Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của xã hội và việc nâng cao đời sống vật chất khiến người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng thực phẩm sạch và an toàn vệ sinh. Tuy nhiên, thực trạng an toàn thực phẩm đang ở mức báo động do tình trạng ô nhiễm vi sinh vật, hóa chất độc hại, kim loại nặng và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Rau an toàn là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất thiết yếu cho bữa ăn hằng ngày, góp phần kiểm soát huyết áp, phòng ngừa bệnh tim mạch và đột quỵ. Mặc dù vậy, quy trình canh tác rau an toàn đòi hỏi vốn đầu tư lớn cho nhà nilon, hệ thống tưới phun sương và kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt, dẫn đến giá thành sản phẩm cao hơn rau thông thường và gặp nhiều khó khăn trong khâu phân phối vào các kênh siêu thị, cửa hàng. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, nơi có mức sống cao cùng bộ phận lớn người tiêu dùng am hiểu về vệ sinh an toàn thực phẩm, nhu cầu tiêu dùng rau an toàn đang trở thành mối quan tâm hàng đầu. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng Thành phố Hồ Chí Minh" được tác giả Hồ Thị Hà thực hiện nhằm đánh giá các động lực tác động và đề xuất giải pháp thúc đẩy tiêu dùng sản phẩm nông sản an toàn.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị để nâng cao ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Những yếu tố đó có tác động như thế nào đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Có sự khác biệt về giới tính tác động lên ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng Thành phố Hồ Chí Minh hay không?
- Có sự khác biệt về độ tuổi tác động lên ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng Thành phố Hồ Chí Minh hay không?
- Có sự khác biệt về nghề nghiệp tác động lên ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng Thành phố Hồ Chí Minh hay không?
- Có sự khác biệt về thu nhập tác động lên ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng Thành phố Hồ Chí Minh hay không?
- Đề xuất hàm ý quản trị gì để nâng cao ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Tất cả các khách hàng quan tâm, đã và đang có ý định mua rau an toàn tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Các khu vực trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát dữ liệu được tiến hành từ ngày 01/04/2021 đến ngày 01/05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình tâm lý học hành vi:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích hành vi tiêu dùng thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối trực tiếp bởi hai nhân tố là thái độ hành vi và chuẩn mực chủ quan.
- Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Phát triển mở rộng từ mô hình TRA bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavior Control) nhằm giải thích các hành vi bị giới hạn bởi nguồn lực và cơ hội thực hiện.
Về cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật, tác giả dẫn chiếu:
- Quyết định số 67-1998/QĐ-BNNKHCN ngày 28/4/1998 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về định nghĩa và quy chuẩn rau an toàn: Sản phẩm rau tươi sống có hàm lượng hóa chất độc hại, kim loại nặng (As, Hg, Pb, Cd) và mức độ ô nhiễm vi sinh vật gây bệnh (Salmonella, Coliform, E.coli), ký sinh trùng đường ruột nằm dưới ngưỡng cho phép theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Định nghĩa người tiêu dùng theo Pháp lệnh bảo vệ người tiêu dùng của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
Bên cạnh đó, mô hình nghiên cứu kế thừa các kết quả thực nghiệm từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao và Hà Văn Thiện (2017) về ý định mua rau an toàn tại TP.HCM.
- Nghiên cứu của Lê Thùy Hương (2014) về ý định mua thực phẩm an toàn tại Hà Nội.
- Nghiên cứu của Jay Dickieson và Victoria Arkus (2009) về các yếu tố tác động đến tiêu dùng thực phẩm hữu cơ.
- Nghiên cứu của Xuhui Wang, Frida Pacho, Jia Liu và Redempta Kajungiro (2019) tại Tanzania và Kenya.
- Nghiên cứu của Tazizur Rahman và Md. Abir Hossain (2019) đối với giới trẻ Bangladesh.
- Nghiên cứu của Muhammad Asif, Wang Xuhui, Alireza Nasiri và Samia Ayyub (2018) so sánh hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ và Iran.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn chuyên ngành quản trị kinh doanh và phỏng vấn thử nghiệm một số người tiêu dùng nhằm điều chỉnh câu chữ, hoàn thiện ngữ nghĩa cho các biến quan sát trong thang đo sơ bộ.
- Nghiên cứu sơ bộ định lượng: Khảo sát thử nghiệm trên cỡ mẫu $n = 50$ người tiêu dùng để đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $> 0,3$).
- Nghiên cứu chính thức định lượng: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi chi tiết phát trực tiếp (bản giấy) và trực tuyến (Google Forms) tại TP.HCM.
- Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($29 \times 5 = 145$ mẫu) và quy tắc của Tabachnick & Fidell (1996) cho phân tích hồi quy đa biến ($50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu). Tổng số phiếu phát ra là 350 phiếu (250 phiếu giấy, 100 phiếu online), thu về 337 phiếu (237 phiếu giấy, 100 phiếu online), sau khi làm sạch thu được 301 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện:
- Thống kê mô tả đối tượng khảo sát và các biến nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Phân tích hệ số tương quan Pearson.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm tra mức độ giải thích $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định tự tương quan và phương sai sai số thay đổi).
- Kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo các biến định danh nhân khẩu học.
| Thuộc tính phương pháp |
Nội dung chi tiết trong khóa luận |
| Thiết kế nghiên cứu |
Định tính hiệu chỉnh $\rightarrow$ Định lượng sơ bộ ($n=50$) $\rightarrow$ Định lượng chính thức ($n=301$) |
| Kỹ thuật lấy mẫu |
Chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (Convenience Sampling) |
| Công cụ thu thập |
Bảng câu hỏi cấu trúc (Thang đo Likert 5 điểm: 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý) |
| Quy mô mẫu |
Phát ra: 350; Thu về: 337; Hợp lệ: 301 (237 bản giấy, 64 bản trực tuyến hợp lệ) |
| Phần mềm xử lý |
SPSS |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Chương 1 thiết lập khung tổng quan cho đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ nhu cầu thực phẩm sạch trong bối cảnh các nguy cơ mất vệ sinh an toàn thực phẩm gia tăng tại đô thị. Khóa luận xác định rõ mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, đặt ra 7 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho các bước phân tích tiếp theo. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn; đối tượng khảo sát là khách hàng quan tâm hoặc có ý định tiêu dùng rau an toàn tại TP.HCM trong khung thời gian từ 01/04/2021 đến 01/05/2021. Ngoài ra, chương này phác thảo ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn đối với các doanh nghiệp kinh doanh nông sản an toàn và trình bày bố cục cấu trúc 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN
Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết chi tiết và xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất:
- Khái quát các định nghĩa về người tiêu dùng, rau an toàn (theo Quyết định số 67-1998/QĐ-BNNKHCN), tiêu chuẩn an toàn sinh học, kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật và khái niệm ý định mua hàng.
- Phân tích chi tiết hai mô hình lý thuyết cốt lõi là TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), đồng thời tổng hợp 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhân tố độc lập với 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6:
- Giả thuyết H1: Ý thức sức khỏe (YTSK) tác động cùng chiều (+) đến Ý định mua hàng.
- Giả thuyết H2: Ý thức môi trường (YTMT) tác động cùng chiều (+) đến Ý định mua hàng.
- Giả thuyết H3: Giá cả (GC) tác động cùng chiều (+) đến Ý định mua hàng.
- Giả thuyết H4: Chuẩn mực chủ quan (CMCQ) tác động cùng chiều (+) đến Ý định mua hàng.
- Giả thuyết H5: Thái độ (TĐ) tác động cùng chiều (+) đến Ý định mua hàng.
- Giả thuyết H6: Chất lượng (CL) tác động cùng chiều (+) đến Ý định mua hàng.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu. Tác giả vận hành hóa các khái niệm lý thuyết thành bảng thang đo chính thức gồm 29 biến quan sát, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ:
- Nhân tố Ý thức sức khỏe (YTSK): 5 biến quan sát (YTSK1 - YTSK5).
- Nhân tố Ý thức môi trường (YTMT): 4 biến quan sát (YTMT1 - YTMT4).
- Nhân tố Giá cả (GC): 5 biến quan sát (GC1 - GC5).
- Nhân tố Chuẩn mực chủ quan (CMCQ): 3 biến quan sát (CMCQ1 - CMCQ3).
- Nhân tố Thái độ (TĐ): 5 biến quan sát (TĐ1 - TĐ5).
- Nhân tố Chất lượng (CL): 3 biến quan sát (CL1 - CL3).
- Biến phụ thuộc Ý định mua hàng (YDMH): 4 biến quan sát (YDMH1 - YDMH4).
Chương này cũng xác định tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; Phân tích nhân tố khám phá EFA với hệ số KMO thỏa mãn $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), tổng phương sai trích $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
| Nhân tố nghiên cứu |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nghiên cứu gốc tham khảo |
| Ý thức sức khỏe |
YTSK |
5 |
Tazizur Rahman & Md. Abir Hossain (2019); Muhammad Asif và cộng sự (2018) |
| Ý thức môi trường |
YTMT |
4 |
Tazizur Rahman & Md. Abir Hossain (2019) |
| Giá cả |
GC |
5 |
Tazizur Rahman & Md. Abir Hossain (2019) |
| Chuẩn mực chủ quan |
CMCQ |
3 |
Xuhui Wang và cộng sự (2019) |
| Thái độ |
TĐ |
5 |
Muhammad Asif và cộng sự (2018) |
| Chất lượng |
CL |
3 |
Lê Thùy Hương (2014) |
| Ý định mua hàng |
YDMH |
4 |
Xuhui Wang và cộng sự (2019); Tazizur Rahman & Md. Abir Hossain (2019) |
CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 tập trung trình bày thực trạng sản xuất rau an toàn tại Việt Nam, quy hoạch cánh đồng rau VietGAP tại TP.HCM và phân tích bộ dữ liệu thu thập được từ 301 mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập và ý định sử dụng rau an toàn.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến không đạt yêu cầu thống kê nếu có.
- Tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp trích Principal Axis Factoring / Principal Components với phép xoay Varimax cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
- Ước lượng mô hình hồi quy đa biến, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan và kiểm định phương sai sai số thay đổi.
- Thực hiện kiểm định One-Way ANOVA và Independent Samples T-Test nhằm xác định sự khác biệt về ý định mua rau an toàn theo các nhóm nhân khẩu học.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả xử lý số liệu ở Chương 4 và thảo luận ý nghĩa thực tiễn. Tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị tập trung vào 4 yếu tố tác động trực tiếp đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng TP.HCM, bao gồm: chính sách định giá, nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường, truyền thông ý thức sức khỏe và bảo đảm kiểm soát chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, tác giả nêu rõ các hạn chế nội tại của đề tài về cỡ mẫu, phạm vi không gian và phương pháp lấy mẫu, từ đó gợi ý các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Kết quả kiểm định mô hình hồi quy: Nghiên cứu xác định được 04 yếu tố tác động trực tiếp cùng chiều đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm:
- Chất lượng
- Giá cả
- Ý thức môi trường
- Ý thức sức khỏe
- Sự biến đổi của các giả thuyết: Hai yếu tố trong mô hình đề xuất ban đầu là Chuẩn mực chủ quan và Thái độ không thể hiện tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê trong mô hình hiệu chỉnh cuối cùng tại bối cảnh khảo sát ở TP.HCM.
- Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Kết quả phân tích T-Test và ANOVA xác định mức độ ảnh hưởng của các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng.
Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm hàm ý quản trị dành cho các doanh nghiệp và nhà phân phối nông sản an toàn:
- Hàm ý về chất lượng: Doanh nghiệp cần duy trì kiểm soát nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng theo chuẩn VietGAP, đảm bảo rau luôn tươi ngon, không dập nát, có bao bì đóng gói bảo quản đúng quy chuẩn và minh bạch thông tin truy xuất nguồn gốc.
- Hàm ý về giá cả: Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược định giá tương xứng với chất lượng và giá trị an toàn sức khỏe mang lại; truyền thông rõ ràng về chi phí đầu tư công nghệ cao để người tiêu dùng hiểu và chấp nhận mức giá cao hơn so với rau truyền thống.
- Hàm ý về ý thức môi trường: Đẩy mạnh các thông điệp truyền thông về canh tác bền vững, sử dụng bao bì thân thiện với môi trường, hạn chế rác thải nhựa và bảo vệ tài nguyên đất, nước nhằm tác động vào ý thức sinh thái của khách hàng.
- Hàm ý về ý thức sức khỏe: Tăng cường quảng bá giá trị dinh dưỡng, công bố định kỳ các chứng nhận kiểm nghiệm vi sinh vật và kim loại nặng đạt chuẩn y tế nhằm củng cố niềm tin về lợi ích phòng chống bệnh tật cho bản thân và gia đình người tiêu dùng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý thuyết: Kiểm chứng và hiệu chỉnh mô hình lý thuyết hành vi (TRA, TPB) trong phân khúc nghiên cứu tiêu dùng nông sản sạch tại một đô thị đặc thù của Việt Nam (TP.HCM), xác nhận vai trò trọng yếu của nhận thức chất lượng, giá cả, môi trường và sức khỏe.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu khảo sát thực tế giúp các đơn vị sản xuất, hợp tác xã nông nghiệp và nhà bán lẻ (siêu thị, cửa hàng tiện lợi) xây dựng chiến lược tiếp thị, tối ưu hóa kênh phân phối và củng cố lòng tin của người tiêu dùng đô thị đối với sản phẩm rau an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện do hạn chế về nguồn lực và thời gian, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ tổng thể cư dân Thành phố Hồ Chí Minh chưa cao.
- Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu chỉ được thu thập trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian 1 tháng (từ ngày 01/04/2021 đến ngày 01/05/2021), chưa bao quát được sự thay đổi hành vi tiêu dùng theo các mùa vụ trong năm hoặc sự khác biệt với các vùng miền khác.
- Phạm vi biến số: Nghiên cứu chỉ tập trung đo lường ý định mua hàng (Purchase Intention) mà chưa mở rộng khảo sát hành vi mua thực tế (Actual Purchase Behavior) và hành vi tiêu dùng lặp lại.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô mẫu lớn hơn và phân bổ đều theo các quận, huyện nhằm nâng cao tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh, thành phố khác hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng thực phẩm an toàn giữa các vùng đô thị và nông thôn.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết khác như niềm tin thương hiệu, kênh phân phối, sự tiện lợi khi mua sắm, hoặc đo lường chuyển đổi từ ý định sang hành vi mua hàng thực tế.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Nông nghiệp: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận định lượng chuẩn mực; quy trình xây dựng thang đo từ cơ sở lý thuyết TRA/TPB; cách thiết kế bảng câu hỏi Likert 5 điểm và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-Test, ANOVA).
- Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Kế thừa hệ thống 29 biến quan sát đã qua kiểm định độ tin cậy và nguồn tài liệu trích dẫn phong phú về thực phẩm an toàn, thực phẩm hữu cơ trong và ngoài nước.
- Nhà quản lý, chủ doanh nghiệp và hợp tác xã sản xuất rau an toàn: Ứng dụng trực tiếp 4 nhóm hàm ý quản trị (Chất lượng, Giá cả, Ý thức môi trường, Ý thức sức khỏe) để thiết lập chiến lược định vị sản phẩm, định giá và triển khai các chương trình truyền thông tiếp thị tại thị trường đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu của tác giả gồm những yếu tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 06 nhân tố độc lập: (1) Ý thức sức khỏe (YTSK), (2) Ý thức môi trường (YTMT), (3) Giá cả (GC), (4) Chuẩn mực chủ quan (CMCQ), (5) Thái độ (TĐ), và (6) Chất lượng (CL) tác động lên biến phụ thuộc là Ý định mua hàng (YDMH).
2. Quy mô mẫu khảo sát chính thức và phương pháp thu thập dữ liệu là gì?
Khóa luận sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Tác giả đã phát ra 350 phiếu khảo sát (250 phiếu giấy và 100 phiếu trực tuyến qua Google Forms), thu về 337 phiếu và lọc được 301 phiếu khảo sát hợp lệ để nhập liệu, phân tích trên phần mềm SPSS.
3. Khóa luận căn cứ vào văn bản pháp lý nào để định nghĩa và xác định tiêu chuẩn của rau an toàn?
Tác giả căn cứ vào Quyết định số 67-1998/QĐ-BNNKHCN ngày 28/4/1998 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, quy định rau an toàn là các sản phẩm rau tươi sống có hàm lượng hóa chất độc hại, kim loại nặng (As, Hg, Pb, Cd) và vi sinh vật gây bệnh (Salmonella, Coliform, E.coli) đạt dưới mức tiêu chuẩn cho phép của Bộ Y tế và WHO.
4. Kết quả nghiên cứu cuối cùng xác định những yếu tố nào tác động trực tiếp đến ý định mua rau an toàn?
Kết quả xử lý số liệu xác định có 04 yếu tố tác động trực tiếp cùng chiều đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM, xếp theo các nhóm nhân tố gồm: Chất lượng, Giá cả, Ý thức môi trường và Ý thức sức khỏe. Hai nhân tố Chuẩn mực chủ quan và Thái độ không có tác động trực tiếp trong mô hình hiệu chỉnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng nông sản an toàn dựa trên mô hình TRA và TPB, đồng thời xây dựng quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với quy mô 301 mẫu khảo sát hợp lệ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả phân tích thống kê chỉ ra 04 yếu tố tác động trực tiếp đến ý định mua rau an toàn là chất lượng, giá cả, ý thức môi trường và ý thức sức khỏe. Công trình cung cấp các hàm ý quản trị thực tiễn giúp các doanh nghiệp kinh doanh rau an toàn nâng cao năng lực cạnh tranh và đưa ra các định hướng mở rộng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong tương lai.