Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị U Hắc Tố Ác Tính Màng Bồ Đào

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u hắc tố ác tính màng bồ đào, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhãn khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

174
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. U Hắc Tố Màng Bồ Đào Tổng Quan Dịch Tễ và Giải Phẫu

U hắc tố ác tính màng bồ đào là một bệnh ung thư hiếm gặp phát triển từ tế bào hắc tố (melanocyte) trong mắt. Thường gặp ở người da trắng, bệnh có tỷ lệ mắc khoảng 6-7 ca/ triệu người ở Mỹ và thấp hơn ở Đông Á. Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong mắt như mi mắt, kết mạc, hốc mắt và đặc biệt là nội nhãn (thể mi, mống mắt, hắc mạc), trong đó U hắc tố ác tính màng bồ đào chiếm tỉ lệ lớn nhất. Hiểu biết về giải phẫu và các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là dịch tễ học, là chìa khóa để chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Cắt bỏ nhãn cầu là phương pháp kinh điển. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật cắt bỏ khối u, laser, đặt đĩa phóng xạ, xạ trị khu trú và hóa trị đã được đề xuất và thực hiện để bảo tồn thị lực. Kích thước khối u là chỉ số quan trọng nhất quyết định khả năng di căn và sống sót. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng bệnh.

1.1. Giải Phẫu Màng Bồ Đào Mống Mắt Thể Mi Hắc Mạc

Màng bồ đào là mô mạch máu giàu sắc tố, nằm giữa củng mạc và võng mạc. Nó bao gồm ba thành phần chính: mống mắt (điều chỉnh lượng ánh sáng), thể mi (tiết thủy dịch và điều tiết) và hắc mạc (cung cấp dinh dưỡng cho võng mạc). Mống mắt có các cơ vòng và cơ tia để điều chỉnh kích thước đồng tử. Thể mi chứa cơ thể mi điều chỉnh khúc xạ. Hắc mạc có lớp mạch lớn (Haller), lớp mạch trung bình (Sattler) và lớp mao mạch hắc mạc, cùng với màng Bruch. Nắm vững cấu trúc giải phẫu giúp nhận biết các vị trí tiềm ẩn của U hắc tố màng bồ đào và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.2. Dịch Tễ Học U Hắc Tố Tần Suất Mắc Bệnh và Yếu Tố Nguy Cơ

Theo thống kê, U hắc tố màng bồ đào hiếm gặp, chủ yếu ở người da trắng. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo chủng tộc và khu vực địa lý. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiếp xúc với tia UV, sắc tố da sáng, có nốt ruồi ở mắt và tiền sử gia đình mắc bệnh. Nghiên cứu dịch tễ học giúp xác định các nhóm đối tượng có nguy cơ cao và tăng cường sàng lọc, phát hiện sớm bệnh. Theo nghiên cứu của Hiệp hội nghiên cứu u hắc tố nhãn cầu (COMS), kích thước khối u ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ tử vong.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng U Hắc Tố Cách Phát Hiện và Chẩn Đoán

Chẩn đoán sớm U hắc tố màng bồ đào rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị. Tuy nhiên, việc chẩn đoán sớm gặp nhiều thách thức do triệu chứng bệnh thường mơ hồ và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Các triệu chứng lâm sàng có thể bao gồm giảm thị lực, nhìn mờ, đau mắt, ruồi bay, thay đổi hình dạng đồng tử và xuất hiện khối u trong mắt. Cần kết hợp khám lâm sàng tỉ mỉ với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại như siêu âm, chụp MRI và chụp OCT để xác định chính xác vị trí, kích thước và đặc điểm của khối u. Sinh thiết thường không được thực hiện do nguy cơ lan rộng tế bào ung thư.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Dấu Hiệu Cảnh Báo Cần Lưu Ý

Các dấu hiệu sớm của U hắc tố màng bồ đào có thể rất kín đáo, như nhìn mờ thoáng qua hoặc sự xuất hiện của các đốm đen nhỏ trong tầm nhìn. Khi khối u phát triển, có thể gây ra các triệu chứng rõ rệt hơn như giảm thị lực nghiêm trọng, đau nhức mắt, hoặc thậm chí lồi mắt. Tầm quan trọng của việc nhận biết sớm các triệu chứng này là chìa khóa để chẩn đoán và điều trị kịp thời. Khám mắt định kỳ là biện pháp hiệu quả để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

2.2. Chẩn Đoán Hình Ảnh Siêu Âm MRI và OCT trong Chẩn Đoán

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định, đánh giá và theo dõi U hắc tố màng bồ đào. Siêu âm giúp xác định kích thước và vị trí khối u. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc khối u và khả năng xâm lấn. OCT (chụp cắt lớp quang học) giúp đánh giá các lớp võng mạc và xác định các biến chứng như bong võng mạc. Kết hợp các phương pháp này giúp chẩn đoán chính xác hơn. Ví dụ, theo luận án, hình ảnh siêu âm và MRI đặc trưng có thể giúp nhận diện khối u trước phẫu thuật.

III. Phương Pháp Điều Trị U Hắc Tố Top Lựa Chọn và Ưu Điểm

Điều trị U hắc tố màng bồ đào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, vị trí khối u, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và mong muốn bảo tồn thị lực. Các phương pháp điều trị bao gồm: cắt bỏ nhãn cầu, xạ trị (đặt đĩa phóng xạ, xạ trị proton), phẫu thuật cắt bỏ khối u, liệu pháp nhiệt và liệu pháp gen. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần được cá nhân hóa dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ nhãn khoa và sự thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân. Mục tiêu điều trị là loại bỏ hoàn toàn khối u, ngăn ngừa di căn và bảo tồn thị lực tối đa.

3.1. Cắt Bỏ Nhãn Cầu Khi Nào Là Lựa Chọn Tối Ưu

Cắt bỏ nhãn cầu là phương pháp điều trị kinh điển cho U hắc tố màng bồ đào. Phương pháp này thường được chỉ định trong trường hợp khối u lớn, gây đau đớn, xâm lấn nghiêm trọng hoặc khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Mặc dù cắt bỏ nhãn cầu giúp loại bỏ hoàn toàn khối u và ngăn ngừa di căn, nhưng nó dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định lựa chọn phương pháp này.

3.2. Xạ Trị và Phẫu Thuật Bảo Tồn Mắt Ưu và Nhược Điểm

Xạ trị và phẫu thuật bảo tồn mắt là các phương pháp điều trị thay thế cho cắt bỏ nhãn cầu, nhằm mục đích bảo tồn thị lực. Xạ trị sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư. Phẫu thuật cắt bỏ khối u chỉ loại bỏ khối u mà không cần cắt bỏ toàn bộ nhãn cầu. Các phương pháp này có ưu điểm là bảo tồn được thị lực, nhưng cũng có nhược điểm là có thể gây ra các biến chứng như đục thủy tinh thể, tổn thương võng mạc, hoặc tái phát khối u. Nghiên cứu của COMS cho thấy, kích thước khối u là yếu tố quan trọng để lựa chọn phương pháp phù hợp.

IV. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị U Hắc Tố Các Yếu Tố Tiên Lượng

Sau điều trị U hắc tố màng bồ đào, cần theo dõi chặt chẽ để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng hoặc tái phát. Các yếu tố tiên lượng quan trọng bao gồm: kích thước khối u, loại tế bào, vị trí khối u, mức độ xâm lấn và tình trạng di căn. Theo dõi định kỳ bao gồm khám mắt, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm đánh giá chức năng gan (do di căn gan là phổ biến). Tỷ lệ sống sót sau điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể khác nhau giữa các bệnh nhân.

4.1. Các Biến Chứng Sau Điều Trị Cách Nhận Biết và Quản Lý

Các biến chứng có thể xảy ra sau điều trị U hắc tố màng bồ đào bao gồm: đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, tổn thương võng mạc, bong võng mạc, viêm màng bồ đào và di căn. Việc nhận biết sớm các biến chứng và có biện pháp can thiệp kịp thời là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Cần theo dõi sát sao và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ.

4.2. Tiên Lượng Bệnh Tỷ Lệ Sống Sót và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Tiên lượng của U hắc tố màng bồ đào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước khối u, loại tế bào, vị trí khối u và sự hiện diện của di căn. U hắc tố ác tính ở thể mi và hắc mạc có nguy cơ di căn cao hơn U hắc tố ác tính mống mắt. Kích thước khối u, loại tế bào, mức độ xâm lấn là các yếu tố quyết định khả năng di căn và sống còn. Việc theo dõi định kỳ và tuân thủ điều trị là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng bệnh.

V. Nghiên Cứu Mới Về U Hắc Tố Đột Phá và Hướng Đi Tương Lai

Nghiên cứu về U hắc tố màng bồ đào đang có những tiến bộ đáng kể, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học phân tử và liệu pháp gen. Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm hiểu cơ chế phát triển bệnh, xác định các yếu tố di truyền liên quan và phát triển các phương pháp điều trị mới, nhắm trúng đích vào tế bào ung thư. Hy vọng rằng, trong tương lai, sẽ có những phương pháp điều trị hiệu quả hơn, ít tác dụng phụ hơn và giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.

5.1. Vai Trò Đột Biến Gen Tìm Hiểu Nguyên Nhân Gây Bệnh

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng đột biến gen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của U hắc tố màng bồ đào. Việc xác định các đột biến gen đặc hiệu có thể giúp chẩn đoán sớm bệnh, tiên lượng bệnh và phát triển các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích. Nghiên cứu về đột biến gen là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này.

5.2. Liệu Pháp Nhắm Trúng Đích Hướng Đi Mới Trong Điều Trị

Liệu pháp nhắm trúng đích là một phương pháp điều trị ung thư mới, sử dụng các loại thuốc có khả năng tấn công các tế bào ung thư một cách chọn lọc, mà không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh. Các liệu pháp nhắm trúng đích đang được nghiên cứu và phát triển cho U hắc tố màng bồ đào hứa hẹn sẽ mang lại những kết quả khả quan trong tương lai.

VI. Phòng Ngừa U Hắc Tố Bí Quyết Giảm Thiểu Yếu Tố Nguy Cơ

Mặc dù không có cách nào đảm bảo hoàn toàn ngăn ngừa U hắc tố màng bồ đào, nhưng có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh bằng cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Quan trọng nhất là bảo vệ mắt khỏi tác hại của tia UV bằng cách đeo kính râm khi ra ngoài trời nắng. Ngoài ra, cần khám mắt định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và điều trị kịp thời.

6.1. Bảo Vệ Mắt Khỏi Tia UV Cách Chọn Kính Râm Phù Hợp

Tiếp xúc với tia UV là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây U hắc tố màng bồ đào. Đeo kính râm có khả năng chống tia UV là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Chọn kính râm có khả năng chặn 100% tia UVA và UVB. Đảm bảo kính râm có kích thước phù hợp và ôm sát khuôn mặt để ngăn tia UV lọt vào từ các phía.

6.2. Khám Mắt Định Kỳ Phát Hiện Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Khám mắt định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu của U hắc tố màng bồ đào và các bệnh lý mắt khác. Nên khám mắt ít nhất mỗi năm một lần, đặc biệt là đối với những người có yếu tố nguy cơ cao. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u hắc tố ác tính màng bồ đào

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ U hắc tố ác tính – UHTAT (malignant melanoma) là loại ung thư phát triển từ các tế bào hắc sắc tố - hắc tố bào (melanocyte). U thường xuất hiện tại da và có thể xuất hiện tại mắt, ruột, miệng. Bệnh u hắc tố ác tính tại mắt có thể gặp ở ngoài nhãn cầu (mi mắt, kết mạc, hốc mắt) và nội nhãn (thể mi, mống mắt và hắc mạc). Bệnh u hắc tố ác tính nội nhãn hay còn gọi là u hắc tố ác tính màng bồ đào chiếm tỷ lệ khoảng 95% u hắc tố ác tính tại mắt.

Về mô bệnh học, có sự khác biệt giữa u hắc tố ác tính màng bồ đào và u hắc tố ác tính ngoài nhãn cầu 1. Trong u hắc tố ác tính màng bồ đào, u hắc tố ác tính mống mắt, thể mi chỉ chiếm 10%, còn lại chủ yếu là u hắc tố ác tính hắc mạc. U hắc tố ở mống mắt ít di căn, tuy nhiên u hắc tố ác tính ở thể mi và hắc mạc có nguy cơ di căn rất cao. Bệnh u hắc tố ác tính màng bồ đào rất khó chẩn đoán xác định từ các giai đoạn sớm do không thể làm sinh thiết mà không gây tổn thương đến thị lực.

Bệnh u hắc tố ác tính màng bồ đào là bệnh u nội nhãn nguyên phát ác tính hiếm gặp. Bệnh hay gặp hơn ở người da trắng. Ở Mỹ, tỷ lệ mắc bệnh u hắc tố ác tính màng bồ đào chỉ là 6-7 ca/ triệu người, còn ở Đông Á còn ít hơn là 0,2 ca/ triệu người 2. Cắt bỏ nhãn cầu vẫn là phương pháp điều trị kinh điển 3.

Tuy nhiên, với những mắt vẫn còn thị lực thì việc áp dụng phương pháp cắt bỏ nhãn cầu còn phải cân nhắc và cần đặt ra các phương pháp điều trị khác phù hợp hơn. Những phương pháp mới để điều trị bệnh đã được đề xuất và thực hiện trong thời gian gần đây như: phẫu thuật cắt bỏ khối u qua đường mổ nhỏ, laser, đặt đĩa phóng xạ, xạ trị khu trú và hóa trị. Nghiên cứu của Hiệp hội nghiên cứu u hắc tố nhãn cầu (Collaborative Ocular Melanoma Study) đã chỉ ra rằng, kích thước khối u là chỉ số có giá trị cao nhất quyết định khả năng di căn và sống còn. Với u kích thước nhỏ, tỷ lệ tử vong trong 5 năm là 16%, với u kích thước trung bình là 32 %, với u kích thước to là 54%.

Trong nghiên cứu của Kujala (2003) trên 289 bệnh nhân bị u hắc tố ác tính màng bồ (LUAN.dao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dao 2 đào ở Phần lan tỷ lệ tử vong là 61% (145/ 289)4. Nguy cơ tử vong của u hắc tố ác tính màng bồ đào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, kích thước, loại tế bào, mức độ xâm lấn…Nếu u chưa phá vỡ củng mạc thì u vẫn có thể di căn theo đường máu, chủ yếu di căn đến gan là trên 90%, tiếp theo là di căn đến phổi, xương, da 5. Khi đã có yếu tố di căn, thời gian sống sót của bệnh nhân thường dưới 7 tháng. Chính vì vậy, cần phải phát hiện sớm các tổn thương ung thư và bắt đầu điều trị trước khi quá trình di căn xảy ra.

Độ chính xác trong chẩn đoán u hắc tố ác tính màng bồ đào đã gia tăng đáng kể trong những năm gần đây nhờ vào quá trình rút kinh nghiệm, hiểu biết hơn về các yếu tố nguy cơ và sự tiến bộ trong khoa học kỹ thuật như: siêu âm, mô bệnh học, sinh học phân tử, chụp CT, MRI. Theo Davidorf (1983) tỷ lệ chẩn đoán nhầm năm 1931 là 10,9%, đến năm 1981 là 1,7% 6. Tổ chức COMS đã thống kê tại 50 trung tâm y tế lớn ở Mỹ và Canada, tỷ lệ chẩn đoán sai chỉ còn là 0,48%, tỷ lệ này là tốt nhất trong lịch sử 7. Tại Việt Nam, ngoài một số bài báo 8,9, hiện chưa có đề tài nghiên cứu ghi nhận về chẩn đoán và điều trị u hắc tố ác tính màng bồ đào.

Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: ―Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u hắc tố ác tính màng bồ đào” với hai mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học của u hắc tố ác tính màng bồ đào tại Bệnh viện Mắt Trung ương từ 2016 -2019. Đánh giá kết quả điều trị u hắc tố ác tính màng bồ đào bằng phẫu thuật.dao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dao 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu và liên quan mô bệnh học màng bồ đào Màng bồ đào là mô trong đó có mạng lưới mạch máu dày đặc sắc tố, nằm kẹp giữa củng mạc ở ngoài và võng mạc ở trong.

Màng bồ đào có liên kết chặt chẽ, gắn với củng mạc tại cựa củng mạc ở phía trước và thị thần kinh ở phía sau, nằm giữa điểm thoát ra của bốn tĩnh mạch xoắn. Những thành phần hợp thành màng bồ đào được mô tả bao gồm: mống mắt, thể mi và hắc mạc. Cấu trúc nhãn cầu và màng bồ đào. Nguồn Basky 10 Màng bồ đào có nhiều chức năng quan trọng như: cung cấp dinh dưỡng cho nhãn cầu, tiết ra thủy dịch và điều hòa nhãn áp, điều tiết khúc xạ, điều chỉnh lượng ánh sáng vào trong nhãn cầu, tạo ra môi trường tối để ảnh vật in rõ nét trên võng mạc.

Mống mắt Mống mắt là thành phần nằm phía trước nhất của màng bồ đào, quy định màu của mắt. Mống mắt nằm giữa hậu phòng và tiền phòng.Về cơ bản, mống mắt là một màng mạch cơ, mở ở trung tâm tạo nên đồng tử. Chức năng của mống mắt liên quan chặt chẽ với cấu trúc của nó. Cơ tia của mống mắt quyết định kích thước đồng tử.

Lớp biểu mô sắc tố mống mắt có tác (LUAN.dao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dao 4 dụng như một màn chắn ánh sáng để ánh sáng chỉ qua đồng tử tới võng mạc. Về đại thể, mống mắt có hình dạng màn chắn hơi gồ lên, có kích thước khoảng 12mm đường kính đáy và chiều cao 0,3 mm, lỗ đồng tử khoảng 3mm trong tình trạng nghỉ ngơi. Mống mắt dày nhất ở gần lỗ đồng tử và mỏng nhất ở chân mống mắt. Về vi thể: Mống mắt tạo nên giới hạn sau của góc tiền phòng.

Chân mống mắt mỏng và tiếp nối với dây chằng lược ở mạng lưới bè. Bề mặt của mống mắt gồ ghề với những nếp nhăn và hốc. Diện đồng tử được giới hạn giữa nếp gấp cổ mống mắt và viền đồng tử. Phần còn lại của mống mắt gọi là vùng thể mi.

Hệ thống mạch máu trong nhu mô mống mắt nằm ở ¾ trước của mống mắt cung cấp dưỡng chất cho bán phần trước của mắt qua việc khuếch tán qua thủy dịch. Động mạch vòng chính nằm trong thể mi, nơi mà phần mỏng của mống mắt gắn vào. A) Mống mắt: 1, cơ vòng đồng tử; 2, Bờ đồng tử; 3, nhu mô mống mắt; 4,tế bào biểu mô sắc tố B)Trung tâm mống mắt: 1, mạch máu mống mắt; 2, cơ giãn đồng tử; 3, tế bào biểu mô sắc tố. Mô học mống mắt dưới kính hiển vi quang học.

A) Mống mắt B) Trung tâm mống mắt x5 Nguồn Basky 10 Lớp nhu mô mống mắt đặc trưng bởi có các tế bào sắc tố và các đại thực bào nằm rải rác giữa các mạch máu. Lớp tế bào nội mô mạch máu dính chặt vào thành mạch. Lớp cơ vòng của mống mắt là những dải dạng vòng của các sợi đan xen vào nhau quanh đồng tử được phân bố dây thần kinh từ dây thần kinh mi (sợi phó giao cảm). Cơ giãn mống mắt dài, có dạng dải mỏng, phân bố theo hình nan hoa, nằm ngay phía trước của lớp biểu mô sắc tố.

Những sợi cơ giãn mống mắt được phân bố bởi thần kinh giao cảm. Lớp biểu mô sắc tố của mống mắt là một lớp tế bào hình trụ dày đặc sắc tố, nó trải từ mặt sau của viền mống mắt đến thể mi và sắc tố của lớp này dày đặc 11.dao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thể mi Thể mi nằm giữa mống mắt và vùng võng mạc ora serrata. Lớp tế bào biểu mô không sắc tố (nằm trong cùng) chịu trách nhiệm tiết thủy dịch và có thể sản xuất ra dịch kính.

Cơ thể mi tạo thành phần lớn thể mi, nó điều chỉnh khúc xạ thông qua điều chỉnh dây Zinn làm co dãn thể thủy tinh. Lớp biểu mô của thể mi nằm ngoài lớp tế bào biểu mô không có sắc tố. Lớp cơ thể mi có nguồn gốc từ ngoại bì thần kinh còn các mạch máu nuôi dưỡng có nguồn gốc từ trung bì. Cơ thể mi có hình nón, dài 6mm, với phần thân nền tiếp giáp với gốc của thể mi và góc tiền phòng.

Các đỉnh cơ tiếp hợp với hắc mạc và vùng oraserrata. A)Thể mi: 1, tua thể mi; 2, cơ thể mi; 3, củng mạc; 4, phía trước góc tiền phòng; 5, mống mắt; 6, giác mạc. B)Tua thể mi: 1, mao mạch; 2, tế bào biểu mô không sắc tố; 3, tế bào biểu mô sắc tố. Mô học thể mi dưới kính hiển vi quang học.

A) Thể mi B) Tua thể mi Nguồn Basky 10 Vùng pars plana là một vùng phẳng dài 4mm từ phía sau tiến đến cựa thể mi. Nó tiếp giáp với võng mạc ngoại vi ở vùng ora serata. Các lớp biểu mô không sắc tố trải mỏng về phía trước. Các lớp biểu mô sắc tố của pars plana liên tiếp với lớp biểu mô sắc tố võng mạc.

Các động mạch mi dài sau cung cấp dinh dưỡng cho vùng cơ thể mi. Cơ thể mi gồm 3 phần: cơ dọc, vòng tròn và cơ chéo. Cơ thể mi nằm giữa cựa thể mi và củng mạc. Các cơ thể mi bị chi phối bởi thần kinh phó giao cảm, gốc thần kinh trong hạch mi.

Hắc mạc Hắc mạc là phần sau cùng của màng bồ đảo. Hắc mạc nối tiếp với thể mi ở phía trước và kết thúc ở quanh đầu thị thần kinh, dính chặt vào đĩa thị ở phía sau. Phần trước hắc mạc dày 0,1mm, phần sau dày 0,22mm. Mặt trong (LUAN.dao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dao 6 hắc mạc tiếp giáp với lớp biểu mô sắc tố của võng mạc, lớp này dính chặt với màng Bruch của hắc mạc nên bình diện dễ bị tách là giữa lớp biểu mô sắc tố võng mạc và các lớp còn lại của võng mạc.

Mặt ngoài hắc mạc tiếp giáp với củng mạc. Lớp hắc mạc chính danh cách củng mạc bởi một khoang lỏng lẻo khoang thượng hắc mạc, khoang này đi từ cựa củng mạc đến cách thị thần kinh vài milimet. Hắc mạc có chứa các khoang lớn, có chức năng như hệ thống dẫn lưu bạch huyết của mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị U Hắc Tố Ác Tính Màng Bồ Đào" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh u hắc tố ác tính, cũng như các phương pháp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và gia đình họ trong việc nhận diện và điều trị bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tính kháng kháng sinh của viêm phổi do vi khuẩn haemophilus influenzae ở trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương, nơi nghiên cứu về các bệnh lý hô hấp ở trẻ em. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm và điều trị một số bệnh tăng sinh tủy ác tính giai đoạn 2015 2018 tại viện huyết học truyền máu trung ương cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý ác tính khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị viêm mũi dị ứng tại bv tai mũi họng cần thơ năm 2014 2015, để có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý liên quan đến dị ứng.

Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề y tế quan trọng, mở rộng kiến thức và nâng cao khả năng chăm sóc sức khỏe.