Tổng quan luận án

Tên luận án: Nghiên cứu đột biến gen CDH1 (E-cadherin) trên bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền

Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Hương | Chuyên ngành: Hóa sinh Y học (Mã số: 62720112) | Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Y Hà Nội | Năm: 2020 | Người hướng dẫn: PGS. Đặng Thị Ngọc Dung


Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ung thư dạ dày (UTDD) là loại ung thư phổ biến thứ 5 và là nguyên nhân gây tử vong thứ 3 ở cả hai giới theo thống kê Globocan 2018. Khoảng 10% các trường hợp UTDD mang tính chất gia đình, trong đó UTDD lan tỏa di truyền chiếm 1–3%. Đây là bệnh lý hiếm gặp, đặc trưng bởi tế bào ung thư kém biệt hóa xâm lấn lan tỏa ở lớp dưới niêm mạc, không hình thành khối u rõ ràng, do đó rất khó phát hiện sớm. Tuổi trung bình phát hiện bệnh là 38 tuổi; nếu phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống trên 5 năm có thể đạt 90%, nhưng chẩn đoán muộn kéo tỷ lệ này xuống dưới 30%.

Đột biến gen CDH1 — mã hóa protein E-cadherin có vai trò bám dính và liên kết tế bào phụ thuộc canxi — được phát hiện lần đầu năm 1998 (Guilford và cộng sự) là nguyên nhân chủ yếu của UTDD lan tỏa di truyền, chiếm 30–40% các gia đình được chẩn đoán theo tiêu chuẩn cũ. Tại Việt Nam, tính đến thời điểm thực hiện luận án, chưa có nghiên cứu nào được công bố về đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền, cũng như chưa có nghiên cứu lập phả hệ và phân tích đột biến ở các thành viên gia đình có nguy cơ cao.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Phân tích đột biến gen CDH1 và đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trên bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền.
  2. Xác định đột biến gen CDH1 ở các thành viên trong gia đình bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền mang đột biến gen CDH1.

Đối tượng và phạm vi

  • Đối tượng: Bệnh nhân được phân loại theo tiêu chuẩn IGCLC 2015 có nguy cơ UTDD lan tỏa di truyền và các thành viên gia đình của bệnh nhân xác nhận mang đột biến gen CDH1.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Năm 2020 (Luận án hoàn thành năm 2020).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại

Phát hiện và xác lập vai trò của gen CDH1:

  • Guilford và cộng sự (1998) — nghiên cứu trong 3 gia đình người Maori ở New Zealand, lần đầu tiên xác định đột biến gen CDH1 là nguyên nhân của UTDD lan tỏa di truyền, phát hiện 3 đột biến dị hợp tử: c.2095C>T (vô nghĩa), c.2381insC (exon 15) và c.70G>T (exon 2).
  • Richards và cộng sự — phân tích 8 gia đình bị UTDD ở Anh, xác định đột biến tại vị trí nối c.49–2A>G (intron 1) và đột biến vô nghĩa c.59G>A (exon 2).
  • Gayther và cộng sự — mô tả thêm ba đột biến trong ba gia đình khác nhau: đột biến vô nghĩa c.2095C>T, thêm nucleotid c.1711insG, và c.1588insC (exon 11).
  • Becker và cộng sự — phân tích gen CDH1 trong 26 trường hợp thể lan tỏa, 20 thể ruột và 7 hỗn hợp; kết quả đột biến gen CDH1 chiếm 50% (13/26) thể lan tỏa, 14% (1/7) thể hỗn hợp và 0% thể ruột.
  • Hansford và cộng sự (2015) — ghi nhận khoảng 155 kiểu đột biến gen CDH1; dạng hay gặp nhất là thêm/mất đoạn nhỏ (35%), sai nghĩa (28%), vô nghĩa và đột biến chỗ nối exon-intron (16%), mất exon lớn (5%).

Nghiên cứu về đặc điểm di truyền và phả hệ:

  • Onitilo và cộng sự (2013) — mô tả trường hợp người đàn ông 56 tuổi tại miền Tây Hoa Kỳ với đột biến dị hợp tử gen CDH1; xét nghiệm di truyền phát hiện thêm em gái, em trai, con trai và con gái cùng mang đột biến; cả hai người con cắt dạ dày dự phòng đều có hình ảnh mô bệnh học ung thư biểu mô tế bào nhẫn.
  • Chun và cộng sự — phát hiện đột biến gen CDH1 ở bệnh nhân 47 tuổi, anh trai và 3 người anh em họ.
  • Yelskaya và cộng sự (2016) — báo cáo trường hợp người đàn ông 50 tuổi gốc Ấn Độ và người anh trai cùng mang đột biến gen CDH1.
  • Majewski và cộng sự — phát hiện đột biến gen α-E-catenin (CTNNA1) ở 2 thành viên trong một gia đình có 6 thành viên bị UTDD lan tỏa di truyền.

Nghiên cứu về SNP của gen CDH1:

  • Chu và cộng sự (2014) — nghiên cứu SNP gen CDH1 trong 3 nhóm (UTDD thể lan tỏa, thể ruột, chứng); tần số alen của SNP -160C>A (rs16260) cao hơn đáng kể ở UTDD lan tỏa; kết hợp ba đa hình (-160C>A, 48+6T>C, 2076C>T và -160C>A, 1937-13T>C, 2253C>T) liên quan đến nguy cơ UTDD lan tỏa (p=0,011 và p=0,042).
  • Humar và cộng sự — xác định haplotype ATT (-160A, 48+6T, 2076T) là dấu hiệu tăng nguy cơ, haplotype CTT (-160C, 48+6T, 2076T) có tác dụng bảo vệ.

Nghiên cứu về cơ chế phân tử:

  • Grady và cộng sự (2000) — nghiên cứu 2 gia đình UTDD lan tỏa di truyền; trong số 6 người được nghiên cứu, 3/6 có tăng cường methyl hóa vùng promoter gen CDH1; bệnh nhân không có đột biến gen CDH1 cũng không có tình trạng tăng methyl hóa.
  • Petrova và cộng sự — chứng minh vai trò của điều chỉnh E-cadherin ở bề mặt tế bào (không liên quan đến số lượng) trong quá trình di căn; đột biến sai nghĩa gen CDH1 ảnh hưởng có chọn lọc đến cơ chế điều chỉnh bề mặt tế bào.
  • Lazăr và cộng sự — giảm biểu hiện E-cadherin gặp nhiều hơn ở UTDD thể lan tỏa (82,4%) so với UTDD thể ruột (31,6%).

Nghiên cứu về biểu hiện hóa mô miễn dịch:

  • López — biểu hiện protein E-cadherin âm tính ở trường hợp UTDD lan tỏa mang đột biến tạo mã kết thúc sớm của gen CDH1.
  • Caggiari — phát hiện đột biến mới tạo mã kết thúc sớm tại exon 9 của gen CDH1 ở người đàn ông 41 tuổi; nhuộm hóa mô miễn dịch cho thấy mất biểu hiện protein E-cadherin.

Khoảng trống luận án giải quyết

Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu nào về đột biến gen CDH1 ở bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền. Phần lớn các nghiên cứu quốc tế tập trung ở quần thể châu Âu và châu Mỹ — nơi tỷ lệ đột biến CDH1 >40% — trong khi các nước có tỷ lệ UTDD trung bình và cao (như Nhật Bản, Hàn Quốc) chỉ ghi nhận khoảng 8–15%. Việt Nam thuộc nhóm có tỷ lệ UTDD cao, do đó đặc điểm đột biến CDH1 và phổ biến lâm sàng có thể khác biệt và cần được khảo sát riêng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng trên cơ sở lý thuyết sinh học phân tử và di truyền học y học, bao gồm:

  • Cấu trúc và chức năng protein E-cadherin: E-cadherin là glycoprotein 120 kD, mã hóa bởi gen CDH1 nằm tại vị trí 16q22 trên nhánh dài nhiễm sắc thể 16, gồm 16 exon trải rộng ~100 kb. Cấu trúc gồm miền ngoại bào (5 tiểu phần EC1–EC5 kết nối qua ion Ca²⁺), phân đoạn xuyên màng, và miền tế bào chất gắn với sợi actin qua phức hợp α-catenin/β-catenin.
  • Cơ chế sinh ung thư liên quan E-cadherin: bao gồm con đường WNT (thông qua GSK-3, phức hợp APC–axin–GSK-3, β-catenin tự do và điều hòa gen đích Tcf/Lef-1), con đường Rho GTPase (Cdc42, Rac1, RhoA trong cơ chế di căn), và tương tác với thụ thể EGFR.
  • Quy luật di truyền: UTDD lan tỏa di truyền tuân theo cơ chế di truyền gen trội trên nhiễm sắc thể thường; người mang đột biến dị hợp tử có 50% khả năng truyền đột biến cho con cái.
  • Phân loại mô bệnh học: theo Lauren (thể lan tỏa/thể ruột) và WHO 2010 (ung thư biểu mô tế bào nhẫn, ung thư kém kết dính).
  • Phân loại giai đoạn: theo hệ thống TNM của AJCC/UICC bản thứ 8 năm 2017.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng: theo hướng dẫn đồng thuận IGCLC 2015.
  • Đánh giá tác động đột biến: sử dụng công cụ tin sinh học PolyPhen-2 và Mutation Taster để dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến sai nghĩa (được phân loại theo tiêu chí SIFT).

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Luận án thuộc hướng định lượng, thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, kết hợp phân tích di truyền phân tử và lâm sàng.

Phương pháp sinh học phân tử:

Kỹ thuật Mục đích
PCR (Polymerase Chain Reaction) Khuếch đại 16 exon gen CDH1 từ DNA bạch cầu
Giải trình tự Sanger Phát hiện đột biến điểm, thêm/mất nucleotid
MLPA (Multiplex ligation-dependent probe amplification) Phát hiện mất/nhân đoạn lớn
PolyPhen-2 và Mutation Taster Dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến sai nghĩa

Phương pháp lâm sàng và mô bệnh học:

  • Nhuộm hóa mô miễn dịch (HMMD) xác định biểu hiện protein E-cadherin trên tiêu bản mô dạ dày.
  • Thử nghiệm Clo-Test trong chẩn đoán nhiễm H. pylori.
  • Nội soi tiêu hóa ghi nhận đặc điểm tổn thương dạ dày.
  • Phân loại giai đoạn theo TNM, lập phả hệ ít nhất 3 thế hệ.

Phân tích phả hệ: Phương pháp lập phả hệ gia đình theo quy ước chuẩn (hình tròn/hình vuông, ký hiệu đột biến/bình thường), theo dõi qua ít nhất 3 thế hệ.

Xử lý số liệu: Phân tích thống kê mô tả và phân tích liên quan.

Nguồn tư liệu/dữ liệu: Mẫu máu ngoại vi và mô sinh thiết dạ dày của bệnh nhân được chẩn đoán UTDD lan tỏa di truyền theo tiêu chuẩn IGCLC 2015; mẫu máu của các thành viên gia đình bệnh nhân mang đột biến; hồ sơ bệnh án lâm sàng và nội soi.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa kiến thức về UTDD lan tỏa di truyền từ lịch sử phát hiện đến thực trạng nghiên cứu hiện tại. Các mảng nội dung chính gồm:

  • Lịch sử và dịch tễ: Năm 1994, Hiệp hội tiêu hóa Hoa Kỳ báo cáo gia đình có 8 thành viên mắc UTDD qua 4 thế hệ; năm 1998, Guilford xác lập vai trò của gen CDH1. Ước tính nguy cơ mắc UTDD lan tỏa ở người mang đột biến CDH1 là 67–70% ở nam và 56–83% ở nữ đến tuổi 80; nguy cơ tích lũy ung thư vú khoảng 39–52% sau 80 tuổi.
  • Các yếu tố nguy cơ: Môi trường (H. pylori — gặp trong 90% bệnh nhân UTDD; hút thuốc lá — tăng nguy cơ UTDD 1,56 lần; uống rượu >60g/ngày — tăng nguy cơ 1,6 lần theo Duell 2011; chế độ ăn nhiều muối) và di truyền (đột biến gen CDH1, CTNNA1, BRCA2, MAP3K6; methyl hóa vùng promoter; đa hình đơn nucleotid).
  • Cấu trúc và cơ chế bệnh sinh CDH1: trình bày chi tiết cấu trúc 5 tiểu phần ngoại bào EC1–EC5, các con đường WNT, Rho GTPase, tương tác EGFR.
  • Phân loại và chẩn đoán: Tiêu chuẩn IGCLC 1999 (tỷ lệ phát hiện đột biến 30–40%) và IGCLC 2015 cập nhật (tỷ lệ phát hiện giảm còn 10–18%); hệ thống TNM AJCC 8th 2017.
  • Quản lý và điều trị: Cắt dạ dày dự phòng (tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật 2–4% so với nguy cơ mắc bệnh lâu dài 80%); nội soi tiêu hóa định kỳ theo tiêu chuẩn Cambridge (tối thiểu 30 phút/lần, tối thiểu 30 mẫu sinh thiết).
  • Các phương pháp phân tích: So sánh PCR-Sanger, MLPA, NGS, qPCR, RT-PCR, pyrosequencing; giải trình tự Sanger phát hiện đột biến điểm và thêm/mất đoạn nhỏ; MLPA phát hiện mất/nhân đoạn lớn (4% trường hợp UTDD lan tỏa di truyền).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày đầy đủ thiết kế nghiên cứu, tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng theo IGCLC 2015, quy trình kỹ thuật chi tiết cho từng bước phân tích phân tử:

  • Quy trình PCR: Thành phần phản ứng, chu kỳ nhiệt cho khuếch đại 16 exon gen CDH1; thiết kế mồi đặc hiệu cho từng exon.
  • Quy trình giải trình tự Sanger: Thành phần phản ứng và chu trình nhiệt riêng cho bước tổng hợp sản phẩm giải trình tự, sử dụng ddNTP có đánh dấu.
  • Quy trình nhuộm hóa mô miễn dịch: Các bước xử lý tiêu bản theo quy trình chuẩn.
  • Quy trình lập phả hệ: Theo dõi ít nhất 3 thế hệ, ký hiệu theo quy ước (hình tròn/vuông, đậm màu/nhạt màu, mũi tên chỉ đối tượng nghiên cứu).
  • Phân tích tin sinh học: Sử dụng PolyPhen-2 và Mutation Taster đánh giá khả năng gây bệnh của đột biến sai nghĩa.
  • Đạo đức nghiên cứu: Được trình bày tại mục cuối chương.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu: Luận án báo cáo phân bố tuổi, giới, tiền sử cá nhân và gia đình, lý do vào viện, thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. Kết quả nội soi ghi nhận đặc điểm tổn thương dạ dày và phân loại giai đoạn TNM.

Kết quả phân tích gen CDH1: Bốn bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền được xác nhận mang đột biến gen CDH1 (ký hiệu B4, B732, B532, B151). Bảng tổng hợp ghi nhận đầy đủ loại đột biến và SNP tìm thấy ở từng bệnh nhân. Kết quả PCR được minh họa bằng hình ảnh điện di (exon 9 và exon 13); kết quả giải trình tự được trình bày qua sắc ký đồ Sanger cho từng vị trí đột biến.

Phân bố các SNP: Ghi nhận nhiều SNP trên bệnh nhân tham gia nghiên cứu, phân bố trên các exon và intron của gen CDH1.

Dự đoán khả năng gây bệnh: Các đột biến sai nghĩa được đánh giá bằng PolyPhen-2 và Mutation Taster; kết quả trình bày trong bảng dự đoán khả năng gây bệnh.

Đặc điểm lâm sàng nhóm mang đột biến: Mô tả đặc điểm lâm sàng, nội soi và mô bệnh học của 4 bệnh nhân B4, B732, B532, B151 mang đột biến. Ảnh vi thể mô UTDD thể lan tỏa được trình bày cho từng bệnh nhân.

Phân tích phả hệ và thành viên gia đình: Lập phả hệ cho 4 gia đình; xác định tỷ lệ mang đột biến gen CDH1 trong từng phả hệ. Đặc điểm nội soi và mô bệnh học của các thành viên gia đình mang đột biến được mô tả chi tiết.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công bố quốc tế trên ba mảng:

  • Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu: So sánh tuổi khởi phát, phân bố giới, tiền sử gia đình và yếu tố nguy cơ với các nghiên cứu thế giới. Nhấn mạnh đặc điểm lứa tuổi trẻ khởi phát (trung bình 38 tuổi theo y văn), triệu chứng không đặc hiệu ở giai đoạn sớm.
  • Đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền: Bàn luận về tỷ lệ phát hiện đột biến, loại đột biến, phân bố trên gen, so sánh với tỷ lệ 30–40% (tiêu chuẩn IGCLC cũ) và 10–18% (IGCLC 2015), kết quả dự đoán tác hại của đột biến sai nghĩa.
  • Đột biến gen CDH1 ở các thành viên gia đình: Phân tích đặc điểm phả hệ, tỷ lệ lan truyền trong gia đình, ý nghĩa sàng lọc di truyền, khả năng cắt dạ dày dự phòng ở người mang đột biến chưa biểu hiện bệnh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận

  • Bổ sung dữ liệu đầu tiên tại Việt Nam về phổ đột biến gen CDH1 trong nhóm bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền được chẩn đoán theo tiêu chuẩn IGCLC 2015.
  • Xác định và mô tả đặc điểm các đột biến gen CDH1 và các SNP trên quần thể người Việt Nam, đóng góp vào ngân hàng dữ liệu về đột biến gen CDH1 trong khu vực.
  • Cung cấp bằng chứng về khả năng lan truyền đột biến gen CDH1 trong phả hệ gia đình người Việt Nam.
  • Áp dụng và đánh giá độ tin cậy của các công cụ tin sinh học (PolyPhen-2, Mutation Taster) trong dự đoán tác hại của đột biến sai nghĩa gen CDH1.

Đóng góp về thực tiễn

  • Xây dựng quy trình phân tích đột biến gen CDH1 kết hợp PCR và giải trình tự Sanger có thể ứng dụng trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam.
  • Thiết lập cơ sở dữ liệu đầu tiên về phả hệ gia đình UTDD lan tỏa di truyền tại Việt Nam, phục vụ tư vấn di truyền và sàng lọc nguy cơ.
  • Góp phần nâng cao nhận thức về sàng lọc di truyền sớm cho các thành viên gia đình có nguy cơ cao, từ đó định hướng can thiệp phòng bệnh (nội soi định kỳ, cắt dạ dày dự phòng).

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Luận án đề xuất thực hiện xét nghiệm đột biến gen CDH1 cho bệnh nhân và thành viên gia đình đáp ứng tiêu chuẩn IGCLC 2015; tư vấn di truyền cho các gia đình có thành viên mang đột biến; cân nhắc cắt dạ dày dự phòng và nội soi định kỳ theo tiêu chuẩn Cambridge (tối thiểu 30 mẫu sinh thiết/lần) cho người mang đột biến chưa biểu hiện bệnh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Từ phạm vi và thiết kế của nghiên cứu, có thể nhận thấy một số điểm cần lưu ý:

  • Cỡ mẫu bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền xác nhận đột biến (4 trường hợp) còn nhỏ, phản ánh tính hiếm gặp của bệnh nhưng cũng giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả.
  • Nghiên cứu sử dụng phương pháp giải trình tự Sanger và MLPA; các phương pháp phát hiện đột biến thế hệ mới như NGS và pyrosequencing chưa được tích hợp, có thể bỏ sót một số dạng biến thể hiếm.
  • Phân tích methyl hóa vùng promoter gen CDH1 — được đề cập như cơ chế phân tử thứ hai trong tổng quan — không được thực hiện trong nghiên cứu này, đây là hướng có thể bổ sung trong tương lai.
  • Chưa đủ dữ liệu để xác định mức độ thâm nhập (penetrance) của các đột biến được phát hiện trong quần thể người Việt Nam.
  • Các hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng sang: phân tích NGS toàn bộ gen CDH1, khảo sát methyl hóa DNA, nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn, và theo dõi dọc kết quả can thiệp cắt dạ dày dự phòng ở người mang đột biến.

Giá trị tham khảo

Hữu ích cho:

  • Bác sĩ lâm sàng chuyên khoa tiêu hóa, ung bướu và di truyền y học: phần tiêu chuẩn chẩn đoán IGCLC 2015 (Chương 1), quy trình tư vấn di truyền và phả hệ (Chương 3–4), và phác đồ nội soi theo tiêu chuẩn Cambridge.
  • Nhà nghiên cứu sinh học phân tử và hóa sinh y học: quy trình kỹ thuật PCR-Sanger phân tích toàn bộ 16 exon gen CDH1, phương pháp dự đoán tác hại đột biến bằng PolyPhen-2 và Mutation Taster (Chương 2).
  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học ngành Hóa sinh Y học, Di truyền Y học, Ung thư học: khung lý thuyết cơ chế bệnh sinh E-cadherin (con đường WNT, Rho GTPase, EGFR), phân loại đột biến gen CDH1, và hệ thống TNM AJCC 2017 (Chương 1).
  • Người làm chính sách y tế và tư vấn di truyền: dữ liệu về tỷ lệ phát hiện đột biến, nguy cơ tích lũy theo tuổi, và hiệu quả của cắt dạ dày dự phòng, làm cơ sở xây dựng chương trình sàng lọc di truyền quốc gia.

Phần đáng tham khảo nhất: Chương 1 (mục 1.6 về các tiêu chuẩn IGCLC và mục 1.7 về quản lý bệnh), Chương 3 (kết quả phân tích gen và phả hệ gia đình), và Chương 2 (quy trình kỹ thuật chi tiết).


Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phát hiện đột biến gen CDH1 ở bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền là bao nhiêu và khác nhau thế nào tùy theo tiêu chuẩn chẩn đoán?

Theo tiêu chuẩn IGCLC 1999, tỷ lệ phát hiện đột biến là 30–40%. Khi áp dụng tiêu chuẩn IGCLC 2015 (mở rộng đối tượng), tỷ lệ giảm còn 10–18%. Tại các nước có tỷ lệ UTDD cao, hầu hết các nghiên cứu cỡ mẫu nhỏ ghi nhận tỷ lệ khoảng 8–15%. Trong nghiên cứu của Hansford và cộng sự (2015) với gia đình đáp ứng tiêu chí 1, 26% trong số 84 trường hợp có đột biến gen CDH1.

2. Các dạng đột biến gen CDH1 nào được ghi nhận phổ biến nhất trong y văn quốc tế?

Theo Hansford và cộng sự (2015), trong số khoảng 155 kiểu đột biến gen CDH1 đã được phát hiện, dạng thêm hoặc mất đoạn nhỏ chiếm tỷ lệ cao nhất (35%), tiếp theo là đột biến sai nghĩa (28%), đột biến vô nghĩa và đột biến tại chỗ nối exon-intron (16%), và mất exon lớn chiếm tỷ lệ thấp nhất (5%).

3. Nguy cơ mắc UTDD lan tỏa và ung thư vú ở người mang đột biến gen CDH1 là bao nhiêu?

Ở người mang đột biến gen CDH1, nguy cơ mắc UTDD lan tỏa được ước tính là 67–70% ở nam giới và 56–83% ở nữ giới đến tuổi 80. Đồng thời, nguy cơ tích lũy ung thư vú ở nữ giới mang đột biến gen CDH1 khoảng 39–52% sau 80 tuổi.

4. Tại sao UTDD lan tỏa di truyền rất khó phát hiện sớm qua nội soi thông thường, và khuyến cáo nội soi chuẩn hóa như thế nào?

Các tế bào ung thư trong UTDD lan tỏa di truyền xâm lấn ở dạng lan tỏa, tiến triển âm thầm ở lớp dưới niêm mạc, không hình thành khối u rắn nên không có hình ảnh đại thể rõ ràng. Giai đoạn sớm biểu hiện bằng từ vài đến hàng trăm ổ tế bào nhẫn rải rác ở giai đoạn T1a mà không có di căn hạch. Theo tiêu chuẩn Cambridge, nội soi phải sử dụng ống soi ánh sáng trắng độ nét cao, thời gian tối thiểu 30 phút/lần và lấy tối thiểu 30 mẫu sinh thiết.

5. Vì sao kết quả hóa mô miễn dịch E-cadherin âm tính không được dùng để sàng lọc UTDD lan tỏa di truyền do đột biến gen CDH1?

Kết quả hóa mô miễn dịch không đủ đặc hiệu cho mục đích này vì: 60% các trường hợp UTDD không có biểu hiện protein E-cadherin và 70% UTDD có biểu hiện bất thường protein E-cadherin lại không có đột biến gen CDH1. Do đó, phương pháp hóa mô miễn dịch có độ đặc hiệu thấp để xác định đột biến dòng mầm gen CDH1 và không thể thay thế xét nghiệm giải trình tự gen trong sàng lọc.


Kết luận

Luận án của Nguyễn Thị Thanh Hương cung cấp dữ liệu đầu tiên về đột biến gen CDH1 trong nhóm bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền tại Việt Nam, kết hợp phân tích phân tử bằng PCR-Sanger với phân tích phả hệ gia đình và đánh giá lâm sàng-mô bệnh học. Nghiên cứu xác nhận đột biến gen CDH1 ở 4 bệnh nhân và mở rộng phân tích sang các thành viên gia đình có nguy cơ, góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu ban đầu cho công tác tư vấn di truyền tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham chiếu cho các bước triển khai chương trình sàng lọc di truyền trong lĩnh vực ung thư dạ dày có yếu tố gia đình, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam thuộc nhóm nước có gánh nặng UTDD cao và chưa có dữ liệu nền về phổ đột biến CDH1.