Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9340301) với đề tài "Đánh giá tác động của cấu trúc kiểm soát nội bộ đến sự hữu hiệu của kiểm soát nội bộ trong các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoàng Lan thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Mai Thị Hoàng Minh và TS. Phạm Ngọc Toàn.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chất lượng, hiệu quả, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các đơn vị thuộc khu vực chính phủ trong khu vực công là vấn đề nhận được sự quan tâm lớn trên thế giới, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Các sai phạm và hạn chế trong khu vực công như thất thoát tài sản, tham nhũng, gian lận, chi tiêu công kém hiệu quả và trách nhiệm giải trình hạn chế đã được ghi nhận qua nhiều nghiên cứu quốc tế (Manurung et al., 2015; Gbegi & Adebisi, 2015; Gras et al., 2014). Tại Việt Nam, kết quả kiểm toán nhà nước hàng năm, kết luận của thanh tra các cấp và đánh giá tại Nghị quyết số 18-NQ/TW, 19-NQ/TW (2017) của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa XII chỉ ra rằng các đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSN công lập) còn bộc lộ nhiều điểm yếu: hiệu quả hoạt động chưa cao, công tác quản trị nội bộ hạn chế, sử dụng tài sản công phân tán, lãng phí, các hoạt động liên doanh liên kết thiếu minh bạch và chưa có hệ thống đánh giá kết quả hoạt động phù hợp (Vương Đình Huệ, 2018).

Kiểm soát nội bộ (KSNB) hữu hiệu được chứng minh có tác động tích cực đến việc thực hiện các mục tiêu tổ chức, nâng cao chất lượng báo cáo tài chính (Indriasih & Koeswayo, 2014), thúc đẩy trách nhiệm giải trình (Aramide & Bashir, 2015) và giảm thiểu gian lận (Gbegi & Adebisi, 2015). Tuy nhiên, các nghiên cứu công bố tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào việc mô tả, đối chiếu quy định pháp luật hoặc hoàn thiện hệ thống KSNB cho từng đơn vị riêng lẻ. Chưa có công trình nào đánh giá thực nghiệm tác động của cấu trúc KSNB đến sự hữu hiệu của KSNB trong bối cảnh thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và cơ chế đổi mới tự chủ tài chính tại các ĐVSN công lập Việt Nam.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá tác động của cấu trúc KSNB đến sự hữu hiệu của KSNB trong các ĐVSN công lập tại Việt Nam, đồng thời xem xét vai trò của các biến điều tiết phản ánh đặc tính tổ chức và bối cảnh thể chế chính trị - kinh tế.

Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Câu hỏi 1: Cấu trúc KSNB có tác động hay không và tác động cùng chiều hay ngược chiều đến sự hữu hiệu của KSNB ở các ĐVSN công lập Việt Nam?
  2. Câu hỏi 2: Nhân tố nào đóng vai trò biến điều tiết, có ảnh hưởng đến mối quan hệ tác động của cấu trúc KSNB đến sự hữu hiệu của KSNB và có ảnh hưởng tích cực hay tiêu cực?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB tại các ĐVSN công lập.
  • Đối tượng khảo sát: Công chức, viên chức đang công tác tại các ĐVSN công lập theo quy định của Luật Viên chức năm 2010 (trong đó người đứng đầu là công chức, người lao động là viên chức), có hiểu biết về đặc điểm hoạt động, KSNB và kết quả hoạt động của đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Các ĐVSN công lập tại Việt Nam, được phân chia theo các lĩnh vực hoạt động khác nhau.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 5 đến tháng 9 năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thông qua nguồn dữ liệu từ ProQuest, Google Scholar, Thư viện Khoa học Công nghệ (Sở KH&CN TP.HCM) và Thư viện Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, chia thành các luồng nghiên cứu chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố Phương pháp nghiên cứu Kết quả chính
Cấu trúc KSNB trong khu vực công INTOSAI (2004) (INTOSAI GOV 9110); OMB Hoa Kỳ (Tierney, 1996); Adamec et al. (2002); Jokipii (2006); Bilgen et al. (2018) Định tính, khảo sát tự đánh giá (CSA), định lượng biến tiềm ẩn Xác định các thành phần KSNB cấu thành cấu trúc KSNB; chỉ rõ 6 yếu tố then chốt để xây dựng cấu trúc KSNB hiệu quả theo chuẩn mực kiểm toán tối cao.
Tác động của KSNB và sự hữu hiệu KSNB đến các yếu tố tổ chức Sarens et al. (2010); Duh et al. (2011); Suyono & Hariyanto (2012); Vijayakumar & Nagaraja (2012); Dórman et al. (2013); Badara & Saidin (2013); Babatunde & Dandago (2014); Gras et al. (2014); Indriasih & Koeswayo (2014); Aziz et al. (2015); Manurung et al. (2015); Gbegi & Adebisi (2015); Aramide & Bashir (2015); Rosman et al. (2016); Ionescu (2016); Habib & Jalloh (2016); Jorge (2017); Sari et al. (2017) Hồi quy, ANOVA, Chi-square, PLS, phân tích nhân tố, thống kê mô tả KSNB tác động tích cực đến: chất lượng báo cáo tài chính, quản trị tốt, trách nhiệm giải trình, giảm nợ công địa phương, giảm gian lận và quan liêu; cải thiện hiệu quả giảng dạy ở trường đại học.
Yếu tố ảnh hưởng đến sự hữu hiệu của KSNB Jokipii (2006); Amudo & Inanga (2009); Nakiyaga & Dinh (2017) Phương pháp hỗn hợp, mô hình cấu trúc SEM, phân tích tương quan Cấu trúc KSNB tác động trực tiếp đến sự hữu hiệu KSNB; các yếu tố tổ chức (quy mô, chiến lược, môi trường không chắc chắn, sự ủy quyền, văn hóa tổ chức) đóng vai trò trung gian hoặc điều tiết.
Nghiên cứu KSNB trong nước Thịnh Văn Vinh (2016); Lê Đoàn Minh Đức et al. (2016); Nguyễn Bính Ngọ (2011); Đinh Thế Hùng et al. (2013); Lê Thị Cẩm Hồng (2014); Nguyễn Đức Thọ (2013) Định tính, thống kê mô tả Phân tích quy định pháp luật (Luật Kế toán 2015) hoặc khảo sát thực trạng KSNB tại cơ quan hành chính, trường đại học, đơn vị quân đội để đề xuất hoàn thiện hệ thống.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu định lượng quốc tế tập trung vào khu vực doanh nghiệp hoặc chính quyền địa phương, chưa xem xét mô hình ĐVSN công lập tại các quốc gia chuyển đổi. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây thiếu kiểm định mô hình định lượng đo lường mối quan hệ cấu trúc KSNB – sự hữu hiệu KSNB và chưa đưa các biến đặc thù thể chế (tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội) và cơ chế tự chủ tài chính vào kiểm định vai trò điều tiết.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp bốn lý thuyết nền tảng trong quản trị và kinh tế học để xây dựng mô hình nghiên cứu:

  • Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích mối quan hệ giữa cơ quan quản lý nhà nước (chủ nhiệm) và ban lãnh đạo ĐVSN công lập (người được ủy nhiệm), cũng như nhu cầu thiết lập KSNB để kiểm soát xung đột lợi ích và bảo vệ tài sản công.
  • Lý thuyết bất định của các tổ chức (Contingency Theory of Organizations / Lý thuyết ngẫu nhiên): Chỉ ra rằng không có một mô hình KSNB đơn nhất phù hợp cho mọi đơn vị; hiệu quả của KSNB phụ thuộc vào các yếu tố bối cảnh và đặc tính tổ chức.
  • Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Phân tích tác động của các quy định pháp luật, sức ép thể chế và các tổ chức chính trị - xã hội trong ĐVSN công lập đến hành vi quản trị và việc thiết lập KSNB.
  • Tiếp cận dựa trên năng lực (Competence-Based View): KSNB được xem như một cấu trúc năng lực nội bộ giúp đơn vị đạt được các mục tiêu hoạt động và nâng cao trách nhiệm giải trình.

Về mặt khái niệm:

  • Cấu trúc KSNB (Internal Control Structure): Đo lường như một biến tiềm ẩn bậc hai gồm 5 thành phần theo khung INTOSAI/COSO: (1) Môi trường kiểm soát, (2) Đánh giá rủi ro, (3) Các hoạt động kiểm soát, (4) Thông tin và truyền thông, (5) Giám sát.
  • Sự hữu hiệu của KSNB: Được đo lường thông qua 4 nhóm mục tiêu cốt lõi theo hướng dẫn INTOSAI GOV 9110: (1) Hoạt động trật tự, đạo đức, hiệu quả về kinh tế, hiệu lực và hiệu quả; (2) Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giải trình; (3) Tuân theo luật và quy định; (4) Bảo vệ an toàn các nguồn lực chống lại thất thoát, lãng phí và thiệt hại.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (embedded mixed methods), trong đó phương pháp định lượng giữ vai trò chủ đạo và phương pháp định tính được thực hiện lồng ghép:

  1. Phương pháp định tính:

    • Thu thập ý kiến qua thảo luận sâu và khảo sát chuyên gia, nhà quản lý trong lĩnh vực tài chính ĐVSN công lập (Trường Bồi dưỡng cán bộ tài chính, Học viện Tài chính, lãnh đạo các cơ quan khu vực công).
    • Mục đích: Khám phá và xác định các biến điều tiết phản ánh đặc thù tổ chức của ĐVSN công lập Việt Nam, bao gồm: Mức độ tự chủ tài chính và Chất lượng hoạt động của các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội.
  2. Phương pháp định lượng:

    • Nghiên cứu sơ bộ: Đánh giá sơ bộ độ tin cậy và giá trị thang đo qua hệ số Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    • Nghiên cứu chính thức:
      • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis) để kiểm định mô hình đo lường, độ tin cậy tổng hợp, tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
      • Mô hình phương trình cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB.
      • Phân tích SEM đa nhóm (Multiple Group SEM) để kiểm định tác động điều tiết của mức độ tự chủ tài chính và các đặc tính tổ chức.
    • Công cụ và phần mềm xử lý dữ liệu: SPSS phiên bản 16 và các phần mềm phân tích mô hình cấu trúc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu học thuật trên thế giới và tại Việt Nam về KSNB, cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB trong khu vực công. Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của KSNB đối với chất lượng báo cáo tài chính, quản trị công và trách nhiệm giải trình. Trên cơ sở phân tích hạn chế của các nghiên cứu trong nước (vốn chủ yếu mang tính định tính hoặc đánh giá đơn lẻ), chương 1 xác định khe hổng nghiên cứu về tác động của cấu trúc KSNB đến sự hữu hiệu KSNB có xét đến các nhân tố điều tiết đặc thù tại ĐVSN công lập Việt Nam.

Chương 2. Tổng quan về kiểm soát nội bộ

Chương 2 trình bày khung lý luận cơ bản về KSNB và cấu trúc KSNB theo chuẩn mực quốc tế COSO và INTOSAI, phân tích tiêu chí đánh giá sự hữu hiệu của KSNB trong khu vực công. Chương này cũng phân tích tổng quan về ĐVSN công lập tại Việt Nam, bao gồm: khái niệm, phân loại ĐVSN công lập theo Luật Viên chức năm 2010, môi trường hoạt động, cơ chế tự chủ tài chính và chất lượng hoạt động của các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội (Đảng bộ/Chi bộ, Công đoàn, Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, Hội Cựu chiến binh). Từ các lý thuyết nền (Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết bất định, Lý thuyết thể chế, Tiếp cận dựa trên năng lực), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu sơ bộ và phát triển các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hỗn hợp gắn kết từ khâu thiết kế nghiên cứu, quy trình lấy ý kiến chuyên gia định tính đến phương pháp điều tra bảng hỏi định lượng. Tác giả xây dựng thang đo chi tiết cho 5 thành phần của cấu trúc KSNB (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát) và 4 khía cạnh đo lường sự hữu hiệu KSNB. Chương này báo cáo kết quả nghiên cứu sơ bộ: kiểm định Cronbach's alpha và EFA cho các biến độc lập và phụ thuộc, xác nhận các thang đo đạt chuẩn độ tin cậy và giá trị trước khi tiến hành khảo sát chính thức.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả phân tích dữ liệu nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Kết quả định tính: Tổng hợp ý kiến chuyên gia, hình thành và hiệu chỉnh thang đo cho biến Mức độ tự chủ tài chính và biến Chất lượng hoạt động của các tổ chức chính trị, chính trị - xã hội.
  • Kết quả định lượng:
    • Mẫu nghiên cứu chính thức được phân loại cụ thể theo lĩnh vực hoạt động của các ĐVSN công lập.
    • Phân tích CFA xác nhận cấu trúc KSNB là một khái niệm đa hướng bậc hai được phản ánh qua 5 thành phần, đạt độ phù hợp mô hình và giá trị phân biệt.
    • Phân tích CFA mô hình tới hạn các khái niệm nghiên cứu đạt các chỉ số thống kê yêu cầu.
    • Phân tích SEM khẳng định cấu trúc KSNB có tác động cùng chiều mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê đến sự hữu hiệu của KSNB tại các ĐVSN công lập.
    • Phân tích SEM đa nhóm xác nhận biến Mức độ tự chủ tài chính đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB.

Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tóm tắt các kết luận nghiên cứu chính tương ứng với mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra: khẳng định tác động của các thành phần lên cấu trúc KSNB, tác động của cấu trúc KSNB lên sự hữu hiệu KSNB và vai trò điều tiết của mức độ tự chủ tài chính. Từ đó, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý chính sách thực tiễn cho cơ quan quản lý nhà nước và lãnh đạo ĐVSN công lập nhằm hoàn thiện từng thành phần của cấu trúc KSNB, nâng cao trách nhiệm giải trình và phát huy hiệu quả tự chủ tài chính. Đồng thời, chương này nêu các đóng góp lý thuyết, chỉ ra các hạn chế của luận án và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những phát hiện và đóng góp mới của luận án

  1. Đóng góp về mặt lý luận:

    • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định cấu trúc KSNB (được hợp thành đồng thời từ 5 thành phần theo INTOSAI/COSO) có tác động tích cực và trực tiếp đến sự hữu hiệu của KSNB trong môi trường ĐVSN công lập tại một quốc gia đang phát triển.
    • Làm phong phú thêm cơ sở lý luận về quản trị công thông qua việc tích hợp biến điều tiết Mức độ tự chủ tài chính vào mô hình tác động của cấu trúc KSNB đến sự hữu hiệu KSNB, kết hợp giải thích qua lăng kính Lý thuyết bất định, Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ủy nhiệm.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và hàm ý chính sách:

    • Cung cấp cơ sở định lượng chứng minh việc thiết lập đầy đủ và đồng bộ cả 5 thành phần của cấu trúc KSNB là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả hoạt động, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình tại các ĐVSN công lập.
    • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tự chủ tài chính đi đôi với việc củng cố cấu trúc KSNB nhằm ngăn ngừa rủi ro lãng phí, thất thoát tài sản công và nâng cao tính tuân thủ pháp luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Dữ liệu khảo sát được thu thập trong phạm vi không gian tại Việt Nam và thời gian từ tháng 5 đến tháng 9 năm 2018, do đó tính khái quát hóa cho các giai đoạn điều chỉnh chính sách mới hơn cần tiếp tục được theo dõi.
  • Mẫu khảo sát dựa trên tự đánh giá của công chức, viên chức trong các ĐVSN công lập, có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ tính chủ quan của người trả lời.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát so sánh chuyên sâu giữa từng phân nhóm sự nghiệp cụ thể (y tế, giáo dục đào tạo, sự nghiệp kinh tế, sự nghiệp văn hóa...).
  • Khảo sát bổ sung các biến đặc tính tổ chức khác hoặc các yếu tố về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài chính công tác động đến sự hữu hiệu của KSNB.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh kết hợp giữa Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ngẫu nhiên; tham khảo quy trình phân tích định lượng tiên tiến sử dụng mô hình CFA, SEM và SEM đa nhóm xử lý các biến tiềm ẩn và biến điều tiết.
  • Đối với lãnh đạo và kế toán trưởng các ĐVSN công lập: Cung cấp bộ công cụ tự đánh giá 5 thành phần cấu trúc KSNB và 4 nhóm mục tiêu hữu hiệu KSNB theo chuẩn INTOSAI GOV 9110, hỗ trợ nhận diện các điểm yếu trong quản trị nội bộ.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Kiểm toán Nhà nước, các Bộ ngành chủ quản): Cung cấp bằng chứng thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện cơ chế phân bổ ngân sách, giao quyền tự chủ tài chính gắn với cơ chế kiểm soát trách nhiệm giải trình.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc KSNB trong luận án được tiếp cận và đo lường theo chuẩn mực nào?
Cấu trúc KSNB được đo lường dưới dạng biến tiềm ẩn bậc hai gồm 5 thành phần dựa trên khung KSNB của INTOSAI và COSO: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát.

2. Tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá sự hữu hiệu của KSNB trong ĐVSN công lập?
Luận án dựa trên hướng dẫn INTOSAI GOV 9110 để đo lường sự hữu hiệu qua 4 nhóm mục tiêu: (1) Hoạt động trật tự, đạo đức, hiệu quả về kinh tế, hiệu lực và hiệu quả; (2) Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giải trình; (3) Tuân theo luật và quy định; (4) Bảo vệ an toàn các nguồn lực chống lại thất thoát, lãng phí và thiệt hại.

3. Phương pháp nghiên cứu chính được tác giả sử dụng là gì?
Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gắn kết, trong đó nghiên cứu định tính (khảo sát chuyên gia) nhằm khám phá biến điều tiết và nghiên cứu định lượng (Cronbach's alpha, EFA, CFA, SEM và SEM đa nhóm) nhằm kiểm định mô hình và các giả thuyết trên phần mềm SPSS 16.

4. Biến điều tiết nào đã được kiểm định có ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu KSNB?
Kết quả phân tích SEM đa nhóm xác nhận biến Mức độ tự chủ tài chính của ĐVSN công lập đóng vai trò biến điều tiết có ý nghĩa thống kê đối với mối quan hệ tác động từ cấu trúc KSNB đến sự hữu hiệu của KSNB.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoàng Lan là công trình nghiên cứu hệ thống về mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu của KSNB trong các ĐVSN công lập tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gắn kết và phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM), tác giả đã chứng minh thực nghiệm tác động cùng chiều của cấu trúc KSNB đối với sự hữu hiệu KSNB, đồng thời xác định vai trò điều tiết của mức độ tự chủ tài chính. Kết quả nghiên cứu cung cấp cả luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị cho công tác quản trị, kiểm soát nội bộ và đổi mới cơ chế tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập hiện nay.