Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng Internet đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hình thành của các phương thức giao dịch thương mại điện tử (TMĐT). Tại Việt Nam, theo số liệu từ Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), tỷ lệ dân số sử dụng Internet đã tăng trưởng từ mức 3% vào năm 2000 lên đến 70% vào tháng 11/2020. Sự thay đổi hạ tầng số này kéo theo sự biến chuyển trong phương thức cung ứng hàng hóa của doanh nghiệp cũng như thói quen tiêu dùng của người dân, khiến mua sắm trực tuyến trở thành một xu hướng giao dịch phổ biến.

Mặc dù có nhiều mô hình lý thuyết quốc tế nghiên cứu về hành vi mua sắm trực tuyến, việc áp dụng nguyên bản vào bối cảnh thị trường Việt Nam vẫn tồn tại những khoảng trống do đặc thù riêng biệt về kinh tế, văn hóa và xã hội. Tại thị trường nội địa, các nghiên cứu chuyên sâu làm rõ các yếu tố chi phối ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại các đô thị lớn như Hà Nội vẫn cần được cập nhật và lượng hóa cụ thể. Do đó, đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng online của người tiêu dùng tại thành phố Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm online của người tiêu dùng tại thành phố Hà Nội.
  2. Đưa ra các kiến nghị, giải pháp nhằm cải thiện dịch vụ mua sắm online nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định mua hàng online của người tiêu dùng tại thành phố Hà Nội?
  2. Những nhân tố đó ảnh hưởng như thế nào đến ý định mua hàng online của người tiêu dùng tại thành phố Hà Nội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm online của người tiêu dùng tại thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đã có kinh nghiệm mua hàng online và người tiêu dùng đang có ý định mua hàng online.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ ngày 25/01/2021 đến ngày 30/03/2021; thời điểm hoàn thành chuyên đề là tháng 04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài tổng hợp hệ thống lý luận về thương mại điện tử (B2B, B2C, B2G, C2C, M-Commerce) và hành vi người tiêu dùng trực tuyến dựa trên các nghiên cứu nền tảng:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1975).
  • Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR) của Bauer (1960).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1986), Davis, Bagozzi và Warshaw (1989).
  • Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (E-Commerce Adoption Model - E-CAM) của Joongho Ahn và cộng sự (2001).

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Hoàng Quốc Cường, 2010; Nguyễn Thị Mai Hương, 2018) và quốc tế (Hasslinger và cộng sự, 2007; Hossein Rezaee Dolat Abadi và cộng sự, 2011; Soyeon Shim và cộng sự, 2000; Milad Kamtarin, 2012).

Mô hình / Thuyết Tác giả & Năm Biến số / Trọng tâm ứng dụng trong đề tài
TRA Ajzen & Fishbein (1975) Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm), Ý định hành vi (Behavior Intention).
TPR Bauer (1960) Nhận thức rủi ro sản phẩm/dịch vụ, Nhận thức rủi ro giao dịch trực tuyến.
TAM Davis và cộng sự (1989) Nhận thức sự hữu ích (PU), Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU), Ý định sử dụng (INTEN).
E-CAM Joongho Ahn và cộng sự (2001) Tích hợp TAM và TPR để phân tích hành vi chấp nhận TMĐT.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua hình thức thảo luận trực tiếp (thảo luận tay đôi) nhằm đánh giá, điều chỉnh câu chữ và bổ sung các biến quan sát cho thang đo sơ bộ.
  2. Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mẫu được thu thập theo phương pháp thuận tiện (phi xác suất). Kế hoạch phát 350 bảng hỏi (250 bản giấy trực tiếp, 100 bản trực tuyến qua Google Forms/Email/Facebook). Kết quả thu về 190 phiếu, trong đó 175 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS 20.
  3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax, phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về đề tài

Chương này thiết lập cơ sở hình thành đề tài nghiên cứu từ sự bùng nổ của Internet tại Việt Nam (đạt tỷ lệ 70% dân số vào tháng 11/2020 theo VNNIC). Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc xây dựng mô hình định lượng phù hợp với đặc trưng của người tiêu dùng tại Hà Nội, xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát (khách hàng có kinh nghiệm hoặc có ý định mua online tại Hà Nội từ 25/01/2021 đến 30/03/2021) và quy trình thực hiện nghiên cứu qua 2 giai đoạn định tính - định lượng.

Chương II: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương II hệ thống hóa định nghĩa về TMĐT, các hình thái giao dịch (B2B, B2C, B2G, C2C, M-Commerce) và hành vi người tiêu dùng trực tuyến. Tác giả phân tích các mô hình nền tảng gồm TRA, TPR, TAM, E-CAM cùng các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu sơ bộ gồm 7 yếu tố độc lập tác động đến Ý định mua sắm trực tuyến (INTEN):

  • Nhận thức sự hữu ích (PU - 4 biến quan sát) -> Giả thuyết H1 (+).
  • Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU - 4 biến quan sát) -> Giả thuyết H2 (+).
  • Mong đợi về giá (PRICE - 5 biến quan sát) -> Giả thuyết H3 (+).
  • Sự tin cậy (TRUST - 4 biến quan sát) -> Giả thuyết H4 (+).
  • Nhận thức rủi ro (PR - 6 biến quan sát) -> Giả thuyết H5 (-).
  • Kinh nghiệm của khách hàng (OPE - 4 biến quan sát) -> Giả thuyết H6 (+).
  • Truyền miệng trực tuyến (EWOM - 4 biến quan sát) -> Giả thuyết H7 (+).
  • Ý định mua sắm trực tuyến (INTEN - 3 biến quan sát đóng vai trò biến phụ thuộc).

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu 2 bước. Quá trình nghiên cứu định tính đã hoàn thiện thang đo sơ bộ 34 biến quan sát: hiệu chỉnh từ ngữ của biến PU1 thành "Tôi thấy dịch vụ mua sắm online có ích trong việc tiết kiệm thời gian của tôi" và bổ sung biến PRICE13 "Các chương trình khuyến mãi của dịch vụ mua sắm online thu hút tôi".

Quy mô mẫu được xác định dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006) với quy tắc $n \ge 5k = 5 \times 34 = 170$ quan sát, và tiêu chuẩn của Tabachnick & Fidell (1991) với $N \ge 8m + 50 = 8 \times 7 + 50 = 106$ quan sát. Tác giả thiết lập quy trình phân tích dữ liệu 5 bước trên SPSS 20: (1) Chuẩn bị và làm sạch dữ liệu, (2) Thống kê mô tả, (3) Kiểm định Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), (4) Phân tích EFA (chọn Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $\ge 0.5$, KMO từ $0.5$ đến $1.0$, kiểm định Bartlett có Sig $< 0.05$), (5) Phân tích tương quan và hồi quy đa biến Enter (kiểm định VIF $< 10$).

Chương IV: Kết quả nghiên cứu

Chương IV trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu từ 175 mẫu khảo sát hợp lệ (120 phiếu trực tiếp và 55 phiếu trực tuyến):

  • Thống kê thói quen và nhận biết: Tỷ lệ nhận biết ứng dụng/website cao nhất là Facebook (83.42%), tiếp đến là Shopee (68%), Tiki (61.85% với 107 người), Amazon (28%), các trang khác (Chotot, Adayroi...) chiếm 14%. Thời gian truy cập mỗi lần tập trung ở mức 10-30 phút (48%) và trên 30 phút (24%). Tần suất truy cập trong tháng gần nhất: dưới 2 lần (33.71%), 3-5 lần (26.28%), trên 10 lần (21.71%), 6-10 lần (16.57%) và chưa từng dùng (1.71%). Kinh nghiệm sử dụng Internet trên 5 năm chiếm tỷ lệ cao nhất (42%), dưới 1 năm chiếm 6.29%. Về cơ cấu mẫu, nữ giới chiếm 51.58% (90 người); độ tuổi tập trung lớn nhất ở nhóm 20-30 tuổi (nhóm 26-30 tuổi chiếm 56%), dưới 20 tuổi chiếm 13.15% và trên 30 tuổi chiếm tỷ lệ thấp nhất.
  • Đánh giá Cronbach's Alpha ban đầu: Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao: PU ($\alpha = 0.872$), PEU ($\alpha = 0.828$), PRICE ($\alpha = 0.877$), TRUST ($\alpha = 0.880$), PR ($\alpha = 0.838$), OPE ($\alpha = 0.891$), EWOM ($\alpha = 0.740$), INTEN ($\alpha = 0.809$). Hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến đều lớn hơn 0.3.
  • Phân tích EFA và điều chỉnh mô hình: Phân tích EFA đối với 31 biến quan sát của các biến độc lập cho kết quả KMO = 0.833, kiểm định Bartlett có Sig = 0.000, tổng phương sai trích đạt 71.928% tại Eigenvalue > 1. Kết quả ma trận xoay trích ra 8 nhân tố, trong đó thang đo Nhận thức rủi ro (PR) ban đầu gồm 6 biến bị tách thành 2 nhân tố riêng biệt:
    1. Nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến (PRT): Gồm 3 biến PR18, PR19, PR20 (Cronbach's Alpha = 0.766).
    2. Nhận thức rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP): Gồm 3 biến PR21, PR22, PR23 (Cronbach's Alpha = 0.625).
  • Tác giả thực hiện điều chỉnh mô hình nghiên cứu thành 8 biến độc lập tác động đến Ý định mua sắm trực tuyến, tương ứng với 8 giả thuyết từ H1 đến H8 (tách H5 thành H5 tác động âm của PRT và H6 tác động âm của PRP; H7 là OPE và H8 là EWOM). Tiến hành phân tích tương quan Pearson và hồi quy đa biến để kiểm định giả thuyết.

Chương V: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương tổng kết các phát hiện định lượng, đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đây. Tác giả đề xuất các nhóm hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn cho các doanh nghiệp TMĐT tại Hà Nội nhằm nâng cao tính hữu ích, tối ưu giao diện dễ sử dụng, định giá và khuyến mãi cạnh tranh, kiểm soát rủi ro thanh toán bảo mật, đảm bảo chất lượng hàng hóa đúng mô tả và đẩy mạnh các kênh truyền miệng trực tuyến. Đồng thời, chương chỉ rõ các đóng góp học thuật, đóng góp thực tiễn, các hạn chế về phương pháp chọn mẫu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính trong nghiên cứu

Chỉ tiêu thống kê / Kiểm định Giá trị ghi nhận trong nghiên cứu Đánh giá
Quy mô mẫu hợp lệ 175 mẫu (120 trực tiếp, 55 trực tuyến từ 350 phiếu phát ra) Đạt yêu cầu mẫu tối thiểu ($n \ge 170$)
Kênh mua sắm nhận biết cao nhất Facebook (83.42%), Shopee (68%), Tiki (61.85%), Amazon (28%) Phản ánh thói quen tiếp cận nền tảng số
Thời gian truy cập trung bình 10 - 30 phút (48%), trên 30 phút (24%) Mức độ tương tác với ứng dụng mua sắm cao
Độ tuổi khảo sát chủ yếu Nhóm 20 - 30 tuổi (trong đó nhóm 26 - 30 tuổi chiếm 56%) Lực lượng tiêu dùng trực tuyến nòng cốt
Kiểm định KMO $0.833$ ($> 0.5$) Dữ liệu rất thích hợp cho phân tích EFA
Kiểm định Bartlett $\text{Sig} = 0.000$ ($< 0.05$) Các biến quan sát có tương quan với nhau
Tổng phương sai trích (EFA) $71.928%$ ($> 50%$) 8 nhân tố giải thích $71.928%$ biến thiên dữ liệu
Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) Tất cả các biến quan sát đều $> 0.5$ Đạt ý nghĩa thực tiễn
Độ tin cậy Cronbach's Alpha PU (0.872), PEU (0.828), PRICE (0.877), TRUST (0.880), OPE (0.891), EWOM (0.740), INTEN (0.809), PRT (0.766), PRP (0.625) Tất cả thang đo đều đạt chuẩn ($\alpha > 0.6$, tương quan biến - tổng $> 0.3$)

Điều chỉnh mô hình và đóng góp của nghiên cứu

  1. Đóng góp về mặt lý thuyết: Nghiên cứu đã kiểm định thực nghiệm mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) kết hợp thuyết nhận thức rủi ro (TPR) trong bối cảnh người tiêu dùng tại Hà Nội. Kết quả phân tích EFA chứng minh nhận thức rủi ro trong mua sắm online không phải là cấu trúc đơn hướng mà phân tách rõ rệt thành hai chiều độc lập:
    • Rủi ro giao dịch trực tuyến (PRT): Lo ngại về an toàn thanh toán, bảo mật thông tin cá nhân và tài khoản.
    • Rủi ro sản phẩm/dịch vụ (PRP): Lo ngại về chất lượng thực tế không đúng như hình ảnh, mẫu mã không tương xứng và lãng phí chi phí. Mô hình nghiên cứu điều chỉnh gồm 8 nhân tố giúp giải thích toàn diện hơn cơ chế hình thành ý định mua sắm trực tuyến.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp:
    • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại Hà Nội năm 2021.
    • Đề xuất các giải pháp quản trị cho doanh nghiệp TMĐT: Nâng cấp hệ thống kỹ thuật đảm bảo an toàn thanh toán; chuẩn hóa thông tin và hình ảnh sản phẩm để giảm thiểu rủi ro cảm nhận; tối ưu hóa giao diện ứng dụng để nâng cao tính dễ sử dụng; xây dựng chính sách giá và khuyến mãi minh bạch; quản lý và phát triển các kênh đánh giá, phản hồi trực tuyến (E-WOM) của khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Mẫu được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 175 mẫu hợp lệ, do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng có thể chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa mở rộng sang các tỉnh thành hoặc khu vực nông thôn có mức độ phát triển thương mại điện tử khác biệt.
  • Biến số nghiên cứu: Mô hình tập trung vào 8 yếu tố độc lập chính; các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng bổ sung các biến điều tiết (như thu nhập, giới tính, nhóm hàng hóa chuyên biệt) hoặc các yếu tố công nghệ mới trong giao dịch trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Toán Kinh tế, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn mực từ tổng quan lý thuyết, thiết kế thang đo Likert, thu thập dữ liệu kết hợp online/offline đến các bước xử lý thống kê trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA phân tách nhân tố, tương quan Pearson, hồi quy OLS).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng số: Cung cấp tài liệu tham khảo về thang đo 34 biến quan sát được chuẩn hóa và bằng chứng thực nghiệm về sự phân tách giữa rủi ro giao dịch và rủi ro sản phẩm tại thị trường đô thị Việt Nam.
  • Doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến và sàn TMĐT: Ứng dụng các hàm ý về quản trị trải nghiệm khách hàng, giảm thiểu rào cản rủi ro và tận dụng kênh truyền miệng trực tuyến (E-WOM) để gia tăng tỷ lệ chuyển đổi mua hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng khách hàng nào và tại địa bàn nào?

Khóa luận nghiên cứu các khách hàng đã có kinh nghiệm mua hàng online hoặc đang có ý định mua sắm online sinh sống trên địa bàn thành phố Hà Nội, với thời gian thu thập dữ liệu từ ngày 25/01/2021 đến ngày 30/03/2021.

2. Quy mô mẫu thực tế đưa vào phân tích định lượng là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?

Quy mô mẫu hợp lệ đưa vào phân tích là 175 mẫu (được lọc từ 190 phiếu thu về trên tổng số 350 bảng hỏi phát ra, gồm 120 phiếu khảo sát trực tiếp và 55 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms/Email/Facebook).

3. Tại sao thang đo Nhận thức rủi ro ban đầu bị điều chỉnh sau khi phân tích EFA?

Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy 6 biến quan sát của thang đo Nhận thức rủi ro (PR) phân tách thành 2 nhóm nhân tố riêng biệt với hệ số tải đều lớn hơn 0.5: một nhóm phản ánh rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến (PRT - gồm PR18, PR19, PR20) và một nhóm phản ánh rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP - gồm PR21, PR22, PR23). Tác giả đã hiệu chỉnh mô hình thành 8 biến độc lập để phản ánh đúng bản chất dữ liệu thực nghiệm.

4. Kênh mua sắm trực tuyến nào được người tiêu dùng nhận biết nhiều nhất trong khảo sát?

Trong mẫu khảo sát, Facebook là kênh bán hàng online có tỷ lệ nhận biết cao nhất với 83.42%, tiếp theo là Shopee (68%), Tiki (61.85%), Amazon (28%) và các nền tảng khác (Chotot, Adayroi...) chiếm 14%.

5. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo đạt mức nào?

Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6 và tương quan biến - tổng lớn hơn 0.3: Kinh nghiệm mua sắm OPE (0.891), Sự tin cậy TRUST (0.880), Mong đợi về giá PRICE (0.877), Nhận thức sự hữu ích PU (0.872), Nhận thức tính dễ sử dụng PEU (0.828), Ý định sử dụng INTEN (0.809), Rủi ro giao dịch PRT (0.766), Truyền miệng EWOM (0.740) và Rủi ro sản phẩm PRP (0.625).

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Bùi Văn Thể đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình các yếu tố tác động đến ý định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng tại Hà Nội thông qua phân tích định lượng trên 175 mẫu khảo sát thực tế. Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc phát hiện và tách biệt hai chiều kích rủi ro giao dịch trực tuyến và rủi ro sản phẩm trong cấu trúc thang đo, giúp nâng cao độ chính xác của mô hình lý thuyết TAM mở rộng. Các kết quả thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc để tác giả đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp thương mại điện tử tại thị trường Hà Nội.