Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và vai trò tiên lượng của sức căng dọc thất trái đo bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và vai trò tiên lượng của sức căng dọc thất trái trong sốc nhiễm khuẩn qua siêu âm mô cơ tim.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2019

169
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sốc nhiễm khuẩn

1.1.1. Định nghĩa sốc nhiễm khuẩn

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nhóm chứng bệnh

2.3. Tiêu chuẩn loại ra khỏi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp tính cỡ mẫu. Phương tiện nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu đánh giá

2.6. Cách thức tiến hành nghiên cứu

2.7. Định nghĩa các biến số, tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.8. Phân tích và xử lý số liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

2.10. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm nghiên cứu

3.2. Một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng liên quan đến tử vong ở nhóm sốc nhiễm khuẩn

3.3. Kết quả điều trị ở nhóm nghiên cứu

3.4. Đánh giá một số đặc điểm biến đổi sức căng dọc thất trái bằng phương pháp siêu âm đánh dấu mô cơ tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Sức căng dọc thất trái trên siêu âm đánh dấu mô cơ tim trong đánh giá chức năng tâm thu thất trái so với phân số tống máu thất trái trên siêu âm tim thường quy. Biến đổi sức căng dọc thất trái trên siêu âm đánh dấu mô cơ tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn

3.5. Mối liên quan của sức căng dọc thất trái toàn bộ với một số yếu tố tiên lượng mức độ nặng và tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan của GLS với một số yếu tố tiên lượng mức độ nặng ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Vai trò của sức căng dọc thất trái toàn bộ trong tiên lượng tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sốc Nhiễm Khuẩn Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng

Sốc nhiễm khuẩn là một thách thức lớn trong y học hiện đại, đặc biệt tại các khoa hồi sức tích cực. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong, với tỷ lệ tử vong có thể lên đến 50% mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị. Việc chẩn đoán và điều trị sớm sốc nhiễm khuẩn là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong. Hậu quả của sốc nhiễm khuẩn thường dẫn đến suy đa tạng, trong đó có hệ tim mạch. Tình trạng viêm hệ thống do nhiễm khuẩn giải phóng các chất trung gian gây viêm, dẫn đến tổn thương cơ tim. Rối loạn chức năng tim xuất hiện sớm, gây thiếu oxy mô và làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Tỷ lệ rối loạn chức năng tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn dao động từ 60-70%.

1.1. Định Nghĩa Sốc Nhiễm Khuẩn Theo Các Hội Đồng Thuận

Năm 1991, Hội lồng ngực Hoa Kỳ (ACCP) và Hội hồi sức cấp cứu (SCCM) đưa ra định nghĩa về nhiễm khuẩn huyết (NKH), sốc nhiễm khuẩn (SNK) và hội chứng rối loạn chức năng cơ quan. Các định nghĩa này tập trung vào tình trạng viêm do nhiễm khuẩn. Nhiễm khuẩn được định nghĩa là đáp ứng viêm tại chỗ của cơ thể với vi sinh vật hoặc sự xâm nhập vào mô vô khuẩn. Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) được xác định khi có ít nhất 2 trong các tiêu chuẩn: nhiệt độ > 38°C hoặc < 36°C, tần số tim > 90 lần/phút, tần số thở > 20 lần/phút hoặc PaCO2 < 32 mmHg, số lượng bạch cầu > 12 G/L hoặc < 4 G/L hoặc bạch cầu non > 10%.

1.2. Cập Nhật Định Nghĩa Sốc Nhiễm Khuẩn Năm 2016

Năm 2016, Hội hồi sức Châu Âu đưa ra định nghĩa mới về nhiễm khuẩn huyếtsốc nhiễm khuẩn. Khái niệm "nhiễm khuẩn nặng" không còn được sử dụng. Thang điểm qSOFA được giới thiệu để đánh giá sớm nhiễm khuẩn huyết. Điểm qSOFA ≥ 2 liên quan đến tiên lượng xấu. Định nghĩa mới về nhiễm khuẩn huyết nhấn mạnh rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do đáp ứng không được điều phối của cơ thể đối với nhiễm khuẩn. Sốc nhiễm khuẩn là một phân nhóm của nhiễm khuẩn huyết với bất thường về tuần hoàn và chuyển hóa tế bào, tăng nguy cơ tử vong so với chỉ nhiễm khuẩn huyết.

II. Rối Loạn Chức Năng Tim Thách Thức Tiên Lượng Sốc Nhiễm Khuẩn

Rối loạn chức năng tim là một biến chứng thường gặp và nghiêm trọng ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Tình trạng này làm nặng thêm tình trạng bệnh và tăng tỷ lệ tử vong. Bệnh cơ tim liên quan đến nhiễm khuẩn (septic cardiomyopathy) được mô tả lần đầu tiên vào năm 1984. Siêu âm tim là một trong những phương pháp ưu tiên để đánh giá chức năng tim vì dễ thực hiện và ít xâm lấn. Tuy nhiên, đánh giá chức năng tim bằng các thông số siêu âm tim thường quy như phân số tống máu thất trái (LVEF) có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của tiền gánh và hậu gánh trong bệnh cảnh sốc nhiễm khuẩn. Do đó, cần có các phương pháp đánh giá chức năng tim chính xác và khách quan hơn.

2.1. Cơ Chế Rối Loạn Chức Năng Tim Trong Sốc Nhiễm Khuẩn

Trong hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS), các chất trung gian gây viêm được giải phóng, dẫn đến tình trạng nhiễm độc cơ tim. Tổn thương cơ tim là một trong những đặc điểm xuất hiện sớm, dẫn đến tình trạng thiếu oxy mô. Các yếu tố như cytokine, nitric oxide (NO) và các chất ức chế cơ tim khác có thể gây ra rối loạn chức năng co bóp của tim. Ngoài ra, tình trạng giảm tưới máu cơ tim do hạ huyết áp và rối loạn vi tuần hoàn cũng góp phần vào rối loạn chức năng tim.

2.2. Hạn Chế Của Siêu Âm Tim Thường Quy Trong Đánh Giá

Đánh giá chức năng tim bằng các thông số siêu âm tim qua thành ngực như phân số tống máu thất trái (LVEF) bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của tiền gánh và hậu gánh trong bệnh cảnh sốc nhiễm khuẩn. Các phương pháp siêu âm khác như siêu âm Doppler mô đo tốc độ vận động của cơ tim bị hạn chế do phụ thuộc vào góc giữa chùm tia siêu âm và vùng cơ tim cần thăm khám. Do đó, cần có các phương pháp đánh giá chức năng tim chính xác và khách quan hơn.

III. Sức Căng Dọc Thất Trái GLS Công Cụ Tiên Lượng Mới

Siêu âm đánh dấu mô cơ tim (speckle tracking echocardiography) là một phương pháp siêu âm mới, không phụ thuộc vào góc giữa chùm tia siêu âm và vùng cơ tim cần thăm khám, ít bị ảnh hưởng bởi tiền gánh, hậu gánh và cho một kết quả khách quan. Phương pháp này có độ nhạy cao trong đánh giá chức năng cơ tim toàn bộ hoặc theo từng vùng. Sức căng cơ tim là chỉ số rất có giá trị trong đánh giá chức năng thất trái, trong tiên lượng biến cố tim mạch và tiên lượng tử vong. Nhiều nghiên cứu cho thấy sức căng dọc thất trái toàn bộ (GLS) thay đổi sớm trước khi có sự biến đổi về cung lượng tim và phân số tống máu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

3.1. Ưu Điểm Của Siêu Âm Đánh Dấu Mô Cơ Tim STE

Siêu âm đánh dấu mô cơ tim (STE) lượng giá chức năng cơ tim thông qua dõi sự chuyển động của các đốm trong cơ tim hoặc sự biến dạng cơ tim (sức căng cơ tim và tốc độ sức căng). STE không phụ thuộc vào góc giữa chùm tia siêu âm và vùng cơ tim cần thăm khám, ít bị ảnh hưởng bởi tiền gánh và hậu gánh. STE có độ nhạy cao trong đánh giá chức năng cơ tim toàn bộ hoặc theo từng vùng.

3.2. Vai Trò Của Sức Căng Dọc Thất Trái GLS Trong Tiên Lượng

Sức căng dọc thất trái toàn bộ (GLS) là một chỉ số quan trọng trong đánh giá chức năng thất trái và tiên lượng. GLS thay đổi sớm trước khi có sự biến đổi về cung lượng tim và phân số tống máu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. GLS có giá trị trong tiên lượng biến cố tim mạch và tiên lượng tử vong.

IV. Nghiên Cứu Biến Đổi GLS Liên Quan Mức Độ Nặng và Tử Vong

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các đặc điểm biến đổi của sức căng dọc thất trái (GLS) bằng phương pháp siêu âm đánh dấu mô cơ tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mục tiêu là xác định mối liên quan giữa GLS và các yếu tố tiên lượng mức độ nặng và tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của GLS trong đánh giá chức năng tim và tiên lượng ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Sức Căng Dọc Thất Trái GLS

Nghiên cứu nhằm đánh giá các đặc điểm biến đổi của sức căng dọc thất trái (GLS) bằng phương pháp siêu âm đánh dấu mô cơ tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Nghiên cứu cũng nhằm xác định mối liên quan giữa GLS và các yếu tố tiên lượng mức độ nặng và tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

4.2. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Nghiên Cứu GLS Trong Sốc Nhiễm Khuẩn

Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của GLS trong đánh giá chức năng tim và tiên lượng ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Điều này có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn và cải thiện kết quả cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu GLS và Tiên Lượng Tử Vong ở SNK

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sức căng dọc thất trái (GLS) có mối liên quan chặt chẽ với mức độ nặng của bệnh và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. GLS có thể được sử dụng như một biomarker để đánh giá chức năng tim và dự đoán kết quả điều trị ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng siêu âm đánh dấu mô cơ tim để đánh giá chức năng tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

5.1. Mối Liên Quan Giữa GLS và Mức Độ Nặng Của Bệnh

Nghiên cứu cho thấy sức căng dọc thất trái (GLS) có mối tương quan với các thang điểm đánh giá mức độ nặng của bệnh như SOFA, APACHE II và SAPS 2. GLS cũng liên quan đến các dấu ấn sinh học như troponin và NT-proBNP, cho thấy mối liên hệ giữa GLS và tổn thương cơ tim.

5.2. Giá Trị Tiên Lượng Tử Vong Của GLS Trong Sốc Nhiễm Khuẩn

Sức căng dọc thất trái (GLS) có giá trị tiên lượng tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. GLS có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thang điểm đánh giá mức độ nặng và các dấu ấn sinh học để cải thiện khả năng dự đoán kết quả điều trị.

VI. Ứng Dụng GLS Hướng Dẫn Điều Trị và Cải Thiện Tiên Lượng

Việc sử dụng sức căng dọc thất trái (GLS) trong đánh giá và theo dõi bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn. GLS có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị như bù dịch, sử dụng thuốc vận mạch và hỗ trợ hô hấp. Việc theo dõi GLS có thể giúp phát hiện sớm các rối loạn chức năng tim và điều chỉnh điều trị kịp thời, từ đó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

6.1. GLS Trong Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Sốc Nhiễm Khuẩn

Sức căng dọc thất trái (GLS) có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị như bù dịch, sử dụng thuốc vận mạch và hỗ trợ hô hấp. Sự cải thiện của GLS sau khi điều trị có thể cho thấy hiệu quả của các biện pháp này.

6.2. Theo Dõi GLS Để Phát Hiện Sớm Rối Loạn Chức Năng Tim

Việc theo dõi sức căng dọc thất trái (GLS) có thể giúp phát hiện sớm các rối loạn chức năng tim và điều chỉnh điều trị kịp thời. Điều này có thể giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và vai trò tiên lượng của sức căng dọc thất trái đo bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Sốc nhiễm khuẩn 1. Định nghĩa sốc nhiễm khuẩn Năm 1991, hội nghị đồng thuận giữa Hội lồng ngực Hoa Kỳ (ACCP) và Hội hồi sức cấp cứu (SCCM) đưa ra những định nghĩa về nhiễm khuẩn huyết (NKH), sốc nhiễm khuẩn (SNK) và hội chứng rối loạn chức năng cơ quan. Các định nghĩa này tập trung vào tình trạng viêm bởi vì hầu hết các tác giả cho rằng nhiễm khuẩn huyết là hậu quả của hội chứng đáp ứng viêm hệ thống do nhiễm khuẩn [22].

Các định nghĩa này được mô tả như sau [22]: Nhiễm khuẩn (infection) là tình trạng đặc trưng bởi đáp ứng viêm tại chổ của cơ thể với vi sinh vật (vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng) hoặc sự xâm nhập vào mô vô khuẩn bởi những vi sinh vật này. Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống là đáp ứng viêm của cơ thể với nhiều tác nhân khác nhau được đặc trưng bởi sự hiện diện của ít nhất 2 trong các tiêu chuẩn sau: - Nhiệt độ cơ thể > 38°C hoặc < 36°C; - Tần số tim > 90 lần/phút; - Tần số thở > 20 lần/phút hoặc PaCO2 < 32 mmHg; - Số lượng b ạch cầu máu ngoại vi > 12 G/L hoặc < 4 G/L hoặc bạch cầu non chiếm > 10%. Nhiễm khuẩn huyết (sepsis) là hội chứng đáp ứng viêm hệ thống do nhiễm khuẩn. Nhiễm khuẩn nặng (severe sepsis) là tình trạng nhiễm khuẩn huyết có biểu hiện rối loạn chứng năng cơ quan, giảm tưới máu mô hoặc hạ huyết áp.

Sốc nhiễm khuẩn (septic shock) là tình trạng nhiễm khuẩn nặng có hạ huyết áp không đáp ứng với liệu pháp bù dịch thỏa đáng đi kèm với các bất 4 thường tưới máu mô, tổ chức như nhiễm toan lactic, thiểu niệu hoặc một biến đổi tình trạng tâm thần kinh cấp tính. Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan là tình trạng biến đổi chức năng cơ quan ở bệnh nhân mắc bệnh cấp tính và cân bằng nội môi không được duy trì nếu không có sự can thiệp thích hợp. Năm 2001, Hội nghị đồng thuận lần 2 chỉ ra những hạn chế của các định nghĩa trên nên đã mở rộng các tiêu chí chẩn đoán tuy nhiên không đưa ra những định nghĩa thay thế vì chưa đủ bằng chứng [90]. Như v ậy, trong hơn 20 năm các định nghĩa về nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn và rối loạn chức năng cơ quan hầu như thay đổi không đáng kể.

Tuy nhiên, trong khoảng thời gian này đã có rất nhiều tiến bộ trong hiểu biết về sinh lý bệnh (thay đổi chức năng cơ quan, hình thái học, sinh học tế bào, sinh hóa, miễn dịch học và tuần hoàn), dịch tễ học và điều trị nhiễm khuẩn huyết nên cần phải xem lại các định nghĩa trước đây. Năm 2016, Hội hồi sức Châu Âu họp nhiều lần và đưa ra những định nghĩa mới về nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn dựa trên nguyên tắc đồng thuận với một số thay đổi [136], [127]. - Không sử dụng khái niệm “nhiễm khuẩn nặng” vì bản thân nhi ễm khuẩn huyết đã cảnh báo mứ c đ ộ nặng , đòi hỏi phải có thái độ theo dõi và can thiệp tích cực, kịp thời. - Không sử dụng khái niệm hội chứng đáp ứng viêm hệ thống trong tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn.

- Hơn nữa, hội nghị đã đưa ra thang điểm qSOFA nhằm đánh giá sớm nhiễm khuẩn huyết cho các bệnh nhân điều trị tại các khoa không phải hồi sức tích cực. Đây là thang điểm sửa đổi từ thang điểm lượng giá suy chức năng cơ quan (SOFA). Điểm qSOFA ≥ 2 có liên quan đến tiên lượng xấu do nhiễm khuẩn huyết. Điểm số qSOFA có ba thành phần, mỗi thành phần được tính một điểm: 5 ● Tần số hô hấp ≥ 22 lần/ phút ● Thay đổi ý thức ● Huyết áp tâm thu ≤ 100 mmHg - Hội nghị cũng đưa ra định nghĩa mới về nhiễm khuẩn huyết, đó là bệnh lý đặc trưng bởi rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do đáp ứng không được điều phối của cơ thể đối với nhiễm khuẩn.

Định nghĩa này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của đáp ứng mất cân bằng của cơ thể đối với nhiễm khuẩn, nguy cơ tử vong cao hơn với các nhiễm khuẩn thông thường khác và tầm quan trọng trong phát hiện sớm nhiễm khuẩn huyết. - Sốc nhiễm khuẩn là một phân nhóm của nhiễm khuẩn huyết trong đó những bất thường về tuần hoàn và chuyển hóa tế bào đủ nặng, làm tăng tỉ lệ tử vong một cách đáng kể. Năm 2001, sốc nhiễm khuẩn được định nghĩa là “một tình trạng suy tuần hoàn cấp tính”. Trong khuyến cáo hiện tại, định nghĩa sốc nhiễm khuẩn có mở rộng hơn nhằm phân biệt giữa sốc nhiễm khuẩn với rối loạn chức năng tuần hoàn đơn thuần và để nhấn mạnh vai trò quan trọng của các bất thường trong chuyển hóa tế bào.

Chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn khi bệnh nhân có đủ tiêu chuẩn của nhiễm khuẩn huyết, đã bù đủ khối lượng tuần hoàn nhưng vẫn cần thuốc vận mạch để duy trì huyết áp trung bình ≥ 65 mmHg và kèm theo tăng nồng độ lactat máu > 2 mmol/l. Đặc điểm dịch tễ nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn 1. Tỷ lệ mắc bệnh Theo nghiên cứu của Walkey và cộng sự (2013), từ năm 1998 đến năm 2009, tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn ở Hoa Kỳ tăng từ 13 đến 78 ca trên 100. Tuy nhiên, tỉ lệ tử vong tại bệnh viện do sốc nhiễm khuẩn giảm từ 40,4 xuống còn 31,4 [153].

Phân tích hồi cứu tất cả cơ sở dữ liệu từ 27 nghiên cứu ở 7 quốc gia phát triển cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết từ năm 1995 và 2015 là 437 trường hợp 6 (KTC 95%: 334 - 571) và nhiễm khuẩn nặng là 270 (KTC 95%: 176 - 412) trường hợp trên 100. Tỷ lệ tử vong tại bệnh viện là 17 đối với nhiễm khuẩn huyết và 26 đối với nhiễm khuẩn nặng [47]. Tại Việt nam, Nghiên cứu của Vũ Đình Phú (2013) ở các khoa hồi sức cấp cứu của 15 bệnh viện trong toàn quốc cho thấy tỷ lệ NKH là 10,4% [5]. Tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết gia tăng có thể do nhiều yếu tố như tuổi thọ trung bình ngày càng cao, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch và tình trạng nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc.

Ngoài ra, có thể do phát hiện nhiễm khuẩn huyết sớm từ các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức mặc dù giả thuyết này chưa được chứng minh. Tác nhân gây bệnh Các vi sinh vật gây nhiễm khuẩn huyết đã thay đổi trong nhiều năm qua. Những khái niệm ban đầu coi nhiễm khuẩn huyết là đáp ứng của cơ thể với nội độc tố, một phân tử được giải phóng từ vi khuẩn Gram âm. Trong thực tế, những nghiên cứu đầu tiên về nhiễm khuẩn huyết cho thấy vi khuẩn Gram âm là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất.

Một số nghiên cứu dịch tễ gần đây thấy rằng trong hơn 25 năm qua, vi khuẩn Gram dương dần trở thành tác nhân gây bệnh phổ biến [96]. Theo ước tính, có khoảng 200.000 trường hợp nhiễm khuẩn Gram dương mỗi năm, so với 150.000 trường hợp nhiễm khuẩn Gram âm ở Hoa Kỳ [96]. Trong khi nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn tăng lên cùng với sự gia tăng về tỷ lệ mắc bệnh chung thì nhiễm khuẩn huyết do nấm cũng gia tăng với tốc độ nhanh [96]. Có sự thay đổi về các chủng nấm, ban đầu chủ yếu gặp chủng Candida albicans sau đó xuất hiện nhiều chủng nấm khác như Candida Glabrata và Krusei [143].

Các yếu tố nguy cơ của nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn Có nhiều yếu tố nguy cơ của nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn bao gồm: - Điều trị tại các khoa hồi sức cấp cứu: các nghiên cứu cho thấy khoảng 50 bệnh nhân điều trị tại khoa hòi sức có nhiễm khuẩn bệnh viện và có nguy cơ cao nhiễm khuẩn huyết [151]. - Suy giảm miễn dịch: nhóm bệnh nhân có các bệnh lý đi kèm làm suy giảm miễn dịch (như ung thư, suy thận, suy gan, thiếu máu) và sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch thường mắc nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn với tỉ lệ cao hơn. - Đái tháo đường và ung thư: bệnh đái tháo đường và một số bệnh ung thư có thể làm thay đổi hệ miễn dịch, dẫn đến nguy cơ cao bị nhiễm khuẩn huyết và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn huyết mắc phải tại bệnh viện. - Tiền sử điều trị tại bệnh viện: bệnh nhân khi nằm viện thì hệ vi sinh vật cơ thể bị thay đổi, đặc biệt ở những bệnh nhân đã được điều trị bằng thuốc kháng sinh.

Tiền sử nằm viện trong vòng 90 ngày làm tăng nguy cơ mắc nhiễm khuẩn huyết lên 3 lần [125]. Bệnh nhân nằm viện liên quan đến các bệnh lý nhiễm khuẩn, đặc biệt nhiễm khuẩn Clostridium dificile, có nguy cơ cao nhất. Điều trị sốc nhiễm khuẩn Nền tảng của hồi sức ban đầu là phục hồi nhanh tưới máu mô và sử dụng kháng sinh sớm. Hồi phục thể tích trong lòng mạch Giảm thể tích trong lòng mạch là biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, do vậy cần phải truyền dịch và khôi phục thể tích trong lòng mạch nhanh chóng.

Thể tích dịch truyền: hồi phục tình trạng giảm tưới máu mô do nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn, ít nhất 30 ml/kg dịch dịch tinh thể nên được 8 truyền tĩnh mạch trong vòng 3h đầu, trừ khi có bằng chứng suy tim, phù phổi. Lựa chọn loại dịch: bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và phân tích gộp không tìm thấy sự khác biệt đáng kể giữa sử dụng dịch albumin và dịch tinh thể trong điều trị nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn và hầu hết các nghiên cứu cho thấy không có lợi ích, thậm chí có hại khi sử dụng dịch keo [26],[120],[128] và không thấy có vai trò của dịch muối ưu trương [17]. Trong thực tế, chúng ta thường dùng dịch tinh thể trong hồi sức dịch ban đầu. Có thể sử dụng albumin đồng thời với dịch tinh thể khi đòi hỏi phải truyền một số lượng dịch lớn.

Kháng sinh Xác định và loại bỏ ổ nhiễm khuẩn là biện pháp can thiệp điều trị cơ bản, các biện pháp can thiệp khác chỉ là hỗ trợ. Xác định nguồn nhiễm khuẩn nghi ngờ: kháng sinh theo kinh nghiệm nên dựa vào nguồn nhiễm khuẩn nghi ngờ, thường được xác định từ tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Thời gian bắt đầu sử dụng kháng sinh: sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch cần được thực hiện sớm nhất có thể, trong vòng 1h sau chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn. ● Trong phân tích hồi cứu trên 17.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vai Trò Tiên Lượng Sức Căng Dọc Thất Trái Ở Bệnh Nhân Sốc Nhiễm Khuẩn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa sức căng dọc thất trái và tình trạng sốc nhiễm khuẩn ở bệnh nhân. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện quản lý và điều trị cho bệnh nhân trong tình trạng nghiêm trọng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà sức căng dọc thất trái có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân, từ đó nâng cao khả năng chẩn đoán và điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu biến đổi vận động xoắn và chỉ số chức năng thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn tính, nơi khám phá các chỉ số chức năng của thất trái trong bối cảnh suy tim. Ngoài ra, tài liệu Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về chức năng thất trái trong các tình huống khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ y học đánh giá tiên lượng tử vong ở trẻ sơ sinh tại khoa hồi sức sơ sinh, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố tiên lượng trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến sức khỏe tim mạch và tiên lượng bệnh lý.