Nghiên cứu thái độ, ý muốn NCT về kế hoạch CSCĐ và PTDTSS - Lê Đại Dương

Nghiên cứu đánh giá thái độ, ý muốn của bệnh nhân cao tuổi về kế hoạch chăm sóc cuối đời và các phương tiện duy trì sự sống. Phân tích các yếu tố liên quan.

Trường đại học

Đại học Y Dược

Chuyên ngành

Y học Lão khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn cảnh Thái độ Người cao tuổi về Chăm sóc Cuối đời và Phương tiện Duy trì Sự sống

Hiểu rõ thái độ NCT về chăm sóc cuối đời và phương tiện duy trì sự sống là yếu tố then chốt để cung cấp dịch vụ y tế nhân văn và tôn trọng quyền tự quyết của cá nhân. Chủ đề này ngày càng trở nên cấp thiết khi dân số già hóa, đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống y tế và gia đình. Việc phân tích sâu sắc các quan điểm của người cao tuổi giúp xây dựng các chính sách và quy trình hỗ trợ phù hợp, đảm bảo một cái chết an lành, phẩm giá. Đây là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa y học, đạo đức và luật pháp.

1.1. Chăm sóc cuối đời Khái niệm và Tầm quan trọng đối với Người cao tuổi

Chăm sóc cuối đời (CSCĐ) là một lĩnh vực chuyên biệt tập trung vào việc cung cấp sự thoải mái và hỗ trợ cho bệnh nhân trong giai đoạn cuối của cuộc đời. Mục tiêu chính là giảm nhẹ đau đớn, cải thiện chất lượng cuộc sống, không nhằm mục đích kéo dài sự sống một cách vô vọng. Các khái niệm liên quan bao gồm chăm sóc giảm nhẹ, viện cận tử và viện an dưỡng, mỗi khái niệm có vai trò riêng biệt trong việc hỗ trợ bệnh nhân và gia đình. Chăm sóc giảm nhẹ có thể được cung cấp ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh, trong khi chăm sóc cuối đời đặc biệt dành cho những người có tiên lượng sống hạn chế. Đối với người cao tuổi, chăm sóc cuối đời mang ý nghĩa đặc biệt, giúp họ đối diện với cái chết một cách thanh thản, giảm bớt gánh nặng về thể chất và tinh thần. Việc hiểu rõ các lựa chọn và quy trình của chăm sóc cuối đời là cơ sở để NCT đưa ra các quyết định sáng suốt về những gì họ mong muốn.

1.2. Phương tiện duy trì sự sống Các loại và Ý nghĩa trong bối cảnh lâm sàng

Phương tiện duy trì sự sống (PTDTSS) bao gồm các can thiệp y tế nhằm duy trì các chức năng sống cơ bản khi cơ thể không thể tự làm được, ví dụ như máy thở, máy lọc máu, ống nuôi ăn hoặc hồi sức tim phổi (CPR). Quyết định sử dụng hoặc ngừng các phương tiện duy trì sự sống thường là một trong những quyết định y tế khó khăn nhất mà NCT và gia đình phải đối mặt. Nó liên quan mật thiết đến chất lượng cuộc sống còn lại, gánh nặng cho gia đình và các yếu tố đạo đức. Ví dụ, nguyện vọng không hồi sức (DNR) là một hình thức của PTDTSS, cho phép bệnh nhân từ chối các biện pháp cấp cứu khi tim ngừng đập. Thái độ NCT về chăm sóc cuối đời và phương tiện duy trì sự sống thường phản ánh sự cân nhắc giữa việc kéo dài sự sống và duy trì phẩm giá, sự thoải mái. Sự hiểu biết về các loại PTDTSS và ý nghĩa của chúng giúp người cao tuổi đưa ra những lựa chọn phù hợp với giá trị cá nhân.

II. Thách thức trong Quyết định Chăm sóc Cuối đời Phân tích Thái độ Người cao tuổi

Các quyết định y tế cuối đời thường đầy rẫy thách thức, đặc biệt khi liên quan đến quyền tự chủ của bệnh nhân và vai trò của người nhà, bác sĩ. Thái độ NCT về chăm sóc cuối đời và phương tiện duy trì sự sống không phải là một khối thống nhất mà đa dạng, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố văn hóa, tôn giáo và kinh nghiệm cá nhân. Việc nghiên cứu các thái độ này là cần thiết để xác định các điểm giao thoa và xung đột tiềm ẩn, từ đó xây dựng các chiến lược hỗ trợ hiệu quả hơn. Người bệnh cao tuổi thường đối mặt với những câu hỏi khó về việc nên tin tưởng hoàn toàn vào bác sĩ hay giữ quyền quyết định cho bản thân.

2.1. Phân tích thái độ NCT về việc bác sĩ quyết định điều trị hoàn toàn

Một trong những thái độ phổ biến ở người cao tuổi là mong muốn giao phó toàn bộ quyền quyết định điều trị cho bác sĩ. Điều này được thể hiện qua biến số C1 trong nghiên cứu, nơi một bộ phận đáng kể bệnh nhân cao tuổi cảm thấy thoải mái khi để bác sĩ đưa ra mọi lựa chọn y tế. Thái độ này có thể xuất phát từ sự tin tưởng vào chuyên môn của y bác sĩ, cảm giác mệt mỏi khi phải tự đưa ra các quyết định phức tạp, hoặc niềm tin vào số phận. Tuy nhiên, việc ủy quyền hoàn toàn này có thể tiềm ẩn rủi ro nếu mong muốn cá nhân của bệnh nhân không được truyền đạt rõ ràng. Do đó, khuyến khích các cuộc đối thoại mở giữa người cao tuổi, gia đình và bác sĩ là rất quan trọng, ngay cả khi bệnh nhân thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối. Điều này giúp đảm bảo rằng các quyết định vẫn phản ánh tốt nhất lợi ích và giá trị của NCT.

2.2. Tâm lý mong muốn sống bằng mọi giá Nguyên nhân và Ảnh hưởng

Thái độ muốn "sống bằng mọi giá" (biến số C2) là một quan điểm mạnh mẽ ở nhiều người cao tuổi. Tâm lý này thường bắt nguồn từ bản năng sinh tồn, mong muốn kéo dài thời gian bên gia đình, hoặc niềm hy vọng vào sự tiến bộ y học. Đối với một số NCT, việc sử dụng phương tiện duy trì sự sống tối đa, bất kể tiên lượng, được xem là cách để chống lại bệnh tật. Tuy nhiên, mong muốn này có thể dẫn đến việc sử dụng các biện pháp can thiệp xâm lấn, gây đau đớn và giảm chất lượng cuộc sống trong những ngày cuối cùng. Các cuộc thảo luận về kế hoạch chăm sóc cho tương laidi chúc sức khỏe trở nên cực kỳ quan trọng để cân bằng giữa mong muốn sống và việc chấp nhận giới hạn của bệnh tật. Gia đình và nhân viên y tế cần thấu hiểu và tôn trọng mong muốn này, đồng thời cung cấp thông tin đầy đủ về hậu quả của việc duy trì sự sống bằng mọi giá.

III. Khám phá Quan điểm Người cao tuổi về Di chúc Sức khỏe và An tử Những Quyết định Khó khăn

Quyết định liên quan đến di chúc sức khỏean tử là những vấn đề nhạy cảm, đòi hỏi sự cân nhắc sâu sắc về đạo đức, pháp lý và cá nhân. Thái độ NCT về chăm sóc cuối đời và phương tiện duy trì sự sống trong những lĩnh vực này phản ánh mức độ tự chủ, nhận thức về cái chết và niềm tin tôn giáo. Việc thảo luận cởi mở về các lựa chọn này là cần thiết để người cao tuổi có thể thực hiện quyền tự quyết của mình một cách có ý thức. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều rào cản vẫn còn tồn tại trong việc chấp nhận và triển khai di chúc sức khỏe cũng như quan điểm về an tử.

3.1. Sự cần thiết của di chúc sức khỏe Lợi ích và Rào cản đối với NCT

Di chúc sức khỏe là một tài liệu pháp lý cho phép người cao tuổi bày tỏ mong muốn của mình về các quyết định y tế trong tương lai, đặc biệt khi họ không còn khả năng tự quyết. Lợi ích của di chúc sức khỏe là vô cùng lớn: nó tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân, giảm gánh nặng quyết định cho gia đình và đảm bảo các điều trị được cung cấp phù hợp với giá trị cá nhân. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng một bộ phận NCT không muốn lập di chúc sức khỏe (biến số C14). Các rào cản bao gồm sự e ngại khi đối diện với cái chết, thiếu thông tin, hoặc lo ngại về việc mất quyền kiểm soát. Thêm vào đó, việc thảo luận về cái chết và lập kế hoạch cuối đời vẫn còn là một điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa. Cần có những chiến dịch giáo dục và hỗ trợ pháp lý để khuyến khích và tạo điều kiện cho người cao tuổi lập di chúc sức khỏe.

3.2. Thái độ người cao tuổi về quyền được an tử Góc nhìn đạo đức và xã hội

An tử (Euthanasia) là việc kết thúc sự sống của một người bị bệnh hiểm nghèo hoặc đau đớn không thể chịu đựng được, theo yêu cầu của họ. Đây là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt, liên quan đến các vấn đề đạo đức, tôn giáo, pháp lý và nhân quyền. Thái độ NCT về an tử (biến số C4) rất đa dạng, từ ủng hộ đến phản đối kịch liệt. Một số người cao tuổi có thể xem an tử như một quyền được chết một cách phẩm giá, tránh khỏi sự đau đớn kéo dài. Ngược lại, nhiều người phản đối an tử vì lý do đạo đức, tôn giáo hoặc lo ngại về khả năng lạm dụng. Tại Việt Nam, an tử không được pháp luật công nhận, do đó các thảo luận về chủ đề này thường tập trung vào khía cạnh đạo đức và xã hội. Việc hiểu rõ các quan điểm này là cần thiết để cung cấp chăm sóc giảm nhẹ và hỗ trợ tâm lý phù hợp, đảm bảo rằng người cao tuổi không cảm thấy bị bỏ rơi hay tuyệt vọng trong giai đoạn cuối đời.

IV. Giải pháp Hỗ trợ Quyết định và Nơi Chăm sóc Cuối đời Ưu tiên của Người cao tuổi

Việc hỗ trợ người cao tuổi đưa ra các quyết định về chăm sóc cuối đời không chỉ là trách nhiệm của ngành y tế mà còn là của gia đình và cộng đồng. Một phần quan trọng của hỗ trợ này là tạo điều kiện cho họ lập kế hoạch chăm sóc cho tương lai và tôn trọng mong muốn về nơi qua đời mong muốn. Việc hiểu rõ các ưu tiên của NCT giúp chúng ta thiết kế các dịch vụ chăm sóc phù hợp hơn, mang lại sự an ủi và phẩm giá trong những khoảnh khắc cuối đời. Thái độ NCT về chăm sóc cuối đời và phương tiện duy trì sự sống thường thể hiện rõ mong muốn được kiểm soát và được an toàn.

4.1. Kế hoạch chăm sóc cho tương lai Công cụ hỗ trợ và vai trò gia đình

Kế hoạch chăm sóc cho tương lai (Advance Care Planning - ACP) là một quá trình thảo luận và ghi lại mong muốn của NCT về chăm sóc y tế trong trường hợp họ không còn khả năng tự quyết. Công cụ này bao gồm di chúc sức khỏe, nguyện vọng không hồi sức (DNR) và chỉ định người đại diện quyết định thay. Vai trò của gia đình là rất quan trọng trong quá trình này, không chỉ là người lắng nghe mà còn là người hỗ trợ thực hiện các mong muốn của người cao tuổi. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 47% bệnh nhân đã có suy nghĩ về kế hoạch cuối đời và chỉ 40% có ý muốn chia sẻ với gia đình. Sự thoải mái khi bàn luận về cái chết cũng là một rào cản, với 42% NCT cảm thấy không thoải mái. Cần có các chương trình giáo dục để nâng cao nhận thức và kỹ năng thảo luận về chăm sóc cuối đời cho cả NCT và gia đình.

4.2. Nơi qua đời mong muốn của NCT Phân tích các yếu tố liên quan

Nơi qua đời là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng trải nghiệm cuối đời của người cao tuổi. Hầu như toàn bộ (94%) NCT trong nghiên cứu đều muốn qua đời tại nhà. Mong muốn này phản ánh khát vọng được ở gần người thân, trong môi trường quen thuộc và thoải mái nhất. Chỉ một tỷ lệ nhỏ muốn qua đời ở bệnh viện (4%) hoặc các cơ sở khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các dịch vụ chăm sóc cuối đời tại nhà, bao gồm chăm sóc giảm nhẹ và hỗ trợ y tế, xã hội. Việc cung cấp đầy đủ nguồn lực và đào tạo cho người chăm sóc tại nhà là cần thiết để đáp ứng nguyện vọng này. Hiểu rõ thái độ NCT về chăm sóc cuối đời và phương tiện duy trì sự sống, đặc biệt là nơi họ muốn mất, giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng một hệ thống chăm sóc phù hợp, nhân văn hơn.

V. Ứng dụng Công cụ Đánh giá và Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Thái độ Người cao tuổi

Việc đánh giá chính xác thái độ NCT về chăm sóc cuối đời và phương tiện duy trì sự sống đòi hỏi các công cụ đo lường đáng tin cậy. Bên cạnh đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ này là cần thiết để cá nhân hóa các kế hoạch chăm sóc và can thiệp. Các đặc điểm dân số học và bệnh lý có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quan điểm của người cao tuổi về các vấn đề cuối đời. Phân tích này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tâm lý NCT mà còn cung cấp cơ sở cho các hoạt động tư vấn và giáo dục hiệu quả.

5.1. Bộ công cụ AEOLI trong đánh giá thái độ chăm sóc cuối đời

Bộ công cụ AEOLI (Attitudes about End-Of-Life Care for the Elderly) là một công cụ được thiết kế để đánh giá thái độ người cao tuổi về các vấn đề chăm sóc cuối đời và phương tiện duy trì sự sống. Công cụ này bao gồm các câu hỏi liên quan đến nhiều khía cạnh như nguyện vọng không hồi sức, di chúc sức khỏe, nơi qua đời mong muốn, và quan điểm về các can thiệp y tế. Việc sử dụng AEOLI trong nghiên cứu đã chứng minh tính ứng dụng thực tiễn và độ tin cậy trong việc thu thập dữ liệu về thái độ của NCT. Nó giúp các nhà nghiên cứu và lâm sàng có cái nhìn toàn diện hơn về quan điểm của bệnh nhân, từ đó cá nhân hóa các cuộc thảo luận và kế hoạch chăm sóc. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuẩn hóa quá trình đánh giá và hiểu biết sâu sắc hơn về nhu cầu của người cao tuổi.

5.2. Các yếu tố dân số học và bệnh lý liên quan đến thái độ của NCT

Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều yếu tố dân số học và bệnh lý có mối liên quan đến thái độ NCT về chăm sóc cuối đời và phương tiện duy trì sự sống. Ví dụ, biến số như "Chẩn đoán ung thư" và "Hiểu biết về chẩn đoán và tiên lượng ung thư" có thể ảnh hưởng đến cách người cao tuổi nhìn nhận về việc điều trị hoàn toàn, mong muốn sống bằng mọi giá, hay thái độ về an tử. Các yếu tố khác như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, và tình trạng bệnh lý đồng mắc cũng có thể định hình thái độ này. Việc xác định các mối liên hệ này giúp nhân viên y tế và gia đình hiểu rõ hơn về các yếu tố tiềm ẩn đằng sau các quyết định của NCT. Từ đó, có thể đưa ra các hỗ trợ tư vấn phù hợp, giải thích thông tin một cách nhạy cảm và tôn trọng, đảm bảo rằng mọi quyết định đều được đưa ra trên cơ sở thông tin đầy đủ và sự hiểu biết lẫn nhau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Đánh giá thái độ và ý muốn cảu bệnh nhân cao tuổi về kế hoạch chăm sóc cuối đời và các phương tiện duy trì sự sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : TỔNG QUAN TÀI LIỆU Trong nhiều năm gần đây một xu hướng đã được nhận thấy là quá trình già hóa dân số đang diễn ra, giảm tỉ lệ sinh và cả tử suất, việc tất yếu là dân số NCT (>=60 tuổi) tăng dần từ 6,7% vào 1979 lên 9,2% vào 2006 và dự báo cán mốc 26,1% vào 2025 [31]. Và tất yếu là với sự gia tăng NCT, số lượng NCT tử vong mỗi năm sẽ tăng theo. Bên cạnh đó lão hóa đi kèm với bệnh tật và đa thuốc gây ra mất chức năng theo thời gian và suy yếu ở NCT. Tất cả yếu tố này gây nên một sức ép lớn với ngành y tế đặc biệt là các đơn vị chăm sóc cho NCT ở giai đoạn cuối đời.

Tuy vậy hiện nay chúng ta vẫn chưa được trang bị nhiều kiến thức để có chăm sóc tốt nhất cho người bệnh ở giai đoạn đặc biệt này của cuộc sống. MỘT SỐ KHÁI NIỆM 1.1 Chăm sóc giảm nhẹ Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG), Chăm sóc giảm nhẹ (CSGN - Palliative Care) là các biện pháp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của người mắc bệnh đe dọa tính mạng và gia đình họ bằng cách phòng ngừa, phát hiện sớm, điều trị đau và các triệu chứng thực thể, các vấn đề tâm lý và tinh thần mà BN và gia đình họ phải chịu đựng. Đối với những người mắc những bệnh đe dọa cuộc sống thì cần phải áp dụng những nguyên tắc về CSGN ngay từ khi chẩn đoán bệnh cho đến cuối đời và hỗ trợ người nhà sau khi người bệnh qua đời. Vào năm 2014, tuyên ngôn sức khỏe từ đại hội đồng lần thứ 67 của TCYTTG đã khẳng định: “CSGN là một nhiệm vụ đạo đức của cả hệ thống y tế, và điều trị giảm nhẹ đau và các hình thức đau khổ khác là bổn phận đạo đức của mọi nhân viên y tế … Xác nhận nhu cầu cấp thiết của việc kết hợp CSGN vào chuỗi chăm sóc y tế liên tục, đặc biệt ở mức độ chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Xác nhận rằng mỗi năm có hơn 40 triệu người trên toàn thế giới cần được CSGN, đặc biệt ở các đối tượng lão hóa, bệnh không lây nhiễm mạn tính và nhi khoa …”. 5 Bộ Y tế Việt Nam (2006): "CSGN cho BN ung thư và AIDS là sự kết hợp nhiều biện pháp để làm giảm sự chịu đựng và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh thông qua phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị đau & những vấn đề tâm lý và thực thể khác, đồng thời tư vấn & hỗ trợ nhằm giải quyết những vấn đề xã hội và tinh thần mà BN và gia đình đang phải gánh chịu.” Hiện tại, hầu hết việc điều trị BN mắc bệnh ung thư hay các bệnh nặng mạn tính đe dọa cuộc sống mới chỉ dừng lại ở việc lên phác đồ điều trị hay sử dụng máy móc thiết bị hiện đại mà chưa dành sự quan tâm đúng mức đến các việc điều trị triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống cũng như các vấn đề tâm lý và xã hội liên quan đến người bệnh và gia đình người bệnh. Tâm lý sợ sệt và lo lắng thường làm người bệnh cũng như gia đình dễ thiếu bình tĩnh và đôi khi mất phương hướng. Các đối tượng BN này thường tâm lý dễ xúc động, khả năng miễn dịch rất kém, ảnh hưởng tiêu cực cho tình trạng bệnh lý và sức khỏe của người bệnh do vậy môi trường sống, môi trường chữa bệnh tích cực là vấn đề hết sức quan trọng trong việc điều trị.

CSGN giúp cho BN tiếp nhận được quá trình điều trị tốt hơn, nâng cao được chất lượng sống và có niềm tin, tinh thần lạc quan. Nghiên cứu cho thấy rằng CSGN và nhiều thành phần của nó mang lại lợi ích cho BN lẫn người nhà: các triệu chứng (do bệnh hay do tác dụng phụ của điều trị) đều được kiểm soát tốt hơn; bn và gia đình được giao tiếp, chia sẻ với bác sĩ (BS), điều này đáp ứng được nhu cầu tâm lý - tình cảm của họ, giúp BN thoải mái và bình an trong tâm hồn, giảm nhẹ gánh nặng tâm lý – xã hội mà người bệnh và gia đình họ phải chịu đựng.2 Viện cận tử - Đơn vị CSGN tích cực – Viện an dưỡng. Thuật ngữ Hospice chưa có sự thống nhất về thuật ngữ tương đương trong y văn Việt Nam. Do đó tác giả sử dụng từ gốc trong phần định nghĩa.

Hospice xuất phát từ gốc từ La-tinh “hospes“ với hàm ý khách / người lạ hay người chủ. Xuất phát từ thời trung cổ, hospice là những trung tâm vận hành bởi các thành viên thuộc các ban tôn giáo, để chăm sóc cho những người đi hành hương. Về sau trở thành nơi chăm sóc cho các lữ khách bệnh nặng và ở giai đoạn hấp hối. Trong thời điểm hiện.

6 đại, hospice đầu tiên được thành lập tại Vương Quốc Anh vào năm 1967 mang tên của Thánh Christopher bởi một người tiên phong: Bà Cicely Saunders, người sáng lập phong trào Viện cận tử hiện đại [8]. Hiện nay đây là mô hình chăm sóc ở giữa bệnh viện (BV) và nhà, được cung cấp bởi nhân viên y tế và tình nguyện viên. BN có tiên lượng sống <6 tháng sẽ được nhập vào hospice nếu có nguyện vọng hay khi BS cho là cần thiết, họ sẽ được hỗ trợ y khoa, tâm lí và tâm linh, để đạt được sự bình an, thoải mái và giữ được phẩm chất cá nhân. Đồng thời hospice cũng cung cấp dịch vụ CSGN tại nhà trong cộng đồng và hỗ trợ gia quyến trước và sau khi BN qua đời.3 Di chúc sức khỏe Di chúc sức khỏe (Living will) hay được biết với dạng khác là hướng dẫn chăm sóc sức khỏe cho tương lai (Advance Directive) là một hướng dẫn bằng văn bản mô tả ý muốn, mục tiêu chăm sóc y tế, mong muốn điều trị hay sự hài lòng với tình trạng sức khỏe hiện tại, nhằm hướng dẫn chăm sóc y tế trong tương lai… [52] 1.4 Kế hoạch chăm sóc cho tương lai Thảo luận kế hoạch chăm sóc cho tương lai (Advance care planning) là một quá trình trong đó một người đã trưởng thành và có đầy đủ năng lực tâm thần, tham gia vào một kế hoạch ra các quyết định chăm sóc y tế cá nhân của bản thân họ, nhằm chuẩn bị cho tình huống khi họ không còn đủ năng lực tâm thần để trực tiếp kiểm soát quá trình chăm sóc y tế cá nhân và định kì đánh giá lại các kế hoạch này.

ACP mô tả hình thức chăm sóc nào mà họ muốn (hay không muốn) nếu họ mất đi năng lực ra quyết định. ACP còn là quá trình tìm hiểu các vấn đề thường không được đề cập, chẳng hạn: “Điều gì làm cuộc sống ông / bà có ý nghĩa?”, “Trong tình huống nào (mất chức năng sinh lí hay mất nhận thức) mà ông / bà không muốn điều trị nhằm kéo dài sự sống của mình, và ông / bà muốn được ra đi thanh thản?” [28] 1.5 Phương tiện duy trì sự sống Phương tiện duy trì sự sống (Life – sustaining treatment) là các quy trình y khoa thay thế hay hỗ trợ một chức năng thiết yếu của cơ thể. Các điều trị duy trì sự sống bao gồm CPR – cardiopulmonary resuscitation (hồi sức tim phổi), thông khí. 7 nhân tạo, dinh dưỡng và bù dịch nhân tạo, điều trị thay thế thận bằng lọc máu, và một số trị liệu khác …[52] 1.6 Nguyện vọng không hồi sức Nguyện vọng không hồi sức (Do not resuscitate order - DNR) là văn bản do BS thiết lập nhằm ghi nhận nguyện vọng của BN, lưu giữ trong hồ sơ bệnh án, với mục đích chỉ định rằng nhân viên y tế không nên tiến hành thủ thuật hồi sức tim phổi (CPR) khi BN trong tình trạng ngưng hô hấp hay tuần hoàn.7 Địa điểm mất mong muốn Địa điểm mất mong muốn – Preferred Place of Death là nơi mà BN thể hiện mong muốn được qua đời ở đó.

Địa điểm này khác với địa điểm chăm sóc mong muốn là nơi BN nhận được những chăm sóc y tế cần thiết. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống của Gomes từ 210 nghiên cứu trên 33 quốc gia ở mọi đối tượng từ dân số chung, đến BN, NCT, người chăm sóc cho thấy 75% nghiên cứu khảo sát thấy >50% người tham gia muốn mất tại nhà (thay đổi từ 51% đến 100%) [26].8 An tử / Cái chết nhân đạo An tử / Cái chết nhân đạo – Euthanasia là một can thiệp có chủ ý trực tiếp bởi nhân viên y tế với biểu hiện rõ ràng của dự tính kết thúc một cuộc sống nhằm xoa dịu đau khổ không thể điều trị được. Có hai dạng là chủ ý và không chủ ý. An tử chủ ý là khi một BN hoàn toàn tỉnh táo, đầy đủ năng lực tinh thần để ra quyết định, mắc một tình trạng đe dọa tính mạng, chủ động đưa yêu cầu được chết.

An tử không chủ ý khi BN không thể đưa ra đồng thuận do mất năng lực nhận thức (hôn mê, trạng thái thực vật .) và thường là phán quyết từ tòa án. An tử chủ động là việc có biện pháp can thiệp đặc hiệu để kết thúc cuộc sống còn an tử thụ động là ngưng hay tạm dừng điều trị duy trì sự sống. Cách chia chủ động và thụ động vẫn còn nhiều tranh cãi. Hiện tại một số quốc gia có luật pháp cho phép hình thức này: Hà Lan, Canada, Colombia, Bỉ và Luxemburg .9 Tự tử có sự hỗ trợ của thầy thuốc Tự tử có sự hỗ trợ của thầy thuốc – Physician Assisted Dying là khi BS kê đơn cho BN một liều thuốc gây tử vong để BN tự sử dụng với mục tiêu rõ ràng là.

8 giúp BN thực hiện hành vi tự tử. Điều này hoàn toàn khác về mặt luật pháp và y đức với hiện tượng hiệu ứng kép là khi một điều trị mang tính tốt lại không chủ ý lấy đi tính mạng của BN. Hiện tại hình thức này được luật pháp cho phép ở bang Oregon, Washington, Vermont và California tại Hoa Kì. TỔNG QUAN VỀ CHĂM SÓC CUỐI ĐỜI 1.1 Chăm sóc cuối đời CSCĐ là những chăm sóc nhằm giúp đỡ các cá nhân với bệnh lí không chữa được, tiến triển hay giai đoạn cuối để họ sống càng thoải mái càng tốt cho đến khi họ qua đời.

Để đạt được mục tiêu đó, nhu cầu hỗ trợ và giảm nhẹ của cả BN và gia đình cần được xác định và đáp ứng trong giai đoạn cuối cuộc đời và giai đoạn sau khi BN qua đời. Chăm sóc bao gồm quản lí đau và các triệu chứng khác, cung cấp hỗ trợ về thực hành, tâm lí, tinh thần và xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ