CLVT đa dãy tĩnh mạch cửa, vòng nối và can thiệp TIPS ở bệnh nhân xơ gan

Tìm hiểu sâu về quá trình luận án đã chuyển đổi. Bài viết phân tích các phương pháp, thách thức và kết quả đạt được trong nghiên cứu.

2021

168
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa

Xơ gan là bệnh lý gan mạn tính phổ biến, đặc trưng bởi sự thay thế nhu mô gan bằng tổ chức xơ và sự hình thành các nốt tân sinh. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, trong đó tăng áp lực tĩnh mạch cửa (TMC) là biến chứng quan trọng nhất. Tăng áp lực TMC dẫn đến sự hình thành các tĩnh mạch bàng hệ và vòng nối, bao gồm giãn tĩnh mạch thực quản dưới (TMTQ) và tĩnh mạch phình vị dạ dày (TMDD). Các búi giãn này có nguy cơ vỡ cao, gây xuất huyết tiêu hóa (CMTH) đe dọa tính mạng. Theo phân loại Child-Pugh, mức độ xơ gan được đánh giá dựa trên năm chỉ tiêu: bilirubin, albumin, thời gian prothrombin, cổ trướng và bệnh não gan. Việc chẩn đoán sớm và đánh giá chính xác hệ TMC đóng vai trò quyết định trong chiến lược điều trị bệnh nhân xơ gan.

1.1. Giải phẫu hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối bàng hệ

Hệ tĩnh mạch cửa bao gồm tĩnh mạch cửa chính, tĩnh mạch lách, tĩnh mạch mạc treo tràng trên và các nhánh phân trong gan. Ở người bình thường, áp lực TMC dao động từ 5-10 mmHg. Khi áp lực này vượt quá 12 mmHg, nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn TMTQ tăng đáng kể. Các vòng nối bàng hệ hình thành khi áp lực TMC tăng cao, tạo ra các đường dẫn máu thay thế. Các vị trí vòng nối phổ biến bao gồm: nối thực quản-dạ dày, nối trực tràng, nối phúc mạc thành bụng và nối lách-thận. Việc hiểu rõ giải phẫu hệ TMC và các vòng nối là cơ sở để đánh giá hình ảnh và lập kế hoạch can thiệp.

1.2. Đại cương về phương pháp can thiệp TIPS

TIPS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) là kỹ thuật can thiệp nội mạch tạo shunt nối giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan trong nhu mô gan. Mục tiêu chính của TIPS là giảm áp lực TMC, từ đó ngăn ngừa tái phát xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn TMTQ, TMDD. Chỉ định TIPS bao gồm: CMTH do vỡ giãn TMTQ, TMDD không đáp ứng với điều trị nội soi; CMTH tái phát có nguy cơ cao; và dự phòng CMTH tái phát. Tuổi chỉ định từ 18 đến 70 tuổi. Kỹ thuật được thực hiện qua đường tĩnh mạch cảnh trong, dưới hướng dẫn của chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Tỷ lệ thành công của TIPS đạt trên 90% khi được thực hiện tại các trung tâm chuyên khoa.

II. Phân tích đặc điểm hình ảnh CLVT đa dãy trong xơ gan

Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (CLVT đa dãy) là phương pháp hình ảnh không xâm nhập, đóng vai trò quan trọng trong đánh giá hệ TMC và các vòng nối bàng hệ ở bệnh nhân xơ gan. CLVT đa dãy cung cấp hình ảnh chi tiết về đường kính, cấu trúc và hướng đi của tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch lách và các nhánh phân trong gan. Phương pháp này cho phép phát hiện chính xác vị trí, kích thước và hình thái các búi giãn TMTQ, TMDD. Đặc biệt, CLVT đa dãy giúp đánh giá hệ thống tĩnh mạch nuôi và dẫn lưu búi giãn, thông tin thiết yếu cho lập kế hoạch can thiệp. So với nội soi, CLVT đa dãy có ưu điểm đánh giá toàn diện hệ TMC và vòng nối bàng hệ ngoài thực quản-dạ dày. Hình ảnh CLVT đa dãy sau tiêm thuốc cản quang giúp phân biệt rõ ràng các cấu trúc mạch máu và mô xung quanh.

2.1. Đặc điểm hình ảnh tĩnh mạch cửa và vòng nối trên CLVT đa dãy

Trên hình ảnh CLVT đa dãy, tĩnh mạch cửa ở bệnh nhân xơ gan thường có đường kính tăng, thường trên 13mm. Hình ảnh teo nhu mô gan, bề mặt gan không đều và sự phát triển bất thường của các nhánh TMC trong gan là các dấu hiệu đặc hiệu. Các vòng nối bàng hệ được phát hiện với tỷ lệ cao trên CLVT đa dãy, bao gồm: vòng nối vị-thực quản, nối vị-dạ dày chậu, nối lách-thận, nối phúc mạc thành bụng. Đường kính của các búi giãn TMTQ, TMDD trên CLVT đa dãy tương quan tốt với mức độ giãn trên nội soi. CLVT đa dãy cũng phát hiện các búi giãn ở vị trí ngoài dạ dày-dạ dày mà nội soi khó tiếp cận.

2.2. So sánh CLVT đa dãy với DSA trong đánh giá hệ tĩnh mạch cửa

Nghiên cứu so sánh giữa CLVT đa dãy và chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) cho thấy mức độ tương đồng chẩn đoán cao giữa hai phương pháp. DSA là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá hệ TMC, nhưng là phương pháp xâm nhập với nguy cơ biến chứng. CLVT đa dãy cung cấp hình ảnh không gian ba chiều, cho phép đánh giá toàn diện hơn so với DSA. Tỷ lệ phát hiện búi giãn TMTQ, TMDD trên CLVT đa dãy đạt trên 90%, tương đương với DSA. CLVT đa dãy cũng phát hiện chính xác tĩnh mạch nuôi búi giãn và tĩnh mạch dẫn lưu, thông tin quan trọng cho lập kế hoạch can thiệp TIPS. Tuy nhiên, DSA vẫn cần thiết để đánh giá dòng chảy và áp lực TMC trực tiếp.

III. Vai trò của CLVT đa dãy trong lập kế hoạch can thiệp TIPS

CLVT đa dãy đóng vai trò không thể thiếu trong lập kế hoạch can thiệp TIPS. Hình ảnh CLVT đa dãy trước can thiệp giúp đánh giá giải phẫu hệ TMC, xác định vị trí lý tưởng để đặt stent shunt. Các thông số cần đánh giá bao gồm: kích thước gan, vị trí tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan, khoảng cách giữa hai hệ thống, và sự hiện diện của các búi giãn lớn. CLVT đa dãy cũng giúp dự đoán nguy cơ biến chứng sau TIPS như bệnh não gan và suy gan. Việc lập kế hoạch dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy giúp tăng tỷ lệ thành công, giảm thời gian can thiệp và hạn chế liều chiếu cho bệnh nhân. CLVT đa dãy còn được sử dụng để theo dõi sau can thiệp, đánh giá chức năng shunt và phát hiện sớm các biến chứng như hẹp hoặc tắc stent.

3.1. Quy trình chụp CLVT đa dãy đánh giá hệ tĩnh mạch cửa

Quy trình chụp CLVT đa dãy đánh giá hệ TMC tuân theo các bước chuẩn. Bệnh nhân nhịn ăn 6-8 giờ trước chụp. Thuốc cản quang iodinated được tiêm qua đường tĩnh mạch cánh tay với tốc độ 3-5 ml/s, liều lượng 100-150 ml. Thời điểm chụp động mạch cửa (portal phase) được xác định bằng kỹ thuật bolus tracking, thường sau 60-70 giây kể từ khi bắt đầu tiêm. Độ dày lát cắt mỏng 0.625-1.25 mm cho phép tái tạo hình ảnh chất lượng cao. Các phép đo được thực hiện trên trục ngang và trục dọc, bao gồm đường kính tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch lách, kích thước búi giãn và khoảng cách giải phẫu cần thiết cho TIPS.

3.2. Chỉ định can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy

Chỉ định can thiệp TIPS được xác định dựa trên kết hợp đánh giá lâm sàng và hình ảnh CLVT đa dãy. Chỉ định cấp cứu: CMTH do vỡ giãn TMTQ, TMDD không đáp ứng với điều trị nội soi và nội khoa, can thiệp trong vòng 72 giờ kể từ nhập viện. Chỉ định bán cấp: CMTH tái phát từ hai lần trở lên, trên CLVT đa dãy có búi giãn từ độ II trở lên. Chỉ định dự phòng: sau 72 giờ từ đợt CMTH, đã điều trị cầm máu ổn định. CLVT đa dãy giúp xác định chính xác vị trí búi giãn, tĩnh mạch nuôi và dẫn lưu, từ đó lựa chọn kỹ thuật can thiệp phù hợp: TIPS đơn thuần hoặc kết hợp tắc mạch búi giãn.

IV. Kết luận và ứng dụng lâm sàng của CLVT đa dãy trong xơ gan

CLVT đa dãy là phương pháp hình ảnh không thể thiếu trong quản lý bệnh nhân xơ gan có chỉ định can thiệp TIPS. Phương pháp này cung cấp thông tin toàn diện về hệ TMC, phát hiện chính xác búi giãn TMTQ, TMDD và các vòng nối bàng hệ. Mức độ tương đồng chẩn đoán giữa CLVT đa dãy và DSA đạt tỷ lệ cao, chứng minh giá trị của CLVT đa dãy trong đánh giá trước can thiệp. CLVT đa dãy giúp lập kế hoạch can thiệp chính xác, giảm thời gian thủ thuật và hạn chế biến chứng.Ứng dụng lâm sàng của CLVT đa dãy mở rộng từ chẩn đoán, lập kế hoạch đến theo dõi sau can thiệp TIPS. Nghiên cứu tại Việt Nam đã khẳng định vai trò của CLVT đa dãy trong thực hành lâm sàng, đặc biệt tại các trung tâm chuyên khoa gan mật.

4.1. Ý nghĩa lâm sàng và triển vọng ứng dụng

CLVT đa dãy mang lại ý nghĩa lâm sàng to lớn trong quản lý bệnh nhân xơ gan. Phương pháp giúp phát hiện sớm búi giãn có nguy cơ vỡ cao, từ đó can thiệp kịp thời. CLVT đa dãy cũng đánh giá mức độ nặng của xơ gan thông qua hình ảnh teo gan, cổ trướng và tuần hoàn bàng hệ. Triển vọng ứng dụng bao gồm: phát triển thuật toán trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phát hiện búi giãn, tích hợp hình ảnh CLVT đa dãy với hệ thống định hướng trong can thiệp TIPS, và ứng dụng CLVT đa dãy trong nghiên cứu đa trung tâm tại Việt Nam.

4.2. Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu

CLVT đa dãy vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục. Bệnh nhân suy thận nặng không thể sử dụng thuốc cản quang iodinated. Liều chiếu là vấn đề cần quan tâm khi theo dõi bệnh nhân dài hạn. CLVT đa dãy không đánh giá được áp lực TMC trực tiếp như DSA. Hướng phát triển nghiên cứu bao gồm: ứng dụng CLVT năng lượng kép giảm liều chiếu, nghiên cứu MRI không cản quang đánh giá hệ TMC, phát triển tiêu chuẩn đánh giá búi giãn trên CLVT đa dãy phù hợp với đặc điểm bệnh nhân Việt Nam.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN QUANG LỤC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CẮT LỚPVI TÍNH ĐA DÃY HỆ TĨNH MẠCH CỬA VÀ VÒNG NỐI Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN CÓ CHỈ ĐỊNH CAN THIỆP TIPS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN QUANG LỤC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY HỆ TĨNH MẠCH CỬA VÀ VÒNG NỐI Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN CÓ CHỈ ĐỊNH CAN THIỆP TIPS Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số: 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Lâm Khánh PGS. Lê Văn Trường HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 22 tháng 10 năm 2021 Tác giả luận án Trần Quang Lục MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Giải phẫu hệ tĩnh mạch gan và tĩnh mạch cửa. Xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Một số biện pháp điều trị TALTMC có biến chứng CMTH. Các phương hình ảnh chẩn đoán các VNBH do xơ gan. Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng. Các phương pháp chẩn đoán xâm nhập. Chụp CLVT đa dãy chẩn đoán các VNBH ở bệnh nhân xơ gan. Vai trò của chụp CLVT đa dãy trong lập kế hoạch can thiệp TIPS. Đại cương về phương pháp can thiệp TIPS. CLVT đa dãy trong lập kế hoạch can thiệp TIPS. Các nghiên cứu về chụp CLVT đa dãy đánh giá các vòng nối TM bàng hệ và lấp kế hoạch điều trị dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy ở Việt Nam.36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Cỡ mẫu nghiên cứu. Địa điểm tiến hành nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Quy trình chụp CLVT đa dãy đánh giá hệ TMC và các VNBH 41 2. Quy trình chụp mạch số hóa xóa nền và can thiệp TIPS. Tiêu chuẩn chẩn đoán xơ gan. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các chỉ tiêu về đặc điểm chung. Các chỉ tiêu về chụp CLVT đa dãy. Các chỉ tiêu về chụp mạch số hóa xóa nền và can thiệp TIPS ở nhóm được làm can thiệp. Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Các đặc điểm về tuổi, giới. Nguyên nhân gây xơ gan. Phân loại mức độ xơ gan theo Child - Pugh. Đặc điểm chảy máu tiêu hóa. Đặc điểm hình ảnh giãn TMTQ, TMDD trên nội soi. Đặc điểm các phương pháp điều trị cầm máu đã áp dụng. Đặc điểm hình ảnh hệ TMC và các TM vòng nối trên CLVT đa dãy. Đặc điểm hình ảnh TMC. Đặc điểm hình ảnh giãn TMTQ, TMDD trên CLVT đa dãy. Các vòng nối tĩnh mạch bàng hệ khác trên CLVT đa dãy. Đặc điểm hình ảnh hệ TMC và vòng nối trên DSA, và mức độ tương đồng chẩn đoán giữa CLVT đa dãy và DSA ở nhóm có can thiệp TIPS thành công. Vị trí giãn TMTQ, TMDD trên DSA. Các tĩnh mạch nuôi búi giãn trên DSA. Tĩnh mạch dẫn lưu búi giãn trên DSA. Mức độ tương đồng chẩn đoán giãn TMTQ, TMDD giữa CLVT đa dãy và DSA. Mức độ tương đồng chẩn đoán số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn giữa CLVT đa dãy và DSA. Lập kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy. Tỷ lệ can thiệp TIPS. Kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên CLVT đa dãy và kết quả tạo shunt. Đặc điểm chênh áp cửa chủ và một số yếu tố liên quan. Tỷ lệ nút tắc TM nuôi và búi giãn trong can thiệp TIPS. Một số tai biến liên quan đến kỹ thuật can thiệp TIPS.86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm về giới. Đặc điểm nguyên nhân xơ gan. Phân loại mức độ xơ gan theo Child - Pugh. Đặc điểm CMTH chảy máu tiêu hóa. Đặc điểm hình ảnh giãn TMTQ, TMDD trên nội soi. Các phương pháp điều trị cầm máu đã áp dụng. Hình ảnh hệ TMC và các TM vòng nối trên CLVT đa dãy. Hình ảnh TMC. Hình ảnh giãn TMTQ, TMDD. Các TM vòng nối bàng hệ khác. So sánh đặc điểm hình ảnh CLVT đa dãy và chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) ở nhóm can thiệp TIPS thành công. Vai trò của CLVT đa dãy trong lập kế hoạch điều trị can thiệp TIPS. Về chỉ định can thiệp TIPS. Lập kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT và kết quả can thiệp.125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT BRTO: Nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng có bóng chèn (Balloon - Occluded Retrograde Transvenous Obliteration) CARTO: Nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng có hỗ trợ coil (Coil Assisted Retrograde Transvenous Obliteration) CHT: Cộng hưởng từ CLVT: Cắt lớp vi tính CMTH: Chảy máu tiêu hóa DSA: Chụp mạch số hóa xóa nền ĐK: Đường kính HKTMC: Huyết khối tĩnh mạch cửa NS: Nội soi PTVE: Nút búi giãn tĩnh mạch xuyên gan qua da (Percutaneous Transhepatic Variceal Embolization) PARTO: Nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng có hỗ trợ dù tắc mạch (Plug Assisted Retrograde Transvenous Obliteration) TALTMC: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa TIPS: Tạo shunt cửa chủ trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) TM: Tĩnh mạch TMC: Tĩnh mạch cửa TMCD: Tĩnh mạch chủ dưới TMDD: Tĩnh mạch dạ dày TMG: Tĩnh mạch gan TMTQ: Tĩnh mạch thực quản TQ: Thực quản TQ-DD: Thực quản - dạ dày VNBH: Vòng nối bàng hệ DANH MỤC Bảng 1. Tai biến liên quan đến kỹ thuật TIPS. Các thông số kỹ thuật chụp CLVT 320 dãy trên máy Aquillion One43 Bảng 2. Các thông số kỹ thuật chụp CLVT 128 dãy trên máy Definition AS43 Bảng 2. Phân độ xơ gan theo Child-Pugh. Mức độ hòa hợp chẩn đoán theo chỉ số k. Đặc điểm về tuổi. Nguyên nhân gây xơ gan. Phân loại mức độ xơ gan theo Child-Pugh. Đặc điểm số lần CMTH. Vị trí giãn TMTQ, TMDD trên nội soi. Phân độ giãn trên NS đối với nhóm có giãn TMTQ. Các phương pháp điều trị cầm máu đã áp dụng. Đặc điểm đường kính TMC. Đặc điểm huyết khối hệ TMC. Đặc điểm vị trí và mức độ hẹp TMC trong nhóm có huyết khối. Đặc điểm vị trí ngã ba TMC. Đặc điểm độ dài nhánh phải TMC ngoài gan. Vị trí giãn TMTQ, TMDD. Phân độ giãn TMTQ,TMDD theo đường kính lớn nhất búi giãn. Số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn. Vị trí tĩnh mạch nuôi búi giãn. Phân bố tĩnh mạch dẫn lưu búi giãn TMTQ, TMDD. Các vòng nối tĩnh mạch bàng hệ khác. Vị trí giãn TMTQ, TMDD. Số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn. Vị trí tĩnh mạch nuôi búi giãn. Phân bố TM dẫn lưu búi giãn TMTQ, TMDD. Mức độ tương đồng chẩn đoán giữa CLVT đa dãy và DSA. Mức độ tương đồng chẩn đoán số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn giữa CLVT đa dãy và DSA. So sánh số lượng TM nuôi búi giãn trung bình phát hiện trên CLVT đa dãy và DSA. Tỷ lệ can thiệp TIPS trong số bệnh nhân được lựa chọn. Đặc điểm hoàn cảnh chỉ định can thiệp TIPS. Đặc điểm các nguyên nhân không can thiệp TIPS. Kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy. Thực tế can thiệp tạo shunt TIPS. Kế hoạch chọc vào nhánh phải TMC theo góc quay đầu kim dựa trên CLVT và thực tế can thiệp. Số lần chọc kim vào TMC trong quá trình can thiệp. Đặc điểm lựa chọn độ dài stent dựa trên CLVT và thực tế can thiệp. Đặc điểm chênh áp cửa chủ. Liên quan chênh áp cửa - chủ và đường kính TMC. Tỷ lệ nút tắc TM nuôi và búi giãn. Số lượng TM nuôi được nút tắc. Một số tai biến của kỹ thuật.86 DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 3. Đặc điểm về giới. Nguyên nhân xơ gan.61 DANH MỤC Hình 1. Giải phẫu hệ TM gan trên CLVT. Giải phẫu TMC. Các vòng nối cửa - chủ. Kỹ thuật nút búi giãn TMDD ngược dòng sử dụng vòng xoắn kim loại đóng mạch. Phân loại vị trí giãn TMDD trên nội soi. Các loại giãn TMTQ. Giãn TMTQ trên phim chụp CLVT và nội soi TQ. Hình ảnh CLVT giãn TMDD ở phình vị lớn (IGV1). Hình CLVT giãn TM vị trái(mũi tên) nuôi búi giãn TMTQ và cạnh TQ. Giãn TM cạnh rốn và TM thành bụng trên phim chụp CLVT. Can thiệp TIPS chọc vào nhánh phải TMC từ TM gan phải. Minh họa các điểm chọc từ TM gan (điểm A, B, C) sang TMC (điểm R, P, L). Chọc vào TM cảnh trong phải. Minh họa góc chọc kim vào TMC. Quá trình chọc và tạo shunt cửa chủ trong gan (TIPS). Ngã ba TMC trong gan. Ngã ba TMC ngoài gan. Mức độ hẹp TMC do huyết khối. Cách đo đường kính tĩnh mạch giãn. Dự kiến chọc từ TM gan phải vào nhánh phải TMC. Hình CLVT dựng MIP dự kiến chiều dài stent trước can thiệp TIPS 57 Hình 3. Hình ảnh CLVT huyết khối TMC. Ngã ba TMC trên CLVT đa dãy dựng hình MPR. Hình ảnh giãn TMTQ đơn thuần trên phim chụp CLVTdựng hình MIP. CLVT đo đường kính búi giãn TMTQ trên hình cắt ngang. Giãn TM vị sau nuôi búi giãn TMTQ và cạnh TQ trên CLVT. CLVT và chụp DSA giãn TMTQ phối hợp giãn TMDD. CLVT giãn các TM bàng hệ khác. CLVT và DSA giãn TMTQ phối hợp giãn TMDD. CLVT và DSA ở bệnh nhân được can thiệp TIPS có tĩnh mạchnuôi búi giãn là TM vị trái. Can thiệp TIPS thành công, stent TMG phải - nhánh phải TMC. Can thiệp TIPS không thành công. Góc quay đầu kim sang phải theo kế hoạch và thực tế can thiệp. Tai biến của kỹ thuật TIPS. Hình huyết khối TMC trên CLVT dựng MPR đứng ngang. Ngã ba TMC ngoài gan trên CLVT dựng MPR đứng ngang. CLVT và nội soi đánh giá giãn TMTQ nặng. CLVT và DSA đánh giá TM nuôi búi giãn là TM vị trái. CLVT giãn TM phình vị dạ dày và DSA sau can thiệp nút búi giãn 100 Hình 4. CLVT đánh giá huyết khối TMC ở BN không can thiệp TIPS. CLVT giãn TMDD được can thiệp nút ngược dòng. Kế hoạch can thiệp TIPS và kết quả can thiệp. CLVT kế hoạch tạo shunt từ TMG phải đến nhánh phải TMCvà thực tế tạo shunt từ TMG phải đến ngã ba TMC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ