Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp nanogel đa chức năng từ chitosan-pluronic cho điều trị ung thư

Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp nanogel đa chức năng từ chitosan−pluronic, ứng dụng tiềm năng trong điều trị ung thư hiệu quả.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

181
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về bệnh ung thư và những tiến bộ trong hóa trị liệu

1.2. Ung thư và những thách thức trong hóa trị liệu

1.3. Các hệ thống phân phối thuốc trên cơ sở vật liệu nano

1.4. Phân phối thuốc hướng đích

1.5. Hệ phân phối thuốc nanogel. Vật liệu chế tạo nanogel. Tính chất đặc trưng của nanogel

1.6. Ứng dụng của nanogel trong phân phối thuốc trị liệu

1.7. Hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan

1.7.1. Đặc điểm và tính chất của chitosan

1.7.2. Hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan

1.8. Hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở Pluronic

1.8.1. Đặc điểm và tính chất của Pluronic

1.8.2. Hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở Pluronic

1.9. Định hướng nghiên cứu hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan ghép Pluronic

1.10. Những nghiên cứu hệ phân phối thuốc nanogel chitosan ghép Pluronic

1.11. Lựa chọn tác nhân nang hóa cho nanogel chitosan ghép Pluronic

1.12. Hóa chất và thiết bị

1.12.1. Dụng cụ, thiết bị thí nghiệm

1.12.2. Thiết bị phân tích tính chất và cấu trúc của vật liệu

1.13. Tổng hợp chitosan – Pluronic (CS−Pluronic)

1.13.1. Tổng hợp folate−chitosan−Pluronic P123 (FA−CS−P123)

1.13.2. Tổng hợp chitosan−Pluronic P123−folate (CS−P123−FA)

1.13.3. Tổng hợp chitosan−Pluronic P123−biotin (CS−P123−BIO)

1.14. Xác định nồng độ micelle tới hạn (CMC) của nanogel

1.15. Xác định khả năng nang hóa thuốc của nanogel

1.16. Khảo sát khả năng giải phóng thuốc của nanogel

1.16.1. Động học quá trình giải phóng thuốc từ nanogel

1.17. Đánh giá sự ổn định trong quá trình bảo quản của nanogel mang thuốc sau khi đông khô

1.18. Đánh giá tính tương thích sinh học của nanogel và độc tính tế bào của hạt nanogel mang thuốc

1.18.1. Đánh giá khả năng hấp thu nội bào của các hạt nanogel mang thuốc

1.19. Phân tích thống kê

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Hệ phân phối thuốc CS−Pluronic

2.1.1. Tổng hợp NPC−Pluronic−NPC

2.1.2. Tổng hợp NPC−Pluronic−OH

2.1.3. Tổng hợp hệ phân phối thuốc CS−Pluronic

2.1.4. Xác định khả năng ghép của Pluronic lên mạch CS, khả năng nang hóa CUR và đặc điểm của nanogel

2.1.5. Kết quả khảo sát khả năng giải phóng CUR của các nanogel CS−Pluronic/CUR

2.1.6. Đánh giá sự ổn định của nanogel CS−Pluronic/CUR trong quá trình bảo quản sau khi đông khô

2.1.7. Thử nghiệm tính tương thích sinh học của nanogel CS−Pluronic và độc tính tế bào ung thư vú của nanogel CS−Pluronic/CUR

2.1.8. Tổng kết các kết quả đạt được của hệ phân phối thuốc nanogel CS−Pluronic mang CUR

2.2. Tổng hợp hệ phân phối thuốc hướng đích với các phối tử folate (FA) và biotin (BIO)

2.2.1. Tổng hợp FA−CS−P123

2.2.2. Tổng hợp CS−P123−FA

2.2.3. Tổng hợp CS−P123−BIO

2.2.4. Xác định giá trị CMC, khả năng nang hóa PTX và đặc điểm của nanogel

2.2.5. Kết quả khảo sát khả năng giải phóng PTX của các nanogel mang PTX

2.2.6. Đánh giá sự ổn định trong quá trình bảo quản của nanogel mang PTX sau khi đông khô

2.2.7. Thử nghiệm tính tương thích sinh học của nanogel và độc tính tế bào ung thư vú của nanogel mang PTX

2.2.8. Tổng kết các kết quả đạt được của hệ phân phối thuốc nanogel CS−Pluronic hướng đích mang PTX

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nanogel và ứng dụng trong điều trị ung thư

Nanogel là hệ thống phân phối thuốc dựa trên công nghệ nano, được nghiên cứu rộng rãi nhờ khả năng tăng cường hiệu quả nang hóa thuốc và phân phối thuốc hướng đích. ChitosanPluronic là hai vật liệu chính được sử dụng để tổng hợp nanogel do tính tương thích sinh học và khả năng biến đổi hóa học cao. Chitosan, một polymer tự nhiên, có nhóm chức -NH2 dễ dàng tạo liên kết với các phân tử khác, trong khi Pluronic, một polymer tổng hợp lưỡng tính, giúp cải thiện tính tan của thuốc kỵ nước. Sự kết hợp giữa chitosanPluronic tạo ra hệ thống phân phối thuốc đa chức năng, có thể giải phóng thuốc tại vị trí khối u nhờ các phối tử hướng đích như acid folicbiotin.

1.1. Vai trò của nanogel trong phân phối thuốc

Nanogel được xem là hệ thống phân phối thuốc hiệu quả nhờ khả năng tăng cường tính tan của thuốc kỵ nước và kiểm soát quá trình giải phóng thuốc. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng nanogel dựa trên chitosanPluronic có thể nang hóa các dược chất như curcuminpaclitaxel, giúp tăng hiệu quả điều trị ung thư. Hệ thống này cũng giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc lên tế bào lành nhờ cơ chế phân phối hướng đích.

1.2. Ứng dụng của nanogel trong điều trị ung thư

Nanogel đã được ứng dụng trong điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư vú, phổi và đại trực tràng. Các nghiên cứu cho thấy nanogel dựa trên chitosanPluronic có khả năng ức chế tế bào ung thư hiệu quả hơn so với thuốc tự do. Đặc biệt, việc kết hợp các phối tử hướng đích như acid folicbiotin giúp tăng cường khả năng hấp thu thuốc vào tế bào ung thư, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

II. Tổng hợp và đặc tính của nanogel chitosan pluronic

Quá trình tổng hợp nanogel dựa trên chitosanPluronic bao gồm các bước ghép polymer và nang hóa thuốc. Chitosan được ghép với các loại Pluronic như L61, P123, F127 và F68 để tạo ra các hệ thống phân phối thuốc khác nhau. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả nang hóa thuốc phụ thuộc vào giá trị CMC (nồng độ micelle tới hạn) của Pluronicchitosan. Nanogel được tổng hợp có cấu trúc ổn định, khả năng giải phóng thuốc kiểm soát và tính tương thích sinh học cao.

2.1. Quy trình tổng hợp nanogel

Quy trình tổng hợp nanogel bao gồm các bước ghép chitosan với Pluronic và nang hóa thuốc. Các phương pháp như FT-IR1H-NMR được sử dụng để xác định cấu trúc hóa học của nanogel. Kết quả cho thấy chitosan đã tăng cường hiệu quả nang hóa thuốc của Pluronic, đặc biệt là với curcuminpaclitaxel.

2.2. Đặc tính hóa lý của nanogel

Nanogel tổng hợp có kích thước hạt từ 50-200 nm, phù hợp cho việc phân phối thuốc trong cơ thể. Các nghiên cứu về DLSTEM cho thấy nanogel có cấu trúc ổn định và khả năng giải phóng thuốc kiểm soát. Đặc biệt, nanogel dựa trên chitosanPluronic có tính tương thích sinh học cao, không gây độc cho tế bào lành.

III. Ứng dụng của nanogel chitosan pluronic trong điều trị ung thư vú

Nanogel dựa trên chitosanPluronic đã được nghiên cứu ứng dụng trong điều trị ung thư vú. Các thử nghiệm in vitro cho thấy nanogel mang curcuminpaclitaxel có khả năng ức chế tế bào ung thư vú MCF-7 hiệu quả hơn so với thuốc tự do. Việc kết hợp các phối tử hướng đích như acid folicbiotin giúp tăng cường khả năng hấp thu thuốc vào tế bào ung thư, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

3.1. Hiệu quả điều trị của nanogel mang curcumin

Các nghiên cứu chỉ ra rằng nanogel mang curcumin có khả năng ức chế tế bào ung thư vú MCF-7 hiệu quả. Curcumin được nang hóa trong nanogel có khả năng giải phóng kiểm soát, giúp tăng thời gian tác dụng và giảm tác dụng phụ lên tế bào lành.

3.2. Hiệu quả điều trị của nanogel mang paclitaxel

Nanogel mang paclitaxel được tổng hợp với các phối tử hướng đích như acid folicbiotin cho thấy khả năng ức chế tế bào ung thư vú MCF-7 cao hơn so với paclitaxel tự do. Các phối tử hướng đích giúp tăng cường khả năng hấp thu thuốc vào tế bào ung thư, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài Theo hệ thống phân loại sinh dược học của Cơ quan Quản lý Thuốc và Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA), trên 75% các hoạt chất nghiên cứu thuốc hiện nay có tính tan kém trong các môi trường dịch sinh lý, hạn chế khả năng hấp thu và đưa thuốc vào tuần hoàn máu. Đối với dược chất kém tan, dược chất được đưa vào bên trong giá mang nano lõi thân dầu giúp tăng đáng kể khả năng hòa tan dược chất. Bề mặt tiểu phân nano thân nước nên dễ dàng phân tán trong môi trường nước và cải thiện vượt trội tính tan dược chất. Trong số các hệ thống phân phối thuốc thì hệ thống phân phối thuốc trên cơ sở vật liệu nanogel được xem là nổi bật do có thể tăng cường hiệu quả nang hóa thuốc thông qua các tương tác tĩnh điện và kỵ nước cũng như đáp ứng việc phân phối thuốc chống ung thư nhắm mục tiêu.

Đối với vật liệu phân phối thuốc nanogel, sự kết hợp giữa các vật liệu polymer tự nhiên và polymer tổng hợp đang được quan tâm nhiều vì tận dụng được các tính năng nổi bật của từng loại polymer. Đối với polymer có nguồn gốc tự nhiên, chitosan thường được dùng để tạo ra các loại vật liệu y sinh mang thuốc vì có nhóm chức mang điện tích dương –NH2 dễ biến tính hóa học hoặc tạo liên kết ngang với phân tử mang điện tích âm, không độc hại và tương thích sinh học tốt. Đối với polymer tổng hợp, polymer lưỡng tính trên cơ sở poly(ethylene glycol) và poly(propylene glycol) đã được sử dụng trong y dược như Pluronic F68 và Pluronic F127. Các nanogel mang thuốc trên cơ sở chitosan ghép Pluronic cho đến nay chỉ được nghiên cứu với Pluronic F127, trong khi đó có rất nhiều loại Pluronic có tiềm năng chưa được nghiên cứu.

Các nanogel mang thuốc trên cơ sở chitosan và Pluronic liên hợp với các phối tử hướng đích như folic acid, biotin cho đến nay chỉ được nghiên cứu đối với chitosan hoặc Pluronic riêng lẻ, các nanogel chitosan ghép Pluronic liên hợp với các phối tử này vẫn chưa được nghiên cứu. Chính vì những lý do trên chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp các nanogel mang thuốc đa chức năng trên cơ sở chitosan−Pluronic định hướng ứng dụng điều trị ung thư” để tìm ra hệ chất mang nanogel có hiệu quả nang hóa các hợp chất sinh học kỵ nước tốt nhất kết hợp với tác nhân hướng đích (phối tử) nhằm giải phóng thuốc dúng vị trí khối u cần điều trị do tương tác đặc hiệu của phối tử với thụ thể của tế bào ung thư, sẽ giảm đáng kể tác dụng gây độc của thuốc lên tế bào lành. Bên cạnh đó hệ chất mang nanogel có thể kéo dài thời gian phóng thích thuóc góp phần tăng sinh khả dụng của thuốc và hiệu quả của mô hình điều trị. 2 Mục tiêu nghiên cứu Điều chế và đánh giá các đặc tính của nanogel trên cơ sở chitosan ghép với các loại Pluronic với các giá trị HLB khác nhau từ kỵ nước đến ưa nước nhằm mục đích tìm ra loại Pluronic nào tạo ra nanogel mang lại hiệu quả nang hóa curcumin cao nhất.

Từ đó, thiết kế các hệ thống phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan−Pluronic tương ứng với loại Pluronic tốt nhất liên hợp với các phối tử nhắm mục tiêu là acid folic, biotin mang thuốc paclitaxel ứng dụng trong điều trị ung thư vú. Nội dung nghiên cứu 1. Tổng hợp hệ phân phối thuốc chitosan ghép Pluronic với 4 loại Pluronic L61, P123, F127 và F68. Đánh giá cấu trúc hóa học, đặc tính hóa lý, khả năng tải và giải phóng curcumin, khả năng tương thích sinh học, khả năng ức chế tế bào ung thư vú MCF-7 của hệ chitosan−Pluronic mang curcumin.

Tổng hợp hệ phân phối thuốc chitosan−Pluronic liên hợp với tác nhân hướng đích acid folic và biotin. Đánh giá cấu trúc hóa học, đặc tính hóa lý, khả năng tải và giải phóng paclitaxel, khả năng tương thích sinh học, khả năng ức chế tế bào ung thư vú MCF−7 của hệ chitosan−Pluronic hướng đích mang paclitaxel. Những đóng góp mới của luận án Đề tài có giá trị trong việc nghiên cứu hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan ghép Pluronic. Trong số các loại Pluornic L61, P123, F127 và F68 với các giá trị HLB tương ứng 3, 8, 24 và 29 thì khả năng nang hóa curcumin của các nanogel chitosan – Pluronic không phụ thuộc vào giá trị HLB của Pluronic mà phụ thuộc vào giá trị CMC của Pluronic cũng như chitosan – Pluronic.

Chitosan đã tăng cường hiệu quả nang hóa curcumin của các hệ micelle CS−Pluronic so với hệ micelle Pluronic tiền chất. Các nanogel có tính tương thích sinh học tốt với tế bào lành. Các nangel mang curcumin có khả năng ức chế tế bào ung thư vú MCF-7. Các hạt nanogel chitosan−Pluronic P123 (CS−P123) liên hợp với phối tử nhắm mục tiêu tủ động như folic acid, biotin lần đầu tiên được tổng hợp đã tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư vú MCF-7 của paclitaxel so với paclitaxel tự do và được nang hóa trong nanogel không có phối tử.

Các phối tử folic acid liên hợp lên mạch Pluronic có khả năng hấp thu tế tào ung thư vú MCF-7 hiệu quả hơn so với liên hợp lên mạch chitosan. Các phối tử folic acid tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư vú MCF-7 mạnh hơn so với biotin trên cùng một mô hình thí nghiệm in vitro. Tổng quan về bệnh ung thư và những tiến bộ trong hóa trị liệu 1. Ung thư và những thách thức trong hóa trị liệu Ung thư là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn trên toàn thế giới.

Theo thống kê của GLOBOCAN về số ca mắc ung thư và số ca tử vong do ung thư trên toàn thế giới thì có khoảng 19.3 triệu trường hợp ung thư mới và gần 10 triệu trường hợp tử vong do ung thư xảy ra vào năm 2020. Ung thư vú ở nữ đã vượt qua ung thư phổi là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến nhất, với ước tính có khoảng 2.3 triệu ca mắc mới (11.7%), tiếp theo là ung thư phổi (11.4%), đại trực tràng (10.0%), tuyến tiền liệt (7.3%) và dạ dày (5. Ung thư phổi vẫn là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu, với ước tính 1.8 triệu ca tử vong (18%), tiếp theo là ung thư đại trực tràng (9.7%) và ung thư vú ở nữ (6. Số ca mắc ung thư toàn cầu dự kiến là 28.4 triệu ca vào năm 2040, tăng 47% so với năm 2020 [1].

Tại Việt Nam, ước tính có 182563 ca mắc mới và 122690 ca tử vong do ung thư vào năm 2020. Cứ 100000 người thì có 159 người chẩn đoán mắc mới ung thư và 106 người tử vong do ung thư. Ung thư gan dẫn dầu với số người mắc bệnh chiếm 14.5%, tiếp theo là ung thư phổi 14.4%, ung thư vú ở nữ (11.8%), ung thư dạ dày (9.8%) và ung thư đại trực tràng (9%) [2]. Hầu hết bệnh nhân ung thư được phẫu thuật và cũng được điều trị bổ sung sau phẫu thuật, chẳng hạn như hóa trị, liệu pháp hormone hoặc xạ trị.

Hóa trị cũng có thể được chỉ định trước khi phẫu thuật trong một số tình huống. Ngành công nghiệp dược phẩm ngày càng tập trung nỗ lực vào việc nghiên cứu, phát triển và tiếp thị các sản phẩm thuốc điều trị ung thư mới để đáp ứng nhu cầu y tế chưa được đáp ứng, dẫn đến việc FDA Hoa Kỳ phê duyệt 90 loại thuốc điều trị ung thư mới kể từ năm 2012 [3]. Các thành phần dược hoạt tính được sử dụng để điều trị ung thư rất đa dạng về cấu trúc hóa học và dược lý, bao gồm các phân tử nhỏ, kháng thể đơn dòng và peptide [4]. Hầu hết các phương pháp điều trị ung thư vú thường được áp dụng hiện nay là phác đồ phối hợp.

Tuy nhiên, để thành công, các dược chất trị liệu này luôn yêu cầu việc lựa chọn các đường dùng tốt nhất cho đơn trị liệu (uống hoặc tiêm), tối ưu hóa công thức và hệ thống phân phối thuốc để cho phép tiếp cận tối ưu với các tế bào ung thư được nhắm mục tiêu. Các đường dùng khác nhau thường được sử dụng trong các liệu pháp điều trị ung thư, đặc biệt là đường uống và đường tiêm tĩnh mạch, trong khi đường tiêm dưới da cho đến nay rất hạn chế. Hầu hết, phương thức điều trị được sử dụng quyết định việc lựa chọn đường dùng. Do đó, phân phối qua đường miệng là tiêu chuẩn 4 vàng cho các phân tử nhỏ, trong khi tiêm tĩnh mạch vẫn là đường ưa thích đối với các phân tử thách thức hơn như sinh học, hoặc hệ thống phân phối thuốc ở kích thước nano.

Tiêm dưới da là phương pháp tạo ra nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng nhưng vẫn ít được thể hiện trong quá trình phát triển và phê duyệt thuốc ung thư giai đoạn cuối. Do đó, các giải pháp cải tiến trong công thức và hệ thống phân phối thuốc sẽ được yêu cầu để cung cấp tính linh hoạt hơn và nhiều lựa chọn hơn trong đường dùng thuốc, cho phép phân phối thuốc tối ưu đến các tế bào hoặc mô ung thư [5,6]. Tiêm tĩnh mạch cho phép thuốc tiếp cận trực tiếp vào bất kỳ hệ mạch máu cơ quan nào trong cơ thể và đảm bảo sinh khả dụng cao hơn so với đường uống. Tuy nhiên, con đường phân phối thuốc điều trị ung thư bằng tiêm tĩnh mạch này vẫn phải đối mặt với các thách thức trong điều trị như thời gian truyền thường kéo dài do dược động học kém, chuyển hóa mạnh, đào thải nhanh hoặc thời gian cư trú ngắn tại vị trí khối u [7-9].

Các tác nhân hóa trị liệu thông thường không đặc hiệu và phân bố ở cả mô bình thường, dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng và gây độc tính ngoài mục tiêu điều trị mong muốn, do đó đòi hỏi các liệu pháp nhắm mục tiêu để tăng hiệu quả điều trị. Một số liệu pháp điều trị ung thư khác, chẳng hạn như liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu, cũng có thể có biểu hiện mục tiêu rộng hơn, không chỉ giới hạn ở các vị trí khối u mà còn hiện diện ở nhiều cơ quan bình thường, dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn [10]. Một số thành phần dược liệu cho thấy khả năng hòa tan kém với sinh khả dụng hạn chế. Chúng cũng có thể có tính ổn định kém trong đường tiêu hóa và khả năng thẩm thấu kém qua biểu mô ruột khiến chúng không thích hợp để dùng theo đường uống.

Ví dụ các kháng thể đơn dòng ocrelizumab (Ocrevus®) hoặc atezolizumab (Tecentriq®) được sử dụng như tác nhân điều trị miễn dịch và được tiêm vào tĩnh mạch để kích thích hệ thống miễn dịch ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu tổng hợp nanogel đa chức năng từ chitosan-pluronic ứng dụng điều trị ung thư là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phát triển các hệ thống nanogel từ chitosan và pluronic, nhằm tạo ra giải pháp điều trị ung thư hiệu quả và ít tác dụng phụ. Nghiên cứu này nhấn mạnh khả năng kiểm soát giải phóng thuốc, tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu độc tính đối với tế bào khỏe mạnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y học nano, mở ra hướng đi mới cho việc điều trị các bệnh ung thư phức tạp.

Để hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị ung thư hiện đại, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn iii iv m0 bằng cisplatin taxane và 5 fu trước phẫu thuật và hoặc xạ trị, nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả của các phác đồ hóa trị kết hợp. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen cdh1 e cadherin trên bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về vai trò của đột biến gen trong ung thư. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các phức feiii với các phối tử dạng salen và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư là một tài liệu tham khảo tuyệt vời để khám phá các hợp chất mới có tiềm năng trong điều trị ung thư.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị ung thư mà còn cung cấp thông tin chi tiết về các nghiên cứu tiên tiến trong lĩnh vực này.