Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư thực quản (UTTQ) là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa có tiên lượng xấu và tỷ lệ tử vong cao. Khối u xuất phát từ các tế bào biểu mô thực quản (chủ yếu là biểu mô vảy hoặc biểu mô tuyến) và có thể phát triển từ bất kỳ lớp nào trong bốn lớp cấu trúc thành thực quản (niêm mạc, dưới niêm mạc, cơ niêm và thanh mạc). Do thành thực quản không có lớp thanh mạc thực sự che phủ, khối u có xu hướng xâm lấn sớm sang các cơ quan lân cận trong trung thất và di căn hạch bạch huyết.

Theo số liệu dịch tễ học toàn cầu GLOBOCAN 2020, ung thư thực quản đứng thứ 8 về tỷ lệ mới mắc với khoảng 604.100 ca (chiếm 3,1% tổng số ca ung thư mới) và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ 6 trên thế giới với 544.076 ca (chiếm 5,5%). Tại Việt Nam, năm 2020 ghi nhận 3.281 ca mắc mới (xếp thứ 14, chiếm 1,4%) và 3.080 ca tử vong (xếp thứ 9, chiếm 2,5%). Bệnh có diễn tiến âm thầm ở giai đoạn sớm, các triệu chứng lâm sàng ban đầu thường nghèo nàn và không đặc hiệu, dẫn đến phần lớn bệnh nhân đến khám và điều trị khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Nếu không được can thiệp điều trị, tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân chỉ đạt khoảng 15% đến 29%.

Để cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ công tác chẩn đoán và lập phác đồ điều trị, khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Y đa khoa của tác giả Doãn Như Thủy tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội (2022) tập trung giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhận xét đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ung thư thực quản tại Bệnh viện K.
  2. Nhận xét đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư thực quản tại Bệnh viện K.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 86 bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư thực quản nguyên phát lần đầu thông qua kết quả mô bệnh học theo tiêu chuẩn WHO (2000), có đầy đủ hồ sơ bệnh án, hình ảnh nội soi và chụp cắt lớp vi tính. Loại trừ các trường hợp đã can thiệp điều trị UTTQ trước đó hoặc có tiền sử mắc các bệnh ung thư khác.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện K cơ sở Tam Hiệp.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu bệnh án từ tháng 2 năm 2019 đến tháng 7 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và hệ thống phân loại y học

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các nền tảng lý thuyết giải phẫu, mô học và phân loại bệnh học ung thư quốc tế:

  • Giải phẫu và mô học thực quản: Chiều dài thực quản người trưởng thành từ 23–25 cm, đường kính 2,2 cm, chia thành 3 đoạn: 1/3 trên (cách cung răng trên 15–20 cm), 1/3 giữa (cách cung răng trên 20–30 cm) và 1/3 dưới (cách cung răng trên 30–40 cm). Cấu trúc thành gồm 4 lớp: niêm mạc (biểu mô lát tầng không sừng hóa, lớp đệm, cơ niêm), dưới niêm mạc, lớp cơ (cơ vòng và cơ dọc dày 1–1,5 mm) và lớp vỏ ngoài (không có thanh mạc che phủ).
  • Phân loại mô bệnh học: Áp dụng tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2000), chia thành ung thư biểu mô (ung thư biểu mô vảy – Squamous Cell Carcinoma/SCC, ung thư biểu mô tuyến – Adenocarcinoma, biểu mô dạng tuyến, biểu mô tuyến vảy, biểu mô tuyến nhầy, biểu mô tế bào nhỏ) và ung thư không phải biểu mô.
  • Phân loại giai đoạn bệnh: Áp dụng hệ thống xếp loại giai đoạn TNM lâm sàng theo Sổ tay Chẩn đoán Giai đoạn Ung thư phiên bản thứ 8 của Ủy ban Liên hiệp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC 2017), phân chia từ Giai đoạn 0 (TisN0M0), Giai đoạn I (T1N0M0), Giai đoạn II (IIA: T1N1M0, IIB: T2N0M0), Giai đoạn III (T2N1M0; T3,4aN0,1M0) đến Giai đoạn IV (IVA: T1-4aN2M0, T4bN0-2M0, Tbất kỳN3M0; IVB: Tbất kỳNbất kỳM1).
  • Phân loại mức độ khó nuốt: Sử dụng thang điểm đánh giá mức độ nuốt nghẹn từ độ 0 (không nghẹn), độ 1 (nghẹn thức ăn đặc), độ 2 (nghẹn thức ăn nửa rắn), độ 3 (nghẹn thức ăn lỏng) đến độ 4 (nghẹn hoàn toàn).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập số liệu hồi cứu.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các bệnh nhân đủ tiêu chuẩn trong thời gian nghiên cứu, đạt cỡ mẫu $n = 86$ bệnh nhân.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập thông tin lâm sàng, tiền sử, hình ảnh nội soi, hình ảnh cắt lớp vi tính (CLVT) ngực - bụng có cản quang và kết quả mô bệnh học theo mẫu bệnh án nghiên cứu thống nhất.
  • Công cụ và thống kê: Số liệu được nhập và mã hóa bằng phần mềm EpiData 3.1, sau đó xử lý, phân tích trên phần mềm Stata 14. Thống kê mô tả biểu thị dưới dạng tần số, tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình và độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$). Đánh giá mối liên quan giữa các biến định tính (mô bệnh học với tiền sử, vị trí u) bằng kiểm định chính xác của Fisher (Fisher's exact test) với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
  • Vấn đề đạo đức: Đề tài được thông qua và chấp thuận bởi Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện K. Nghiên cứu quan sát hồi cứu không can thiệp, dữ liệu bệnh nhân được mã hóa và bảo mật tuyệt đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về bệnh học ung thư thực quản:

  • Giải phẫu, mạch máu, thần kinh và hệ bạch huyết: Mô tả chi tiết đường đi của thực quản từ bờ dưới sụn nhẫn (đốt sống cổ C6) đến tâm vị dạ dày (đốt sống ngực D11), hệ thống cấp máu từ động mạch giáp dưới, phế quản, hoành dưới và vị trái; hệ thống dẫn lưu bạch huyết phong phú dưới niêm mạc đổ về tĩnh mạch cảnh trong, tĩnh mạch dưới đòn, ống ngực và bể Pecquet.
  • Dịch tễ và các yếu tố nguy cơ: Tổng hợp các yếu tố nguy cơ chính gồm tiền sử gia đình (nguy cơ tăng gấp 8 lần nếu bố/mẹ mắc bệnh); thói quen uống trà nóng ($\ge 60^\circ\text{C}$ làm tăng 90% nguy cơ); hút thuốc lá và uống rượu (uống trên 170g cồn/tuần tăng nguy cơ ung thư biểu mô vảy; kết hợp rượu và thuốc lá làm tăng nguy cơ gấp 2,03 lần); chế độ ăn chứa hợp chất N-nitroso; vệ sinh răng miệng kém (tăng 1,81 lần); béo phì ($\text{BMI} > 25$ làm tăng ung thư biểu mô tuyến); nhiễm virus HPV (týp 16, 18); bệnh trào ngược dạ dày thực quản và Barrett thực quản (tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến từ 30 đến 125 lần); viêm teo dạ dày (tăng 2 lần nguy cơ ung thư biểu mô vảy).
  • Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Nêu rõ các triệu chứng cơ năng (nuốt nghẹn tăng dần, đau sau xương ức), toàn thân (sụt cân 3–5 kg/tháng, thiếu máu), triệu chứng xâm lấn/di căn (khàn tiếng do tổn thương thần kinh quặt ngược thanh quản, ho ra máu do rò khí phế quản, hội chứng Horner, hạch thượng đòn). Phân tích giá trị của chụp X-quang cản quang thực quản, cắt lớp vi tính (CLVT), siêu âm nội soi, PET/CT và hóa mô miễn dịch (HER-2, SCC, CEA, Cyfra 21-1).
  • Giải phẫu bệnh: Phân loại đại thể (thể sùi $>60%$, thể loét 20–30%, thể thâm nhiễm $\sim 10%$; thể sớm theo Nhật Bản: lồi, loét) và vi thể (ung thư biểu mô vảy chiếm $>90%$, ung thư biểu mô tuyến chiếm khoảng $9%$).
  • Tổng quan nghiên cứu: Đối chiếu các công trình nghiên cứu của các tác giả quốc tế (Stabellini, Ali Al-Kaabi) và các tác giả tại Việt Nam (Phạm Đức Huấn, Nguyễn Xuân Hòa, Phạm Văn Bình).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu tại Bệnh viện K cơ sở Tam Hiệp:

  • Xác định tiêu chuẩn chọn bệnh nhân ($n = 86$) và tiêu chuẩn loại trừ.
  • Quy định các biến số nghiên cứu: nhóm tuổi (<40, 40–49, 50–59, 60–69, $\ge 70$), giới tính, tiền sử sử dụng chất kích thích (thuốc lá, thuốc lào, rượu), thời gian khởi phát triệu chứng đến khi khám, mức độ nuốt nghẹn (độ 0 đến độ 4), sụt cân ($<10%$ và $\ge 10%$ trọng lượng cơ thể), vị trí khối u trên nội soi và CLVT (1/3 trên, giữa, dưới), độ choán chỗ chu vi lòng thực quản ($\le 1/2$ và $>1/2$), hình thái tổn thương (sùi, loét, sùi loét, thâm nhiễm), hình thái CLVT (dày thành, phá vỡ vỏ, xâm lấn cấu trúc trung thất/động mạch chủ/khí phế quản/cột sống, di căn hạch/phổi/gan), kết quả mô bệnh học và giai đoạn AJCC 2017.
  • Quy trình kiểm soát sai số, nhập liệu EpiData và kiểm định thống kê Fisher.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu được từ 86 bệnh nhân:

  • Đặc điểm dịch tễ và tiền sử: Độ tuổi trung bình là $58,3 \pm 8,1$ tuổi (từ 44 đến 84 tuổi); nhóm tuổi 50–59 chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,7%; $87,2%$ bệnh nhân từ 50 tuổi trở lên. Tỷ lệ nam giới áp đảo với 98,8% ($85/86$ bệnh nhân), chỉ có 1 bệnh nhân nữ (1,2%), tỷ lệ nam:nữ là 85:1. Tỷ lệ có tiền sử sử dụng rượu là $75,6%$, sử dụng thuốc lá/thuốc lào là $43,0%$, phối hợp cả rượu và thuốc lá là $34,9%$, không sử dụng là $16,3%$.
  • Triệu chứng lâm sàng: Nuốt nghẹn là triệu chứng phổ biến nhất chiếm $90,7%$ (độ 1: $57,2%$, độ 2: $26,7%$, độ 3: $6,8%$, độ 0: $9,3%$). Sụt cân chiếm $41,9%$ ($36/86$ BN, trong đó có 14 BN sụt $\ge 10%$ trọng lượng cơ thể). Đau khi nuốt chiếm $15,1%$, mệt mỏi chiếm $14,0%$, khàn tiếng chiếm $9,3%$. Khám lâm sàng phát hiện $27,9%$ có hạch to ngoại vi (hạch thượng đòn $16,3%$, hạch cổ $11,6%$). Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi vào viện trung bình là 1,3 tháng; trong đó $\le 1$ tháng chiếm $68,6%$.
  • Đặc điểm nội soi: Vị trí khối u tại 1/3 giữa thực quản chiếm đa số với $53,5%$ (46 BN), 1/3 trên chiếm $30,2%$ (26 BN) và 1/3 dưới chiếm $16,3%$ (14 BN). Mức độ choán chỗ $>1/2$ chu vi lòng thực quản chiếm $61,6%$, $\le 1/2$ chu vi chiếm $38,4%$. Hình thái đại thể: thể sùi + loét chiếm $45,4%$, thể loét chiếm $40,7%$, thể sùi chiếm $8,1%$, thể thâm nhiễm chiếm $5,8%$.
  • Đặc điểm cắt lớp vi tính: Vị trí tổn thương trên CLVT phân bố ở 1/3 giữa chiếm $52,3%$, 1/3 trên chiếm $27,9%$, 1/3 dưới chiếm $19,8%$. Hình thái tổn thương: dày thành thực quản chiếm $41,9%$, phá vỡ vỏ chiếm $38,3%$, xâm lấn khí quản $8,1%$, xâm lấn động mạch chủ $5,8%$, xâm lấn trung thất $4,7%$, xâm lấn cột sống $1,2%$. Phát hiện tổn thương di căn trên CLVT gồm: di căn hạch chiếm $41,9%$, di căn phổi chiếm $9,3%$, di căn gan chiếm $2,3%$ ($46,5%$ chưa phát hiện di căn xa trên CLVT).
  • Mô bệnh học và giai đoạn bệnh: Ung thư biểu mô vảy chiếm $97,7%$ (84 BN), ung thư biểu mô tuyến chiếm $2,3%$ (2 BN). Phân loại giai đoạn theo AJCC 2017: Giai đoạn I chiếm $1,2%$ (1 BN), Giai đoạn II chiếm $5,8%$ (5 BN), Giai đoạn III chiếm $43,0%$ (37 BN), Giai đoạn IV chiếm $50,0%$ (43 BN). Tổng tỷ lệ bệnh nhân ở giai đoạn muộn (III và IV) lên tới $93,0%$.
  • Tương quan thống kê: Có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mô bệnh học và tiền sử sử dụng chất kích thích ($p = 0,031$, Fisher test): $100%$ bệnh nhân có tiền sử hút thuốc/uống rượu mắc UTBM vảy; 2 ca UTBM tuyến đều thuộc nhóm không hút thuốc, không uống rượu. Có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mô bệnh học và vị trí u trên nội soi ($p = 0,025$, Fisher test): UTBM tuyến chỉ gặp ở 1/3 dưới thực quản ($100%$), trong khi UTBM vảy phân bố ở cả 3 đoạn (nhiều nhất ở 1/3 giữa).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, so sánh kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Tuổi và giới: Tuổi trung bình ($58,3$) tương đồng với nghiên cứu của Phạm Văn Bình ($57,1$) và Nguyễn Xuân Hòa, phản ánh độ tuổi mắc bệnh phổ biến tại Việt Nam (40–59 tuổi), nhưng trẻ hơn so với quần thể phương Tây (chủ yếu $>65$ tuổi theo SEER Hoa Kỳ) và Trung Quốc (nhóm 60–69 tuổi chiếm $41,7%$). Tỷ lệ nam:nữ ($85:1$) tương đương các nghiên cứu trong nước (Phạm Văn Bình: 206:0, Nguyễn Xuân Hòa: 117:1), nhưng cao hơn đáng kể so với phương Tây (Nickolas Stabellini: 4:1, Haiqi He: 2,91:1) do tỷ lệ hút thuốc và tiêu thụ rượu ở nam giới Việt Nam rất cao.
  • Tiền sử và triệu chứng: Tỷ lệ sử dụng rượu bia ($75,6%$) và thuốc lá ($43,0%$) là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới tỷ lệ UTBM vảy áp đảo. Triệu chứng nuốt nghẹn ($90,7%$) phù hợp với các nghiên cứu của Phạm Văn Bình ($87,4%$) và Hamrah ($84,8%$). Triệu chứng khàn tiếng ($9,3%$) xuất hiện ở các ca bệnh giai đoạn III và IV, phản ánh sự xâm lấn vào dây thần kinh quặt ngược thanh quản và là dấu hiệu tiên lượng nặng. Sụt cân ($41,9%$) gắn liền với tình trạng nuốt nghẹn và suy dinh dưỡng tiến triển.
  • Cận lâm sàng và giai đoạn: Đoạn 1/3 giữa là vị trí hay gặp nhất trên cả nội soi ($53,5%$) và CLVT ($52,3%$), phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Đức Lợi ($62,1%$). Hình thái sùi loét và loét chiếm đa số ($86,1%$). CLVT đóng vai trò quan trọng trong đánh giá xâm lấn vỏ ($38,3%$), khí phế quản ($8,1%$), động mạch chủ theo tiêu chuẩn Picus ($5,8%$) và di căn hạch vùng ($41,9%$). Tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn (III và IV chiếm $93,0%$) cao hơn hẳn nghiên cứu của Jida Guo ($59,1%$), Phạm Văn Bình ($69,9%$) và Phạm Việt Hùng ($51,3%$), phản ánh thực trạng bệnh nhân đến khám muộn (sau khi đã có triệu chứng cơ năng rõ rệt).
  • Mối liên quan mô bệnh học: Giải thích cơ chế sinh bệnh học: UTBM tuyến thường phát sinh trên nền chuyển sản Barrett thực quản ở đoạn 1/3 dưới (vùng nối thực quản – dạ dày) do trào ngược, trong khi UTBM vảy liên quan trực tiếp đến độc chất từ rượu và khói thuốc lá tác động lên lớp niêm mạc lát tầng ở đoạn 1/3 giữa và trên.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tóm tắt các kết luận cốt lõi theo 2 mục tiêu nghiên cứu:

  • Đặc điểm lâm sàng: Bệnh nhân chủ yếu là nam giới ($98,8%$), trên 50 tuổi ($87,2%$), có tiền sử uống rượu ($75,6%$) và hút thuốc ($43,0%$). Triệu chứng lâm sàng nổi bật nhất là nuốt nghẹn ($90,7%$, chủ yếu độ 1 chiếm $57,2%$), gầy sút cân ($41,9%$), đau khi nuốt ($15,1%$), khàn tiếng ($9,3%$) và hạch ngoại vi to ($27,9%$). Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi khám trung bình là $1,3 \pm 1,0$ tháng.
  • Đặc điểm cận lâm sàng: Khối u gặp nhiều nhất ở đoạn 1/3 giữa ($53,5%$ trên nội soi, $52,3%$ trên CLVT), u choán chỗ $>1/2$ chu vi thực quản chiếm $61,6%$, hình thái hay gặp là thể sùi loét ($45,4%$) và loét ($40,7%$). Trên CLVT, tổn thương dày thành và phá vỡ vỏ chiếm $80,2%$, di căn hạch chiếm $41,9%$, di căn phổi $9,3%$, di căn gan $2,3%$. Thể mô bệnh học chủ yếu là ung thư biểu mô vảy ($97,7%$), biểu mô tuyến chiếm $2,3%$. Giai đoạn III và IV chiếm tới $93,0%$. Thể mô bệnh học có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tiền sử sử dụng chất kích thích ($p = 0,031$) và vị trí u trên nội soi ($p = 0,025$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số lâm sàng, nội soi, cắt lớp vi tính và mô bệnh học trích xuất từ nghiên cứu trên 86 bệnh nhân tại Bệnh viện K:

Nhóm đặc điểm Biến số nghiên cứu Số lượng ($n=86$) Tỷ lệ (%)
Dịch tễ & Tiền sử Tuổi trung bình: $58,3 \pm 8,1$ (Nhóm 50–59 tuổi) 41 47,7%
Giới tính: Nam 85 98,8%
Giới tính: Nữ 1 1,2%
Tiền sử: Sử dụng rượu 65 75,6%
Tiền sử: Sử dụng thuốc lá / thuốc lào 37 43,0%
Tiền sử: Kết hợp cả rượu và thuốc lá 30 34,9%
Lâm sàng Triệu chứng: Nuốt nghẹn (Độ 1: 57,2%, Độ 2: 26,7%, Độ 3: 6,8%) 78 90,7%
Triệu chứng: Gầy sút cân ($\ge 10%$ trọng lượng cơ thể: 14 BN) 36 41,9%
Triệu chứng: Đau khi nuốt 13 15,1%
Triệu chứng: Mệt mỏi 12 14,0%
Triệu chứng: Khàn tiếng 8 9,3%
Thực thể: Hạch to ngoại vi (Thượng đòn 16,3%, Cổ 11,6%) 24 27,9%
Thời gian từ triệu chứng đến khi khám: $\le 1$ tháng 59 68,6%
Nội soi thực quản Vị trí: Đoạn 1/3 giữa 46 53,5%
Vị trí: Đoạn 1/3 trên 26 30,2%
Vị trí: Đoạn 1/3 dưới 14 16,3%
Mức độ hẹp lòng thực quản: Choán chỗ $> 1/2$ chu vi 53 61,6%
Hình thái: Thể sùi + loét 39 45,4%
Hình thái: Thể loét 35 40,7%
Hình thái: Thể sùi 7 8,1%
Hình thái: Thể thâm nhiễm 5 5,8%
Cắt lớp vi tính Tổn thương: Dày thành thực quản 36 41,9%
Tổn thương: Phá vỡ vỏ 33 38,3%
Xâm lấn: Khí quản 7 8,1%
Xâm lấn: Động mạch chủ 5 5,8%
Xâm lấn: Trung thất 4 4,7%
Xâm lấn: Cột sống 1 1,2%
Di căn trên CLVT: Di căn hạch 36 41,9%
Di căn trên CLVT: Di căn phổi 8 9,3%
Di căn trên CLVT: Di căn gan 2 2,3%
Mô bệnh học & Giai đoạn Mô bệnh học: Ung thư biểu mô vảy (SCC) 84 97,7%
Mô bệnh học: Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) 2 2,3%
Giai đoạn theo AJCC 2017: Giai đoạn I 1 1,2%
Giai đoạn theo AJCC 2017: Giai đoạn II 5 5,8%
Giai đoạn theo AJCC 2017: Giai đoạn III 37 43,0%
Giai đoạn theo AJCC 2017: Giai đoạn IV 43 50,0%

Đóng góp và đề xuất của tác giả

  • Đóng góp dữ liệu: Cung cấp bức tranh toàn diện về đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, hình ảnh nội soi, CLVT và phân bố mô bệnh học của bệnh nhân UTTQ điều trị tại Bệnh viện K trong giai đoạn 2019–2021. Khẳng định tính chất dịch tễ đặc thù tại Việt Nam: bệnh chiếm ưu thế tuyệt đối ở nam giới, thể mô bệnh học chủ yếu là ung thư biểu mô vảy gắn liền với thói quen sử dụng rượu và thuốc lá.
  • Giá trị chẩn đoán: Khẳng định giá trị phối hợp giữa nội soi sinh thiết (chẩn đoán xác định mô bệnh học, đánh giá tổn thương bề mặt và vị trí) và chụp cắt lớp vi tính có cản quang (đánh giá mức độ phá vỡ vỏ, xâm lấn cấu trúc trung thất/khí quản/mạch máu và phát hiện di căn hạch, di căn tạng).
  • Khuyến nghị thực tiễn: Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về các triệu chứng sớm của UTTQ, đặc biệt là cảm giác nuốt vướng, nuốt nghẹn ở đối tượng nam giới trên 50 tuổi có tiền sử hút thuốc và uống rượu lâu năm. Khuyến cáo người bệnh đi khám và nội soi thực quản sớm nhằm phát hiện bệnh ở giai đoạn I–II, giảm tỷ lệ phát hiện muộn ở giai đoạn III–IV (hiện chiếm tới $93%$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án, cỡ mẫu nghiên cứu còn hạn chế ($n = 86$ bệnh nhân) và được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở điều trị (Bệnh viện K cơ sở Tam Hiệp).
    • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng tại thời điểm chẩn đoán ban đầu; chưa thực hiện theo dõi dọc để đánh giá kết quả của các phương pháp điều trị (phẫu thuật, hóa xạ trị đồng thời, can thiệp đặt stent), tỷ lệ tái phát cũng như thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và sống thêm không tiến triển (PFS).
    • Chưa áp dụng sâu các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như siêu âm nội soi (EUS) hoặc chụp PET/CT trên toàn bộ mẫu nghiên cứu để đánh giá chính xác mức độ xâm lấn thành (độ sâu T) và vi di căn hạch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm ung bướu trên toàn quốc.
    • Kết hợp đánh giá hiệu quả điều trị và các yếu tố tiên lượng sống còn theo từng phân nhóm giai đoạn và mô bệnh học.
    • Nghiên cứu sâu hơn về các dấu ấn sinh học phân tử, thụ thể đích (như HER-2) và tình trạng nhiễm HPV trên bệnh nhân ung thư biểu mô vảy thực quản tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng tài liệu: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học (bác sĩ nội trú, cao học, chuyên khoa I, chuyên khoa II) chuyên ngành Ung thư, Ngoại khoa tiêu hóa, Nội tiêu hóa và Chẩn đoán hình ảnh.
  • Nội dung giá trị nhất để tham khảo:
    • Quy trình thu thập, phân tích đối chiếu giữa triệu chứng lâm sàng với hình ảnh tổn thương trên nội soi thực quản ống mềm và phim chụp cắt lớp vi tính.
    • Phương pháp phân tích thống kê y học (sử dụng kiểm định Fisher) để chứng minh mối liên quan giữa tiền sử yếu tố nguy cơ, vị trí giải phẫu khối u với dạng mô bệnh học.
    • Bảng tổng hợp các tiêu chuẩn chẩn đoán giai đoạn theo AJCC 2017 (phiên bản thứ 8) và các tiêu chí đánh giá hình ảnh xâm lấn trung thất, mạch máu trên CLVT (như tiêu chuẩn góc Picus).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân bố theo độ tuổi và giới tính của bệnh nhân ung thư thực quản trong nghiên cứu này như thế nào?

Trong tổng số 86 bệnh nhân nghiên cứu, độ tuổi trung bình là $58,3 \pm 8,1$ tuổi (dao động từ 44 đến 84 tuổi), trong đó nhóm tuổi từ 50–59 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất ($47,7%$) và $87,2%$ bệnh nhân được phát hiện bệnh sau 50 tuổi. Về giới tính, bệnh nhân nam chiếm tỷ lệ áp đảo với $98,8%$ (85 bệnh nhân), bệnh nhân nữ chỉ chiếm $1,2%$ (1 bệnh nhân), tạo nên tỷ lệ nam:nữ là 85:1.

2. Triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện phổ biến nhất và mức độ nuốt nghẹn phân bố ra sao?

Nuốt nghẹn là triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất, xuất hiện ở $90,7%$ bệnh nhân ($78/86$ ca). Về phân bố mức độ nuốt nghẹn: nuốt nghẹn độ 1 (nghẹn thức ăn đặc) chiếm tỷ lệ cao nhất với $57,2%$, tiếp theo là nuốt nghẹn độ 2 (nghẹn thức ăn nửa rắn) chiếm $26,7%$, nuốt nghẹn độ 3 (nghẹn thức ăn lỏng) chiếm $6,8%$, và có $9,3%$ bệnh nhân ở độ 0 (chưa có biểu hiện nuốt nghẹn rõ rệt).

3. Vị trí khối u và hình thái tổn thương thường gặp nhất trên nội soi thực quản là gì?

Trên nội soi thực quản ống mềm, khối u phân bố nhiều nhất ở đoạn 1/3 giữa thực quản với $53,5%$ (46 bệnh nhân), tiếp đến là đoạn 1/3 trên chiếm $30,2%$ (26 bệnh nhân) và đoạn 1/3 dưới chiếm $16,3%$ (14 bệnh nhân). Về hình thái đại thể, tổn thương dạng kết hợp sùi + loét chiếm tỷ lệ cao nhất ($45,4%$), tiếp theo là thể loét ($40,7%$), thể sùi ($8,1%$) và thể thâm nhiễm ($5,8%$). Có $61,6%$ khối u gây chít hẹp $>1/2$ chu vi lòng thực quản.

4. Kết quả mô bệnh học và phân loại giai đoạn bệnh theo AJCC 2017 chiếm đa số ở nhóm nào?

Về mô bệnh học, thể ung thư biểu mô vảy (Squamous Cell Carcinoma) chiếm ưu thế tuyệt đối với $97,7%$ (84 bệnh nhân), ung thư biểu mô tuyến chỉ chiếm $2,3%$ (2 bệnh nhân). Về giai đoạn bệnh theo AJCC 2017, đại đa số bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển muộn: Giai đoạn IV chiếm $50,0%$ (43 bệnh nhân) và Giai đoạn III chiếm $43,0%$ (37 bệnh nhân); trong khi Giai đoạn II chỉ chiếm $5,8%$ (5 bệnh nhân) và Giai đoạn I chỉ chiếm $1,2%$ (1 bệnh nhân).

5. Nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan thống kê nào giữa thể mô bệnh học với tiền sử và vị trí u?

Kiểm định chính xác Fisher cho thấy 2 mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):

  • Mô bệnh học và tiền sử sử dụng chất kích thích ($p = 0,031$): Tất cả các bệnh nhân có tiền sử hút thuốc, uống rượu hoặc kết hợp cả hai đều mắc ung thư biểu mô vảy; 2 ca ung thư biểu mô tuyến chỉ xuất hiện ở nhóm bệnh nhân không có tiền sử sử dụng rượu và thuốc lá.
  • Mô bệnh học và vị trí u trên nội soi ($p = 0,025$): Ung thư biểu mô vảy xuất hiện ở cả ba vị trí giải phẫu (nhiều nhất ở 1/3 giữa), trong khi $100%$ ca ung thư biểu mô tuyến (2/2 ca) chỉ xuất hiện khu trú tại đoạn 1/3 dưới thực quản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Doãn Như Thủy đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trên 86 bệnh nhân ung thư thực quản tại Bệnh viện K trong giai đoạn 2019–2021. Kết quả nghiên cứu chỉ ra bệnh nhân chủ yếu là nam giới trên 50 tuổi có tiền sử sử dụng rượu bia và thuốc lá, với triệu chứng khởi phát điển hình là nuốt nghẹn và tổn thương mô bệnh học chiếm ưu thế tuyệt đối là ung thư biểu mô vảy tại đoạn 1/3 giữa thực quản. Do phần lớn bệnh nhân đến khám và được chẩn đoán ở giai đoạn muộn (Giai đoạn III và IV chiếm tới $93%$), công trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động thăm khám, sàng lọc nội soi sinh thiết kết hợp chụp cắt lớp vi tính ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nuốt vướng ban đầu nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.