ban hành chính sách ưu đãi thuế, đẩy mạnh truyền thông giáo dục tài chính nhằm nâng cao nhận thức rủi ro và nhận thức lợi ích bảo hiểm của người dân.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và mô hình nghiên cứu
- Luận án đã hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết kinh tế và hành vi về bảo hiểm nhân thọ, xác định rõ tính ưu việt của cách tiếp cận hành vi so với lý thuyết tiện ích kỳ vọng truyền thống trong giải thích quyết định mua của khách hàng tại các thị trường mới nổi.
- Điểm mới trong mô hình là đã ứng dụng mô hình Thuyết hành vi dự định mở rộng (TPB mở rộng của Ajzen và Fishbein, 2005; Ajzen, 2003) vào lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ bằng cách chi tiết hóa biến "thái độ" thành 3 biến thành phần độc lập: Thái độ đối với rủi ro tài chính, Cảm nhận lợi ích sản phẩm và Nhận thức rủi ro trong tương lai.
- Luận án xác định biến Nhận thức kiểm soát hành vi (bao gồm khả năng hiểu biết về sản phẩm và khả năng tiếp cận sản phẩm) đồng thời đóng hai vai trò: biến độc lập tác động đến ý định và biến điều tiết tác động đến mối quan hệ từ ý định đến quyết định (hành vi) mua thực tế.
- Kết quả thực nghiệm xác nhận khách hàng có ý định mua bảo hiểm nhân thọ có xác suất chuyển hóa thành quyết định mua thực tế cao hơn nhóm không có ý định, và mối liên kết này chịu sự điều tiết của mức độ hiểu biết và khả năng tiếp cận sản phẩm.
Đóng góp về phương pháp luận và thực tiễn
- Luận án ứng dụng công cụ Process Macro của Hayes (2013) kết hợp với phần mềm SPSS 22 để phân tích biến điều tiết, giúp khắc phục nhược điểm đa cộng tuyến thường gặp khi sử dụng kỹ thuật tạo biến tích (biến nhân) trong phân tích hồi quy thông thường.
- Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm kiểm định lại các lý thuyết hành vi trong điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của Việt Nam, cung cấp cơ sở dữ liệu và bài học thực tiễn giúp các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ xây dựng chiến lược sản phẩm và truyền thông tiếp thị phù hợp.
Hệ thống giải pháp, kiến nghị
- Doanh nghiệp cần tập trung giáo dục nâng cao nhận thức về rủi ro tương lai và các lợi ích thiết thực của bảo hiểm, làm đơn giản hóa cấu trúc hợp đồng và quy trình tư vấn để khách hàng dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ quyền lợi.
- Cơ quan nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý kinh doanh bảo hiểm, xem xét các chính sách ưu đãi thuế thu nhập cá nhân đối với phí bảo hiểm nhằm kích cầu tiêu dùng dài hạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được thu thập trên địa bàn thành phố Hà Nội bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với dung lượng 342 mẫu hợp lệ, do đó tính đại diện cho toàn bộ thị trường Việt Nam (đặc biệt là khu vực nông thôn hoặc các tỉnh thành khác) còn hạn chế.
- Khung phân tích tập trung chủ yếu vào các biến số tâm lý của mô hình TPB mở rộng, chưa bao quát đầy đủ tất cả các yếu tố thuộc về văn hóa, niềm tin tôn giáo sâu rộng hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô biến động trong dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát không gian sang nhiều tỉnh thành khác nhau trên cả nước và tăng quy mô mẫu khảo sát định lượng để nâng cao tính đại diện.
- Vận dụng thêm các khung lý thuyết bổ trợ như Lý thuyết trao đổi kiến thức (Knowledge Exchange Theory), Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) hoặc Lý thuyết triển vọng để khám phá sâu hơn các rào cản tâm lý phòng xa và diễn biến quá trình chuyển đổi hành vi.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp mô hình hành vi TPB mở rộng, cách thức phân rã biến thái độ và kỹ thuật phân tích biến điều tiết bằng Process Macro (Hayes, 2013) trên SPSS 22.
- Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Bổ sung tư liệu giảng dạy chuyên sâu trong các học phần Bảo hiểm thương mại, Quản trị kinh doanh bảo hiểm, Hành vi người tiêu dùng dịch vụ tài chính.
- Đối với nhà quản lý doanh nghiệp bảo hiểm: Hỗ trợ việc thiết kế các gói sản phẩm bảo hiểm (truyền thống, liên kết đầu tư, điều khoản bổ sung), xây dựng quy trình tư vấn bán hàng 5 bước và hoạch định chiến lược truyền thông tác động đúng vào nhận thức rủi ro và lợi ích của khách hàng.
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ thực tiễn phục vụ công tác quản lý thị trường bảo hiểm, xây dựng chính sách thuế và chiến lược nâng cao hiểu biết tài chính toàn diện cho người dân.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã mở rộng mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB) bằng cách nào?
Luận án mở rộng mô hình TPB gốc (Ajzen và Fishbein, 2005; Ajzen, 2003) bằng cách phân rã biến "thái độ" thành 3 biến độc lập: Mức độ chấp nhận rủi ro tài chính, Cảm nhận lợi ích sản phẩm và Nhận thức rủi ro trong tương lai. Đồng thời, luận án đưa biến Nhận thức kiểm soát hành vi (khả năng hiểu biết và khả năng tiếp cận sản phẩm) vào vai trò biến điều tiết quá trình tác động từ ý định mua sang quyết định mua thực tế.
2. Sự khác biệt cốt lõi giữa bảo hiểm nhân thọ truyền thống và bảo hiểm liên kết đầu tư trong luận án là gì?
Ở bảo hiểm nhân thọ truyền thống, doanh nghiệp bảo hiểm là đơn vị lựa chọn danh mục đầu tư, chia sẻ một phần lợi nhuận và chịu mọi rủi ro đầu tư; giá trị tích lũy phụ thuộc vào dự phòng toán học và bảo tức công bố hàng năm. Ngược lại, ở bảo hiểm liên kết đầu tư, bên mua bảo hiểm tự chọn quỹ đầu tư theo mức độ chấp nhận rủi ro của mình, hưởng toàn bộ lợi nhuận và tự chịu mọi rủi ro đầu tư; giá trị tài khoản phụ thuộc vào giá đơn vị của các quỹ liên kết được định giá thường xuyên.
3. Phương pháp phân tích biến điều tiết được thực hiện như thế nào trong luận án?
Luận án sử dụng công cụ Process Macro của Hayes (2013) tích hợp trên phần mềm SPSS 22 để kiểm định tác động điều tiết của nhận thức kiểm soát hành vi đối với mối quan hệ giữa ý định mua và quyết định mua. Kỹ thuật này giúp hạn chế hiện tượng đa cộng tuyến thường gặp so với phương pháp nhân biến trực tiếp trong SPSS.
4. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ nguồn nào và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2013–2018 từ các báo cáo hiệp hội bảo hiểm và tổ chức nghiên cứu. Dữ liệu sơ cấp gồm nghiên cứu định tính (phỏng vấn trực tiếp 20 người) và nghiên cứu định lượng (khảo sát trực tuyến qua Google Forms trên địa bàn Hà Nội từ tháng 10/2017 đến tháng 06/2018, thu về 342 phiếu hợp lệ).
Kết luận
Luận án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bảo hiểm nhân thọ và hành vi tiêu dùng dịch vụ tài chính, làm rõ thực trạng thâm nhập còn thấp của thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam giai đoạn 2013–2018. Bằng việc ứng dụng mô hình Thuyết hành vi dự định mở rộng (TPB) và kỹ thuật phân tích biến điều tiết qua Process Macro, tác giả đã chứng minh tác động của nhận thức rủi ro, cảm nhận lợi ích, chuẩn mực chủ quan và vai trò điều tiết của nhận thức kiểm soát hành vi đến quyết định mua thực tế của khách hàng. Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, làm căn cứ đề xuất các giải pháp đồng bộ cho doanh nghiệp bảo hiểm và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy thị trường phát triển bền vững.