Tổng quan luận án
Công trình “Lôgic của sự hình thành, phát triển khái niệm” của tác giả Trần Thị Ngọc Anh là luận án tiến sĩ triết học thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 5.02), được hoàn thành năm 2004 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Thanh Quất và TS. Vương Tất Đạt.
Về tính cấp thiết, tác giả luận án xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của hoạt động nhận thức và cải biến hiện thực. Trong bối cảnh chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức (knowledge economy) theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và tinh thần chỉ đạo của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng Cộng sản Việt Nam (2001), tri thức và sự đổi mới sáng tạo trở thành nguồn lực trung tâm. Khái niệm khoa học vừa là kết quả phản ánh thế giới khách quan, vừa là công cụ lý luận để con người tiếp tục nhận thức và cải tạo thế giới. Tuy nhiên, trong nhận thức xã hội vẫn tồn tại quan niệm coi nghiên cứu khái niệm là vấn đề thuần túy lý thuyết, xa rời thực tế. Luận án đặt ra yêu cầu phải làm sáng tỏ các quy luật hình thành khái niệm để hỗ trợ năng lực tư duy khoa học và giải quyết tình trạng thiếu vắng tri thức hệ thống.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Trong lịch sử triết học và lôgic học, các quan niệm về khái niệm rất phong phú nhưng còn phân tán, thậm chí đối lập gay gắt giữa lôgic hình thức và lôgic biện chứng, giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Tại Việt Nam, nhiều công trình đã đề cập đến các khía cạnh riêng lẻ hoặc ứng dụng khái niệm trong các môn học cụ thể, song chưa có một công trình độc lập nào hệ thống hóa toàn diện và chuyên sâu về lôgic của sự hình thành, phát triển khái niệm dưới góc độ duy vật biện chứng gắn liền với thực tiễn giáo dục sư phạm.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là tìm hiểu một số đặc điểm mang tính quy luật của quá trình hình thành, phát triển khái niệm; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực tiếp nhận và vận dụng khái niệm trong môi trường sư phạm.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định và giải quyết 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Khái quát các quan điểm về lôgic hình thành, phát triển của khái niệm trong lịch sử triết học.
- Trình bày quan điểm duy vật biện chứng về lôgic của sự hình thành, phát triển khái niệm.
- Trên cơ sở của lôgic hình thành, phát triển khái niệm, phân tích một số đặc thù của sự hình thành, phát triển khái niệm trong môi trường sư phạm và đề xuất một số giải pháp nhằm vận dụng hiệu quả những quy luật ấy.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lôgic nội tại của sự hình thành và phát triển khái niệm, được hiểu là tổ hợp biện chứng các đặc điểm mang tính quy luật, các mối liên hệ tất yếu của quá trình nhận thức bản chất đối tượng.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án không tiếp cận khái niệm đơn thuần như một hình thức tư duy tĩnh tại gắn với tên gọi, danh từ (theo lôgic hình thức) hay một chuỗi hành vi thực nghiệm (theo tâm lý học hành vi), mà tiếp cận khái niệm theo lôgic biện chứng với tư cách là một trình độ nhận thức đạt tới về khách thể, chứa đựng toàn bộ nội dung phản ánh và có sự vận động, chuyển hóa. Về mặt ứng dụng, phạm vi khảo sát thực tiễn tập trung vào môi trường sư phạm (học sinh, sinh viên các trường đại học, cao đẳng và phổ thông tại Việt Nam).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành điểm luận có hệ thống các khuynh hướng và công trình nghiên cứu về khái niệm trong lịch sử tư tưởng triết học thế giới và Việt Nam:
| Giai đoạn / Khuynh hướng |
Đại biểu / Tài liệu tiêu biểu |
Nội dung quan điểm được điểm lại |
| Triết học cổ đại & trung đại |
Arixtôt, Platôn, Xôcrat, Đêmôcrit, Cơractin; Khổng Tử, Lão Tử, Công Tôn Long; Tômát Đacanh, Đơn Xcốt, G. Ốccam, P. Abơla, R. Bêcơn |
Platôn coi khái niệm là ý niệm tồn tại tự nó; Arixtôt đặt nền tảng cho lôgic hình thức, phân định bản chất cấp 1 và cấp 2 nhưng coi khái niệm là bất biến; Phương Đông (Kinh dịch, Đạo đức kinh) tiếp cận khái niệm ở trạng thái sinh thành; Công Tôn Long tách rời "vật" và "chỉ" qua thuyết "Bạch mã phi mã"; Triết học kinh viện tranh luận giữa phái duy thực và phái duy danh về mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng. |
| Triết học cận đại |
R. Đềcác (Thảo luận về phương pháp), G.W. Lépnit, I. Kant, G.W.F. Hêghen (Đại lôgic) |
Đềcác và Lépnit chỉ ra hạn chế của tam đoạn luận kinh viện, mở đường cho lôgic toán; Kant phê phán tính thuần túy phân tích của lôgic hình thức nhưng rơi vào thuyết bất khả tri với "vật tự nó" (Ding an sich); Hêghen xây dựng lôgic biện chứng, khẳng định khái niệm vận động theo tam đoạn thức (chính đề - phản đề - hợp đề), song giải thích trên nền tảng duy tâm khách quan ("ý niệm tuyệt đối"). |
| Triết học Mác – Lênin & Xô viết |
C. Mác, Ph. Ăngghen (Biện chứng của tự nhiên, Chống Đuy-rinh), V.I. Lênin (Bút ký triết học, Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán), Vêđenxki, M.M. Rôzentan |
Kế thừa hạt nhân hợp lý của Hêghen, xây dựng lôgic biện chứng duy vật; khẳng định khái niệm là sản phẩm cao nhất của bộ óc và nhận thức; xác định tính biện chứng của khái niệm bắt nguồn từ bản chất khách thể và hoạt động thực tiễn; giải quyết mối quan hệ giữa lôgic hình thức và lôgic biện chứng. |
| Triết học phương Tây hiện đại |
C. Peirce, W. James, J. Dewey (Chủ nghĩa thực dụng & thuyết công cụ); P.W. Bridgman / Britgiơmen (Chủ nghĩa thao tác); Chủ nghĩa hậu cấu trúc |
Chủ nghĩa thực dụng xem xét khái niệm theo góc độ hiệu quả tương lai (belief, instrument); Chủ nghĩa thao tác đồng nhất khái niệm với tập hợp các phép đo; Chủ nghĩa hậu cấu trúc phủ nhận khái niệm, dẫn tới thuyết phi khái niệm. |
| Nghiên cứu tại Việt Nam |
Bùi Thanh Quất, Tô Duy Hợp, Vũ Văn Viên, Lai Văn Toàn, Phạm Thị Ngọc Trầm, Vương Tất Đạt, Nguyễn Ngọc Hà, Lê Tử Thành, Phan Văn Hùm, Nguyễn Như Hải, Nguyễn Mạnh Cương, Lê Văn Đoán, Phạm Hoàng Gia, Nguyễn Giang Tiên, Trần Bá Hoành |
Các tác giả đề cập khái niệm dưới dạng giáo trình lôgic học, bài báo chuyên luận về định nghĩa, thuật ngữ, sự hình thành khái niệm toán học, sinh vật học, địa lý hoặc phương pháp lĩnh hội trong giáo dục. |
Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các tác giả đi trước đã phân tích khái niệm ở nhiều khía cạnh nhận thức luận và giáo dục học chuyên biệt, nhưng chưa có công trình nào tập trung làm rõ một cách chỉnh thể cơ chế vận động nội tại của khái niệm (gồm các quy luật lượng - chất, mâu thuẫn, phủ định của phủ định, trừu tượng - cụ thể, lịch sử - lôgic) theo quan điểm duy vật biện chứng và chuyển hóa các quy luật ấy thành hệ thống giải pháp sư phạm hoàn chỉnh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng trên nền tảng cơ sở lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, trọng tâm là lý luận nhận thức và lôgic học biện chứng mác-xít, kết hợp với các nguyên lý tâm lý học nhận thức và giáo dục học dưới lăng kính triết học.
Các khái niệm công cụ và khung phân tích được xác định chuẩn xác:
- Khái niệm: Là một hình thức lôgic của tư duy, đơn vị cơ bản phản ánh những mối liên hệ bản chất của sự vật, hiện tượng. Khái niệm không đồng nhất với từ (vỏ ngôn ngữ) hay định nghĩa (thao tác lôgic nêu nội hàm), mà là sự hiểu biết đúng đắn, tương đối toàn diện và có hệ thống về bản chất khách thể, chứa đựng tiềm năng chỉ đạo thực tiễn.
- Lôgic khách quan và Lôgic chủ quan: Lôgic khách quan là mối liên hệ tất yếu, có tính quy luật của thế giới vật chất; lôgic chủ quan là mối liên hệ tất yếu của tư duy phản ánh thế giới đó.
- Lôgic của sự hình thành, phát triển khái niệm: Tổ hợp biện chứng các đặc điểm mang tính quy luật, các mối liên hệ tất yếu chi phối quá trình tư duy vận động từ nhận thức hiện tượng đến nhận thức bản chất, từ trừu tượng đến cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng nhất quán là phương pháp biện chứng duy vật, bao gồm:
- Phương pháp thống nhất lôgic và lịch sử: Phân tích sự tiến hóa của quan niệm về khái niệm qua các thời kỳ lịch sử và tái tạo tiến trình nhận thức bản chất khách thể.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các yếu tố cấu thành khái niệm và tích hợp các thuộc tính bản chất vào hệ thống phạm trù.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Phân biệt lôgic hình thức và lôgic biện chứng; so sánh quan niệm phương Đông và phương Tây, duy vật và duy tâm.
- Phương pháp đi từ trừu tượng đến cụ thể: Khảo sát quá trình tư duy cô đọng tri thức từ những quy định đơn giản đến bức tranh toàn vẹn của sự vật.
Nguồn tư liệu nghiên cứu:
- Tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin (đặc biệt là tập 29 và 42 trong Lênin toàn tập).
- Các tác phẩm triết học của Arixtôt, I. Kant, G.W.F. Hêghen (Wissenschaft der Logik / Đại lôgic).
- Các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học và luận án của các nhà nghiên cứu lôgic học Liên Xô, Pháp, Mỹ và Việt Nam.
- Các chương trình và giáo trình giảng dạy thực tế trong hệ thống giáo dục phổ thông và đại học tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái niệm. Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong lịch sử triết học
Chương này tập trung xác lập hệ thống khái niệm công cụ và điểm luận lịch sử tư tưởng triết học về khái niệm:
- Làm rõ bản chất khái niệm: Khái niệm là sản phẩm cao nhất của bộ óc con người. Tác giả phân định rành mạch giữa khái niệm, định nghĩa khái niệm và thuật ngữ:
- Thuật ngữ là vỏ vật chất ngôn ngữ dùng để chỉ khái niệm; một thuật ngữ có thể biểu đạt nhiều khái niệm và ngược lại.
- Định nghĩa khái niệm là thao tác lôgic nêu nội hàm để xác định ngoại diên, mang tính quy ước và tương đối, không bao quát hết tính phong phú của bản chất đang vận động.
- Khái niệm là nội dung tri thức đã được cô đặc, dồn nén về bản chất khách thể (der Inhalt, die Sache der Begriff der Dinge).
- Lịch sử triết học cổ đại và trung đại: Arixtôt đặt nền móng cho lôgic hình thức với các quy luật cấm mâu thuẫn, đồng nhất và triệt tam, xem khái niệm là hình thức bất biến; phương Đông cổ đại (Kinh dịch, Lão Tử) xem xét khái niệm trong sự sinh thành (devenir); Công Tôn Long phân tách siêu hình giữa "vật" và "chỉ"; thời trung đại chứng kiến sự đối đầu giữa phái duy thực (Platôn mới, Tômát Đacanh) và phái duy danh (Đơn Xcốt, G. Ốccam), cùng sự xuất hiện của phương pháp thực nghiệm của R. Bêcơn.
- Triết học cận đại: Kant vạch rõ giới hạn thuần túy phân tích của lôgic hình thức nhưng rơi vào nhị nguyên luận; Hêghen xây dựng lôgic biện chứng trong Đại lôgic gồm 3 bộ phận: Học thuyết về tồn tại, Học thuyết về bản chất và Học thuyết về khái niệm (tính chủ quan - tính khách quan - ý niệm). Mặc dù duy tâm, Hêghen đã phát hiện ra quy luật vận động tự thân của khái niệm, tính linh hoạt và mối liên hệ chuyển hóa giữa chúng.
- Triết học phương Tây hiện đại: Luận án phân tích sự phiến diện của chủ nghĩa thực dụng (C. Peirce, J. Dewey coi khái niệm là công cụ thuần túy tạo hiệu quả), chủ nghĩa thao tác (P.W. Bridgman thu hẹp khái niệm vào phép đo thực nghiệm) và chủ nghĩa hậu cấu trúc (phủ nhận khái niệm).
Chương 2: Lôgic vận động nội tại của quá trình hình thành, phát triển khái niệm
Chương này trình bày quan điểm duy vật biện chứng về các quy luật chi phối sự vận động của khái niệm:
- Thực tiễn là cơ sở và động lực: Quá trình hình thành khái niệm bắt nguồn từ hoạt động thực tiễn cải tạo thế giới. Thực tiễn kiểm nghiệm tính chân lý của khái niệm, đồng thời đặt ra yêu cầu biến đổi, thay thế các khái niệm đã lỗi thời để phản ánh đúng hiện thực mới.
- Năm đặc điểm mang tính quy luật của sự vận động khái niệm:
- Thống nhất giữa lịch sử và lôgic: Lôgic của khái niệm là sự phản ánh có chọn lọc, rút gọn tiến trình lịch sử phát triển của đối tượng và lịch sử nhận thức của nhân loại về đối tượng đó.
- Tích lũy về lượng dẫn đến biến đổi về chất và ngược lại: Quá trình tích lũy các phán đoán, suy lý và dữ liệu kinh nghiệm (lượng) đến điểm nút sẽ làm nảy sinh bước nhảy vọt chất lượng nhận thức – hình thành nên khái niệm mới (chất); khái niệm mới ra đời lại mở rộng khả năng nhận thức các phán đoán ở cấp độ cao hơn.
- Mâu thuẫn của đối tượng dần được bộc lộ: Khái niệm phát triển thông qua việc phát hiện, giải quyết các mâu thuẫn biện chứng trong nội dung phản ánh; nhận thức chuyển từ các mặt đối lập bề ngoài đến sự thống nhất của các mặt đối lập trong bản chất.
- Phủ định của phủ định: Sự thay thế các khái niệm cũ bằng khái niệm mới không phải là sự xóa bỏ hoàn toàn mà là sự phủ định biện chứng (kế thừa có lọc bỏ), giữ lại hạt nhân hợp lý, làm cho nội dung khái niệm ngày càng phong phú, "cô đặc thêm".
- Đi từ trừu tượng đến cụ thể: Tiến trình tư duy đi từ những tri thức trừu tượng, đơn giản, phiến diện ban đầu đến cái cụ thể trong tư duy – một tổng hợp của nhiều quy định, toàn diện và có hệ thống.
- Tác động của yếu tố tâm lý: Quá trình này chịu sự tác động của niềm tin, ý chí, cảm xúc, trực giác và thói quen tư duy của chủ thể nhận thức.
Chương 3: Quá trình hình thành, phát triển khái niệm trong môi trường sư phạm
Chương này vận dụng các quy luật lôgic biện chứng vào thực tiễn dạy học:
- Đặc thù của việc hình thành khái niệm trong sư phạm: Khác với quá trình phát minh khái niệm mới của nhân loại (phải đi từ thực tiễn mò mẫm từ đầu), quá trình học tập của học sinh, sinh viên là sự "lĩnh hội" (theo thuật ngữ nhân minh học là liễu nhân, kế thừa từ sinh nhân). Quá trình này diễn ra trong môi trường có định hướng, có sự hỗ trợ của giáo trình, phương tiện trực quan và sự dẫn dắt của giảng viên.
- Hệ thống giải pháp nâng cao năng lực tiếp nhận, hình thành và vận dụng khái niệm:
- Đảm bảo tính trực quan và gắn kết lý luận với thực tiễn nhằm tạo biểu tượng cụ thể trước khi khái quát hóa.
- Vận dụng quy luật chuyển hóa lượng - chất: Giúp người học tích lũy đủ lượng thông tin qua các phán đoán trung gian trước khi yêu cầu nắm bắt định nghĩa bản chất.
- Vận dụng phương pháp đi từ trừu tượng đến cụ thể trong thiết kế bài giảng: Đi từ các khái niệm cơ sở đến việc tái hiện bức tranh toàn cảnh của môn học.
- Rèn luyện tư duy biện chứng: Tránh lối học vẹt định nghĩa hình thức; rèn luyện kỹ năng phân tích mâu thuẫn và tính linh hoạt trong việc sử dụng thuật ngữ khoa học.
- Tác động tâm lý sư phạm: Khơi gợi hứng thú nhận thức, kích thích tính chủ động sáng tạo và rèn luyện thói quen tự học suốt đời.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp khoa học mới trên hai phương diện:
-
Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa các quan điểm triết học trong lịch sử về sự hình thành, phát triển của khái niệm, chỉ rõ ranh giới và mối quan hệ giữa lôgic hình thức và lôgic biện chứng.
- Luận giải sâu sắc bản chất của khái niệm dưới góc độ duy vật biện chứng: khẳng định khái niệm là sản phẩm cao nhất của tư duy, là điểm nút nhận thức chứa đựng toàn bộ nội dung bản chất vận động chứ không đơn thuần là tên gọi hay công cụ hình thức.
- Làm rõ 5 đặc điểm mang tính quy luật chi phối sự vận động nội tại của khái niệm (thống nhất lịch sử - lôgic, lượng - chất, bộc lộ mâu thuẫn, phủ định của phủ định, trừu tượng đến cụ thể).
-
Về mặt thực tiễn:
- Phân định rõ sự khác biệt giữa quá trình hình thành khái niệm ở tầm vóc nhân loại và quá trình lĩnh hội khái niệm trong đầu óc cá thể người học.
- Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm cụ thể nhằm nâng cao năng lực nắm bắt, định nghĩa và vận dụng khái niệm cho học sinh, sinh viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục và tiếp cận kinh tế tri thức tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế và phạm vi giới hạn của luận án:
- Luận án tự giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ triết học biện chứng (tiếp cận khái niệm như một trình độ nhận thức bản chất hoàn chỉnh), không đi sâu giải quyết các thao tác kỹ thuật hình thức thuần túy của lôgic toán hay các khía cạnh hành vi thực nghiệm của tâm lý học thực nghiệm.
- Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm mang tính quy luật phổ biến của sự vận động nội tại, chưa phân tích cặn kẽ toàn bộ các yếu tố phi lôgic hoặc sự hình thành khái niệm chuyên biệt trong từng ngành khoa học tự nhiên cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác giữa các yếu tố tâm lý - nhận thức phi lôgic với các quy luật lôgic biện chứng trong tư duy sáng tạo khoa học.
- Ứng dụng quy luật hình thành khái niệm để xây dựng giáo trình và phương pháp giảng dạy chi tiết cho từng môn học chuyên ngành cụ thể trong các trường đại học và cao đẳng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Triết học, Lôgic học: Cung cấp nguồn tư liệu phong phú, tổng hợp sâu sắc về lịch sử lôgic học từ cổ đại đến hiện đại (đặc biệt là sự đối chiếu giữa Arixtôt, Kant, Hêghen và Lênin tại Chương 1 và Chương 2).
- Nhà nghiên cứu Giáo dục học, Giảng viên đại học và Giáo viên phổ thông: Vận dụng Chương 3 để đổi mới phương pháp giảng dạy, chuyển từ truyền thụ định nghĩa thụ động sang rèn luyện quy trình tư duy hình thành khái niệm cho người học.
- Người làm công tác quản lý giáo dục và xây dựng chương trình: Tham khảo cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa tích lũy lượng tri thức và bước nhảy vọt chất lượng tư duy để thiết kế chuẩn đầu ra và nội dung đào tạo thích ứng với kinh tế tri thức.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt khái niệm với định nghĩa khái niệm và thuật ngữ như thế nào?
Luận án chỉ rõ: Khái niệm là sự hiểu biết đúng đắn, tương đối toàn diện và có hệ thống về bản chất của đối tượng trong tư duy. Thuật ngữ chỉ là "vỏ vật chất" ngôn ngữ để định danh khái niệm (một khái niệm có thể có nhiều thuật ngữ biểu đạt và ngược lại). Định nghĩa khái niệm là thao tác lôgic nêu nội hàm để xác định ngoại diên; mọi định nghĩa đều có tính quy ước và tương đối, không thể bao quát toàn bộ mối liên hệ phong phú đang phát triển của khách thể.
2. Hạt nhân hợp lý trong học thuyết khái niệm của Hêghen được luận án kế thừa là gì?
Luận án chỉ ra rằng Hêghen đã phát hiện tài tình tính biện chứng của khái niệm: các khái niệm không bất động mà có sự liên hệ, phụ thuộc lẫn nhau, có sự chuyển hóa và tự vận động để làm giàu thêm nội dung tri thức (der Inhalt). Luận án kế thừa quan điểm biện chứng này nhưng phê phán và lột bỏ vỏ bọc duy tâm khách quan ("ý niệm tuyệt đối") của Hêghen để đặt sự vận động của khái niệm trên nền tảng phản ánh hiện thực khách quan và thực tiễn.
3. Vì sao luận án khẳng định khái niệm là sản phẩm cao nhất của bộ óc con người?
Dựa trên quan điểm của V.I. Lênin, luận án đưa ra 3 nguyên nhân: Thứ nhất, nhận thức cảm tính chỉ dừng lại ở bề ngoài hiện tượng, chỉ có khái niệm ở giai đoạn lý tính mới phản ánh được bản chất chiều sâu. Thứ hai, khái niệm không chỉ là thành phần cấu tạo nên phán đoán mà thực chất là kết tinh của vô số phán đoán và suy lý, chứa đựng cả một hệ thống lý thuyết. Thứ ba, khái niệm có sức mạnh chỉ đạo hoạt động thực tiễn cải tạo thế giới.
4. Điểm khác biệt căn bản giữa quá trình hình thành khái niệm ở nhân loại và ở người học trong môi trường sư phạm là gì?
Quá trình ở tầm nhân loại là quá trình sáng tạo lịch sử tự nhiên, đi từ thực tiễn ban đầu đầy khó khăn để tìm ra tri thức mới (sinh nhân). Trong khi đó, quá trình trong môi trường sư phạm là sự "lĩnh hội" tri thức đã được nhân loại tích lũy (liễu nhân), diễn ra dưới sự dẫn dắt sư phạm có chủ đích, có sự trợ giúp của giáo trình, phương tiện trực quan và mô hình bài giảng.
5. Mối quan hệ giữa lôgic hình thức và lôgic biện chứng trong việc nghiên cứu khái niệm được giải quyết ra sao?
Luận án khẳng định hai khoa học này không triệt tiêu nhau mà bổ sung cho nhau (tránh "mâu thuẫn tưởng tượng"). Lôgic hình thức phản ánh tính xác định, bền vững tương đối của tư duy ở phạm vi hẹp và thời gian ngắn; lôgic biện chứng phản ánh sự vận động, chuyển hóa và phát triển toàn diện của tư duy. Lôgic biện chứng đóng vai trò là cơ sở thế giới quan và phương pháp luận, trong khi các quy tắc lôgic hình thức là điều kiện cần của tư duy chuẩn xác.
Kết luận
Luận án “Lôgic của sự hình thành, phát triển khái niệm” của tác giả Trần Thị Ngọc Anh là công trình nghiên cứu hệ thống về bản chất và quy luật vận động nội tại của khái niệm dưới góc độ chủ nghĩa duy vật biện chứng. Công trình đã làm rõ 5 quy luật vận động biện chứng của khái niệm từ trừu tượng đến cụ thể, từ lượng đến chất, giải quyết mâu thuẫn, phủ định biện chứng và thống nhất lịch sử - lôgic. Trên cơ sở phân định rành mạch giữa bản chất nhận thức luận và vỏ ngôn ngữ hình thức, luận án đã chuyển hóa thành công các nguyên lý triết học thành hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tiếp nhận và vận dụng khái niệm trong môi trường sư phạm tại Việt Nam.