Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Điều Trị Dị Dạng Động Tĩnh Mạch Vùng Đầu Mặt Cổ

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phương pháp điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2022

186
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu hệ thống mạch máu vùng đầu mặt cổ

1.2. Phân loại các bất thường mạch máu

1.3. Bệnh lý dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

1.4. Dịch tễ học và sinh bệnh học

1.5. Mô bệnh học

1.6. Các phương pháp điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

1.6.1. Điều trị nội khoa

1.6.2. Điều trị hỗ trợ khác

1.6.3. Theo dõi định kỳ

1.7. Tình hình nghiên cứu dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

1.7.1. Trên thế giới

1.7.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Loại hình nghiên cứu

2.2.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.2.3. Phương tiện và trang thiết bị

2.2.4. Quy trình nghiên cứu

2.2.5. Các biến số nghiên cứu

2.3. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

2.4. Đặc điểm lâm sàng dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

2.5. Đặc điểm cận lâm sàng dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

2.6. Điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

2.7. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch

2.8. Cách thức thu thập và xử lý số liệu

2.8.1. Thu thập số liệu nghiên cứu

2.8.2. Phân tích và xử lý số liệu nghiên cứu

2.9. Đạo đức nghiên cứu

2.10. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Tuổi và giới

3.3. Tiền sử bệnh

3.4. Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.5. Vị trí dị dạng động tĩnh mạch

3.6. Kích thước dị dạng động tĩnh mạch

3.7. Các triệu chứng lâm sàng

3.8. Giai đoạn lâm sàng

3.9. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.9.1. Cộng hưởng từ

3.9.2. Chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch máu

3.10. Điều trị phẫu thuật

3.11. Can thiệp mạch máu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

4.2. Yếu tố di truyền

4.3. Đặc điểm lâm sàng dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

4.4. Quá trình phát triển bệnh

4.5. Kích thước

4.6. Triệu chứng lâm sàng

4.7. Giai đoạn lâm sàng

4.8. Các tổn thương phối hợp

4.9. Đặc điểm cận lâm sàng

4.9.1. Siêu âm Doppler

4.9.2. Cộng hưởng từ

4.9.3. Chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch máu

4.10. Điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

4.10.1. Cách thức điều trị

4.10.2. Biến chứng phẫu thuật

4.10.3. Kết quả điều trị

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dị Dạng Động Tĩnh Mạch Đầu Mặt Cổ AVM

Dị dạng động tĩnh mạch (DDĐTM) hay còn gọi là AVM đầu mặt cổ, là một bất thường mạch máu hiếm gặp. Đặc trưng của dị dạng động tĩnh mạch là sự thông nối trực tiếp giữa động mạch nuôi và tĩnh mạch dẫn lưu, bỏ qua hệ thống mao mạch. Tình trạng này chiếm khoảng 10-15% các bất thường mạch máu nói chung. Tuy nhiên, AVM lại có diễn biến khó lường, tỉ lệ tái phát cao và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm chảy máu không kiểm soát, suy tim, thậm chí tử vong. Chẩn đoán AVM đầu mặt cổ dựa trên lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Các phương pháp thường dùng bao gồm siêu âm Doppler, chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) và chụp mạch máu (DSA). Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá hình thái, mức độ lan rộng của tổn thương, từ đó vạch ra kế hoạch điều trị phù hợp. Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Ngọc Linh, AVM vùng đầu mặt cổ chiếm tỉ lệ 47.4% trong các AVM ngoài hộp sọ.

1.1. Dịch Tễ Học và Sinh Bệnh Học AVM Đầu Mặt Cổ

Dịch tễ học của AVM cho thấy đây là một bệnh lý không phổ biến, nhưng có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Về sinh bệnh học, AVM được cho là do sự rối loạn trong quá trình hình thành mạch máu trong giai đoạn phát triển phôi thai. Sự thiếu vắng hệ thống mao mạch gây ra áp lực cao trực tiếp lên các tĩnh mạch, dẫn đến giãn nở và tổn thương thành mạch. Nghiên cứu sâu hơn về gen và các yếu tố môi trường có thể giúp làm sáng tỏ nguyên nhân chính xác gây ra dị dạng động tĩnh mạch.

1.2. Phân Loại Các Loại AVM Đầu Mặt Cổ Thường Gặp

Có nhiều cách phân loại AVM, dựa trên kích thước, vị trí, tốc độ dòng chảy, và các đặc điểm hình ảnh. Các phân loại phổ biến bao gồm phân loại theo Schobinger (dựa trên giai đoạn lâm sàng), phân loại theo Cho, và phân loại theo Yakes. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. Cần lưu ý rằng một số AVM có thể kết hợp với các dị tật mạch máu khác, như dị dạng tĩnh mạch hoặc dị dạng bạch mạch.

II. Triệu Chứng Lâm Sàng AVM Đầu Mặt Cổ Nhận Biết Sớm

Các triệu chứng AVM đầu mặt cổ rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí, kích thước và tốc độ dòng chảy của tổn thương. Một số bệnh nhân có thể không có triệu chứng trong thời gian dài, trong khi những người khác có thể gặp phải các vấn đề nghiêm trọng. Các triệu chứng phổ biến bao gồm sưng, đau, mạch đập có thể nghe thấy, thay đổi màu da, chảy máu, loét, và các vấn đề về thần kinh. Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Ngọc Linh, vị trí dị dạng động tĩnh mạch ảnh hưởng lớn đến các triệu chứng lâm sàng. Ví dụ, AVM ở vùng mặt có thể gây biến dạng khuôn mặt và ảnh hưởng đến thị lực, trong khi AVM ở vùng cổ có thể gây khó thở và khó nuốt.

2.1. Các Dấu Hiệu Ban Đầu Của AVM Đầu Mặt Cổ Cần Lưu Ý

Các dấu hiệu ban đầu của AVM có thể rất kín đáo và dễ bị bỏ qua. Một số dấu hiệu cần lưu ý bao gồm một vùng da ấm hơn bình thường, một mạch đập nhẹ có thể cảm nhận được dưới da, hoặc một vết bớt màu đỏ hoặc tím. Đôi khi, bệnh nhân có thể nghe thấy một âm thanh ù ù trong tai, được gọi là tiếng thổi. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào nghi ngờ, cần đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

2.2. Biến Chứng Nguy Hiểm Của AVM Đầu Mặt Cổ

Nếu không được điều trị, AVM có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm chảy máu ồ ạt, loét da, nhiễm trùng, hoại tử, và các vấn đề về thần kinh như liệt, co giật, và suy giảm nhận thức. Trong một số trường hợp hiếm hoi, AVM có thể gây ra suy tim do tăng gánh nặng cho tim. Đột quỵ do AVM cũng là một biến chứng nghiêm trọng có thể dẫn đến tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong.

III. Chẩn Đoán AVM Đầu Mặt Cổ Các Phương Pháp Hiệu Quả

Việc chẩn đoán AVM đòi hỏi sự kết hợp giữa khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Khám lâm sàng giúp xác định vị trí, kích thước, và các đặc điểm khác của tổn thương. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cung cấp thông tin chi tiết hơn về cấu trúc mạch máu và dòng chảy. Siêu âm Doppler, chụp CT, MRI, và DSA đều có vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán AVM. Theo Đỗ Thị Ngọc Linh, chẩn đoán hình ảnh AVM cần được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm để đảm bảo độ chính xác.

3.1. Vai Trò Của MRI và CT Trong Chẩn Đoán AVM Đầu Mặt Cổ

MRICT là hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong việc đánh giá AVM. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu và các mô mềm xung quanh, giúp xác định kích thước và mức độ lan rộng của tổn thương. CT có thể được sử dụng để đánh giá cấu trúc xương và phát hiện các dấu hiệu chảy máu. Cả hai phương pháp đều có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị.

3.2. DSA Chụp Mạch Số Hóa Xóa Nền Cho AVM Tiêu Chuẩn Vàng

DSA (chụp mạch số hóa xóa nền) được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán AVM. Phương pháp này cho phép bác sĩ nhìn thấy rõ ràng các động mạch nuôi và tĩnh mạch dẫn lưu của AVM, cũng như xác định các thông nối bất thường. DSA cũng có thể được sử dụng để lập kế hoạch điều trị can thiệp mạch.

IV. Phương Pháp Điều Trị AVM Đầu Mặt Cổ Tổng Quan và Lựa Chọn

Điều trị AVM là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên gia, bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ can thiệp mạch, và bác sĩ xạ trị. Mục tiêu của điều trị là loại bỏ hoặc giảm kích thước của AVM, ngăn ngừa các biến chứng, và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm phẫu thuật AVM, can thiệp nội mạch AVM (gây tắc mạch), và xạ phẫu AVM. Theo nghiên cứu, lựa chọn phương pháp điều trị AVM phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí, kích thước, và giai đoạn của tổn thương.

4.1. Phẫu Thuật Cắt Bỏ AVM Đầu Mặt Cổ Khi Nào Cần Thiết

Phẫu thuật AVM cắt bỏ có thể được cân nhắc khi AVM nằm ở vị trí dễ tiếp cận và không xâm lấn vào các cấu trúc quan trọng. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn AVM mà không gây tổn thương cho các mô xung quanh. Phẫu thuật có thể được thực hiện một mình hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác, như can thiệp nội mạch.

4.2. Can Thiệp Nội Mạch AVM Gây Tắc Mạch Hướng Dẫn Chi Tiết

Can thiệp nội mạch hay gây tắc mạch AVM là một phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, được thực hiện bằng cách đưa một ống thông nhỏ vào động mạch nuôi AVM và bơm các chất gây tắc mạch vào để chặn dòng máu. Phương pháp này có thể được sử dụng để giảm kích thước của AVM trước khi phẫu thuật, hoặc để điều trị các AVM không thể phẫu thuật.

4.3. Xạ Phẫu AVM Ưu Điểm và Hạn Chế

Xạ phẫu AVM là một phương pháp điều trị không xâm lấn, sử dụng các tia bức xạ tập trung cao để phá hủy AVM. Phương pháp này có thể được sử dụng để điều trị các AVM nhỏ và nằm sâu trong não, nơi phẫu thuật khó khăn. Tuy nhiên, xạ phẫu có thể mất vài tháng hoặc vài năm để có hiệu quả, và có nguy cơ gây tổn thương cho các mô xung quanh.

V. Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật AVM Đầu Mặt Cổ

Nghiên cứu của Đỗ Thị Ngọc Linh đã đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Kết quả cho thấy phẫu thuật là một phương pháp điều trị hiệu quả, giúp kiểm soát bệnh lý AVM. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ tái phát vẫn còn cao và có thể có các biến chứng sau phẫu thuật. Việc theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật là rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát và điều trị kịp thời. Hơn nữa, phương pháp tắc mạch AVM trước phẫu thuật có thể làm giảm nguy cơ chảy máu trong mổ.

5.1. Biến Chứng Phẫu Thuật AVM Đầu Mặt Cổ và Cách Xử Lý

Các biến chứng sau phẫu thuật AVM có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, và sẹo xấu. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp, chuẩn bị kỹ lưỡng trước phẫu thuật, và chăm sóc sau phẫu thuật cẩn thận có thể giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Cần thông báo cho bệnh nhân về các nguy cơ tiềm ẩn và cách xử lý khi có biến chứng xảy ra.

5.2. Theo Dõi và Chăm Sóc Bệnh Nhân Sau Điều Trị AVM Đầu Mặt Cổ

Theo dõi và chăm sóc bệnh nhân sau điều trị AVM là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị lâu dài. Bệnh nhân cần được tái khám định kỳ để đánh giá tình trạng và phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát. Các biện pháp hỗ trợ khác, như vật lý trị liệu và tâm lý trị liệu, có thể giúp bệnh nhân phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Quan trọng nhất là sự tuân thủ điều trị và hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân và bác sĩ.

VI. Tiến Bộ và Tương Lai Nghiên Cứu AVM Đầu Mặt Cổ Hiện Nay

Nghiên cứu về AVM đầu mặt cổ đang tiếp tục phát triển với nhiều tiến bộ mới trong chẩn đoán và điều trị. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mới, như MRI độ phân giải cao và DSA 3D, giúp cung cấp thông tin chi tiết hơn về cấu trúc mạch máu. Các phương pháp điều trị mới, như xạ trị proton và các chất gây tắc mạch thế hệ mới, hứa hẹn sẽ cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng. Nghiên cứu về gen và các yếu tố nguy cơ của AVM có thể mở ra các phương pháp điều trị mới trong tương lai.

6.1. Vai Trò Của Nghiên Cứu Gen Trong Điều Trị AVM Đầu Mặt Cổ

Nghiên cứu về gen có thể giúp xác định các gen liên quan đến sự phát triển của AVM, từ đó mở ra các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các gen này. Các liệu pháp gen có thể giúp ngăn chặn sự phát triển của AVM hoặc thậm chí làm đảo ngược quá trình bệnh. Tuy nhiên, nghiên cứu về gen trong AVM vẫn còn ở giai đoạn đầu và cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định tính an toàn và hiệu quả của các liệu pháp gen.

6.2. Hướng Dẫn Sống Chung Với AVM Đầu Mặt Cổ Cho Bệnh Nhân

Sống chung với AVM có thể là một thách thức lớn đối với bệnh nhân và gia đình. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ y tế và tinh thần phù hợp, bệnh nhân có thể sống một cuộc sống trọn vẹn. Bệnh nhân cần tuân thủ điều trị, tái khám định kỳ, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Chia sẻ kinh nghiệm với những người khác có cùng bệnh có thể giúp bệnh nhân cảm thấy được hỗ trợ và giảm bớt căng thẳng.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng động tĩnh mạch (DDĐTM) là loại dị dạng mạch máu có dòng chảy nhanh, đặc trưng bởi sự thông thương trực tiếp giữa động mạch nuôi và tĩnh mạch dẫn lưu mà không qua mạch lưới mao mạch. Đây là loại bệnh lý tương đ i hiếm gặp, chiếm 10-15% các bất thường mạch máu.1,2 Tuy nhiên loại bệnh này có diễn biến bệnh bất ngờ, khó lường trước, tỷ lệ tái phát cao và nhiều biến chứng nặng nề như chảy máu không kiểm soát, suy tim thậm chí tử vong.3-7 Chẩn đoán DDĐTM chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm Doppler, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ và chụp mạch máu được sử dụng để đánh giá hình thái, sự lan rộng của tổn thương và đề ra kế hoạch điều trị.8-10 DDĐTM vùng đầu mặt cổ chiếm tỷ lệ 47,4% và là loại bệnh lý thường gặp nhất trong các DDĐTM ngoài hộp sọ.1 Việc điều trị DDĐTM vùng đầu mặt cổ là thách thức lớn, vì vùng đầu mặt cổ là vùng tập trung nhiều cơ quan: mắt, mũi, tai, miệng…, các mạch máu lớn và hệ thần kinh trung ương. Đặc điểm của DDĐTM ở vùng này vì thế cũng phức tạp hơn, gây khó khăn cho các phương pháp điều trị. Việc điều trị các kh i DDĐTM vùng đầu mặt cổ ngoài nhiệm vụ bảo tồn chức năng còn phải mang tính thẩm mỹ.11-13 Có nhiều phương pháp điều trị DDĐTM vùng đầu mặt cổ đã được nhắc tới trong y văn như phẫu thuật, nút mạch, gây xơ, điều trị bằng thu c hay laser 1,7,8,14-16…Tuy nhiên, phương pháp phẫu thuật cắt bỏ DDĐTM vẫn là phương pháp cơ bản và hiệu quả nhất với mục tiêu kiểm soát t i đa bệnh lý khó điều trị này.

1,11-13 Hiện nay ở Việt Nam, các danh pháp cũng như việc chẩn đoán, điều trị các bất thường mạch máu vẫn chưa được th ng nhất tại nhiều cơ sở y tế. Chưa có tài liệu nào trong nước nghiên cứu một cách hệ th ng các đặc điểm 2 lâm sàng, cận lâm sàng và phương pháp điều trị phẫu thuật DDĐTM vùng đầu mặt cổ. Vì vậy chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ” nhằm 2 mục tiêu: 1. Mô tả hình ảnh lâm sàng, cận lâm sàng của dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.

Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu hệ thống mạch máu vùng đầu mặt cổ Các ĐM chính của đầu, mặt và cổ là hệ ĐM cảnh, bao gồm hai ĐM cảnh chung phải và trái, khi tới bờ trên sụn giáp chia thành hai nhánh tận: ĐM cảnh trong cấp máu cho não và mắt, ĐM cảnh ngoài cấp máu cho các phần còn lại của đầu, mặt và một phần cổ. Phần còn lại của cổ do các nhánh của ĐM dưới đòn nuôi dưỡng.

Hệ động mạch cảnh Tách trực tiếp hoặc gián tiếp từ cung ĐM chủ, nằm ở vùng cổ trước bên, mang máu từ tim lên nuôi dưỡng cho vùng đầu mặt cổ và đặc biệt là não. Động mạch cảnh chung. ĐM cảnh chung hay cảnh g c là ĐM lớn đi qua vùng cổ lên cấp máu cho đầu mặt và não. ĐM cảnh chung bên phải tách từ thân ĐM cánh tay đầu ngay sau khớp ức đòn, ĐM cảnh chung bên trái tách trực tiếp từ cung ĐM chủ, sau đó từ nền cổ đi lên hơi chếch ra ngoài dọc hai bên khí quản và thực quản, tới bờ trên sụn giáp (ngang mức đ t s ng cổ 4) thì phình ra gọi là phình cảnh hay xoang ĐM cảnh rồi chia đôi thành ĐM cảnh trong và ĐM cảnh ngoài.

Động mạch cảnh ngoài: Là ngành tận của ĐM cảnh chung lên cấp máu cho hầu hết các phần ngoài hộp sọ. ĐM cảnh ngoài tách ra 6 nhánh bên: Nhánh trước gồm ĐM giáp trên, ĐM lưỡi và ĐM mặt; nhánh giữa là ĐM hầu lên; nhánh sau là ĐM chẩm và ĐM tai sau. Tại vị trí sau cổ xương hàm dưới, ĐM cảnh ngoài chia 2 nhánh tận là ĐM thái dương nông và ĐM hàm trên. ĐM giáp trên: Là nhánh bên đầu tiên của ĐM cảnh ngoài, xuất phát từ mặt trước của ĐM, chạy xu ng dưới phân nhiều nhánh cấp máu cho phần trên tuyến giáp và vùng kế cận: nhánh dưới móng, nhánh ức đòn chũm, nhánh thanh quản trên, nhánh nhẫn giáp và hai nhánh tận đến cực trên tuyến giáp.

4 ĐM hầu lên: là nhánh nhỏ nhất xuất phát từ mặt sau của ĐM cảnh ngoài, đi dọc thành bên và sau hầu tới tận nền sọ cấp máu cho thành bên và sau hầu bằng các nhánh: nhánh màng não sau, nhánh hầu và nhánh nhĩ dưới. ĐM lưỡi: là nhánh thứ hai xuất phát từ mặt trước của ĐM cảnh ngoài. Ban đầu chạy lên trên, sau đó vòng xu ng ra trước, u n cong lên trên về phía lưỡi, phân các nhánh: nhánh trên móng, nhánh dưới lưỡi, nhánh lưng lưỡi và nhánh lưỡi sâu, cấp máu chính cho lưỡi và khoang miệng. 1 M m 2 Mm 3 M 4 M d n n n 5 M c m 6 M cản trong.

M cản n o Nguồn: Netter 19 ĐM mặt: là nhánh thứ ba xuất phát từ mặt trước của ĐM cảnh ngoài, tách ngay trên ĐM lưỡi trong tam giác cảnh, đi cong lên trên ra ngoài, ra trước giữa tuyến dưới hàm và cơ chân bướm trong rồi vòng quanh góc hàm lên mặt tới góc miệng rồi đi vào rãnh mũi má và tận hết ở góc trong ổ mắt. Trên đường đi tách nhánh cấp máu cho tuyến dưới hàm, cho hầu, màn hầu và hạnh nhân (ĐM khẩu cái trên); cho cằm (ĐM dưới cằm); cho cơ cắn (ĐM cắn), cho môi mép và cơ bám da mặt (ĐM môi trên và dưới, ĐM cánh mũi) và tận hết bằng cách đổi hướng gọi là ĐM góc. 5 ĐM chẩm: là nhánh lớn nhất, xuất phát từ mặt sau của ĐM cảnh ngoài, chạy ngoằn ngoèo theo hướng ra sau lên trên đi giữa xương chẩm và đ t s ng cổ 1, phân nhánh cấp máu cho vùng sau đầu và gáy rồi tiếp n i với ĐM cổ sâu. ĐM tai sau: cấp máu cho tai ngoài và vùng sau tai.

Có 2 nhánh tận ở trong tuyến mang tai đó là: ĐM thái dương nông: là nhánh nhỏ hơn trong hai nhánh tận của ĐM cảnh ngoài, chạy phía sau lồi cầu xương hàm dưới, từ tuyến mang tai chạy lên trên, ở phía trước bình nhĩ, ĐM chạy nông bắt chéo mỏm gò má rồi phân ra các nhánh cấp máu cho nửa da đầu và cơ thái dương. ĐM hàm trên: đi từ sau cổ lồi cầu xương hàm dưới, vào vùng chân bướm hàm, trên đường đi ĐM tách ra 14 nhánh bên và 1 nhánh tận cấp máu cho màng nhĩ, màng não, các cơ nhai, cho răng hàm, miệng, vòm hầu và cánh mũi. + Nhánh bên có 14 nhánh: Một ĐM cho tai (động mạch màng nhĩ); Hai ĐM màng não (ĐM màng não phụ và giữa). Ba ĐM cho vòm miệng hầu (khẩu cái xu ng, Vidien, chân bướm khẩu cái).

+ Nhánh tận: có 1 ĐM là động mạch bướm khẩu cái. ĐM cảnh ngoài có nhiều nhánh bên và vòng n i với các ĐM khác: + Vớ M cản n o bên đố d ện: Ở tuyến giáp là hai ĐM giáp trên; Ở quanh miệng là các nhánh môi trên và dưới của ĐM mặt; Ở hầu là 2 ĐM hầu lên; Ở vùng chẩm là 2 ĐM chẩm; Ở lưỡi do hai ĐM lưỡi. + Vớ M cản ron : ở xung quanh ổ mắt bởi nhánh góc của ĐM mặt với nhánh mũi lưng của ĐM mắt. + Vớ M d ớ đòn: ở tuyến giáp bởi ĐM giáp trạng trên và ĐM giáp trạng dưới.

Động mạch cảnh trong: Là ĐM chính cấp máu cho não và mắt. Tách từ ĐM cảnh chung từ phình cảnh ngang mức bờ trên sụn giáp, ĐM cảnh trong đi lên qua vùng hàm hầu, tới mặt dưới nền sọ thì chui vào sọ 6 qua ng ĐM cảnh trong xương đá, rồi vào xoang TM hang và tận hết ở mỏm yên trước bằng cách chia làm 4 nhánh: ĐM não trước, ĐM não giữa, ĐM thông sau, ĐM màn mạch trước. Ở trong xương đá tách nhánh cảnh như vào hòm nhĩ cấp máu cho màng nhĩ. Ở trong sọ cho nhánh ĐM mắt cấp máu cho ổ mắt và n i với ĐM mặt.

ĐM cảnh trong cho các vòng n i với ĐM cảnh ngoài ở xung quanh ổ mắt và với ĐM dưới đòn, cảnh trong bên đ i diện ở xung quanh yên bướm. Động mạch dƣới đòn. ĐM dưới đòn là ĐM lớn nằm ở vùng trên đòn, cấp máu chủ yếu cho chi trên. Ngoài ra ĐM còn cấp máu cho não, nền cổ và thành ngực.

ĐM dưới đòn tách ra 5 nhánh lần lượt từ trong ra ngoài: ĐM đ t s ng, ĐM ngực trong, thân sườn cổ, thân giáp cổ, ĐM vai xu ng, trong đó có 3 nhánh cấp máu cho vùng đầu mặt cổ: ĐM đốt sống: Tách ở mặt trên của ĐM dưới đòn gần nguyên uỷ của ĐM, đi lên trên chui qua lỗ mỏm ngang 6 đ t s ng cổ trên rồi vòng ra sau kh i bên đ t đội, qua lỗ chạm vào trong sọ hợp với ĐM đ t s ng bên đ i diện thành thân ĐM nền nằm trên rãnh nền ở mặt trước cầu não, tới rãnh cầu 7 cu ng chia thành hai ĐM đại não sau và được n i với ĐM thông sau tham gia vòng n i đa giác Willis, để nuôi dưỡng cho não. Ngoài ra còn tách nhánh nuôi dưỡng cho thân não, vùng trước s ng và chui vào nuôi dưỡng cho tuỷ s ng. n nc 2 M đố ốn 3 M cản c n 4 n pc 5 M d ớ đòn 6. N ồn: Netter 19 Thân sườn cổ: hay ĐM cổ trên sườn.

Có 2 nhánh: nhánh cổ sâu để đi tới cấp máu cho các cơ vùng cổ sâu và ĐM gian sườn trên cùng đi vào 3 khoang liên sườn trên I, II, III. Thân giáp cổ hay thân giáp nhị cổ vai: Có 4 nhánh tận: ĐM giáp dưới, ĐM trên vai, ĐM ngang cổ hay ĐM cổ ngang nông, ĐM cổ lên, cấp máu cho các cấu trúc vùng cổ. Hệ tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ Các TM của ĐMC chia làm 2 nhóm: Nhóm nông dẫn lưu máu từ các phần nông bên ngoài và nhóm sâu dẫn lưu máu từ các cấu trúc sâu. Các tĩnh mạch nông vùng đầu mặt cổ.

ĩn mạc m Máu từ phần trước da đầu và gần toàn bộ da mặt đổ vào TM mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dị Dạng Động Tĩnh Mạch Vùng Đầu Mặt Cổ: Đặc Điểm Lâm Sàng và Phương Pháp Điều Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các dị dạng động tĩnh mạch trong khu vực đầu mặt cổ, bao gồm các đặc điểm lâm sàng và các phương pháp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và gia đình họ về các lựa chọn điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị u não tế bào thần kinh đệm ác tính, nơi nghiên cứu về các khối u não có thể liên quan đến các dị dạng mạch máu. Ngoài ra, tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tính kháng kháng sinh của viêm phổi do vi khuẩn haemophilus influenzae ở trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương cũng có thể cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý liên quan đến hệ thống tuần hoàn. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm và điều trị một số bệnh tăng sinh tủy ác tính giai đoạn 2015 2018 tại viện huyết học truyền máu trung ương, để có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý ác tính có thể ảnh hưởng đến mạch máu.

Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.