Giới thiệu dự án

Ung thư phổi (UTP) hiện là một trong những bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc và tử vong hàng đầu trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của GLOBOCAN 2020, ung thư phổi ghi nhận hơn 2,2 triệu ca mắc mới (chiếm 11,4% tổng số ca ung thư) và hơn 1,79 triệu ca tử vong (chiếm 18,0% tổng số ca tử vong do ung thư). Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-Small Cell Lung Cancer - NSCLC) chiếm khoảng 80 - 85% tổng số ca bệnh, bao gồm hai phân nhóm mô bệnh học chính: ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma - UTPBMT) và ung thư biểu mô vảy (Squamous Cell Carcinoma - UTPBMV, chiếm khoảng 30 - 40% NSCLC).

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TỔNG QUAN DỊCH TỄ HỌC GLOBOCAN 2020                    |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  Tổng ca mắc mới: > 2.200.000 ca (11,4%)  -->  Tử vong: > 1.790.000 ca  |
|                                                                         |
|  +-------------------------------------------------------------------+  |
|  |                 PHÂN LOẠI UNG THƯ PHỔI (NSCLC: 85%)               |  |
|  +-------------------------------------------------------------------+  |
|  |  [UTPBMT - Biểu mô tuyến: 40%]     |  [UTPBMV - Biểu mô vảy: 40%] |  |
|  |  - Đột biến EGFR: 40 - 60% (Châu Á)|  - Đột biến EGFR: 2 - 15%    |  |
|  |  - Chỉ định TKI thường quy         |  - Thường bị bỏ sót TKI      |  |
|  +-------------------------------------------------------------------+  |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu thực tiễn (Problem Statement)

Trong thực hành lâm sàng ung thư học, xét nghiệm đột biến gen thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal Growth Factor Receptor - EGFR) đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc cho UTPBMT nhằm chỉ định các liệu pháp ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKIs). Ngược lại, đối với UTPBMV, các hướng dẫn quốc tế từ NCCN (National Comprehensive Cancer Network) và ESMO (European Society for Medical Oncology) giai đoạn trước đây thường không khuyến cáo xét nghiệm đột biến EGFR thường quy do các dữ liệu dịch tễ học ở người da trắng ghi nhận tỷ lệ đột biến EGFR trên thể vảy rất thấp (< 5%).

Tuy nhiên, các bằng chứng sinh học phân tử tại khu vực Đông Á cho thấy tần suất đột biến EGFR trên bệnh nhân UTPBMV có sự dao động rõ rệt. Tại Việt Nam, dữ liệu chuyên sâu về dịch tễ phân tử của đột biến gen EGFR trên nhóm bệnh nhân UTPBMV còn rất hạn chế, dẫn đến việc nhiều bệnh nhân UTPBMV tiến triển/di căn có thể bị bỏ lỡ cơ hội tiếp cận với các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích có hiệu quả vượt trội so với hóa trị độc tế bào truyền thống.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Mục tiêu 1: Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xác định tỷ lệ, phân bố các dạng đột biến gen EGFR trên bệnh nhân ung thư phổi loại biểu mô vảy tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2019 - 2021.
  2. Mục tiêu 2: Phân tích mối liên quan giữa tình trạng đột biến gen EGFR với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, tiền sử hút thuốc, vị trí lấy mẫu và giai đoạn bệnh của đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi: 104 bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTPBMV bằng mô bệnh học và thực hiện xét nghiệm đột biến gen EGFR tại Đơn vị Gen – Tế bào gốc, Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 01/2019 đến tháng 12/2021.
  • Giới hạn kỹ thuật: Khảo sát 16 dạng đột biến điểm, mất đoạn, chèn đoạn phổ biến trên 4 exon (exon 18, 19, 20, 21) của gen EGFR bằng kỹ thuật Real-time PCR kết hợp lai ngược đầu dò phân tử (Reverse Hybridization StripAssay).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi triển khai quy trình chẩn đoán phân tử thường quy, các phương pháp xác định đột biến gen EGFR trong mô bệnh học ung thư phổi được so sánh tổng thể:

Phương pháp Độ nhạy phân tích Thời gian thực hiện Chi phí Ưu điểm Hạn chế
Giải trình tự Sanger Thấp (~15 - 20% DNA đột biến) 3 - 5 ngày Trung bình Tiêu chuẩn vàng giải mã chuỗi mới Cần lượng mẫu lớn, dễ âm tính giả khi tế bào u < 20%
Real-time PCR (TaqMan) Cao (~1 - 5% DNA đột biến) 1 - 2 ngày Trung bình Thời gian nhanh, vận hành khép kín Giới hạn số lượng đột biến trong 1 phản ứng
PCR - Lai ngược đầu dò (StripAssay) Cao (1 - 5% DNA đột biến) 1 - 2 ngày Hợp lý Phát hiện đồng thời 16 đột biến trên 4 exon (18-21) Cần kiểm soát nghiêm ngặt bước lai để tránh ngoại nhiễm
Next-Generation Sequencing (NGS) Rất cao (< 1% DNA đột biến) 7 - 14 ngày Rất cao Phân tích hàng trăm gen cùng lúc Chi phí cao, đòi hỏi hạ tầng tin sinh học phức tạp

Thiết kế hệ thống quy trình chẩn đoán

Quy trình xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đột biến gen EGFR từ mẫu mô đúc khối Paraffin (Formalin-Fixed Paraffin-Embedded - FFPE) hoặc mẫu sinh thiết xuyên thành ngực được thiết kế thành một chuỗi chuẩn hóa khép kín:

Stack công nghệ và thiết bị sử dụng

  • Bộ kit tách chiết: PureLink® Genomic DNA Mini Kit (Invitrogen, Thermo Fisher Scientific, USA).
  • Hệ thống định lượng sinh học: Qubit® 3.0 Fluorometer sử dụng Qubit™ dsDNA HS (High Sensitivity) Assay Kit.
  • Bộ kit chẩn đoán đột biến: EGFR StripAssay® (ViennaLab Diagnostics, Áo) khảo sát 16 đột biến trên các exon 18, 19, 20 và 21.
  • Phần mềm phân tích dữ liệu: StripAssay Evaluator® (ViennaLab), EpiData 3.1 (quản lý và làm sạch dữ liệu), Stata 12.0 (xử lý thống kê y sinh, kiểm định Chi-squared $\chi^2$, Fisher's exact test, Student's t-test).

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật thực nghiệm (Lab Protocol)

Quy trình khuếch đại gen và phân tích lai đầu dò phân tử tuân thủ nghiêm ngặt các thông số nhiệt động học:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CHU TRÌNH NHIỆT KHUẾCH ĐẠI GEN (PCR)                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn tiền xử lý:   37°C  -  10 phút                               |
|  Biến tính ban đầu:      94°C  -  02 phút                               |
|                                                                         |
|  Chu kỳ lặp lại (33 chu kỳ):                                            |
|    - Biến tính chuỗi:    94°C  -  15 giây                               |
|    - Bắt cặp mồi:        70°C  -  60 giây                               |
|    - Kéo dài chuỗi:      58°C  -  90 giây                               |
|                                                                         |
|  Kéo dài kết thúc:       60°C  -  03 phút                               |
|  Bảo quản sản phẩm:      2°C - 8°C                                      |
+-------------------------------------------------------------------------+

Đoạn mã giả dưới đây mô phỏng thuật toán phân tích dải lai phân tử (Teststrip Pattern Decoding) để định danh loại đột biến:

def classify_egfr_mutation(detected_bands: list) -> dict:
    """
    Phân loại trạng thái đột biến gen EGFR dựa trên các dải băng lai huỳnh quang
    Teststrip EGFR StripAssay bao gồm Control bands (17-21) và Mutation bands (1-16)
    """
    BAND_MAPPING = {
        "Band_1": ("Exon 18", "G719S"),
        "Band_2": ("Exon 18", "G719A"),
        "Band_3": ("Exon 18", "G719C"),
        "Band_4": ("Exon 19", "E746_A750del (Type 1)"),
        "Band_5": ("Exon 19", "E746_A750del (Type 2)"),
        "Band_6": ("Exon 19", "L747_P753insS"),
        "Band_7": ("Exon 20", "T790M (Kháng thuốc TKI thế hệ 1/2)"),
        "Band_8": ("Exon 20", "S768I"),
        "Band_9": ("Exon 20", "Exon 20 Insertion"),
        "Band_10": ("Exon 21", "L858R (Nhạy thuốc TKI)"),
        "Band_11": ("Exon 21", "L861Q")
    }
    
    # Kiểm tra vạch chứng nội tại (Internal Controls)
    has_hybridization_control = "Control_Hybrid" in detected_bands
    has_pcr_positive_control = "Control_PCR_Pos" in detected_bands
    
    if not (has_hybridization_control and has_pcr_positive_control):
        return {"status": "INVALID", "message": "Lỗi phản ứng lai hoặc PCR không đạt chuẩn"}
    
    mutations_found = []
    for band in detected_bands:
        if band in BAND_MAPPING:
            mutations_found.append(BAND_MAPPING[band])
            
    if not mutations_found:
        return {"status": "WILD_TYPE", "mutations": [], "tki_sensitivity": "Standard Chemotherapy"}
    
    return {
        "status": "MUTATED",
        "mutations": mutations_found,
        "mutation_count": len(mutations_found),
        "tki_sensitivity": "Eligible for Targeted Therapy (EGFR-TKI)"
    }

Kết quả dịch tễ lâm sàng của đối tượng nghiên cứu ($N = 104$)

  • Tuổi trung bình: $63,0 \pm 9,5$ tuổi (dao động từ 30 đến 81 tuổi). Nhóm bệnh nhân $\ge 60$ tuổi chiếm ưu thế với $66,3%$ ($n = 69$), nhóm $< 60$ tuổi chiếm $33,7%$ ($n = 35$).
  • Giới tính: Bệnh nhân nam chiếm ưu thế tuyệt đối với $87,5%$ ($n = 91$), cao gấp 7 lần so với nữ giới ($12,5%$, $n = 13$).
  • Tiền sử hút thuốc: Tỷ lệ bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá/thuốc lào (bao gồm cả hút thuốc chủ động và thụ động) chiếm $56,7%$ ($n = 59$).
  • Lý do vào viện: Triệu chứng hô hấp (ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, khó thở) chiếm $61,5%$; phát hiện qua khám sức khỏe định kỳ chiếm $19,2%$; triệu chứng do di căn xa chiếm $15,5%$; triệu chứng toàn thân chiếm $3,8%$.
  • Giai đoạn bệnh khi phát hiện: Đa số bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn: Giai đoạn IV chiếm $50,6%$, Giai đoạn III chiếm $40,6%$, Giai đoạn I và II chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ ($3,9%$ cho mỗi giai đoạn).
PHÂN BỐ GIAI ĐOẠN BỆNH KHI CHẨN ĐOÁN (N = 104)
Giai đoạn IV   : [█████████████████████████] 50,6% (n = 53)
Giai đoạn III  : [████████████████████] 40,6% (n = 42)
Giai đoạn II   : [██] 3,9% (n = 4)
Giai đoạn I    : [██] 3,9% (n = 4)

Kết quả phân tích đột biến gen EGFR

Trong tổng số 104 bệnh nhân UTPBMV được làm xét nghiệm:

  • Tỷ lệ phát hiện đột biến chung: $14,4%$ ($15/104$ bệnh nhân).
  • Số lượng đột biến: Phát hiện tổng cộng 17 đột biến trên 15 bệnh nhân (trong đó có 2 bệnh nhân mang đột biến kép - chiếm $13,3%$ trong nhóm có đột biến).
PHÂN BỐ VỊ TRÍ CÁC ĐỘT BIẾN GEN EGFR (Tổng số 17 đột biến)
Exon 19 (Mất đoạn del E746-A750) : [████████████████████████] 47,1% (8/17)
Exon 21 (Đột biến điểm L858R)    : [██████████████████] 35,3% (6/17)
Exon 20 (Kháng thuốc T790M/chèn) : [█████████] 17,6% (3/17)
Exon 18 (G719X)                  : [ ] 0,0% (0/17)

Phân tích mối liên quan giữa đột biến EGFR và các yếu tố lâm sàng

Yếu tố khảo sát Phân nhóm Tổng số ($N$) Đột biến EGFR ($n, %$) Giá trị $p$ (Test thống kê) Ý nghĩa thống kê
Giới tính Nữ
Nam
13
91
6 ($46,2%$)
9 ($9,9%$)
$p = 0,003$ (Fisher's exact) Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Nhóm tuổi $< 60$ tuổi
$\ge 60$ tuổi
35
69
7 ($20,0%$)
8 ($11,6%$)
$p = 0,255$ ($\chi^2$ test) Không có ý nghĩa thống kê
Tiền sử hút thuốc Không hút
Đã/Đang hút
45
59
6 ($13,3%$)
9 ($15,3%$)
$p = 0,782$ ($\chi^2$ test) Không có ý nghĩa thống kê
Giai đoạn bệnh Giai đoạn IV
Giai đoạn I - III
40
38
8 ($20,0%$)
6 ($15,8%$)
$p = 0,160$ ($\chi^2$ test) Không có ý nghĩa thống kê
Phương pháp lấy mẫu Phẫu thuật
Sinh thiết
7
82
2 ($28,6%$)
13 ($15,9%$)
$p = 0,614$ (Fisher's exact) Không có ý nghĩa thống kê
Vị trí lấy mẫu Di căn xa
U nguyên phát
Hạch di căn
3
76
10
1 ($33,3%$)
14 ($18,4%$)
0 ($0,0%$)
$p = 0,318$ (Fisher's exact) Không có ý nghĩa thống kê

[!IMPORTANT] Khác biệt có ý nghĩa thống kê duy nhất được ghi nhận ở yếu tố giới tính ($p = 0,003$). Nữ giới mắc ung thư phổi biểu mô vảy có tỷ lệ mang đột biến EGFR cao gấp 4,66 lần so với nam giới ($46,2%$ so với $9,9%$). Tiền sử hút thuốc lá không loại trừ khả năng mang đột biến EGFR ở thể biểu mô vảy.


Đổi mới và đóng góp

So sánh dữ liệu nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế

Tác giả / Nghiên cứu Năm Quốc gia / Địa điểm Thể mô bệnh học Cỡ mẫu ($N$) Tỷ lệ đột biến EGFR ($%$)
Genova et al. 2014 Bungari (Châu Âu) Biểu mô vảy 89 $3,4%$
Joshi et al. 2017 Ấn Độ (Nam Á) Biểu mô vảy 639 $4,54%$
Ying Sun et al. 2018 Trung Quốc (Đông Á) Biểu mô vảy 1.395 $6,92%$
Dương Thanh Hiền 2020 Việt Nam Biểu mô vảy ($\ge 60$ tuổi) 11 $18,2%$
Nghiên cứu hiện tại 2022 Bệnh viện Bạch Mai, VN Biểu mô vảy 104 $14,4%$
Mai Trọng Khoa et al. 2016 BV Bạch Mai (Đối chứng) Biểu mô tuyến 479 $41,6%$
Nguyễn Quang Trung 2018 Việt Nam (Đối chứng) Biểu mô tuyến 105 $58,1%$
BIỂU ĐỒ SO SÁNH TỶ LỆ ĐỘT BIẾN EGFR Ở THỂ BIỂU MÔ VẢY
Bungari (Genova 2014)     : [██] 3,4%
Ấn Độ (Joshi 2017)         : [███] 4,5%
Trung Quốc (Ying Sun 2018) : [████] 6,9%
Bạch Mai (Nghiên cứu này)  : [█████████] 14,4%

Đóng góp khoa học và giá trị lâm sàng

  1. Phá vỡ định kiến lâm sàng về UTPBMV: Nghiên cứu chứng minh tỷ lệ đột biến EGFR trên bệnh nhân UTPBMV tại Việt Nam đạt $14,4%$, cao hơn đáng kể so với quần thể da trắng ($3 - 5%$) và tương đương với một số báo cáo tại Đông Á. Điều này khẳng định sự cần thiết phải mở rộng chỉ định xét nghiệm gen EGFR thường quy cho bệnh nhân UTPBMV tại Việt Nam.
  2. Xác định các biến thể đột biến nhạy thuốc: Tỷ lệ đột biến nhạy thuốc (Exon 19 del chiếm $47,1%$ và Exon 21 L858R chiếm $35,3%$) chiếm tới $82,4%$ tổng số đột biến phát hiện. Đây là căn cứ vững chắc cho phép cá thể hóa điều trị bằng EGFR-TKI thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib), thế hệ 2 (Afatinib) hoặc thế hệ 3 (Osimertinib).
  3. Cảnh báo hiện tượng đột biến kép và kháng thuốc tiên phát: Ghi nhận $13,3%$ ca mang đột biến kép đồng thời (chứa đột biến kháng thuốc Exon 20 T790M phối hợp L858R), giúp định hướng lựa chọn ngay từ đầu phác đồ TKI thế hệ 3 (Osimertinib) thay vì sử dụng TKI thế hệ 1/2.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phác đồ hỗ trợ quyết định lâm sàng (Clinical Decision Support)

Dựa trên kết quả xác định tình trạng đột biến gen EGFR, hướng dẫn điều trị thực hành cho bệnh nhân UTPBMV giai đoạn tiến triển/di căn được thiết lập:

Hiệu quả kinh tế y tế và phân tích lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí xét nghiệm: Chi phí xét nghiệm EGFR bằng kỹ thuật StripAssay hoặc Real-time PCR dao động từ 1.500.000 - 3.000.000 VNĐ/mẫu (được BHYT thanh toán một phần theo danh mục kỹ thuật).
  • Lợi ích điều trị: Việc phát hiện $14,4%$ bệnh nhân có đột biến giúp họ chuyển hướng từ hóa trị truyền thống (nhiều tác dụng phụ, thời gian sống thêm không tiến triển - PFS trung bình 4 - 6 tháng) sang thuốc đích đường uống EGFR-TKI (PFS nâng lên 10 - 18,9 tháng theo các thử nghiệm pha III như FLAURA, LUX-Lung).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và phạm vi nghiên cứu

  1. Thiết kế nghiên cứu đơn trung tâm: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm duy nhất (Bệnh viện Bạch Mai) với cỡ mẫu 104 bệnh nhân, cần mở rộng nghiên cứu đa trung tâm trên toàn quốc.
  2. Phạm vi đột biến khảo sát: Kỹ thuật StripAssay tập trung vào 16 điểm đột biến phổ biến trên exon 18 - 21, chưa phát hiện được các đột biến hiếm ngoài 4 exon này hoặc các biến đổi phân tử đi kèm (co-alterations) như khuếch đại gen MET, đột biến PIK3CA, HER2.
  3. Thiếu dữ liệu theo dõi dọc (Survival Outcome): Khóa luận tập trung vào mô tả dịch tễ phân tử và mối liên quan ban đầu, chưa theo dõi dài hạn tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR), thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) và sống thêm toàn bộ (OS) sau khi dùng TKI trên nhóm bệnh nhân UTPBMV này.

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

  • Ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS Oncomine Panel): Mở rộng khảo sát đồng thời các gen đích khác (ALK, ROS1, BRAF V600E, KRAS, RET, NTRK) trên cùng mẫu bệnh phẩm mô đúc khối paraffin.
  • Phát triển sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy - ctDNA): Tối ưu hóa kỹ thuật tách DNA tự do của khối u trong máu ngoại vi (circulating tumor DNA) bằng Digital Droplet PCR (ddPCR) cho các bệnh nhân UTPBMV giai đoạn muộn không thể sinh thiết mô phổi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Y khoa & Học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu dịch tễ học phân tử, quy trình chuẩn bị và xử lý mẫu mô ung thư phổi.
  • Bác sĩ lâm sàng Ung bướu & Hô hấp: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để mở rộng chỉ định xét nghiệm gen EGFR trên bệnh nhân UTPBMV, không bỏ sót các trường hợp có cơ hội điều trị đích.
  • Kỹ thuật viên & Chuyên viên Sinh học phân tử: Quy trình chi tiết từng bước từ tách chiết DNA, định lượng Qubit đến chu trình nhiệt PCR và kỹ thuật lai ngược đầu dò màu.
  • Người bệnh UTPBMV: Gia tăng cơ hội tiếp cận thuốc ức chế tyrosine kinase đường uống thế hệ mới, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống thêm.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và lượng mẫu bệnh phẩm tối thiểu để thực hiện xét nghiệm đột biến gen EGFR là gì?

Mẫu bệnh phẩm có thể là mô tươi sinh thiết, mô phẫu thuật hoặc khối nến FFPE. Nồng độ DNA tách chiết tối thiểu cần đạt từ $1 - 10\text{ ng/}\mu\text{l}$ (đo bằng máy quang phổ huỳnh quang Qubit). Tỷ lệ tế bào ung thư trong vùng mô khảo sát phải đạt tối thiểu $\ge 20%$ tổng số tế bào trên tiêu bản nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E).

2. Tại sao tỷ lệ đột biến EGFR ở bệnh nhân nữ UTPBMV lại cao vượt trội so với nam giới ($46,2%$ so với $9,9%$)?

Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0,003$) này tương đồng với các nghiên cứu sinh học phân tử quốc tế. Yếu tố nội tiết (estrogen và thụ thể estrogen ER-$\beta$ tương tác kích hoạt con đường EGFR) kết hợp với các yếu tố phơi nhiễm gen môi trường đặc thù ở phụ nữ Châu Á là các cơ chế sinh học được chứng minh liên quan mật thiết đến sự hình thành đột biến EGFR.

3. Bệnh nhân có tiền sử nghiện thuốc lá nặng có nên làm xét nghiệm EGFR ở thể biểu mô vảy không?

Có. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ đột biến giữa nhóm hút thuốc ($15,3%$) và không hút thuốc ($13,3%$) với $p = 0,782$. Do đó, tiền sử hút thuốc lá không được dùng làm tiêu chí loại trừ xét nghiệm EGFR trên bệnh nhân UTPBMV.

4. Xử trí như thế nào khi phát hiện đồng thời đột biến nhạy thuốc (L858R) và đột biến kháng thuốc (T790M) trên cùng bệnh nhân?

Trường hợp bệnh nhân mang đột biến kép L858R + T790M nguyên phát ($13,3%$ ca đột biến trong nghiên cứu), việc sử dụng EGFR-TKI thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib) sẽ không đem lại hiệu quả do codon 790 bị đột biến làm cản trở không gian gắn kết của thuốc. Phác đồ ưu tiên hàng đầu là chỉ định ngay EGFR-TKI thế hệ 3 (Osimertinib) - thuốc có hoạt tính ức chế chọn lọc cả đột biến nhạy cảm và đột biến kháng thuốc T790M.

5. Chi phí và thời gian trả kết quả của quy trình PCR - Lai ngược đầu dò là bao nhiêu?

Quy trình kỹ thuật tại phòng xét nghiệm chuẩn mất khoảng 24 đến 48 giờ làm việc (từ bước tách DNA đến bước đọc dải băng huỳnh quang bằng phần mềm). Chi phí dao động trong khoảng 1.500.000 - 3.000.000 VNĐ, hoàn toàn khả thi để triển khai thường quy tại các bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tiến Lực tại Bệnh viện Bạch Mai đã giải quyết một khoảng trống dữ liệu quan trọng trong thực hành lâm sàng ung thư phổi tại Việt Nam. Bằng việc áp dụng quy trình chẩn đoán phân tử chuẩn hóa, nghiên cứu chứng minh tỷ lệ đột biến gen EGFR trên bệnh nhân UTPBMV đạt $14,4%$, trong đó chiếm đa số là các đột biến nhạy thuốc tại Exon 19 ($47,1%$) và Exon 21 ($35,3%$), đồng thời ghi nhận sự vượt trội về tỷ lệ đột biến ở nữ giới ($46,2%$).

Kết quả này là cơ sở khoa học xác đáng để khuyến nghị đưa xét nghiệm đột biến gen EGFR vào quy trình chẩn đoán thường quy cho toàn bộ bệnh nhân ung thư phổi biểu mô vảy giai đoạn tiến triển tại Việt Nam, mang lại cơ hội điều trị đích cá thể hóa và cải thiện tiên lượng sống còn cho người bệnh.