Đặc điểm CLVT đa dãy hệ TMC và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan can thiệp TIPS

Nghiên cứu về đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính đa dãy của hệ tĩnh mạch cửa và các vòng nối ở bệnh nhân xơ gan có chỉ định can thiệp TIPS, nhằm đánh giá giải

2021

168
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa

Xơ gan là bệnh lý mạn tính của gan, đặc trưng bởi sự thay thế mô gan khỏe mạnh bằng các mô xơ và nốt tái tạo. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, trong đó tăng áp lực tĩnh mạch cửa (TMC) là biến chứng quan trọng nhất. Tăng áp lực TMC dẫn đến hình thành các vòng nối bàng hệ, bao gồm giãn tĩnh mạch thực quản trên (TMTQ) và tĩnh mạch dạ dày dưới (TMDD). Các búi giãn này có nguy cơ vỡ gây xuất huyết tiêu hóa (CMTH) nặng, đe dọa tính mạng bệnh nhân. Theo phân loại Child-Pugh, mức độ xơ gan được đánh giá dựa trên nhiều chỉ tiêu lâm sàng và cận lâm sàng. Việc chẩn đoán sớm và đánh giá chính xác hệ TMC và các vòng nối bàng hệ đóng vai trò quyết định trong chiến lược điều trị. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (CLVT đa dãy) hiện là phương pháp hình ảnh không xâm nhập được sử dụng rộng rãi để khảo sát hệ TMC.

1.1. Giải phẫu hệ tĩnh mạch cửa và cơ chế tăng áp lực

Hệ tĩnh mạch cửa bao gồm tĩnh mạch cửa chính, tĩnh mạch lách, tĩnh mạch mạc treo tràng trên và dưới. Ở người bình thường, áp lực TMC dao động từ 5 đến 10 mmHg. Khi áp lực TMC vượt quá 10 mmHg, tình trạng tăng áp lực TMC được xác lập. Cơ chế bao gồm tăng sức cản dòng chảy tại gan do mô xơ và tăng dòng máu đến tĩnh mạch cửa. Áp lực cao buộc dòng máu phải tìm đường thoát qua các vòng nối bàng hệ, hình thành các búi giãn có nguy cơ vỡ.

1.2. Các vòng nối bàng hệ thường gặp ở bệnh nhân xơ gan

Các vòng nối bàng hệ hình thành do tăng áp lực TMC, bao gồm hệ thống nối giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch hệ thống. Quan trọng nhất là vòng nối tại vùng tâm vị, tạo thành búi giãn TMTQ và TMDD. Ngoài ra còn có các vòng nối khác như tĩnh mạch rốn (đầu Medusa), tĩnh mạch thận trái, tĩnh mạch sau phúc mạc và các vòng nối vùng chậu. Việc đánh giá toàn diện các vòng nối này trên CLVT đa dãy giúp bác sĩ lập kế hoạch can thiệp TIPS chính xác và an toàn.

II. Phân tích đặc điểm hình ảnh CLVT đa dãy hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối

Chụp CLVT đa dãy là kỹ thuật hình ảnh tiên tiến, cho phép khảo sát chi tiết hệ TMC và các vòng nối bàng hệ ở bệnh nhân xơ gan. Phương pháp này cung cấp hình ảnh ba chiều với độ phân giải cao, giúp đánh giá đường kính tĩnh mạch cửa, hướng dòng chảy, tình trạng huyết khối và đặc điểm các búi giãn. Nghiên cứu trên bệnh nhân xơ gan có chỉ định can thiệp TIPS cho thấy CLVT đa dãy phát hiện chính xác vị trí, kích thước búi giãn TMTQ và TMDD. Đồng thời, phương pháp này đánh giá được các vòng nối bàng hệ khác như nối tĩnh mạch thận trái, nối sau phúc mạc. Độ tương đồng giữa chẩn đoán CLVT đa dãy và chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) đạt tỷ lệ cao, khẳng định giá trị của CLVT đa dãy trong chẩn đoán hình ảnh trước can thiệp.

2.1. Đặc điểm hình ảnh tĩnh mạch cửa trên CLVT đa dãy

Trên CLVT đa dãy, tĩnh mạch cửa được đánh giá qua các pha chụp động mạch và pha tĩnh mạch cửa. Các chỉ tiêu bao gồm đường kính tĩnh mạch cửa chính, tĩnh mạch lách, tĩnh mạch mạc treo tràng. Tình trạng huyết khối trong lòng tĩnh mạch cửa cũng được phát hiện rõ ràng. Hướng dòng chảy và tốc độ dòng máu có thể được đánh giá gián tiếp qua đặc điểm cản quang. Các bất thường như hẹp, tắc hoặc biến dạng đường đi của tĩnh mạch cửa đều được ghi nhận chính xác, phục vụ lập kế hoạch can thiệp TIPS.

2.2. Đặc điểm các búi giãn tĩnh mạch thực quản và dạ dày dưới

CLVT đa dãy cho phép đánh giá chi tiết búi giãn TMTQ và TMDD về vị trí, kích thước, hình thái và đường dẫn lưu. Búi giãn TMTQ thường nằm tại vùng tâm vị, được cấp máu bởi nhánh tĩnh mạch dạ dày trái. Búi giãn TMDD thường có đường dẫn lưu về tĩnh mạch thận trái hoặc hệ tĩnh mạch sau phúc mạc. Việc xác định chính xác đường dẫn lưu của búi giãn TMDD rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược can thiệp và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

III. Vai trò của CLVT đa dãy trong lập kế hoạch can thiệp TIPS

Can thiệp TIPS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) là phương pháp tạo đường nối giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan trong nhu mô gan bằng hệ thống stent. Mục tiêu là giảm áp lực TMC, ngăn ngừa xuất huyết tiêu hóa do vỡ búi giãn. CLVT đa dãy đóng vai trò không thể thiếu trong giai đoạn lập kế hoạch can thiệp. Hình ảnh CLVT giúp xác định giải phẫu gan, vị trí lý tưởng để xuyên kim từ tĩnh mạch gan vào nhánh tĩnh mạch cửa. Phương pháp cũng đánh giá kích thước, hướng đi của các tĩnh mạch gan, phát hiện huyết khối và các bất thường giải phẫu. Nghiên cứu cho thấy CLVT đa dãy giúp giảm thời gian can thiệp, giảm số lần xuyên kim và giảm biến chứng. Độ tương đồng cao giữa CLVT và DSA chứng minh tính chính xác của phương pháp này trong lập kế hoạch.

3.1. Quy trình chụp CLVT đa dãy trước can thiệp TIPS

Quy trình chụp CLVT đa dãy trước can thiệp TIPS bao gồm nhiều bước. Bệnh nhân được đặt đường truyền tĩnh mạch, chụp không cản quang để đánh giá gan. Tiếp theo, chụp với cản quang iod qua đường tĩnh mạch, ghi hình ở pha động mạch, pha tĩnh mạch cửa và pha tĩnh mạch muộn. Dữ liệu hình ảnh được tái tạo 3D, đánh giá đa bình diện. Các thông số về giải phẫu hệ TMC, vòng nối bàng hệ, kích thước gan và vị trí các cấu trúc lân cận được ghi nhận đầy đủ, phục vụ tối ưu cho quy trình can thiệp TIPS.

3.2. So sánh CLVT đa dãy với chụp mạch DSA trong đánh giá trước can thiệp

Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng đánh giá hệ mạch máu, nhưng là phương pháp xâm nhập. CLVT đa dãy là phương pháp không xâm nhập, ít rủi ro hơn. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tương đồng chẩn đoán giữa hai phương pháp đạt mức cao trong đánh giá đường kính tĩnh mạch cửa, búi giãn TMTQ và TMDD. CLVT đa dãy phát hiện thêm nhiều vòng nối bàng hệ nhỏ mà DSA có thể bỏ sót. Tuy nhiên, DSA vẫn ưu thế hơn trong đánh giá dòng chảy thời gian thực và áp lực trực tiếp. Sự kết hợp hai phương pháp mang lại hiệu quả tối ưu.

IV. Ứng dụng lâm sàng và kết luận nghiên cứu hình ảnh CLVT đa dãy

Nghiên cứu về đặc điểm hình ảnh CLVT đa dãy hệ TMC và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan có chỉ định can thiệp TIPS mang ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Kết quả nghiên cứu cho thấy CLVT đa dãy là công cụ chẩn đoán hình ảnh đáng tin cậy, cung cấp thông tin toàn diện về giải phẫu hệ TMC, đặc điểm búi giãn và các vòng nối bàng hệ. Phương pháp này giúp phân loại bệnh nhân theo mức độ Child-Pugh, đánh giá nguy cơ xuất huyết và lựa chọn thời điểm can thiệp phù hợp. Chỉ định can thiệp TIPS được áp dụng cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn TMTQ, TMDD có nguy cơ tái phát cao. Can thiệp TIPS sớm trong vòng 72 giờ đầu nhập viện mang lại hiệu quả cầm máu tốt hơn. CLVT đa dãy còn giúp theo dõi sau can thiệp, đánh giá thông stent và phát hiện biến chứng.

4.1. Chỉ định can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy

Chỉ định can thiệp TIPS được xác định dựa trên nhiều yếu tố lâm sàng và hình ảnh. Hình ảnh CLVT đa dãy cung cấp thông tin về kích thước búi giãn TMTQ, TMDD từ độ II trở lên, dấu hiệu dấu đỏ trên nội soi. Bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa tái phát từ hai lần trở lên được chỉ định can thiệp dự phòng. CLVT đa dãy giúp đánh giá đường kính tĩnh mạch cửa, tình trạng huyết tắc và hướng đi của hệ TMC. Những thông tin này quyết định tính khả thi và an toàn của quy trình can thiệp TIPS.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Ứng dụng CLVT đa dãy trong đánh giá hệ TMC và lập kế hoạch can thiệp TIPS sẽ tiếp tục được mở rộng. Công nghệ hình ảnh mới với độ phân giải cao hơn, thời gian chụp ngắn hơn giúp cải thiện chất lượng chẩn đoán. Kết hợp trí tuệ nhân tạo trong phân tích hình ảnh có thể tự động hóa đánh giá kích thước búi giãn và gợi ý vị trí can thiệp tối ưu. Nghi cứu đa trung tâm với mẫu lớn hơn cần được thực hiện để khẳng định giá trị của CLVT đa dãy trong chiến lược điều trị toàn diện cho bệnh nhân xơ gan.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 --------------------------------------------- TRẦN QUANG LỤC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CẮT LỚPVI TÍNH ĐA DÃY HỆ TĨNH MẠCH CỬA VÀ VÒNG NỐI Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN CÓ CHỈ ĐỊNH CAN THIỆP TIPS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 --------------------------------------------- TRẦN QUANG LỤC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY HỆ TĨNH MẠCH CỬA VÀ VÒNG NỐI Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN CÓ CHỈ ĐỊNH CAN THIỆP TIPS Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số: 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Lâm Khánh PGS. Lê Văn Trường HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 22 tháng 10 năm 2021 Tác giả luận án Trần Quang Lục MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ . 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU . Đại cương về xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa . Giải phẫu hệ tĩnh mạch gan và tĩnh mạch cửa . Xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa . Một số biện pháp điều trị TALTMC có biến chứng CMTH . Các phương hình ảnh chẩn đoán các VNBH do xơ gan . Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng . Các phương pháp chẩn đoán xâm nhập . Chụp CLVT đa dãy chẩn đoán các VNBH ở bệnh nhân xơ gan . Vai trò của chụp CLVT đa dãy trong lập kế hoạch can thiệp TIPS . Đại cương về phương pháp can thiệp TIPS . CLVT đa dãy trong lập kế hoạch can thiệp TIPS . Các nghiên cứu về chụp CLVT đa dãy đánh giá các vòng nối TM bàng hệ và lấp kế hoạch điều trị dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy ở Việt Nam . 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Đối tượng nghiên cứu . Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ . Cỡ mẫu nghiên cứu . Địa điểm tiến hành nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu . Các bước tiến hành nghiên cứu . Quy trình chụp CLVT đa dãy đánh giá hệ TMC và các VNBH 41 2. Quy trình chụp mạch số hóa xóa nền và can thiệp TIPS . Tiêu chuẩn chẩn đoán xơ gan . Các chỉ tiêu nghiên cứu . Các chỉ tiêu về đặc điểm chung . Các chỉ tiêu về chụp CLVT đa dãy . Các chỉ tiêu về chụp mạch số hóa xóa nền và can thiệp TIPS ở nhóm được làm can thiệp . Phân tích và xử lý số liệu . Đạo đức nghiên cứu . 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu . Các đặc điểm về tuổi, giới. Nguyên nhân gây xơ gan . Phân loại mức độ xơ gan theo Child - Pugh . Đặc điểm chảy máu tiêu hóa . Đặc điểm hình ảnh giãn TMTQ, TMDD trên nội soi . Đặc điểm các phương pháp điều trị cầm máu đã áp dụng . Đặc điểm hình ảnh hệ TMC và các TM vòng nối trên CLVT đa dãy . Đặc điểm hình ảnh TMC . Đặc điểm hình ảnh giãn TMTQ, TMDD trên CLVT đa dãy. Các vòng nối tĩnh mạch bàng hệ khác trên CLVT đa dãy . Đặc điểm hình ảnh hệ TMC và vòng nối trên DSA, và mức độ tương đồng chẩn đoán giữa CLVT đa dãy và DSA ở nhóm có can thiệp TIPS thành công. Vị trí giãn TMTQ, TMDD trên DSA . Các tĩnh mạch nuôi búi giãn trên DSA . Tĩnh mạch dẫn lưu búi giãn trên DSA . Mức độ tương đồng chẩn đoán giãn TMTQ, TMDD giữa CLVT đa dãy và DSA . Mức độ tương đồng chẩn đoán số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn giữa CLVT đa dãy và DSA . Lập kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy . Tỷ lệ can thiệp TIPS . Kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên CLVT đa dãy và kết quả tạo shunt. Đặc điểm chênh áp cửa chủ và một số yếu tố liên quan . Tỷ lệ nút tắc TM nuôi và búi giãn trong can thiệp TIPS . Một số tai biến liên quan đến kỹ thuật can thiệp TIPS . 86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN . Đặc điểm chung . Đặc điểm về tuổi . Đặc điểm về giới . Đặc điểm nguyên nhân xơ gan . Phân loại mức độ xơ gan theo Child - Pugh . Đặc điểm CMTH chảy máu tiêu hóa . Đặc điểm hình ảnh giãn TMTQ, TMDD trên nội soi . Các phương pháp điều trị cầm máu đã áp dụng . Hình ảnh hệ TMC và các TM vòng nối trên CLVT đa dãy . Hình ảnh TMC . Hình ảnh giãn TMTQ, TMDD . Các TM vòng nối bàng hệ khác . So sánh đặc điểm hình ảnh CLVT đa dãy và chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) ở nhóm can thiệp TIPS thành công. Vai trò của CLVT đa dãy trong lập kế hoạch điều trị can thiệp TIPS. Về chỉ định can thiệp TIPS . Lập kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT và kết quả can thiệp . 125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BRTO: Nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng có bóng chèn (Balloon - Occluded Retrograde Transvenous Obliteration) CARTO: Nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng có hỗ trợ coil (Coil Assisted Retrograde Transvenous Obliteration) CHT: Cộng hưởng từ CLVT: Cắt lớp vi tính CMTH: Chảy máu tiêu hóa DSA: Chụp mạch số hóa xóa nền ĐK: Đường kính HKTMC: Huyết khối tĩnh mạch cửa NS: Nội soi PTVE: Nút búi giãn tĩnh mạch xuyên gan qua da (Percutaneous Transhepatic Variceal Embolization) PARTO: Nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng có hỗ trợ dù tắc mạch (Plug Assisted Retrograde Transvenous Obliteration) TALTMC: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa TIPS: Tạo shunt cửa chủ trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) TM: Tĩnh mạch TMC: Tĩnh mạch cửa TMCD: Tĩnh mạch chủ dưới TMDD: Tĩnh mạch dạ dày TMG: Tĩnh mạch gan TMTQ: Tĩnh mạch thực quản TQ: Thực quản TQ-DD: Thực quản - dạ dày VNBH: Vòng nối bàng hệ DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tai biến liên quan đến kỹ thuật TIPS . Các thông số kỹ thuật chụp CLVT 320 dãy trên máy Aquillion One . Các thông số kỹ thuật chụp CLVT 128 dãy trên máy Definition AS . Phân độ xơ gan theo Child-Pugh . Mức độ hòa hợp chẩn đoán theo chỉ số k . Đặc điểm về tuổi . Nguyên nhân gây xơ gan . Phân loại mức độ xơ gan theo Child-Pugh . Đặc điểm số lần CMTH . Vị trí giãn TMTQ, TMDD trên nội soi . Phân độ giãn trên NS đối với nhóm có giãn TMTQ . Các phương pháp điều trị cầm máu đã áp dụng . Đặc điểm đường kính TMC . Đặc điểm huyết khối hệ TMC . Đặc điểm vị trí và mức độ hẹp TMC trong nhóm có huyết khối . Đặc điểm vị trí ngã ba TMC . Đặc điểm độ dài nhánh phải TMC ngoài gan . Vị trí giãn TMTQ, TMDD . Phân độ giãn TMTQ,TMDD theo đường kính lớn nhất búi giãn. Số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn . Vị trí tĩnh mạch nuôi búi giãn . Phân bố tĩnh mạch dẫn lưu búi giãn TMTQ, TMDD . Các vòng nối tĩnh mạch bàng hệ khác . Vị trí giãn TMTQ, TMDD . Số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn . Vị trí tĩnh mạch nuôi búi giãn . Phân bố TM dẫn lưu búi giãn TMTQ, TMDD . Mức độ tương đồng chẩn đoán giữa CLVT đa dãy và DSA . Mức độ tương đồng chẩn đoán số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn giữa CLVT đa dãy và DSA . So sánh số lượng TM nuôi búi giãn trung bình phát hiện trên CLVT đa dãy và DSA . Tỷ lệ can thiệp TIPS trong số bệnh nhân được lựa chọn . Đặc điểm hoàn cảnh chỉ định can thiệp TIPS . Đặc điểm các nguyên nhân không can thiệp TIPS. Kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy . Thực tế can thiệp tạo shunt TIPS . Kế hoạch chọc vào nhánh phải TMC theo góc quay đầu kim dựa trên CLVT và thực tế can thiệp . Số lần chọc kim vào TMC trong quá trình can thiệp . Đặc điểm lựa chọn độ dài stent dựa trên CLVT và thực tế can thiệp . Đặc điểm chênh áp cửa chủ . Liên quan chênh áp cửa - chủ và đường kính TMC . Tỷ lệ nút tắc TM nuôi và búi giãn . Số lượng TM nuôi được nút tắc . Một số tai biến của kỹ thuật . 86 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm về giới . Nguyên nhân xơ gan. 61 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giải phẫu hệ TM gan trên CLVT . Giải phẫu TMC . Các vòng nối cửa - chủ . Kỹ thuật nút búi giãn TMDD ngược dòng sử dụng vòng xoắn kim loại đóng mạch . Phân loại vị trí giãn TMDD trên nội soi . Các loại giãn TMTQ . Giãn TMTQ trên phim chụp CLVT và nội soi TQ . Hình ảnh CLVT giãn TMDD ở phình vị lớn (IGV1) . Hình CLVT giãn TM vị trái(mũi tên) nuôi búi giãn TMTQ và cạnh TQ . Giãn TM cạnh rốn và TM thành bụng trên phim chụp CLVT. Can thiệp TIPS chọc vào nhánh phải TMC từ TM gan phải. Minh họa các điểm chọc từ TM gan (điểm A, B, C) sang TMC (điểm R, P, L). Chọc vào TM cảnh trong phải. Minh họa góc chọc kim vào TMC . Quá trình chọc và tạo shunt cửa chủ trong gan (TIPS) . Ngã ba TMC trong gan . Ngã ba TMC ngoài gan . Mức độ hẹp TMC do huyết khối . Cách đo đường kính tĩnh mạch giãn . Dự kiến chọc từ TM gan phải vào nhánh phải TMC . Hình CLVT dựng MIP dự kiến chiều dài stent trước can thiệp TIPS . Hình ảnh CLVT huyết khối TMC. Ngã ba TMC trên CLVT đa dãy dựng hình MPR. Hình ảnh giãn TMTQ đơn thuần trên phim chụp CLVTdựng hình MIP . CLVT đo đường kính búi giãn TMTQ trên hình cắt ngang. Giãn TM vị sau nuôi búi giãn TMTQ và cạnh TQ trên CLVT . CLVT và chụp DSA giãn TMTQ phối hợp giãn TMDD. CLVT giãn các TM bàng hệ khác . CLVT và DSA giãn TMTQ phối hợp giãn TMDD . CLVT và DSA ở bệnh nhân được can thiệp TIPS có tĩnh mạchnuôi búi giãn là TM vị trái . Can thiệp TIPS thành công, stent TMG phải - nhánh phải TMC. Can thiệp TIPS không thành công . Góc quay đầu kim sang phải theo kế hoạch và thực tế can thiệp . Tai biến của kỹ thuật TIPS .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ