Giáo trình Bảo quản Dược Đại học - Các yếu tố môi trường ảnh hưởng

Giáo trình Bảo quản Dược cung cấp kiến thức về yếu tố môi trường ảnh hưởng chất lượng thuốc, độ ẩm, nhiệt độ và biện pháp bảo quản hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Y Dược

Chuyên ngành

Bảo quản Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

Không rõ

189
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo trình Bảo quản Dược Hiểu rõ vai trò của yếu tố môi trường

Trong lĩnh vực y tế, công tác bảo quản dược phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng, quyết định trực tiếp đến hiệu quả điều trị và sự an toàn của người bệnh. Một trong những khía cạnh then chốt của quá trình này là việc quản lý chặt chẽ các yếu tố môi trường. Sự thay đổi của nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng hay điều kiện thông gió có thể gây ra những biến đổi vật lý, hóa học hoặc vi sinh vật không mong muốn, làm giảm chất lượng, thậm chí gây độc tính cho thuốc. Việc nghiên cứu sâu về các yếu tố này không chỉ giúp phòng ngừa hư hỏng mà còn tối ưu hóa chi phí tồn trữ và kéo dài tuổi thọ của dược phẩm. Một giáo trình chuyên sâu về Bảo quản Dược không thể thiếu chương trình phân tích chi tiết về ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến chất lượng thuốc. Từ những kiến thức cơ bản về vật lý môi trường đến các phương pháp kiểm soát tiên tiến, mỗi chuyên gia dược phẩm đều cần nắm vững để đảm bảo hiệu suất và an toàn. Mục tiêu cuối cùng là duy trì tính toàn vẹn của hoạt chất, cấu trúc bào chế và hiệu quả lâm sàng của thuốc, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành dược.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát môi trường trong bảo quản dược phẩm

Việc kiểm soát môi trường là nền tảng cốt lõi trong bảo quản dược phẩm an toàn và hiệu quả. Môi trường không được kiểm soát có thể dẫn đến sự suy giảm hoạt tính của thuốc, biến đổi màu sắc, mùi vị, kết cấu, hoặc thậm chí hình thành các sản phẩm phân hủy độc hại. Đặc biệt, các loại thuốc nhạy cảm như vắc xin, insulin, hoặc các thuốc sinh học đòi hỏi điều kiện bảo quản cực kỳ nghiêm ngặt. Thiếu sót trong quản lý môi trường không chỉ gây thiệt hại kinh tế lớn do thuốc bị hư hỏng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia như GSP (Good Storage Practices) đều nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của việc giám sát và điều chỉnh các yếu tố này. Đảm bảo môi trường lưu trữ ổn định giúp duy trì sự toàn vẹn của dược phẩm từ khâu sản xuất, vận chuyển đến tay người tiêu dùng. Đây là một yêu cầu bắt buộc để thuốc phát huy tối đa công dụng và tránh mọi rủi ro tiềm ẩn.

1.2. Các yếu tố môi trường then chốt ảnh hưởng đến chất lượng thuốc

Có nhiều yếu tố môi trường tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng thuốc. Trong đó, bốn yếu tố chính bao gồm: nhiệt độ bảo quản thuốc, độ ẩm ảnh hưởng thuốc, ánh sáng và thông gió. Nhiệt độ cao có thể đẩy nhanh tốc độ phản ứng hóa học, làm phân hủy hoạt chất. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp lại gây kết tinh hoặc đông đặc dung dịch. Độ ẩm cao là môi trường lý tưởng cho nấm mốc phát triển, gây thủy phân và vón cục thuốc, trong khi độ ẩm thấp lại gây mất nước và lão hóa. Ánh sáng, đặc biệt là tia UV, có khả năng kích hoạt các phản ứng quang hóa, làm biến chất một số hoạt chất nhạy cảm. Thông gió kém tạo điều kiện cho sự tích tụ hơi nước, khí độc và sự phát triển của vi sinh vật. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của từng yếu tố là nền tảng để thiết lập chiến lược bảo quản dược tối ưu, ngăn chặn mọi rủi ro tiềm tàng.

II. Độ ẩm Thách thức lớn nhất trong công tác Bảo quản Dược phẩm và giải pháp kiểm soát hiệu quả

Trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam, độ ẩm luôn là một thách thức lớn nhất trong công tác Bảo quản Dược phẩm. Hơi nước trong không khí, dù vô hình, lại tiềm ẩn nguy cơ gây hư hại nghiêm trọng cho thuốc nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Từ việc làm ẩm mốc, vón cục cho đến xúc tác các phản ứng thủy phân, độ ẩm cao có thể biến một sản phẩm chất lượng thành vô dụng. Ngược lại, độ ẩm quá thấp cũng không phải là điều kiện lý tưởng, đặc biệt với các dạng bào chế cần duy trì độ ẩm nhất định. Hiểu rõ các khái niệm về độ ẩm và cơ chế tác động của chúng là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp kiểm soát hiệu quả. Việc áp dụng các công nghệ hiện đại và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kiểm soát độ ẩm không chỉ giúp kéo dài hạn dùng của thuốc mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng. Giáo trình Bảo quản Dược nhấn mạnh rằng việc quản lý độ ẩm không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một trách nhiệm đạo đức của ngành dược.

2.1. Khái niệm cơ bản về độ ẩm Tuyệt đối Cực đại và Tương đối ảnh hưởng thuốc

Để hiểu rõ độ ẩm ảnh hưởng thuốc, cần nắm vững ba khái niệm chính. Độ ẩm tuyệt đối (a) là lượng hơi nước thực tế có trong 1 mét khối không khí, được tính bằng g/m³. Nó không phụ thuộc vào nhiệt độ hay áp suất. Độ ẩm cực đại (A) là lượng hơi nước tối đa mà 1 mét khối không khí có thể chứa ở một điều kiện nhiệt độ và áp suất xác định; nhiệt độ càng cao, độ ẩm cực đại càng lớn. Cuối cùng, độ ẩm tương đối (φ) là tỷ số giữa độ ẩm tuyệt đối và độ ẩm cực đại, biểu thị bằng phần trăm (φ = a/A × 100%). Độ ẩm tương đối phản ánh mức độ khô ẩm của không khí: φ < 30% cho thấy không khí rất khô, trong khi φ > 70% là không khí ẩm ướt. Sự biến động của độ ẩm tương đối là yếu tố trực tiếp nhất gây ra những thay đổi về vật lý và hóa học đối với dược phẩm.

2.2. Nguy cơ từ nhiệt độ điểm sương và tác hại của độ ẩm cao độ ẩm thấp đến chất lượng thuốc

Nhiệt độ điểm sương là nhiệt độ mà tại đó không khí đạt trạng thái bão hòa hơi nước, khiến hơi nước bắt đầu ngưng tụ thành giọt lỏng nếu nhiệt độ tiếp tục giảm. Hiện tượng này đặc biệt nguy hiểm trong bảo quản dược phẩm vì nước có thể đọng lại trong bao bì, gây hư hỏng trực tiếp các loại thuốc kỵ ẩm. Tác hại của độ ẩm cao bao gồm: làm chảy lỏng các muối kim loại kiềm, kiềm thổ; làm vón cục, ẩm mốc thuốc bột; xúc tác phản ứng thủy phân (ví dụ alkaloid ester, acetylsalicylic); làm loãng nồng độ thuốc (siro, glycerin); phá hủy các thuốc tạng liệu (cao gan); gây gỉ sét dụng cụ kim loại và tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển trên bao bì. Ngược lại, độ ẩm thấp cũng gây hại, làm mất nước các thuốc dạng muối kết tinh và làm lão hóa nhanh các dụng cụ cao su, chất dẻo. Việc duy trì độ ẩm trong khoảng an toàn là rất cần thiết.

III. Các phương pháp và thiết bị tiên tiến để đo lường kiểm soát độ ẩm trong kho Bảo quản Dược

Để thực hiện công tác bảo quản dược phẩm hiệu quả, việc đo lường và kiểm soát độ ẩm là không thể thiếu. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã mang lại nhiều phương pháp và thiết bị tiên tiến giúp giám sát môi trường kho dược chính xác hơn bao giờ hết. Từ các thiết bị đơn giản như ẩm kế cơ học đến các hệ thống cảm biến kỹ thuật số tích hợp với phần mềm quản lý kho, mỗi công cụ đều đóng góp vào việc duy trì điều kiện môi trường lý tưởng. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp và triển khai chúng một cách khoa học sẽ giúp các cơ sở dược phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn GSP, giảm thiểu rủi ro hư hỏng thuốc và tối ưu hóa hoạt động. Nắm vững cách thức hoạt động của các thiết bị này là yếu tố then chốt giúp chuyên viên dược phẩm đưa ra quyết định đúng đắn, bảo vệ chất lượng sản phẩm một cách bền vững. Giáo trình Bảo quản Dược trang bị kiến thức về cả thiết bị truyền thống và hiện đại, giúp người học có cái nhìn toàn diện về công tác này.

3.1. Hướng dẫn sử dụng các loại ẩm kế phổ biến ẩm kế khô ướt và ẩm kế tóc

Trong các phương pháp đo lường độ ẩm ảnh hưởng thuốc, ẩm kế là thiết bị cơ bản và phổ biến. Ẩm kế khô-ướt bao gồm hai nhiệt kế giống hệt nhau, một bầu thủy ngân khô và một bầu ướt được nhúng trong nước. Nguyên tắc hoạt động dựa trên sự chênh lệch nhiệt độ do tốc độ bay hơi nước từ bầu ướt; không khí càng khô, tốc độ bay hơi càng nhanh, chênh lệch nhiệt độ càng lớn. Dựa vào bảng tra, xác định được độ ẩm tương đối. Ẩm kế tóc sử dụng tính chất sợi tóc co giãn theo độ ẩm. Khi độ ẩm tăng, sợi tóc dãn ra làm quay ròng rọc, chuyển động kim trên mặt đồng hồ để hiển thị độ ẩm tương đối. Mặc dù có độ chính xác không cao bằng các thiết bị điện tử, ẩm kế tóc lại đơn giản và dễ sử dụng. Cả hai loại ẩm kế này đều cung cấp dữ liệu quan trọng để giám sát môi trường bảo quản dược phẩm ban đầu.

3.2. Công nghệ giám sát độ ẩm tự động và vai trò trong quản lý chất lượng thuốc

Ngoài các ẩm kế truyền thống, công nghệ giám sát độ ẩm tự động ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong bảo quản dược phẩm. Các hệ thống này sử dụng cảm biến điện tử có độ chính xác cao, liên tục ghi nhận dữ liệu độ ẩm tương đốinhiệt độ bảo quản thuốc. Dữ liệu được truyền về trung tâm điều khiển, cho phép theo dõi thời gian thực, lưu trữ lịch sử và cảnh báo tự động khi các thông số vượt ngưỡng cho phép. Vai trò của công nghệ này là vô cùng quan trọng trong quản lý chất lượng thuốc hiện đại. Nó giúp tự động điều chỉnh hệ thống điều hòa, hút ẩm hoặc tạo ẩm, duy trì môi trường ổn định 24/7 mà không cần can thiệp thủ công liên tục. Việc này không chỉ giảm sai sót, tiết kiệm nhân lực mà còn cung cấp bằng chứng tuân thủ quy định một cách minh bạch, góp phần nâng cao hiệu quả bảo quản dược toàn diện.

IV. Những Yếu tố môi trường khác Nhiệt độ Ánh sáng và Thông gió tác động như thế nào đến dược phẩm

Bên cạnh độ ẩm, nhiều yếu tố môi trường khác cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng thuốc và đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt trong công tác bảo quản dược phẩm. Nhiệt độ bảo quản thuốc, ánh sáng và thông gió là ba trụ cột quan trọng, cùng với độ ẩm, tạo nên một môi trường lý tưởng cho việc lưu trữ dược phẩm. Mỗi yếu tố này có cơ chế tác động riêng biệt, từ việc đẩy nhanh phản ứng phân hủy hóa học đến tạo điều kiện cho sự phát triển của vi sinh vật hoặc làm biến chất các hoạt chất nhạy cảm. Việc hiểu rõ cách thức những yếu tố này tương tác với dược phẩm là điều cần thiết để thiết lập các điều kiện kho bãi đạt chuẩn. Một hệ thống quản lý môi trường toàn diện không chỉ tập trung vào một vài yếu tố riêng lẻ mà phải xem xét mối liên hệ tương hỗ giữa chúng, đảm bảo duy trì tính ổn định và hiệu quả của thuốc trong suốt thời gian bảo quản. Điều này góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của ngành dược.

4.1. Tối ưu nhiệt độ bảo quản thuốc Tiêu chuẩn và chiến lược duy trì

Nhiệt độ bảo quản thuốc là một yếu tố cực kỳ quan trọng, có thể làm thay đổi tốc độ phản ứng hóa học và ảnh hưởng đến tính bền vững của dược phẩm. Mỗi loại thuốc đều có một khoảng nhiệt độ bảo quản khuyến nghị cụ thể (ví dụ: nhiệt độ phòng, mát, lạnh, đông lạnh). Việc tối ưu nhiệt độ bảo quản thuốc đòi hỏi tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Nhiệt độ cao có thể gây phân hủy hoạt chất, biến đổi cấu trúc, mất hiệu lực; trong khi nhiệt độ quá thấp lại có thể gây kết tinh dung dịch, làm hỏng bao bì hoặc giảm sinh khả dụng. Chiến lược duy trì nhiệt độ ổn định bao gồm việc sử dụng hệ thống điều hòa không khí, tủ lạnh chuyên dụng, và hệ thống giám sát nhiệt độ liên tục với cảnh báo tự động. Đảm bảo nhiệt độ luôn nằm trong giới hạn cho phép là chìa khóa để giữ vững chất lượng thuốc.

4.2. Bảo vệ dược phẩm khỏi tác động của ánh sáng và tầm quan trọng của thông gió

Ánh sáng tác động dược phẩm theo nhiều cách, đặc biệt là các bước sóng UV và ánh sáng xanh, có thể kích hoạt phản ứng quang hóa, dẫn đến biến màu, giảm hoạt tính hoặc tạo ra sản phẩm phân hủy độc hại. Nhiều loại thuốc, như vitamin, kháng sinh và một số hormone, rất nhạy cảm với ánh sáng và cần được bảo quản dược trong bao bì kín, không xuyên sáng hoặc trong kho tối. Việc sử dụng cửa sổ có rèm che, bóng đèn có bộ lọc UV hoặc đèn vàng trong khu vực làm việc là các biện pháp hiệu quả. Ngoài ra, tầm quan trọng của thông gió trong kho dược không thể bỏ qua. Hệ thống thông gió tốt giúp luân chuyển không khí, ngăn chặn sự tích tụ hơi nước, khí độc và mùi hôi, đồng thời kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng thuốc. Thông gió kém có thể tạo điều kiện cho nấm mốc và vi khuẩn phát triển, làm ô nhiễm dược phẩm. Duy trì lưu thông không khí sạch, đều đặn là yếu tố then chốt cho môi trường bảo quản dược phẩm an toàn.

V. Ứng dụng thực tiễn và quy trình giám sát yếu tố môi trường trong hệ thống Bảo quản Dược đạt chuẩn GSP

Việc chuyển đổi kiến thức lý thuyết về yếu tố môi trường thành ứng dụng thực tiễn trong công tác bảo quản dược phẩm là một thách thức đối với mọi cơ sở y tế và doanh nghiệp dược. Để đảm bảo chất lượng thuốc được duy trì ở mức cao nhất, các hệ thống Bảo quản Dược đạt chuẩn GSP (Good Storage Practices) đã được xây dựng với các quy trình giám sát nghiêm ngặt. GSP không chỉ là một tập hợp các quy định mà là một triết lý về quản lý kho bãi toàn diện, từ thiết kế cơ sở vật chất, lắp đặt thiết bị đến đào tạo nhân sự và vận hành hàng ngày. Mục tiêu là tạo ra một môi trường được kiểm soát hoàn toàn, nơi mọi rủi ro từ yếu tố môi trường đều được nhận diện, đánh giá và giảm thiểu. Việc tích hợp công nghệ hiện đại và tuân thủ các hướng dẫn GSP là chìa khóa để đảm bảo dược phẩm luôn an toàn và hiệu quả, đáp ứng kỳ vọng của cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.

5.1. Xây dựng hệ thống kiểm soát môi trường theo nguyên tắc thực hành tốt bảo quản thuốc GSP

Việc xây dựng hệ thống kiểm soát môi trường theo nguyên tắc GSP là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cơ sở bảo quản dược phẩm. Đầu tiên, cần đánh giá và phân loại các khu vực lưu trữ dựa trên yêu cầu nhiệt độ bảo quản thuốcđộ ẩm ảnh hưởng thuốc. Tiếp theo, lắp đặt các thiết bị giám sát (cảm biến nhiệt độ, ẩm kế điện tử) tại các vị trí chiến lược, đảm bảo phạm vi bao phủ toàn diện và độ chính xác cao. Hệ thống giám sát phải có khả năng ghi nhận dữ liệu liên tục, lưu trữ lịch sử và đưa ra cảnh báo kịp thời khi có sự sai lệch. Các thiết bị điều hòa không khí, hút ẩm, quạt thông gió cần được hiệu chuẩn định kỳ. Quy trình vận hành chuẩn (SOP) phải được thiết lập rõ ràng cho việc theo dõi, xử lý sự cố và bảo trì thiết bị. Đào tạo nhân viên về tầm quan trọng của yếu tố môi trường và cách sử dụng hệ thống cũng là một phần không thể thiếu của việc tuân thủ GSP.

5.2. Tối ưu hóa chi phí và hiệu quả trong việc duy trì môi trường bảo quản dược phẩm

Tối ưu hóa chi phí và hiệu quả trong duy trì môi trường bảo quản dược phẩm là mục tiêu quan trọng. Điều này bao gồm việc lựa chọn thiết bị tiết kiệm năng lượng, ví dụ như hệ thống điều hòa inverter, đèn LED ít tỏa nhiệt. Thiết kế kho bãi thông minh, sử dụng vật liệu cách nhiệt tốt và bố trí hợp lý các khu vực lưu trữ giúp giảm tải cho hệ thống kiểm soát môi trường. Áp dụng công nghệ tự động hóa không chỉ tăng hiệu quả giám sát mà còn giảm thiểu sự can thiệp thủ công, tiết kiệm chi phí nhân công và giảm sai sót. Thực hiện bảo trì phòng ngừa định kỳ cho tất cả các thiết bị kiểm soát yếu tố môi trường giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và tránh hỏng hóc đột xuất, gây gián đoạn quá trình bảo quản dược và tốn kém chi phí sửa chữa. Phân tích dữ liệu lịch sử môi trường giúp nhận diện xu hướng, dự đoán rủi ro và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

VI. Kết luận Tầm nhìn tương lai của công tác Bảo quản Dược trước biến đổi các yếu tố môi trường

Công tác Bảo quản Dược đang đứng trước những thách thức mới từ biến đổi khí hậu và sự phức tạp ngày càng tăng của các loại dược phẩm mới. Để đảm bảo chất lượng thuốc trong tương lai, việc thích nghi và phát triển các tầm nhìn tương lai trong quản lý yếu tố môi trường là hết sức cần thiết. Các xu hướng công nghệ như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain hứa hẹn mang lại những giải pháp đột phá, cho phép giám sát môi trường thông minh hơn, dự đoán rủi ro chính xác hơn và quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm minh bạch hơn. Việc không ngừng nâng cao kiến thức, đầu tư vào công nghệ và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế sẽ là nền tảng vững chắc để ngành dược phẩm Việt Nam phát triển bền vững. Một giáo trình Bảo quản Dược hiện đại cần liên tục cập nhật những kiến thức và công nghệ mới nhất để trang bị cho thế hệ chuyên gia dược phẩm tương lai khả năng ứng phó hiệu quả với mọi biến động của yếu tố môi trường, giữ vững cam kết về an toàn và hiệu quả của thuốc.

6.1. Các xu hướng mới trong công nghệ kiểm soát môi trường bảo quản dược phẩm

Các xu hướng mới trong công nghệ kiểm soát môi trường đang định hình lại cách thức bảo quản dược phẩm. Hệ thống cảm biến thông minh dựa trên IoT cung cấp dữ liệu nhiệt độ bảo quản thuốcđộ ẩm ảnh hưởng thuốc theo thời gian thực, có khả năng kết nối không dây và tích hợp vào một nền tảng quản lý tập trung. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) được ứng dụng để phân tích dữ liệu lịch sử, dự đoán xu hướng biến động môi trường và tối ưu hóa hoạt động của hệ thống điều hòa, tiết kiệm năng lượng. Công nghệ blockchain có thể được sử dụng để tạo ra một hồ sơ không thể thay đổi về điều kiện bảo quản trong suốt chuỗi cung ứng, tăng cường minh bạch và truy xuất nguồn gốc của thuốc. Ngoài ra, việc phát triển vật liệu đóng gói thông minh với cảm biến tích hợp cũng là một hướng đi mới để theo dõi trực tiếp chất lượng thuốc.

6.2. Đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc thông qua quản lý môi trường bền vững

Đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc là mục tiêu tối thượng của quản lý môi trường bền vững trong bảo quản dược phẩm. Điều này không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ các quy định hiện hành mà còn hướng tới các giải pháp thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động sinh thái. Việc sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải, và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên trong vận hành kho bãi là những yếu tố then chốt. Hơn nữa, việc liên tục nghiên cứu và áp dụng các phương pháp bảo quản tiên tiến hơn, ít phụ thuộc vào hóa chất hoặc năng lượng, cũng là một phần của chiến lược bền vững. Thông qua một hệ thống quản lý yếu tố môi trường chặt chẽ và có trách nhiệm, ngành dược phẩm có thể tiếp tục cung cấp những sản phẩm chất lượng cao, đồng thời đóng góp vào một tương lai xanh hơn, bảo vệ sức khỏe con người và hành tinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Giao trinh bao quan dai hoc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bài 1 CÁC YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THUỐC 1. Độ ẩm tuyệt đối Độ ẩm tuyệt đối là lượng hơi nước thực có trong 1 m3 không khí. Ký hiệu: a Đơn vị tính: g/m3 Độ ẩm tuyệt đối không phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ và áp suất. Độ ẩm cực đại Độ ẩm cực đại là lượng hơi nước tối đa có thể chứa trong 1 m3 không khí ở điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định.

Ký hiệu: A Đơn vị tính: g/ m3. Ở nhiệt độ và áp suất xác định thì độ ẩm cực đại luôn có giá trị xác định. Thông thường ở áp suất nhất định, nhiệt độ càng cao thì độ ẩm cực đại càng lớn và ngược lại. Độ ẩm tương đối Độ ẩm tương đối là tỷ số giữa độ ẩm tuyệt đối với độ ẩm cực đại của không khí ở một điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định.

Ký hiệu φ Đơn vị tính: % Biểu diễn bằng công thức a %φ= x 100 A Độ ẩm tương đối thể hiện mức độ khô ẩm của khối không khí. Độ ẩm tương đối càng thấp thì không khí càng khô (φ < 30%), ngược lại độ ẩm tương đối càng cao thì không khí càng ẩm ướt (φ >70%). Nhiệt độ điểm sương Nhiệt độ điểm sương là nhiệt độ mà thời điểm đó không khí ở tình trạng bão hòa hơi nước. Lúc đó hơi nước trong không khí bắt đầu ngưng tụ nếu nhiệt độ, áp suất tiếp tục giảm.

Hiện tượng này rất nguy hiểm cho công tác bảo quản vì nước dễ bị đọng lại trong các bao bì đóng gói thuốc và dụng cụ y tế, đặc biệt là hàng hóa kỵ ẩm. Các dụng cụ đo độ ẩm Thường dùng ẩm kế Asman, ẩm kế khô ướt, ẩm kế Oguyt, ẩm kế tóc. Ẩm kế khô – ướt Cấu tạo: ẩm kế khô – ướt gồm hai nhiệt kế giống hệt nhau được gắn trên một bảng chia độ, bầu thủy ngân của nhiệt kế ướt được nhúng trong nước, bầu thủy ngân của nhiệt kế khô để nguyên trong không khí. Nguyên tắc hoạt động: tùy theo môi trường không khí khô hay ẩm mà tốc độ bay hơi nước trên bầu thủy ngân của nhiệt kế ướt nhanh hay chậm.

Sự bốc hơi nước dẫn đến làm hạ nhiệt độ của nhiệt kế ướt so với nhiệt kế khô. Căn cứ vào sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai nhiệt kế sẽ xác định được độ ẩm tương đối của môi trường. Ẩm kế tóc Cấu tạo: ẩm kế tóc gồm một sợi tóc C có đầu buộc cố định, đầu dưới vắt qua một ròng rọc nhỏ và buộc vào vật nặng P làm chuyển động kim S trên mặt đồng hồ. Trên mặt đồng hồ phần trên ghi số nhiệt độ điểm sương, phần dưới ghi độ ẩm tương đối.

Trên cán ẩm kế tóc có gắn nhiệt kế ghi nhiệt độ. Nguyên tắc hoạt động: độ ẩm tương đối của không khí tăng (hoặc giảm) thì sợi tóc C bị dãn ra (hoặc co lại) và làm quay ròng rọc, do đó kim S gắn với trục của ròng rọc sẽ quay theo trên mặt chia độ ghi sẵn các giá trị của độ ẩm tương đối. Ẩm kế tóc là loại ẩm kế đơn giản nhất dùng để đo độ ẩm tương đối của không khí nhưng có độ chính xác không cao. Tác hại của độ ẩm Độ ẩm cao: - Các muối kim loại kiềm, kiềm thổ (KI, NaCl, CaCl2…) sẽ bị chảy lỏng, các viên 2 bao đường, viên nang sẽ bị chảy dính.

- Làm vón cục, ẩm mốc thuốc bột. - Tạo điều kiện để phản ứng thủy phân (như alkaloid có cấu tạo ester, acetylsalicylic…)và một số phản ứng hóa học xảy ra. - Làm loãng hay giảm nồng độ một số thuốc, hoá chất như siro, glycerin, cồn cao độ, acid sulfuric… - Các thuốc tạng liệu như cao gan, men… bị phá huỷ. - Tạo điều kiện cho một số phản ứng hoá học xảy ra và toả nhiệt rất mạnh như anhydrid phosphoric (P2O5), Natri dioxyd (Na2O2).

- Làm mất nhanh tác dụng của các kháng sinh, nội tiết tố, vaccin… - Làm gỉ sét dụng cụ kim loại hoặc tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển trên dụng cụ thủy tinh, cao su, chất dẻo. - Làm hư hỏng đồ bao gói thuốc như gây nấm mốc, làm bong rách đồ bao gói và nhãn, làm hư hỏng dược liệu thảo mộc và bông băng gạc. Độ ẩm thấp - Làm mất nước những thuốc ở dạng muối kết tinh (Na2SO3. - Dụng cụ cao su, chất dẻo bị lão hóa nhanh.

Các biện pháp làm giảm độ ẩm 1. Thông gió tự nhiên Để thông gió có hiệu quả phải có đủ 4 điều kiện sau: - Thời tiết phải tốt. - Độ ẩm tuyệt đối trong kho lớn hơn độ ẩm tuyệt đối ngoài kho. - Phải ngăn ngừa hiện tượng đọng sương sau khi thông gió.

- Nhiệt độ kho sau khi thông gió phải phù hợp với yêu cầu cho hàng hóa cần bảo quản. Khi đã xác định có đủ các điều kiện trên tiến hành thông gió theo trình tự sau: - Mở cửa kho theo hướng gió thổi tới. 3 - Lần lượt mở các cửa bên. - Lưu ý: tránh mở tất cả các cửa thông gió cùng một lúc vì sẽ gây thay đổi nhiệt độ đột ngột.

Thời gian mở cửa thông gió từ 10 - 15 phút, sau đó phải đóng tất cả các cửa để tránh sự trao đổi nhiệt độ và độ ẩm với môi trường bên ngoài. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi do tiết kiệm và dễ thực hiện. Thông gió nhân tạo Thông gió bằng các thiết bị chống ẩm hiện đại. Việc sử dụng các thiết bị này có nhiều ưu điểm, nhưng đòi hỏi phải đầu tư kinh phí mua sắm thiết bị (hệ thống điều hòa không khí, máy sấy, máy lạnh…) và các điều kiện khác nên khó áp dụng rộng rãi.

Dùng chất hút ẩm Ngoài các phương pháp thông gió, người ta còn dùng các chất hút ẩm để chống ẩm. Phương pháp này chỉ được áp dụng khi bảo quản thuốc trong phạm vi không gian bảo quản hẹp như hòm, tủ, hộp…, không áp dụng được với kho có không gian rộng. Khi sử dụng chất hút ẩm, phải tìm hiểu về khả năng hút ẩm và phải biết cách sử dụng hợp lý. Tuỳ theo đối tượng bảo quản mà lựa chọn chất hút ẩm thích hợp.

Để chống ẩm thường người ta đặt thuốc, hoá chất hay dụng cụ vào trong hòm, thùng kín cùng với chất hút ẩm. Lượng chất hút ẩm cần dùng tuỳ thuộc vào dung tích hòm, hộp và độ ẩm cần đạt. Các chất hút ẩm thường dùng: - Silicagel (keo thủy tinh): khả năng hút ẩm cao phụ thuộc vào cách sản xuất và độ tinh khiết của nguyên liệu ( thường khả năng hút ẩm của silicagel từ 10- 30% so với khối lượng), sạch, tiện dùng, có thể phục hồi lại sau khi sử dụng. Để phân biệt khi nào silicagel đã hút no nước phải dùng chỉ thị màu để nhuộm vào silicagel.

Nhờ sự chuyển màu của chỉ thị nên dễ dàng xác định được khả năng hút ẩm của silicagel. Ví dụ: Khi silicagel có màu xanh, độ ẩm của môi trường là 50%. Khi silicagel có màu tím, độ ẩm của môi trường là 60%. Khi silicagel có màu hồng, độ ẩm của môi trường là 70%.

- Calci oxyd, vôi sống: rẻ tiền, dễ kiếm, khả năng hút ẩm mạnh ( tăng 30% khối lượng). 4 - Tuy nhiên làm tăng thể tích 3 lần sau khi hút ẩm, dễ bay bụi, tỏa nhiệt, có thể phản ứng với một số thuốc và gây ăn mòn kim loại. - Calci clorid khan: khả năng hút ẩm tốt ( 100 – 250%) nhưng lại tỏa nhiệt, dễ phản ứng với thuốc, chảy lỏng sau khi hút ẩm và ăn mòn kim loại. Tác hại của nhiệt độ Nhiệt độ cao: - Tăng tốc độ phản ứng hóa học ở một số chất, kết quả nghiên cứu cho thấy khi nhiệt độ tăng lên 100C thì tốc độ phản ứng phân huỷ thuốc tăng lên từ 2- 4 lần.

Làm cho các thuốc có gốc tự do bị oxy hóa mất tác dụng ( vitamin C, vitamin E, kháng sinh…) - Tăng tốc độ lão hóa của dụng cụ y tế bằng cao su, nhựa. - Nhiệt độ trên 20oC và độ ẩm cao là điều kiện thuận lợi cho nấm, vi khuẩn phát triển. Siro và các thuốc có đường bị lên men, dược liệu thảo mộc bị mốc và vụn nát; các đồ bao gói bằng vải, giấy dễ bị mủn nát, hư hỏng; các dụng cụ bằng kim loại dễ bị hoen gỉ và hư hỏng nhanh - Làm mất nước, kết tinh một số hoá chất và làm bốc hơi một số thuốc ở thể lỏng dễ bay hơi hay hoá chất bị thăng hoa như cồn, ether, tinh dầu, long não… Nhiệt độ cao làm hư hỏng một số loại thành phẩm như cồn thuốc, cao thuốc, thuốc tạng liệu, thuốc viên, vaccin, kháng sinh… Nhiệt độ thấp: - Tinh dầu kết tinh, dầu béo bị tủa, nhũ tương dễ bị tách lớp… - Một số thuốc bị tinh thể hóa sẽ biến đổi tác dụng, mất tác dụng. - Các loại thuốc ở dạng nhũ tương dễ bị tách lớp, một số thuốc tiêm dễ bị kết tủa (Cafein, calci gluconat) - Dụng cụ cao su, chất dẻo bị cứng, giòn… 2.

Biện pháp khắc phục Thông gió: nếu nhiệt độ trong kho lớn hơn nhiệt độ ngoài kho và yếu tố độ ẩm phù hợp. 5 Sử dụng vật liệu cách nhiệt để ngăn không cho ánh nắng chiều vào và ngăn cách với nhiệt độ cao bên ngoài. Sử dụng máy điều hòa nhiệt độ, tủ lạnh, kho lạnh. ÁNH SÁNG 3.

Tác hại của ánh sáng Làm biến đổi màu sắc: dưới tác dụng của ánh sáng, promethazin, aminazin chuyển thành màu hồng; natri salicylat thành màu nâu; adrenalin, vitamin C, vitamin B1, clorocid, novocain.chuyển thành màu vàng… Tia tử ngoại có năng lượng lớn sẽ xúc tác cho các phản ứng hóa học nội sinh tạo thành các chất độc hại. Làm phân huỷ nhanh chóng nhiều thuốc, hoá chất như: giải phóng halogen trong các muối halogenid không bền (KI, KBr, NaI, NaBr…); giải phóng thuỷ ngân nguyên chất trong hợp chất HgCl2; Oxy hoá một số chất như ether, cloroform ., tạo các sản phẩm độc. Làm cho dầu mỡ nhanh bị ôi khét… Dụng cụ cao su, chất dẻo phai màu, cứng, giòn… 3. Biện pháp khắc phục Phòng tránh tác hại của ánh sáng cần được quan tâm ngay từ khâu sản xuất, đóng gói; đặc biệt là những thuốc, hóa chất dễ bị tác động của ánh sáng.

Một số biện pháp cụ thể như sau: Đối với kho phải kín, cửa ra vào phải che ánh sáng. Đối với thuốc dễ bị tác động của ánh sáng phải chọn bao bì màu, bọc giấy đen. Đối với sản xuất phải chọn nguyên liệu đạt chuẩn, thêm các chất bảo quản, dùng ánh sáng màu để pha chế. Ví dụ: Dùng ánh sáng đèn đỏ để pha chế thuốc tiêm adrenalin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ