Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tính cấp thiết của đề tài

Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0 và sự phát triển của Internet, văn hóa hẹn hò đã có những bước chuyển biến rõ nét. Hoạt động kết nối, tìm kiếm đối tác không còn bị giới hạn trong các cuộc gặp gỡ tình cờ hay mạng lưới quan hệ xã hội truyền thống. Sự ra đời của các ứng dụng hẹn hò trực tuyến đã thiết lập một phương thức tương tác xã hội mới, giúp thu hẹp khoảng cách địa lý và tinh thần giữa người dùng.

Theo báo cáo từ Decision Lab, khoảng 65% người tiêu dùng tại Việt Nam đang sử dụng ít nhất một ứng dụng hẹn hò, với gần 30% người dùng truy cập hàng ngày. Trên bình diện quốc tế, số liệu tính đến năm 2020 ghi nhận khoảng 270 triệu người trưởng thành sử dụng các nền tảng này, tăng gấp đôi so với 5 năm trước đó. Tại thị trường Mỹ, khoảng 39% các cặp đôi vào năm 2019 kết nối qua mạng xã hội và ứng dụng hẹn hò. Quy mô thị trường ứng dụng hẹn hò toàn cầu được dự báo vượt 8,4 tỷ USD vào năm 2024. Báo cáo của Sensor Tower giai đoạn 02/2018–02/2019 chỉ ra rằng tổng chi tiêu của người dùng cho 10 ứng dụng hàng đầu tại Mỹ đạt khoảng 679 triệu USD, trong đó Tinder dẫn đầu với doanh thu 367 triệu USD (tăng 62%) và Bumble đạt 117 triệu USD (tăng 135%).

Đặc biệt, trong giai đoạn giãn cách xã hội do dịch bệnh Covid-19 (06/2020–06/2021), khoảng 51% người dùng thuộc thế hệ Gen Z tại Việt Nam đã sử dụng các ứng dụng hẹn hò trực tuyến, và 93% trong số đó thừa nhận ứng dụng giúp họ duy trì kết nối và gặp gỡ người mới. Theo dữ liệu từ Tinder, nhóm người dùng Gen Z (dưới 25 tuổi) chiếm khoảng 50% tổng lượng người dùng nền tảng. Tại Việt Nam, Gen Z chiếm khoảng 15% dân số, là nhóm đối tượng tiếp cận công nghệ từ sớm và nhạy bén với các xu hướng mới. Mặc dù thị trường có tiềm năng tăng trưởng lớn, các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về các yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của nhóm khách hàng Gen Z tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh vẫn còn hạn chế.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Đề tài xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của độ tuổi Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh.
  2. Đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của đối tượng khảo sát.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn giúp các nhà cung cấp dịch vụ hoàn thiện chiến lược, gia tăng tỷ lệ sử dụng của thế hệ Gen Z.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của độ tuổi Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò như thế nào?
  3. Các nhà cung cấp dịch vụ ứng dụng hẹn hò cần thực hiện những giải pháp nào để cải thiện và thu hút người dùng Gen Z?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của người dùng thế hệ Gen Z.
  • Đối tượng khảo sát: Cá nhân thuộc thế hệ Gen Z (sinh trong giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2012) đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp và các số liệu thứ cấp được thu thập, xử lý trong năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và kết hợp ba mô hình lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ:

  1. Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB) (Ajzen, 1991): Phát triển từ lý thuyết hành động hợp lý (TRA) bằng cách bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived Behavioral Control) bên cạnh thái độ (Attitude) và chuẩn mực chủ quan (Subjective Norm) để giải thích ý định và hành vi thực tế của người dùng.
  2. Lý thuyết lan tỏa đổi mới (Innovation Diffusion Theory - IDT) (Rogers, 1962, 1995): Giải thích quá trình các ý tưởng và công nghệ mới lan truyền trong hệ thống xã hội qua 5 giai đoạn tiếp nhận (biết đến, quan tâm, đánh giá, dùng thử, chấp nhận) và 4 giai đoạn chấp nhận công nghệ (thuyết phục, quyết định, thực hiện, xác nhận).
  3. Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Fishbein & Ajzen, 1975): Thiết lập chuỗi quan hệ nhân quả từ niềm tin, thái độ và chuẩn mực chủ quan dẫn tới quyết định hành vi.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 01 biến phụ thuộc và 05 biến độc lập với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):

  • $H_1$: Yếu tố truyền miệng (YTTM) có mối quan hệ tích cực (+) với quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò.
  • $H_2$: Thái độ (TD) có mối quan hệ tích cực (+) với quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò.
  • $H_3$: Sự thú vị (TV) có mối quan hệ tích cực (+) với quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò.
  • $H_4$: Sự hữu ích (HI) có mối quan hệ tích cực (+) với quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò.
  • $H_5$: Sự tin tưởng (TT) có mối quan hệ tích cực (+) với quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính (tổng hợp tài liệu, hiệu chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích thống kê):

  • Thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu sơ cấp bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua công cụ Google Forms. Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng tình đến 5: Rất đồng tình) với 25 biến quan sát thuộc 6 thang đo thành phần.
  • Quy mô mẫu: Tổng số phiếu thu về là 348 phiếu; sau bước làm sạch và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, dung lượng mẫu chính thức đưa vào phân tích là 340 mẫu ($N = 340$).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
    1. Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm các đặc điểm nhân khẩu học và thói quen sử dụng.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ đến $0.8$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích hệ số bằng phương pháp Principal Component Analysis với phép xoay vuông góc Varimax (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0.5$, tổng phương sai trích Total Variance Explained $> 50%$, Eigenvalue $> 1.0$).
    4. Phân tích tương quan Pearson: Kiểm tra quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, rà soát hiện tượng đa cộng tuyến sơ bộ.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Xác định trọng số tác động ($\beta$), đánh giá mức độ phù hợp qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F (ANOVA), kiểm tra tự tương quan bằng hệ số Durbin-Watson ($1 < d < 3$) và kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$.
    6. Kiểm định khác biệt phi tham số: Independent Sample T-Test (đối với biến Giới tính) và One-Way ANOVA kèm phân tích sâu Post Hoc (đối với Loại ứng dụng và Tần suất sử dụng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quát

Chương này thiết lập khung nghiên cứu tổng quan của đề tài. Tác giả phân tích bối cảnh bùng nổ của dịch vụ hẹn hò trực tuyến trên thế giới và tại Việt Nam sau đại dịch Covid-19, nêu rõ khoảng trống nghiên cứu đối với phân khúc người dùng thế hệ Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh. Chương 1 xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian/thời gian, tóm lược phương pháp nghiên cứu và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về dịch vụ hẹn hò trực tuyến và hành vi người tiêu dùng:

  • Lịch sử phát triển ứng dụng hẹn hò: Phân chia thành 3 thế hệ gồm thế hệ 1 (Match.com - 1995, quảng cáo cá nhân trực tuyến), thế hệ 2 (eHarmony - 2000, đối sánh dựa trên thuật toán khoa học), thế hệ 3 (Tinder - từ sau năm 2008 khi App Store xuất hiện, định vị vị trí và giao diện quẹt tự chọn).
  • Khái niệm và đặc điểm: Phân tích định nghĩa ứng dụng hẹn hò, quyết định sử dụng và đặc điểm thế hệ Gen Z (sinh năm 1995/1997 đến 2012, am hiểu công nghệ).
  • Tổng hợp ưu và nhược điểm của ứng dụng hẹn hò:
Nhóm đặc điểm Nội dung chi tiết
Ưu điểm - Không bị rào cản về khoảng cách địa lý và văn hóa.
- Tiết kiệm thời gian, công sức tìm hiểu đối phương.
- Đa dạng sự lựa chọn theo độ tuổi, giới tính, ngoại hình.
- Giao diện dễ sử dụng, tính năng liên tục đổi mới.
- Giải quyết nhu cầu giải tỏa cô đơn và nhu cầu tình cảm/tình dục.
Hạn chế - Rủi ro lừa đảo (người dùng đã có gia đình/người yêu).
- Tình trạng giả mạo hồ sơ, hình ảnh cá nhân.
- Thiếu trung thực trong khai báo thông tin (độ tuổi, học vấn).
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Phân tích các nghiên cứu quốc tế (Alam et al., 2018; Chakraborty, 2019; Respati & Amalia, 2021; Canta et al., 2020; Balan et al., 2021) và nghiên cứu trong nước (Đào Thị Thanh Huyền, 2019; Đặng Nguyễn Phương, 2020), từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến quyết định sử dụng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu qua 6 bước: (1) Xác định vấn đề; (2) Tham khảo lý thuyết; (3) Thiết kế nghiên cứu và bảng hỏi; (4) Thu thập dữ liệu; (5) Phân tích dữ liệu; (6) Viết báo cáo. Chương này mô tả chi tiết phương pháp lấy mẫu thuận tiện, cấu trúc bảng hỏi 2 phần (thông tin nhân khẩu học và 25 mục đo lường Likert 5 điểm), đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt cho kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS và kiểm định khác biệt trung bình (T-test, ANOVA).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 340 phiếu khảo sát hợp lệ:

  • Đặc điểm mẫu: Phân tích cơ cấu giới tính, ứng dụng sử dụng và tần suất truy cập.
  • Kiểm định thang đo: Cronbach's Alpha của cả 6 thang đo đều đạt chuẩn tin cậy.
  • Phân tích EFA: Qua 4 lần xoay nhân tố biến độc lập, 3 biến quan sát bị loại gồm HI3 (lần 1), TD5 (lần 2) và TT5 (lần 3), giữ lại 18 biến quan sát hội tụ thành 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 63,238%. EFA biến phụ thuộc giữ nguyên 4 biến quan sát với phương sai trích đạt 60,987%.
  • Hồi quy tuyến tính: Mô hình đạt độ tương thích cao với $R^2$ hiệu chỉnh $= 61,2%$, kiểm định ANOVA có mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$, hệ số Durbin-Watson $= 2,146$ và các hệ số $\text{VIF} < 2$, khẳng định cả 5 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận.
  • Kiểm định khác biệt: Phân tích Independent Sample T-test và One-Way ANOVA (kèm Levene test và Post Hoc) về sự khác biệt trong quyết định sử dụng theo đặc điểm nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối tóm tắt các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và EFA, từ đó đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể cho các doanh nghiệp cung cấp nền tảng hẹn hò trực tuyến tại Việt Nam nhằm nâng cao trải nghiệm và thu hút người dùng Gen Z. Đồng thời, tác giả trình bày các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, không gian và đề xuất hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả định lượng chi tiết

1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu ($N = 340$)

Đặc điểm mẫu Phân loại chi tiết Tần số ($N$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 181 53,2%
Nữ 159 46,8%
Ứng dụng thường dùng Tinder 166 48,8%
Bumble 121 35,6%
Facebook Dating 45 13,2%
Khác 8 2,4%
Tần suất sử dụng Thường xuyên (5–6 lần/tuần) 87 25,6%
Thỉnh thoảng (1 lần/tuần) 116 34,1%
Không thường xuyên (1 lần/tháng) 109 32,1%
Gần như không sử dụng 28 8,2%

2. Kết quả kiểm định thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA)

Tên biến / Thang đo Ký hiệu Số biến quan sát ban đầu Số biến sau EFA Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá EFA
Yếu tố truyền miệng YTTM 4 4 0,720 Hệ số tải $> 0,5$; đạt giá trị hội tụ và phân biệt
Thái độ TD 5 4 (loại TD5) 0,781 Hệ số tải $> 0,5$; đạt giá trị hội tụ và phân biệt
Sự thú vị TV 3 3 0,694 Hệ số tải $> 0,5$; đạt giá trị hội tụ và phân biệt
Sự tin tưởng TT 5 4 (loại TT5) 0,769 Hệ số tải $> 0,5$; đạt giá trị hội tụ và phân biệt
Sự hữu ích HI 4 3 (loại HI3) 0,792 Hệ số tải $> 0,5$; đạt giá trị hội tụ và phân biệt
Quyết định sử dụng QDSD 4 4 0,720 Phương sai trích: 60,987%; Eigenvalue: 2,439

Các chỉ số kiểm định EFA tổng thể:

  • Biến độc lập: $\text{KMO} = 0,872$; Kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$; Tổng phương sai trích $= 63,238% > 50%$; $\text{Eigenvalue} > 1,0$.
  • Biến phụ thuộc: $\text{KMO} = 0,792$; Kiểm định Bartlett $\text{Approx.} = 361,556$ ($\text{Sig.} = 0,000$); Tổng phương sai trích $= 60,987%$.

3. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến

Mô hình hồi quy đạt hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,612$ ($61,2%$), cho thấy 5 biến độc lập giải thích được 61,2% sự biến thiên của quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của Gen Z tại TP.HCM (38,8% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên).

  • Kiểm định Durbin-Watson đạt giá trị $d = 2,146$, nằm trong khoảng an toàn $1 < d < 3$, chứng minh không vi phạm giả định tự tương quan chuỗi bậc nhất.
  • Kiểm định ANOVA có giá trị thống kê $F$ với $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng là hoàn toàn phù hợp.
  • Tất cả 5 nhân tố đều có mối tương quan thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đối với quyết định sử dụng ($\text{Sig.} < 0,05$, hệ số $\text{VIF} < 2$ không có hiện tượng đa cộng tuyến). Trong đó, Yếu tố truyền miệng (YTTM) là nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của Gen Z.

Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp dành cho các nhà cung cấp ứng dụng hẹn hò:

  1. Phát triển chiến lược truyền miệng (WOM): Đẩy mạnh tiếp thị liên kết, hợp tác cùng các KOLs, KOCs có tầm ảnh hưởng đối với thế hệ Gen Z; xây dựng các chiến dịch lan tỏa trải nghiệm người dùng thực tế trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến.
  2. Củng cố niềm tin và sự an toàn (Trust): Tăng cường các biện pháp xác minh danh tính tài khoản (tích xanh, xác thực ảnh chụp thực tế), siết chặt chính sách bảo mật thông tin cá nhân và thiết lập cơ chế báo cáo, ngăn chặn hành vi quấy rối hoặc lừa đảo.
  3. Nâng cao tính năng và sự thú vị (Enjoyment): Tích hợp thêm các trò chơi tương tác, câu hỏi trắc nghiệm tính cách khi ghép đôi, cải tiến thuật toán gợi ý đối tượng phù hợp dựa trên sở thích âm nhạc (Spotify) hoặc thói quen sinh hoạt.
  4. Tối ưu hóa sự hữu ích và thái độ người dùng: Đơn giản hóa giao diện đăng ký, phát triển các tính năng hỗ trợ kết nối bạn bè, mở rộng mạng lưới giao lưu nghề nghiệp bên cạnh mục đích hẹn hò lãng mạn thuần túy.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình tích hợp giữa TPB, IDT và TRA trong bối cảnh nghiên cứu hành vi tiêu dùng dịch vụ kỹ thuật số của thế hệ Gen Z tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về tỷ lệ thị phần sử dụng ứng dụng (Tinder chiếm 48,8%, Bumble chiếm 35,6%), tần suất truy cập và chỉ ra thứ tự mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng, làm căn cứ thực tế cho các nhà quản trị nền tảng trực tuyến xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài

  1. Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất thông qua khảo sát trực tuyến Google Forms, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thế hệ Gen Z tại Việt Nam còn hạn chế.
  2. Phạm vi không gian: Địa bàn khảo sát chỉ tập trung giới hạn tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh với các đô thị hoặc khu vực địa lý khác.
  3. Mức độ giải thích của mô hình: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 61,2%, điều này cho thấy vẫn còn 38,8% sự biến đổi trong quyết định sử dụng chịu tác động bởi các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình (như rào cản chi phí gói dịch vụ nâng cao, yếu tố tâm lý cá nhân, áp lực chuẩn mực xã hội từ gia đình...).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh, thành phố khác trên cả nước hoặc thực hiện phân tích so sánh hành vi giữa các thế hệ (Gen Z và Gen Y/Millennials).
  • Áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
  • Bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết mới như nhận thức rủi ro bảo mật, chi phí dịch vụ, hoặc động cơ tìm kiếm mối quan hệ cụ thể vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý và Hành vi người tiêu dùng khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về sự chấp nhận công nghệ, dịch vụ trực tuyến và ứng dụng di động.
  • Đối với doanh nghiệp và nhà phát triển ứng dụng: Cung cấp bức tranh thực tế về thị phần ứng dụng hẹn hò tại TP.HCM (vị thế dẫn đầu của Tinder và Bumble), cấu trúc hành vi sử dụng của Gen Z, giúp các nhà quản trị sản phẩm và chuyên viên tiếp thị định hình các chiến lược truyền thông xã hội và cải tiến tính năng nền tảng.
  • Giá trị học thuật nổi bật: Quy trình xử lý dữ liệu định lượng chặt chẽ (lọc biến qua Cronbach's Alpha, 4 vòng xoay EFA để loại biến không đạt, kiểm tra giả định hồi quy và kiểm định ANOVA/T-test) có thể dùng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?

Tác giả đã tổng hợp và tích hợp 3 mô hình lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ: Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Lý thuyết lan tỏa đổi mới (IDT - Rogers, 1962, 1995) và Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm liên quan để xây dựng mô hình gồm 5 biến độc lập.

2. Mẫu khảo sát thực tế có quy mô bao nhiêu và cơ cấu ứng dụng được sử dụng như thế nào?

Tổng số mẫu khảo sát hợp lệ là 340 người thuộc thế hệ Gen Z tại TP.HCM (gồm 181 Nam chiếm 53,2% và 159 Nữ chiếm 46,8%). Về ứng dụng thường dùng nhất: Tinder chiếm tỷ lệ cao nhất với 48,8% (166 người), tiếp theo là Bumble với 35,6% (121 người), Facebook Dating chiếm 13,2% (45 người) và các ứng dụng khác chiếm 2,4% (8 người).

3. Trong quá trình phân tích EFA, những biến quan sát nào đã bị loại bỏ?

Qua 4 lần phân tích nhân tố khám phá EFA đối với nhóm biến độc lập, tác giả đã lần lượt loại bỏ 3 biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tải nhân tố và giá trị phân biệt: biến HI3 (ở lần 1), biến TD5 (ở lần 2) và biến TT5 (ở lần 3), giữ lại 18 biến quan sát đạt chuẩn hội tụ thành 5 nhóm nhân tố.

4. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của Gen Z?

Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy cả 5 nhân tố (Yếu tố truyền miệng, Thái độ, Sự thú vị, Sự tin tưởng, Sự hữu ích) đều tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), trong đó Yếu tố truyền miệng (YTTM) là nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của Gen Z tại TP.HCM.

5. Độ phù hợp của mô hình hồi quy được thể hiện qua các chỉ số thống kê nào?

Mô hình hồi quy đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh là $0,612$ (giải thích được 61,2% biến thiên của quyết định sử dụng). Kiểm định ANOVA có giá trị $\text{Sig.} = 0,000$ khẳng định mô hình phù hợp; hệ số Durbin-Watson đạt $2,146$ (nằm trong khoảng 1 đến 3, không có tự tương quan) và hệ số $\text{VIF} < 2$ (không bị hiện tượng đa cộng tuyến).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Nhi đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc nhận diện và lượng hóa 5 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng ứng dụng hẹn hò của thế hệ Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả phân tích định lượng trên 340 mẫu hợp lệ khẳng định vai trò then chốt của yếu tố truyền miệng, thái độ, sự thú vị, sự tin tưởng và tính hữu ích, trong đó truyền miệng là biến số có tác động mạnh nhất. Công trình mang lại những đóng góp rõ nét về mặt phương pháp luận thực nghiệm và cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho các nhà cung cấp dịch vụ hẹn hò trực tuyến trong việc thu hút và giữ chân người dùng trẻ.