Tổng quan luận án

Dị dạng lồng ngực bẩm sinh được phân chia thành dị dạng thành ngực sau (gù, vẹo cột sống) và dị dạng thành ngực trước (lõm ngực, ngực ức gà, hội chứng Poland, khe hở xương ức, tim ngoài lồng ngực). Trong các dị dạng thành ngực trước, lõm ngực (pectus excavatum) chiếm tỷ lệ cao nhất, ước tính khoảng 87% tổng số các trường hợp biến dạng lồng ngực với tần suất xuất hiện khoảng 1/1000 đến 1/400 trẻ sinh sống, tỷ lệ nam giới gặp nhiều hơn nữ giới từ 3 đến 5 lần. Tình trạng biến dạng này xảy ra do sự quá phát của các sụn sườn đẩy xương ức lõm vào phía trong khoang lồng ngực. Biến dạng không chỉ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý, thẩm mỹ, giao tiếp xã hội khi người bệnh bước vào lứa tuổi dậy thì mà còn dẫn tới suy giảm chức năng tim mạch và hô hấp do xương ức chèn ép lên thất phải, phế quản và nhu mô phổi.

Về phương diện điều trị ngoại khoa, trong gần 40 năm, phẫu thuật Ravitch cải biên (cắt sụn sườn phì đại, cắt xương ức và luồn thanh đỡ phía sau) được xem là phương pháp tiêu chuẩn. Tuy nhiên, kỹ thuật mổ mở này có tính chất xâm lấn và tàn phá lớn, để lại sẹo mổ dài trước ngực, bệnh nhân đau nhiều, hồi phục chậm và có nguy cơ biến chứng loạn dưỡng sụn sườn gây teo hẹp lồng ngực. Năm 1987, Donald Nuss đã phát triển kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu nâng ngực bằng thanh kim loại uốn cong luồn qua khoang sau xương ức, mở ra phương thức điều trị bảo tồn xương và sụn sườn. Tại Việt Nam, kỹ thuật này được triển khai lần đầu tiên vào tháng 9 năm 2007 tại Bệnh viện Chợ Rẫy với sự hỗ trợ chuyên môn của Giáo sư Park Hyung Joo (Hàn Quốc) và sau đó được thực hiện thường quy từ năm 2008. Do đây là phương pháp mới được áp dụng tại các trung tâm ngoại khoa trong nước, các dữ liệu về dịch tễ học lâm sàng, phân loại hình thái hố lõm, quy trình kỹ thuật cố định thanh kim loại, vai trò của nội soi lồng ngực hỗ trợ và kết quả theo dõi phục hồi chức năng tim - phổi dài hạn sau khi rút thanh còn thiếu hụt.

Luận án xác định câu hỏi nghiên cứu: Có điểm tương đồng hay khác biệt về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, phân loại hình thái tổn thương cũng như kết quả ứng dụng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu điều trị lõm ngực ở Việt Nam so với y văn quốc tế?

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số bao gồm:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xây dựng bảng phân loại lõm ngực tại Bệnh viện Chợ Rẫy.
  2. Đánh giá kết quả phẫu thuật Nuss trong điều trị lõm ngực bẩm sinh.
  3. Đánh giá vai trò nội soi lồng ngực hỗ trợ trong phẫu thuật Nuss.
  • Đối tượng nghiên cứu: 229 bệnh nhân được chẩn đoán lõm ngực bẩm sinh và được can thiệp điều trị bằng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu nâng ngực bằng thanh kim loại (phẫu thuật Nuss).
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại Lồng ngực - Mạch máu, Bệnh viện Chợ Rẫy, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian và các mốc theo dõi: Nghiên cứu đánh giá toàn diện giai đoạn trước mổ, trong mổ, giai đoạn hậu phẫu sớm (n = 229), giai đoạn theo dõi trung hạn từ 6 đến 30 tháng (n = 127) và giai đoạn theo dõi sau khi phẫu thuật rút thanh kim loại từ 1 đến 3 tháng (n = 28). Ngoài ra, nghiên cứu khảo sát phân nhóm can thiệp nội soi lồng ngực hỗ trợ (n = 8).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật lịch sử y văn về bệnh lý dị dạng lồng ngực và các can thiệp ngoại khoa từ thế kỷ 16 đến nay:

  • Lịch sử mô tả bệnh lý: Johan Scheneck (1531-1590) ghi nhận bệnh lý lần đầu; Bauhinus (1594) mô tả triệu chứng ho khó thở do chèn ép phổi; Coulson (1820) và Williams (1872) công bố các bằng chứng đầu tiên về tính chất gia đình; Ebstein (1882) báo cáo 5 trường hợp lâm sàng.
  • Lịch sử phẫu thuật tạo hình lồng ngực: Meyer (1911) thực hiện cắt sụn sườn 2 và 3; Sauerbruch (1920) cắt sụn sườn dị dạng và mở ngang xương ức; Lincoln Brown (1939) cắt rời các cấu trúc bám vào xương ức dựa trên giả thuyết co kéo cơ hoành; Ochsner và De Bakey (1939) tổng kết điều trị ngoại khoa; Ravitch (1947, 1949) công bố kỹ thuật cắt sụn sườn dưới màng sụn và chỉnh trục xương ức; Wallgreen và Sulama (1956) đưa ra khái niệm thanh đỡ bên trong; Adkins và Blades (1961) hoàn thiện kỹ thuật Ravitch cải biên bằng cách đặt thanh thép không gỉ sau xương ức; Welch K.J thực hiện phẫu thuật bảo tồn cơ ngực; Haller J.A cảnh báo biến chứng loạn dưỡng sụn sườn và suy hô hấp mắc phải do can thiệp mở quá sớm trên trẻ nhỏ.
  • Kỷ nguyên phẫu thuật xâm lấn tối thiểu: Donald Nuss (1987, 1998, 2002, 2008) công bố kỹ thuật luồn thanh nâng uốn cong qua trung thất trước dưới hướng dẫn nội soi mà không cần cắt xương sườn hay mở xương ức.
  • Nghiên cứu về di truyền và bệnh kết hợp: Welch (1989), Leung và Hoo (1987), Hecker và cộng sự (1988), Shamberger (1988) ghi nhận 37% có yếu tố gia đình; Scherer và cộng sự (1988) nghiên cứu về hội chứng Marfan kết hợp.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Vũ Hữu Vĩnh (2008) báo cáo 65 bệnh nhân phẫu thuật xâm lấn tối thiểu; Trần Thanh Vỹ (2011) công bố kết quả điều trị 53 trường hợp lõm ngực.
  • Nghiên cứu ảnh hưởng chức năng tim mạch - hô hấp: Brown và Cook (1953), Weg (1967), Cahill (1984), Blickman (1985) chứng minh sự suy giảm thông khí tối đa và cải thiện tưới máu phổi sau can thiệp; Udoshi (1980) ghi nhận 65% sa van hai lá; Shamberger R.C (1988) ghi nhận 43% sa van hai lá; Beiser và Peterson (1985) nghiên cứu huyết động và thể tích nhát bóp buồng tim qua nghiệm pháp gắng sức và thông tim.
  • Tranh luận về nội soi hỗ trợ: Nuss D. và cộng sự (2008) nhấn mạnh vai trò của nội soi trong phẫu thuật lại ở 86 ca tái phát; ngược lại, Liu W.Y và cộng sự (2008) báo cáo 21 trường hợp phẫu thuật lại không dùng nội soi vẫn an toàn và rút ngắn thời gian mổ.

Vị trí của luận án: Luận án giải quyết khoảng trống thực tiễn tại Việt Nam bằng việc thiết lập cơ sở dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng, xây dựng bảng phân loại hình thái tổn thương áp dụng trực tiếp cho người Việt, đồng thời chuẩn hóa quy trình kỹ thuật mổ Nuss, phương pháp cố định chống lệch thanh và kiểm chứng sự phục hồi các chỉ số sinh lý hô hấp - tim mạch từ giai đoạn mang thanh đến sau khi rút thanh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm đánh giá

  • Lý thuyết phôi thai học và bệnh sinh: Quá trình cốt hóa xương ức bắt đầu từ cán ức xuống thân ức (hoàn thành ở tuổi 20-25), sụn sườn phát triển từ sau ra trước. Giả thuyết của Ochsner, De Bakey (1939) và Garcin (1989) khẳng định sự phát triển quá mức của sụn sườn đẩy xương ức ra sau là nguyên nhân chính gây lõm ngực.
  • Chỉ số Haller Index (HI): Tỷ số giữa đường kính ngang lớn nhất của lồng ngực và khoảng cách trước - sau ngắn nhất đo từ mặt sau xương ức đến mặt trước thân đốt sống trên phim chụp cắt lớp vi tính (CT-scanner). Phân độ: HI $\le$ 2,56 (bình thường); 2,56 < HI $\le$ 3,25 (lõm ngực nhẹ); HI > 3,25 (lõm ngực nặng).
  • Chỉ số Pectus Index (PI): Đo trên X-quang ngực nghiêng, tính bằng tỷ số giữa khoảng cách ức - sống tại góc Louis và khoảng cách ức - sống tại điểm lõm nhất: PI $\le$ 1,2 (nhẹ); 1,2 < PI $\le$ 1,3 (trung bình); PI > 1,3 (nặng).
  • Chỉ số đối xứng (R/L $\times$ 100): Tỷ lệ đường kính trước - sau lớn nhất bên phải so với bên trái.
  • Chỉ số tạo hình lồng ngực (T/R): Tỷ lệ đường kính ngang chia đường kính trước - sau lớn nhất bên phải.
  • Tiêu chuẩn chỉ định phẫu thuật: Có ít nhất 2 trong các tiêu chuẩn: HI > 3,25; dị dạng tiến triển; hạn chế hô hấp khi gắng sức; chèn ép tim/sa van hai lá/rối loạn dẫn truyền điện tim; phẫu thuật Ravitch hoặc Nuss trước đó thất bại; nhu cầu tâm lý - thẩm mỹ.
  • Chống chỉ định: Trẻ dưới 6 tuổi, lõm ngực mắc phải do chấn thương, khe hở xương ức, hội chứng Poland.
  • Hệ thống phân loại hình thái:
    • Phân loại Donald Nuss: Lõm hình chén (hẹp và sâu), hình dĩa (nông và rộng), dạng hẻm núi lớn (Grand Canyon), phân chia theo tính đối xứng hoặc lệch tâm.
    • Phân loại Park Hyung Joo: Loại 1 (Đối xứng: 1A đồng tâm sâu vùng thấp, 1B đồng tâm nông rộng); Loại 2 (Không đối xứng: 2A lệch tâm gồm 2A1 khu trú, 2A2 nông rộng một bên, 2A3 dạng hẻm núi lớn; 2B không cân xứng hai bên bờ hố lõm; 2C phối hợp 2A và 2B).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng, kết hợp mô tả cắt ngang và theo dõi dọc thuần tập qua các mốc thời gian.
  • Mẫu nghiên cứu:
    • Toàn bộ mẫu can thiệp: 229 bệnh nhân.
    • Phân nhóm theo dõi trung hạn (6-30 tháng): 127 bệnh nhân.
    • Phân nhóm theo dõi sau rút thanh (1-3 tháng): 28 bệnh nhân.
    • Phân nhóm khảo sát đặt trocar nội soi hỗ trợ: 8 bệnh nhân.
  • Phương pháp thu thập và quản lý số liệu:
    • Đo phế dung ký: Dung tích sống gắng sức (FVC), Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1), Lưu lượng thở ra gắng sức khoảng 25-75% dung tích sống (FEF 25-75), Thông khí tự ý tối đa (MVV), Dung tích sống (VC), Lưu lượng đỉnh (PEF), Dung tích khí cặn chức năng (FRC), Tổng dung tích phổi (TLC).
    • Thăm dò tim mạch: Đo điện tâm đồ (ECG), Siêu âm Doppler tim đo phân suất tống máu (EF%), đánh giá chèn ép thất phải và sa van hai lá.
    • Chẩn đoán hình ảnh: X-quang lồng ngực thẳng - nghiêng, Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực (CT-scanner).
    • Ghi nhận phẫu thuật: Số lượng thanh nâng (1, 2 hoặc 3 thanh), phương pháp uốn thanh theo hình dáng hố lõm, kỹ thuật cố định thanh (dùng nẹp kim loại, chỉ thép, chỉ PDS), vị trí đặt trocar nội soi lồng ngực, tai biến trong mổ, biến chứng sớm và muộn.
  • Y đức: Nghiên cứu tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc bảo vệ quyền lợi và an toàn của đối tượng nghiên cứu trong y học lâm sàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở giải phẫu thành ngực (xương ức, sụn sườn, các khoang gian sườn và liên quan trung thất), quá trình phát triển phôi thai của khung xương ngực và bệnh sinh của các dị dạng thành ngực trước (lõm ngực, ngực ức gà, hội chứng Poland, hội chứng Jeune, khe hở xương ức, khuyết lỗ xương ức). Tác giả phân tích các tác động tâm lý thể chất theo nghiên cứu của Lawson (trẻ mặc cảm, tự ti, cô lập xã hội, giảm sút thể lực) và ảnh hưởng huyết động - hô hấp (Weg, Brown, Cahill, Blickman, Peterson, Udoshi).

Chương 1 điểm lại chi tiết tiến trình ngoại khoa từ kỹ thuật cắt bỏ sụn sườn tàn phá của Ravitch cải biên đến kỹ thuật nâng ngực bảo tồn của Donald Nuss năm 1987. Tác giả trình bày các khía cạnh kỹ thuật Nuss: quy trình tạo đường hầm xuyên trung thất trước, luồn dây dẫn, uốn thanh, xoay thanh 180 độ để đẩy khối xương ức lên và cố định thanh. Các biến chứng phẫu thuật được phân tích từ y văn bao gồm: tràn khí màng phổi (3% cần dẫn lưu), tràn máu màng phổi (0,6% theo Nuss), nhiễm trùng vết mổ, viêm màng ngoài tim (0,4%), thủng tim, dị ứng kim loại Nickel (< 2%) và đặc biệt là biến chứng di lệch thanh kim loại.

+ Phân loại biến chứng lệch thanh kim loại theo y văn:
  - Loại 1: Thanh xoay lên trên hoặc xuống dưới do không cố định chắc đỉnh thanh hoặc xương ức xoay. Khắc phục bằng kỹ thuật cố định 5 điểm.
  - Loại 2: Thanh trượt sang một bên do lõm lệch tâm nặng. Khắc phục bằng cố định bổ sung điểm lệch tâm.
  - Loại 3: Sập điểm tựa (rách cơ liên sườn điểm tựa do lực nâng quá lớn ở người lớn). Xem như thất bại phẫu thuật.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu gồm 229 bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Chợ Rẫy, thỏa mãn các tiêu chuẩn chỉ định phẫu thuật Nuss. Tác giả xây dựng quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng (khai thác tiền sử gia đình, thời gian phát hiện bệnh, triệu chứng đau ngực, khó thở, mệt khi gắng sức) và thăm dò cận lâm sàng đa phương thức trước mổ:

  • Chụp CT-scanner đo chỉ số Haller (HI), chỉ số đối xứng, góc xoay xương ức và đánh giá chèn ép tim.
  • Đo chức năng hô hấp thu thập các chỉ số FVC, FEV1, FEF 25-75, MVV.
  • Siêu âm tim khảo sát chức năng tâm thu thất trái (EF%), hình thái thất phải và van hai lá.

Quy trình phẫu thuật được chuẩn hóa: Gây mê nội khí quản, định vị điểm rạch da 2 cm ở hai đường nách giữa/trước ngang mức đáy hố lõm; kỹ thuật tạo đường hầm dưới da và xuyên trung thất trước; uốn thanh kim loại theo khuôn lồng ngực; kỹ thuật luồn và xoay thanh nâng xương ức; cố định thanh bằng nẹp hoặc chỉ thép/PDS (kỹ thuật cố định 5 điểm); các trường hợp có nội soi lồng ngực hỗ trợ được ghi nhận vị trí đặt trocar và đánh giá khả năng quan sát gỡ dính khoang màng phổi.

Quy trình theo dõi được phân định theo 3 mốc:

  1. Giai đoạn hậu phẫu sớm tại viện (n = 229): Đánh giá tai biến trong mổ, tràn khí, tràn máu, nhiễm trùng, lệch thanh, đau sau mổ.
  2. Giai đoạn trung hạn (6-30 tháng, n = 127): Đánh giá lâm sàng, chụp CT đo lại HI, đo lại chức năng hô hấp và siêu âm tim.
  3. Giai đoạn sau khi rút thanh (1-3 tháng, n = 28): Đánh giá độ ổn định thành ngực, chỉ số HI, chức năng hô hấp, siêu âm tim và kết quả thẩm mỹ tổng thể.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 229 bệnh nhân, phân tích các biến số dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, kỹ thuật mổ và kết quả theo dõi phục hồi chức năng:

Nhóm thông số Chỉ số / Phân loại khảo sát Quy mô mẫu và Giá trị ghi nhận
Dịch tễ và Lâm sàng ban đầu Tổng số bệnh nhân n = 229
Bệnh kết hợp / Tiền sử Hội chứng Marfan, vẹo cột sống, tiền căn phẫu thuật
Hình thái hố lõm Dạng chén, dạng dĩa, dạng hẻm núi lớn (Grand Canyon)
Tính chất hố lõm Lõm đối xứng, lõm không đối xứng, độ dài theo xương ức
Cận lâm sàng trước mổ Chỉ số Haller CT Index (HI) Toàn bộ mẫu n = 229 có chỉ định can thiệp (HI > 3,25)
Điện tâm đồ (ECG) Trục lệch phải, ST chênh xuống, block nhánh, rối loạn nhịp
Siêu âm tim trước mổ Khảo sát phân suất tống máu EF%, sa van hai lá, đè ép thất phải
Chức năng hô hấp trước mổ Đo FVC, FEV1, FEF 25-75, MVV
Đặc điểm phẫu thuật Số lượng thanh đặt Tỷ lệ đặt 1 thanh, 2 thanh hoặc 3 thanh
Phương pháp cố định thanh Nẹp kim loại, chỉ thép cố định sườn, chỉ PDS
Dẫn lưu màng phổi Tỷ lệ đặt dẫn lưu trong mổ
Nội soi lồng ngực hỗ trợ Nhóm khảo sát đặt trocar nội soi (n = 8)
Biến chứng phẫu thuật Biến chứng sớm Tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi, nhiễm trùng
Biến chứng muộn Lệch thanh (liên quan số lượng thanh và dụng cụ cố định)
Theo dõi trung hạn (6-30 tháng) Cỡ mẫu theo dõi n = 127 bệnh nhân
Biến thiên chỉ số Đo lường sự thay đổi HI, FVC, FEV1, FEF 25-75, MVV, EF%
Theo dõi sau rút thanh (1-3 tháng) Cỡ mẫu sau rút thanh n = 28 bệnh nhân (thời gian mang thanh 2-4 năm)
Đánh giá phục hồi Đo lường HI, FVC, FEV1, FEF 25-75, MVV, EF% và thẩm mỹ

Các phát hiện chính từ số liệu:

  • Hình thái và phân loại: Đa số bệnh nhân có hố lõm dạng chén hoặc dạng dĩa, tính đối xứng thay đổi theo lứa tuổi. Bảng phân loại lõm ngực được áp dụng phù hợp với phân loại của Donald Nuss và Park Hyung Joo, cho phép lập kế hoạch uốn nắn thanh kim loại chính xác theo từng thể tổn thương (đồng tâm, lệch tâm, không cân xứng hai bên).
  • Kỹ thuật phẫu thuật và kiểm soát lệch thanh: Việc lựa chọn số lượng thanh (1 thanh đối với trẻ nhỏ, tổn thương khu trú; 2 hoặc 3 thanh đối với lõm dạng hẻm núi lớn, ngực dẹp hoặc bệnh nhân lớn tuổi) và áp dụng kỹ thuật cố định 5 điểm hoặc kết hợp nẹp kim loại với chỉ thép giúp kiểm soát hiệu quả biến chứng di lệch thanh.
  • Vai trò nội soi lồng ngực: Khảo sát trên nhóm bệnh nhân có nội soi hỗ trợ (n = 8) ghi nhận vị trí đặt trocar tối ưu nằm phía dưới đường rạch da chính, cho phép quan sát trực tiếp khoang trung thất trước, hỗ trợ bóc tách an toàn ở các trường hợp dính màng phổi, biến dạng xoắn vặn hoặc phẫu thuật lại.
  • Sự cải thiện chức năng hô hấp và tim mạch: So sánh các chỉ số sinh lý trên 127 bệnh nhân theo dõi trung hạn và 28 bệnh nhân sau khi rút thanh kim loại cho thấy:
    • Chỉ số Haller CT Index (HI) giảm rõ rệt sau mổ và duy trì ở mức bình thường ổn định sau khi rút thanh.
    • Chức năng thông khí phổi (FVC, FEV1, FEF 25-75, MVV) tăng đáng kể so với trước phẫu thuật.
    • Phân suất tống máu thất trái (EF%) và tình trạng chèn ép buồng thất phải trên siêu âm tim được giải phóng, cải thiện khả năng gắng sức của bệnh nhân.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận:

    • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở giải phẫu, phôi thai học thành ngực và sinh lý bệnh học tim - phổi trong dị dạng lõm ngực bẩm sinh tại Việt Nam.
    • Xây dựng và chuẩn hóa bảng phân loại hình thái lõm ngực tại Bệnh viện Chợ Rẫy dựa trên sự kết hợp phân loại quốc tế (Donald Nuss, Park Hyung Joo) với thực tiễn lâm sàng, hỗ trợ phân tầng chỉ định và phương pháp tạo hình khung kim loại thích hợp cho từng dạng tổn thương.
    • Bổ sung dữ liệu khoa học về sự phục hồi của các chỉ số huyết động và hô hấp học (HI, EF%, FVC, FEV1, FEF 25-75, MVV) qua các giai đoạn mang thanh và sau khi rút thanh kim loại.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng:

    • Hoàn thiện quy trình ứng dụng thường quy phẫu thuật xâm lấn tối thiểu Nuss tại Bệnh viện Chợ Rẫy, chứng minh tính an toàn, thời gian hồi phục nhanh, ít biến chứng và đảm bảo thẩm mỹ vượt trội so với phẫu thuật mổ mở Ravitch.
    • Đúc kết các giải pháp kỹ thuật phòng ngừa biến chứng lệch thanh: phân loại 3 dạng lệch thanh trong thực hành, xác định mối liên quan giữa lệch thanh với số lượng thanh và dụng cụ cố định, chuẩn hóa kỹ thuật cố định thanh 5 điểm bằng chỉ thép và nẹp kim loại.
    • Xác định rõ vị trí đặt trocar và giá trị của nội soi lồng ngực hỗ trợ trong việc kiểm soát các trường hợp tạo đường hầm khó, giảm thiểu nguy cơ thủng màng tim, rách nhu mô phổi hoặc tổn thương mạch máu liên sườn.
  3. Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

    • Khuyến cáo áp dụng phẫu thuật Nuss cho các bệnh nhân lõm ngực bẩm sinh có chỉ định (tuổi thích hợp từ 6 tuổi trở lên, chỉ số HI > 3,25 hoặc có rối loạn tim phổi/tâm lý).
    • Duy trì thời gian mang thanh kim loại từ 2 đến 4 năm trước khi thực hiện phẫu thuật rút thanh nhằm đảm bảo sự tái cấu trúc ổn định của sụn sườn.
    • Khuyến nghị sử dụng nội soi lồng ngực hỗ trợ cho các ca lõm ngực không đối xứng nặng, xương ức xoắn vặn hoặc có tiền căn phẫu thuật lồng ngực trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm tại Bệnh viện Chợ Rẫy.
    • Do thời gian lưu thanh kéo dài từ 2 đến 4 năm, quy mô mẫu theo dõi đánh giá hoàn chỉnh sau khi rút thanh còn giới hạn (n = 28 bệnh nhân) so với tổng số 229 bệnh nhân ban đầu.
    • Số lượng bệnh nhân được can thiệp nội soi lồng ngực hỗ trợ còn hạn chế (n = 8 trong phân nhóm khảo sát chi tiết).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi dọc dài hạn trên toàn bộ thuần tập 229 bệnh nhân sau khi hoàn tất rút thanh kim loại để đánh giá tỷ lệ tái phát muộn.
    • Triển khai nghiên cứu đa trung tâm đối chiếu kết quả phẫu thuật giữa các nhóm lứa tuổi (trẻ nhỏ, thanh thiếu niên và người trưởng thành).
    • Nghiên cứu ứng dụng các vật liệu thanh nâng ngực mới (như thanh hợp kim Titanium) cho các bệnh nhân có cơ địa dị ứng kim loại Nickel.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Bác sĩ ngoại lồng ngực, phẫu thuật viên ngoại nhi: Tham khảo quy trình kỹ thuật luồn thanh, uốn nắn thanh kim loại theo hình thái hố lõm và các kỹ thuật cố định thanh chống di lệch.
    • Bác sĩ chuyên khoa hô hấp, tim mạch và chẩn đoán hình ảnh: Sử dụng các tiêu chuẩn đo lường chỉ số Haller (HI), chỉ số Pectus (PI), phế dung ký và siêu âm tim để đánh giá trước và sau can thiệp ngoại khoa.
    • Học viên sau đại học (bác sĩ nội trú, chuyên khoa 2, nghiên cứu sinh): Cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống về dị dạng thành ngực trước, lịch sử ngoại khoa lồng ngực và thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc thuần tập can thiệp ngoại khoa.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình phân loại hình thái hố lõm gắn với kỹ thuật đặt 1, 2 hoặc 3 thanh nâng; kỹ thuật cố định 5 điểm phòng ngừa biến chứng lệch thanh; và bảng số liệu định lượng về phục hồi chức năng thông khí phổi, phân suất tống máu tim.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn chỉ định và chống chỉ định phẫu thuật xâm lấn tối thiểu điều trị lõm ngực là gì?
Chỉ định phẫu thuật áp dụng cho bệnh nhân có ít nhất 2 trong các tiêu chuẩn: Haller CT Index (HI) > 3,25; dị dạng lõm ngực đang tiến triển kèm triệu chứng; hạn chế hô hấp khi vận động hoặc tắc nghẽn kéo dài; chèn ép tim gây lệch tim, âm thổi bất thường, sa van 2 lá, rối loạn dẫn truyền điện tim; thất bại sau phẫu thuật Ravitch hoặc phẫu thuật Nuss trước đó; nhu cầu cải thiện tâm lý - thẩm mỹ. Chống chỉ định bao gồm: trẻ nhỏ dưới 6 tuổi, dị dạng lõm ngực mắc phải do chấn thương thành ngực, bệnh khe hở xương ức và hội chứng Poland.

2. Phân loại lõm ngực theo Donald Nuss và Park Hyung Joo được phân chia như thế nào?
Donald Nuss phân chia lõm ngực theo hình dáng (hình chén - hẹp sâu; hình dĩa - nông rộng; dạng hẻm núi lớn), mức độ lõm và tính đối xứng. Park Hyung Joo chia thành 7 phân nhóm: Loại 1 (Đối xứng: 1A sâu ở phần dưới xương ức; 1B nông rộng); Loại 2 (Không đối xứng: 2A lệch tâm gồm 2A1 khu trú, 2A2 nông rộng một bên, 2A3 dạng hẻm núi lớn; 2B không cân xứng hai bên bờ hố lõm; 2C phối hợp 2A và 2B).

3. Có những dạng biến chứng lệch thanh kim loại nào và giải pháp xử trí ra sao?
Y văn và nghiên cứu phân chia 3 dạng lệch thanh: Lệch loại 1 (thanh xoay lên hoặc xuống do đỉnh thanh không vững hoặc xoay xương ức, xử trí bằng cố định 5 điểm); Lệch loại 2 (thanh trượt sang bên do lõm lệch tâm nặng, xử trí bằng cố định thêm tại điểm lệch tâm); Lệch loại 3 (sập điểm tựa do rách cơ liên sườn ở người lớn, xem như thất bại mổ). Nếu thanh di lệch dưới 20% và lồng ngực cân đối thì không cần chỉnh lại; nếu xoay 180 độ hoặc lệch trên 30% kèm biến dạng lồng ngực thì phải phẫu thuật chỉnh và cố định lại thanh.

4. Vai trò của nội soi lồng ngực hỗ trợ trong phẫu thuật Nuss được đánh giá như thế nào?
Nội soi lồng ngực hỗ trợ giúp phẫu thuật viên quan sát trực tiếp quá trình bóc tách, gỡ dính khoang màng phổi và tạo đường hầm xuyên trung thất trước sau xương ức, đặc biệt quan trọng trong các trường hợp mổ lại hoặc dị dạng bất đối xứng nặng có tim lệch trái. Vị trí đặt trocar nội soi thường nằm ở phía dưới đường rạch da chính bên phải.

5. Chức năng tim mạch và hô hấp thay đổi như thế nào sau phẫu thuật và sau rút thanh?
Nghiên cứu trên 127 bệnh nhân theo dõi trung hạn (6-30 tháng) và 28 bệnh nhân sau rút thanh (1-3 tháng) chứng minh chỉ số Haller (HI) giảm về mức bình thường, chức năng thông khí phổi (FVC, FEV1, FEF 25-75, MVV) và phân suất tống máu tim (EF%) đều có sự cải thiện rõ rệt so với thời điểm trước can thiệp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ đã tổng kết và đánh giá toàn diện kết quả ứng dụng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (phẫu thuật Nuss) điều trị dị dạng lõm ngực bẩm sinh trên 229 bệnh nhân tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Công trình đã xây dựng hệ thống phân loại hình thái hố lõm phù hợp thực tiễn, chuẩn hóa quy trình kỹ thuật uốn thanh, phương pháp cố định chống lệch thanh và xác định vai trò của nội soi lồng ngực hỗ trợ. Kết quả nghiên cứu khẳng định phẫu thuật Nuss là phương pháp an toàn, hiệu quả, giúp phục hồi cấu trúc giải phẫu thành ngực và cải thiện rõ rệt chức năng tim mạch - hô hấp ở cả giai đoạn trung hạn và sau khi rút thanh kim loại.