Tổng quan luận án

Công tác kiểm nghiệm dược phẩm và đánh giá tương đương sinh học (bioequivalence) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng, hiệu lực điều trị và tính an toàn của thuốc lưu hành trên thị trường. Tại Việt Nam, tính đến tháng 7 năm 2009, cả nước có 171 doanh nghiệp sản xuất thuốc (trong đó có 93 doanh nghiệp sản xuất tân dược nhưng chỉ có 53 doanh nghiệp đạt chuẩn GMP-WHO). Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của các chế phẩm thuốc generic, nhiều loại thuốc phiên bản dù tương đương về mặt bào chế (cùng công thức, hàm lượng dược chất, dạng bào chế, đường dùng) nhưng lại không đạt hiệu quả điều trị lâm sàng tương đương với biệt dược gốc. Để chứng minh tương đương sinh học, yêu cầu bắt buộc là phải thực hiện nhiều phép phân tích định lượng hoạt chất trong các dịch sinh học của người bệnh nhằm đánh giá chính xác tốc độ và mức độ hấp thu cũng như đào thải thuốc.

Từ trước đến nay, các phương pháp phân tích tiêu chuẩn được quy định trong Dược điển Việt Nam và áp dụng phổ biến trong kiểm nghiệm thuốc chủ yếu là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS/MS), sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) và các phương pháp trắc quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis). Mặc dù phương pháp HPLC có độ nhạy, độ chọn lọc cao và khả năng tách tốt, song chi phí đầu tư thiết bị, cột tách và dung môi phân tích rất tốn kém, quy trình vận hành phức tạp và không đáp ứng được yêu cầu phân tích nhanh hàng loạt. Trong khi đó, phương pháp trắc quang đòi hỏi các công đoạn chiết tách phức tạp, tốn thời gian, dễ gây hao hụt chất phân tích và độ phân giải hạn chế.

Trong bối cảnh đó, nhóm các phương pháp phân tích điện hóa, đặc biệt là phương pháp von-ampe và cực phổ, nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả nhờ chi phí thiết bị và hóa chất thấp, thao tác đơn giản, thời gian phân tích nhanh, độ nhạy cao. Tại Việt Nam, thiết bị phân tích điện hóa đa chức năng đã được chế tạo trong nước (bởi nhóm nghiên cứu của GS. Lê Quốc Hùng tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam) với độ chính xác tương đương máy nhập ngoại nhưng giá thành thấp hơn đáng kể. Tuy nhiên, việc nghiên cứu ứng dụng phương pháp von-ampe trong phân tích các hợp chất hữu cơ và dược phẩm trong dịch sinh học tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Luận án "Nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữu cơ trong dược phẩm và trong nước tiểu bằng phương pháp von - ampe" do nghiên cứu sinh Trần Quang Hải thực hiện thuộc chuyên ngành Hóa phân tích (Mã số: 62 44 29 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Từ Vọng Nghi và TS. Dương Quang Phùng, bảo vệ năm 2014 tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng và đề xuất các quy trình phân tích bằng phương pháp von-ampe để xác định các thuốc kháng sinh và kháng histamin trong dược phẩm và mẫu nước tiểu. Để đạt được mục tiêu này, luận án triển khai 4 nội dung thực nghiệm cụ thể:

  1. Khảo sát xây dựng quy trình phân tích hàm lượng một số hoạt chất đang sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh bao gồm: Ofloxacin (kháng sinh nhóm quinolon thế hệ hai), Metronidazol (thuốc kháng virus, vi khuẩn kị khí và ký sinh trùng), Clorpheniramin maleat (kháng histamin thế hệ một), Cefadroxil (kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ thứ nhất).
  2. Phân tích hàm lượng các hoạt chất nêu trên trong các chế phẩm thuốc thương mại đang lưu thông trên thị trường Việt Nam.
  3. Khảo sát xây dựng quy trình xử lý mẫu và phân tích hàm lượng thuốc trong nước tiểu bệnh nhân.
  4. Phân tích hàm lượng thuốc trong nước tiểu thu thập từ một số bệnh nhân thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm:

  • Đối tượng hoạt chất: 4 dược chất hữu cơ gồm Ofloxacin, Metronidazol, Clorpheniramin maleat và Cefadroxil.
  • Đối tượng mẫu thuốc: Các chế phẩm thương mại đang lưu hành tại Việt Nam (viên nén, viên nén bao phim, viên nang, thuốc nhỏ mắt, thuốc bột) do các công ty dược phẩm trong và ngoài nước sản xuất (Imexpharm, Traphaco, Sanofi-Aventis Việt Nam, Dược phẩm Hà Tây, Dược phẩm Hậu Giang, Mebiphar, TW-Vidipha, Glomed).
  • Đối tượng dịch sinh học: Mẫu nước tiểu thu thập từ các bệnh nhân không mắc chứng suy thận đang điều trị tại Bệnh viện 354, Bệnh viện Thanh Nhàn (Hà Nội) và phòng khám tư nhân tại huyện Hoài Đức (Hà Nội).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan, tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến cấu trúc hóa học, tính chất dược lý, dược động học và các phương pháp định lượng đối với từng hoạt chất:

  • Ofloxacin: Theo Dược điển Việt Nam 4, ofloxacin được định lượng bằng HPLC pha đảo với cột C18 (25 cm x 4,6 mm; 5 µm), pha động natri lauryl sulfat 0,24% - acetonitril - acid acetic băng (580:400:20), detector UV 294 nm. Dược điển Anh quy định chuẩn độ điện thế trong môi trường khan bằng dung dịch acid perchloric 0,1 M. Về các nghiên cứu quốc tế, Tamer Ayla xác định ofloxacin bằng phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV) trên điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE) trong nền đệm Britton-Robinson (BR) pH 6,00 với khoảng tuyến tính 0,079 - 197,5 µg/ml. Chan Kwok Ping xác định đồng thời ofloxacin và moxifloxacin bằng HPLC đầu dò huỳnh quang (LOD 10 ng/ml). Rao Yi sử dụng phương pháp phân tích dòng chảy (FIA) với khoảng tuyến tính 0,04 - 4 µg/ml (LOD 0,016 µg/ml). Ambrosi Adriano và cộng sự xác định ofloxacin bằng phương pháp von-ampe xung vi phân (DP) trên điện cực giọt thủy ngân tĩnh trong nền NaClO4 0,2 M (LOD 5,2 µM). Zhou Gerong ứng dụng phương pháp cực phổ xung thường trong đệm BR pH 4,0.
  • Metronidazol: Dược điển Việt Nam quy định phương pháp trắc quang phổ tử ngoại tại bước sóng 277 nm trong dung dịch HCl 0,1 M; Dược điển Anh dùng chuẩn độ điện thế bằng HClO4 0,1 M. Trên thế giới, Gholivand Mohammad Bagher xác định metronidazol bằng phương pháp von-ampe hòa tan catot (CSV) trên điện cực than nhão phủ màng polyme trong nền đệm BR pH 7,0 (LOD 3,59). Bollo nghiên cứu tính chất điện hóa bằng von-ampe vòng (CV) trên điện cực HMDE và điện cực than gương (GCE) trong hỗn hợp DMF - amoni citrat (60:40, KCl 0,3 M), ghi nhận sóng khử tại -1,090 V và -1,082 V. Brett xác định metronidazol bằng von-ampe xung vi phân (DPV) trên điện cực GCE biến tính trong đệm acetat pH 4,5 (LOD 3,44 µM). Tại Việt Nam, Trương Thị Nguyệt, Nguyễn Thị Thanh Thảo, Nguyễn Kim Xuân công bố quy trình HPLC định lượng đồng thời metronidazol, cloramphenicol và dexamethason acetat.
  • Clorpheniramin maleat: Dược điển Việt Nam 4 xác định bằng quang phổ hấp thụ tử ngoại tại 265 nm trong nền H2SO4 0,25 M; Dược điển Anh chuẩn độ điện thế bằng HClO4 0,1 M. Einar Jacobsen và Knut Hbgberg nghiên cứu cực phổ trong nền H2SO4 0,25 M thu được sóng cực phổ tại -0,7 V. Leena Suntornsuk và cộng sự định lượng clorpheniramin maleat và paracetamol bằng HPLC (LOQ 4 µg/ml). Abdolraouf Samadi-Maybodi xác định bằng huỳnh quang (LOD 0,18 µg/ml). Nevin Erk định lượng bằng HPLC trong một số chế phẩm (LOQ từ 0,16 đến 2,9 µg/ml). Tại Việt Nam, Bùi Tùng Hiệp và Vũ Khanh nghiên cứu chất chuyển hóa của clorpheniramin trong nước tiểu bằng HPLC. Năm 2012, Amiri M. nghiên cứu phương pháp CV và DP sử dụng điện cực than mềm biến tính trên máy Metrohm 797 VA (LOD khoảng 8,0).
  • Cefadroxil: Dược điển Việt Nam 4 và Dược điển Anh xác định cefadroxil bằng HPLC sử dụng cột C18, pha động acetonitril - đệm phosphat pH 5,0 (4:96), phát hiện UV tại 230 nm hoặc 254 nm. Papadoyannis phân tích 4 cephalosporin bằng HPLC-UV ở 265 nm (LOD của cefadroxil là 0,01 µg/ml). Aswani Kumar và cộng sự định lượng bằng trắc quang qua phản ứng tạo phức màu với 1,2-naphthoquinone-4-sulphonate trong môi trường kiềm hấp thụ tại 475 nm (LOD 10 µg/ml). Hefnawy xác định bằng huỳnh quang (LOD 5 ng/ml). Mrestania Yahya phân tích trong nước tiểu bằng điện di mao quản vùng (LOD 5,0 µg/ml). Về hướng điện hóa, nhóm Phùng Thế Đồng, Trần Tử An tại Việt Nam nghiên cứu định lượng cephalexin bằng kỹ thuật sóng vuông quét nhanh; Trần Chương Huyến và Nguyễn Thị Kim Thường định lượng cephalexin bằng phương pháp DP-AdSV (LOD 4,8).

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là: Trước thời điểm luận án thực hiện, tại Việt Nam và trên thế giới chưa có công trình nào công bố quy trình chiết tách xử lý mẫu nước tiểu bằng kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) với cột Oasis HLB kết hợp với các kỹ thuật von-ampe xung vi phân (DP) và von-ampe hòa tan hấp phụ (DP-AdSV) để định lượng cefadroxil và ofloxacin, cũng như quy trình phân tích đồng bộ cho 4 dược chất này trên các dạng bào chế thương mại phức tạp bằng phương pháp điện hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và cơ chế phản ứng điện cực

Luận án dựa trên lý thuyết quá trình điện cực và các phản ứng điện hóa đặc trưng của từng hợp chất hữu cơ trên điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE):

  1. Ofloxacin: Là kháng sinh fluoroquinolon thế hệ hai, có tính acid yếu với $pK_{a1} = 5,8$ và $pK_{a2} = 7,8$. Hoạt tính điện hóa được gây ra bởi nhóm carbonyl hoặc các nguyên tử nitơ trên khung quinolon. Theo cơ chế của Gerong Zhou, trong môi trường acid yếu, ofloxacin tham gia phản ứng khử điện hóa trên điện cực: $$\text{R-C=O} + 2e + \text{H}^+ \rightarrow \text{R-CH-OH}$$
  2. Metronidazol: Chứa nhân imidazol và nhóm nitro (-NO2) thơm. Hoạt tính điện hóa trên điện cực giọt thủy ngân xảy ra qua phản ứng khử nhóm nitro thành nhóm amin (-NH2) với sự tham gia của 6 electron và 6 proton ($6e, 6\text{H}^+$) theo dự đoán của A.M. Brett: $$\text{R-NO}_2 + 6e + 6\text{H}^+ \rightarrow \text{R-NH}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$$
  3. Clorpheniramin maleat: Gồm hai hợp phần clorpheniramin và acid maleic. Liên kết đôi -C=C- trong phân tử acid maleic có hoạt tính điện hóa. Theo đề xuất của Jacobsen, phản ứng điện cực khử liên kết đôi của acid maleic thành acid succinic: $$\text{HOOC-CH=CH-COOH} + 2e + 2\text{H}^+ \rightarrow \text{HOOC-CH}_2\text{-CH}_2\text{-COOH}$$
  4. Cefadroxil: Có cấu trúc vòng $\beta$-lactam gắn với dị vòng dihydrothiazin 6 cạnh, có $pK_{a1} = 4,5$ (nhóm -COOH) và $pK_{a2} = 10$ (nhóm phenol). Cefadroxil bền trong acid nhưng bị thủy phân trong môi trường kiềm (NaOH) do mở vòng $\beta$-lactam, tạo thành các dẫn xuất của acid cephalosporic có chứa các liên kết -C=N- và -C=C-. Sản phẩm thủy phân đóng vai trò là chất khử cực, trong đó liên kết -C=N- bị khử trên điện cực giọt thủy ngân: $$\text{-C=N-} + 2e + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{-CH-NH-} + 2\text{OH}^-$$

Lý thuyết các phương pháp phân tích điện hóa

  • Cực phổ xung vi phân (Differential Pulse Polarography - DPP / DP): Điện áp một chiều biến thiên tuyến tính tốc độ chậm được đặt lên điện cực làm việc. Ở cuối mỗi chu kỳ giọt, một xung vuông biên độ $\Delta E$ (10 - 100 mV) và độ rộng xung $t_x$ (40 - 100 ms) được chồng lên. Cường độ dòng được ghi đo tại hai thời điểm (17 ms trước khi nạp xung và 17 ms trước khi ngắt xung) để triệt tiêu dòng tụ điện, thu được tín hiệu dạng pic với độ nhạy $10^{-7} - 10^{-8}\text{ M}$.
  • Von-ampe hòa tan hấp phụ (Adsorptive Stripping Voltammetry - AdSV / DP-AdSV): Dựa trên khả năng hấp phụ của chất phân tích lên bề mặt điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE). Quá trình phân tích gồm 3 giai đoạn:
    1. Giai đoạn làm giàu (tích lũy): Chất phân tích được hấp phụ và làm giàu lên bề mặt điện cực tại thế tích lũy ($E_{acc}$) và thời gian tích lũy ($t_{acc}$) xác định trong điều kiện khuấy trộn dung dịch.
    2. Giai đoạn dừng (cân bằng): Dừng khuấy trong $t_{cb} = 10 - 30\text{ s}$ để dung dịch ổn định và chất phân tích phân bố đều trên bề mặt điện cực.
    3. Giai đoạn hòa tan: Quét thế catot (hoặc anot) tuyến tính để khử (hoặc oxy hóa) các phân tử hấp phụ trên bề mặt điện cực, ghi nhận dòng đỉnh hòa tan ($I_p$) tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo phương trình $I_p = K \cdot C$. Độ nhạy phương pháp đạt $10^{-9} - 10^{-11}\text{ M}$ (thậm chí $10^{-12}\text{ M}$).

Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) trên nền mẫu nước tiểu

Nước tiểu là nền mẫu sinh học phức tạp (chứa 95 - 96% nước, cùng urê, acid uric, creatinin, các ion vô cơ và hormone), gây cản trở và ức chế phản ứng điện cực. Luận án sử dụng cột chiết pha rắn Oasis HLB Cartridge (Waters, Mỹ; dung tích 6 ml, chứa 200 mg chất hấp phụ là đồng trùng hợp giữa $N$-vinylpyrrolidon ưa nước và divinylbenzen kỵ nước; diện tích bề mặt $804\text{ m}^2/\text{g}$, thể tích mao quản $1,31\text{ cm}^3/\text{g}$, kích thước hạt $29,3\ \mu\text{m}$). Quy trình SPE gồm 4 bước: (1) Hoạt hóa cột bằng methanol và nước cất; (2) Nạp mẫu; (3) Rửa loại tạp chất; (4) Rửa giải chất phân tích bằng dung môi thích hợp.

Thiết bị, hóa chất và xử lý số liệu

  • Thiết bị: Máy phân tích điện hóa đa năng 757 và 797 VA Computrace (Metrohm, Thụy Sĩ) với hệ 3 điện cực: điện cực làm việc HMDE, điện cực so sánh $\text{Ag/AgCl/KCl}_{\text{bão hòa}}$, điện cực phụ trợ Pt; bình điện phân thạch anh 50 ml có hệ thống sục khí $\text{N}_2$ và que khuấy; máy đo pH HM-16S (Nhật Bản); cân phân tích Scientech SA 210 ($\pm 0,0001\text{ g}$); bể điều nhiệt Memmert (Đức); thiết bị SPE Waters.
  • Hóa chất: Chất chuẩn tinh khiết Ofloxacin, Metronidazol, Clorpheniramin maleat, Cefadroxil do Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương - Bộ Y tế cung cấp. Hóa chất đạt độ tinh khiết phân tích (PA). Nước cất 2 lần trên máy Hamilton WSC/4D. Các hệ đệm gồm đệm Britton-Robinson (pH 2 - 12), đệm phosphat (pH 5,8 - 8,0) và đệm acetat (pH 4,4 - 6,0) pha theo Dược điển Việt Nam 4.
  • Xử lý số liệu: Định lượng bằng phương pháp thêm chuẩn. Số liệu được xử lý hồi quy tuyến tính ($y = a + bx$) và vẽ đồ thị trên phần mềm Microsoft Excel và Origin 8.0. Nồng độ mẫu ($C_x$) và khối lượng hoạt chất ($m$) được tính toán theo công thức: $$C_x = \frac{a}{b}$$ $$m = V \cdot C_x \cdot F \cdot 10^{-3}\text{ (mg)}$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đại cương về ofloxacin, metronidazol, clopheniramin maleat và cefadroxil

Chương 1 trình bày chi tiết về cấu trúc phân tử, tính chất lý - hóa, cơ chế tác dụng dược lý, dược động học (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ) và các tài liệu nghiên cứu phân tích về 4 hoạt chất:

  • Ofloxacin: Kháng sinh nhóm fluoroquinolon, khả dụng sinh học đường uống $>95%$, $75 - 80%$ đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn không chuyển hóa trong 24 - 48 giờ.
  • Metronidazol: Thuốc kháng vi khuẩn kị khí và động vật nguyên sinh, trên $80%$ đào thải qua thận trong 24 giờ (chủ yếu ở dạng chuyển hóa, dưới $10%$ ở dạng chất mẹ).
  • Clorpheniramin maleat: Thuốc kháng histamin $H_1$, bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc chuyển hóa tùy thuộc pH và lưu lượng nước tiểu; thời gian bán thải kéo dài ở bệnh nhân suy thận.
  • Cefadroxil: Kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 1, bền trong acid, hơn $90%$ liều uống đào thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi trong 24 giờ qua lọc cầu thận và bài tiết ống thận (nồng độ đỉnh trong nước tiểu $> 1\text{ mg/ml}$ khi uống liều 500 mg).

Chương 1 cũng tổng quan sâu về lý thuyết cực phổ cổ điển, cực phổ xung vi phân, phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ, đặc tính nền mẫu nước tiểu và cơ chế chiết pha rắn bằng cột Oasis HLB.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết thông số thiết bị, hóa chất, cách pha chế các dung dịch chuẩn và dung dịch đệm, cùng đối tượng mẫu nghiên cứu cụ thể:

Hoạt chất Dạng bào chế thương mại Tên biệt dược / Hàm lượng Nhà sản xuất Số lô sản xuất
Ofloxacin Viên nén
Thuốc nhỏ mắt
Ofloxacin 200 mg
Ofloxacin 0,3% (15 mg/5 ml)
CTCP Dược phẩm Imexpharm
CTCP Dược phẩm Traphaco
020512
290811
Metronidazol Viên nén bao phim
Viên nén
Flagyl 250 mg
Metronidazole 250 mg
Công ty TNHH Sanofi-Aventis VN
CTCP Dược phẩm Hà Tây
230911
290412
Clorpheniramin maleat Viên nang
Viên nén
Pacemin (4 mg CPM + 325 mg Paracetamol)
Clorpheniramin 4 mg
CTCP Dược phẩm Hà Tây
CTCP Dược phẩm Hậu Giang
121110
021210
Cefadroxil Viên nang
Viên nang
Viên nang
Thuốc bột
Ocefacel 500 mg
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil 500 mg
Tytdroxil 250 mg
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Mebiphar
CTCP Dược phẩm TW-Vidipha
CTCP Dược phẩm Glomed
-
-
-
-

Chương này cũng thiết lập các quy trình thao tác chuẩn bị mẫu thuốc: cân 20 viên, tính khối lượng trung bình, nghiền mịn, hòa tan bằng dung môi thích hợp (nước cất hoặc acid acetic 0,1 N), siêu âm 15 phút, định mức và pha loãng. Đồng thời, mô tả chi tiết các bước tiến hành đo CV, DP, DP-AdSV và khảo sát tối ưu hóa các thông số đo (khoảng quét thế, tốc độ quét thế $\nu$, biên độ xung $\Delta E$, thời gian đặt xung, thời gian sục khí $\text{N}2$, thế tích lũy $E{acc}$, thời gian tích lũy $t_{acc}$, điều kiện thủy phân cefadroxil trong NaOH).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm của luận án, trình bày kết quả khảo sát tối ưu hóa điều kiện đo và ứng dụng phân tích cho từng hoạt chất:

1. Nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng Ofloxacin

  • Điều kiện đo DP: Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch đệm phosphat, biên độ xung, thời gian đặt xung, tốc độ quét thế và thời gian sục khí $\text{N}_2$. Xác lập các thông số tối ưu cho phép đo DP ofloxacin.
  • Đánh giá phương pháp: Khảo sát khoảng tuyến tính giữa cường độ dòng pic $I_p$ và nồng độ ofloxacin, xác định độ lặp lại và độ thu hồi ($Rev$).
  • Phân tích chế phẩm thuốc: Áp dụng quy trình định lượng ofloxacin trong thuốc nhỏ mắt Ofloxacin 0,3% (Traphaco) và viên nén Ofloxacin 200 mg (Imexpharm).
  • Phân tích trong nước tiểu: Khảo sát tối ưu hóa quy trình SPE trên cột Oasis HLB (loại dung môi chiết, thể tích dung môi rửa giải, pH mẫu, tốc độ nạp mẫu qua cột). Thử nghiệm định lượng trên mẫu nước tiểu tự tạo và phân tích mẫu nước tiểu của bệnh nhân thực tế sau khi uống 2 viên ofloxacin 200 mg theo thời gian đào thải.

2. Nghiên cứu quy trình định lượng Metronidazol

  • Điều kiện đo DP: Khảo sát hệ đệm phosphat ở các giá trị pH khác nhau, biên độ xung, thời gian đặt một xung, tốc độ quét thế và thời gian sục khí $\text{N}_2$ đuổi oxy.
  • Đánh giá phương pháp: Xác định phương trình hồi quy tuyến tính giữa $I_p$ và nồng độ metronidazol, độ thu hồi và độ lặp lại của phương pháp.
  • Phân tích chế phẩm thuốc: Định lượng hoạt chất trong viên nén bao phim Flagyl 250 mg (Sanofi-Aventis) và viên nén Metronidazole 250 mg (Dược phẩm Hà Tây).
  • Phân tích trong nước tiểu: Đánh giá đường DP của mẫu nước tiểu trước và sau khi bệnh nhân uống thuốc để định lượng metronidazol.

3. Nghiên cứu quy trình định lượng Clorpheniramin maleat (CPM)

  • Điều kiện đo DP: Khảo sát dung dịch nền đệm phosphat pH 4,60, biên độ xung, thời gian đặt xung, tốc độ quét thế và thời gian sục khí nitơ.
  • Đánh giá phương pháp: Xác định khoảng tuyến tính, độ thu hồi và độ lặp lại.
  • Phân tích chế phẩm thuốc: Định lượng CPM trong viên nén đơn thành phần Clorpheniramin 4 mg (Dược Hậu Giang) và chế phẩm đa thành phần Pacemin (Dược Hà Tây, chứa 4 mg CPM phối hợp cùng 325 mg Paracetamol) mà không bị ảnh hưởng cản trở bởi paracetamol.
  • Phân tích trong nước tiểu: Đo đường DP của các mẫu nước tiểu bệnh nhân trước và sau khi sử dụng thuốc.

4. Nghiên cứu định lượng Cefadroxil

  • Phương pháp von-ampe xung vi phân (DP) sau thủy phân:
    • Cefadroxil không cho tín hiệu khử rõ rệt trên điện cực giọt thủy ngân khi ở dạng nguyên vẹn trong môi trường trung tính/acid. Do đó, tiến hành thủy phân mở vòng $\beta$-lactam trong dung dịch kiềm để tạo chất khử cực.
    • Tối ưu hóa điều kiện thủy phân: Khảo sát nồng độ dung dịch kiềm $\text{NaOH}$ ($0,16\text{ M}$), nhiệt độ thủy phân ($100^\circ\text{C}$, đun cách thủy) và thời gian thủy phân.
    • Khảo sát các thông số xung vi phân (biên độ xung, tốc độ quét thế) và khoảng tuyến tính nồng độ.
    • Định lượng thành công cefadroxil trong viên nang Ocefacel 500 mg (Dược Hà Tây), viên nang Cefadroxil 500 mg (Mebiphar) và viên nang Cefadroxil 500 mg (Vidipha).
  • Phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ (DP-AdSV):
    • Khảo sát các thông số làm giàu: thế tích lũy ($E_{acc}$), thời gian tích lũy ($t_{acc}$), tốc độ quét thế và nhiệt độ.
    • Xây dựng đường chuẩn, xác định độ lặp lại và độ thu hồi của phương pháp AdSV.
    • Ứng dụng định lượng cefadroxil trong viên nang Ocefacel 500 mg và thuốc bột Tytdroxil 250 mg (Glomed).
  • Phân tích cefadroxil trong nước tiểu bằng SPE kết hợp DP/AdSV:
    • Khảo sát các thông số chiết pha rắn: hệ dung môi rửa giải, thể tích dung môi, pH dung dịch mẫu nạp và tốc độ nạp mẫu.
    • Định lượng cefadroxil trong mẫu nước tiểu tự tạo và mẫu nước tiểu thực tế của bệnh nhân sau khi uống 1 gói Tytdroxil 250 mg hoặc uống 2 viên cefadroxil 500 mg theo các mốc thời gian.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về phương pháp luận và kỹ thuật phân tích:

    • Luận án đã xây dựng một cách có hệ thống các quy trình phân tích điện hóa (von-ampe xung vi phân DP và von-ampe hòa tan hấp phụ DP-AdSV) để định lượng 4 hoạt chất hữu cơ (Ofloxacin, Metronidazol, Clorpheniramin maleat, Cefadroxil) trên thiết bị phân tích cực phổ/von-ampe đa năng 757 và 797 VA Computrace sử dụng hệ điện cực HMDE.
    • Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế phản ứng điện cực và các điều kiện chuyển hóa hóa học thích hợp (đặc biệt là quy trình thủy phân kiềm mở vòng $\beta$-lactam của cefadroxil trong $\text{NaOH } 0,16\text{ M}$ ở $100^\circ\text{C}$ để tạo dẫn xuất có hoạt tính điện hóa mạnh).
    • Đã nghiên cứu và hoàn thiện quy trình chiết pha rắn (SPE) sử dụng cột Oasis HLB để làm sạch và làm giàu mẫu nước tiểu bệnh nhân, loại bỏ hiệu quả các hợp chất nội sinh gây ức chế bề mặt điện cực, cho phép định lượng chính xác ofloxacin và cefadroxil ở mức nồng độ thấp trong dịch sinh học.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn:

    • Các quy trình xây dựng đã được áp dụng để kiểm tra, định lượng hàm lượng hoạt chất trong 8 chế phẩm thuốc thương mại thuộc nhiều dạng bào chế khác nhau (viên nén, viên nén bao phim, viên nang, thuốc bột, thuốc nhỏ mắt), bao gồm cả chế phẩm đa thành phần có nền tá dược và hoạt chất phối hợp phức tạp (như Pacemin chứa Paracetamol và CPM).
    • Đã áp dụng thành công các quy trình SPE-DP/AdSV để theo dõi nồng độ thuốc đào thải trong nước tiểu của các bệnh nhân điều trị thực tế tại Bệnh viện 354, Bệnh viện Thanh Nhàn và phòng khám tại Hoài Đức sau các liều uống cụ thể theo thời gian.
    • Đề xuất phương pháp phân tích điện hóa như một công cụ phân tích có độ tin cậy, độ nhạy cao, giá thành thấp, tốc độ phân tích nhanh, có khả năng áp dụng rộng rãi song hành cùng phương pháp HPLC trong công tác kiểm nghiệm thuốc và nghiên cứu đánh giá tương đương sinh học tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu tập trung vào 4 hoạt chất đại diện (Ofloxacin, Metronidazol, Clorpheniramin maleat, Cefadroxil); chưa mở rộng khảo sát sang toàn bộ các phân tử khác cùng nhóm quinolon, nitroimidazol hay cephalosporin.
    • Các phép đo điện hóa trong luận án chủ yếu sử dụng điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE), đòi hỏi thao tác cẩn trọng và xử lý chất thải thủy ngân theo đúng quy chuẩn an toàn môi trường phòng thí nghiệm.
    • Đối tượng mẫu nước tiểu chỉ thu thập từ các bệnh nhân có chức năng thận bình thường tại một số cơ sở y tế ở Hà Nội; chưa khảo sát trên các nhóm bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận hoặc các dạng dịch sinh học khác (huyết tương, huyết thanh).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng ứng dụng quy trình phân tích điện hóa và chiết pha rắn sang các dược chất hữu cơ khác và các dẫn xuất chuyển hóa của chúng.
    • Nghiên cứu phát triển các loại điện cực rắn biến tính (như than gương biến tính, điện cực in phân tử hoặc vật liệu nano) để thay thế điện cực giọt thủy ngân, nâng cao tính thân thiện môi trường và khả năng tự động hóa.
    • Ứng dụng quy trình phân tích để thực hiện các nghiên cứu dược động học và thử nghiệm tương đương sinh học quy mô đầy đủ đối với các thuốc generic sản xuất trong nước so với biệt dược gốc.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực hóa học phân tích và dược học:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Hóa phân tích, Hóa dược, Kiểm nghiệm thuốc: Tham khảo cơ sở lý thuyết quá trình điện cực của các hợp chất hữu cơ, phương pháp tối ưu hóa thông số đo von-ampe (DP, AdSV, CV) và quy trình xử lý mẫu sinh học bằng SPE cột Oasis HLB.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề phân tích điện hóa ứng dụng trong y dược, thiết kế bài thí nghiệm thực hành kiểm nghiệm dược phẩm và phân tích độc chất/dược chất trong dịch sinh học.
  • Cán bộ kiểm nghiệm tại các Trung tâm kiểm nghiệm Dược phẩm - Mỹ phẩm, Viện Kiểm nghiệm Thuốc, các nhà máy dược phẩm: Tham khảo các quy trình phân tích thay thế HPLC có chi phí vận hành thấp, độ chính xác cao, giúp kiểm soát chất lượng thuốc lưu hành và hỗ trợ nghiên cứu thử nghiệm tương đương sinh học thuốc generic.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ chế phản ứng điện cực khử của Metronidazol và Ofloxacin xảy ra như thế nào?

  • Với Metronidazol, phản ứng khử diễn ra tại nhóm nitro (-NO2) trên nhân imidazol, nhận 6 electron và 6 proton ($6e, 6\text{H}^+$) để tạo thành nhóm amin (-NH2) và 2 phân tử $\text{H}_2\text{O}$ theo cơ chế của A.M. Brett.
  • Với Ofloxacin, phản ứng khử diễn ra trong môi trường acid yếu trên nhóm carbonyl của khung quinolon với sự tham gia của 2 electron và 1 proton ($2e, 1\text{H}^+$) theo cơ chế của Gerong Zhou.

2. Tại sao Cefadroxil cần phải thủy phân trong môi trường kiềm trước khi phân tích bằng phương pháp von-ampe xung vi phân?
Cefadroxil ở dạng nguyên vẹn không cho tín hiệu khử rõ ràng trên điện cực giọt thủy ngân. Khi thủy phân trong dung dịch $\text{NaOH } 0,16\text{ M}$ ở $100^\circ\text{C}$, vòng $\beta$-lactam bị mở ra để tạo thành các dẫn xuất của acid cephalosporic chứa liên kết -C=N- và -C=C-. Các liên kết này (đặc biệt là liên kết -C=N-) đóng vai trò là chất khử cực nhận 2 electron trên điện cực, tạo ra pic von-ampe rõ nét phục vụ định lượng.

3. Vì sao luận án lựa chọn cột chiết pha rắn Oasis HLB để xử lý mẫu nước tiểu?
Cột Oasis HLB chứa pha tĩnh đồng trùng hợp từ hai monome $N$-vinylpyrrolidon (ưa nước) và divinylbenzen (kỵ nước) theo tỷ lệ 1:1, có diện tích bề mặt lớn ($804 - 810\text{ m}^2/\text{g}$) và các hốc phân cực. Cột này có hệ số lưu giữ đối với các chất phân tích phân cực cao hơn gấp 3 lần so với cột C18 truyền thống, hoạt động bền vững trong khoảng pH rộng, giúp làm sạch triệt để các chất nội sinh gây ức chế điện cực trong nước tiểu và cho hiệu suất thu hồi cao.

4. Sự khác biệt cơ bản giữa phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV) và von-ampe hòa tan thông thường (ASV) là gì?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở giai đoạn làm giàu: Trong ASV, chất phân tích thường là ion kim loại được điện phân khử để tạo hỗn hống hoặc kim loại bám lên điện cực (làm giàu điện hóa); trong khi ở AdSV, chất phân tích (thường là hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học hoặc phức chất) được tích lũy lên bề mặt điện cực nhờ hiện tượng hấp phụ (ái lực hóa học hoặc hấp phụ đẳng nhiệt) tại một thế tích lũy xác định ($E_{acc}$) mà không nhất thiết phải xảy ra phản ứng khử/oxy hóa trong giai đoạn này.

5. Luận án đã định lượng những dạng chế phẩm thuốc thương mại nào của Clorpheniramin maleat?
Luận án đã phân tích định lượng Clorpheniramin maleat trong cả hai dạng chế phẩm: chế phẩm đơn thành phần là viên nén Clorpheniramin 4 mg (do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hậu Giang sản xuất) và chế phẩm đa thành phần là viên nang Pacemin (do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây sản xuất, chứa 4 mg Clorpheniramin maleat phối hợp với 325 mg Paracetamol).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Quang Hải đã nghiên cứu và xây dựng thành công các quy trình phân tích điện hóa (DP và DP-AdSV) kết hợp chiết pha rắn SPE trên cột Oasis HLB để định lượng 4 hoạt chất hữu cơ gồm Ofloxacin, Metronidazol, Clorpheniramin maleat và Cefadroxil. Các quy trình đạt độ nhạy, độ lặp lại và độ thu hồi cao, được kiểm chứng qua việc định lượng chính xác hoạt chất trong 8 chế phẩm thuốc thương mại và theo dõi nồng độ thuốc đào thải trong nước tiểu của bệnh nhân thực tế. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của phương pháp von-ampe như một giải pháp phân tích kinh tế, nhanh chóng và tin cậy, hỗ trợ đắc lực cho công tác kiểm nghiệm dược phẩm và nghiên cứu tương đương sinh học tại Việt Nam.