Luận án tiến sĩ: Đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV, cung cấp thông tin quan trọng cho nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2020

142
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. DỊCH TỄ HỌC

1.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG UT TTL

1.3. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG UT TTL

1.4. ĐIỀU TRỊ UT TTL

1.5. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ UT TTL GIAI ĐOẠN IV

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ

3.2. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TỚI ĐIỀU TRỊ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. VỀ ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU NGHIÊN CỨU

4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

4.3. ĐÁP ỨNG VỚI ĐIỀU TRỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng

Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng, đặc biệt ở các nước phát triển. Theo GLOBOCAN 2018, số ca mắc mới toàn cầu rất cao. Tại Việt Nam, tỷ lệ ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối cũng đáng báo động, thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này dẫn đến tỷ lệ sống sót thấp. Các triệu chứng lâm sàng thường không rõ ràng ở giai đoạn sớm. Khi xuất hiện triệu chứng, bệnh thường đã di căn. Triệu chứng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV bao gồm rối loạn tiểu tiện, đau xương, và các biểu hiện di căn đến các cơ quan khác. Dấu hiệu ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV thường được phát hiện qua thăm khám trực tràng và xét nghiệm hình ảnh. Chẩn đoán giai đoạn ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV dựa trên hệ thống phân loại TNM. Yếu tố nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV chính là tuổi tác. Nguy cơ tăng mạnh sau 50 tuổi. Tuổi thọ ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể, và đáp ứng với điều trị.

1.1. Dịch tễ học ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV

Tỷ lệ mắc ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 trên toàn cầu đang tăng. Dữ liệu từ GLOBOCAN 2018 cho thấy con số đáng kể. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc giữa các khu vực địa lý, chủng tộc và thu nhập quốc gia cần được nghiên cứu thêm. Các yếu tố liên quan đến lối sống và môi trường có thể đóng vai trò quan trọng. Ở Việt Nam, điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Tỷ lệ chẩn đoán muộn cao dẫn đến tiên lượng xấu. Nghiên cứu về nguyên nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cần được ưu tiên để phát triển chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Yếu tố nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV bao gồm tuổi tác, di truyền và yếu tố môi trường. Phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt cần tập trung vào các yếu tố lối sống, chẳng hạn như chế độ ăn uống và hoạt động thể chất. Sống chung với ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV đòi hỏi sự hỗ trợ toàn diện từ gia đình, xã hội và đội ngũ y tế.

1.2. Lâm sàng và cận lâm sàng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV

Triệu chứng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV thường không đặc hiệu ở giai đoạn sớm. Bệnh nhân có thể không có triệu chứng hoặc chỉ có các triệu chứng nhẹ. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng rõ ràng hơn, bao gồm rối loạn tiểu tiện, đau xương, và các triệu chứng di căn. Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cần dựa trên nhiều phương pháp, bao gồm thăm khám trực tràng, xét nghiệm PSA, sinh thiết, và hình ảnh học. Xét nghiệm ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV bao gồm xét nghiệm PSA, chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI), và chụp xương. Đặc điểm lâm sàng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV bao gồm sự hiện diện của di căn hạch và/hoặc di căn xa. Đặc điểm cận lâm sàng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV được đánh giá thông qua các xét nghiệm máu và hình ảnh học. Việc đánh giá chính xác giai đoạn bệnh rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

II. Điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV Phương pháp và hiệu quả

Điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV phức tạp và đa dạng. Phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV chủ yếu tập trung vào kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng sống. Hormon điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là phương pháp điều trị hàng đầu. Liệu pháp ức chế androgen (ADT) giúp làm giảm nồng độ testosterone, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Thuốc điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV bao gồm các thuốc nội tiết và thuốc hóa trị. Phác đồ điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV được cá nhân hóa tùy thuộc vào tình trạng bệnh và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Hóa trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV được sử dụng khi bệnh tiến triển và kháng với liệu pháp nội tiết. Phẫu thuật ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV thường không được chỉ định trừ trường hợp đặc biệt. Xạ trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV có thể được sử dụng để kiểm soát các di căn xương hoặc các vùng di căn khác. Chăm sóc giảm nhẹ ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV rất quan trọng để cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Chi phí điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV có thể rất cao, gây gánh nặng kinh tế cho gia đình bệnh nhân. Cải thiện chất lượng sống ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là mục tiêu quan trọng trong điều trị.

2.1. Liệu pháp nội tiết và các phương pháp điều trị khác

Hormon điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là trụ cột trong điều trị. ADT làm giảm sản xuất testosterone, làm chậm tiến triển ung thư. Tác dụng phụ điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cần được theo dõi và quản lý. Kiểm soát triệu chứng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là mục tiêu quan trọng. Phác đồ điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cần được cá nhân hóa. Hóa trị liệu ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là lựa chọn khi bệnh tiến triển. Xạ trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV có thể dùng để kiểm soát di căn. Phục hồi chức năng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV hỗ trợ bệnh nhân thích ứng với bệnh tật. Tỷ lệ sống sót ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

2.2. Đánh giá hiệu quả điều trị và yếu tố tiên lượng

Tỷ lệ sống sót ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố. PSA nadirthời gian xuất hiện PSA nadir là các chỉ số quan trọng đánh giá đáp ứng điều trị. Đáp ứng điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí lâm sàng và cận lâm sàng. Một số yếu tố liên quan tới điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cần được xem xét. Kiểm soát triệu chứng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV giúp cải thiện chất lượng sống. Cải thiện chất lượng sống ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu sâu hơn về tác dụng phụ điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cần thiết để tối ưu hóa phác đồ điều trị. Thống kê ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV giúp đánh giá hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.

III. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về đánh giá hiệu quả điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV có ý nghĩa quan trọng. Kết quả nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về bệnh tật và phương pháp điều trị. Cập nhật điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là cần thiết để nâng cao hiệu quả điều trị. Thông tin ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV giúp nâng cao nhận thức cộng đồng. Hỗ trợ người bệnh ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là rất cần thiết. Kinh nghiệm điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cần được chia sẻ để cải thiện kết quả điều trị. Câu chuyện người bệnh ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV giúp truyền cảm hứng và động viên. Bệnh viện điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cần được đầu tư và nâng cấp. Bác sĩ chuyên khoa ung thư tuyến tiền liệt cần được đào tạo bài bản. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển chiến lược điều trị và chăm sóc bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV tại Việt Nam.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. DỊCH TỄ HỌC 1. Tỷ lệ và xu hướng mắc bệnh Ung thư tuyến tiền liệt (UT TTL) là một trong những loại ung thư có tỷ lệ mắc cao nhất trên thế giới. Theo ước tính của GLOBOCAN 2018, trên thế giới có 1.100 trường hợp mắc mới, với tỷ suất 29,3/100.000, chiếm khoảng 7,1% tổng số trường hợp mắc ung thư ở cả nam và nữ [2].

Với tỷ lệ này, UT TTL đứng thứ 4 trong số các ung thư phổ biến nhất, sau ung thư phổi, vú, đại-trực tràng [2]. Ở nam giới, UT TTL chiếm khoảng 13,5% tổng số ca ung thư, và đứng thứ 2 sau ung thư phổi. Tỷ lệ mắc UT TTL trên 100.000 nam giới đặc biệt cao ở một số lãnh thổ như Guadeloup (thuộc Pháp) (ASR: 189,1), Martinique (thuộc Pháp) (ASR: 158,4) và Ireland (ASR: 132,2). Nhìn chung, tỷ lệ mắc UT TTL ở các nước có thu nhập cao khoảng 64,4/100.000 nam giới, trong khi tỷ lệ này ở các nước thu nhập thấp khoảng 9,6/100.

Tỷ lệ mắc thấp nhất được ghi nhận ở khối các nước khu vực Nam-Trung Á, khoảng 5/100. Tính theo các châu lục, Châu Đại dương có tỷ lệ mắc UT TTL/100.000 nam giới cao nhất (ASR là 79,1), năm 2018, sau đó là Bắc Mỹ (ASR là 73,7), Châu Âu (ASR là 62,0). Châu Á có tỷ lệ mắc thấp nhất (ASR là 11,5) [2]. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc UT TTL giữa các khu vực trên thế giới và giữa các chủng tộc có thể do nhiều yếu tố.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất là việc sử dụng PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) sớm trong sàng lọc UT TTL ở các nước phát triển. Việc sử dụng xét nghiệm PSA thường xuyên và sử dụng ngưỡng PSA thấp dẫn đến cơ hội được chẩn đoán ung thư cao hơn. Tại Thụy Điển, hàng năm có khoảng 118,97/100.000 nam giới được thực hiện xét nghiệm PSA, năm 2011 [7]. Mặc dù xét nghiệm PSA có thể làm tăng cơ hội chẩn đoán UT TTL, tỷ lệ sử dụng luan an 4 xét nghiệm PSA đơn thuần không đủ để giải thích sự khác biệt về tỷ lệ mắc UT TTL giữa các nước và khu vực trên thế giới.

Để giải thích cho sự khác biệt này, ngoài việc sàng lọc, các yếu tố như chủng tộc, thói quen ăn uống và lối sống cũng có ý nghĩa quan trọng. Các tác giả Obinata và cộng sự [8] đã báo cáo rằng người Pháp gốc Châu Phi có nguy cơ mắc UT TTL cao hơn người Pháp gốc Châu Á dù họ cùng sống ở quần đảo Guadeloupe. Chế độ ăn ở các nước phương tây (thường nhiều chất béo và thịt đỏ) được cho là có thể làm tăng nguy cơ mắc UT TTL [9], Một nghiên cứu khác cũng cho thấy rằng tỷ lệ mắc UT TTL ở người Việt Nam di cư sang Mỹ cao hơn nhiều lần so với người Việt Nam sống tại Hà Nội [10]. Sự khác biệt tương tự cũng được ghi nhận giữa người Nhật sống ở Mỹ và người Nhật sống tại nước Nhật [11, 12].

Tại Việt Nam, tỉ lệ mắc UT TTL ngày càng tăng, ước tính của GLOBOCAN 2012, UT TTL đứng hàng 11 về tỉ suất mắc mới ung thư ở nam giới. Tuy nhiên, theo số liệu GLOBOCAN 2018, ung thư này đứng hàng thứ 6 [2]. Tỷ lệ và xu hướng tử vong Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị và chăm sóc y tế, UT TTL vẫn là một trong nhưng nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư ở nam giới, chiếm 6,7% tổng số tử vong do ung thư [2]. Khác với tỷ suất mắc, tỷ suất tử vong do UT TTL không khác biệt nhiều giữa các quốc gia và khu vực trên thế giới, tỷ suất này dao động từ 5,2 (ở các nước có thu nhập trung bình thấp) đến 13,1/100.000 ở các nước có thu nhập thấp.

Ở các nước có thu nhập cao, tỷ suất này là 8,6/100. Theo tác giả Baade, Youlden và Krnjacki [13], tỷ lệ tử vong do UT TTL ở người Mỹ gốc Phi cao gấp 2 lần người Mỹ gốc Châu Âu. Tương tự, người Châu Âu có nguồn gốc từ vùng bán sa mạc Sahara, Brazil và bán đảo Scandinavia có tỷ lệ tử vong do UT TTL cao hơn người Châu Âu bản địa. Sự khác biệt này có thể liên quan đến các yếu tố di truyền hoặc do chất lượng chăm sóc và điều trị ở các nước phát triển tốt hơn các nước đang phát triển [14].

Nhìn chung, tỷ lệ tử vong do UT TTL trên thế giới luan an 5 có xu hướng giảm đáng kể trong hơn hai thập kỷ qua. Theo kết quả nghiên cứu số liệu ghi nhận tử vong do ung thư ở 53 quốc gia của Center và cộng sự [15], tỷ lệ tử vong do UT TTL giảm mạnh nhất ở các khu vực phát triển như Châu Đại Dương, Tây Châu Âu và Bắc Mỹ và gia tăng ở khoảng 1/3 số nước còn lại [15]. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, tỷ lệ tử vong do UT TTL vẫn có xu hướng gia tăng ở nhiều nước [16].1: Mức độ thay đổi hàng năm (%) về tỷ suất mắc và tử vong do ung thư tuyến tiền liệt ở một số quốc gia trong 10 năm qua luan an 6 1. Yếu tố tuổi với nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt.

Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của UT TTL. Rất ít nam giới dưới 40 tuổi được chẩn đoán mắc UT TTL, từ 50 tuổi trở lên, nguy cơ mắc loại ung thư này tăng theo cấp số mũ. Tỷ lệ này ở nhóm tuổi 45-54 là 10,6/100.000, nhưng ở nhóm tuổi 55-64 là 72,9/100. Tại Úc, 85% số trường hợp mắc ung thư có độ tuổi trên 65, và đến độ tuổi 85, 25% nam giới Úc có nguy cơ được chẩn đoán mắc UT TTL [18].

Khi tuổi cao hơn, nồng độ PSA trong huyết thanh cũng cao hơn, và bệnh nhân cũng được chẩn đoán bệnh ở giai đoạn muộn hơn. 1000 900 800 700 Rate per 100,000 600 500 400 300 Africa 200 Asia Europe 100 Oceania 0 North America 0-14 15-39 40-44 45-49 50-54 55-59 60-64 65-69 70-74 Vietnam 75+ Age (nguồn: GLOBOCAN [1]) Hình 1.2: Tỷ lệ mắc ung thư tuyến tiền liệt theo nhóm tuổi ở 5 châu lục và Việt Nam 1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG UT TTL Triệu chứng lâm sàng của UTTTL âm thầm, hoàn toàn không có biểu hiện, khi triệu chứng xuất hiện, khi đó bệnh đã ở giai đoạn muộn. thường bệnh nhân đi khám vì triệu chứng rối loạn tiểu tiện hoặc triệu chứng u lan tràn hoặc đã có di căn.

Bệnh khu trú tại vùng Triệu chứng cơ năng: Các biểu hiện thể hiện sự xâm lấn hoặc chèn ép của u gây tắc thấp đường tiết niệu: Hội chứng kích thích đường tiết niệu: tiểu dắt, tiểu ngắt quãng, tiểu nhiều lần về ban đêm. Hội chứng tắc nghẽn đường tiết niệu: tiểu khó phải rặn, tia nước tiểu yếu, tiểu nhỏ giọt. Đôi khi bí đái, xuất tinh ra máu. Hiếm gặp hơn, có thể có biểu hiện chèn ép, gây tắc nghẽn ở trực tràng hoặc đau dương vật.

Triệu chứng thực thể: Thăm trực tràng bằng tay (DRE) là động tác khám đơn giản nhưng có giá trị chẩn đoán cao. Qua DRE có thể đánh giá tuyến tiền liệt về mật độ, phát hiện khối u tuyến tiền liệt, kích thước, mức độ xâm lấn xung quanh, đặc điểm của rãnh giữa; tình trạng của thành trực tràng, sự hẹp lòng trực tràng. Bệnh ở giai đoạn muộn Biểu hiện lâm sàng của cơ quan di căn Biểu hiện di căn xương: đau xương, gãy xương bệnh lý… Các hội chứng về thần kinh do u di căn đốt sống gây chèn ép tuỷ sống: yếu, tê hoặc liệt hai chi dưới, rối loạn cơ tròn… Muộn hơn có thể gặp di căn não, phổi, gan, dạ dày, tuyến thượng thận, xuất huyết tiêu hoá. Bệnh nhân có thể đến viện trong tình trạng suy thận với các biểu hiện gầy sút, phù nề, xanh nhợt, thiếu máu Hội chứng cận ung thư: Hội chứng Cushing, hội chứng kháng hormon chống bài niệu, hội chứng tăng hoặc giảm can xi huyết.

Hội chứng thiếu máu, đông máu nội mạc rải rác… luan an 8 1. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG UT TTL 1. Vai trò của PSA đối với chẩn đoán UT TTL Từ những năm 1980, các nghiên cứu đã khẳng định rằng tổng PSA huyết thanh có thể được sử dụng để chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt. PSA huyết thanh nhạy hơn so với DRE nhưng kém đặc hiệu hơn.

Mặc dù phần lớn các bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt tăng PSA, nhưng 20 đến 50% nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt phát hiện mới được chẩn đoán ở Hoa Kỳ có giá trị PSA huyết thanh dưới 4,0 ng/ mL [19]. Những Bệnh nhân được phát hiện tại thời điểm PSA huyết thanh < 4,0 ng / mL bị hạn chế hơn so với ung thư phát hiện tại thời điểm mức PSA> 4,0 ng / mL và có tiên lượng tốt hơn [20], khoảng 25% bệnh nhân bị ung thư tuyến tiền liệt khi PSA trong khoảng 4 - 10 ng/ml và con số này tăng lên 42 - 64% nếu PSA > 10 ng/ml [21]. PSA tăng theo độ tuổi: Nam giới không bị ung thư tuyến tiền liệt có PSA tăng theo kích thước tuyến. Do tuyến tiền liệt tăng theo độ tuổi nên PSA cũng tăng theo.

Một nghiên cứu trên 471 nam giới không mắc ung thư tuyến tiền liệt có PSA tăng trung bình 3,2% mỗi năm và đưa ra bảng giá trị PSA như sau [22]. Nồng độ PSA của người bình thường Tuổi Nồng độ PSA tương ứng (ng/ml) 40-49 0-2,5 50-59 0-3,5 60-69 0-4,5 70-79 0-6,5 Tốc độ tăng PSA là sự thay đổi nồng độ PSA trong máu theo thời gian. Theo Carter và cộng sự (1992) dùng ngưỡng vận tốc PSA tăng 0,75ng/ luan an 9 ml/năm để phân biệt u phì đại lành tính tuyến tiến liệt với UT TTL với độ đặc hiệu 90 - 100% [23]. Tỷ lệ PSA tự do (f / t PSA) được sử dụng khi PSA ở mức < 10 ng /mL.

Khi PSA từ 4,1 đến 10 ng / mL, giá trị của f / t PSA càng thấp thì khả năng ung thư tuyến tiền liệt hơn là phì đại lành tính TTL. Ví dụ, trong một nghiên cứu về nam giới có giá trị PSA từ 4,1 đến 10 ng / mL, xác suất ung thư ở nam giới có PS /afa thấp hơn 10% là 56%, so với chỉ 8% nam giới có giá trị> 25% [24]. Vì vậy ngưỡng PSA f/t > 25% không có chỉ định sinh thiết tuyến tiền liệt. + PSA đối với giai đoạn của UT TTL: tuổi càng cao, bệnh ở giai đoạn càng muộn và nồng độ PSA trong máu càng tăng, tỉ lệ tiến triển sinh học càng tăng.

PSA <10 ng/ml: Thường khối u khu trú trong tuyến tiền liệt. PSA >30 ng/ml: 80% khối u TTL ở giai đoạn có xâm lấn túi tinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV" của tác giả Lê Thị Khánh Tâm, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Tuyết Mai, được thực hiện tại Trường Đại Học Y Hà Nội vào năm 2020. Bài luận án này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị nội tiết đối với bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt ở giai đoạn IV, một trong những giai đoạn nghiêm trọng nhất của bệnh. Nội dung của luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình điều trị hiện tại mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng nhằm cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp quản lý và cải thiện chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ về quản lý tài chính tự chủ tại bệnh viện đa khoa bưu điện", nơi đề cập đến các chiến lược tài chính trong quản lý bệnh viện. Ngoài ra, bài viết "Giải pháp marketing hiệu quả cho Bệnh viện Đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn" cũng sẽ cung cấp những góc nhìn về cách thức phát triển dịch vụ y tế thông qua marketing. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Quản lý tài chính tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức: Luận văn thạc sĩ", một nghiên cứu khác liên quan đến quản lý tài chính trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến quản lý và điều trị trong ngành y tế.