Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Việt Nam, vấn đề an toàn thực phẩm trong tiêu dùng rau xanh ngày càng trở nên nghiêm trọng. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, tính đến tháng 8/2020, cả nước ghi nhận 57 vụ ngộ độc thực phẩm với 1.574 người bị ngộ độc, trong đó 19 người tử vong. Theo báo cáo của Bộ Y tế tính đến tháng 6/2020, đã xảy ra 48 vụ ngộ độc làm hơn 824 người phải điều trị tại bệnh viện, tăng 11 vụ (29,7%) so với cùng kỳ năm 2019. Cục An toàn thực phẩm xác định nguyên nhân chủ yếu là do vi sinh vật (38,7%), độc tố tự nhiên (28,4%) và hoá chất (4,2%). Bên cạnh đó, theo báo cáo Ngân hàng Thế giới (WB), thu nhập bình quân hộ gia đình Việt Nam tăng gấp bốn lần trong giai đoạn 1990–2018, kéo theo nhu cầu tiêu dùng thực phẩm an toàn ngày càng tăng cao. Tại TP.HCM, kết quả trồng rau an toàn năm 2020 đạt khoảng 2.995,6 tỷ đồng, tăng 2,67%, diện tích gieo trồng rau an toàn ước đạt 12 (nghìn ha, theo số liệu Sở Nông nghiệp TP.HCM). Tuy nhiên, việc tiêu thụ rau an toàn vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh dịch Covid-19 năm 2020 làm suy giảm kinh tế đô thị và thu hẹp đất nông nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định những nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  2. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và kiến nghị giải pháp nhằm gia tăng ý định mua rau an toàn tại TP.HCM.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào có tác động đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM?
  2. Những nhân tố này tác động đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào và kiến nghị giải pháp nào nhằm gia tăng ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng TP.HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn; đối tượng khảo sát là người tiêu dùng đang sinh sống tại TP.HCM, chưa có ý định mua rau an toàn và chưa mua rau đã qua kiểm định VietGAP (bao gồm nhân viên văn phòng, người nội trợ, người kinh doanh tự do và các ngành nghề khác). Phạm vi không gian giới hạn tại TP.HCM; dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nghiên cứu giai đoạn 2012 đến nay; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ ngày 20/04/2021 đến 30/04/2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng:

Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action, Fishbein & Ajzen, 1975): ý định hành vi chịu ảnh hưởng bởi thái độ và chuẩn mực chủ quan.
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB (Theory of Planned Behavior, Ajzen, 1991): mở rộng TRA bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức về kiểm soát hành vi, trong đó ý định là nhân tố chính dẫn đến hành vi thực tế.

Ngoài ra, khái niệm rau an toàn được định nghĩa theo Quyết định số 04/2007/QĐ-BNN ngày 19/01/2007 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn; tiêu chuẩn VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) do Bộ NN&PTNT ban hành; và hệ thống tiêu chuẩn HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Point) về quản lý an toàn thực phẩm.

Mô hình nghiên cứu đề xuất được kế thừa và phát triển từ nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao và Hà Văn Thiện (2017) — vốn có nhiều điểm tương đồng về mục tiêu, bối cảnh và đối tượng — đồng thời bổ sung nhân tố Nhận thức về chất lượng từ Victoria Kulikovski & Manjola Agolli (2010), Trần Vũ Quỳnh Trang (2017) và Đặng Thị Thanh Tâm (2018).

Phương pháp nghiên cứu:

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng triển khai qua hai giai đoạn:

Giai đoạn Hình thức Cỡ mẫu
Định lượng sơ bộ Khảo sát ngẫu nhiên n = 50
Định lượng chính thức Khảo sát trực tuyến + trực tiếp n = 200 (hợp lệ từ 213 phiếu)

Kích thước mẫu xác định theo công thức Shapero và cộng sự (1982): N ≥ 50 + 8×m (m = số biến độc lập) và tiêu chí Hair và cộng sự (2010): tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (21 biến × 5 = 105), kết quả chọn N = 213, sau khi lọc còn 200 phiếu hợp lệ.

Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để đo lường 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc. Phân tích dữ liệu thực hiện trên SPSS 20 bao gồm: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (Kaiser-Meyer-Olkin), phân tích tương quan Pearson, kiểm định phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) và phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS).

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Bộ Y tế, Sở Nông nghiệp TP.HCM, báo cáo Ngân hàng Thế giới (WB) và các nghiên cứu học thuật liên quan giai đoạn 2009–2018. Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát người tiêu dùng tại TP.HCM tháng 4/2021.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 trình bày toàn bộ bối cảnh chọn đề tài: thực trạng ngộ độc thực phẩm, áp lực từ việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật, xu hướng thu nhập tăng và nhu cầu thực phẩm an toàn. Từ đây, tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu, ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng, phạm vi không gian-thời gian và khung phương pháp tổng quát. Chương này cũng trình bày ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài: tổng hợp các mô hình nghiên cứu trước về ý định mua rau an toàn, đồng thời cung cấp cơ sở để các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh rau an toàn xây dựng chiến lược phù hợp.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 hệ thống hoá các khái niệm nền tảng: định nghĩa rau an toàn (theo QĐ 04/2007/QĐ-BNN), rau VietGAP, rau hữu cơ, điều kiện sản xuất (yêu cầu về đất, phân bón, nước tưới); khái niệm người tiêu dùng (theo Khoản 1 Điều 1 Pháp lệnh Bảo vệ người tiêu dùng 1999); khái niệm ý định mua theo Backwell và cộng sự (2001), Ajzen (2002), Elbeck (2008); và ý định mua thực phẩm an toàn theo Nik Abdul Rashid (2009). Khung lý thuyết TRA và TPB được phân tích chi tiết làm cơ sở xây dựng mô hình. Tác giả tổng hợp 7 nghiên cứu liên quan (4 trong nước, 3 ngoài nước), hệ thống 17 nhân tố đã xuất hiện trong tài liệu và từ đó lựa chọn 5 nhân tố độc lập cho mô hình đề xuất.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả tiến trình nghiên cứu 8 bước từ xác định vấn đề đến đề xuất hàm ý quản trị. Bảng thang đo với 21 biến quan sát được mã hoá và trình bày đầy đủ, trong đó: nhân tố Sự quan tâm sức khoẻ (QTSK1–QTSK4) tham chiếu Kraft & Goodell (1993); Chuẩn mực chủ quan (CMCQ1–CMCQ3) tham chiếu Ajzen (2002) và Chen (2007); Sự quan tâm đến môi trường (MT1–MT4) tham chiếu Winter & Davis (2006), Chan & Lau (2000); Nhận thức về giá (GB1–GB3) tham chiếu Zeithaml (1988); Nhận thức về chất lượng (CL1–CL3) tham chiếu Olson (1977) và tiêu chuẩn HACCP; Ý định mua (YD1–YD4) tham chiếu Susan L. Holak & Donald R. Lehman (1990). Quy trình thu thập dữ liệu và các phương pháp phân tích được lý giải chi tiết trong chương này.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 trình bày kết quả phân tích theo hai lớp dữ liệu. Về dữ liệu thứ cấp: phân tích tổng quan ngành rau an toàn tại Việt Nam, nhu cầu tiêu dùng tại TP.HCM năm 2020, các khó khăn chủ yếu và giải pháp sản xuất. Về dữ liệu sơ cấp: thống kê mô tả mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi (4 nhóm: 18–29, 30–39, 40–49, trên 50), nghề nghiệp (4 nhóm: nội trợ, nhân viên văn phòng, kinh doanh tự do, khác) và thu nhập (4 nhóm: dưới 6 triệu, 6–10 triệu, 10–20 triệu, trên 20 triệu). Kiểm định sơ bộ cho thấy các hệ số Cronbach's Alpha > 0,6 và hệ số tương quan biến tổng EFA > 0, không có nhân tố nào bị loại. Kiểm định chính thức (Cronbach's Alpha, EFA, KMO, ANOVA, hồi quy bội với kiểm định phương sai sai số thay đổi) xác nhận cả 5 nhân tố đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ — phân kỳ. Kết quả hồi quy bội (phương trình với hệ số hồi quy chuẩn hoá theo từng nhân tố) cho thấy cả 5 nhân tố tác động cùng chiều đến ý định mua rau an toàn.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tổng kết đánh giá của người tiêu dùng đối với từng nhân tố trong mô hình, xác nhận chiều tác động, xếp hạng mức độ ảnh hưởng và đề xuất hàm ý quản trị theo thứ tự ưu tiên từ nhân tố tác động mạnh nhất đến yếu nhất. Đồng thời chương này nêu các hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm định mô hình:

Cả 5 giả thuyết H1–H5 được chấp nhận. Tất cả nhân tố độc lập đều tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với ý định mua rau an toàn. Thứ tự tác động từ mạnh đến yếu:

Thứ tự Nhân tố Chiều tác động
1 (mạnh nhất) Chuẩn mực chủ quan Cùng chiều (+)
2 Nhận thức về giá Cùng chiều (+)
3 Sự quan tâm sức khoẻ Cùng chiều (+)
4 Nhận thức về chất lượng Cùng chiều (+)
5 (yếu nhất) Sự quan tâm đến môi trường Cùng chiều (+)

Hàm ý quản trị và kiến nghị giải pháp được đề xuất theo thứ tự ưu tiên tương ứng với mức độ tác động:

  1. Chuẩn mực chủ quan: thúc đẩy truyền thông cộng đồng và tiếp thị truyền miệng, tạo xu hướng xã hội tích cực về tiêu dùng rau an toàn.
  2. Nhận thức về giá: xây dựng chính sách định giá minh bạch, nhấn mạnh tương quan giữa giá cả và chất lượng sản phẩm.
  3. Sự quan tâm sức khoẻ: tăng cường truyền thông về lợi ích sức khoẻ khi sử dụng rau an toàn thay vì rau thông thường.
  4. Nhận thức về chất lượng: cải thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc, đẩy mạnh chứng nhận VietGAP và HACCP, minh bạch thông tin trên bao bì.
  5. Sự quan tâm đến môi trường: nâng cao nhận thức về lợi ích môi trường trong canh tác rau an toàn, phối hợp với truyền thông xanh.

Đóng góp về mặt lý luận: Đề tài tổng hợp và kiểm định hệ thống các nhân tố từ 7 nghiên cứu trong và ngoài nước, xây dựng mô hình 5 nhân tố phù hợp với bối cảnh TP.HCM năm 2021 — mở rộng từ mô hình Hà Nam Khánh Giao & Hà Văn Thiện (2017) bằng cách bổ sung nhân tố Nhận thức về chất lượng. Đây là đóng góp tác giả tự nêu so với mô hình gốc được kế thừa.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nêu một số hạn chế trong văn bản:

  • Phạm vi địa lý hẹp: nghiên cứu chỉ thực hiện tại TP.HCM, chưa đại diện cho các địa phương khác.
  • Đối tượng khảo sát giới hạn: chỉ hướng đến người tiêu dùng chưa có ý định mua rau an toàn, chưa khảo sát nhóm đã mua để so sánh.
  • Giới hạn về thời gian: dữ liệu sơ cấp thu thập trong 10 ngày (20/04–30/04/2021), có thể chịu ảnh hưởng bối cảnh dịch Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo (tác giả đề cập tại mục 5.4): mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh thành khác; bổ sung thêm các nhân tố như nhận thức về sự sẵn có của sản phẩm, niềm tin vào nhãn hiệu, hoặc nhóm tham khảo; tăng cỡ mẫu để nâng độ khái quát của kết quả.

Giá trị tham khảo

Khóa luận này là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing đang thực hiện các đề tài về hành vi người tiêu dùng, ý định mua hàng hoặc nghiên cứu thị trường thực phẩm an toàn — đặc biệt phần Chương 2 (tổng hợp 17 nhân tố từ 7 nghiên cứu liên quan) và Chương 3 (bảng thang đo 21 biến quan sát với mã hoá chi tiết).
  • Sinh viên ngành Kinh tế học phần phương pháp nghiên cứu định lượng — Chương 3 và Chương 4 trình bày đầy đủ quy trình từ thiết kế thang đo Likert 5 mức, kiểm định Cronbach's Alpha hai giai đoạn (sơ bộ và chính thức), phân tích EFA, tương quan Pearson đến hồi quy bội.
  • Người làm đề tài tương tự về ý định mua thực phẩm xanh, thực phẩm hữu cơ hoặc sản phẩm nông nghiệp sạch tại các đô thị Việt Nam — phần tổng hợp nghiên cứu liên quan (Bảng 2.1) cung cấp bức tranh hệ thống các nhân tố đã được kiểm định từ năm 2009 đến 2018.
  • Nhà quản lý và doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh rau an toàn — Chương 5 trình bày hàm ý quản trị theo thứ tự ưu tiên nhân tố, có thể áp dụng trực tiếp vào chiến lược định giá, truyền thông và phát triển kênh phân phối.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong số 5 nhân tố được kiểm định, nhân tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất đến ý định mua rau an toàn?

Theo kết quả phân tích hồi quy bội, nhân tố Chuẩn mực chủ quan tác động mạnh nhất, phản ánh vai trò của áp lực xã hội — ý kiến từ bạn bè, người thân — trong việc hình thành ý định mua. Nhân tố Sự quan tâm đến môi trường tác động yếu nhất trong 5 nhân tố, dù vẫn có ý nghĩa thống kê và tác động cùng chiều.

2. Tại sao tác giả chọn bổ sung nhân tố "Nhận thức về chất lượng" so với mô hình gốc của Hà Nam Khánh Giao và Hà Văn Thiện (2017)?

Tác giả lập luận rằng nhân tố Nhận thức về chất lượng đã được nhiều nghiên cứu kiểm định có tác động tích cực đến ý định mua rau an toàn, cụ thể là Victoria Kulikovski & Manjola Agolli (2010), Trần Vũ Quỳnh Trang (2017) và Đặng Thị Thanh Tâm (2018). Bởi vậy, việc bổ sung nhân tố này giúp mô hình của đề tài phản ánh đầy đủ hơn các yếu tố tác động, phù hợp với bối cảnh người tiêu dùng TP.HCM năm 2021.

3. Đối tượng khảo sát của nghiên cứu này có điểm gì đặc thù so với các nghiên cứu liên quan trước đó?

Đề tài giới hạn đối tượng khảo sát là người tiêu dùng chưa có ý định mua rau an toàn và chưa mua rau đã qua kiểm định VietGAP, sinh sống tại TP.HCM. Đây là nhóm khách hàng tiềm năng còn chưa được khai thác — khác với các nghiên cứu trước thường khảo sát nhóm đã có nhận thức hoặc đã tiêu dùng rau an toàn — nhằm xác định rào cản và động lực thúc đẩy ý định mua lần đầu.

4. Nghiên cứu sơ bộ với n = 50 cho kết quả như thế nào và điều đó ảnh hưởng ra sao đến giai đoạn khảo sát chính thức?

Kết quả khảo sát sơ bộ (n = 50) cho thấy tất cả hệ số Cronbach's Alpha đều đạt > 0,6 và hệ số tương quan biến tổng EFA > 0, không có nhân tố nào bị loại. Điều chỉnh duy nhất là cách phân loại nghề nghiệp: sửa từ "người buôn bán" thành "kinh doanh tự do" theo phản hồi của đáp viên. Toàn bộ dữ liệu sơ bộ sau khi chỉnh sửa được tích hợp vào dữ liệu nghiên cứu chính thức trước khi triển khai khảo sát đại trà 213 phiếu.

5. Tiêu chuẩn nào được đề tài sử dụng để xác định rau an toàn và điều này phản ánh như thế nào trong thang đo?

Đề tài sử dụng đồng thời ba tiêu chuẩn: định nghĩa rau an toàn theo Quyết định số 04/2007/QĐ-BNN, tiêu chuẩn VietGAP và hệ thống HACCP. Trong thang đo Nhận thức về chất lượng, biến quan sát CL1 nêu rõ: "Chất lượng rau được đảm bảo thông qua các tiêu chuẩn HACCP". Việc sử dụng tên tiêu chuẩn cụ thể trong bảng câu hỏi giúp người tiêu dùng nhận diện rõ nội hàm "rau an toàn" trong bối cảnh thực tiễn, thay vì chỉ dựa vào hiểu biết chung chung.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lâm Nguyễn Yến Nhi (2021) thuộc ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, xây dựng và kiểm định mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM thông qua khảo sát định lượng với 200 phiếu hợp lệ, phân tích trên SPSS 20. Kết quả xác nhận cả 5 nhân tố — Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức về giá, Sự quan tâm sức khoẻ, Nhận thức về chất lượng và Sự quan tâm đến môi trường — đều tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê, trong đó Chuẩn mực chủ quan có mức độ tác động lớn nhất. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất hàm ý quản trị theo thứ tự ưu tiên tương ứng từng nhân tố, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh rau an toàn tại TP.HCM trong việc hoạch định chiến lược tiếp cận khách hàng tiềm năng.