Nghiên Cứu Tổn Thương Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Phương Pháp Điều Trị

Nghiên cứu hình ảnh và giá trị cộng hưởng từ trong chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do chấn thương, cung cấp thông tin hữu ích.

Trường đại học

Bệnh viện Trung ương Quân đội 108

Chuyên ngành

Chẩn đoán hình ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sỹ

2019

150
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay

1.1.1. Nguyên ủy và đường đi

1.1.2. Cấu tạo

1.1.3. Kích thước

1.1.4. Giải phẫu trên cộng hưởng từ

1.2. Nguyên nhân, cơ chế tổn thương đám rối thần kinh cánh tay

1.2.1. Nguyên nhân

1.2.2. Cơ chế tổn thương

1.3. Triệu chứng lâm sàng tổn thương đám rối thần kinh cánh tay

Phụ lục

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tổn Thương Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay 55

Đám rối thần kinh cánh tay (ĐRTKCT) là một mạng lưới phức tạp các dây thần kinh xuất phát từ tủy sống ở vùng cổ, chi phối vận động và cảm giác cho toàn bộ chi trên. Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng vận động, cảm giác và sinh hoạt hàng ngày. Theo Nguyễn Ngọc Trung (2019), tổn thương ĐRTKCT xảy ra khi một hoặc nhiều rễ thần kinh bị tổn thương, dẫn đến liệt một phần hoặc hoàn toàn và rối loạn cảm giác. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng cho bệnh nhân.

1.1. Giải Phẫu Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay Nền Tảng Quan Trọng

ĐRTKCT được hình thành từ các rễ thần kinh C5, C6, C7, C8 và T1. Các rễ này hợp thành ba thân: thân trên (C5-C6), thân giữa (C7) và thân dưới (C8-T1). Mỗi thân lại chia thành các ngành trước và sau, sau đó tạo thành ba bó: bó ngoài, bó trong và bó sau. Các bó này tiếp tục phân nhánh thành các dây thần kinh lớn như thần kinh cơ bì, thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay và thần kinh nách. Hiểu rõ giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay là yếu tố then chốt để xác định vị trí và mức độ tổn thương.

1.2. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Sớm Liệt Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay

Chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố quyết định trong việc điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Việc xác định rõ nguyên nhân, vị trí và mức độ tổn thương giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ đó tăng cơ hội phục hồi chức năng cho bệnh nhân. Theo nghiên cứu, chẩn đoán chậm trễ và can thiệp muộn có thể bỏ lỡ cơ hội phục hồi sớm và tối đa của rễ thần kinh.

II. Nguyên Nhân Tổn Thương Đám Rối TK Cánh Tay Top 5 58

Nguyên nhân tổn thương đám rối thần kinh cánh tay rất đa dạng, nhưng thường gặp nhất là do chấn thương. Tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt là tai nạn xe máy. Ngoài ra, các nguyên nhân khác bao gồm tai nạn lao động, tai nạn thể thao, chấn thương trong quá trình sinh nở (đặc biệt ở trẻ sơ sinh) và các bệnh lý như u chèn ép. Theo nghiên cứu của Oliveira CM và cộng sự (2015), tai nạn giao thông chiếm tỷ lệ cao trong các nguyên nhân gây tổn thương đám rối thần kinh cánh tay.

2.1. Tai Nạn Giao Thông Thủ Phạm Chính Gây Tổn Thương Thần Kinh Cánh Tay

Tai nạn giao thông, đặc biệt là tai nạn xe máy, là nguyên nhân phổ biến nhất gây tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Lực tác động mạnh trong các vụ tai nạn có thể gây kéo giãn, đứt hoặc thậm chí nhổ rễ thần kinh khỏi tủy sống. Việc đội mũ bảo hiểm đúng cách và tuân thủ luật giao thông có thể giúp giảm thiểu nguy cơ tổn thương.

2.2. Tổn Thương Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay Ở Trẻ Sơ Sinh Do Chấn Thương Sản Khoa

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ sơ sinh có thể xảy ra trong quá trình sinh nở, đặc biệt là khi trẻ có cân nặng lớn hoặc gặp khó khăn trong việc sổ vai. Các thao tác kéo, đẩy mạnh bạo có thể gây tổn thương các rễ thần kinh. Việc theo dõi và can thiệp kịp thời giúp cải thiện khả năng phục hồi.

2.3. Các Nguyên Nhân Khác Tai Nạn Lao Động và Chấn Thương Thể Thao

Ngoài tai nạn giao thông và chấn thương sản khoa, tai nạn lao động (đặc biệt trong các ngành xây dựng, khai thác) và chấn thương thể thao (ví dụ, trong bóng đá, bóng bầu dục) cũng có thể gây ra tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Các biện pháp an toàn lao động và kỹ thuật chơi thể thao đúng cách là rất quan trọng để phòng ngừa.

III. Nhận Biết Sớm Triệu Chứng Tổn Thương Đám Rối TK Cánh Tay 57

Các triệu chứng tổn thương đám rối thần kinh cánh tay rất đa dạng, tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau, yếu hoặc liệt một phần hoặc toàn bộ cánh tay, tê bì hoặc mất cảm giác ở tay và ngón tay. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể xuất hiện hội chứng Horner (sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi ở một bên mặt). Việc nhận biết sớm các triệu chứng giúp bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

3.1. Đau và Yếu Cơ Dấu Hiệu Ban Đầu Của Tổn Thương Thần Kinh Cánh Tay

Đau nhức dữ dội ở vùng vai, cánh tay và cảm giác yếu cơ là những dấu hiệu ban đầu thường gặp của tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Mức độ đau và yếu cơ có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể cảm thấy khó khăn trong việc nhấc tay lên hoặc thực hiện các động tác đơn giản.

3.2. Tê Bì và Mất Cảm Giác Ảnh Hưởng Đến Chức Năng Cảm Giác

Tê bì, ngứa ran và mất cảm giác ở tay và các ngón tay là những triệu chứng thường gặp do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Điều này xảy ra do các dây thần kinh cảm giác bị tổn thương. Bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc cảm nhận nhiệt độ, áp lực hoặc đau ở vùng bị ảnh hưởng.

3.3. Hội Chứng Horner Biểu Hiện Nặng Của Tổn Thương Đám Rối TK

Hội chứng Horner (sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi ở một bên mặt) là một biểu hiện nặng của tổn thương đám rối thần kinh cánh tay, đặc biệt khi các rễ thần kinh C8 và T1 bị tổn thương. Sự xuất hiện của hội chứng Horner cho thấy tổn thương nghiêm trọng và cần được can thiệp y tế kịp thời.

IV. Các Phương Pháp Điều Trị Tổn Thương Đám Rối Cánh Tay Hiệu Quả 56

Điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay phụ thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương, cũng như thời gian từ khi bị thương. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị bảo tồn (vật lý trị liệu, thuốc giảm đau), phẫu thuật (ghép thần kinh, chuyển thần kinh) và phục hồi chức năng. Mục tiêu của điều trị là giảm đau, phục hồi chức năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

4.1. Vật Lý Trị Liệu Tăng Cường Phục Hồi Chức Năng Đám Rối Cánh Tay

Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng đám rối thần kinh cánh tay. Các bài tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động và ngăn ngừa co rút khớp. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu để đạt hiệu quả tốt nhất.

4.2. Phẫu Thuật Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay Khi Nào Cần Thiết

Phẫu thuật đám rối thần kinh cánh tay có thể được chỉ định trong các trường hợp tổn thương nghiêm trọng, chẳng hạn như đứt thần kinh hoặc nhổ rễ thần kinh. Các kỹ thuật phẫu thuật bao gồm ghép thần kinh (sử dụng dây thần kinh từ nơi khác trong cơ thể để thay thế phần thần kinh bị tổn thương) và chuyển thần kinh (kết nối một dây thần kinh chức năng với một dây thần kinh bị liệt). Theo Nguyễn Ngọc Trung (2019) Phẫu thuật được xem xét khi điều trị bảo tồn không hiệu quả.

4.3. Thuốc Giảm Đau Kiểm Soát Cơn Đau và Cải Thiện Chất Lượng Sống

Thuốc giảm đau, bao gồm thuốc giảm đau không kê đơn và thuốc giảm đau opioid (trong trường hợp đau nặng), có thể giúp kiểm soát cơn đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cần sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ và tuân thủ liều lượng khuyến cáo để tránh tác dụng phụ.

V. Chẩn Đoán Tổn Thương Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay Hướng Dẫn Chi Tiết 59

Chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay bao gồm khám lâm sàng, điện cơ và chẩn đoán hình ảnh. Khám lâm sàng giúp đánh giá chức năng vận động và cảm giác của chi trên. Điện cơ giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương thần kinh. Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là chụp cộng hưởng từ (MRI), giúp visualizing đám rối thần kinh và xác định các tổn thương như đứt, kéo giãn hoặc chèn ép.

5.1. Khám Lâm Sàng Đánh Giá Chức Năng Vận Động và Cảm Giác

Khám lâm sàng là bước đầu tiên và quan trọng trong chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Bác sĩ sẽ kiểm tra khả năng vận động của các cơ ở vai, cánh tay và bàn tay, cũng như đánh giá cảm giác ở các vùng da khác nhau. Khám lâm sàng giúp định hướng cho các xét nghiệm chẩn đoán tiếp theo.

5.2. Điện Cơ Xác Định Vị Trí và Mức Độ Tổn Thương Thần Kinh

Điện cơ là một xét nghiệm quan trọng giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương thần kinh. Điện cơ đo hoạt động điện của cơ bắp và dây thần kinh, từ đó giúp phân biệt giữa tổn thương rễ thần kinh, thân thần kinh hoặc bó thần kinh. Kết quả điện cơ có thể giúp bác sĩ quyết định phương pháp điều trị phù hợp.

5.3. MRI Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay Visualizing Tổn Thương

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến giúp visualizing đám rối thần kinh cánh tay và xác định các tổn thương như đứt, kéo giãn, chèn ép hoặc phù nề. MRI cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và tình trạng của các dây thần kinh, giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị chính xác. Theo Nguyễn Ngọc Trung (2019), CHT 3 Tesla với coil thần kinh-mạch máu cho phép loại bỏ các tổ chức phần mềm vùng cổ, dựng hình 3D, thuận lợi cho việc chẩn đoán tổn thương.

VI. Phục Hồi Chức Năng Đám Rối TK Cánh Tay Lộ Trình Kỳ Vọng 55

Phục hồi chức năng đám rối thần kinh cánh tay là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì của bệnh nhân và sự phối hợp chặt chẽ với đội ngũ y tế. Mục tiêu của phục hồi chức năng là tối đa hóa khả năng vận động, cảm giác và chức năng của chi trên. Quá trình phục hồi chức năng có thể bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, sử dụng dụng cụ hỗ trợ và tư vấn tâm lý.

6.1. Vật Lý Trị Liệu Bài Tập Tăng Cường Sức Cơ và Tầm Vận Động

Vật lý trị liệu là một phần không thể thiếu trong quá trình phục hồi chức năng đám rối thần kinh cánh tay. Các bài tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động, ngăn ngừa co rút khớp và giảm đau. Chuyên gia vật lý trị liệu sẽ thiết kế một chương trình tập luyện phù hợp với từng bệnh nhân.

6.2. Hoạt Động Trị Liệu Rèn Luyện Kỹ Năng Sinh Hoạt Hàng Ngày

Hoạt động trị liệu giúp bệnh nhân rèn luyện các kỹ năng cần thiết để thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, chẳng hạn như ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân và làm việc. Chuyên gia hoạt động trị liệu sẽ giúp bệnh nhân thích nghi với các hạn chế do tổn thương và tìm ra các giải pháp để vượt qua khó khăn.

6.3. Tư Vấn Tâm Lý Hỗ Trợ Vượt Qua Khó Khăn và Duy Trì Tinh Thần Lạc Quan

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý tiêu cực, chẳng hạn như lo âu, trầm cảm và mất tự tin. Tư vấn tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với những cảm xúc này, xây dựng tinh thần lạc quan và duy trì động lực trong quá trình phục hồi chức năng.

23/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do chấn thương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay 1. Nguyên ủy và đường đi ĐRTKCT là một mạng lưới thần kinh được tạo thành bởi ngành trước của các rễ thần kinh sống C5, C6, C7, C8, T1 và có thể có thêm sự tham gia của ngành trước rễ thần kinh sống C4. Nó đảm nhiệm chức năng vận động, cảm giác và dinh dưỡng cho toàn bộ chi trên.

Các ngành trước này là các rễ của ĐRTKCT, cùng động mạch dưới đòn đi qua khe giữa cơ bậc thang trước và cơ bậc thang giữa. Hầu hết tất cả các nhánh của ĐRTKCT nằm trong nách, ngay sau xương sườn 1 [1], [3], [6], [97]. Giải phẫu ĐRTKCT trên xác UT (Upper trunk): thân trên, MT (Middle trunk): thân giữa, LT (Lower trunk): thân dưới, SCM (Sternocleidomastoid muscle): cơ ức-đòn-chũm, SA (Subclavian artery): động mạch dưới đòn Nguồn: Shetty SD (2011) [97] 1. Cấu tạo Ở phần trên xương đòn, các rễ của ĐRTKCT hợp lại thành ba thân (hay ba thân nhất).

Thân trên (truncus superior) được tạo nên bởi sự hợp nhất của nhánh trước rễ thần kinh C5 và nhánh trước rễ thần kinh C6, đôi khi có thêm nhánh trước rễ thần kinh C4 tham gia. Thân giữa (truncus medius) được tạo nên bởi nhánh 4 trước rễ thần kinh C7. Thân trên và thân giữa nằm ở trên, còn thân dưới nằm ở sau động mạch dưới đòn. Phần này của đám rối bị động mạch cổ ngang nông bắt chéo ở phía trên và động mạch ngang vai bắt chéo phía dưới.

Động mạch trên vai và động mạch lưng vai đi lách qua các thân của ĐRTKCT. Mỗi thân của ĐRTKCT được chia ra các ngành trước và ngành sau khi qua khe cổ nách phía sau xương đòn [32], [54], [66], [98]. Sơ đồ đám rối thần kinh cánh tay Nguồn: Atlas giải phẫu người (2000) [10] Ở phần dưới xương đòn, các ngành trước và sau tạo thành ba bó (hay thân nhì). Bó ngoài (fasciculus lateralis) được tạo nên bởi ngành trước của thân trên và thân giữa hợp thành.

Bó trong (fasciculus medialis) được tạo nên bởi ngành trước của thân dưới. Bó sau (fasciculus posterior) được tạo nên bởi nhánh sau của 3 thân hợp thành. Do các bó trên nằm xung quanh động mạch nách, nên tên của chúng được đặt theo vị trí tương ứng của chúng đối với động mạch nách [61]. 5 ĐRTKCT được chia ra các phần phía trên và phía dưới xương đòn.

Phần trên xương đòn, ĐRTKCT tách ra 6 nhánh là: thần kinh ngực dài, thần kinh trên vai, nhánh góp phần tạo nên thần kinh hoành, thần kinh cơ dưới đòn, thần kinh cơ bậc thang và cơ dài cổ. Phần dưới xương đòn, ĐRTKCT tách ra 3 nhóm nhánh: các nhánh thuộc bó ngoài, bó trong và bó sau. Các nhánh thuộc bó ngoài gồm có: thần kinh ngực ngoài, thần kinh cơ bì, rễ ngoài của thần kinh giữa. Các nhánh thuộc bó trong gồm có: thần kinh ngực trong, thần kinh bì cánh tay trong, thần kinh bì cẳng tay trong, thần kinh trụ, rễ trong của thần kinh giữa.

Các nhánh thuộc bó sau gồm có: thần kinh dưới vai trên, thần kinh ngực lưng, thần kinh dưới vai dưới, thần kinh nách (mũ), thần kinh quay [5], [10], [93], [98]. Các dây thần kinh ngắn của ĐRTKCT gồm có [1], [5], [6], [69]: - Các nhánh cho cơ (rami musculares): tách ra từ phần trên đòn của ĐRTKCT, chi phối cho các cơ bậc thang và cơ cổ dài. - Dây thần kinh dưới đòn (n. subclavius): tách ra từ thân trên.

Dây gồm các sợi đi ra từ nhánh trước các rễ thần kinh C4, C5, chạy dọc bờ ngoài cơ bậc thang trước, phía ngoài dây thần kinh hoành, chi phối cho cơ dưới đòn. - Các dây thần kinh ngực trong, ngực ngoài (n. pectorales medialis, lateralis): tách từ các bó là bó trong và bó ngoài tương ứng. Dây gồm các sợi đi ra từ nhánh trước các rễ thần kinh C5, C6, C7, C8 và T1.

Hai dây đi ra trước xuyên qua cân đòn - ngực, phân nhánh chi phối cơ ngực lớn và cơ ngực bé. Có một nhánh thần kinh bắc ngang phía trước động mạch nách, nối hai dây thần kinh ngực trong và ngực ngoài gọi là quai thần kinh ngực. - Dây thần kinh lưng vai hay vai sau (n. dorsalis scapulae): tách ra từ rễ thần kinh C5, nằm mặt trước cơ nâng vai.

Dây xuyên qua cơ bậc thang giữa, tới gần bờ ngoài cơ này thì chạy dọc theo bờ trong vai để chi phối cho cơ thoi, cơ răng bé sau trên và cơ nâng vai. - Dây thần kinh ngực dài (n. thoracius longgus): tách ra từ nhánh trước 6 của rễ thần kinh C5, C6, C7. Dây thần kinh ngực dài chạy dọc bờ ngoài cơ răng trước và phân nhánh chi phối cơ này.

- Dây thần kinh trên vai (n. suprascapularis): tách ra từ thân trên ĐRTKCT gồm các sợi đi ra từ nhánh trước rễ thần kinh C5 và C6. Dây thần kinh trên vai lúc đầu nằm ở bờ trên ĐRTKCT, sau cơ thang và thân dưới cơ vai móng, đến hố trên đòn dây này đi qua khuyết trên vai vào hố trên gai rồi vòng qua nền mỏm cùng vai vào hố dưới gai. Dây thần kinh trên vai có tác dụng chi phối cho cơ trên gai, cơ dưới gai và bao khớp vai.

- Dây thần kinh dưới vai (n. subscapulares): tách ra từ bó sau ĐRTKCT, gồm các sợi đi ra từ nhánh trước các rễ thần kinh C5, C6, C7, C8. Dây thần kinh dưới vai tách ra ba nhánh là nhánh trên, nhánh ngực lưng, nhánh dưới có tác dụng chi phối cho cơ dưới vai, cơ tròn to và cơ ngực lớn. - Dây thần kinh nách (n.

axillarris): tách ra từ bó sau ĐRTKCT, gồm các sợi đi ra từ nhánh trước các rễ thần kinh C5, C6, C7. Dây đi cùng động mạch mũ sau, chui qua tứ giác Velpeau để ra sau, chi phối cơ delta, cơ tròn bé, bao khớp vai, da vùng delta và vùng ngoài cánh tay. Dây thần kinh nách tách ra nhánh bì cánh tay ngoài (n. cutaneus brachii lateralis).

Các dây thần kinh dài của ĐRTKCT gồm có: - Dây thần kinh cơ bì (n. musculocutaneus): tách ra từ bó trước ngoài, gồm các sợi đi ra từ nhánh trước các rễ thần kinh C5, C6, C7. Dây thần kinh cơ bì nằm ngoài động mạch nách. - Dây thần kinh giữa (n.

medianus): được hợp thành bởi rễ ngoài tách ra từ bó trong và rễ trong tách ra từ bó ngoài, gồm tất cả các sợi thần kinh của ĐRTKCT. Ở nách dây này nằm ở ngoài động mạch nách. - Dây thần kinh trụ (n. ulnaris): tách ra từ bó trong, gồm các sợi tách ra từ nhánh trước các rễ thần kinh C8, T1.

Ở nách, dây trụ chạy ở giữa động mạch và tĩnh mạch nách. 7 - Dây thần kinh quay (n. radialis): là phần tiếp của bó sau, gồm tất cả các sợi thần kinh của ĐRTKCT. Ở nách, dây thần kinh quay nằm phía sau động mạch nách.

Ở dưới nách, dây thần kinh quay tách ra: nhánh bì trong cho vùng cánh tay sau, nhánh đầu dài cơ tam đầu, nhánh cơ rộng trong và cơ khuỷu. - Dây thần kinh bì cánh tay trong (n. cutaneus brachii medialis): tách ra từ bó trong, gồm các sợi đi ra từ nhánh trước các rễ thần kinh C8, T1. Ở nách, dây thần kinh bì cánh tay trong chạy sau tĩnh mạch nách rồi chạy vào phía trong, nối tiếp với ngành xiên của dây thần kinh gian sườn 2, 3 và phân nhánh chi phối cảm giác da ở nách.

- Dây thần kinh bì cẳng tay trong (n. cutaneus antebrachii medialis): tách ra từ bó trong, gồm các sợi đi ra từ nhánh trước các rễ thần kinh C8, T1. Ở nách, dây chạy thẳng, lúc đầu ở trước tĩnh mạch nách, rồi sau chạy ở giữa tĩnh mạch và động mạch. Dây thần kinh bì cẳng tay trong thường nối với nhánh bì của dây thần kinh quay và dây thần kinh trụ.

Trên đây là những mô tả đặc điểm giải phẫu bình thường của ĐRTKCT. Tiếp theo là một số kích thước bình thường của các thành phần cấu tạo nên ĐRTKCT. Kích thước Theo tác giả Lê Văn Cường (2012) một số kích thước của ĐRTKCT được dùng để tham khảo như sau: [1] - Rễ C5 có chiều dài trung bình là 27mm, đường kính trung bình là 0,97mm. - Thân trên có chiều dài trung bình là 13mm, thân giữa là 65,3mm và thân dưới là 22,0mm.

- Thân trên có đường kính trung bình là 5,1mm, thân giữa là 4,3mm và thân dưới là 4,9mm. 8 - Bó ngoài có chiều dài trung bình là 29,2mm, bó trong là 46,2mm. - Bó ngoài có đường kính trung bình là 4,1mm, bó trong là 4,4mm. Giải phẫu trên cộng hưởng từ ĐRTKCT được tạo thành bởi tập hợp ngành trước của các dây thần kinh sống C5, C6, C7, C8 và T1 [1], [25], [32], [54].

Đối chiếu giải phẫu ĐRTKCT với ảnh CHT T2W cắt ngang Nguồn: Mahbub ZB (2014) [76] và Tharin BD (2014) [106] Hình 1. Đường đi của rễ ĐRTKCT trên ảnh CHT cắt ngang (màu da cam và mũi tên) Nguồn: Minh TT (2010) [81] và Du R (2010) [48] 9 Hình 1. Đối chiếu giải phẫu các rễ ĐRTKCT với ảnh CHT trên mặt cắt đứng dọc Nguồn: Bowen BC (2004) [32] Các rễ thuộc ĐRTKCT hợp lại thành ba thân: Thân trên được tạo nên bởi sự hợp nhất giữa nhánh trước rễ thần kinh C5 và nhánh trước rễ thần kinh C6. Thân giữa được tạo nên bởi nhánh trước rễ thần kinh C7.

Thân dưới được tạo nên bởi nhánh trước rễ thần kinh C8 và nhánh trước rễ thần kinh T1. Nguồn: Vijayasarathi A (2016) [113] Nguồn: http://mrimaster. Các thân thuộc ĐRTKCT trên CHT Các giới hạn liên quan xung quanh ĐRTKCT: - Phía trước: Cơ bậc thang trước, tĩnh mạch dưới đòn. - Phía sau: Cơ bậc thang giữa.

- Phía dưới: Xương sườn 1, động mạch dưới đòn. Giới hạn liên quan của ĐRTKCT Nguồn: Bermejo N (2012) [25] 1. Nguyên nhân, cơ chế tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Để đánh giá chính xác tổn thương ĐRTKCT trên hình ảnh, chúng ta cần phải tìm hiểu về nguyên nhân và cơ chế tổn thương ĐRTKCT do chấn thương [8], [9], [61], [82]. Nguyên nhân Nguyên nhân tổn thương ĐRTKCT được chia làm hai nhóm [54], [67], [82]: - Trực tiếp: yếu tố chấn thương tác động trực tiếp lên thân đốt sống và rễ hoặc thân dây thần kinh, làm đứt lìa rễ ra khỏi tuỷ sống, ví dụ như khi bị bắn, bị đâm trực tiếp… - Gián tiếp: do cột sống cổ dịch chuyển theo kiểu giãn cách với vai và cánh tay cùng bên, hay chúng xoắn vặn ngược chiều nhau một cách đột ngột, làm dây thần kinh bên đó bị nhổ ra khỏi gốc tuỷ hoặc bị đứt dưới tác động của lực giằng giật, co kéo, xoắn vặn.

Nguyên nhân này thường do tai nạn giao thông, tai nạn thể thao, lao động hay sinh hoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tổn Thương Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Phương Pháp Điều Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tổn thương đám rối thần kinh cánh tay, bao gồm nguyên nhân gây ra, triệu chứng nhận biết và các phương pháp điều trị hiệu quả. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình trạng này mà còn hướng dẫn họ cách nhận diện và xử lý kịp thời, từ đó giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến y học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 1881 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh kết quả điều trị sỏi thận bằng phẫu thuật mở tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2014 2015, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị sỏi thận. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến phẫu thuật trong lĩnh vực y học. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về các tình trạng y tế phức tạp.