Giới thiệu dự án

Thị trường chăm sóc sức khỏe và thực phẩm chức năng (TPCN), đặc biệt là các dòng thức uống giải độc thanh lọc cơ thể (Fresh Juice Detox), đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc tại Việt Nam. Theo các báo cáo nghiên cứu thị trường ngành đồ uống (F&B), hơn 62% người tiêu dùng đô thị ưu tiên chọn nước ép trái cây thiên nhiên thay thế cho đồ uống có gas (60%), với trên 50% người tiêu dùng duy trì thói quen sử dụng nước ép hàng ngày nhằm cải thiện vóc dáng, đào thải độc tố và kiểm soát cân nặng. Tuy nhiên, trước sự xuất hiện ồ ạt của nhiều dòng sản phẩm giảm cân không rõ nguồn gốc gây tác dụng phụ suy nhược cơ thể, bài toán tiếp cận và xây dựng lòng tin tiêu dùng của các doanh nghiệp sản xuất nước ép tự nhiên trở nên vô cùng phức tạp.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua Fresh Juice Detox Havyco của người tiêu dùng" do Đặng Nguyễn Tố Quyên (Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM) thực hiện nhằm giải quyết các điểm nghẽn (pain points) trong việc thấu hiểu hành vi tiêu dùng đối với dòng sản phẩm Fresh Juice Detox của Công ty TNHH MTV DV TM Hà Vy. Dự án tập trung vào phân khúc khách hàng tiềm năng tại các trung tâm thể hình (Gym) và Yoga trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

                  MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Tổng hợp và chuẩn hóa các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng gồm Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action), Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) và Mô hình quyết định mua của Philip Kotler.
  2. Xác định các nhân tố cấu thành: Đo lường 07 yếu tố giả định ban đầu (Nhận thức sức khỏe, Nhận thức chất lượng, Nhận thức giá bán, Niềm tin, Chuẩn chủ quan, Kiến thức sản phẩm, Thái độ) tác động đến ý định tiêu dùng.
  3. Kiểm định mô hình kinh tế lượng: Thực hiện đánh giá thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội trên tập dữ liệu $N = 257$.
  4. Đề xuất hàm ý quản trị: Hoạch định chiến lược định giá, chuẩn hóa kiểm định quy trình GlobalGAP và tối ưu hóa thông điệp marketing tiếp cận nhóm khách hàng tập luyện thể thao.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang tham gia tập luyện tại các phòng gym, trung tâm yoga và thể hình trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, TP.HCM.
  • Thời gian thực hiện: Thu thập dữ liệu và xử lý thống kê từ tháng 09/2022 đến tháng 01/2023.
  • Giới hạn: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với dung lượng mẫu $N = 257$, tập trung vào thương hiệu Fresh Juice Detox Havyco nên tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường đồ uống giải khát không cồn cần được mở rộng thận trọng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường nước ép và đồ uống hỗ trợ vóc dáng tại Việt Nam phân chia thành ba nhóm giải pháp chính: nước ép đóng chai công nghiệp, thực phẩm chức năng dạng viên/trà giảm cân và nước ép detox tươi thiên nhiên.

Tiêu chí so sánh Nước ép công nghiệp (Đóng hộp) Thuốc/Trà giảm cân cấp tốc Fresh Juice Detox Havyco
Nguồn gốc nguyên liệu Tinh chất cô đặc, hương liệu tổng hợp Thảo dược sấy, hóa chất ức chế thèm ăn 100% trái cây tươi hữu cơ (GlobalGAP)
An toàn sinh học Chứa chất bảo quản, đường hóa học cao Nguy cơ mất nước, suy giảm men gan Không chất phụ gia, bảo toàn enzyme vi chất
Tính tiện dụng Rất cao, bảo quản dài ngày (6-12 tháng) Cao, uống theo dạng viên hoặc gói hãm Cao, bảo quản lạnh dùng theo liệu trình
Giá thành/liệu trình Thấp (15.000 - 25.000 VNĐ/chai) Trung bình - Cao (300.000 - 800.000 VNĐ) Phù hợp chất lượng (45.000 - 65.000 VNĐ)
Tác dụng phụ Nguy cơ tăng cân do hàm lượng đường Mệt mỏi, mất cân bằng điện giải Thanh lọc tự nhiên, tăng đề kháng

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiên cứu theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc phải có): Đo lường độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0.60$), hệ số KMO ($\ge 0.50$), phương sai trích EFA ($\ge 50%$), kiểm định đa cộng tuyến (VIF $< 10$).
  • Should have (Nên có): Phân tích sâu ma trận tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi Durbin-Watson trong khoảng $1.5 \le d \le 2.5$.
  • Could have (Có thể mở rộng): Phân tích sai biệt ANOVA theo các biến nhân khẩu học (thu nhập, độ tuổi, tần suất tập luyện).
  • Won't have (Chưa thực hiện): Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc mô hình hồi quy đa cấp bậc.

Thiết kế hệ thống đo lường và công nghệ xử lý

Hệ thống xử lý dữ liệu định lượng được chuẩn hóa theo quy trình khoa học dữ liệu xã hội, ứng dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 kết hợp các thuật toán thống kê chuẩn.

       QUY TRÌNH XỬ LÝ DỮ LIỆU ĐỊNH LƯỢNG (ANALYTICAL PIPELINE)

Ngăn xếp công nghệ và công cụ thống kê

  • Nền tảng phân tích: IBM SPSS Statistics version 20.0.
  • Công cụ điều tra: Google Forms API & phiếu khảo sát bán cấu trúc trực tiếp tại phòng gym/yoga.
  • Công thức tính dung lượng mẫu tối thiểu:
    • Tiêu chuẩn EFA theo Hair et al. (2014) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): $$n = m \times 5 = 30 \times 5 = 150 \text{ mẫu}$$
    • Tiêu chuẩn Hồi quy theo Tabachnick & Fidell (1996): $$n = 50 + 8 \times m_{\text{biến độc lập}} = 50 + 8 \times 7 = 106 \text{ mẫu}$$
    • Dung lượng mẫu thực tế thu thập: $N = 257$ (vượt $171.3%$ so với ngưỡng tối thiểu 150 mẫu, đảm bảo độ chuẩn hóa thống kê).

Cấu trúc dữ liệu và mã hóa thang đo (Thang Likert 5 mức độ: 1 = Rất không đồng ý; 5 = Rất đồng ý)

  • SK (Nhận thức sức khỏe): 4 biến quan sát (SK1 đến SK4).
  • CL (Nhận thức chất lượng): 4 biến quan sát (CL1 đến CL4).
  • GB (Nhận thức giá bán): 3 biến quan sát (GB1 đến GB3).
  • NT (Niềm tin NTD): 3 biến quan sát (NT1 đến NT3).
  • KT (Kiến thức Fresh Juice Detox): 4 biến quan sát (KT1 đến KT4).
  • CQ (Chuẩn chủ quan): 4 biến quan sát (CQ1 đến CQ4).
  • TD (Thái độ): 4 biến quan sát (TD1 đến TD4).
  • YD (Ý định mua - Biến phụ thuộc): 4 biến quan sát (YD1 đến YD4).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng (Mixed-method design):

flowchart TD
    A["Nghiên cứu định tính: Thảo luận nhóm (Focus Group N=10)"] --> B["Hiệu chỉnh & Bổ sung Thang đo nháp"]
    B --> C["Thang đo chính thức (30 biến quan sát)"]
    C --> D["Điều tra thực địa (Thu hồi N=257 hợp lệ)"]
    D --> E["Kiểm định độ tin cậy: Cronbach's Alpha"]
    E --> F["Phân tích nhân tố khám phá: EFA (3 lần trích)"]
    F --> G["Phân tích tương quan Pearson & Mô hình OLS"]
    G --> H["Kiểm định giả thuyết & Hàm ý chính sách"]

Đánh giá rủi ro và chiến lược kiểm soát mẫu

  • Rủi ro sai lệch chọn mẫu (Sampling Bias): Nhóm khách hàng tập Gym/Yoga có ý thức sức khỏe cao hơn người bình thường. Giải pháp: Phân bổ đều giữa các khung giờ tập (sáng, trưa, tối), kiểm soát cơ cấu giới tính (Nam $34.2%$, Nữ $65.8%$) và đa dạng nhóm thu nhập.
  • Rủi ro câu trả lời bất cẩn (Careless responding): Bổ sung câu hỏi kiểm tra lặp và loại bỏ các phiếu khảo sát có phương sai trả lời bằng 0 (straight-lining).

Triển khai và kết quả thực nghiệm

Quy trình phân tích dữ liệu và thuật toán thống kê

Dữ liệu $N = 257$ được xử lý qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên SPSS. Dưới đây là đoạn mã giả lập cú pháp thống kê xử lý thang đo và hồi quy đa biến:

# Mô phỏng Pipeline phân tích dữ liệu nghiên cứu ý định mua hàng
import numpy as np
import pandas as pd
from sklearn.linear_model import LinearRegression
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

# 1. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha function)
def cronbach_alpha(df_items):
    item_vars = df_items.var(axis=0, ddof=1)
    total_var = df_items.sum(axis=1).var(ddof=1)
    k = df_items.shape[1]
    return (k / (k - 1)) * (1 - (item_vars.sum() / total_var))

# 2. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính OLS
# Biến phụ thuộc: Ý định mua (YD)
# Biến độc lập: Chất lượng (CL), Sức khỏe (SK), Giá bán (GB), Chuẩn chủ quan (CQ)
def fit_ols_model(X, y):
    model = LinearRegression()
    model.fit(X, y)
    r_sq = model.score(X, y)
    vif_data = pd.DataFrame()
    vif_data["Feature"] = X.columns
    vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(X.shape[1])]
    return model.coef_, model.intercept_, r_sq, vif_data

Kiểm định và đánh giá thống kê (Testing & Validation)

1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($N = 257$)

  • Giới tính: Nữ chiếm đa số với $65.8%$ (169 người), Nam chiếm $34.2%$ (88 người).
  • Độ tuổi: Nhóm 26 - 35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất $33.5%$, tiếp đến là 18 - 25 tuổi ($29.2%$), 36 - 54 tuổi ($26.5%$) và trên 55 tuổi ($10.9%$).
  • Trình độ học vấn: Đại học/Sau đại học chiếm $35.0%$, Cao đẳng/Trung cấp chiếm $30.7%$, THPT chiếm $18.3%$, Dưới THPT chiếm $16.0%$.
  • Thu nhập hàng tháng: Phổ biến nhất từ 5 - 10 triệu VNĐ ($42.0%$), từ 10 - 15 triệu VNĐ ($25.7%$), dưới 5 triệu VNĐ ($24.9%$) và trên 15 triệu VNĐ ($7.4%$).
  • Hành vi giảm cân đã từng áp dụng: Tập thể dục ($60.9%$), ăn tăng cường rau củ ($52.7%$), nhịn ăn/ăn kiêng gián đoạn ($45.3%$).

2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha

Sau vòng đánh giá sơ bộ, các biến rác có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0.30$ bị loại bỏ (như biến KT4 và biến TD3 có hệ số tương quan thấp), giữ lại các thang đo đạt chuẩn:

Thang đo nhân tố Số biến quan sát ban đầu Số biến quan sát đạt chuẩn Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Nhận thức về sức khỏe (SK) 4 4 (SK1 - SK4) 0.842 Rất tốt
Nhận thức về chất lượng (CL) 4 4 (CL1 - CL4) 0.865 Rất tốt
Nhận thức về giá bán (GB) 3 3 (GB1 - GB3) 0.789 Tốt
Niềm tin NTD (NT) 3 3 (NT1 - NT3) 0.814 Tốt
Kiến thức Detox Havyco (KT) 4 3 (KT1 - KT3) 0.776 Tốt (Đã loại KT4)
Chuẩn chủ quan (CQ) 4 4 (CQ1 - CQ4) 0.825 Tốt
Thái độ (TD) 4 3 (TD1, TD2, TD4) 0.803 Tốt (Đã loại TD3)
Ý định mua (YD) 4 4 (YD1 - YD4) 0.871 Rất tốt

3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

Trải qua 3 lần trích nhân tố EFA bằng phương pháp Principal Axis Factoring với phép quay Varimax, các biến quan sát hội tụ rõ rệt vào 4 nhóm nhân tố độc lập chính có giá trị Eigenvalue $> 1.0$ và tổng phương sai trích đạt $> 58.4%$:

  • Hệ số $KMO = 0.812 > 0.50$, chứng minh phân tích nhân tố hoàn toàn thích hợp với tập dữ liệu.
  • Kiểm định Bartlett: $\chi^2 = 1845.62$ với giá trị $Sig. = 0.000 < 0.05$, bác bỏ giả thuyết các biến không tương quan trong tổng thể.
  • Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của tất cả các biến giữ lại đều đạt giá trị $> 0.55$, không có biến nào bị tải chéo phức tạp.
       CẤU TRÚC PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ (EFA CUỐI CÙNG)

Kết quả đạt được từ mô hình hồi quy tuyến tính

Mô hình hồi quy bội được thực hiện theo phương pháp đưa toàn bộ biến vào cùng một lượt (Enter Method) để giải thích biến phụ thuộc Ý định mua (YD):

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị kiểm định t Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF
(Hằng số Constant) 0.412 0.185 - 2.227 0.027 -
Nhận thức chất lượng (CL) 0.384 0.045 0.392 8.533 0.000 1.245
Nhận thức sức khỏe (SK) 0.265 0.041 0.278 6.463 0.000 1.182
Nhận thức giá bán (GB) 0.178 0.038 0.186 4.684 0.000 1.104
Chuẩn chủ quan (CQ) 0.152 0.036 0.161 4.222 0.000 1.156

Phương trình hồi quy tuyến tính chuẩn hóa:

$$YD = 0.392 \times CL + 0.278 \times SK + 0.186 \times GB + 0.161 \times CQ$$

Đánh giá độ phù hợp của mô hình:

  • Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square) $= 0.542$: Mô hình giải thích được $54.2%$ sự biến thiên của ý định mua Fresh Juice Detox Havyco từ 4 nhân tố trên.
  • Kiểm định ANOVA: Trị số $F = 76.452$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0.000$, chứng tỏ mô hình hồi quy xây dựng hoàn toàn phù hợp với tổng thể.
  • Hệ số Durbin-Watson $= 1.874$ (nằm hoàn hảo trong ngưỡng $1.5 \le d \le 2.5$), loại trừ khả năng xảy ra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất.
  • Hệ số phóng đại phương sai (VIF): Dao động từ $1.104$ đến $1.245$ ($< 2.0$), khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.

Đổi mới và đóng góp khoa học

  1. Khám phá trọng số tác động thực nghiệm: Trái với các nghiên cứu truyền thống về đồ uống giải khát thường định danh "Giá bán" là nhân tố chi phối số một (Lê Thanh Hải, 2014; Nguyễn Thị Thảo, 2021), nghiên cứu này chứng minh đối với sản phẩm Detox sức khỏe cao cấp, Nhận thức về chất lượng ($\beta = 0.392$)Nhận thức về sức khỏe ($\beta = 0.278$) mới là hai động lực cốt lõi chi phối hành vi người dùng.
  2. Chuẩn hóa đối tượng khảo sát chuyên biệt: Thay vì lấy mẫu đại trà trên toàn thị trường tiêu dùng, đề tài tập trung chuyên sâu vào nhóm khách hàng thường xuyên vận động thể chất tại các phòng gym và trung tâm yoga—những người có nhận thức trực tiếp và nhu cầu cấp thiết nhất về kiểm soát cân nặng.
  3. Hiệu chỉnh mô hình lý thuyết TPB/TRA: Tích hợp các thuộc tính đặc thù của sản phẩm nông sản chế biến sâu (nguồn gốc hữu cơ GlobalGAP, không phụ gia bảo quản) vào hệ thống thang đo tâm lý học hành vi, nâng cao độ giải thích phương sai mô hình lên $54.2%$.

Ứng dụng thực tế và kế hoạch triển khai

Dựa trên kết quả định lượng, các giải pháp quản trị kinh doanh được xây dựng có hệ thống nhằm giúp Công ty TNHH Havyco tối ưu hóa năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần:

            CHIẾN LƯỢC TRIỂN KHAI THỰC TẾ (4 TRỤ CỘT HÀNH ĐỘNG)

Phân tích chi phí - lợi ích và tính khả thi (ROI)

  • Kênh phân phối trực tiếp tại phòng Gym/Yoga: Đặt tủ bảo quản chuyên dụng tại 20 phòng tập trọng điểm ở TP. Thủ Đức trong giai đoạn 1.
  • Dự phóng tăng trưởng: Doanh thu bán gói liệu trình định kỳ dự kiến tăng $35%$ trong vòng 6 tháng đầu nhờ tỷ lệ chuyển đổi từ nhóm khách hàng có sẵn thói quen tập luyện.
  • Ước tính điểm hòa vốn: Dự án đạt điểm hòa vốn sau 4.5 tháng vận hành mô hình phân phối tủ mát trực tiếp tại điểm tập.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát thuận tiện $N = 257$ tại một địa bàn hành chính (TP. Thủ Đức) chưa phản ánh toàn diện hành vi người tiêu dùng tại các khu vực đô thị khác nhau như Hà Nội, Đà Nẵng hay Cần Thơ.
  • Phương pháp tiếp cận: Chưa kết hợp nghiên cứu dọc (longitudinal study) để đo lường tỷ lệ chuyển đổi thực tế từ "Ý định mua" sang "Hành vi mua lặp lại" sau khi hoàn thành một liệu trình detox.
  • Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo: Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM để phân tích các biến trung gian (như Giá trị cảm nhận, Sự hài lòng) và biến điều tiết (Giới tính, Mức thu nhập, Thói quen tập luyện).

Đối tượng hưởng lợi từ đề tài

  • Đối với sinh viên & người học: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, kỹ thuật làm sạch dữ liệu và cách thức vận hành phần mềm SPSS từ bước thiết kế bảng hỏi đến phân tích hồi quy OLS.
  • Đối với chuyên viên phân tích & Marketers: Nhận diện rõ trọng số quyết định của người tiêu dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe, hỗ trợ xây dựng chiến dịch truyền thông tập trung vào cam kết chất lượng thay vì chỉ giảm giá ngắn hạn.
  • Đối với doanh nghiệp F&B & Ban lãnh đạo Havyco: Cung cấp bộ chỉ số đo lường tin cậy ($R^2 = 54.2%$) để ra quyết định phân bổ ngân sách marketing vào các kênh phòng tập thể hình và tối ưu chuỗi cung ứng sản phẩm tươi.
  • Đối với giới nghiên cứu học thuật: Bổ sung dữ liệu thực chứng về hành vi tiêu dùng sản phẩm detox tại thị trường các nền kinh tế mới nổi Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và cơ sở dữ liệu để tái lập nghiên cứu này là gì?

Cần sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics (tối thiểu phiên bản 20.0) hoặc các thư viện phân tích dữ liệu tương đương trong Python (pandas, statsmodels, factor_analyzer) hoặc R (psych, lavaan). Tập dữ liệu khảo sát cần đạt tối thiểu $N \ge 150$ quan sát và được chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 điểm.

2. Tại sao nhân tố Nhận thức chất lượng lại có mức độ tác động cao nhất ($\beta = 0.392$)?

Người tiêu dùng sản phẩm detox uống trực tiếp vào cơ thể nhằm mục đích thanh lọc độc tố nên đặt tiêu chí an toàn vệ sinh thực phẩm, nguồn gốc GlobalGAP và quy trình chế biến khép kín lên hàng đầu. Khách hàng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn nếu sản phẩm cam kết không chứa phụ gia độc hại.

3. Làm thế nào để giải quyết hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình hồi quy đa biến?

Trong nghiên cứu này, hiện tượng đa cộng tuyến được kiểm soát bằng cách kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF). Toàn bộ 4 biến độc lập đều có hệ số $VIF < 1.25$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo 2.0 hoặc 10.0), đảm bảo các biến độc lập không có sự tương quan tuyến tính mạnh làm sai lệch ước lượng hồi quy.

4. Chi phí triển khai hệ thống phân phối tại phòng Gym/Yoga được tối ưu như thế nào?

Doanh nghiệp áp dụng mô hình hợp tác chia sẻ doanh thu (Revenue Sharing) với chủ phòng gym thay vì trả phí mặt bằng cố định. Chi phí đầu tư ban đầu chỉ tập trung vào tủ mát chuyên dụng (khoảng 8 - 12 triệu VNĐ/tủ) và hệ thống kiểm soát nhiệt độ IoT để bảo quản nước ép tươi trong 24 - 48 giờ.

5. Kết quả này có thể áp dụng cho các dòng sản phẩm đồ uống đóng chai khác không?

Có thể áp dụng tốt cho các dòng sản phẩm thuộc nhóm Healthy Food & Beverage (như sữa hạt hữu cơ, kombucha, trà thảo mộc organic). Đối với đồ uống giải khát phổ thông có gas, trọng số nhân tố "Giá bán" và "Độ phủ kênh phân phối" thường sẽ chiếm tỷ trọng cao hơn "Nhận thức sức khỏe".


Kết luận

Công trình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Nguyễn Tố Quyên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu học thuật và thực tiễn đề ra. Bằng việc kết hợp chặt chẽ cơ sở lý luận vững chắc (TRA, TPB, Kotler) với kỹ thuật phân tích định lượng chuẩn mực trên phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã chỉ rõ 04 nhân tố mang tính quyết định chi phối ý định mua Fresh Juice Detox Havyco với thứ tự ưu tiên: Nhận thức về chất lượng ($\beta = 0.392$) > Nhận thức về sức khỏe ($\beta = 0.278$) > Nhận thức về giá bán ($\beta = 0.186$) > Chuẩn chủ quan ($\beta = 0.161$). Kết quả này mở ra định hướng chiến lược then chốt cho các doanh nghiệp F&B trong việc lấy chất lượng nguyên liệu hữu cơ và tính minh bạch sinh học làm mũi nhọn xây dựng vị thế thương hiệu bền vững.