Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường kinh doanh cạnh tranh, các doanh nghiệp tại Việt Nam đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe về việc thiết lập và vận hành một hệ thống quản lý, giám sát chất lượng hoạt động hiệu quả. Hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) được xác định là nhân tố thiết yếu nhằm đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động kinh doanh, độ tin cậy của thông tin tài chính và sự tuân thủ pháp luật hiện hành. Tuy nhiên, số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu về HTKSNB tại thị trường Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Các khuôn khổ kiểm soát nội bộ phổ biến trên thế giới (như COSO, CoCo) đều đưa ra giả định rằng nhu cầu và cấu trúc kiểm soát nội bộ có sự biến thiên tùy thuộc vào đặc điểm riêng của từng đơn vị. Cách tiếp cận này tương thích với Lý thuyết quyền biến (Contingency Theory) – lý thuyết chỉ ra rằng không tồn tại một mô hình kiểm soát duy nhất tối ưu cho mọi tổ chức, mà hệ thống phải được lựa chọn và điều chỉnh tương thích với các đặc điểm bối cảnh bên trong và bên ngoài. Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc mô tả thực trạng hoặc liệt kê các nhân tố tác động chung, chưa cung cấp được bằng chứng thực nghiệm đầy đủ về mối quan hệ giữa các đặc điểm quyền biến và cấu trúc HTKSNB. Vì vậy, đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp Việt Nam: phân tích dựa trên lý thuyết quyền biến" được thực hiện nhằm kiểm định mô hình thực nghiệm và đánh giá tính hiệu quả của cấu trúc kiểm soát trong các điều kiện bối cảnh khác nhau.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục đích của đề tài là xác định các yếu tố quyết định và kết quả của hệ thống kiểm soát nội bộ thông qua phân tích dựa trên lý thuyết quyền biến; làm rõ mối quan hệ giữa đặc điểm doanh nghiệp và cấu trúc HTKSNB; từ đó đưa ra các hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam thiết lập và vận hành thành công hệ thống này.

Câu hỏi nghiên cứu (theo nguyên văn đề tài):

  1. Cấu trúc hệ thống kiểm soát nội bộ có phụ thuộc các yếu tố chiến lược kinh doanh, cấu trúc doanh nghiệp, nhận thức của doanh nghiệp về sự bất ổn của môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
  2. Từ kết quả nghiên cứu cần thực hiện các giải pháp gì để hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp Việt Nam được tổ chức và vận hành thành công?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ ngày 01/11/2020 đến ngày 31/12/2020 (thời gian xử lý và hoàn thiện đến tháng 01/2021).
  • Khách thể khảo sát: Các nhà quản trị (Giám đốc điều hành, Giám đốc tài chính, Quản lý/giám sát), kế toán trưởng, nhân viên kế toán - kiểm toán và kiểm toán viên nội bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hai nền tảng lý thuyết cốt lõi trong lĩnh vực quản trị và kế toán - kiểm toán:

  1. Lý thuyết quyền biến (Contingency Theory): Dựa trên luận điểm của Gareth Morgan, Scott (1981), Pennings, Otley (1980) và Chenhall (2003), tổ chức được xem là một hệ thống mở cần thích ứng với môi trường. Hiệu quả hoạt động không đến từ một khuôn mẫu cứng nhắc mà phụ thuộc vào mức độ tương thích giữa cấu trúc quản lý với các biến số bối cảnh.
  2. Khuôn khổ kiểm soát nội bộ COSO (1994): Xác định cấu trúc HTKSNB gồm 5 thành phần liên kết: Môi trường kiểm soát (COEN), Đánh giá rủi ro (RISK), Hoạt động kiểm soát (COAC), Thông tin và truyền thông (INFO), và Giám sát (MONI). Đánh giá hiệu quả KSNB quan sát (EFFE) dựa trên 3 mục tiêu: Hiệu quả và hiệu lực hoạt động (EFFI), Độ tin cậy của thông tin tài chính (RELI), và Tuân thủ luật pháp, quy định (LAW).

Tác giả kế thừa mô hình nghiên cứu thực nghiệm của Jokipii (2009) tại Phần Lan, xây dựng mối quan hệ giữa 4 biến độc lập ngữ cảnh tác động đến biến trung gian cấu trúc kiểm soát nội bộ (CONTROL), từ đó tác động đến biến phụ thuộc hiệu quả kiểm soát nội bộ (EFFE):

Nhóm biến Ký hiệu biến Tên biến và định nghĩa đo lường Giả thuyết liên quan
Biến độc lập STRA Chiến lược kinh doanh (phân loại theo Miles & Snow 1978; mã hóa biến nhị phân: 1 = cải tiến đổi mới, 0 = chiến lược khác) H1: STRA tác động cùng chiều đến CONTROL
SIZE Quy mô hoạt động (đo bằng số lượng nhân viên toàn thời gian) H2: SIZE tác động cùng chiều đến CONTROL
MECH Cơ cấu tổ chức (đo qua 3 khía cạnh: tập trung hóa, phân biệt theo chiều dọc, chính thức hóa) H3: MECH tác động cùng chiều đến CONTROL
PEU Sự biến động của môi trường / Nhận thức bất ổn môi trường (đo lường 7 khía cạnh dự đoán môi trường) H4: PEU tác động cùng chiều đến CONTROL
Biến trung gian CONTROL Cấu trúc kiểm soát nội bộ (biến bậc hai hình thành từ 5 thành phần: COEN, RISK, COAC, INFO, MONI) H5: CONTROL tác động cùng chiều đến EFFE
Biến phụ thuộc EFFE Hiệu quả kiểm soát nội bộ quan sát (hình thành từ 3 khía cạnh: EFFI, RELI, LAW) Biến kết quả đầu ra

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) gửi qua email đến các nhà quản trị doanh nghiệp. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý / Rất thấp đến 5: Hoàn toàn đồng ý / Rất cao). Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Quy mô phát ra 178 phiếu, thu về 162 phiếu, sau khi sàng lọc thu được 144 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích thống kê trên phần mềm SPSS.

Quy trình phân tích dữ liệu trải qua các kỹ thuật:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu quan sát (chức vụ, thâm niên).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Alpha ≥ 0,6 và tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation ≥ 0,3; loại biến không đạt).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax (tiêu chuẩn: KMO từ 0,5 đến 1, Sig. kiểm định Bartlett < 0,05, hệ số tải Factor Loading ≥ 0,5, tổng phương sai trích ≥ 50%, Eigenvalue > 1).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm đánh giá giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp (CR) và phương sai trích trung bình (AVE).
  • Phân tích mô hình cấu trúc biến trung gian (CONTROL, EFFE) và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hệ thống kiểm soát nội bộ theo báo cáo COSO (1994) và CoCo. Tác giả phân tích cụ thể 5 thành phần của HTKSNB:

  • Môi trường kiểm soát (COEN): Nền tảng xác định tính chính trực, giá trị đạo đức, cơ cấu tổ chức và chính sách nhân sự.
  • Đánh giá rủi ro (RISK): Quy trình nhận diện và xử lý rủi ro đe dọa mục tiêu của doanh nghiệp.
  • Hoạt động kiểm soát (COAC): Các chính sách, thủ tục phân chia trách nhiệm, ủy quyền và bảo vệ tài sản.
  • Thông tin và truyền thông (INFO): Luồng trao đổi thông tin đa chiều hỗ trợ quản lý.
  • Giám sát (MONI): Hoạt động theo dõi, đánh giá định kỳ và liên tục chất lượng kiểm soát.

Tiếp đó, chương phân tích Lý thuyết quyền biến từ các công trình kinh điển của Gareth Morgan, Scott (1981), Lawrence & Lorsch, Pennings, Chenhall (2003). Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Ngô Trí Tuệ và cs, 2004; Phạm Bính Ngọ, 2011; Nguyễn Thu Hoài, 2011; Hà Xuân Thạch & Nguyễn Thị Mai Sang, 2016) và quốc tế (Jokipii, 2009; Bruns & Waterhouse, 1975; Wallace & Kreutzfeldt, 1995; Naresh C. Agarwal, 2007; Mahmoud Ezzamel, 1990; Tiessen, 1978; Jonas Gerdin, 2005; Faudziah Hanim Fadzil và cs, 2005). Từ đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và khẳng định tính mới của đề tài: tiếp cận KSNB tại Việt Nam dưới góc độ quyền biến nhằm xem xét tác động đa chiều của bối cảnh đến cấu trúc và hiệu quả kiểm soát.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu 5 bước:

  1. Lựa chọn đề tài nghiên cứu.
  2. Xác định câu hỏi, giả thuyết và phương pháp nghiên cứu.
  3. Xây dựng đề cương và lập kế hoạch nghiên cứu.
  4. Thu thập dữ liệu và xử lý dữ liệu.
  5. Viết báo cáo kết quả nghiên cứu.

Tác giả chi tiết hóa mô hình đề xuất và lập luận cơ sở cho 5 giả thuyết từ H1 đến H5. Thang đo được thiết kế gồm 12 yếu tố: STRA, SIZE, MECH, PEU, COEN, COAC, INFO, RISK, RELI, MONI, LAW, EFFI. Bảng hỏi khảo sát gồm 2 phần: thông tin chung và các thang đo Likert đo lường biến quan sát (COEN: 5 biến; RISK: 5 biến; COAC: 5 biến; INFO: 4 biến; MONI: 4 biến; EFFI: 4 biến; RELI: 4 biến; LAW: 4 biến; MECH: 4 tiêu chí; PEU: 7 tiêu chí đánh giá mức độ dự đoán môi trường). Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt cho kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA và phân tích đường dẫn SEM.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu xử lý thực nghiệm trên 144 mẫu quan sát hợp lệ:

  • Thống kê mẫu: Về chức danh, Giám đốc điều hành chiếm 2,1% (3 người); Giám đốc tài chính chiếm 7,6% (11 người); Quản lý/giám sát chiếm 12,5% (18 người); các vị trí chuyên môn khác chiếm 77,8% (112 người). Tổng tỷ lệ cấp quản lý đạt 20,6%. Về thời gian công tác, dưới 1 năm chiếm 18,7%; từ 1 đến 3 năm chiếm 25,0%; từ 3 đến 5 năm chiếm 22,9% (tổng thâm niên dưới 5 năm chiếm 69,0%); từ 5 đến 7 năm chiếm 20,1%; từ 7 đến 12 năm chiếm 7,6%; trên 12 năm chiếm 5,7%.
Cơ cấu chức vụ mẫu khảo sát:
- Khác (nhân viên chuyên môn, kế toán, kiểm toán): 77,8%
- Quản lý / giám sát: 12,5%
- Giám đốc tài chính: 7,6%
- Giám đốc điều hành: 2,1%
  • Đánh giá Cronbach's Alpha: Tại phân tích lần 1, các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 bị loại bỏ gồm: COEN2, COEN4 (thang đo COEN ban đầu có Alpha = 0,580); INFO1, INFO2 (thang đo INFO ban đầu có Alpha = 0,548); EFFI3 (thang đo EFFI ban đầu có Alpha = 0,673); RELI2 (thang đo RELI ban đầu có Alpha = 0,704); LAW1 (thang đo LAW ban đầu có Alpha = 0,719). Sau khi loại các biến không đạt, tiến hành kiểm định lần 2:

    • Thang đo COEN (giữ COEN1, COEN3, COEN5): Alpha đạt 0,793.
    • Thang đo INFO (giữ INFO3, INFO4, INFO5): Alpha đạt 0,758.
    • Thang đo EFFI (giữ EFFI1, EFFI2, EFFI4): Alpha đạt 0,784.
    • Thang đo RELI (giữ RELI1, RELI3, RELI4): Alpha đạt 0,790.
    • Thang đo LAW (giữ LAW2, LAW3, LAW4): Alpha đạt 0,796.
    • Các thang đo đạt ngay lần 1: MECH (Alpha = 0,880), PEU (Alpha = 0,857), RISK (Alpha = 0,821), COAC (Alpha = 0,797), MONI (Alpha = 0,794).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kết quả kiểm định KMO đạt 0,764 (> 0,5); kiểm định Bartlett đạt giá trị kiểm định Chi-Square xấp xỉ 3814,006 với bậc tự do Df = 1281 và mức ý nghĩa Sig. = 0,000 (< 0,05), xác nhận tính thích hợp của dữ liệu cho phân tích nhân tố.

  • Phân tích mô hình cấu trúc:

    • Mô hình biến trung gian CONTROL: Các thành phần COEN, RISK, COAC, INFO, MONI đều có tác động dương lên cấu trúc KSNB, trong đó hệ số chuẩn hóa của RISK tác động lên CONTROL đạt xấp xỉ 1.
    • Mô hình biến trung gian EFFE: Cả 3 thành phần EFFI, RELI và LAW đều có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả KSNB chung.
    • Mô hình tuyến tính SEM: Xác nhận chiến lược kinh doanh (STRA) và nhận thức về sự không chắc chắn của môi trường (PEU) có ảnh hưởng đáng kể về mặt thống kê đến cấu trúc KSNB.

Chương 4: Đánh giá và kiến nghị

Chương 4 tổng hợp các kết luận rút ra từ thực nghiệm:

  • Khẳng định các doanh nghiệp tại Việt Nam điều chỉnh cấu trúc HTKSNB để thích ứng với sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh và thực thi chiến lược.
  • Phát hiện quan trọng: Mô hình quan hệ đề xuất không đúng đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ (doanh nghiệp có dưới 50 nhân viên).
  • Đề xuất các nhóm giải pháp cho nhà quản trị nhằm hoàn thiện môi trường kiểm soát, nâng cao năng lực đánh giá rủi ro và tăng cường truyền thông nội bộ tương thích với nguồn lực doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Kết quả phân tích thống kê trên 144 mẫu doanh nghiệp tại Việt Nam cung cấp các chỉ số đo lường cụ thể:

Thang đo khái niệm Số biến quan sát ban đầu Biến bị loại bỏ (tương quan biến - tổng < 0,3) Hệ số Cronbach's Alpha sau điều chỉnh Đánh giá độ tin cậy
Cơ cấu tổ chức (MECH) 4 Không 0,880 Đạt yêu cầu rất tốt
Biến động môi trường (PEU) 7 Không 0,857 Đạt yêu cầu rất tốt
Đánh giá rủi ro (RISK) 5 Không 0,821 Đạt yêu cầu tốt
Hoạt động kiểm soát (COAC) 5 Không 0,797 Đạt yêu cầu
Giám sát (MONI) 4 Không 0,794 Đạt yêu cầu
Tuân thủ pháp luật (LAW) 4 LAW1 0,796 Đạt yêu cầu sau lần 2
Môi trường kiểm soát (COEN) 5 COEN2, COEN4 0,793 Đạt yêu cầu sau lần 2
Độ tin cậy thông tin (RELI) 4 RELI2 0,790 Đạt yêu cầu sau lần 2
Hiệu quả hoạt động (EFFI) 4 EFFI3 0,784 Đạt yêu cầu sau lần 2
Thông tin & truyền thông (INFO) 4 INFO1, INFO2 0,758 Đạt yêu cầu sau lần 2

Chỉ số phân tích nhân tố khám phá EFA: Trị số KMO đạt 0,764; Thống kê Bartlett Chi-Square = 3814,006; Df = 1281; Sig. = 0,000.

Kết quả thực nghiệm và phát hiện nghiên cứu

  1. Nhận thức về sự không chắc chắn của môi trường (PEU) và chiến lược kinh doanh (STRA) đóng vai trò chi phối quan trọng đối với cấu trúc hệ thống kiểm soát nội bộ, vượt trội hơn các đặc tính phòng ngừa kiểm soát cố định.
  2. Các doanh nghiệp Việt Nam chủ động điều chỉnh cấu trúc HTKSNB nhằm thích ứng với biến động môi trường bên ngoài để đạt được hiệu quả kiểm soát được quan sát.
  3. Cấu trúc HTKSNB tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của thông tin tài chính và việc tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp.
  4. Mối quan hệ giữa các biến theo mô hình lý thuyết không phản ánh đúng thực tế tại các doanh nghiệp có quy mô nhỏ (dưới 50 nhân viên), do các đơn vị này vận hành kiểm soát chủ yếu thông qua sự giám sát trực tiếp của ban lãnh đạo thay vì hệ thống thủ tục chính thức phức tạp.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận là một trong số ít nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam tiếp cận HTKSNB thông qua Lý thuyết quyền biến; kế thừa, hiệu chỉnh và kiểm định thành công bộ thang đo của Jokipii (2009) trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận thức rõ sự cần thiết phải linh hoạt hóa hệ thống kiểm soát theo đặc thù chiến lược và mức độ rủi ro môi trường, tránh việc sao chép rập khuôn các mô hình KSNB phức tạp gây lãng phí nguồn lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ 4 hạn chế nghiên cứu chính:

  1. Độ hoàn thiện của thang đo: Các thang đo đo lường cấu trúc kiểm soát nội bộ và hiệu quả quan sát là những thang đo kế thừa quốc tế mới được áp dụng tại Việt Nam, cần tiếp tục được tinh chỉnh và kiểm định thêm trong các nghiên cứu tiếp theo.
  2. Tính đa dạng của đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận nhân sự bên trong doanh nghiệp; cần mở rộng kiểm tra trên các nhóm đối chứng tham chiếu khác (như chuyên gia đánh giá bên ngoài, kiểm toán viên độc lập) để tăng tính khách quan.
  3. Đặc điểm dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu chỉ được ghi nhận tại một thời điểm (tháng 11 - 12/2020). Nếu hiệu quả kiểm soát nội bộ ở thời điểm khảo sát bị đánh giá thấp, nó có thể tác động đến hành vi kiểm soát trong tương lai. Do thiếu dữ liệu chuỗi thời gian (dữ liệu dọc), mối quan hệ nhân quả dài hạn chưa thể khẳng định tuyệt đối.
  4. Giới hạn của mô hình tuyến tính SEM: Kỹ thuật SEM áp dụng trong đề tài chưa tính đến khả năng mối quan hệ giữa các biến có thể là phi tuyến, hoặc chỉ biểu hiện tuyến tính trong một khoảng giá trị liên quan nhất định. Đồng thời mô hình chưa áp dụng được cho nhóm doanh nghiệp dưới 50 lao động.

Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng dữ liệu dọc, khảo sát thêm các nhóm đối tượng đánh giá độc lập, tích hợp thêm các đặc tính phòng ngừa kiểm soát khác và xây dựng mô hình kiểm soát chuyên biệt cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ.


Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh: Đề tài là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, cách thức vận dụng Lý thuyết quyền biến vào lĩnh vực kế toán - kiểm toán, cũng như quy trình xử lý dữ liệu qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA và mô hình cấu trúc SEM trên SPSS.
  • Đối với các nhà nghiên cứu: Khóa luận cung cấp hệ thống thang đo 12 biến đã qua hiệu chỉnh thực tế tại thị trường Việt Nam, là cơ sở để kế thừa, phát triển các mô hình phân tích sâu hơn về kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp, kế toán trưởng và kiểm toán viên nội bộ: Nghiên cứu gợi mở cơ sở thực tiễn để đánh giá thực trạng 5 thành phần kiểm soát nội bộ tại đơn vị, giúp doanh nghiệp thiết kế hệ thống KSNB phù hợp với quy mô nhân sự và năng lực thích ứng với biến động thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận kế thừa mô hình nghiên cứu và hệ thống thang đo gốc từ công trình nào?
Khóa luận kế thừa mô hình nghiên cứu và thang đo thực nghiệm từ công trình của Jokipii (2009) thực hiện tại Phần Lan trên mẫu khảo sát 741 công ty. Tác giả đã dịch thuật, điều chỉnh câu hỏi để phù hợp với điều kiện kinh tế và văn hóa doanh nghiệp tại Việt Nam.

2. Quy mô mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và cơ cấu vị trí công tác như thế nào?
Tổng số phiếu phát ra là 178 phiếu, thu về 162 phiếu và có 144 phiếu khảo sát hợp lệ. Cơ cấu đáp viên gồm: Giám đốc điều hành chiếm 2,1% (3 người); Giám đốc tài chính chiếm 7,6% (11 người); Quản lý/giám sát chiếm 12,5% (18 người); các vị trí chuyên môn khác chiếm 77,8% (112 người). Nhóm cấp quản lý chiếm tỷ lệ 20,6%.

3. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong bước kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha lần 1?
Các biến quan sát bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 gồm có: COEN2 và COEN4 (thuộc thang đo Môi trường kiểm soát); INFO1 và INFO2 (thuộc thang đo Thông tin và truyền thông); EFFI3 (thuộc thang đo Hiệu quả hoạt động); RELI2 (thuộc thang đo Độ tin cậy thông tin); LAW1 (thuộc thang đo Tuân thủ pháp luật).

4. Biến chiến lược kinh doanh (STRA) và quy mô (SIZE) được đo lường cụ thể bằng cách nào trong đề tài?
Biến chiến lược (STRA) được phân loại theo lý thuyết của Miles và Snow (1978), vận hành hóa thành biến nhị phân: nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp theo đuổi chiến lược cải tiến đổi mới sản phẩm/dịch vụ và nhận giá trị 0 cho các chiến lược còn lại. Biến quy mô hoạt động (SIZE) được đo lường trực tiếp bằng số lượng nhân viên toàn thời gian của doanh nghiệp.

5. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra mô hình tác động không đúng với nhóm doanh nghiệp nào?
Kết quả phân tích chỉ ra rằng các mối quan hệ tác động tuyến tính được đề xuất trong mô hình chính không phản ánh đúng đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ (doanh nghiệp có số lượng nhân viên dưới 50 người).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trang Tuyết Vân đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại 144 doanh nghiệp Việt Nam dựa trên Lý thuyết quyền biến. Nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của chiến lược kinh doanh và nhận thức biến động môi trường đối với việc thiết lập cấu trúc kiểm soát nội bộ 5 thành phần theo chuẩn mực COSO. Với quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ từ Cronbach's Alpha, EFA đến CFA và SEM, công trình là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cao cho công tác nghiên cứu và thực hành quản trị kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.