Tổng quan luận án

Ung thư phổi (UTP) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ biểu mô niêm mạc phế quản, tiểu phế quản, phế nang hoặc các tuyến phế quản. Dữ liệu từ GLOBOCAN năm 2018 cho thấy UTP dẫn đầu toàn cầu về cả tỷ lệ mắc mới (xấp xỉ 2,09 triệu ca) lẫn tỷ lệ tử vong (khoảng 1,76 triệu ca). Tại Việt Nam, UTP đứng thứ hai về số ca mắc mới (ước tính 23.667 ca năm 2018) và chiếm tỷ lệ tử vong hàng đầu ở cả hai giới. Trong cơ cấu bệnh học, ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm đa số.

Sự phát triển của sinh học phân tử đã xác định thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (EGFR) là một trong những đích phân tử quan trọng nhất. Đột biến hoạt hóa gen EGFR xuất hiện với tỷ lệ cao ở bệnh nhân châu Á (chiếm khoảng 60% đến 78,8%), đặc biệt ở nhóm ung thư biểu mô tuyến, nữ giới và người không hút thuốc lá. Việc ứng dụng các thuốc ức chế tyrosine kinase của EGFR (EGFR-TKIs) thế hệ 1 và 2 như gefitinib, erlotinib, afatinib đã cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS). Tuy nhiên, sau khoảng 12–24 tháng điều trị, hầu hết các trường hợp đều xuất hiện tình trạng kháng thuốc thứ phát khiến bệnh tái tiến triển.

Tại thời điểm thực hiện đề tài, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào việc xác định đột biến gen EGFR ban đầu để chỉ định điều trị đích, trong khi các dữ liệu toàn diện về đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và cơ chế sinh học phân tử tại thời điểm kháng thuốc EGFR-TKIs vẫn còn là một khoảng trống. Luận án tiến sĩ y học của tác giả Lê Hoàn được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn và lý luận này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư phổi có đột biến gen EGFR trước điều trị thuốc ức chế Tyrosine kinase và khi bệnh tiến triển.
  2. Xác định đột biến T790M của gen EGFR, khuếch đại gen MET ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs và mối liên quan đến một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có mang đột biến gen EGFR nhạy cảm, được chỉ định điều trị bằng thuốc EGFR-TKIs và được theo dõi cho đến thời điểm kháng thuốc/bệnh tiến triển.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại các trung tâm lâm sàng và xét nghiệm chuyên sâu, bao gồm Bệnh viện Bạch Mai (Bộ môn Nội tổng hợp, Trung tâm Y học hạt nhân & Ung bướu), Bệnh viện K Trung ương (các Khoa Nội), Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (Khoa Hô hấp) và Trung tâm Nghiên cứu Gen & Protein – Trường Đại học Y Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian và chuyên ngành: Đề tài thuộc chuyên ngành Nội Hô hấp (mã số 62.44), bảo vệ năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về dịch tễ, bệnh sinh phân tử, chẩn đoán, điều trị và cơ chế đề kháng thuốc trong UTPKTBN:

  • Về dịch tễ học và yếu tố nguy cơ: Hút thuốc lá là nguyên nhân chính gây UTP (chiếm 80–85% ca bệnh), làm tăng nguy cơ mắc bệnh gấp 10 lần so với người không hút thuốc. Tuy nhiên, 15–20% bệnh nhân không có tiền sử hút thuốc, nhóm này có những đặc trưng sinh học và đột biến gen riêng biệt (Pass và cộng sự; Brambilla và cộng sự).
  • Về con đường tín hiệu phân tử và đột biến EGFR: Phân tử EGFR thuộc họ thụ thể tyrosine kinase màng (ErbB) được phát hiện bởi Carpenter và cộng sự (1978). Khi phối tử gắn kết, EGFR kích hoạt các dòng thác tín hiệu RAS/RAF/MEK/MAPK, PI3K/AKT và JAK/STAT thúc đẩy tế bào tăng sinh và kháng lại quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Sharma và cộng sự phân loại đột biến gen EGFR vùng tyrosine kinase (exon 18–21) thành ba nhóm chính:
    • Nhóm I: Đột biến mất đoạn nhỏ tại exon 19 (LREA), chiếm khoảng 45% tổng số đột biến.
    • Nhóm II: Đột biến điểm thay thế acid amin tại exon 18 và 21, điển hình là L858R tại exon 21 (chiếm khoảng 41%) và G719 (chiếm 4%).
    • Nhóm III: Đột biến lặp đoạn và thêm đoạn tại exon 20 (chiếm khoảng 5%).
  • Các đột biến khác trong UTPKTBN: Luận án điểm lại vai trò của đột biến gen KRAS (chiếm 15–25%, chủ yếu ở codon 12 và 13 thuộc exon 2), đột biến gen BRAF (1–3%), dung hợp gen EML4-ALK (phát hiện lần đầu năm 2007 bởi Soda và cs tại Nhật Bản; Rikova và cs tại Trung Quốc, chiếm khoảng 7% UTPKTBN) và khuếch đại gen MET.
  • Hiệu quả của EGFR-TKIs so với hóa trị: Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha III (như nghiên cứu của Maemondo và Inoue với gefitinib, Rosell với erlotinib, Sequist trong thử nghiệm LUX-Lung 3 với afatinib) đã chứng minh EGFR-TKIs vượt trội hơn hóa chất chứa Platinum về tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống không tiến triển (PFS), dù không làm thay đổi đáng kể tổng thời gian sống thêm do có sự chuyển giao điều trị chéo.
  • Cơ chế đề kháng EGFR-TKIs thứ phát:
    • Đột biến T790M tại exon 20: Được phát hiện độc lập bởi Kobayashi và Pao (2005), làm thay thế Threonine thành Methionine tại vị trí 790, gây cản trở không gian hoặc khôi phục ái lực với ATP, chiếm khoảng 40–55% trường hợp kháng thuốc.
    • Khuếch đại gen MET: Được Engelman và cs (2007), Turke và cs (2010) chứng minh là cơ chế kích hoạt con đường PI3K/AKT thông qua phosphoryl hóa ERBB3 độc lập với EGFR, chiếm khoảng 15–22% trường hợp kháng thuốc.
    • Các cơ chế khác: Đột biến phụ L747S, D761Y, T854A, chuyển dạng mô học thành ung thư phổi tế bào nhỏ, đột biến KRAS hoặc BRAF.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Xác định tỷ lệ xuất hiện đột biến T790M và khuếch đại gen MET trên mẫu mô sinh thiết lại ở bệnh nhân UTPKTBN tại Việt Nam khi tiến triển sau điều trị EGFR-TKIs, đồng thời phân tích mối tương quan giữa các biến đổi phân tử này với các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cắt lớp vi tính và thời gian sống không tiến triển.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn phân loại

  • Phân loại mô bệnh học: Áp dụng hệ thống phân loại mô học UTP của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG/WHO 2015), cập nhật từ đồng thuận của Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Phổi Quốc tế (IASLC), Hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ATS) và Hội Hô hấp Châu Âu (ERS 2011).
  • Phân loại giai đoạn bệnh: Dựa trên hệ thống phân loại TNM lần thứ 8 năm 2018 của Hiệp hội Kiểm soát Ung thư Quốc tế (UICC) và Liên Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ (AJCC).
  • Đánh giá tình trạng toàn trạng: Thang điểm chỉ số toàn trạng của TCYTTG (WHO/ECOG Performance Status từ 0 đến 4 điểm).
  • Đánh giá đáp ứng điều trị khối u: Tiêu chuẩn RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) gồm 4 mức độ: Đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD) và bệnh tiến triển (PD).
Mức độ đánh giá theo RECIST Định nghĩa tiêu chuẩn
Đáp ứng hoàn toàn (CR) Biến mất hoàn toàn tất cả các tổn thương đích; giảm kích thước trục ngắn hạch bệnh lý dưới 10 mm.
Đáp ứng một phần (PR) Giảm ít nhất 30% tổng đường kính lớn nhất của các tổn thương đích so với ban đầu.
Bệnh ổn định (SD) Không đủ mức giảm để đạt PR, cũng không đủ mức tăng để xếp vào PD.
Bệnh tiến triển (PD) Tăng ít nhất 20% tổng đường kính các tổn thương đích (hoặc xuất hiện tổn thương mới).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc có can thiệp chẩn đoán phân tử trên nhóm bệnh nhân UTPKTBN mang đột biến EGFR điều trị TKIs.
  • Quy trình thu thập mẫu và sinh thiết lại:
    • Trước điều trị: Bệnh phẩm mô u thu nhận qua nội soi phế quản sinh thiết, sinh thiết xuyên thành ngực (STXTN) dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính (CLVT), hoặc sinh thiết hạch.
    • Khi bệnh kháng thuốc/tiến triển: Thực hiện sinh thiết lại tổn thương nguyên phát hoặc vị trí di căn tiến triển; ghi nhận đầy đủ các tai biến thủ thuật.
  • Kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử:
    • Kỹ thuật Scorpions ARMS Real-time PCR: Sử dụng để xác định các đột biến gen EGFR nhạy cảm (mất đoạn exon 19, đột biến điểm L858R exon 21, G719, v.v.) trước điều trị và xác định đột biến T790M trên exon 20 tại thời điểm kháng thuốc. Phản ứng được kiểm soát nghiêm ngặt với các giá trị cut-off chu kỳ ngưỡng ($C_t$) chuẩn hóa.
    • Kỹ thuật lai tại chỗ gắn huỳnh quang (FISH - Fluorescence In Situ Hybridization): Sử dụng các đầu dò đặc hiệu đánh dấu huỳnh quang để định lượng số lượng bản sao gen MET trên tiêu bản mô u, xác định tình trạng khuếch đại gen MET ở các mẫu kháng thuốc.
  • Phương pháp xử lý thống kê:
    • Phân tích thống kê y học bằng các thuật toán kiểm định tham số và phi tham số.
    • Ước tính thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS) bằng phương pháp đường cong sống còn Kaplan-Meier, so sánh sự khác biệt bằng kiểm định Log-rank.
    • Phân tích mối liên quan giữa đột biến T790M, khuếch đại MET với các yếu tố lâm sàng, hình ảnh học và cận lâm sàng.
  • Đạo đức nghiên cứu: Nghiên cứu tuân thủ các quy chuẩn đạo đức y sinh học, được hội đồng khoa học và các bệnh viện tham gia phê duyệt; người bệnh hoặc đại diện gia đình ký cam kết đồng thuận tự nguyện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện gồm 7 nội dung trọng tâm:

  1. Dịch tễ học và bệnh sinh UTP: Số liệu ung thư toàn cầu (GLOBOCAN 2018) và Việt Nam; vai trò của thuốc lá và các yếu tố ô nhiễm môi trường; các con đường tín hiệu nội bào qua RTKs (RAS/RAF/MEK/MAPK, PI3K/AKT, JAK/STAT) và các đột biến gen ức chế khối u (TP53, RB1, CDKN2A, PTEN).
  2. Đặc điểm thụ thể EGFR và các đột biến liên quan: Cấu trúc 3 vùng của EGFR (ngoài màng, xuyên màng, nội bào mang hoạt tính kinase); phân bố các đột biến nhạy cảm thuốc tại exon 18–21 (LREA exon 19 chiếm 45%, L858R exon 21 chiếm 41%).
  3. Các đột biến khác: Trình bày chi tiết cơ chế hoạt hóa và ý nghĩa lâm sàng của đột biến KRAS (codon 12, 13), BRAF, chuyển đoạn EML4-ALK và khuếch đại MET.
  4. Đặc điểm lâm sàng UTP: Triệu chứng hô hấp (ho kéo dài, ho máu, đau ngực, khó thở); triệu chứng do u xâm lấn lan tỏa tại chỗ (hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên, chèn ép thực quản, hội chứng Claude-Bernard-Horner, khàn tiếng do liệt dây thần kinh quặt ngược trái); các hội chứng cận ung thư phong phú (nội tiết, thần kinh, huyết học, da, cơ xương khớp).
  5. Mô bệnh học và giai đoạn bệnh: Lịch sử phân loại WHO từ 1967 đến bản cập nhật 2015; bảng phân nhóm giai đoạn theo phân loại TNM lần thứ 8 năm 2018.
  6. Các phương pháp điều trị UTPKTBN:
    • Phẫu thuật triệt căn (cắt thùy phổi nạo vét hạch chặng N1, N2; phẫu thuật nội soi lồng ngực VATS; phẫu thuật cắt hình chêm Wedge/cắt phân thùy cho bệnh nhân chức năng hô hấp kém).
    • Xạ trị (xạ trị tiền phẫu 40 Gy, hậu phẫu 60 Gy, triệt căn 65–70 Gy, xạ trị định vị thân SBRT cho giai đoạn sớm không mổ được).
    • Hóa trị toàn thân dựa trên phác đồ đôi có Platinum (Cisplatin, Carboplatin kết hợp Paclitaxel, Gemcitabine, Pemetrexed, Docetaxel, Vinorelbine).
    • Điều trị đích với EGFR-TKIs thế hệ 1 (gefitinib, erlotinib) và thế hệ 2 (afatinib); tổng hợp dữ liệu từ các thử nghiệm pha III quốc tế.
  7. Cơ chế kháng thuốc EGFR-TKIs: Trình bày cơ chế sinh học của đột biến T790M (thay đổi cấu trúc không gian vùng gắn ATP và khôi phục ái lực với ATP) và khuếch đại gen MET (kích hoạt nhánh truyền tín hiệu ERBB3-PI3K/AKT thay thế EGFR), cùng các đột biến điểm khác như D761Y, L747S, T854A.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận khoa học:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTPKTBN bằng mô bệnh học; có xét nghiệm xác nhận đột biến gen EGFR nhạy cảm; được điều trị liên tục bằng thuốc EGFR-TKIs; có hồ sơ theo dõi lâm sàng, hình ảnh học đầy đủ và được đánh giá tại thời điểm kháng thuốc theo tiêu chuẩn RECIST.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không tuân thủ phác đồ điều trị, thiếu dữ liệu lâm sàng/hình ảnh hoặc không đủ tiêu chuẩn an toàn để tiến hành sinh thiết lại khi bệnh tiến triển.
  • Quy trình kỹ thuật:
    • Quy trình chẩn đoán hình ảnh: Chụp CLVT lồng ngực đa dãy đánh giá kích thước u nguyên phát, hạch trung thất và các vị trí di căn (não, xương, gan, tuyến thượng thận, màng phổi).
    • Quy trình sinh thiết lại: Chỉ định và kỹ thuật sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CLVT hoặc nội soi phế quản lấy bệnh phẩm mô u khi bệnh tái tiến triển; theo dõi và ghi nhận các biến chứng (tràn khí màng phổi, ho máu, chảy máu).
    • Quy trình sinh học phân tử: Quy trình tách chiết DNA từ mô đúc khối nến hoặc mô tươi; thiết lập phản ứng Scorpions ARMS Real-time PCR phát hiện đột biến EGFR exon 18, 19, 20, 21; kỹ thuật FISH phát hiện khuếch đại gen MET bằng đếm tỷ lệ tín hiệu đầu dò MET/CEN7.
  • Quản lý dữ liệu và xử lý thống kê: Phương pháp thu thập biến số nghiên cứu, xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê y học, phân tích thời gian sống không tiến triển (PFS) và các mối tương quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm theo hai cụm nội dung chính:

  1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước điều trị và khi bệnh tiến triển:

    • Đặc điểm dịch tễ và tiền sử: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi, tỷ lệ giới tính (nam/nữ), tiền sử hút thuốc lá (tỷ lệ cao ở nhóm không hút thuốc), các bệnh lý đồng mắc và tiền sử gia đình.
    • Triệu chứng lâm sàng: Phân bố triệu chứng cơ năng hô hấp (ho, đau ngực, khó thở, ho máu) và các triệu chứng toàn thân trước điều trị so với khi bệnh tiến triển.
    • Hình ảnh học trên cắt lớp vi tính: Kích thước khối u ban đầu, vị trí tổn thương nguyên phát, tình trạng hạch trung thất, số lượng và cơ quan di căn xa (màng phổi, phổi đối bên, xương, não, gan).
    • Mô bệnh học và đột biến gen ban đầu: Tỷ lệ loại mô bệnh học (chiếm ưu thế tuyệt đối là ung thư biểu mô tuyến); tỷ lệ các loại đột biến EGFR trước điều trị (chủ yếu là mất đoạn exon 19 và đột biến điểm L858R tại exon 21).
  2. Tình trạng kháng thuốc EGFR-TKIs và các biến đổi phân tử thứ phát:

    • Hiệu quả điều trị EGFR-TKIs ban đầu: Tỷ lệ đáp ứng khối u sau 6 tháng điều trị theo RECIST, sự cải thiện chỉ số toàn trạng (thể trạng theo thang WHO/ECOG).
    • Thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS): Thời gian xuất hiện tái tiến triển, trung vị PFS của toàn bộ nhóm nghiên cứu; phân tích mối liên quan giữa PFS với các yếu tố: giới tính, tuổi, tình trạng hút thuốc, bệnh đồng mắc, số lượng ổ di căn, loại đột biến EGFR ban đầu và loại thuốc EGFR-TKI được chỉ định.
    • Đánh giá kỹ thuật sinh thiết lại: Tỷ lệ áp dụng thành công các phương pháp lấy bệnh phẩm (STXTN dưới CLVT, nội soi phế quản) và tỷ lệ tai biến liên quan đến thủ thuật sinh thiết lại tại thời điểm kháng thuốc.
    • Tỷ lệ các cơ chế kháng thuốc phân tử: Tỷ lệ phát hiện đột biến EGFR-T790M bằng kỹ thuật Scorpions ARMS PCR và tỷ lệ khuếch đại gen MET bằng kỹ thuật FISH trên mẫu mô kháng thuốc.
    • Mối liên quan giữa đột biến T790M, khuếch đại gen MET với PFS và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hình ảnh học tại thời điểm bệnh tiến triển.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm lâm sàng và dịch tễ: Luận giải tính chất đặc thù của bệnh nhân UTP mang đột biến EGFR tại Việt Nam (tỷ lệ nữ giới và người không hút thuốc cao, hình thái mô bệnh học chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến), phù hợp với các báo cáo dịch tễ học khu vực Đông Á.
  • Hiệu quả điều trị ban đầu và thời gian sống không tiến triển: Đánh giá hiệu quả của các thuốc EGFR-TKIs bước 1 trong việc kiểm soát khối u và cải thiện chất lượng sống; phân tích các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng đến PFS như loại đột biến gốc (exon 19 del so với L858R) và tình trạng di căn.
  • Tính khả thi và an toàn của việc sinh thiết lại: Khẳng định vai trò của việc tái sinh thiết khối u khi bệnh tiến triển; đánh giá độ an toàn của kỹ thuật STXTN dưới hướng dẫn CLVT với tỷ lệ tai biến trong giới hạn kiểm soát.
  • Cơ chế kháng thuốc T790M và khuếch đại MET: So sánh tỷ lệ đột biến T790M và khuếch đại gen MET phát hiện được trong nghiên cứu với các công bố của Kobayashi, Pao, Engelman, Turke. Luận bàn về ý nghĩa của việc xác định đột biến T790M để định hướng chuyển sang các thuốc ức chế EGFR thế hệ 3 (như osimertinib) hoặc phối hợp thuốc ức chế MET đối với các trường hợp mang khuếch đại gen MET.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận và khoa học

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học cắt lớp vi tính và mô bệnh học của nhóm bệnh nhân UTPKTBN mang đột biến gen EGFR nhạy cảm tại Việt Nam từ thời điểm bắt đầu điều trị đích cho đến khi xuất hiện tình trạng kháng thuốc.
  • Xác định tỷ lệ và đặc điểm phân tử của hai cơ chế đề kháng thứ phát quan trọng nhất là đột biến EGFR-T790M và khuếch đại gen MET trên mẫu mô sinh thiết lại của bệnh nhân Việt Nam sau thất bại với EGFR-TKIs thế hệ 1 và 2.
  • Làm rõ mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa sự hiện diện của đột biến T790M, khuếch đại gen MET với thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS) cũng như các biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng khi bệnh tiến triển.

Đóng góp về thực tiễn lâm sàng

  • Chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và mức độ an toàn của quy trình sinh thiết lại khối u (qua STXTN dưới hướng dẫn CLVT hoặc nội soi phế quản) tại thời điểm kháng thuốc nhằm phục vụ chẩn đoán mô bệnh học và xét nghiệm gen thứ phát.
  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật xét nghiệm Scorpions ARMS Real-time PCR để phát hiện đột biến T790M và kỹ thuật FISH để xác định khuếch đại gen MET trên mẫu sinh thiết lại.
  • Tạo lập cơ sở dữ liệu thực chứng hỗ trợ các nhà lâm sàng nội hô hấp và ung bướu đưa ra quyết định chuyển đổi phác đồ điều trị trúng đích thế hệ tiếp theo phù hợp với từng cơ chế kháng thuốc cụ thể.

Kiến nghị, giải pháp đề xuất

  • Khuyến cáo áp dụng thường quy thủ thuật sinh thiết lại tổn thương u hoặc tổn thương di căn tiến triển ở tất cả bệnh nhân UTPKTBN thất bại sau điều trị EGFR-TKIs bước một.
  • Triển khai đồng bộ các xét nghiệm sinh học phân tử (ARMS PCR cho đột biến T790M và FISH cho khuếch đại gen MET) nhằm cá thể hóa phác đồ điều trị bước hai, tối ưu hóa thời gian sống thêm cho người bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu tập trung phân tích hai cơ chế kháng thuốc chính là đột biến điểm T790M và khuếch đại gen MET trên mẫu mô bệnh phẩm; các cơ chế kháng thuốc ít gặp khác (như chuyển dạng mô học thành ung thư tế bào nhỏ, đột biến HER2, KRAS, BRAF thứ phát) chưa được khảo sát toàn diện do giới hạn mẫu mô và nguồn lực kỹ thuật.
    • Việc sinh thiết lại là thủ thuật xâm lấn, một số bệnh nhân có vị trí u khó tiếp cận hoặc thể trạng suy kiệt nặng không thể thực hiện được thủ thuật để lấy mô xét nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Ứng dụng kỹ thuật "sinh thiết lỏng" (Liquid Biopsy) nhằm phát hiện đột biến EGFR-T790M và các đột biến kháng thuốc khác từ DNA tự do lưu hành trong máu (ctDNA/cfDNA), giảm thiểu sự phụ thuộc vào sinh thiết mô xâm lấn.
    • Mở rộng ứng dụng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) để khảo sát đồng thời phổ đột biến kháng thuốc đa dạng ngoài T790M và MET.
    • Đánh giá hiệu quả lâm sàng của các thuốc ức chế EGFR thế hệ 3 và các thuốc ức chế MET trên nhóm bệnh nhân mang đột biến kháng thuốc được phát hiện.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho các đối tượng và chuyên ngành:

  • Bác sĩ chuyên khoa Nội Hô hấp và Ung bướu: Tham khảo quy trình theo dõi đáp ứng điều trị EGFR-TKIs, cách thức phát hiện sớm dấu hiệu bệnh tái tiến triển, chỉ định sinh thiết lại an toàn và lựa chọn chiến lược điều trị bước hai dựa trên kết quả sinh học phân tử.
  • Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh và Giải phẫu bệnh: Tham khảo kỹ thuật sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính ở tổn thương tái phát, quy trình xử lý mẫu mô nhỏ để phục vụ đồng thời chẩn đoán mô bệnh học và xét nghiệm gen.
  • Cán bộ nghiên cứu Y sinh học phân tử: Tham khảo quy trình kỹ thuật Scorpions ARMS Real-time PCR xác định đột biến T790M và kỹ thuật lai tại chỗ gắn huỳnh quang (FISH) định lượng bản sao gen MET.
  • Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học ngành Y học: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp cận lâm sàng chuyên sâu và phân tích sống còn trong bệnh lý ác tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai dạng đột biến gen EGFR nhạy cảm phổ biến nhất ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ là gì?
Hai dạng đột biến phổ biến nhất là đột biến mất đoạn nhỏ tại exon 19 (đặc trưng là mất đoạn LREA, chiếm khoảng 45% đến 51,9% tổng số đột biến EGFR) và đột biến điểm thay thế nucleotide tại exon 21 (đặc trưng là thay thế Leucine bằng Arginine tại codon 858 - đột biến L858R, chiếm khoảng 40% đến 41%). Hai dạng đột biến này chiếm tới gần 90% tổng số các đột biến gen EGFR nhạy cảm với thuốc TKIs.

2. Hai cơ chế phân tử chính gây kháng thuốc EGFR-TKIs thứ phát được luận án nghiên cứu là gì?
Hai cơ chế chính là đột biến điểm T790M tại exon 20 của gen EGFR (thay thế Threonine bằng Methionine ở vị trí 790, chiếm khoảng 40–55% các trường hợp kháng thuốc) và hiện tượng khuếch đại gen MET (tăng số lượng bản sao gen MET dẫn tới phosphoryl hóa ERBB3 kích hoạt con đường PI3K/AKT độc lập với EGFR, chiếm khoảng 15–22% các trường hợp kháng thuốc).

3. Luận án đã sử dụng những kỹ thuật sinh học phân tử nào để phát hiện đột biến kháng thuốc và khuếch đại gen?
Tác giả đã sử dụng kỹ thuật Scorpions ARMS Real-time PCR để phát hiện đột biến điểm T790M của gen EGFR và kỹ thuật lai tại chỗ gắn huỳnh quang (FISH - Fluorescence In Situ Hybridization) với các đầu dò đặc hiệu để đánh giá số lượng bản sao và xác định tình trạng khuếch đại gen MET trên mẫu mô sinh thiết lại.

4. Vì sao sinh thiết lại khối u tại thời điểm bệnh tái tiến triển có vai trò quyết định trong thực hành lâm sàng?
Sinh thiết lại cho phép đánh giá sự biến đổi mô bệnh học (như hiện tượng chuyển dạng sang ung thư phổi tế bào nhỏ) và cung cấp bệnh phẩm mô để thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử xác định chính xác cơ chế kháng thuốc (đột biến T790M, khuếch đại MET hay đột biến khác). Từ đó, bác sĩ có cơ sở khoa học để lựa chọn phác đồ điều trị đích bước tiếp theo hoặc chuyển đổi sang hóa trị liệu phù hợp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Hoàn đã hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học cắt lớp vi tính và mô bệnh học của bệnh nhân UTPKTBN có đột biến gen EGFR qua các giai đoạn điều trị đích và tái tiến triển. Công trình đã làm sáng tỏ tỷ lệ xuất hiện của hai cơ chế đề kháng thuốc sinh học phân tử quan trọng nhất tại Việt Nam là đột biến EGFR-T790M và khuếch đại gen MET trên mẫu mô sinh thiết lại, đồng thời chứng minh mối liên quan chặt chẽ của các biến đổi này với thời gian sống không tiến triển (PFS). Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi, độ an toàn của kỹ thuật sinh thiết lại và cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học thực tiễn vững chắc cho việc cá thể hóa chiến lược điều trị đích thế hệ tiếp theo ở bệnh nhân ung thư phổi kháng thuốc.