Khảo sát hình thái bình thường của ruột thừa ở người trưởng thành bằng X quang cắt lớp vi tính

Bài viết trình bày kết quả khảo sát chi tiết hình thái bình thường của ruột thừa ở người trưởng thành thông qua kỹ thuật x quang cắt lớp vi tính, cung cấp dữ

Chuyên ngành

Chẩn đoán hình ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp Bác sĩ nội trú

2018

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của CT trong đánh giá hình thái ruột thừa

Việc khảo sát hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại, đặc biệt là trong chẩn đoán và phân biệt các tình trạng viêm ruột thừa cấp tính. Ruột thừa là một cơ quan nhỏ, hình ống, nằm ở phần cuối manh tràng, với cấu trúc giải phẫu và vị trí vô cùng đa dạng. Sự biến đổi này tạo ra nhiều thách thức trong chẩn đoán lâm sàng. Trong bối cảnh đó, X quang cắt lớp vi tính (XQCLVT) nổi lên như một công cụ chẩn đoán hình ảnh mạnh mẽ, mang lại khả năng tái tạo hình ảnh chi tiết và chính xác của cấu trúc giải phẫu bên trong cơ thể. Công nghệ này giúp bác sĩ hình dung rõ ràng hình thái ruột thừa, bao gồm chiều dài, đường kính ruột thừa, độ dày thành ruột thừavị trí ruột thừa, từ đó đưa ra những đánh giá lâm sàng chuẩn xác hơn.

Nghiên cứu về hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT không chỉ cải thiện khả năng chẩn đoán sớm viêm ruột thừa mà còn giúp loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự. Độ chính xác cao của CT trong việc xác định các đặc điểm giải phẫu bình thường của ruột thừa là nền tảng quan trọng. Hiểu rõ các biến thể giải phẫu bình thường trên CT sẽ hỗ trợ rất nhiều trong việc phân biệt với các dấu hiệu bệnh lý, giảm thiểu tỷ lệ chẩn đoán sai và phẫu thuật không cần thiết. Do đó, việc nắm vững những đặc điểm này là vô cùng cần thiết cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và lâm sàng. Khảo sát chi tiết này còn cung cấp dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu dịch tễ học và giải phẫu học, góp phần nâng cao kiến thức y khoa tổng thể về cơ quan này.

1.1. Tầm quan trọng của việc khảo sát hình thái giải phẫu ruột thừa

Việc khảo sát hình thái giải phẫu ruột thừa là cần thiết để thiết lập một tiêu chuẩn về hình thái ruột thừa bình thường. Sự đa dạng về vị trí ruột thừa, chiều dài và đường kính ruột thừa làm cho việc chẩn đoán viêm ruột thừa trở nên phức tạp. Khi các đặc điểm giải phẫu bình thường được xác định rõ, việc phân biệt ruột thừa viêm với ruột thừa khỏe mạnh trở nên dễ dàng hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp không điển hình, giúp tránh phẫu thuật thăm dò hoặc bỏ sót chẩn đoán. Nắm vững giải phẫu ruột thừa cũng là cơ sở để phát triển các phương pháp chẩn đoán hình ảnh mới và cải tiến các kỹ thuật phẫu thuật. Đây là bước đệm để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

1.2. Ưu thế của X quang cắt lớp vi tính trong chẩn đoán hình ảnh

X quang cắt lớp vi tính (XQCLVT) đã chứng minh ưu thế vượt trội trong chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt trong việc đánh giá các cơ quan ổ bụng như ruột thừa. Khả năng tạo ra hình ảnh cắt ngang chi tiết, độ phân giải cao và khả năng tái tạo 3D giúp CT phát hiện các thay đổi nhỏ nhất về hình thái ruột thừa. Theo các nghiên cứu, độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác của CT trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp cao hơn so với siêu âm, đạt lần lượt 90-100%, 91-96%, 94-98% [12], [17], [24], [25], [29], [68]. CT cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc, mối quan hệ với các cơ quan lân cận, và phát hiện các biến chứng như áp xe hoặc dịch tự do. Điều này làm cho CT trở thành công cụ không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán các bệnh lý ruột thừa.

II. Tại sao hình thái ruột thừa cần đánh giá chi tiết bằng CT

Việc khảo sát hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT đang ngày càng trở nên quan trọng do những hạn chế cố hữu của các phương pháp chẩn đoán truyền thống và sự đa dạng phức tạp của giải phẫu ruột thừa. Mặc dù siêu âm là phương pháp đầu tay phổ biến, khả năng đánh giá chính xác hình thái ruột thừa của nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thói quen người thực hiện, thể trạng bệnh nhân (béo phì, nhiều hơi trong ruột) và vị trí ruột thừa bất thường. Điều này thường dẫn đến kết quả không rõ ràng, yêu cầu các thăm dò bổ sung hoặc thậm chí gây ra sự chậm trễ trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp tính, một tình trạng cần can thiệp khẩn cấp.

Ngoài ra, bản thân hình thái ruột thừa có thể biến đổi đáng kể giữa các cá thể. Chiều dài, đường kính ruột thừa, độ dày thành ruột thừa và đặc biệt là vị trí ruột thừa (sau manh tràng, dưới manh tràng, tiểu khung, trước hồi tràng, sau hồi tràng) đều có thể khác nhau. Những biến thể này khiến việc nhận diện ruột thừa bình thường hay viêm bằng các phương pháp kém chi tiết trở nên khó khăn. Chụp X quang cắt lớp vi tính khắc phục những nhược điểm này bằng cách cung cấp hình ảnh chi tiết, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, từ đó giúp đánh giá toàn diện hình thái ruột thừa và các cấu trúc lân cận. Đây là lý do chính mà CT ngày càng được ưu tiên trong các trường hợp nghi ngờ để đảm bảo chẩn đoán viêm ruột thừa chính xác và kịp thời.

2.1. Hạn chế của siêu âm và X quang thường quy trong khảo sát ruột thừa

Siêu âm, mặc dù không xâm lấn và không dùng tia xạ, có nhiều hạn chế trong khảo sát hình thái ruột thừa. Khả năng nhìn thấy ruột thừa phụ thuộc vào kinh nghiệm người thực hiện và thể trạng bệnh nhân. Hơi trong ruột, béo phì hoặc vị trí ruột thừa bất thường có thể che khuất tầm nhìn, dẫn đến kết quả không xác định. X-quang thường quy hầu như không có giá trị trong việc đánh giá trực tiếp hình thái ruột thừa do cấu trúc ruột thừa không cản quang rõ ràng. Các dấu hiệu gián tiếp như sỏi phân cản quang chỉ là gợi ý và không đủ để chẩn đoán viêm ruột thừa. Những hạn chế này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp hình ảnh tiên tiến hơn như CT.

2.2. Sự đa dạng về vị trí và kích thước gây khó khăn chẩn đoán

Sự đa dạng về vị trí ruột thừa là một thách thức lớn trong chẩn đoán viêm ruột thừa. Ruột thừa có thể nằm sau manh tràng (chiếm tỷ lệ cao nhất), dưới manh tràng, vùng chậu, trước hồi tràng, hoặc sau hồi tràng. Mỗi vị trí ruột thừa này có thể gây ra các triệu chứng lâm sàng không điển hình, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như viêm túi thừa Meckel, viêm phần phụ ở nữ giới hay bệnh thận tiết niệu. Ngoài ra, sự biến thiên về chiều dài và đường kính ruột thừa cũng làm cho việc thiết lập một tiêu chuẩn kích thước 'bình thường' trở nên phức tạp. Không có một kích thước cố định nào cho ruột thừa bình thường, đòi hỏi sự đánh giá tổng thể các đặc điểm hình thái ruột thừa trên hình ảnh.

III. Kỹ thuật CT Phương pháp hiệu quả đánh giá hình thái ruột thừa

Để thực hiện khảo sát hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT một cách hiệu quả, việc áp dụng các kỹ thuật chụp CT ruột thừa chuyên biệt là vô cùng quan trọng. Các kỹ thuật này không chỉ tối ưu hóa việc thu nhận hình ảnh mà còn giảm thiểu liều chiếu xạ cho bệnh nhân, đồng thời tăng cường khả năng phát hiện các đặc điểm giải phẫu và bệnh lý. Thông thường, có ba cách tiếp cận chính trong kỹ thuật chụp CT để chẩn đoán viêm ruột thừa: chụp không dùng thuốc cản quang, chụp có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch, và chụp có kết hợp thuốc cản quang đường uống/trực tràng cùng hoặc không cùng tiêm tĩnh mạch. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, và lựa chọn phù hợp sẽ phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và mục tiêu chẩn đoán.

Kỹ thuật chụp không dùng thuốc cản quang, được nghiên cứu bởi Lan M.J và Malon J, đã cho thấy hiệu quả khá cao trong chẩn đoán viêm ruột thừa với độ nhạy 96% và độ đặc hiệu 99% [40], [44]. Ưu điểm của phương pháp này là nhanh chóng, đơn giản và tránh được các rủi ro liên quan đến thuốc cản quang. Tuy nhiên, nó khó đánh giá sự tăng quang của ruột thừa và có thể không hiệu quả ở bệnh nhân gầy hoặc trẻ em. Ngược lại, việc sử dụng thuốc cản quang tĩnh mạch giúp phân biệt rõ ràng độ dày thành ruột thừa và chất chứa trong lòng, vì niêm mạc ruột thừa bắt thuốc mạnh còn lòng ruột không. Điều này cải thiện đáng kể khả năng nhận diện các thay đổi tinh tế trong hình thái ruột thừa, đặc biệt là trong các trường hợp nghi ngờ viêm ruột thừa không rõ ràng, và là một phần không thể thiếu trong kỹ thuật chụp CT ruột thừa hiện đại để tối đa hóa thông tin chẩn đoán.

3.1. Các kỹ thuật chụp CT chuyên biệt cho hình thái ruột thừa

Các kỹ thuật chụp CT ruột thừa được chia thành ba nhóm chính. Thứ nhất là chụp không cản quang, đơn giản và nhanh chóng, phù hợp cho sàng lọc ban đầu nhưng hạn chế đánh giá chi tiết độ dày thành ruột thừa. Thứ hai là chụp có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch, cho phép đánh giá sự tăng quang của thành ruột thừa, giúp phân biệt với chất chứa trong lòng và các cấu trúc lân cận. Cuối cùng là kỹ thuật sử dụng cản quang đường uống hoặc trực tràng, giúp làm đầy lòng ruột, dễ dàng định vị vị trí ruột thừa và phân biệt với các quai ruột khác. Việc lựa chọn kỹ thuật chụp CT phải cân nhắc giữa lợi ích chẩn đoán và nguy cơ phơi nhiễm tia xạ/phản ứng thuốc cản quang, nhằm tối ưu hóa kết quả khảo sát hình thái ruột thừa.

3.2. Tiêu chí đánh giá các đặc điểm hình thái ruột thừa trên CT

Trên CT, việc đánh giá hình thái ruột thừa dựa trên nhiều tiêu chí. Đường kính ruột thừa là một trong những tiêu chí quan trọng; đường kính lớn hơn 6mm thường được coi là dấu hiệu viêm, mặc dù kích thước bình thường cũng có thể lên đến 8-9mm [68]. Độ dày thành ruột thừa cũng là yếu tố then chốt, với thành dày và tăng quang là dấu hiệu của viêm. Vị trí ruột thừa được xác định rõ ràng, giúp loại trừ các nguyên nhân khác của đau bụng. Các đặc điểm khác bao gồm sự hiện diện của dịch quanh ruột thừa, thâm nhiễm mỡ quanh ruột thừa, và sự tăng quang của lớp niêm mạc sau tiêm thuốc cản quang. Sự hiện diện của sỏi phân ruột thừa trong lòng ruột thừa cũng là một dấu hiệu quan trọng, đặc biệt khi đi kèm với các dấu hiệu viêm. Đánh giá toàn diện các tiêu chí này là cách tốt nhất để khảo sát hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT.

IV. Khảo sát CT Đặc điểm hình thái ruột thừa người trưởng thành

Nghiên cứu khảo sát hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT cung cấp những thông tin định lượng quan trọng về các đặc điểm giải phẫu bình thường của cơ quan này, là cơ sở để chẩn đoán viêm ruột thừa chính xác hơn. Dựa trên dữ liệu thu thập được, các chỉ số về chiều dài, đường kính ruột thừa, độ dày thành ruột thừavị trí ruột thừa đã được xác định rõ ràng. Những thông tin này không chỉ hữu ích cho việc chẩn đoán mà còn góp phần vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về giải phẫu ruột thừa biến đổi ở người trưởng thành. Ví dụ, chiều dài trung bình của ruột thừa được ghi nhận trong một nghiên cứu là 80,6 ± 21,9mm, với phạm vi từ 35mm đến 173mm. Đáng chú ý, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chiều dài trung bình giữa nam và nữ, với nam giới có ruột thừa dài hơn (86,9 ± 22,4mm ở nam so với 74,7 ± 19,8mm ở nữ; p=0,01<0,05).

Đường kính ruột thừađộ dày thành ruột thừa cũng là các yếu tố quan trọng. Độ dày thành trung bình là 1,8 ± 0,6mm, phần lớn các trường hợp có thành dày dưới 3mm. Về đường kính, nghiên cứu cho thấy đường kính không phải lúc nào cũng giảm dần từ gốc đến đầu tận, và có sự khác biệt giữa các đoạn gốc, thân và đầu tận trong cùng một ruột thừa. Những dữ liệu này chỉ ra rằng không có một 'số đo vàng' duy nhất cho ruột thừa bình thường mà cần xem xét một dải rộng các giá trị. Việc hiểu rõ sự biến thiên này trên hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT là chìa khóa để tránh chẩn đoán sai lầm. Ngoài ra, vị trí ruột thừa cũng được ghi nhận đa dạng, với vị trí sau manh tràng là phổ biến nhất. Sỏi phân ruột thừa cũng là một phát hiện thường gặp, và sự hiện diện của chúng cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng tổng thể để xác định ý nghĩa bệnh lý.

4.1. Chiều dài và đường kính ruột thừa Giá trị trung bình và biến thiên

Trong khảo sát hình thái ruột thừa bằng CT, chiều dài trung bình của ruột thừa được ghi nhận là 80,6 ± 21,9mm, dao động từ 35mm đến 173mm. Đáng chú ý, nam giới có chiều dài trung bình ruột thừa lớn hơn nữ giới. Về đường kính ruột thừa, nghiên cứu chỉ ra rằng không có sự giảm dần cố định từ gốc đến đầu tận, và có sự khác biệt đáng kể giữa các đoạn gốc, thân và đầu tận trong cùng một ruột thừa (p<0,001). Việc hiểu rõ các giá trị trung bình và biên độ biến thiên này của đường kính ruột thừa là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa ruột thừa bình thường và ruột thừa viêm nhẹ.

4.2. Vị trí giải phẫu và độ dày thành ruột thừa qua khảo sát CT

Vị trí ruột thừa được khảo sát chi tiết trên CT cho thấy sự phân bố đa dạng. Vị trí sau manh tràng là phổ biến nhất, tiếp theo là dưới manh tràng và vùng chậu. Độ dày thành ruột thừa trung bình là 1,8 ± 0,6mm, với phần lớn các trường hợp có thành dày dưới 3mm. Thành mỏng nhất được ghi nhận là 0,8mm và dày nhất là 3,5mm. Những số liệu này giúp thiết lập các ngưỡng bình thường cho độ dày thành ruột thừa, hỗ trợ phân biệt ruột thừa bình thường với các trường hợp viêm có thành dày lên. Khảo sát hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về các thông số này, nâng cao độ tin cậy của chẩn đoán.

4.3. Chất chứa và sỏi phân trong lòng ruột thừa Ý nghĩa lâm sàng

Sự hiện diện của chất chứa trong lòng ruột thừa và sỏi phân ruột thừa là những yếu tố quan trọng được đánh giá trên CT. Chất chứa có thể là khí, phân hoặc dịch. Sỏi phân ruột thừa được tìm thấy trong một tỷ lệ nhất định các trường hợp ruột thừa bình thường, nhưng sự hiện diện của chúng, đặc biệt khi gây tắc nghẽn lòng ruột, là một yếu tố nguy cơ cao dẫn đến viêm ruột thừa cấp. Việc phát hiện sỏi phân ruột thừa trên X quang cắt lớp vi tính cần được báo cáo rõ ràng, vì nó có thể ảnh hưởng đến quyết định lâm sàng và tiên lượng bệnh nhân, ngay cả khi các dấu hiệu viêm khác chưa rõ ràng hoàn toàn. Do đó, việc khảo sát hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT không chỉ tập trung vào kích thước mà còn vào cấu trúc bên trong lòng ruột thừa.

V. Kết luận Nâng cao chẩn đoán hình thái ruột thừa bằng CT

Nghiên cứu về hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc và định lượng về các đặc điểm giải phẫu của cơ quan này, đóng góp đáng kể vào việc nâng cao khả năng chẩn đoán viêm ruột thừa một cách chính xác. Thông qua X quang cắt lớp vi tính, các thông số như chiều dài, đường kính ruột thừa, độ dày thành ruột thừa, và vị trí ruột thừa đã được xác định một cách khoa học, tạo cơ sở dữ liệu quan trọng cho y học. Những kết quả này không chỉ giúp thiết lập các tiêu chuẩn bình thường mà còn làm nổi bật sự đa dạng giải phẫu của ruột thừa ở người trưởng thành, từ đó cải thiện độ tin cậy trong việc phân biệt giữa tình trạng bình thường và bệnh lý.

Việc hiểu rõ các biến thể hình thái ruột thừa và khả năng chẩn đoán vượt trội của kỹ thuật chụp CT ruột thừa sẽ giảm thiểu tỷ lệ chẩn đoán sai, tránh các can thiệp không cần thiết và đẩy nhanh quá trình điều trị cho bệnh nhân mắc viêm ruột thừa cấp. Triển vọng của việc ứng dụng CT trong lĩnh vực này rất rộng mở. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc chuẩn hóa thêm các kỹ thuật chụp, phát triển các công cụ phân tích hình ảnh dựa trên trí tuệ nhân tạo để tự động nhận diện và đo lường các đặc điểm hình thái ruột thừa, cũng như xây dựng các mô hình dự đoán nguy cơ viêm ruột thừa dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố hình ảnh và lâm sàng. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ đưa việc khảo sát hình thái ruột thừa người trưởng thành bằng CT lên một tầm cao mới, mang lại lợi ích thiết thực cho công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.1. Tóm tắt những phát hiện chính về hình thái ruột thừa bằng CT

Nghiên cứu đã xác định rõ các đặc điểm hình thái ruột thừa ở người trưởng thành bằng CT. Chiều dài trung bình là 80,6 ± 21,9mm, với sự khác biệt giữa nam và nữ. Đường kính ruột thừađộ dày thành ruột thừa có giá trị trung bình lần lượt là 1,8 ± 0,6mm, phần lớn dưới 3mm. Vị trí ruột thừa phổ biến nhất là sau manh tràng. Các đặc điểm về chất chứa và sỏi phân ruột thừa trong lòng cũng được ghi nhận. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng, giúp các bác sĩ lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh hiểu rõ hơn về giải phẫu ruột thừa bình thường, từ đó cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán viêm ruột thừa.

5.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai của CT trong khảo sát ruột thừa

Tương lai của khảo sát hình thái ruột thừa bằng CT hứa hẹn nhiều đột phá. Các nghiên cứu sẽ tiếp tục tối ưu hóa kỹ thuật chụp CT ruột thừa để giảm liều chiếu xạ mà vẫn duy trì chất lượng hình ảnh. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hình ảnh CT sẽ giúp tự động hóa quá trình nhận diện, đo lường đường kính ruột thừa, độ dày thành ruột thừa và các đặc điểm khác của hình thái ruột thừa, tăng tốc độ và độ chính xác của chẩn đoán. Hơn nữa, việc tích hợp dữ liệu hình ảnh với thông tin lâm sàng có thể tạo ra các công cụ dự đoán tiên tiến hơn cho chẩn đoán viêm ruột thừa sớm và cá thể hóa điều trị. Điều này sẽ củng cố vai trò của CT như một công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh lý ruột thừa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Khảo sát hình thái bình thường của ruột thừa ở người trưởng thành bằng x quang cắt lớp vi tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀ I LIỆU 1.1 PHÔI THAI HỌC Lúc phôi thai, ống tiêu hóa là một ống thẳng đứng giữa ổ bụng, được treo vào thành bụng sau bởi mạc treo lưng chung. Ống tiêu hóa nguyên thủy từ trên xuống dưới gồm có : ruột trước, ruột giữa và ruột sau. Quai ruột giữa gồm có hai ngành, hai ngành này nối với nhau bởi ống noãn hoàng. Ngành trên phát triển thành hỗng tràng.

Ngành dưới ở chỗ nối ¼ trên và ¾ dưới có nụ manh tràng. Nụ manh tràng phát triển thành manh tràng và ruột thừa. Phần sau nụ manh tràng phát triển thành đại tràng lên và đại tràng ngang. Manh tràng và ruột thừa là một phần của ruột giữa, manh tràng được tạo thành từ tuần thứ năm của thai kỳ, nằm giữa hồi tràng và đại tràng.

Sau khi xuất hiện manh tràng thì ruột giữa tiếp tục phát triển dài ra rất nhiều, xếp lại thành hình kẹp tóc gọi là quai rốn, quai rốn gắn vào rốn nhờ ống noãn hoàng, động mạch mạc treo tràng trên nằm dọc theo trục quai rốn có vai trò như một trục xoay. Ở lần xoay thứ nhất của quai rốn, diễn ra vào tuần thứ 6 - 7 quai rốn chỉ quay 90o ngược chiều kim đồng hồ, trong khi xoay ruột giữa vẫn biệt hóa, hỗng tràng và hồi tràng dài thêm, manh tràng có chỗ phình ra như con sâu được gọi là ruột thừa, lúc này ruột thừa nằm ở ¼ trên trái ổ bụng, sau khi quay lần hai với 2700 diễn ra vào tuần thứ 11, manh tràng trở về vị trí dưới gan, sát thành bụng sau, trên mào chậu phải. Bất thường trong quá trình quay của ruột có thể dẫn đến ruột xoay bất toàn và ruột thừa có thể ở các vị trí khác trong ổ bụng [20], [63].1: Sự quay của quai ruột [45] Quai ruột nguyên thủy trước khi xoay (a và b); Quá trình xoay của quai ruột giữa (c và d); Quai ruột sau khi xoay (hình d) 1.2 GIẢI PHẪU HỌC 1.1 Hình thể ngoài Ruột thừa là một ống hẹp, lòng rỗng, có dạng như một con giun, xuất phát từ thành sau trong của manh tràng, khoảng 2cm sau nơi tận hết hồi tràng. Ruột thừa được treo vào đoạn hồi tràng cuối bởi mạc treo ruột thừa bên trong chứa các mạch máu nuôi và thần kinh của ruột thừa.

Ba dải cơ dọc của manh tràng và đại tràng lên hội tụ tại gốc của ruột thừa. Dải cơ dọc trước của manh tràng thường tách biệt và có thể giúp chỉ ra nơi ruột thừa gắn vào, tạo điều kiện để xác định vị trí ruột thừa trong quá trình phẫu thuật. Ruột thừa có thể dài từ 2 – 20 cm. Ở trẻ em ruột thừa thường dài hơn, đến tuổi trung niên có thể teo lại và ngắn đi.

6 Lòng ruột thừa thường nhỏ và đổ vào manh tràng bằng một lỗ nằm phía dưới và hơi phía sau so với lỗ đổ của hồi tràng. Lỗ đổ này đôi khi được che lại bằng một nếp thanh mạc thẳng tạo thành cái van không tương xứng mà nếp van này làm cho lỗ đổ của ruột thừa có dạng như một cánh cung. Nếp này có xu hướng nằm song song với thành trong manh tràng và van hồi manh tràng, một vị trí ảo hình “mũi tên” nằm trong cánh cung này thường thẳng hướng đến van hồi manh tràng, đây là một dấu hiệu hữu ích trong quá tình nội soi đại tràng. Lòng ruột thừa có thể mở rộng ở giai đoạn thiếu niên nhưng thường sẽ bị tắc một phần hay tắc hoàn toàn ở giai đoạn trung niên.2 Vị trí Hình 1.2: Các vị trí thường gặp của ruột thừa [66] Ruột thừa nằm ở hố chậu phải, gốc ruột thừa có thể xác định bằng điểm McBurney trên thành bụng, đó là vị trí giao nhau của 1/3 giữa và 1/3 ngoài đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên.

Ngoại trừ phần gốc cố định thì các phần còn lại có vị trí rất thay đổi.1: So sánh vị trí phổ biến nhất của ruột thừa theo các nghiên cứu Số Vị trí chiếm Tác giả Năm Mẫu nghiên cứu lượng đa số (%) (ca) Collins [19] 1932 Xác người lớn 4.680 VC (78,5) Wakley [70] 1933 Xác trẻ em 10.000 SMT (65,3) Clegg [18] 2006 Xác người lớn 1.157 DMT (42,8) Philip [47] 2014 Xác người lớn 48 SMT (27,1) Willekens [71] 2014 XQCLVT 186 VC (66) Trần Thị Hoàng 2016 Mổ nội soi và mổ mở 969 DMT (45,5) Ngâu [4] (VRT) Dương Văn Hải 2001 Bệnh nhân VRT, bệnh 283 DMT (71,2) [1] khác và xác người lớn Dương Văn Hải 2016 Mổ nội soi ổ bụng 157 VC (19,7%) [2] VC: vùng chậu. SMT: sau manh tràng. DMT: dưới manh tràng. 8 Các nghiên cứu về vị trí ruột thừa cho thấy vị trí phổ biến nhất trên lâm sàng là sau manh tràng/đại tràng lên hoặc ở vùng chậu.

Những vị trí khác của ruột thừa có thể gă ̣p là cạnh manh tràng, dưới manh tràng, trước hoặc sau hồi tràng và trước ụ nhô. Vị trí trước hoặc sau hồi tràng hiếm gặp hơn, đặc biệt khi mạc treo ruột thừa dài, tính di động cao [70] 1.3 MÔ HỌC CỦA RUỘT THỪA Ruột thừa có cấu tạo mô học tương tự các bộ phận khác của ống tiêu hóa (gồm 5 lớp): thanh mạc, dưới thanh mạc, cơ, dưới niêm mạc, niêm mạc.  Lớp thanh mạc: Ngoài cùng bao lấy toàn bộ ruột thừa ngoại trừ dọc theo bờ mạc treo. Lớp thanh mạc của ruột thừa dễ bóc tách khỏi thành ruột thừa nhất là khi bị viêm, do đó ruột thừa được gọi là tạng dưới thanh mạc.

 Lớp cơ: Có cơ vòng ở trong nối tiếp cơ manh tràng và cơ dọc ở ngoài. Các sợi cơ dọc dày tương đối đồng nhất, tuy nhiên có một số vùng nhỏ của thành ruột thừa thiếu hoàn toàn lớp cơ này nhờ đó thanh mạc và lớp dưới niêm có thể tiếp xúc nhau. Ở gốc ruột thừa, lớp cơ này dày lên tạo thành dải cơ liên tục với các dải cơ của manh tràng và các phần còn lại của đại tràng.  Lớp dưới niêm mạc: Có nhiều mảng lympho lớn xuất phát từ lớp niêm mạc và các mảng lympho này có thể xóa mờ lớp cơ niêm làm cho lớp cơ niêm của ruột thừa không liên tục.

Ngoài ra các mảng lympho có thể phì đại nhô vào trong lòng làm hẹp không đều lòng ruột thừa.  Niêm mạc: được che phủ bởi một lớp biểu mô trụ giống như những nơi khác của đại tràng. Lớp biểu mô phủ trên các mô bạch huyết thì chứa các tế bào M. Các tuyến của ruột thừa tương tự như của đại tràng nhưng ít hơn về số lượng và tính chất nhầy.

Các tuyến này đi sâu vào trong. 9 các mô lympho của lớp đệm niêm mạc. Mô lympho dưới niêm có các trung tâm mầm bên trong các nang tuyến có vai trò hoạt hóa tế bào lympho B giống như mô lympho ở các nơi khác. Các nang lympho chưa xuất hiện lúc sinh nhưng sẽ tích lũy dần qua 10 năm đầu tiên để tạo thành hình ảnh điển hình của ruột thừa.

Ở người lớn, ruột thừa mất các cấu trúc lớp bình thường, các nang lympho teo đi và được thay thế bởi mô collagen, khi về già ruột thừa có thể đầy các mô sẹo xơ.3: Hình ảnh học vi thể của ruột thừa bình thường [53] 1: Mạc treo ruột thừa 2: Lớp cơ 3: Lớp dưới niêm 4: Nang lympho 5: Niêm mạc 6: lòng ruột 1.1 Mạch máu, thần kinh 1.1 Động mạch Mạch máu nuôi cho ruột thừa là động mạch ruột thừa, một nhánh của động mạch hồi đại tràng. Động mạch ruột thừa đi sau hồi tràng để đi vào mạc. 10 treo ở vị trí xuất phát của ruột thừa. Ở đây, động mạch cho nhánh quặt ngược nối với nhánh của động mạch manh tràng sau.

Nhánh động mạch lớn tiếp tục đi đến đầu tận ruột thừa sau đó đi dọc bờ mạc treo. Phần tận của động mạch ruột thừa tựa trên thành ruột thừa và có thể bị tắc nếu ruột thừa bị viêm, và gây hoại tử đầu tận ruột thừa.4: Động mạch ruột thừa [66] Ngoài động mạch ruột thừa chính, ruột thừa có thể được cấp máu từ các nhánh động mạch ruột thừa phụ, còn gọi là động mạch Shesachalam[59], [69]. Các động mạch phụ này có thể xuất phát từ động mạch manh tràng sau hoặc nhánh hồi tràng của động mạch hồi đại tràng.2: Gốc xuất phát động mạch ruột thừa phụ [69] Nguồn gốc xuất phát Số trường hợp Tỉ lệ Động mạch manh tràng sau 5 83% Nhánh hồi tràng 1 17%. 11 Kelly và Hurdon năm 1905 đã thực hiện nghiên cứu trong đó có 66% trường hợp ruột thừa được động mạch ruột thừa chính cấp máu cho ¾ xa và được động mạch ruột thừa phụ cấp máu cho ¼ gần [37].

Shah đã chứng minh rằng có 30% trường hợp ruột thừa nhận hai nhánh động mạch từ động mạch manh tràng trước, động mạch manh tràng sau hoặc một trong hai động mạch này [64].2 Tĩnh mạch Tĩnh mạch ruột thừa cùng với các tĩnh mạch dẫn lưu của hồi tràng cuối và đại tràng phải tạo thành tĩnh mạch hồi đại tràng, sau đó dẫn lưu về tĩnh mạch mạc treo tràng trên. Tĩnh mạch hồi đại tràng được tạo thành từ hai hợp lưu tĩnh mạch trên và dưới: hồi lưu dưới nhận máu từ tĩnh mạch ruột thừa, tĩnh mạch manh tràng trước, tĩnh mạch manh tràng sau và tĩnh mạch hồi tràng ; hồi lưu trên nhận máu từ tĩnh mạch đại tràng lên. Các hồi lưu tĩnh mạch mạc treo tràng trên và tĩnh mạch đại tràng phải đi hướng lên cùng các động mạch tương ứng để vào rễ mạc treo sau đó về tĩnh mạch mạc treo tràng trên.5: Tĩnh mạch ruột thừa [66] .3 Hệ thống bạch huyết Hệ thống bạch huyết của ruột thừa rất phong phú. Ngoài số lượng lớn mô bạch huyết trong thành thì thân và đầu tận ruột thừa có khoảng 8 – 15 mạch bạch huyết đi trong mạc treo ruột thừa, thỉnh thoảng có một số hạch trên đường đi của các mạch này.

Các mạch bạch huyết ruột thừa kết hợp với nhau tạo thành 3 đến 4 nhánh lớn hơn đổ vào mạch bạch huyết của đại tràng lên, và tận hết ở nhóm hạch trên và dưới của chuỗi hạch hồi đại tràng.6: Mạng bạch huyết đại tràng [66] 1.4 Hệ thống thần kinh Hệ thần kinh tự chủ chi phối cho manh tràng, ruột thừa và đại tràng lên có nguồn gốc từ chất xám trung gian bên của đoạn tủy ngực 5 – 12, các nhánh cho ruột thừa có nguồn gốc từ đoạn tủy ngực 10. Những sợi trước hạch qua đám rối tạng lớn và tạng bé đến đám rối tạng và đám rối mạc treo tràng trên, tại đây chúng tiếp hợp với neuron của hạch tạng và hạch mạc treo tràng trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ