Tổng quan luận án
Dị dạng động tĩnh mạch (DDĐTM) vùng đầu mặt cổ là một thể bệnh dị dạng mạch máu có dòng chảy nhanh, đặc trưng bởi sự thông thương trực tiếp giữa hệ thống động mạch nuôi và tĩnh mạch dẫn lưu mà không qua giường mao mạch trung gian. Bệnh lý này chiếm tỷ lệ khoảng 10% đến 15% tổng số các bất thường mạch máu và chiếm 47,4% trong nhóm dị dạng động tĩnh mạch ngoài hộp sọ. Diễn biến bệnh phức tạp, khó dự đoán, có tỷ lệ tái phát cao và tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng như chảy máu không kiểm soát, phá hủy tổ chức phần mềm, xâm lấn cấu trúc xương và suy tim tăng cung lượng. Vùng đầu mặt cổ tập trung các cơ quan cảm giác quan trọng, mạng lưới mạch máu lớn và hệ thần kinh, đòi hỏi việc can thiệp ngoại khoa phải đáp ứng đồng thời hai yêu cầu: kiểm soát tổn thương và bảo tồn tối đa chức năng cùng thẩm mỹ.
Tại Việt Nam, danh pháp phân loại, tiêu chuẩn chẩn đoán và quy trình điều trị bất thường mạch máu tại nhiều cơ sở y tế trước đây chưa có sự đồng thuận. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Đỗ Thị Ngọc Linh (chuyên ngành Ngoại khoa - Chấn thương chỉnh hình và tạo hình, Trường Đại học Y Hà Nội, năm 2022, dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Thiết Sơn) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu này.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 2 nội dung chính:
- Mô tả hình ảnh lâm sàng, cận lâm sàng của dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
- Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ tại cơ sở y tế chuyên khoa (Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bộ môn Phẫu thuật Tạo hình - Trường Đại học Y Hà Nội). Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập, phân tích các đặc điểm bệnh học lâm sàng, hình ảnh học và đánh giá hiệu quả can thiệp phẫu thuật có hoặc không phối hợp nút mạch tiền phẫu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu bất thường mạch máu và bệnh lý dị dạng động tĩnh mạch qua các thời kỳ:
- Lịch sử nghiên cứu ban đầu: Năm 1757, William Hunter mô tả trường hợp giả phồng động mạch mắc phải; năm 1785, John Hunter nghiên cứu tuần hoàn bàng hệ sau thắt mạch. James Wardrop phân biệt sự khác nhau giữa u máu trẻ em và dị dạng mạch máu. Năm 1863, Rudolph Virchow phân loại bất thường mạch máu dựa trên mô bệnh học thành ba nhóm (u mạch máu đơn giản, u mạch máu thể hang và u mạch máu thể chùm).
- Các tiếp cận phôi thai học và tế bào học: Phân loại theo phôi thai học được tiếp nối bởi Sabin (1902), Lewis (1905), Fraser (1919), Reinhoff (1924) và Malan (1974). Năm 1982, Mulliken và Glowacki đề xuất phân loại mang tính nền tảng dựa trên đặc điểm tế bào học và huyết động học, chia bất thường mạch máu thành u mạch máu (hemangioma - có tăng sinh tế bào nội mô) và dị dạng mạch máu (vascular malformation - tế bào nội mô ổn định, dòng chảy chậm hoặc dòng chảy nhanh).
- Hệ thống phân loại quốc tế: Năm 1992, Hội Nghiên cứu Bất thường Mạch máu Quốc tế (ISSVA) thành lập và thông qua bảng phân loại chuẩn hóa tại Rome (1996), sau đó cập nhật tại Melbourne (2018), xếp DDĐTM vào nhóm dị dạng mạch máu dòng chảy nhanh.
- Nghiên cứu về hình ảnh và phân loại tổn thương: Houdart (1993), Cho (2006) và Yakes (2014) đề xuất các phân loại hình thái tổn thương dựa trên chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Schobinger (1971, được ISSVA chấp thuận năm 1990) xây dựng phân loại giai đoạn lâm sàng từ I đến IV. Richter (2010) kết hợp vị trí giải phẫu, độ sâu và lâm sàng (hệ thống T-D-S).
- Lịch sử và xu hướng can thiệp: Từ các kỹ thuật thắt mạch của Halsted (1911), phẫu thuật khâu thòng lọng của Popescu, Tanner và Pickford (1993), Jackson (2005), đến sự phát triển của can thiệp nội mạch khởi đầu bởi Brooks (1930), Djindjian (1965, 1971) và các nghiên cứu lâm sàng của Kohout (1998), Wu (2005), Fan (2009), Liu (2010), Karim (2016).
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam về đặc điểm hình ảnh lâm sàng, cận lâm sàng đa phương tiện (Doppler, CHT, CLVT, DSA) và đánh giá toàn diện kết quả điều trị ngoại khoa phối hợp nút mạch trong điều kiện thực tiễn trong nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân loại áp dụng
Luận án dựa trên khung lý thuyết huyết động học và giải phẫu bệnh của ISSVA (2018) và áp dụng các hệ thống thang đo chuẩn quốc tế:
- Phân loại giai đoạn lâm sàng theo Schobinger (1990):
- Giai đoạn I (Im lặng): Đám da hồng hoặc đỏ, ấm tại chỗ.
- Giai đoạn II (Tiến triển): Xuất hiện khối đập theo nhịp mạch, có tiếng thổi hoặc rung miu, tĩnh mạch nông giãn nở.
- Giai đoạn III (Phá hủy): Loét da, hoại tử mô, chảy máu, đau dữ dội hoặc tiêu hủy xương.
- Giai đoạn IV (Mất bù): Biểu hiện của giai đoạn III kèm theo dấu hiệu suy tim tăng cung lượng.
- Phân loại hình thái mạch máu theo Cho (2006):
- Loại I (Arteriovenous): Dưới 3 nhánh động mạch thông trực tiếp vào một tĩnh mạch.
- Loại II (Arteriolovenous): Nhiều tiểu động mạch thông vào một thân tĩnh mạch.
- Loại IIIa (Arteriolovenulous - không giãn): Nhiều luồng thông tiểu động mạch - tiểu tĩnh mạch, ổ dị dạng dạng tia mặt trời.
- Loại IIIb (Arteriolovenulous - giãn): Luồng thông giãn lớn, ổ dị dạng dạng mạng lưới mạch phức tạp.
- Tiêu chuẩn đánh giá kết quả tắc mạch sau can thiệp của Fan (2009): Tắc hoàn toàn (100%), tắc gần hoàn toàn (75-99%), tắc một phần (50-74%) và tắc dưới 50%.
- Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị ngoại khoa theo Wu (2005): Khỏi (hết hoàn toàn tổn thương), Đỡ (giảm kích thước/triệu chứng), Không đỡ (không đổi) và Nặng lên (tái phát hoặc tăng giai đoạn lâm sàng).
Bảng chẩn đoán phân biệt sử dụng trong nghiên cứu
| Đặc điểm |
Dị dạng động tĩnh mạch (DDĐTM) |
U mạch máu (Hemangioma) |
Dị dạng tĩnh mạch / Bạch mạch (DDTM - DDBM) |
| Tiến triển lâm sàng |
Hiện diện từ nhỏ, lớn dần theo cơ thể; phát triển nhanh sau dậy thì, chấn thương |
Tăng sinh nhanh sau sinh, sau đó thoái triển dần |
Lớn dần chậm theo thời gian, có các đợt sưng viêm |
| Tính chất khối |
Khối đập theo nhịp mạch, sờ ấm/nóng, có rung miu, nghe tiếng thổi |
Khối chắc hoặc mềm, không đập, không có tiếng thổi/rung miu |
Khối mềm, ấn xẹp, thay đổi kích thước theo tư thế, không đập |
| Siêu âm Doppler |
Dòng chảy vận tốc cao, chỉ số sức cản thấp |
Tổ chức nhu mô giàu mạch máu |
Dòng chảy vận tốc chậm hoặc không có phổ dòng chảy |
| Hình ảnh chụp mạch (DSA) |
Động mạch nuôi giãn, tĩnh mạch dẫn lưu sớm, có ổ dị dạng |
Tăng sinh mạch dạng nhu mô, không có ổ dị dạng |
Không có ổ dị dạng dòng chảy nhanh, ngấm thuốc muộn thì tĩnh mạch |
| Mô bệnh học |
Tế bào nội mô dẹt bình thường, thành mạch biến đổi xơ hóa |
Tế bào nội mô tăng sinh, nhiều dưỡng bào, màng đáy nhiều lớp |
Lòng mạch giãn rộng, tế bào nội mô trưởng thành |
Phương pháp nghiên cứu
- Loại hình nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu có hồi cứu.
- Quy trình nghiên cứu:
- Khám lâm sàng toàn diện vùng đầu mặt cổ, phân loại giai đoạn bệnh theo thang Schobinger.
- Đánh giá cận lâm sàng: Siêu âm Doppler mạch, chụp cộng hưởng từ (CHT), chụp cắt lớp vi tính dựng hình mạch máu (CTA), và chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA).
- Lập kế hoạch can thiệp: Phân loại tổn thương theo Cho/Yakes; chỉ định can thiệp nút mạch tiền phẫu bằng các chất liệu (keo NBCA/Histoacryl phối hợp Lipiodol, Onyx, hạt PVA, Gelfoam hoặc coil kim loại).
- Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ ổ dị dạng trong khoảng thời gian tối ưu (24-48 giờ sau nút mạch) và tái tạo khuyết hổng bằng các vạt tổ chức tại chỗ hoặc vạt tự do vi phẫu.
- Đánh giá kết quả gần (sau mổ) và kết quả xa (theo dõi định kỳ tái phát, đánh giá dấu hiệu Suen).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày chi tiết cơ sở giải phẫu hệ mạch máu nuôi dưỡng vùng đầu mặt cổ, bao gồm:
- Hệ động mạch cảnh ngoài: Nguyên ủy từ động mạch cảnh chung ngang mức bờ trên sụn giáp (đốt sống cổ C4), gồm 6 nhánh bên (động mạch giáp trên, động mạch hầu lên, động mạch lưỡi, động mạch mặt, động mạch chẩm, động mạch tai sau) và 2 nhánh tận (động mạch thái dương nông, động mạch hàm trên với 14 nhánh bên). Mạng lưới vòng nối phong phú giữa hai bên và giữa cảnh ngoài với cảnh trong (qua động mạch mắt, động mạch góc).
- Hệ động mạch cảnh trong và động mạch dưới đòn: Nhánh động mạch đốt sống, thân giáp cổ, thân sườn cổ.
- Hệ tĩnh mạch nông và sâu: Tĩnh mạch mặt, tĩnh mạch sau hàm dưới, tĩnh mạch cảnh ngoài, tĩnh mạch cảnh trong, tĩnh mạch đốt sống.
Chương này cũng phân tích sâu sinh lý bệnh học: Sự xuất hiện shunt động - tĩnh mạch làm giảm sức cản ngoại vi, hạ huyết áp cục bộ dẫn đến hiện tượng "ăn cắp máu", giãn nở động mạch nuôi và hiện tượng "động mạch hóa" tĩnh mạch dẫn lưu do tăng áp lực lòng mạch. Đồng thời, tác giả tổng kết các phương pháp điều trị bổ trợ như điều trị nội khoa bằng thuốc ức chế tạo mạch (Sirolimus, thuốc ức chế Matrix Metalloproteinases như Doxycycline/Minocycline), liệu pháp laser (Nd:YAG 1064nm), tiêm xơ qua da và xạ phẫu dao Gamma.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu và tiêu chuẩn đánh giá của đề tài:
- Thiết kế nghiên cứu và đối tượng: Bệnh nhân có khối dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ được thu thập các biến số lâm sàng (tuổi, giới, tiền sử chấn thương, vị trí giải phẫu đơn vùng hay đa vùng, kích thước khối, triệu chứng rung miu, tiếng thổi, loét, hoại tử xương).
- Tiêu chuẩn hình ảnh: Phân tích phim CHT (tìm dấu hiệu khoảng trống tín hiệu dòng chảy - Flow voids trên T2), phim CTA (đánh giá cấu trúc xương và liên quan mô mềm) và DSA (xác định số lượng động mạch nuôi, dạng ổ dị dạng theo Cho, tĩnh mạch dẫn lưu).
- Quy trình can thiệp và phẫu thuật: Mô tả kỹ thuật can thiệp nút mạch siêu chọn lọc qua ống thông mạch đùi, tỷ lệ pha trộn keo NBCA với Lipiodol, chỉ định sử dụng Onyx hoặc PVA. Kỹ thuật phẫu thuật bộc lộ theo diện giải phẫu lành, kiểm soát cuống mạch cấp máu, cắt bỏ trọn khối tổn thương và các giải pháp tạo hình che phủ (ghép da, vạt chuyển tại chỗ, vạt vi phẫu từ xa).
- Phân tích thống kê: Các biến số định tính và định lượng được quản lý, xử lý bằng các thuật toán thống kê y học chuyên dụng; đảm bảo các nguyên tắc y đức theo quy định.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 tổng hợp các kết quả thực nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng:
- Đặc điểm phân bố: Phân tích cơ cấu tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý và các yếu tố khởi phát (dậy thì, mang thai, chấn thương). Vị trí tổn thương phân bố tại các vùng má, tai, da đầu, môi, lưỡi, xương hàm và sàn miệng; mức độ tổn thương chiếm một hoặc nhiều đơn vị giải phẫu.
- Hình ảnh cận lâm sàng:
- Đánh giá hình ảnh siêu âm Doppler (phổ dòng chảy vận tốc cao, chỉ số trở kháng thấp).
- Kết quả cộng hưởng từ (CHT) xác định độ xâm lấn mô mềm, hình ảnh trống tín hiệu mạch.
- Kết quả CTA và DSA: Tỷ lệ phân bố các dạng tổn thương theo phân loại Cho (I, II, IIIa, IIIb), nguồn động mạch cấp máu (chủ yếu từ các nhánh của động mạch cảnh ngoài như động mạch mặt, động mạch thái dương nông, động mạch hàm trên; một số trường hợp từ động mạch cảnh trong hoặc động mạch dưới đòn).
- Kết quả can thiệp và phẫu thuật:
- Tỷ lệ các loại vật liệu nút mạch được sử dụng (NBCA, Onyx, PVA, Gelfoam).
- Đánh giá mức độ tắc mạch theo phân loại Fan ngay sau can thiệp.
- Lượng máu mất trong mổ và mối liên quan với phương pháp nút mạch tiền phẫu.
- Các kỹ thuật tạo hình phục hồi sau cắt bỏ khối dị dạng.
- Đánh giá kết quả phẫu thuật gần và xa theo phân loại của Wu: Tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn, tỷ lệ cải thiện triệu chứng, các biến chứng sớm (hoại tử da, nhiễm trùng, liệt thần kinh mặt) và tỷ lệ tái phát theo thời gian theo dõi.
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung đối chiếu các kết quả thu được với các công trình y văn quốc tế:
- Đặc điểm lâm sàng và hình thái: Bàn luận về mối liên quan giữa tiền sử chấn thương với sự bùng phát tổn thương; phân tích sự tương quan giữa kích thước khối dị dạng, số lượng vùng giải phẫu bị xâm lấn với giai đoạn lâm sàng theo Schobinger và phân loại Richter.
- Giá trị của chẩn đoán hình ảnh: So sánh vai trò của CTA và CHT trong việc định hướng đường ranh giới phẫu thuật; khẳng định vai trò quyết định của chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) trong việc lập bản đồ cấp máu và phân loại theo Cho/Yakes.
- Chiến lược can thiệp ngoại khoa: Khẳng định tính ưu việt của mô hình phối hợp đa chuyên khoa (Can thiệp mạch - Phẫu thuật cắt bỏ - Phẫu thuật tạo hình). Phân tích khoảng thời gian từ khi nút mạch đến khi mổ (tối ưu trong 24-48 giờ) nhằm hạn chế sự hình thành tuần hoàn bàng hệ mới và giảm nguy cơ phù nề, hoại tử mô.
- Phân tích biến chứng và tái phát: Nguyên nhân chính của tái phát là việc không lấy bỏ triệt để rìa tổn thương do ranh giới không rõ hoặc do hạn chế về giải phẫu chức năng. Đánh giá vai trò của dấu hiệu Suen trong chẩn đoán sớm tổn thương tồn dư sau mổ.
Kết quả và những đóng góp mới
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và lâm sàng: Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam áp dụng đồng bộ các phân loại chuẩn quốc tế (ISSVA 2018, Schobinger, Cho, Fan, Wu) vào thực tiễn chẩn đoán và điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
- Xây dựng quy trình chẩn đoán hình ảnh đa phương tiện: Làm rõ giá trị và vai trò phối hợp giữa siêu âm Doppler, CHT, CTA và DSA trong việc xác định giải phẫu mạng mạch nuôi, luồng thông và mức độ lan rộng của tổn thương vào các cấu trúc lân cận.
- Chuẩn hóa quy trình điều trị phối hợp: Xác lập phác đồ phối hợp can thiệp nút tắc mạch siêu chọn lọc tiền phẫu (sử dụng keo sinh học NBCA, Onyx, hạt PVA) kết hợp phẫu thuật cắt bỏ rộng rãi khối dị dạng trong vòng 24 - 48 giờ sau nút mạch, giúp kiểm soát lượng máu mất trong mổ và nâng cao tỷ lệ lấy bỏ tổn thương.
- Đề xuất quy trình phẫu thuật tái tạo: Kết hợp kỹ thuật cắt bỏ tổn thương với các phương pháp tạo hình che phủ khuyết hổng (vạt tại chỗ, vạt từ xa hoặc vạt vi phẫu) nhằm bảo tồn chức năng và thẩm mỹ vùng mặt cho người bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Dị dạng động tĩnh mạch là bệnh lý hiếm gặp, tổn thương đa dạng về vị trí và kích thước nên việc thu thập cỡ mẫu lớn ở từng phân nhóm giải phẫu chuyên biệt còn gặp khó khăn.
- Thời gian theo dõi một số ca bệnh chưa đủ dài để đánh giá triệt để nguy cơ tái phát muộn ở các tổn thương giai đoạn III-IV có can thiệp bảo tồn một phần chức năng.
- Chi phí của một số vật liệu can thiệp nội mạch hiện đại (như Onyx) còn cao, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận đại trà.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm để gia tăng quy mô mẫu và theo dõi dọc dài hạn (trên 5-10 năm).
- Ứng dụng sâu hơn các kỹ thuật chẩn đoán sinh học phân tử, giải trình tự gen (đột biến RASA1, PIK3CA, PTEN) nhằm phân loại chính xác các thể bệnh kết hợp.
- Thử nghiệm phối hợp các liệu pháp điều trị nội khoa trúng đích (thuốc ức chế tạo mạch, ức chế mTOR như Sirolimus) đối với các trường hợp tổn thương lan tỏa, không thể phẫu thuật triệt căn.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị chuyên môn đối với nhiều đối tượng trong ngành y tế:
- Bác sĩ Phẫu thuật Tạo hình - Hàm mặt: Cung cấp tài liệu tham khảo về giải phẫu mạch máu đầu mặt cổ, kỹ thuật bộc lộ ổ dị dạng, kiểm soát diện cắt và quy trình lựa chọn vạt tạo hình sau phẫu thuật.
- Bác sĩ Can thiệp tim mạch và Chẩn đoán hình ảnh: Cung cấp các tiêu chuẩn phân loại hình thái tổn thương theo Cho, Yakes và kỹ thuật lựa chọn vật liệu nút mạch (NBCA, Onyx, PVA, Coils).
- Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh ngành Ngoại khoa: Cung cấp khung thiết kế nghiên cứu lâm sàng, phương pháp đánh giá kết quả theo các thang đo quốc tế và tổng quan tài liệu lịch sử bệnh lý dị dạng mạch máu.
Câu hỏi thường gặp
1. Dị dạng động tĩnh mạch khác biệt căn bản như thế nào so với u mạch máu thông thường?
Dị dạng động tĩnh mạch là tổn thương bẩm sinh do rối loạn cấu trúc mạch máu dòng chảy nhanh, tế bào nội mô mạch máu bình thường không tăng sinh, tồn tại suốt đời và phát triển tỷ lệ theo cơ thể (không tự thoái triển). Ngược lại, u mạch máu là khối u tăng sinh tế bào nội mô, thường xuất hiện sau sinh, có giai đoạn phát triển nhanh và phần lớn tự thoái triển theo thời gian.
2. Phân loại lâm sàng theo Schobinger chia bệnh thành những giai đoạn nào?
Phân loại Schobinger gồm 4 giai đoạn: Giai đoạn I (im lặng - dát hồng/đỏ, ấm); Giai đoạn II (tiến triển - khối đập theo nhịp mạch, có tiếng thổi, rung miu); Giai đoạn III (phá hủy - xuất hiện loét da, hoại tử mô, chảy máu, tiêu xương); Giai đoạn IV (mất bù - các triệu chứng giai đoạn III kèm theo biểu hiện suy tim tăng cung lượng).
3. Tại sao phẫu thuật thắt động mạch nuôi đơn thuần không được khuyến cáo trong điều trị dị dạng động tĩnh mạch?
Thắt động mạch nuôi đơn thuần không loại bỏ được ổ dị dạng trung tâm mà làm giảm áp lực tưới máu cục bộ, kích thích hình thành các vòng tuần hoàn bàng hệ mới từ các động mạch lân cận (kể cả động mạch cảnh trong và động mạch màng não), khiến tổn thương phát triển lan rộng hơn và làm mất đường vào cho các can thiệp nút mạch nội mạch sau này.
4. Khoảng thời gian tối ưu để thực hiện phẫu thuật sau khi nút mạch tiền phẫu là bao lâu?
Khoảng thời gian phẫu thuật tối ưu được xác định là từ 24 đến 48 giờ sau khi can thiệp nút mạch. Thời điểm này giúp tận dụng tối đa hiệu quả tắc mạch làm giảm chảy máu trong mổ, thuận lợi cho việc phân định ranh giới mô bệnh học và tránh được hiện tượng tái thông mạch hoặc phát triển tuần hoàn bàng hệ mới.
5. Phân loại Cho (2006) dựa trên tiêu chí nào trên phim chụp mạch?
Phân loại Cho dựa trên số lượng và đặc điểm của các luồng thông động - tĩnh mạch trên phim DSA, chia thành 4 nhóm: Loại I (dưới 3 động mạch thông vào 1 tĩnh mạch), Loại II (nhiều tiểu động mạch thông vào 1 tĩnh mạch), Loại IIIa (luồng thông tiểu động mạch - tiểu tĩnh mạch không giãn, ổ dị dạng dạng tia mặt trời) và Loại IIIb (luồng thông giãn lớn, ổ dị dạng dạng mạng lưới mạch phức tạp).
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của Đỗ Thị Ngọc Linh đã hệ thống hóa toàn diện các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và phương pháp điều trị ngoại khoa đối với dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Công trình khẳng định giá trị của việc phối hợp đa chuyên khoa giữa can thiệp nút mạch tiền phẫu và phẫu thuật cắt bỏ triệt để kết hợp tạo hình phục hồi. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc chuẩn hóa quy trình chẩn đoán, phân loại giai đoạn và nâng cao hiệu quả điều trị bệnh lý mạch máu phức tạp này tại Việt Nam.