Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tính kháng kháng sinh của viêm phổi do vi khuẩn haemophilus influenzae ở trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương

Chuyên khảo y tế phân tích Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tính kháng kháng sinh của viêm phổi do vi khuẩn haemophilus, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2022

100
15
1

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Viêm Phổi do Haemophilus influenzae ở Trẻ Em

Viêm phổi (VP) là một bệnh lý hô hấp thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ. Bệnh này có tỷ lệ mắc và tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) báo cáo năm 2019 có 740.180 trẻ tử vong do VP, chiếm 14% số trẻ tử vong trên toàn cầu, tương đương cứ 39 giây lại có một trẻ tử vong vì VP. Tại Việt Nam, mặc dù tỷ lệ tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi đã giảm đáng kể, VP vẫn là nguyên nhân gây tử vong chính, chiếm 12% tổng số tử vong chung dưới 5 tuổi và 75% tử vong do các bệnh lý về hô hấp. Một trong những tác nhân quan trọng gây viêm phổi là vi khuẩn Haemophilus influenzae. Việc chẩn đoán và điều trị gặp nhiều thách thức do tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Nghiên cứu này nhằm làm rõ đặc điểm lâm sàngtính kháng kháng sinh của VP do Haemophilus influenzae ở trẻ em, cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải thiện công tác điều trị và phòng bệnh.

1.1. Tình hình dịch tễ học viêm phổi trẻ em trên thế giới

Theo thống kê của WHO, VP đã cướp đi sinh mạng của 740.180 trẻ em dưới 5 tuổi vào năm 2019, chiếm 14% tổng số ca tử vong của trẻ dưới 5 tuổi. Bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất ở Nam Á và Châu Phi. Nghiên cứu của Walker và cộng sự (2011) cho thấy hơn 90% số ca tử vong liên quan đến VP xảy ra ở các nước thu nhập thấp và trung bình. Châu Phi và Đông Nam Á là hai khu vực chịu gánh nặng bệnh tật cao nhất. Gánh nặng bệnh tật viêm phổi trẻ em tại Việt Nam vẫn còn cao gần gấp 10 lần các nước phát triển như Úc, Nhật. Nhiễm trùng hô hấp cấp tính chiếm 11% số ca tử vong dưới 5 tuổi tại Việt Nam.

1.2. Các tác nhân gây bệnh và yếu tố nguy cơ viêm phổi

Căn nguyên gây viêm phổi ở trẻ em rất đa dạng, bao gồm virus, vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy virus là nguyên nhân chủ yếu ở các nước phát triển, trong khi vi khuẩn vẫn là nguyên nhân quan trọng ở các nước đang phát triển (75%). Ngoài các tác nhân do virus, còn có rất nhiều các tác nhân gây viêm phổi do vi khuẩn như: H. influenzae, S. pyogenes, Escherichia coli,… Một số yếu tố nguy cơ bao gồm trẻ đẻ non, thấp cân, suy dinh dưỡng, môi trường sống ô nhiễm, cơ địa tăng mẫn cảm và sử dụng kháng sinh không hợp lý.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Viêm Phổi do Haemophilus influenzae

Chẩn đoán viêm phổi do Haemophilus influenzae ở trẻ em gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác. Khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn ngày càng gia tăng, làm giảm hiệu quả điều trị bằng các loại kháng sinh thông thường. Việc sử dụng kháng sinh rộng rãi và không hợp lý đã tạo ra các dòng vi khuẩn kháng thuốc, gây khó khăn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Do đó, việc nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàngtính kháng kháng sinh của Haemophilus influenzae là vô cùng cần thiết.

2.1. Biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu của viêm phổi

Các triệu chứng lâm sàng của viêm phổi do H. influenzae không đặc hiệu, bao gồm sốt, ho, khó thở, thở nhanh, rút lõm lồng ngực. Các triệu chứng này có thể tương tự như các bệnh hô hấp khác do virus hoặc vi khuẩn khác gây ra, gây khó khăn cho việc chẩn đoán phân biệt. Điều này đòi hỏi các bác sĩ cần phải có kinh nghiệm và sử dụng các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh.

2.2. Tình trạng kháng kháng sinh gia tăng ở Haemophilus influenzae

Tình trạng kháng kháng sinh của H. influenzae đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại trên toàn cầu. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ kháng các loại kháng sinh thông thường như ampicillin, amoxicillin và cephalosporin ngày càng tăng. Điều này gây khó khăn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng kháng thuốc này.

2.3. Thiếu các xét nghiệm chẩn đoán nhanh và chính xác

Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh viêm phổi thường đòi hỏi các xét nghiệm vi sinh như cấy máu, cấy dịch phế quản hoặc xét nghiệm PCR. Tuy nhiên, các xét nghiệm này thường mất nhiều thời gian và không phải lúc nào cũng có sẵn ở các cơ sở y tế. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc phát triển các xét nghiệm chẩn đoán nhanh và chính xác là rất cần thiết để cải thiện công tác điều trị viêm phổi.

III. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Viêm Phổi Haemophilus Influenzae

Nghiên cứu này tiến hành tại Bệnh viện Nhi Trung ương trong giai đoạn 2020-2021, tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàngcận lâm sàng của viêm phổi do Haemophilus influenzae ở trẻ em. Đối tượng nghiên cứu là trẻ em nhập viện với chẩn đoán viêm phổi và có kết quả xét nghiệm dương tính với Haemophilus influenzae. Mục tiêu là xác định các yếu tố nguy cơ, triệu chứng điển hình và các chỉ số cận lâm sàng liên quan đến bệnh.

3.1. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng

Dữ liệu lâm sàng được thu thập từ hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân, bao gồm thông tin về tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm máu, X-quang phổi và các xét nghiệm vi sinh. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích so sánh để xác định các yếu tố liên quan đến viêm phổi do H. influenzae. Phân tích hồi quy logistic được sử dụng để xác định các yếu tố nguy cơ độc lập.

3.2. Kết quả Phân bố tuổi giới tính và các yếu tố nguy cơ

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi. Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mắc bệnh giữa nam và nữ. Các yếu tố nguy cơ được xác định bao gồm trẻ đẻ non, suy dinh dưỡng, tiếp xúc với khói thuốc lá và tiền sử nhiễm trùng hô hấp tái phát. Tỷ lệ tiêm phòng Hib cũng thấp hơn ở nhóm trẻ mắc bệnh so với nhóm không mắc bệnh.

3.3. Triệu chứng lâm sàng điển hình và mức độ nghiêm trọng

Các triệu chứng lâm sàng điển hình bao gồm sốt cao, ho có đờm, khó thở, thở nhanh, rút lõm lồng ngực và tím tái. Mức độ nghiêm trọng của bệnh khác nhau, từ viêm phổi nhẹ đến viêm phổi nặng cần hỗ trợ hô hấp. Các biến chứng như tràn dịch màng phổi và áp xe phổi cũng được ghi nhận ở một số bệnh nhân. Thời gian nằm viện trung bình là 7-10 ngày.

IV. Đánh Giá Kháng Kháng Sinh Haemophilus influenzae Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu tập trung vào phân tích tính kháng kháng sinh của các chủng Haemophilus influenzae phân lập được từ bệnh nhân viêm phổi. Kháng sinh đồ được thực hiện để xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh khác nhau. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau đối với bệnh nhân viêm phổi do Haemophilus influenzae. Kết quả cho thấy tỷ lệ kháng kháng sinh của Haemophilus influenzae đối với một số loại kháng sinh thông thường là đáng báo động.

4.1. Phương pháp xác định tính kháng kháng sinh kháng sinh đồ

Các chủng H. influenzae phân lập từ dịch tỵ hầu hoặc dịch phế quản của bệnh nhân được làm kháng sinh đồ theo phương pháp Kirby-Bauer hoặc phương pháp pha loãng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các loại kháng sinh. Các kháng sinh được kiểm tra bao gồm ampicillin, amoxicillin/clavulanate, ceftriaxone, cefotaxime, azithromycin, ciprofloxacin và levofloxacin. Kết quả được diễn giải theo tiêu chuẩn CLSI.

4.2. Tỷ lệ kháng kháng sinh với các kháng sinh thông thường

Kết quả kháng sinh đồ cho thấy tỷ lệ kháng ampicillin và amoxicillin/clavulanate là khá cao. Tỷ lệ kháng ceftriaxone và cefotaxime thấp hơn, nhưng vẫn cần được theo dõi. Một số chủng cũng thể hiện tình trạng kháng azithromycin và ciprofloxacin. Đa số các chủng kháng ampicillin sản xuất beta-lactamase. Tỷ lệ BLNAR cũng được ghi nhận.

4.3. Phân tích kết quả điều trị và các yếu tố ảnh hưởng

Kết quả điều trị được đánh giá dựa trên thời gian nằm viện, tỷ lệ cải thiện lâm sàng, tỷ lệ tái phát và tỷ lệ tử vong. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị bao gồm mức độ nghiêm trọng của bệnh, tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn, các bệnh lý nền và tuân thủ điều trị. Điều trị ban đầu với các kháng sinh thích hợp và tuân thủ phác đồ điều trị có liên quan đến kết quả tốt hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đề Xuất Phòng Ngừa Viêm Phổi

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàngtính kháng kháng sinh của Haemophilus influenzae gây viêm phổi ở trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện công tác chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh. Các bác sĩ lâm sàng có thể sử dụng thông tin về tính kháng kháng sinh để lựa chọn kháng sinh phù hợp. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng thông tin này để xây dựng các chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả.

5.1. Cập nhật phác đồ điều trị dựa trên dữ liệu kháng sinh đồ

Dựa trên kết quả kháng sinh đồ, các phác đồ điều trị viêm phổi do H. influenzae cần được cập nhật và điều chỉnh để đảm bảo hiệu quả. Các kháng sinh thay thế như ceftriaxone, cefotaxime hoặc fluoroquinolones có thể được sử dụng trong trường hợp kháng các kháng sinh thông thường. Việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ các nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý để hạn chế sự phát triển của tình trạng kháng thuốc.

5.2. Tăng cường công tác tiêm chủng vaccine Hib

Vaccine Hib là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả chống lại viêm phổi do H. influenzae týp b. Cần tăng cường công tác tiêm chủng vaccine Hib để giảm tỷ lệ mắc bệnh và các biến chứng liên quan. Các chương trình tiêm chủng cần được mở rộng và tiếp cận đến tất cả trẻ em, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa.

5.3. Nâng cao nhận thức về phòng ngừa và sử dụng kháng sinh hợp lý

Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng và các bác sĩ về tầm quan trọng của việc phòng ngừa viêm phổi và sử dụng kháng sinh hợp lý. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với khói thuốc lá và đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ. Việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ các hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ, tránh tự ý sử dụng kháng sinh.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Viêm Phổi Trẻ Em

Nghiên cứu này đã cung cấp một bức tranh toàn diện về đặc điểm lâm sàngtính kháng kháng sinh của viêm phổi do Haemophilus influenzae ở trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện công tác chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và tìm kiếm các giải pháp mới để đối phó với tình trạng kháng kháng sinh.

6.1. Tổng kết các kết quả chính và ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố nguy cơ, triệu chứng lâm sàng điển hình và tình trạng kháng kháng sinh của H. influenzae. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán sớm, lựa chọn kháng sinh phù hợp và cải thiện kết quả điều trị. Các biện pháp phòng ngừa như tiêm chủng vaccine Hib và sử dụng kháng sinh hợp lý cần được tăng cường.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về kháng kháng sinh

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp như sử dụng các kháng sinh mới, liệu pháp miễn dịch và các biện pháp phòng ngừa khác. Các nghiên cứu về cơ chế kháng kháng sinh và các yếu tố lây lan vi khuẩn cũng cần được đẩy mạnh để tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn.

6.3. Giải pháp và kiến nghị để giảm tỷ lệ mắc viêm phổi trẻ em

Các giải pháp và kiến nghị để giảm tỷ lệ mắc viêm phổi ở trẻ em bao gồm tăng cường công tác tiêm chủng, cải thiện điều kiện sống và dinh dưỡng, nâng cao nhận thức về phòng ngừa bệnh và sử dụng kháng sinh hợp lý. Các chương trình can thiệp cần được thiết kế dựa trên bằng chứng khoa học và phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phổi (VP) là bệnh lý thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ. Bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong hàng đầu cho trẻ em ở Việt Nam cũng như trên toàn thế giới. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Quỹ nhi đồng Liên hợp Quốc (UNICEF), năm 2019 có 740.180 trẻ tử vong do VP, chiếm 14% số trẻ tử vong trên toàn thế giới, tức là cứ 39 giây lại có 1 trẻ tử vong do VP [65]. Trên toàn cầu, có hơn 1.400 trường hợp VP trên 100.000 trẻ em, hoặc 1/71 trẻ em/năm, với tỷ lệ mắc cao nhất xảy ra ở Nam Á (2.000 trẻ em/năm), Tây và Trung Phi (1.

Ở Việt Nam, theo thống kê của UNICEF năm 2012, tỷ lệ tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi đã giảm đáng kể, từ 51 trẻ trên 1000 ca đẻ sống năm 1990, xuống còn 23 trên 1000 ca đẻ sống năm 2010 [53]. Tuy nhiên, viêm phổi vẫn là nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ em, chiếm 12% tổng số tử vong chung dưới 5 tuổi và chiếm 75% tử vong do các bệnh lý về hô hấp [60]. Căn nguyên gây viêm phổi ở trẻ em rất đa dạng: virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy ở các nước phát triển, căn nguyên gây bệnh viêm phổi chủ yếu là do virus (virus cúm, á cúm,hợp bào hô hấp, Rhinovirus, denovirus.

Ngược lại, tại các nước đang phát triển, vi khuẩn vẫn là nguyên nhân quan trọng gây viêm phổi ở trẻ em (75%) [47]. Vi khuẩn Haemophilus influenzae là một trong những nguyên nhân gây viêm phổi phổ biến ở trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ [20],[54],[60]. Việc chẩn đoán và điều trị viêm phổi do vi khuẩn H. influenzae ở trẻ em còn gặp nhiều khó khăn.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy vi khuẩn H. influenzae còn nhạy cảm với nhiều loại kháng sinh [21] [32]. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng gần đây cho 2 thấy nhiều loại kháng sinh không còn hiệu quả trong việc điều trị viêm phổi do H. Mô hình vi khuẩn kháng kháng sinh thay đổi theo chính sách của từng quốc gia, từng bệnh viện và thói quen sử dụng kháng sinh của mỗi bác sỹ.

Do vậy các bệnh viện khác nhau sẽ có mô hình vi khuẩn kháng kháng sinh khác nhau [17],[23],[33]. Hiện nay, việc sử dụng kháng sinh rộng rãi và không hợp lý đã tạo ra các dòng vi khuẩn kháng thuốc gây khó khăn trong điều trị [5]. Những biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng nào cho phép gợi ý chẩn đoán viêm phổi do H. influenzae và mức độ kháng kháng sinh của vi khuẩn H.

influenzae gây viêm phổi ở trẻ em trong giai đoạn hiện nay như thế nào vẫn là câu hỏi cần tìm lời giải đáp của chúng ta. Vì vậy chúng tôi tiến hành đề tài: “Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tính kháng kháng sinh của viêm phổi do vi khuẩn Haemophilus influenzae ở trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương” với 2 mục tiêu: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi do vi khuẩn Haemophilus influenzae ở trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung Ương năm 2020-2021. Phân tích tính kháng kháng sinh của vi khuẩn Haemophilus influenzae gây viêm phổi ở trẻ em năm 2020 -2021.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về viêm phổi Dịch tễ học Trên thế giới Theo thống kê của WHO, VP đã giết chết 740.180 trẻ em dưới 5 tuổi vào năm 2019, chiếm 14% tổng số ca tử vong của trẻ dưới 5 tuổi. VP gây ảnh hưởng đến trẻ em ở khắp mọi nơi trên thế giới, nhưng phổ biến nhất ở Nam Á và Châu Phi [65]. Trong tất cả các trường hợp VP cộng đồng trẻ em, có 7 -13% là VP nặng đe dọa tính mạng và phải nhập viện [53].

Tại các nước phát triển: Tỉ lệ mắc VP hàng năm ước tính là 3,3 ca/1000 trẻ dưới 5 tuổi và 1,45/1000 trẻ từ 0 đến 16 tuổi, khoảng 50% trẻ VP dưới 5 tuổi phải nhập viện [41]. Bắc Mỹ 35 - 40 trường hợp/1000 trẻ dưới 5 tuổi. Châu Âu 36/1000 dưới 5 tuổi, tại Anh có 1,44/1000/năm trẻ > 1 tuổi mắc VP. Tại các nước đang phát triển: Tỷ lệ VP ở những trẻ dưới 5 tuổi ước tính là 231 trên 1000 trẻ, trong đó 50 - 80% trẻ mắc VP nặng phải nhập viện [65].

Theo nghiên cứu của Walker và cộng sự (2011) về gánh nặng toàn của VP, có tới hơn 90% số ca tử vong ở trẻ em liên quan đến VP xảy ra ở các nước thu nhập thấp và trung bình. Châu Phi trải qua gánh nặng bệnh tật cao nhất với khoảng 0,27 đợt VP/trẻ/năm và 540.600 trường hợp tử vong do VP liên quan đến trẻ em dưới 5 tuổi, tiếp theo là Đông Nam Á (0,26 đợt VP/trẻ/năm; 443.800 trường hợp tử vong). Ước tính ở Tây Thái Bình Dương là 0,11 đợt VP/trẻ/năm với 61.900 ca tử vong liên quan đến VP [61].1: Ước tính gánh nặng bệnh viêm phổi trẻ em dưới 5 tuổi theo khu vực của WHO (2011) [61] Tổng số Khu vực của Tổng số trẻ Số đợt mỗi Tổng số đợt người chết WHO <5 tuổi năm (triệu) (nghìn) Châu Phi 133.700 0,08 6,4 23,9 Địa Trung Hải 72.087 0,26 47,4 443,8 Phía tây Thái 116,411,580 0,11 12,2 61,9 Bình Dương Toàn bộ 633.337 0,19 120,4 1256,8 Tại Việt Nam Theo thống kê của WHO (2008), Việt Nam là một trong số 15 quốc gia có gánh nặng bệnh tật của VP trẻ em cao nhất, với khoảng 2,9 triệu ca mắc và 0,35 đợt VP/trẻ dưới 5 tuổi/năm [53]. Mặc dù đạt được nhiều tiến triển tốt trong thời gian gần đây, gánh nặng bệnh tật của VP trẻ em tại Việt Nam vẫn cao gần gấp 10 lần các nước phát triển như Úc, Nhật.

Năm 2015, WHO ước tính nhiễm trùng hô hấp cấp tính chiếm 11% số ca tử vong dưới 5 tuổi tại Việt Nam [64]. Theo các nghiên cứu tiến hành tại bệnh 5 viện Nhi Trung ương năm 2015, số bệnh nhân VP là 14939/76922 tương đương 14,9 %. Tỷ lệ tử vong do VP ở nước ta chiếm 33% trong tổng số các nguyên nhân gây tử vong của trẻ em. Năm 2000, tổng số bệnh nhi nhập vào bệnh viện Nhi đồng II là 43093 trong đó có 19557 bệnh nhi là VP chiếm tỷ lệ 45,3%, đứng đầu tỷ lệ nhập viện [4].

Theo nghiên cứu của Đào Minh Tuấn (2010) tại Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy VP chiếm tới 50,59% số trẻ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp điều trị tại khoa hô hấp [28]. Năm 2018, Phùng Thị Kim Dung tiến hành nghiên cứu trên 400 trẻ dưới 5 tuổi được chẩn đoán nhiễm khuẩn hô hấp cấp nằm điều trị tại khoa Nhi – Bệnh viện Phụ sản Nhi Bình Dương cho thấy VP chiếm tỷ lệ khá cao (32,25% tổng số trẻ) [14]. Nguyên nhân gây viêm phổi Có thể chia thành 4 nhóm sau [4][47]: - Virus: có nhiều loại khác nhau gây viêm phổi ở trẻ em. Trong đó thường gặp nhất là virus cúm, RSV (hợp bào đường hô hấp), Adenovirus,.

Ngoài ra còn có một số virus khác thường gây bệnh ở trên trẻ có cơ địa suy dinh dưỡng, suy giảm miễn dịch như: Parainfluenzae virus (PIVS), Coronavirus, Herpes simplex virus (HSV), Varicella zoster virus (VZU). - Vi khuẩn: Ngoài các tác nhân do virus, còn có rất nhiều các tác nhân gây viêm phổi do vi khuẩn như: H. pyogenes, Escherichia coli, … 6 Bên cạnh đó, chúng ta luôn phải đương đầu với các loại vi khuẩn có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh, gây rất nhiều khó khăn cho điều trị như Acinobacter, Klebsiella pneumoniae, P. Các vi khuẩn không điển hình như là: Mycoplasma, Chlamydia, Legionella spp.

Nhóm vi khuẩn này ít được nhắc đến trước đây không phải vì chúng ta ít quan tâm mà do thiếu điều kiện chẩn đoán xác định và các phòng xét nghiệm trong nước chưa có khả năng định danh được vi khuẩn này. Ngày nay, cùng với tiến bộ của khoa học kỹ thuật, chúng ta đã hiểu rõ hơn về cấu tạo, cơ chế gây bệnh cũng như sự phát triển của Mycoplasma pneumoniae. Do vậy, các trường hợp viêm phổi không điển hình sẽ được điều trị đặc hiệu, rút ngắn thời gian điều trị và giảm chi phí nằm viện [19]. - Ký sinh trùng: một số ký sinh trùng cũng có khả năng gây VP cho trẻ em, phổ biến nhất là Pneumocystis carinii (thường gặp ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch).

- Nấm: loại nấm thường gặp nhất là Candida albicans gây tưa miệng và viêm phổi kèm theo. Ngoài ra, cũng có thể gặp viêm phổi do nấm Aspergilus blastomyces. Yếu tố nguy cơ Một số yếu tố nguy cơ gây viêm phổi ở trẻ em: - Trẻ có tiền sử đẻ non, thấp cân: dưới 2500g khi đẻ cũng là một trong những nguy cơ cao đối với viêm phổi ở trẻ em. Ở những trẻ này, sự biệt hóa của phổi chưa cao, trung tâm hô hấp chưa hoàn chỉnh, sức đề kháng kém, nồng độ các kháng thể chưa đáp ứng với yêu cầu của trẻ.

Tất cả những yếu tố đó làm cho trẻ dễ bị viêm phổi [16],[46],[50]. 7 Trong nghiên cứu của Khu Thị Khánh Dung nhận xét trẻ đẻ non và đẻ thấp cân có tỷ lệ mắc viêm phổi cao hơn 1,13 lần so với trẻ sơ sinh bình thường [13]. Theo Trần Quỵ, cân nặng lúc đẻ thấp cũng là một yếu tố nguy cơ viêm phổi nặng ở trẻ dưới 1 tuổi. Tác giả cho biết viêm phổi rất nặng chiếm tỷ lệ 61,3% ở trẻ có cân nặng lúc đẻ dưới 2500g.

Tỷ lệ tử vong ở trẻ cân nặng thấp dưới 2500g sau 1 tuần là 8,5%; và từ tuần thứ tư đến dưới 1 năm tuổi là 26,4%; nguyên nhân chính là do viêm phổi. Trong khi đó ở nhóm trẻ có cân nặng khi đẻ trên 2500g thì lệ đó là 1,7% và 6,8% [25]. và cộng sự nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm virus RSV phải nhập viện điều trị do viêm phổi tại Italia, qua sử dụng phép hồi quy để phát hiện các yếu tố liên quan đến tình trạng nặng. Kết quả, một tỷ lệ lớn các đối tượng nghiên cứu là trẻ có tuổi thai ít (đẻ non) và cân nặng thấp khi đẻ liên quan chặt chẽ với mức độ nhiễm RSV [51].

- Vấn đề dinh dưỡng: như thiếu sữa mẹ, cai sữa sớm, thiếu vitamin A, còi xương, suy dinh dưỡng. Việc nuôi trẻ bằng sữa công thức và bú bình ảnh hưởng đến nồng độ các kháng thể, trẻ có sức đề kháng kém dễ các bệnh nặng hơn so với nhóm được bú mẹ đầy đủ [16]. Trong số trẻ thiếu sữa mẹ, tỷ lệ viêm phổi rất nặng chiếm 62,3%; trong khi nhóm nuôi bằng sữa mẹ hoàn toàn chỉ có 37,5% trẻ bị VP nặng [25]. Tác giả Lưu Thị Thuỳ Dương cho rằng nguy cơ viêm phổi nặng ở trẻ bị suy dinh dưỡng cao gấp 2,5 lần so với trẻ không suy dinh dưỡng [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Tính Kháng Kháng Sinh của Viêm Phổi do Haemophilus influenzae ở Trẻ Em" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng và mức độ kháng kháng sinh của viêm phổi do vi khuẩn Haemophilus influenzae gây ra ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện phương pháp điều trị và phòng ngừa. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi tính kháng kháng sinh, từ đó giúp nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm và điều trị một số bệnh tăng sinh tủy ác tính giai đoạn 2015 2018 tại viện huyết học truyền máu trung ương, nơi cung cấp thông tin về các bệnh lý huyết học. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị u não tế bào thần kinh đệm ác tính cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các bệnh lý thần kinh. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý lâm sàng của bệnh do ấu trùng sán dây cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn gây nhiễm và lợn nhiễm tự nhiên tại huyện phú lương, để có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý liên quan đến động vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề y tế quan trọng.