Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư biểu mô (UTBM) khoang miệng bao gồm các tổn thương ác tính xuất phát từ niêm mạc môi, lưỡi, lợi, sàn miệng, khẩu cái và niêm mạc má (tương ứng với các mã ICD-10 từ C00 đến C06). Dữ liệu dịch tễ học từ GLOBOCAN 2020 ghi nhận UTBM khoang miệng là loại ung thư phổ biến thứ 18 trên quy mô toàn cầu, chiếm khoảng 2% tổng số ca mắc ung thư mới, với 377.713 ca mắc mới và 177.757 ca tử vong mỗi năm, tỷ lệ mắc giữa nam và nữ là 2,33/1. Tại Việt Nam, trong năm 2020 ghi nhận 2.152 ca mắc mới và 1.099 ca tử vong. Bệnh có xu hướng gia tăng do các yếu tố môi trường và thói quen sinh hoạt, thường gặp ở người trung niên và cao tuổi.

Thực tiễn lâm sàng cho thấy vùng giải phẫu hàm mặt có cấu trúc phức tạp, mạng lưới thần kinh và mạch máu phong phú nhưng các triệu chứng khởi phát lại mờ nhạt. Dấu hiệu đau thường xuất hiện muộn khi tổn thương đã xâm lấn sâu hoặc lan rộng, dẫn đến việc người bệnh thường đến khám ở giai đoạn tiến triển. Chính vì được phát hiện ở giai đoạn muộn nên tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân UTBM khoang miệng hầu như không có sự cải thiện đáng kể trong suốt ba thập kỷ qua. Tại Việt Nam, các nghiên cứu toàn diện cập nhật về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cũng như các yếu tố nguy cơ của bệnh còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp với hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư biểu mô khoang miệng tại Bệnh viện K từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2022.
  2. Nhận xét một số yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô khoang miệng tại Bệnh viện K từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2022.

Đối tượng nghiên cứu là 99 bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTBM khoang miệng nguyên phát bằng mô bệnh học và chưa qua điều trị ung thư lần đầu. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại kho lưu trữ hồ sơ bệnh án của Bệnh viện K (Hà Nội), với phạm vi thời gian thu thập dữ liệu trong giai đoạn hai năm (01/01/2021 – 31/12/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các khung phân loại chuẩn hóa y khoa quốc tế và cơ sở bệnh học ung bướu:

  • Hệ thống phân loại giai đoạn bệnh TNM của Hiệp hội Chống Ung thư Quốc tế (UICC) và Ủy ban Liên hợp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) phiên bản 2017 (AJCC-8th) dành cho ung thư khoang miệng, tích hợp độ sâu xâm lấn (Depth of Invasion - DOI) vào tiêu chuẩn đánh giá khối u nguyên phát (T).
  • Hệ thống phân chia 6 nhóm hạch bạch huyết vùng cổ (từ nhóm I đến nhóm VI) phục vụ đánh giá di căn hạch vùng (N).
  • Hệ thống phân độ mô học của Broder chia ung thư biểu mô tế bào vảy thành ba mức độ: Độ 1 (biệt hóa cao), Độ 2 (biệt hóa vừa) và Độ 3 (biệt hóa kém) dựa trên mức độ biệt hóa tế bào, sự đa hình của nhân và chỉ số gián phân.
  • Lý thuyết bệnh sinh về các yếu tố nguy cơ: Tác động sinh ung của khói thuốc lá (chứa nitrosamin, các gốc tự do); ethanol trong đồ uống có cồn chuyển hóa thành acetaldehyde gây đột biến gen và tăng tính thấm niêm mạc; trầu cau chứa alkaloid, polyphenol và nitrosamine gây tổn thương gen thông qua đường truyền MAPK và yếu tố cảm ứng thiếu oxy HIF; các tác nhân vi sinh vật gồm Human Papilloma Virus (đặc biệt là HPV-16), Epstein-Barr Virus (EBV), vi nấm Candida và hệ vi khuẩn tạo acetaldehyde tại chỗ khi vệ sinh răng miệng kém.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong thống kê y học: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), tỷ lệ bệnh nhân UTBM khoang miệng tại Bệnh viện K ước tính $p = 0,023$, khoảng sai số cho phép $d = 0,03$, cỡ mẫu lý thuyết tính được xấp xỉ 96 bệnh nhân. Quá trình thu thập hồ sơ thực tế đã chọn được 99 bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn.

Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: bệnh nhân có khối u nguyên phát tại khoang miệng (lưỡi, sàn miệng, lợi hàm, niêm mạc má), có hồ sơ bệnh án lưu trữ đầy đủ dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả mô bệnh học khẳng định UTBM, chưa từng tiếp nhận điều trị ung thư trước đó. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: hồ sơ không đầy đủ, không có chẩn đoán mô bệnh học, ung thư tái phát, ung thư cơ quan khác lan tới hoặc di căn đến khoang miệng, hoặc bệnh nhân đã qua can thiệp ở cơ sở y tế khác làm sai lệch thông tin nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu được trích xuất thông qua bệnh án nghiên cứu mẫu thống nhất. Toàn bộ biến số nghiên cứu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 23. Các kiểm định thống kê suy lý bao gồm phép kiểm Chi-square ($\chi^2$) và kiểm định chính xác Fisher (Fisher's exact test) nhằm xác định mối liên quan giữa các biến số lâm sàng, cận lâm sàng và mô bệnh học, với ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại giá trị $p < 0,05$. Đề tài tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghiên cứu y sinh học, bảo mật tuyệt đối danh tính và thông tin cá nhân của người bệnh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức y văn hiện hành về giải phẫu khoang miệng, dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ hàng đầu (thuốc lá, rượu bia, nhai trầu, nhiễm HPV, vệ sinh răng miệng kém). Tác giả trình bày chi tiết bệnh cảnh lâm sàng theo hai giai đoạn: giai đoạn sớm với triệu chứng mờ nhạt (vướng họng, tăng tiết nước bọt, nhức đầu âm ỉ, tổn thương tiền ung thư như bạch sản, hồng sản, loạn sản) và giai đoạn muộn (đau dữ dội lan lên tai, loét sùi hoại tử, hạn chế vận động lưỡi, khạc đờm lẫn máu hôi, nổi hạch cổ).

Phần cận lâm sàng tổng quan giá trị của tế bào học chọc hút kim nhỏ, tiêu chuẩn vàng mô bệnh học (trong đó trên 90% là ung thư biểu mô tế bào vảy), cùng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại (CT, MRI vùng hàm mặt, xạ hình SPECT, PET/CT). Chương 1 cũng trình bày bảng phân loại TNM của AJCC-2017, nguyên tắc điều trị đa mô thức (ưu tiên phẫu thuật triệt căn kèm nạo vét hạch cổ ở giai đoạn sớm; phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị bổ trợ ở giai đoạn tiến triển tại chỗ III-IVa; hóa xạ trị đồng thời hoặc chăm sóc giảm nhẹ ở giai đoạn IVb-IVc) và điểm qua các công trình nghiên cứu tiêu biểu của các tác giả trong nước (Nguyễn Hồng Nhung, Nguyễn Văn Minh, Trần Thị Kim Cúc) và quốc tế (Daniella, Stefan, Louredo).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Tác giả cụ thể hóa thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang trên 99 hồ sơ bệnh án điều trị tại Bệnh viện K từ tháng 01/2021 đến tháng 12/2022. Chương này nêu rõ tiêu chuẩn chọn bệnh, tiêu chuẩn loại trừ, cấu trúc bệnh án thu thập số liệu và định nghĩa tường minh các biến số nghiên cứu:

  • Biến số lâm sàng: nhóm tuổi, giới tính, thời gian diễn biến bệnh từ triệu chứng đầu tiên, triệu chứng cơ năng (đau tại u, sờ thấy u, loét khó liền, sờ thấy hạch, chảy máu, nuốt đau, nuốt vướng), đặc điểm u nguyên phát (vị trí tổn thương, kích thước khối u theo các mốc $<2$ cm, 2–4 cm, $>4$ cm, hình thái tổn thương dạng loét sùi, loét, sùi, thâm nhiễm cứng), đặc điểm hạch cổ lâm sàng (vị trí theo 6 nhóm hạch, kích thước $<3$ cm, 3–6 cm, $>6$ cm).
  • Biến số cận lâm sàng: phân loại T, N, M và phân chia giai đoạn lâm sàng I, II, III, IV theo tiêu chuẩn AJCC-2017; loại mô bệnh học và độ mô học theo Broder; sự hiện diện của di căn xa trên chẩn đoán hình ảnh.
  • Biến số yếu tố nguy cơ: thói quen hút thuốc lá/thuốc lào (thời gian, hình thức), thói quen uống rượu (thời gian, lượng uống), thói quen ăn trầu và sự phối hợp giữa các yếu tố.
  • Quy trình phân tích số liệu: sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn) và thống kê suy lý ($\chi^2$, Fisher's exact test) với phần mềm SPSS 23.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng chi tiết qua 24 bảng số liệu và 7 biểu đồ chuyên đề:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng: Độ tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu là 57,8 ± 12,2 tuổi (từ 27 đến 89 tuổi), nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 50–59 tuổi (32,3%). Nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối với 79 bệnh nhân (79,8%), tỷ lệ nam/nữ là 3,95/1. Về thời gian diễn biến trước khi nhập viện, 50,5% đến khám trong vòng dưới 3 tháng, 31,3% từ 3–6 tháng và 9,1% đến muộn sau 12 tháng.
  • Triệu chứng cơ năng và tổn thương nguyên phát: Ba triệu chứng cơ năng xuất hiện nhiều nhất khi nhập viện là đau tại u (82,8%), vết loét khó liền (76,8%) và sờ thấy khối u (75,8%). Vị trí tổn thương thường gặp nhất là lưỡi với 51 ca (51,5%), tiếp theo là sàn miệng 24 ca (24,3%), lợi hàm 20 ca (20,2%) và niêm mạc má 4 ca (4,0%). Trong ung thư lưỡi, bờ tự do chiếm tới 84,3% (43 ca). Trong ung thư lợi hàm, lợi hàm dưới chiếm ưu thế với 70,0% (14 ca). Hình thái tổn thương phổ biến nhất là loét sùi (60,6%), trong khi dạng thâm nhiễm cứng chỉ chiếm 8,1%.
  • Hạch lâm sàng và giai đoạn bệnh: Có 59/99 bệnh nhân (59,6%) phát hiện hạch cổ trên lâm sàng, tập trung nhiều nhất ở nhóm I (69,5%) và nhóm II (50,8%). Khối u kích thước $>4$ cm có tỷ lệ sờ thấy hạch lên đến 76,9%, khác biệt có ý nghĩa thống kê so với u $<2$ cm ($p = 0,005$). Về phân loại giai đoạn bệnh theo AJCC-2017, giai đoạn T4 chiếm đa số với 61,6%, giai đoạn IV chiếm 73,7% toàn bộ mẫu nghiên cứu.
  • Mô bệnh học và di căn xa: 100% bệnh nhân là ung thư biểu mô tế bào vảy, trong đó độ mô học 2 chiếm 60,6%. Nghiên cứu ghi nhận 9 ca (9,1%) có di căn xa, thường gặp nhất ở phổi (55,6%) và xương (44,4%). Tác giả xác lập mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa độ mô học với giai đoạn T ($p = 0,013$) và giai đoạn N ($p = 0,001$). Đồng thời, tỷ lệ di căn hạch vi thể ở nhóm sờ thấy hạch lâm sàng cN(+) là 93,2%, nhưng ở nhóm không sờ thấy hạch cN(-) vẫn có tới 42,5% dương tính vi thể ($p = 0,000$).
  • Yếu tố nguy cơ: 73,7% bệnh nhân có tiền sử tiếp xúc với ít nhất một yếu tố nguy cơ. Ở nam giới, tỷ lệ hút thuốc là 79,7%, uống rượu là 75,9% và tác dụng hiệp đồng (vừa hút thuốc vừa uống rượu) chiếm tới 67,1%. Ngược lại, ăn trầu là yếu tố nguy cơ chỉ ghi nhận ở nữ giới (15,0%). Đa số bệnh nhân nam có thời gian hút thuốc và uống rượu kéo dài trên 20 năm (lần lượt chiếm 87,3% và 56,7%).
Chỉ số lâm sàng / Cận lâm sàng chính Số bệnh nhân (n=99) Tỷ lệ (%)
Giới tính
Nam 79 79,8
Nữ 20 20,2
Vị trí khối u nguyên phát
Lưỡi 51 51,5
Sàn miệng 24 24,3
Lợi hàm 20 20,2
Niêm mạc má 4 4,0
Hình thái tổn thương u
Loét sùi 60 60,6
Loét đơn thuần 16 16,1
Sùi đơn thuần 15 15,2
Thâm nhiễm cứng 8 8,1
Giai đoạn khối u (T theo AJCC-2017)
T1 6 6,1
T2 14 14,1
T3 18 18,2
T4 61 61,6
Giai đoạn lâm sàng tổng thể
Giai đoạn I 3 3,0
Giai đoạn II 6 6,1
Giai đoạn III 17 17,2
Giai đoạn IV 73 73,7
Độ mô học (Broder)
Độ 1 (Biệt hóa cao) 16 16,2
Độ 2 (Biệt hóa vừa) 60 60,6
Độ 3 (Biệt hóa kém) 23 23,2

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, lý giải các kết quả đạt được thông qua đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Tuổi và giới: Độ tuổi trung bình 57,8 tuổi tương đồng với các nghiên cứu của Shuwei Chen tại Trung Quốc (54,6 tuổi), Nguyễn Văn Minh tại Huế (58 tuổi) và Stefan tại Đức (59–62 tuổi). Tỷ lệ nam/nữ trong nghiên cứu (3,95/1) cao hơn so với nghiên cứu tại Mỹ của Daniella (1,27/1) hay Đức của Stefan (2,88/1). Tác giả giải thích điều này phản ánh tập quán sinh hoạt của nam giới Việt Nam với tỷ lệ hút thuốc và tiêu thụ rượu bia rất cao theo khảo sát của Bộ Y tế.
  • Diễn biến bệnh và lý do đến khám: Mặc dù 81,8% bệnh nhân đến viện trong vòng 6 tháng kể từ khi có triệu chứng, nhưng có tới 90,9% bệnh nhân thuộc giai đoạn tiến triển muộn (III và IV). Tác giả lý giải tính chất ác tính phát triển nhanh của UTBM khoang miệng kết hợp với tâm lý chủ quan của bệnh nhân (nghĩ do nhiệt miệng, viêm loét thông thường tự dùng kháng sinh, thuốc nam) hoặc chẩn đoán chậm trễ tại y tế tuyến dưới.
  • Đặc điểm u và hạch cổ: Vị trí u tập trung cao ở bờ lưỡi (84,3%) do tác động kích thích cơ học mãn tính từ răng lệch, sang chấn răng miệng. Vị trí hạch di căn chủ yếu ở nhóm I và nhóm II phản ánh chính xác giải phẫu đường dẫn lưu bạch huyết của vùng sàn miệng và lưỡi.
  • Ý nghĩa của di căn hạch vi thể: Tác giả đặc biệt bàn luận về mối liên quan giữa cN(-) và pN(+). Hiện tượng 42,5% bệnh nhân không sờ thấy hạch trên lâm sàng nhưng đã có di căn hạch vi thể trên giải phẫu bệnh củng cố mạnh mẽ chỉ định phẫu thuật nạo vét hạch cổ dự phòng một cách hệ thống cho các bệnh nhân UTBM khoang miệng giai đoạn sớm.
  • Yếu tố nguy cơ: Sự kết hợp giữa rượu và thuốc lá chiếm 67,1% ở nam giới tạo nên tác dụng cộng hưởng độc tính: cồn phá vỡ hàng rào niêm mạc làm tăng tính thấm đối với các hợp chất hydrocarbon thơm và nitrosamine trong khói thuốc lá.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp một bức tranh số liệu dịch tễ học và lâm sàng chuẩn xác về UTBM khoang miệng tại Bệnh viện K giai đoạn 2021–2022:

  • Tỷ lệ bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn tiến xa tại chỗ và di căn (giai đoạn III và IV) chiếm tỷ lệ áp đảo 90,9% (trong đó giai đoạn IV chiếm 73,7%; giai đoạn T4 chiếm 61,6%).
  • 100% bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu có bản chất mô bệnh học là ung thư biểu mô tế bào vảy, với độ 2 (biệt hóa vừa) chiếm đa số (60,6%).
  • Phát hiện mối tương quan chặt chẽ giữa kích thước u nguyên phát với nguy cơ xuất hiện hạch cổ ($p = 0,005$), giữa giai đoạn T với di căn hạch ($p = 0,046$), và giữa độ mô học với mức độ xâm lấn u và di căn hạch ($p < 0,05$).
  • Làm rõ tỷ lệ di căn hạch vi thể tiềm ẩn ở mức cao (42,5%) trên nhóm bệnh nhân không sờ thấy hạch lâm sàng cN(-).
  • Xác lập đặc điểm dịch tễ về yếu tố nguy cơ: nam giới chịu tác động chủ yếu từ thói quen hút thuốc (79,7%), uống rượu (75,9%) và sự kết hợp đồng thời của hai yếu tố này (67,1%); trong khi thói quen ăn trầu là yếu tố nguy cơ đặc trưng riêng ở nữ giới (15,0%).

Về mặt đóng góp ứng dụng thực tiễn, tác giả kiến nghị cần tăng cường công tác truyền thông giáo dục sức khỏe nhằm phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư (bạch sản, hồng sản, vết loét lâu liền), nâng cao năng lực chẩn đoán ung thư khoang miệng cho y tế cơ sở. Đồng thời, số liệu di căn hạch ẩn 42,5% cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định nạo vét hạch cổ dự phòng cho bệnh nhân ngay cả khi thăm khám lâm sàng chưa phát hiện hạch to.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do đặc thù phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin ghi nhận trong hồ sơ bệnh án lưu trữ, khiến việc định lượng chi tiết mức độ phơi nhiễm (như chỉ số bao-năm đối với thuốc lá, nồng độ cồn và lượng cồn nguyên chất tiêu thụ chính xác mỗi ngày) chưa thu thập được đồng bộ ở tất cả bệnh nhân.
  • Nghiên cứu thực hiện tại một trung tâm ung bướu tuyến cuối (Bệnh viện K), dẫn đến hiện tượng tập trung chọn lọc các ca bệnh nặng ở giai đoạn tiến xa (giai đoạn III và IV), chưa phản ánh toàn diện phân bố giai đoạn bệnh trong cộng đồng.
  • Chưa tiến hành phân tích sâu các chỉ dấu sinh học phân tử như tình trạng nhiễm HPV bằng xét nghiệm p16/PCR, EBV hoặc các đột biến gen do điều kiện xét nghiệm thường quy giai đoạn 2021–2022 chưa bao phủ toàn bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần triển khai các nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm, kết hợp theo dõi dọc đánh giá thời gian sống thêm toàn bộ (OS), sống thêm không tiến triển (PFS) sau các phác đồ điều trị đa mô thức, và tích hợp các kỹ thuật giải trình tự gen để phân tích sâu cơ chế sinh học phân tử.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên y khoa, học viên bác sĩ nội trú, cao học chuyên ngành Ung bướu, Tai Mũi Họng và Răng Hàm Mặt trong việc nắm bắt đặc điểm dịch tễ, triệu chứng nhận diện và phân loại giai đoạn bệnh UTBM khoang miệng theo AJCC-2017.
  • Các bác sĩ phẫu thuật đầu mặt cổ khi cân nhắc chỉ định phẫu thuật cắt u và thái độ xử trí hạch cổ, đặc biệt là giá trị tham khảo của dữ liệu đối chiếu giữa hạch lâm sàng cN và hạch mô bệnh học vi thể pN.
  • Cán bộ y tế dự phòng và y tế cơ sở làm cơ sở dữ liệu xây dựng các chương trình truyền thông phòng chống tác hại của thuốc lá, rượu bia và tầm soát phát hiện sớm ung thư khoang miệng tại cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Độ tuổi và tỷ lệ phân bố giới tính của bệnh nhân trong nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
Độ tuổi trung bình của bệnh nhân mắc UTBM khoang miệng là 57,8 ± 12,2 tuổi (dao động từ 27 đến 89 tuổi), tập trung cao nhất ở nhóm 50–59 tuổi (32,3%). Về giới tính, nam giới chiếm 79,8% và nữ giới chiếm 20,2%, tương ứng với tỷ lệ nam/nữ là 3,95/1.

2. Vị trí khối u nguyên phát và vị trí di căn hạch cổ nào xuất hiện phổ biến nhất?
Vị trí khối u nguyên phát hay gặp nhất là ở lưỡi với tỷ lệ 51,5% (trong đó u tại bờ tự do của lưỡi chiếm tới 84,3%), tiếp theo là sàn miệng (24,3%) và lợi hàm (20,2%). Đối với hạch cổ lâm sàng, nhóm I (vùng dưới cằm, dưới hàm) có tỷ lệ xuất hiện cao nhất đạt 69,5%, tiếp đến là nhóm II (hạch cảnh trên) đạt 50,8%.

3. Tỷ lệ di căn hạch vi thể trên mô bệnh học ở nhóm bệnh nhân không sờ thấy hạch lâm sàng là bao nhiêu?
Kết quả đối chiếu giữa lâm sàng và mô bệnh học cho thấy ở nhóm bệnh nhân không sờ thấy hạch trên lâm sàng [cN(-)], tỷ lệ phát hiện có di căn hạch vi thể trên tiêu bản giải phẫu bệnh [pN(+)] là 42,5% (17/40 bệnh nhân), với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0,000$).

4. Thói quen hút thuốc lá và uống rượu bia phối hợp ở bệnh nhân nam thể hiện như thế nào?
Ở bệnh nhân nam, tỷ lệ hút thuốc là 79,7% (trong đó 87,3% hút trên 20 năm) và tỷ lệ uống rượu là 75,9% (56,7% uống trên 20 năm). Đa số bệnh nhân nam có tiền sử sử dụng phối hợp đồng thời cả rượu và thuốc lá với tỷ lệ lên đến 67,1% (53/79 bệnh nhân).

5. Đa số bệnh nhân trong nghiên cứu được chẩn đoán ở giai đoạn bệnh nào theo AJCC-2017?
Bệnh nhân nhập viện chủ yếu ở giai đoạn muộn: giai đoạn T4 chiếm 61,6% và giai đoạn lâm sàng IV chiếm 73,7%. Tỷ lệ bệnh nhân ở giai đoạn I và II chỉ chiếm lần lượt là 3,0% và 6,1%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố nguy cơ của 99 bệnh nhân ung thư biểu mô khoang miệng tại Bệnh viện K giai đoạn 2021–2022. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh chiếm ưu thế tuyệt đối ở nam giới trung niên, liên quan mật thiết với thói quen hút thuốc lá và uống rượu kéo dài, phần lớn tổn thương là ung thư biểu mô tế bào vảy xuất hiện tại bờ lưỡi và sàn miệng. Đáng chú ý, đa số bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn tiến xa (giai đoạn IV chiếm 73,7%) với tỷ lệ di căn hạch vi thể tiềm ẩn ở nhóm không sờ thấy hạch lâm sàng lên tới 42,5%. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn cao, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và hỗ trợ chỉ định nạo vét hạch cổ triệt căn trong điều trị chuyên khoa.