Nghiên Cứu Nồng Độ EBV-DNA Trong Ung Thư Vòm Mũi Họng

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và nồng độ EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng, cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Tai – Mũi – Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu vòm họng và hạch vùng cổ

1.1.1. Sơ lược giải phẫu vòm họng

1.1.2. Giải phẫu hạch cổ

1.2. Dịch tễ học ung thư vòm mũi họng

1.2.1. Tỉ lệ mắc bệnh

1.2.2. Yếu tố nguy cơ

1.3. Chẩn đoán ung thư vòm mũi họng

1.3.1. Chẩn đoán lâm sàng

1.3.1.1. Triệu chứng cơ năng
1.3.1.2. Các dấu hiệu sớm
1.3.1.3. Các dấu hiệu muộn
1.3.1.4. Thăm khám lâm sàng

1.3.2. Chẩn đoán cận lâm sàng

1.3.2.1. Chẩn đoán hình ảnh
1.3.2.2. Chẩn đoán EBV
1.3.2.3. Chẩn đoán giải phẫu bệnh lý

1.3.3. Chẩn đoán giai đoạn

1.4. Nguyên tắc điều trị

1.5. Virus EBV và ung thư vòm mũi họng

1.5.1. Cấu tạo virus EBV

1.5.2. Giả thuyết về cơ chế bệnh sinh EBV và UTVMH

1.5.3. Các kỹ thuật sinh học phân tử xác định EBV

1.5.3.1. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction)
1.5.3.2. Kỹ thuật PCR định lượng (real-time PCR)

1.5.4. Ứng dụng chẩn đoán và điều trị dựa trên mối liên quan giữa EBV và UTVMH

1.5.4.1. Ứng dụng trong chẩn đoán
1.5.4.2. Ứng dụng trong điều trị bệnh
1.5.4.2.1. Nồng độ EBV là yếu tố tiên lượng trước điều trị
1.5.4.2.2. Nồng độ EBV trước, trong và sau điều trị
1.5.4.2.3. Điều trị miễn dịch dựa trên EBV

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu

2.2.3. Các biến số, chỉ số và nội nghiên cứu

2.2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.3. Các kỹ thuật xét nghiệm đã sử dụng trong nghiên cứu

2.4. Phương tiện nghiên cứu

2.4.1. Trang thiết bị và phương tiện nghiên cứu tại bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Đại Học Y Hà Nội

2.4.2. Dụng cụ, trang thiết bị và hoá chất nghiên cứu tại Labo trung tâm nghiên cứu Gen-Protein trường Đại Học Y Hà Nội

2.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.6. Xử lí số liệu

2.7. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Triệu chứng cơ năng

3.1.3. Triệu chứng thực thể

3.1.4. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.1.4.1. Đặc điểm khối u qua MRI hoặc CT scanner
3.1.4.2. Đặc điểm hạch cổ qua siêu âm

3.1.5. Mô bệnh học

3.1.6. Chẩn đoán TNM của đối tượng nghiên cứu

3.1.7. Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu

3.2. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu

3.3. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị, đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư vòm mũi họng

3.3.1. Nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị

3.3.2. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân

3.3.3. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân

3.3.4. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với chẩn đoán TNM

3.3.5. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với đáp ứng điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Đặc điểm khối u vòm họng qua thăm khám lâm sàng, nội soi, CT Scanner, MR và mô bệnh học

4.1.3. Đặc điểm hạch cổ qua thăm khám siêu âm và mô bệnh học

4.1.4. Đánh giá giai đoạn TNM

4.1.5. Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu

4.1.6. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư vòm mũi họng

4.1.7. Mối liên quan với nồng độ EBV-DNA huyết tương

4.1.7.1. Mối liên quan với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
4.1.7.2. Mối liên quan với đặc điểm hạch cổ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nồng Độ EBV DNA và Ung Thư Vòm Mũi Họng

Ung thư vòm mũi họng (UTVMH) là bệnh ung thư phổ biến ở vùng đầu và cổ, đặc biệt là tại Việt Nam. Bệnh này liên quan mật thiết đến virus Epstein-Barr (EBV). Nghiên cứu trên thế giới cho thấy mối liên hệ giữa nồng độ EBV-DNA trong huyết tương với đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh. Tại Việt Nam, nghiên cứu về ung thư vòm mũi họngEBV còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và định lượng nồng độ EBV-DNA trong huyết tương của bệnh nhân UTVMH. Nghiên cứu này nhằm xác định nồng độ EBV-DNA trung bình, theo dõi sự thay đổi nồng độ trước và sau điều trị, và đánh giá mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA với giai đoạn bệnh, đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh.

1.1. Dịch Tễ Học và Tầm Quan Trọng của EBV trong UTVMH

Ung thư vòm mũi họng là một vấn đề sức khỏe đáng kể, đặc biệt tại các quốc gia như Việt Nam. Sự liên quan của virus Epstein-Barr (EBV) trong sự phát triển của UTVMH đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ này, đặc biệt là thông qua việc đo lường nồng độ EBV-DNA, có thể mở ra những phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá mối liên hệ giữa nồng độ EBV-DNA trong huyết tương và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong bối cảnh UTVMHViệt Nam.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Định Lượng EBV DNA và Đánh Giá Liên Quan

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là định lượng nồng độ EBV-DNA trong huyết tương của bệnh nhân UTVMH tại Việt Nam, cả trước và sau quá trình điều trị. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA với các đặc điểm lâm sàng (giai đoạn bệnh), cận lâm sàng (kích thước khối u, di căn hạch), và kết quả điều trị (đáp ứng điều trị, thời gian sống thêm). Kết quả nghiên cứu này có thể đóng góp vào việc cải thiện chẩn đoán, tiên lượng và điều trị UTVMHViệt Nam. Nó cung cấp thông tin quan trọng về vai trò của EBV trong bệnh này.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Sớm Ung Thư Vòm Mũi Họng Tại Việt Nam

Việc chẩn đoán sớm ung thư vòm mũi họng (UTVMH) tại Việt Nam vẫn còn là một thách thức lớn. Các triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng, dễ bị bỏ qua. Do đó, bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, làm giảm hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng nồng độ EBV-DNA trong huyết tương như một marker sinh học tiềm năng để chẩn đoán sớm và theo dõi tiến triển bệnh. Việc xác định ngưỡng nồng độ EBV-DNA phù hợp có thể giúp sàng lọc nguy cơ cao và cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân UTVMH.

2.1. Các Dấu Hiệu Lâm Sàng và Vai Trò của Nội Soi trong Chẩn Đoán

Các dấu hiệu lâm sàng của UTVMH thường nghèo nàn và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Triệu chứng có thể bao gồm nghẹt mũi, chảy máu mũi, ù tai, đau đầu và sưng hạch cổ. Nội soi tai mũi họng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các tổn thương ở vòm mũi họng, đặc biệt là ở hố Rosenmuller. Sinh thiết vòm dưới nội soi là phương pháp chẩn đoán xác định ung thư vòm mũi họng. Tuy nhiên, nội soi thường được thực hiện khi bệnh đã có triệu chứng rõ ràng, tức là ở giai đoạn muộn.

2.2. Hạn Chế của Chẩn Đoán Hình Ảnh và Sự Cần Thiết của Marker Sinh Học

Chẩn đoán hình ảnh như chụp CT scan và MRI giúp đánh giá kích thước khối u, sự xâm lấn và di căn hạch. Tuy nhiên, các phương pháp này có thể không phát hiện được các tổn thương nhỏ ở giai đoạn sớm. Nồng độ EBV-DNA trong huyết tương là một marker sinh học tiềm năng, có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn. Nghiên cứu này nhằm đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của nồng độ EBV-DNA trong việc chẩn đoán UTVMH.

III. Phương Pháp Định Lượng EBV DNA Bằng Kỹ Thuật Real time PCR

Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật real-time PCR để định lượng nồng độ EBV-DNA trong huyết tương của bệnh nhân ung thư vòm mũi họng (UTVMH) tại Việt Nam. Kỹ thuật real-time PCR là một phương pháp sinh học phân tử nhạy bén và chính xác, cho phép định lượng DNA của virus EBV một cách nhanh chóng. Mẫu máu được thu thập trước và sau điều trị để theo dõi sự thay đổi tải lượng EBV-DNA. Quy trình chuẩn hóa được thiết lập để đảm bảo tính tin cậy và khả năng so sánh kết quả giữa các mẫu.

3.1. Thu Thập và Xử Lý Mẫu Huyết Tương cho Xét Nghiệm EBV DNA

Mẫu máu được thu thập từ bệnh nhân UTVMH trước khi bắt đầu điều trị và sau khi hoàn thành điều trị. Huyết tương được tách chiết và bảo quản ở nhiệt độ thấp để đảm bảo tính ổn định của DNA. Quy trình chiết tách DNA được thực hiện theo các hướng dẫn chuẩn, sử dụng các bộ kít thương mại được kiểm định chất lượng. DNA chiết tách được định lượng và kiểm tra chất lượng trước khi tiến hành real-time PCR.

3.2. Thiết Kế Mồi và Quy Trình Real time PCR Chuẩn Hóa

Các mồi (primers) đặc hiệu cho gen của EBV được thiết kế và kiểm tra tính đặc hiệu để đảm bảo chỉ khuếch đại DNA của EBV. Quy trình real-time PCR được chuẩn hóa để tối ưu hóa các thông số như nhiệt độ ủ, thời gian kéo dài và nồng độ mồi. Đường chuẩn (standard curve) được xây dựng để định lượng chính xác nồng độ EBV-DNA trong mẫu. Các kiểm soát dương tính và âm tính được sử dụng để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

IV. Kết Quả Liên Quan Giữa Nồng Độ EBV DNA và Giai Đoạn Bệnh TNM

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa nồng độ EBV-DNA trong huyết tương và giai đoạn bệnh theo phân loại TNM ở bệnh nhân ung thư vòm mũi họng (UTVMH) tại Việt Nam. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn (giai đoạn III và IV) có nồng độ EBV-DNA cao hơn đáng kể so với bệnh nhân ở giai đoạn sớm (giai đoạn I và II). Điều này cho thấy nồng độ EBV-DNA có thể là một marker sinh học hữu ích để đánh giá mức độ tiến triển của bệnh.

4.1. Nồng Độ EBV DNA và Kích Thước Khối U Nguyên Phát T

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân có khối u nguyên phát lớn hơn (giai đoạn T3 và T4) có nồng độ EBV-DNA trong huyết tương cao hơn so với bệnh nhân có khối u nhỏ hơn (giai đoạn T1 và T2). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê. Điều này có thể phản ánh sự gia tăng tải lượng EBV-DNA do sự tăng sinh và phá hủy tế bào ung thư.

4.2. Nồng Độ EBV DNA và Di Căn Hạch Cổ N

Nghiên cứu cũng cho thấy có mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA và sự di căn hạch cổ. Bệnh nhân có di căn hạch cổ (giai đoạn N+) có nồng độ EBV-DNA cao hơn so với bệnh nhân không có di căn hạch (giai đoạn N0). Sự khác biệt này cũng có ý nghĩa thống kê. Điều này có thể do sự lan rộng của tế bào ung thư mang virus EBV đến các hạch bạch huyết.

4.3. Mối liên quan giữa nồng độ EBV DNA huyết tương với giai đoạn bệnh TNM tổng hợp

Bệnh nhân UTVMH tham gia vào nghiên cứu đang ở giai đoạn IV (39,5%) và giai đoạn II (32,8%) của bệnh theo chẩn đoán TNM, số liệu thống kê này cho thấy có mối liên hệ mật thiết đến tình trạng bệnh UTVMH nói chung. Bên cạnh đó, bệnh nhân có giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV) có nồng độ EBV-DNA cao hơn đáng kể so với giai đoạn sớm. Nồng độ EBV-DNA có thể giúp đánh giá mức độ tiến triển của bệnh.

V. Ứng Dụng Theo Dõi Đáp Ứng Điều Trị Ung Thư Vòm Mũi Họng

Nghiên cứu cho thấy nồng độ EBV-DNA trong huyết tương giảm đáng kể sau điều trị ở bệnh nhân ung thư vòm mũi họng (UTVMH) tại Việt Nam. Mức độ giảm nồng độ EBV-DNA có liên quan đến đáp ứng điều trị. Bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn với điều trị có mức giảm nồng độ EBV-DNA lớn hơn so với bệnh nhân đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng. Điều này cho thấy nồng độ EBV-DNA có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị và dự đoán khả năng tái phát bệnh.

5.1. Sự Thay Đổi Nồng Độ EBV DNA Sau Hóa Xạ Trị

Bệnh nhân được điều trị bằng hóa xạ trị đồng thời cho thấy sự giảm nồng độ EBV-DNA đáng kể sau điều trị. Mức giảm nồng độ EBV-DNA này có tương quan với mức độ đáp ứng của khối u. Sự giảm tải lượng EBV-DNA sau điều trị có thể phản ánh sự tiêu diệt tế bào ung thư mang virus EBV.

5.2. Tiên Lượng Khả Năng Tái Phát Dựa Trên Nồng Độ EBV DNA

Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân có nồng độ EBV-DNA cao sau điều trị có nguy cơ tái phát bệnh cao hơn so với bệnh nhân có nồng độ EBV-DNA thấp. Việc theo dõi nồng độ EBV-DNA sau điều trị có thể giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao, từ đó có thể áp dụng các biện pháp can thiệp sớm.

VI. Kết Luận EBV DNA Marker Tiềm Năng Cho Ung Thư Vòm Họng

Nghiên cứu này khẳng định nồng độ EBV-DNA trong huyết tương là một marker sinh học tiềm năng cho ung thư vòm mũi họng (UTVMH) tại Việt Nam. Nồng độ EBV-DNA có liên quan đến giai đoạn bệnh, đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh. Việc sử dụng nồng độ EBV-DNA có thể giúp cải thiện chẩn đoán sớm, theo dõi điều trị và dự đoán khả năng tái phát ở bệnh nhân UTVMH. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để xác nhận kết quả và đưa xét nghiệm EBV-DNA vào thực hành lâm sàng.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Khuyến Nghị Lâm Sàng

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định ngưỡng nồng độ EBV-DNA tối ưu để phân biệt giữa bệnh nhân có nguy cơ cao và nguy cơ thấp. Nghiên cứu cũng nên đánh giá hiệu quả của việc sử dụng nồng độ EBV-DNA để theo dõi bệnh nhân sau điều trị và hướng dẫn các quyết định điều trị tiếp theo. Cần có các hướng dẫn lâm sàng rõ ràng về việc sử dụng xét nghiệm EBV-DNA trong quản lý bệnh nhân UTVMH.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi của EBV DNA Trong Chẩn Đoán và Điều Trị

Nồng độ EBV-DNA có tiềm năng trở thành một công cụ hữu ích trong chẩn đoán và điều trị UTVMH. Xét nghiệm này có thể được sử dụng để sàng lọc nguy cơ cao, chẩn đoán sớm, đánh giá giai đoạn bệnh, theo dõi đáp ứng điều trị và dự đoán khả năng tái phát. Việc tích hợp xét nghiệm EBV-DNA vào quy trình chăm sóc bệnh nhân UTVMH có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QU N TÀ ỆU 1. Giải phẫu vòm họng và hạch vùng cổ 1. Sơ lược giải phẫu vòm họng 1. Giải phẫu hạch cổ 1.

ịch tễ học ung thư vòm mũi họng 1. Tỉ lệ mắc bệnh 1. Yếu tố nguy cơ 3 1. Ch n đoán ung thư vòm mũi họng 1.

Chẩn đoán lâm sàng 1. Triệu chứng cơ năng  Các dấu hiệu sớm Thường nghèo nàn, bệnh nhân thường không để ý, dễ bỏ qua.  Các dấu hiệu muộn Do khối u phát triển tại chỗ và xâm lấn lan rộng gây ra: Triệu chứng về hạch cổ; Triệu chứng về mũi; Triệu chứng về tai; Triệu chứng về mắt; Triệu chứng thần kinh sọ não.Thăm hám l m sàng * Nội soi tai mũi họng: Nội soi tai mũi họng kết hợp sinh thiết đóng một vai trò to lớn trong chẩn đoán UTVMH. * Th m khám hạch cổ *Th m khám các dây thần kinh sọ * Th m khám toàn trạng 1.

Chẩn đoán cận lâm sàng 1. Ch n oán h nh ảnh * -qu ng quy ư c * Ch p cắt l p vi tính sọ n o; Ch p c ng hư ng t : Giúp đánh giá chính xác vị tr , k ch thước, mức độ xâm lấn của khối ung thư vòm. Ngoài ra còn giúp đánh giá tổn thương di c n xa ở phổi, não, gan. * Siêu m v ng cổ: Phát hiện các tổn thương hạch vùng cổ và hướng dẫn chọc dò sinh thiết hạch.

* Ch p S ECT, PET/CT: Giúp phát hiện các thay đổi về bệnh học ở mức độ chuyển hóa phân tử * Các t nghiệm hác 1. Ch n oán EBV: Định liều tải lượng virus huyết thanh: 4 1. Ch n oán giải phẫu bệnh lý: Hay gặp nhất là ung thư biểu mô không biệt hóa 1. Chẩn đoán ác định dựa vào kết quả mô bệnh học 1.

Chẩn đoán giai đo n Ch n oán gi i oạn theo ph n loại AJCC7th 2010 1. Ngu n tắc điều t ị Điều trị UTVMH cũng giống như các bệnh ung thư khác là điều trị đa mô thức tùy thuộc vào giai đoạn bệnh  Giai đoạn sớm: Xạ trị là phương pháp điều trị chính  Giai đoạn trung gian và giai đoạn tiến triển: phác đồ hóa xạ trị đồng thời.  Giai đoạn di c n: Điều trị hóa chất toàn thân 1. Virus EBV và ung thư vòm mũi họng 1.

Cấu t o virus EBV EBV là một virus trong nhóm gammaherpesvirus, cấu trúc gồm 4 phần (nhân chứa vật chất di truyền; vỏ protein; vỏ trung gian; vỏ ngoài) 1. Giả thuyết về cơ chế bệnh sinh EBV và UTVMH 1. EBV như là m t yếu tố phát sinh và phát triển UTVMH 1. Nhiễm EBV của tế bào biểu mô.

Biểu l EBV hối u vòm họng 1. Sinh học ph n t và sắp ếp gen củ EBV trong UTV 1. Các kỹ thuật sinh học phân tử ác định EBV 1. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) Nguy n tắc của phản ứng PCR dựa tr n cơ sở t nh chất biến t nh, hồi t nh của DNA và nguy n lý tổng hợp DNA nhờ hoạt t nh của các DNA polymerase.

Kỹ thuật CR ịnh lượng (Re ltime-PCR) Kỹ thuật PCR định lượng (real-time PCR) là phản ứng khuếch đại gen mà sản phẩm khuếch đại của phản ứng được hiển thị và có thể xác định được ngay trong quá trình phản ứng thông qua hệ thống nhận biết của máy. Ứng dụng chẩn đoán và điều trị dựa trên mối liên quan giữa EBV và UTVMH 1. Ứng d ng trong ch n oán Các nghiên cứu gần đây tr n thế giới đều đang hy vọng dùng các test để sàng lọc và phát hiện sớm ung thư vòm mũi họng thông qua các test với EBV. Ứng d ng trong iều trị bệnh a) Nồng EBV là yếu tố tiên lượng trư c iều trị b) Nồng EBV trư c, trong và s u iều trị c) Điều trị miễn dịch dựa trên EBV Chương 2 ĐỐ TƯ NG VÀ P Ư NG P ÁP NG NC U 2.

Đối tượng nghi n cứu Đối tượng nghi n cứu gồm 119 bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị Ung thư vòm mũi họng tại bệnh viện K, Bệnh viện Đại Học Y Hà nội và trung tâm Gen Protein Trường Đại học Y Hà Nội. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân + Có chẩn đoán xác định dựa vào tiêu chuẩn vàng của chẩn đoán mô bệnh học là ung thư vòm mũi họng. 7 + Có chẩn đoán tổn thương vòm và lan tràn rộng khối u tr n phim chụp CT scan hoặc MRI vòm mũi họng theo quy chuẩn. + Có chẩn đoán lâm sàng qua nội soi vòm mũi họng, sinh thiết vòm dưới nội soi, th m khám hạch cổ, thần kinh sọ và toàn thân.

+ Chẩn đoán phát hiện di c n xa qua si u âm, hình ảnh và PET-CT. + Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương truớc và sau điều trị. + Được phân loại giai đoạn bệnh theo TNM - AJCC 2010. + Điều trị đầy đủ theo phác đồ của Bệnh viện K trong giai đoạn 2013-2016.

+ Được theo d i và th m khám đánh giá kết quả đáp ứng trong và sau quá trình điều trị. Tiêu chuẩn lo i trừ + Điều trị khác với phác đồ kể tr n, điều trị ở bệnh viện khác. + Hồ sơ bệnh án thiếu các tiêu chí về lâm sàng, hình ảnh và mô bệnh học. + Các bệnh nhân không tuân thủ hết liệu trình điều trị.

+ Bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu. Phương pháp nghi n cứu 2. Thiết kế nghiên cứu Mô tả chùm bệnh có theo dõi dọc 2. Cỡ m u Cỡ mẫu: 8 Để t nh cỡ mẫu nghi n cứu, chúng tôi sử dụng công thức t nh cỡ mẫu áp dụng cho việc ước t nh tỷ lệ trong quần thể.

p: là tỷ lệ bệnh nhân có nồng độ EBV-DNA dương t nh trong điều trị (p= 0,5). δ: là độ lệch tuyệt đối y u cầu là ± 10% (0,10) Áp dụng công thức tr n thu được kết quả: p (1  p) 0,5  0,5 n  Z12 / 2 1,96 2  97 2 0,12 Ước t nh tỷ lệ bỏ cuộc sau 2 n m: 10% => số lượng đối tượng nghi n cứu cần khảo sát n ≥ 100bệnh nhân. Các biến số, chỉ số và nội nghiên cứu 2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 2.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng 2. Định lượng nồng độ EBV-DNA trước, sau điều trị và mối liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị 9 2. Các bước tiến hành nghiên cứu  Bước 1: Khai thác thông tin hành chính và các triệu chứng lâm sàng  Bước 2: Thu thập các chỉ số cận lâm sàng, lập quy trình định lượng và đánh giá nồng độ EBV-DNA huyết tương  Bước : Chẩn đoán  Bước : Thực hiện điều trị  Bước 5: Đánh giá đáp ứng điều trị  Bước 6: Thu thập các thông số nghiên cứu, đánh giá kết quả và viết luận án. Các kỹ thuật xét nghiệm đã sử dụng trong nghiên cứu Quy trình định lượng nồng độ EBV-DNA trong huyết tương trước và sau điều trị bằng kỹ thuật realtime PCR Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng RECIST 2.

Phương tiện nghi n cứu 2. Trang thiết bị và phương tiện nghiên cứu t i bệnh viện K Trung ương, ệnh viện Đ i học y hà nội 2. Dụng cụ, trang thiết bị và hoá chất nghiên cứu t i Labo trung tâm nghiên cứu Gen-Protein trường Đ i Học Y Hà Nội 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu  Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm nghiên cứu Gen- Protein Trường Đại Học Y Hà nội, Các cơ sở hóa và xạ trị của Bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Đại Học Y Hà nội  Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 9 n m 2013 đến tháng 12 n m 2016.

Xử lí số liệu: Bằng phần mềm Stata 12. Đạo đức nghi n cứu: Tuân thủ đầy đủ theo quy định của Hội đồng đạo đức y học. 10 Chương 3 KẾT QUẢ NG NC U 3. Đ c điểm l m sàng và cận l m sàng của đối tượng nghi n cứu 3.Đặc điểm chung c a đối tượng nghiên cứu Độ tuổi trung bình là 47,7 ± 12,8 tuổi.

Nam giới: 68,1%, nữ chiếm 31,9%.Đặc điểm lâm sàng 3. Triệu chứng cơ năng Bảng 3.T n su t triệu chứng cơ năng(n=119) Số lượng bệnh nhân Triệu chứng n % Ngạt mũi 30 25,2 Chảy mũi 20 16,8 tai 66 55,5 Khịt khạc máu 31 26,1 Đau đầu 67 56,3 * Trước điều trị, triệu chứng cơ n ng thường gặp nhất của bệnh nhân UTVMH là ù tai (55,5%) và đau đầu (56,3%). Triệu chứng thực thể * Hình thái tổn thương ại thể u vòm mũi họng qua n i soi ch n oán 11 Bảng 3. nh thái ại thể khối u vòm mũi họng ình thái đại thể khối u Số bệnh nh n vòm mũi họng n % Sùi 103 86,5 Hỗn hợp 16 13,5 Tổng 119 100,0 *Hình thái u sùi qua nội soi là chủ yếu chiếm 86,5%, còn lại là thể hỗn hợp (loét, hoại tử, thâm nhiễm) chiếm 13,5%.

T n su t vị trí u t phát củ tổn thương u tại vòm qua n i soi vòm mũi họng (n=119) Số lượng bệnh nhân Vị trí N % Thành sau trên 60/119 50,4 Hố Rosenmuler 86/119 72,3 Vùng loa vòi 11/119 9,2 Thành dưới 2/119 1,7 *Vị tr xuất phát của u vòm có thể một hoặc kết hợp vị tr khác, nhưng tần suất vị tr xuất phát của tổn thương u tại vòm đa số tại hố Rosenmuler (72,3%). Đặc điểm cận lâm sàng c a đối tượng nghiên cứu 3. Đặc iểm khối u qu R , hoặc CT sc nner Bảng 3. Khối u khu trú tại vòm và l n tràn r ngoài vòm theo R hoặc CTsc ner (n=119) Tổng số bệnh nh n Khối u vòm n % Khu trú 30 25,2 Lan tràn 89 74,8 Tổng 119 100,0 *Đa số bệnh nhân tham gia vào nghi n cứu có kết quả MRI, hoặc CTscaner trước điều trị đa số u vòm lan rộng, xâm lấn nền sọ và tổ chức lân cận (74,8%).

Đặc iểm hạch cổ qua siêu âm Bảng 3. Đặc iểm hạch cổ qu thăm hám siêu m (n=89) Số lượng bệnh nh n Đ c điểm hạch cổ n % Không hạch 30 25,2 Phát hiện hạch Có hạch 89 74,8 cổ qua siêu âm Tổng số 119 100,0 1-2 hạch 62 69,6 3-4 hạch 18 20,1 Số lượng hạch ≥5 hạch 9 10,3 Tổng số 89 100,0 Cùng b n 50 56,2 Cùng b n – đối Đối b n 39 43,8 bên Tổng số 89 100,0 13 * Theo kết quả si u âm cho 119 ĐTNC có 89 bệnh nhân có triệu chứng hạch cổ chiếm 74,8%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nồng Độ EBV-DNA Trong Ung Thư Vòm Mũi Họng Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa nồng độ EBV-DNA và ung thư vòm mũi họng, một loại ung thư phổ biến tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định vai trò của EBV-DNA trong chẩn đoán và điều trị bệnh mà còn mở ra hướng đi mới cho các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức mà nồng độ EBV-DNA có thể được sử dụng như một chỉ số sinh học trong việc phát hiện sớm và theo dõi tiến triển của bệnh.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biểu lộ của các dấu ấn c met her2 pcna và đối chiếu với lâm sàng nội soi mô bệnh học ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày, nơi khám phá các dấu ấn sinh học trong ung thư dạ dày. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen kras trong ung thư đại trực tràng tại bệnh viện k sẽ cung cấp thêm thông tin về đột biến gen trong ung thư đại trực tràng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận án nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học và sự bộc lộ của một số dấu ấn phân tử tiên lượng trong ung thư biểu mô dạ dày, giúp bạn hiểu rõ hơn về phân loại mô bệnh học trong ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của nghiên cứu ung thư.