Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kiểu gen của chlamydia trachomatis ở phụ nữ vô sinh tại bệnh viện phụ sản trung ương 2020 2021

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kiểu gen của Chlamydia trachomatis ở phụ nữ vô sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương 2020-2021.

Trường đại học

Viện Sốt Rét - Ký Sinh Trùng - Côn Trùng Trung Ương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Y Học

2023

189
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm sinh học của Chlamydia trachomatis

1.1.1. Đặc điểm hình thái và vòng đời

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN ĐIỀU TRA NHIỄM KHUẨN SINH DỤC DO CHLAMYDIA

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH BỆNH NHÂN VÔ SINH

QUY TRÌNH KỸ THUẬT PHÁT HIỆN NHIỄM C. TRACHOMATIS Ở DỊCH PHẾT CỔ TỬ CUNG BẰNG

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chlamydia trachomatis Vô Sinh Nữ Nghiên Cứu

Chlamydia trachomatis (C. trachomatis) là một loại vi khuẩn ký sinh nội bào Gram âm, gây ra nhiều bệnh lý ở đường sinh dục, tiết niệu, mắt và hô hấp. Đặc biệt, nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ thường diễn ra âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng, nhưng lại có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như viêm tiểu khung, sảy thai, thai ngoài tử cung và vô sinh. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa những biến chứng này. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm của C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, nhằm cung cấp thông tin quan trọng cho việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

1.1. Đặc Điểm Sinh Học và Vòng Đời của Chlamydia trachomatis

C. trachomatis là vi khuẩn ký sinh nội bào bắt buộc, có những đặc điểm tương tự virus. Chúng không có khả năng tự tổng hợp ATP và NADPH, phải dựa vào tế bào chủ để tồn tại và phát triển. Vi khuẩn này có kích thước nhỏ, không di động và trải qua hai dạng tồn tại: thể cơ bản (EB) và thể lưới (RB). Thể EB là dạng lây nhiễm, xâm nhập vào tế bào chủ và chuyển đổi thành thể RB để nhân lên. Chu kỳ phát triển của C. trachomatis kéo dài khoảng 48-72 giờ.

1.2. Tác Động của Chlamydia trachomatis Đến Sức Khỏe Sinh Sản Nữ

Nhiễm C. trachomatis có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng cho sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Vi khuẩn này có thể gây viêm cổ tử cung, viêm nội mạc tử cung, viêm vòi trứng và viêm tiểu khung. Viêm nhiễm kéo dài có thể dẫn đến tắc vòi trứng, gây khó khăn cho việc thụ thai và tăng nguy cơ thai ngoài tử cung. Ngoài ra, nhiễm C. trachomatis còn làm tăng nguy cơ sảy thai và sinh non.

II. Vấn Đề Vô Sinh Do Chlamydia Thách Thức và Giải Pháp Hiện Tại

Vô sinh là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu cặp vợ chồng trên toàn thế giới. Nhiễm C. trachomatis là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh ở nữ giới. Tuy nhiên, do triệu chứng nhiễm trùng thường không rõ ràng, việc chẩn đoán và điều trị gặp nhiều khó khăn. Các phương pháp chẩn đoán hiện tại bao gồm xét nghiệm PCR, xét nghiệm kháng thể và nuôi cấy vi khuẩn. Điều trị bằng kháng sinh là phương pháp chính, nhưng tình trạng kháng kháng sinh đang trở thành một thách thức lớn. Nghiên cứu này sẽ đánh giá thực trạng vô sinh do Chlamydia và đưa ra các giải pháp tiềm năng.

2.1. Thực Trạng Vô Sinh Liên Quan Đến Chlamydia trachomatis

Tỷ lệ nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh dao động từ 3,7% đến 48% tùy thuộc vào khu vực địa lý và đối tượng nghiên cứu. Ở phụ nữ, do nhiễm C. trachomatis đường sinh dục thường không có triệu chứng lâm sàng hoặc triệu chứng thường nhẹ, không đặc hiệu nên vấn đề chẩn đoán, điều trị thường không được quan tâm [2], [11], [16]. Đối với người có biểu hiện lâm sàng, triệu chứng thường gặp là viêm cổ tử cung, tăng tiết dịch âm đạo, đau vùng bụng dưới, chảy máu và đái khó [2], [16]. trachomatis cũng có thể gây viêm tiểu khung, viêm vòi tử cung, tắc vòi tử cung dẫn đến vô sinh, chửa ngoài tử cung [2], [17].

2.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Chlamydia trachomatis Hiện Nay

Có nhiều phương pháp chẩn đoán C. trachomatis, bao gồm xét nghiệm PCR, xét nghiệm kháng thể và nuôi cấy vi khuẩn. Xét nghiệm PCR là phương pháp nhạy và đặc hiệu nhất, có thể phát hiện DNA của vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm. Xét nghiệm kháng thể có thể giúp xác định tình trạng nhiễm trùng trước đó, nhưng độ nhạy và đặc hiệu thấp hơn. Nuôi cấy vi khuẩn là phương pháp truyền thống, nhưng mất nhiều thời gian và khó thực hiện.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Chlamydia Phân Tích Gen ompA

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích gen ompA để xác định kiểu gen của C. trachomatis phân lập được từ phụ nữ vô sinh. Gen ompA là gen mã hóa protein màng ngoài chính của vi khuẩn, có tính đa hình cao và được sử dụng để phân loại các kiểu gen khác nhau của C. trachomatis. Việc xác định kiểu gen có thể giúp hiểu rõ hơn về sự phân bố và độc lực của các chủng C. trachomatis khác nhau, từ đó có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp.

3.1. Vai Trò của Gen ompA Trong Phân Loại Chlamydia trachomatis

Gen ompA là gen mã hóa protein màng ngoài chính (MOMP) của C. trachomatis. MOMP là kháng nguyên chính của vi khuẩn và có vai trò quan trọng trong quá trình bám dính và xâm nhập vào tế bào chủ. Gen ompA có tính đa hình cao, với nhiều biến thể khác nhau giữa các chủng C. trachomatis. Dựa vào sự khác biệt trong trình tự gen ompA, các nhà khoa học đã phân loại C. trachomatis thành 19 kiểu gen khác nhau.

3.2. Kỹ Thuật PCR và Giải Trình Tự Gen ompA Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật PCR để khuếch đại gen ompA từ mẫu bệnh phẩm. Sau đó, sản phẩm PCR được giải trình tự để xác định trình tự nucleotide của gen ompA. Trình tự gen ompA được so sánh với các trình tự tham chiếu trong ngân hàng gen để xác định kiểu gen của C. trachomatis. Dữ liệu về kiểu gen được phân tích để tìm hiểu sự phân bố của các kiểu gen khác nhau trong quần thể phụ nữ vô sinh.

3.3. Ý nghĩa của phân tích đa hình gen ompA

Dựa trên cơ sở phân tích cấu trúc kháng nguyên màng tế bào mã hóa bởi gen ompA, C. trachomatis được phân loại thành 19 kiểu gen gồm đặt tên là A, B/Ba, C, D/Da, E, F, G/Ga, H, I/Ia, J, K, L1, L2, L2a và L3 [19]. Các kiểu gen A-C chiếm ưu thế trong bệnh đau mắt hột, D-K chiếm ưu thế trong nhiễm khuẩn tiết niệu sinh dục và L1-L3 chiếm ưu thế trong bệnh hột xoài [19], [20]. Tần suất của các kiểu gen thay đổi theo giới tính, chủng tộc, hành vi tình dục và khu vực địa lý khác nhau [7], [21], [22]. Theo một số nghiên cứu, sự khác biệt về độc lực của các kiểu gen có thể là nguyên nhân dẫn đến biểu hiện đa dạng các triệu chứng lâm sàng trong nhiễm Chlamydia.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Nhiễm Triệu Chứng Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm C. trachomatis trong nhóm nghiên cứu là [con số]. Các triệu chứng thường gặp bao gồm [liệt kê triệu chứng]. Các yếu tố liên quan đến tăng nguy cơ nhiễm C. trachomatis bao gồm [liệt kê yếu tố].

4.1. Tỷ Lệ Nhiễm Chlamydia trachomatis ở Phụ Nữ Vô Sinh

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nhiễm C. trachomatis ở đối tượng phụ nữ vô sinh tham gia là X%. Tỷ lệ này cho thấy sự cần thiết phải tầm soát và điều trị C. trachomatis ở nhóm đối tượng này nhằm giảm thiểu các biến chứng liên quan đến vô sinh.

4.2. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của Nhiễm Chlamydia

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở phụ nữ vô sinh nhiễm C. trachomatis bao gồm [liệt kê các triệu chứng]. Các xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy [mô tả kết quả xét nghiệm]. Sự kết hợp giữa các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm giúp chẩn đoán chính xác tình trạng nhiễm C. trachomatis.

4.3. Yếu Tố Nguy Cơ Liên Quan Đến Nhiễm Chlamydia ở Nữ Vô Sinh

Nghiên cứu xác định được một số yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh, bao gồm [liệt kê các yếu tố nguy cơ]. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ này giúp các bác sĩ có thể tập trung tầm soát và tư vấn cho những đối tượng có nguy cơ cao.

V. Kiểu Gen Chlamydia trachomatis Phân Lập Được Đa Dạng và Phân Bố

Nghiên cứu đã xác định được [số lượng] kiểu gen C. trachomatis khác nhau trong mẫu nghiên cứu. Các kiểu gen phổ biến nhất là [liệt kê các kiểu gen phổ biến]. Sự phân bố của các kiểu gen này có thể khác biệt so với các khu vực khác trên thế giới. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc điểm địa phương của C. trachomatis để có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả nhất.

5.1. Xác Định Các Kiểu Gen Của Chlamydia trachomatis ở Đối Tượng Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được các kiểu gen của C. trachomatis phân lập được từ đối tượng nghiên cứu. Kết quả cho thấy sự đa dạng về kiểu gen của C. trachomatis trong quần thể phụ nữ vô sinh.

5.2. Phân Bố Các Kiểu Gen Theo Nhóm Tuổi và Tiền Sử Sản Phụ Khoa

Nghiên cứu đã phân tích sự phân bố của các kiểu gen C. trachomatis theo nhóm tuổi và tiền sử sản phụ khoa của đối tượng nghiên cứu. Kết quả cho thấy mối liên hệ giữa một số kiểu gen nhất định với các yếu tố này.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Chlamydia Vô Sinh

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm của C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Kết quả cho thấy C. trachomatis là một nguyên nhân quan trọng gây vô sinh ở nữ giới và cần được quan tâm hơn nữa trong công tác phòng ngừa và điều trị. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp tầm soát và điều trị C. trachomatis, cũng như tìm kiếm các phương pháp mới để ngăn ngừa nhiễm trùng và các biến chứng của nó.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã chỉ ra những đặc điểm quan trọng của C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh, từ đó đưa ra những gợi ý về tầm soát, chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế có thể giúp giảm tỷ lệ vô sinh do C. trachomatis.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chlamydia trachomatis

Nghiên cứu đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp tầm soát và điều trị C. trachomatis, tìm kiếm các phương pháp mới để ngăn ngừa nhiễm trùng và các biến chứng của nó, cũng như nghiên cứu về cơ chế gây vô sinh của C. trachomatis.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm sinh học của Chlamydia trachomatis 1. Đặc điểm hình thái và vòng đời Chlamydia trachomatis là vi khuẩn gram âm, ký sinh nội bào bắt buộc, thuộc bộ Chlamydiales, họ Chlamydiaceae. Đây tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (Sexually transmitted infections - STI) phổ biến nhất trên toàn thế giới [25], [26].

Chlamydia trachomatis là những vi khuẩn rất đặc biệt, có những đặc điểm tương tự như virus, phải ký sinh nội bào bắt buộc, không có khả năng phát triển bên ngoài tế bào sống do không có khả năng tổng hợp các hợp chất phân tử có năng lượng cao như ATP, NADPH [26], [27]. Chlamydia là những vi khuẩn có kích thước rất nhỏ, không di động, liệu rẻ hình cầu hoặc hình bầu dục tùy các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sao chép. Cấu tạo cơ thể gồm ba lớp: lớp vỏ, lớp bào tương và nhân [26], [28]. Vỏ vi khuẩn gồm màng trong và màng ngoài.

Màng ngoài chứa lipopolysaccharide (LPS) chứa kháng nguyên chung cho giống và các protein màng chứa các kháng nguyên đặc hiệu loài và dưới loài. Giữa 2 màng không có lớp peptidoglycan như những vi khuẩn Gram âm điển hình, mà chủ yếu là chất cơ bản tetrapeptid. Mặc dù Chlamydia chứa cả ADN, ARN và ribosome nhưng chúng không tự tổng hợp được các hợp chất photphate năng lượng cao mà phải lấy từ tế bào của vật chủ [26], [27]. Để quan sát hình thái Chlamydia có thể nhuộm tế bào bằng xanh methylen hoặc Macchiavello và quan sát dưới kính hiển vi điện tử [29].

Trên kính hiển vi điện tử, chúng là những vật thể có nhân đặc với một vùng hội tụ bên trong gắn liền với màng bọc đặc trưng của vách tế bào (Hình 1. Chu kỳ phát triển của Chlamydia qua 2 thể khác nhau: thể cơ bản (EB: elementary body) và thể lưới (RB: reticulate body) [27], [29]. Thể EB là thể lây nhiễm, thể RB là thể sinh sản của vi khuẩn [26], [27], [29]. 4 liệu rẻ Hình 1.

Chu kỳ phát triển của Chlamydia [30] - Thể cơ bản (EB): là những tế bào hình tròn, kích thước 0,3 m, màng ngoài bền vững với nhiều cầu nối disulfide giúp vi khuẩn đề kháng với môi trường khi nó ra khỏi tế bào ký chủ [28]. Thể này là dạng gây nhiễm, chúng gắn vào tế bào chủ thông qua sự tương tác giữa các protein màng ngoài của vi khuẩn (MOMP) với các thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào chủ như heparan sulfate proteoglycans, thụ thể manose – 6 – photphate glycan, thụ thể yếu tố tăng trưởng (growth – factor) [28], sau đó xâm nhập vào tế bào theo kiểu thực bào vào một không bào tạo thành từ màng tế bào vật chủ. Tế bào vật chủ của Chlamydia thường là tế bào biểu mô ở kết mạc mắt, niêm mạc đường hô hấp, đường tiết niệu sinh dục và trực tràng [29]. Sau khi xâm nhập vào tế bào, Chlamydia chuyển hóa nhờ tế bào, phát triển to dần lên, di chuyển dọc theo hệ thống vi ống của lysosome đến các trung tâm tổ chức vi ống (microtuble organizing center – MTOC), nơi chúng tái tổ chức thành thể lưới [26].

Mỗi chu kỳ của C. trachomatis khoảng từ 48-72 giờ và mỗi lần giải phóng 100- 1000 thể cơ bản [28]. 5 - Thể lưới (RB): là dạng sinh sản nội bào, có kích thước lớn hơn khoảng 1m, kém đậm đặc hơn, màng ngoài mỏng hơn vì số lượng cầu nối disulfide ít hơn. Chúng sử dụng năng lượng từ các quá trình sinh tổng hợp của tế bào vật chủ để sinh sản và sinh sản theo hình thức phân đôi trong không bào.

Những thể mới phát triển chiếm thể tích lớn trong bào tương tạo thành các thể vùi (inclusion body), tạo nên hình ảnh đặc trưng khi nhiễm Chlamydia. Sau khoảng 24 giờ, thể lưới tái tổ chức và đậm đặc lại thành thể cơ bản. Sau 30 giờ quá trình phân đôi kết thúc. Tế bào chủ vỡ ra và chết, phóng thích các thể cơ bản mới có khả năng nhiễm vào các tế bào khác và tiếp tục chu kỳ phát triển mới.

Trong quá trình này, C.trachomatis tổng hợp lượng lớn glycogen, bao quanh thể lưới. Thời gian Chlamydia hoàn thành một chu kỳ phát triển này từ 48-72 giờ [28]. liệu rẻ Hình 1. trachomatis dưới kính hiển vi điện tử [29] 6 1.

Đặc điểm hóa sinh và sức đề kháng Giống như các vi khuẩn khác, Chlamydia bao gồm một phức hợp hóa học gồm glucid, lipid và protid và có mặt đồng thời cả 2 loại acid nucleic (ADN và ARN) [28]. Chlamydia không có khả năng tổng hợp ATP hoặc tái oxy hóa NADPH nên chúng phải lệ thuộc vào tế bào ký chủ để sinh năng lượng. Vì lẽ đó, Chlamydia phải ký sinh bắt buộc trong tế bào sống cảm thụ, nên không thể nuôi cấy chúng trên các môi trường nhân tạo thông thường [28]. Chlamydia có thể nhân lên trong trứng gà ấp ở màng đệm hay nhất là trong túi noãn hoàng và cũng có khả năng phát triển tốt trên các tế bào nuôi như dòng tế bào chuột McCoy hay tế bào lấy từ tổ chức như tế bào thận khỉ [26].

Trước khi nuôi cấy Chlamydia, tế bào nuôi thường được xử lý bằng bức xạ hoặc chất chống chuyển hóa để ngăn cản sự sao chép của tế bào, như liệu rẻ vậy C. trachomatis có khả năng cạnh tranh dinh dưỡng tốt hơn và sẽ mọc tốt hơn. Một số tế bào nuôi có thể ứng dụng nuôi cấy phân lập Chlamydia như tế bào McCoy, Hela… [26], [28]. Chlamydia có sức chịu đựng kém, chúng dễ dàng bị tiêu diệt bởi sức nóng, tia cực tím và các chất sát khuẩn thông thường [28].

Đa số vi khuẩn sẽ chết ở 60oC trong thời gian khoảng 10 phút. Các dung dịch như phenol, ether có dễ dàng bất hoạt được vi khuẩn Chlamydia. Vi khuẩn này không bảo tồn được trong các chất bảo quản thông thường ở nhiệt độ -200C mà phải bảo quản ở nhiệt độ âm sâu (-500C đến -700C). Ở nhiệt độ này vi khuẩn có thể sống được nhiều năm [28].

Chlamydia còn nhạy cảm với nhiều nhóm kháng sinh như nhóm kháng sinh ức chế tổng hợp thành tế bào (penicillin, cephalosporin), kháng sinh ức chế tổng hợp protein (tetracyclin, erythromycin), kháng sinh ức chế tổng hợp folate (sulfonamid) và kháng sinh nhóm cyclin (doxycycline)… Tuy nhiên, một số nhóm kháng sinh như kháng sinh loại aminoglycosid thường không có tác dụng trên vi khuẩn Chlamydia [27]. Cấu trúc kháng nguyên của Chlamydia Chlamydia có nhiều loại kháng nguyên, bao gồm các kháng nguyên giống, kháng nguyên loài và kháng nguyên của từng tuýp (kiểu). Kháng nguyên giống (genus) có bản chất là lipopolysaccharide (LPS), gắn liền với thân, ổn định với nhiệt, là kháng nguyên chung của nhiều Chlamydia khác nhau. Kháng nguyên loài là các protein của màng ngoài, có bản chất là protein, không chịu được nhiệt.

Các kháng nguyên riêng của từng tuýp có bản chất là protein, dựa vào đó chia ra được nhiều tuýp huyết thanh khác nhau [27], [28]. trachomatis có khả năng mã hóa một loại dị biệt kháng nguyên được gọi là protein chủ yếu của màng ngoài (major outer membrane protein hay MOMP, do gen OmpA mã hóa), đây là kháng nguyên ở trên bề mặt của vi khuẩn, chiếm đến 50% cấu tạo màng và là một yếu tố quyết định chính trong việc phân loại huyết thanh học. MOMP là một protein xuyên màng chứa các liệu rẻ quyết định kháng nguyên đặc hiệu loài và đặc hiệu tuýp [26]. Những hội chứng do nhiễm Chlamydia có liên quan chặt chẽ với các tuýp huyết thanh khác nhau [19], [22].

Các nghiên cứu khác nhau đã chỉ ra rằng kháng thể đặc hiệu tuýp có tính bảo vệ ở động vật thực nghiệm [31], [32]. Chlamydia thuộc họ Chlamydiaceae, họ này có 1 chi duy nhất là Chlamydia [33]. Chi Chlamydia có 12 loài, nhưng chỉ có một số loài gây bệnh ở người [28], [33]. Các loài Chlamydia khác nhau gây ra các bệnh khác nhau cho người, bệnh cảnh lâm sàng đa dạng, chúng có thể gây các nhiễm trùng lâu dài, và cũng có thể nhiễm mà không có triệu chứng lâm sàng [33].

Căn cứ vào đặc điểm kháng nguyên, hạt vùi trong bào tương, tình trạng nhạy cảm với sulfonamid và bệnh gây nên, Chlamydia được chia thành 3 loại [33]: - Chlamydia trachomatis gây bệnh mắt hột, bệnh viêm tiết niệu sinh dục, bệnh viêm hạch bạch huyết hoa liễu (bệnh hột xoài). - Chlamydia pneumoniae gây bệnh viêm đường hô hấp trên và dưới. - Chlamydia psittaci gây bệnh sốt vẹt (Psittacosis hay Ornithose – psittacose). Nhiễm trùng sinh dục tiết niệu do C.

trachomatis có thể gây nhiều bệnh cảnh lâm sàng khác nhau như viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung và bệnh hột xoài [2], [27], đau mắt hột, viêm phổi ở trẻ em và người lớn suy giảm miễn dịch [3], [4]. Tuy nhiên, nhiễm trùng sinh dục tiết niệu là bệnh phổ biến nhất [26], [34]. Trẻ sơ sinh có thể bị lây nhiễm C. trachomatis từ mẹ qua rau thai hoặc giai đoạn chuyển dạ khi đi qua cổ tử cung, âm đạo của người mẹ gây nên viêm kết mạc mắt sơ sinh hoặc viêm phổi [26].

Dưới đây trình bày các thông tin về nhiễm trùng sinh dục tiết niệu do C. Các loại nhiễm trùng sinh dục tiết niệu do C. trachomatis đường sinh dục ở nam giới Viêm niệu đạo do C. trachomatis chiếm khoảng 50% các trường hợp liệu rẻ viêm niệu đạo không do lậu [35].

Trong viêm niệu đạo do C. trachomatis ở nam giới, khoảng 50% trong số này không có triệu chứng lâm sàng. Nếu có, triệu chứng lâm sàng tương tự bệnh lậu nhưng xuất hiện chậm hơn và triệu chứng nhẹ hơn, thời gian ủ bệnh 7-21 ngày [36]. Ở thời kỳ toàn phát, thường gặp các triệu chứng như: cảm giác nóng rát dọc niệu đạo, tăng tiết dịch niệu đạo màu trắng đục hoặc trắng trong, số lượng ít hoặc vừa, đái khó, đái buốt, đái rắt, xuất hiện các dấu hiệu viêm mào tinh hoàn và viêm tuyến tiền liệt [35].

Viêm mào tinh hoàn do C. trachomatis thường có sốt, phù nề và đau tinh hoàn một bên, đi tiểu hoặc xuất tinh ra máu… Viêm mào tinh hoàn có thể đơn thuần hoặc kèm theo viêm niệu đạo [35]. Viêm tuyến tiền liệt do C. trachomatis cơ chế chưa rõ ràng, biểu hiện lâm sàng đa dạng tùy từng đối tượng [35].

Viêm trực tràng do C. trachomatis có biểu hiện đa dạng, từ không triệu chứng đến đau hậu môn trực tràng, đi ngoài ra máu, dịch nhày và ỉa lỏng. Các trường hợp viêm trực tràng thường xuất hiện ở đối tượng có giao hợp đồng giới nam [35]. 9 Hội chứng Reiter bao gồm các triệu chứng viêm niệu đạo, viêm kết mạc mắt, viêm khớp và các tổn thương đặc trưng ở da, niêm mạc có liên quan đến nhiễm trùng do C.

trachomatis ở nữ giới Nhiễm C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Chlamydia trachomatis Ở Phụ Nữ Vô Sinh Tại Bệnh Viện Phụ Sản Trung Ương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa nhiễm trùng Chlamydia trachomatis và tình trạng vô sinh ở phụ nữ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm lâm sàng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời để cải thiện khả năng sinh sản. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức mà Chlamydia trachomatis ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng phòng ngừa.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và bệnh lý, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm và điều trị một số bệnh tăng sinh tủy ác tính giai đoạn 2015 2018 tại viện huyết học truyền máu trung ương, nơi cung cấp thông tin về các bệnh lý nghiêm trọng khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị u não tế bào thần kinh đệm ác tính cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về bệnh lý do ấu trùng sán dây trong tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý lâm sàng của bệnh do ấu trùng sán dây cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn gây nhiễm và lợn nhiễm tự nhiên tại huyện phú lương. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe hiện nay.