Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Hàng Hóa Mỹ Phẩm Tại Chuỗi Cửa Hàng Tiện Ích Hà Nội
Tóm tắt nghiên cứu
Nghiên cứu "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng hóa mỹ phẩm tại chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn thành phố Hà Nội" do ThS. Nguyễn Bảo Ngọc (Trường Đại học Thương Mại) chủ nhiệm, tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Những nhân tố cá nhân, tâm lý và phối thức bán lẻ nào đóng vai trò quyết định đến hành vi lựa chọn và mua sắm nhóm hàng hóa mỹ phẩm của người tiêu dùng tại các chuỗi cửa hàng tiện ích đô thị?
MÔ HÌNH TÁC ĐỘNG HÀNH VI MUA SẮM
Nghiên cứu kết hợp khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler và William D. Perreault với mô hình phối thức bán lẻ hiện đại. Thông qua khảo sát thực chứng trên mẫu khách hàng tại hai chuỗi bán lẻ tiêu biểu là VinMart+ và Circle K, đề tài áp dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả và xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS.
Kết quả chỉ ra rằng quyết định mua hàng hóa mỹ phẩm tại cửa hàng tiện ích chịu tác động mạnh nhất bởi:
- Vị trí địa lý thuận tiện và tác phong giao tiếp của nhân viên bán hàng (điểm đánh giá $4.5/5.0$).
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng ($4.3/5.0$) và cam kết chất lượng chuẩn mực ($4.2/5.0$).
- Mức độ quan tâm đến "giá rẻ" chỉ đạt mức thấp ($2.4/5.0$), cho thấy khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn để đổi lấy sự tiện lợi và an tâm.
Từ phát hiện này, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị chiến lược nhằm tối ưu hóa danh mục sản phẩm, cải thiện mặt bằng trưng bày và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cho các doanh nghiệp bán lẻ hiện đại.
Bối cảnh và tầm quan trọng
1. Bối cảnh chuyển dịch của thị trường bán lẻ đô thị
Thị trường bán lẻ Việt Nam đã và đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng doanh thu bán lẻ đạt xấp xỉ $21%/\text{năm}$. Tại các đô thị đặc thù như Hà Nội—nơi có mật độ dân số nội thành lên tới $21.000\text{ người/km}^2$, nhịp sống công nghiệp hóa đòi hỏi người tiêu dùng phải tối ưu hóa thời gian sinh hoạt. Mô hình thương mại truyền thống (chợ dân sinh, tiệm tạp hóa nhỏ lẻ) dần bộc lộ những hạn chế về kiểm soát chất lượng và tính tiện lợi, tạo điều kiện cho các chuỗi cửa hàng tiện ích (Convenience Stores - C-stores) bùng nổ với hàng loạt thương hiệu như VinMart+, Circle K, Shop&Go, B's mart.
THỊ PHẦN KÊNH TIỆN ÍCH & SIÊU THỊ MINI (4 ĐÔ THỊ LỚN)
2015: ██ 2%
2016: ███ 3% (Doanh thu FMCG tăng trưởng +36% YoY)
Theo số liệu từ Kantar Worldpanel, giá trị ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) qua kênh bán lẻ hiện đại quy mô nhỏ tại 4 thành phố lớn tăng tới $36%$ so với các năm trước đó. Cửa hàng tiện ích trở thành động lực tăng trưởng chính của toàn ngành bán lẻ.
2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tập trung vào:
- Ngành hàng thực phẩm tươi sống hoặc thực phẩm chế biến ăn liền.
- Ý định mua sắm tổng quát tại siêu thị lớn (Hypermarket/Supermarket).
- Đánh giá năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp bán lẻ.
Rất ít nghiên cứu đi sâu phân tích nhóm hàng hóa mỹ phẩm (chăm sóc cá nhân, vệ sinh gia đình, hóa phẩm tiện dụng) tại mô hình chuỗi cửa hàng tiện ích. Dù chiếm tới $20%$ danh mục mặt hàng và đóng góp khoảng $25%$ doanh số tại các chuỗi như VinMart+, nhóm hàng này vẫn chưa được quy hoạch danh mục tối ưu, hàng hóa còn đơn điệu và cách thức bài trí chưa khai thác hết tiềm năng.
3. Tính cấp thiết và tác động thực tiễn
Việc thực hiện đề tài tại thị trường Hà Nội có ý nghĩa thực tiễn cấp bách:
- Cung cấp luận cứ khoa học giúp các nhà quản trị chuỗi C-store xây dựng chiến lược định vị mặt hàng, chính sách giá và dịch vụ bán lẻ phù hợp với thị hiếu người thành thị.
- Giúp hạn chế rủi ro tồn kho, nâng cao hiệu quả thương mại và chuẩn hóa chuỗi cung ứng mỹ phẩm tiêu dùng.
Methodology và tiếp cận nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều, phối hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng, kết hợp tư duy diễn dịch và quy nạp.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
1. Thiết kế nghiên cứu và khung lý thuyết
Khung nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp giữa:
- Tiến trình 5 bước ra quyết định của Philip Kotler: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua.
- Mô hình kích thích - phản ứng của William D. Perreault: Tác động từ Marketing Mix kết hợp với các biến tâm lý, kinh tế và hoàn cảnh mua sắm.
- Hệ thống Phối thức bán lẻ (Retail Mix 5P): Mặt hàng bán lẻ, Giá bán lẻ, Phân phối & Phương pháp bán hàng, Xúc tiến thương mại bán lẻ, Bản sắc & Bầu không khí cửa hàng.
2. Phương pháp thu thập dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data)
- Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2017 của VinMart+ và Circle K.
- Niên giám thống kê thành phố Hà Nội, quy hoạch phát triển mạng lưới thương mại bán lẻ đến năm 2020 của Sở Công Thương.
- Báo cáo chuyên ngành của Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR) và Kantar Worldpanel.
Dữ liệu sơ cấp (Primary Data)
- Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện - Convenience Sampling) tại các điểm bán thuộc các quận nội thành Hà Nội.
- Kích thước mẫu: Tổng cộng $N = 480$ quan sát hợp lệ (chia đều $240$ phiếu khảo sát cho chuỗi VinMart+ và $240$ phiếu cho Circle K).
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng cả nam và nữ trong độ tuổi $18 - 55$, có hành vi mua sắm hàng hóa mỹ phẩm tại chuỗi trong vòng 6 tháng gần nhất.
- Công cụ đo lường: Bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ $1 = \text{Hoàn toàn không đồng ý}$ đến $5 = \text{Hoàn toàn đồng ý}$).
3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu và độ tin cậy
- Dữ liệu sơ cấp được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS và Microsoft Excel.
- Áp dụng kỹ thuật phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean) nhằm xếp hạng mức độ ảnh hưởng của từng biến số thuộc các nhóm nhân tố: cá nhân, tâm lý, thuộc tính sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến và bản sắc bán lẻ.
Phát hiện chính
Quá trình điều tra thực chứng tại VinMart+ và Circle K đã làm sáng tỏ cấu trúc hành vi của người tiêu dùng Hà Nội đối với nhóm hàng hóa mỹ phẩm qua các phát hiện trọng tâm sau:
MỨC ĐỘ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ (THANG ĐIỂM 5.0)
Giao tiếp nhân viên bán hàng : ██████████████████████████████ 4.5
Vị trí cửa hàng thuận tiện : ██████████████████████████████ 4.5
Giá phù hợp với thu nhập : ██████████████████████████████ 4.5
Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng : ████████████████████████████ 4.3
Thông điệp "Tiện lợi - An toàn": ████████████████████████████ 4.3
Tiêu chuẩn chất lượng cam kết : ████████████████████████████ 4.2
Không gian sạch sẽ, thoáng mát : ████████████████████████████ 4.2
Giá rẻ (Low price) : ██████████████ 2.4
1. Nhân khẩu học: Nữ giới văn phòng và gia đình trẻ là khách hàng nòng cốt
- Nhóm khách hàng chủ đạo mua hóa mỹ phẩm tại C-stores là nữ giới ($91.7%$), độ tuổi tập trung từ $22 - 44\text{ tuổi}$, đã lập gia đình và có thu nhập ổn định từ $5 - 15\text{ triệu VNĐ/tháng}$ ($60.7%$).
- Trình độ học vấn cao (Sau đại học chiếm $39.3%$, Đại học/Cao đẳng chiếm trên $30%$) phản ánh nhận thức khắt khe về chất lượng và độ an toàn của sản phẩm tiêu dùng cá nhân.
2. Yếu tố cá nhân và tâm lý: Tiện ích khoảng cách và niềm tin dịch vụ dẫn dắt hành vi
- Khoảng cách địa lý là động cơ tiên quyết: Biến số "Chọn mua tại cửa hàng gần nơi ở hoặc nơi làm việc" đạt điểm trung bình tuyệt đối $4.5/5.0$.
- Thái độ và kỹ năng giao tiếp của nhân viên đạt điểm tác động cao nhất trong nhóm tâm lý ($4.5/5.0$). Khách hàng mua sắm tại cửa hàng tiện ích đề cao sự hỗ trợ nhanh chóng, niềm nở và văn minh hơn là việc tự tìm kiếm thông tin đơn thuần.
- Nhu cầu an toàn thương hiệu: Điểm số về "Nơi mua có cảm nhận chất lượng tốt hơn" ($4.2/5.0$) và "Tin tưởng hàng hóa tại chuỗi đảm bảo chất lượng" ($4.0/5.0$) khẳng định niềm tin vào uy tín thương hiệu chuỗi là rào cản phòng vệ quan trọng chống lại hàng giả, hàng nhái trôi nổi ngoài thị trường.
3. Phối thức mặt hàng: Ưu tiên nguồn gốc xuất xứ hơn là quy cách đóng gói
- Trong cơ cấu hóa mỹ phẩm tại C-stores, các mặt hàng tẩy rửa, chăm sóc gia đình (Hóa phẩm) chiếm ưu thế với $57.6%$ nhu cầu, trong khi nhóm Sức khỏe & Làm đẹp chiếm $42.4%$.
- Tiêu chí lựa chọn hàng đầu:
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: $4.3/5.0$
- Tiêu chuẩn chất lượng đúng cam kết: $4.2/5.0$
- Uy tín thương hiệu của sản phẩm: $4.0/5.0$
- Ngược lại, tính đa dạng về nhãn hiệu ($3.5/5.0$) và sự đa dạng về quy cách đóng gói ($3.2/5.0$) chỉ đạt mức trung bình, chứng minh khách hàng vào C-store ưu tiên tính sẵn có của các nhãn hàng đầu ngành (top-of-mind) hơn là việc có quá nhiều lựa chọn phức tạp.
CƠ CẤU MUA HÓA MỸ PHẨM TẠI C-STORE
4. Nghịch lý về giá: Người tiêu dùng C-store không tìm kiếm "giá rẻ"
- Biến số "Hàng hóa mỹ phẩm có giá rẻ" chỉ đạt điểm số thấp nhất: $2.4/5.0$.
- Khách hàng hoàn toàn chấp nhận mức giá bán lẻ tại C-store cao hơn từ $3% - 8%$ so với siêu thị và $8% - 16%$ so với chợ truyền thống, miễn là mức giá đó phản ánh đúng giá trị dịch vụ tiện ích, thời gian mở cửa linh hoạt ($16\text{h} - 24\text{h/ngày}$) và sự bảo đảm an toàn ($3.8/5.0$).
5. Bản sắc bán lẻ: Không gian sạch sẽ là điểm cộng then chốt
- Yếu tố "Không gian sạch sẽ, thoáng mát" đạt mức đánh giá $4.2/5.0$.
- Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn hiện nay của chuỗi là diện tích mặt bằng hẹp dẫn đến việc sắp đặt hàng hóa còn chồng chéo, thiếu bảng biển chỉ dẫn chuyên biệt cho nhóm hóa mỹ phẩm ($3.0 - 3.2/5.0$).
Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn
1. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận
- Hệ thống hóa khung phân tích chuyên sâu: Đề tài đã bản địa hóa thành công lý thuyết hành vi người tiêu dùng của các học giả quốc tế (Kotler, Perreault) vào đặc thù kênh bán lẻ tiện ích tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Xác lập mô hình 2 nhóm nhân tố tương tác: Minh chứng thực nghiệm mối quan hệ tương hỗ giữa các đặc điểm nội tại của người mua (Nhân khẩu học, Tâm lý) với hệ thống công cụ Marketing Mix có thể kiểm soát được của nhà bán lẻ (Retail Mix).
2. Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp thương mại bán lẻ
Nghiên cứu mang lại bộ cẩm nang hành động trực tiếp cho các cấp quản lý chuỗi bán lẻ:
GIẢI PHÁP MARKETING MỤC TIÊU
- Tối ưu hóa Assortment (Danh mục SKU): Loại bỏ các mã hàng chậm luân chuyển, tập trung vào dung tích nhỏ/vừa (travel-size hoặc size tiêu chuẩn gia đình) của các thương hiệu uy tín hàng đầu.
- Quy chuẩn hóa dịch vụ khách hàng: Xây dựng bộ tiêu chuẩn ứng xử (SOP) cho nhân viên bán hàng, lấy thái độ phục vụ tận tâm làm vũ khí cạnh tranh cốt lõi.
- Khai thác trải nghiệm không gian: Tận dụng ánh sáng, độ thông thoáng và âm nhạc tại điểm bán để gia tăng thời gian lưu lại cửa hàng của khách mua sắm.
3. Đóng góp trong công tác đào tạo đại học
- Kết quả đề tài trực tiếp bổ sung nguồn học liệu thực tiễn (Case study) cho hai học phần then chốt tại các trường kinh tế: Marketing căn bản và Hành vi người tiêu dùng.
- Cung cấp định hướng nghiên cứu thị trường thực tế cho sinh viên chuyên ngành Marketing thương mại và Quản trị kinh doanh bán lẻ.
Đối tượng quan tâm và giá trị khai thác
| Đối tượng tiếp cận |
Mục đích sử dụng |
Giá trị cốt lõi nhận được |
| Giám đốc điều hành & Trưởng bộ phận Mua hàng (Category Managers) |
Hoạch định danh mục sản phẩm và chiến lược định giá nhóm FMCG |
Nắm bắt chính xác tiêu chí ưu tiên của người mua; tránh bẫy cạnh tranh bằng giá rẻ; tối ưu hóa biên lợi nhuận danh mục. |
| Giám đốc Marketing chuỗi C-store & Siêu thị mini |
Thiết kế chương trình xúc tiến và định vị bản sắc thương hiệu |
Hiểu rõ thông điệp truyền thông có sức hút (Tiện lợi, an toàn, nhanh chóng); xây dựng chương trình khách hàng thân thiết hiệu quả. |
| Giảng viên & Nhà nghiên cứu kinh tế |
Giảng dạy và phát triển đề tài nghiên cứu hành vi khách hàng |
Bộ dữ liệu khảo sát thực chứng, mô hình nghiên cứu chuẩn hóa và hệ thống tài liệu tham khảo phong phú. |
| Nhà phân phối & Doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm |
Lựa chọn kênh phân phối và thiết kế bao bì sản phẩm |
Định hướng quy cách đóng gói phù hợp cho kênh tiện ích; thiết kế bao bì bắt mắt, giàu thông tin minh bạch. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?
Phát hiện mang tính bước ngoặt là: Khách hàng mua hóa mỹ phẩm tại chuỗi cửa hàng tiện ích không tìm kiếm giá rẻ (điểm đánh giá chỉ $2.4/5.0$). Yếu tố quyết định là sự tiện lợi về vị trí ($4.5/5.0$), tác phong giao tiếp của nhân viên ($4.5/5.0$) và minh bạch về nguồn gốc xuất xứ ($4.3/5.0$). Người tiêu dùng sẵn sàng trả phụ phí dịch vụ để nhận lại sự an tâm và tiết kiệm thời gian.
2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?
Nghiên cứu tiếp cận thực chứng so sánh song song giữa hai mô hình chuỗi điển hình tại Hà Nội: VinMart+ (đại diện cho chuỗi nội địa định hướng phục vụ nhu cầu sinh hoạt gia đình) và Circle K (đại diện cho chuỗi quốc tế 24/7 phục vụ giới trẻ), giúp kết quả phân tích có tính đa chiều và độ tin cậy thực tiễn cao.
3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa cho các đô thị khác tại Việt Nam không?
Có thể khái quát hóa cho các đô thị loại đặc biệt và loại 1 như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ—nơi có mật độ dân cư tập trung cao, lối sống công nghiệp hiện đại và cơ cấu hạ tầng bán lẻ tương đồng với Hà Nội. Tuy nhiên, cần điều chỉnh tỷ trọng một số biến số cho phù hợp với văn hóa tiêu dùng vùng miền.
4. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng là gì?
Các nghiên cứu tương lai nên ứng dụng Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng nhân tố; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tác động của kênh bán hàng đa kênh (Omnichannel O2O) và các phương thức thanh toán không tiền mặt đối với quyết định mua hàng hóa mỹ phẩm.
5. Doanh nghiệp nên áp dụng kết quả này như thế nào để tăng doanh thu ngay lập tức?
Doanh nghiệp cần:
- Rà soát lại quầy kệ hóa mỹ phẩm: Đưa các sản phẩm chăm sóc cá nhân có thương hiệu mạnh ra khu vực ngang tầm mắt (Eye-level).
- Đào tạo ngay nhân viên thu ngân về tác phong chào hỏi và tư vấn nhanh.
- Thiết kế các combo sản phẩm tiện ích gắn liền với các mốc thời gian đặc thù trong ngày.
Kết luận
Báo cáo nghiên cứu khoa học của ThS. Nguyễn Bảo Ngọc đã làm sáng tỏ toàn diện cơ chế tác động của các yếu tố cá nhân, tâm lý và phối thức bán lẻ tới quyết định mua hàng hóa mỹ phẩm tại chuỗi cửa hàng tiện ích Hà Nội. Bằng việc chứng minh chất lượng dịch vụ, sự tiện ích và niềm tin xuất xứ vượt trội hơn hẳn yếu tố giá cả, công trình cung cấp cơ sở khoa học vững chắc giúp các nhà bán lẻ hiện đại nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh thương mại bán lẻ bước vào kỷ nguyên số hóa và cá nhân hóa trải nghiệm, các giải pháp từ đề tài sẽ tiếp tục là tài liệu tham khảo chiến lược có giá trị ứng dụng cao cho cả giới học thuật và doanh nghiệp thực chiến.