Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Và Cận Lâm Sàng Trong Viêm Phổi Nặng Do Vi Rút Ở Trẻ Em Dưới 5 Tuổi

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong viêm phổi nặng do virus ở trẻ em dưới 5 tuổi với hs CRP, procalcitonin, interleukin 6.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2020

163
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm viêm phổi

1.2. Khái niệm viêm phổi do vi rút

1.3. Khái niệm hs-CRP, PCT và IL-6

1.4. Nguyên nhân gây viêm phổi

1.5. Vi rút gây viêm phổi thường gặp

1.6. Cơ chế bệnh sinh viêm phổi do vi rút

1.7. Xâm nhập của vi rút tại đường thở

1.8. Sự phá huỷ tế bào và phản ứng viêm

1.9. Sự hồi phục sau khi nhiễm vi rút

1.10. Triệu chứng viêm phổi do vi rút

1.11. Yếu tố dịch tễ

1.12. Triệu chứng lâm sàng

1.13. Triệu chứng cận lâm sàng

1.14. Chẩn đoán viêm phổi

1.15. Chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút

1.16. Điều trị viêm phổi nặng do vi rút

1.17. Chống suy hô hấp

1.18. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ

1.19. Chống nhiễm khuẩn

1.20. Điều trị nguyên nhân

1.21. Viêm phổi do một số loại vi rút hay gặp ở trẻ em

1.22. Vi rút hợp bào hô hấp

1.23. Viêm phổi đồng nhiễm

1.24. Viêm phổi đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn

1.25. Cơ chế đồng nhiễm, nhiễm khuẩn thứ phát

1.26. Vai trò và cơ chế của một số các marker sinh học

1.27. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.28. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.7. Các thông số nghiên cứu

2.8. Tiêu chuẩn đánh giá các thông số nghiên cứu

2.9. Phương pháp thu thập số liệu

2.10. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.11. Đạo đức y học

2.12. Sơ đồ quy trình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi

3.2. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi

3.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.4. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi

3.5. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với căn nguyên gây bệnh

3.6. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi có viêm phổi nặng do vi rút đồng nhiễm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi

4.2. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi

4.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các nhóm vi rút ở những bệnh nhi mắc 1 vi rút đơn thuần

4.5. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi mắc đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút

4.6. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi

4.7. So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút

4.8. Tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng và lâm sàng

4.9. Kết quả điều trị

4.10. Hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Viêm Phổi Nặng Do Virus Ở Trẻ Em Dưới 5 Tuổi

Viêm phổi là bệnh lý hô hấp thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính hàng năm có hàng triệu trẻ em tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp dưới, trong đó viêm phổi là nguyên nhân hàng đầu. Viêm phổi do virus chiếm tỷ lệ cao, từ 60-70% các trường hợp. Các loại virus thường gặp bao gồm virus hợp bào hô hấp (RSV), Rhinovirus, virus cúm và Adenovirus. Việc nghiên cứu về viêm phổi nặng ở trẻ em là vô cùng quan trọng để cải thiện công tác chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa, giảm thiểu tỷ lệ tử vong và di chứng lâu dài. Theo WHO, viêm phổi được chia làm hai loại: viêm phổi nặng và không nặng, tùy thuộc vào lâm sàng. Viêm phổi nặng cần được chăm sóc đặc biệt như thở oxy và nhập viện. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Trân (2020) nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá đầy đủ về viêm phổi nặng do virus đơn thuần hay đồng nhiễm vi khuẩn và mối liên quan giữa viêm phổi do virus với các yếu tố phản ánh tình trạng viêm ở trẻ em.

1.1. Dịch Tễ Học Viêm Phổi Do Virus Ở Trẻ Em Dưới 5 Tuổi

Viêm phổi do virus có tính chất mùa vụ, thường gặp vào mùa đông xuân. Tỷ lệ mắc bệnh cao ở trẻ em dưới 5 tuổi do hệ miễn dịch còn non yếu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: suy dinh dưỡng, sinh non, tiếp xúc với khói thuốc lá, môi trường ô nhiễm. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Trân (2020) đề cập đến tình hình nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ em nhập viện tại TP.HCM, cho thấy RSV và virus cúm là các tác nhân phổ biến. Điều này cho thấy sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa, đặc biệt là tiêm phòng vaccine cúm và RSV.

1.2. Các Loại Virus Gây Viêm Phổi Nặng Phổ Biến Ở Trẻ Nhỏ

Các virus thường gây viêm phổi nặng ở trẻ em bao gồm: Virus hợp bào hô hấp (RSV), Virus cúm (A, B), Adenovirus, Rhinovirus, Metapneumovirus, Parainfluenza virus. Mỗi loại virus có đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng riêng. RSV thường gây viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ. Virus cúm có thể gây viêm phổi nặng với biến chứng suy hô hấp. Adenovirus có thể gây viêm phổi kèm theo viêm kết mạc. Việc xác định chính xác loại virus gây bệnh có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, đặc biệt là đối với các trường hợp viêm phổi do virus cúm có thể sử dụng thuốc kháng virus như Oseltamivir.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Viêm Phổi Nặng Do Virus Ở Trẻ Em

Chẩn đoán viêm phổi nặng ở trẻ em do virus gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với viêm phổi do vi khuẩn hoặc các bệnh lý hô hấp khác. Việc phân biệt giữa viêm phổi do virus đơn thuần và đồng nhiễm vi khuẩn cũng là một thách thức lớn. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như chụp X-quang phổi có độ nhạy và độ đặc hiệu không cao. Các xét nghiệm virus như PCR có giá trị chẩn đoán cao nhưng chi phí đắt đỏ và không phải cơ sở y tế nào cũng có thể thực hiện được. Theo Nguyễn Thị Ngọc Trân (2020), việc nghiên cứu các yếu tố phản ánh tình trạng viêm như hs-CRP, Procalcitonin, Interleukin-6 có thể giúp cải thiện khả năng chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

2.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Của Viêm Phổi Do Virus

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp của viêm phổi do virus bao gồm: Sốt, ho, khó thở, thở khò khè, chảy nước mũi, nghẹt mũi. Ở trẻ nhỏ, có thể có các triệu chứng như bỏ bú, quấy khóc, li bì. Các triệu chứng này có thể tương tự với viêm phổi do vi khuẩn, do đó cần phải dựa vào các xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán xác định. Theo Nguyễn Thị Ngọc Trân(2020) cần phân biệt rõ ràng các triệu chứng để có phác đồ điều trị phù hợp.

2.2. Vai Trò Của X Quang Phổi Trong Chẩn Đoán Viêm Phổi Virus

Chụp X-quang phổi là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong viêm phổi. Tuy nhiên, hình ảnh X-quang trong viêm phổi do virus thường không đặc hiệu, có thể thấy các tổn thương như: tăng đậm lan tỏa, xẹp phổi, hình ảnh kính mờ. X-quang phổi có thể giúp phân biệt viêm phổi với các bệnh lý hô hấp khác như viêm phế quản, hen phế quản. Đồng thời X-quang giúp các bác sĩ chẩn đoán và điều trị kịp thời hơn.

2.3. Xét Nghiệm Virus PCR và Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hiện Đại

Các xét nghiệm virus như PCR (Polymerase Chain Reaction) là phương pháp chẩn đoán xác định viêm phổi do virus. PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, có thể phát hiện được nhiều loại virus khác nhau. Tuy nhiên, PCR có chi phí đắt đỏ và thời gian trả kết quả lâu hơn so với các xét nghiệm khác. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại khác như xét nghiệm kháng nguyên nhanh, xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang cũng có thể được sử dụng để chẩn đoán viêm phổi do virus.

III. Phương Pháp Điều Trị Viêm Phổi Nặng Do Virus Ở Trẻ Em

Điều trị viêm phổi nặng do virus ở trẻ em chủ yếu là điều trị hỗ trợ, bao gồm: hạ sốt, giảm ho, long đờm, bù nước và điện giải, thở oxy. Trong trường hợp suy hô hấp nặng, có thể cần phải thở máy. Thuốc kháng virus chỉ được sử dụng trong một số trường hợp nhất định, ví dụ như viêm phổi do virus cúm. Theo Nguyễn Thị Ngọc Trân (2020), việc đánh giá tình trạng viêm và các biến chứng của bệnh là rất quan trọng để điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.

3.1. Điều Trị Hỗ Trợ Hạ Sốt Long Đờm Bù Nước Và Điện Giải

Điều trị hỗ trợ là nền tảng của điều trị viêm phổi do virus. Hạ sốt bằng paracetamol hoặc ibuprofen. Long đờm bằng các thuốc như ambroxol, acetylcystein. Bù nước và điện giải bằng đường uống hoặc đường truyền tĩnh mạch. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ. Vệ sinh mũi họng thường xuyên. Các biện pháp này giúp cải thiện triệu chứng và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.

3.2. Oxy Liệu Pháp Và Thở Máy Trong Suy Hô Hấp Do Viêm Phổi Virus

Oxy liệu pháp là biện pháp quan trọng để điều trị suy hô hấp do viêm phổi virus. Thở oxy qua mask hoặc canula mũi. Trong trường hợp suy hô hấp nặng, cần phải thở máy. Thở máy giúp duy trì oxy máu và thông khí phổi. Cần theo dõi sát các chỉ số hô hấp để điều chỉnh thông số máy thở phù hợp.

3.3. Thuốc Kháng Virus Khi Nào Sử Dụng và Lưu Ý Quan Trọng

Thuốc kháng virus chỉ được sử dụng trong một số trường hợp viêm phổi virus nhất định, ví dụ như viêm phổi do virus cúm (Oseltamivir). Hiệu quả của thuốc kháng virus phụ thuộc vào thời điểm sử dụng, nên sử dụng càng sớm càng tốt. Cần lưu ý các tác dụng phụ của thuốc. Không nên lạm dụng thuốc kháng virus.

IV. Vai Trò Hs CRP PCT IL 6 Trong Viêm Phổi Nặng Ở Trẻ Em

Các marker sinh học như hs-CRP, Procalcitonin (PCT) và Interleukin-6 (IL-6) có vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình trạng viêm, phân biệt giữa viêm phổi do virus và viêm phổi do vi khuẩn, tiên lượng bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị. Hs-CRP là một protein phản ứng viêm cấp tính, tăng cao trong các trường hợp viêm nhiễm. PCT là một marker đặc hiệu cho nhiễm khuẩn, thường tăng cao trong viêm phổi do vi khuẩn. IL-6 là một cytokine gây viêm, tăng cao trong các trường hợp viêm nặng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Trân (2020), việc kết hợp các marker sinh học này với các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng khác có thể giúp cải thiện khả năng chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

4.1. Hs CRP Chỉ Số Phản Ánh Tình Trạng Viêm Trong Viêm Phổi

Hs-CRP (high-sensitivity C-reactive protein) là một protein được sản xuất bởi gan và tăng cao trong các trường hợp viêm. Hs-CRP có thể giúp đánh giá mức độ viêm trong viêm phổi và theo dõi đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, hs-CRP không đặc hiệu cho viêm phổi do virus, nó có thể tăng cao trong các trường hợp viêm nhiễm khác.

4.2. Procalcitonin PCT Phân Biệt Nhiễm Khuẩn Do Vi Khuẩn Và Virus

Procalcitonin (PCT) là một prohormone của calcitonin, tăng cao trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn. PCT có thể giúp phân biệt giữa viêm phổi do virus và viêm phổi do vi khuẩn. PCT thường tăng cao trong viêm phổi do vi khuẩn và ít tăng hoặc không tăng trong viêm phổi do virus.

4.3. Interleukin 6 IL 6 Tiên Lượng Mức Độ Nặng Của Viêm Phổi

Interleukin-6 (IL-6) là một cytokine gây viêm, tăng cao trong các trường hợp viêm nặng. IL-6 có thể giúp tiên lượng mức độ nặng của viêm phổi và nguy cơ tử vong. IL-6 thường tăng cao trong các trường hợp viêm phổi nặng cần phải thở máy.

V. Biến Chứng Nguy Hiểm Và Tiên Lượng Viêm Phổi Nặng Ở Trẻ

Biến chứng của viêm phổi nặng do virus ở trẻ em có thể bao gồm: suy hô hấp cấp, ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp), tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi, viêm màng não, nhiễm trùng huyết. Tiên lượng của viêm phổi nặng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: tuổi, tình trạng dinh dưỡng, bệnh nền, loại virus gây bệnh, mức độ suy hô hấp, biến chứng. Theo Nguyễn Thị Ngọc Trân (2020), việc chẩn đoán và điều trị sớm, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ tích cực, có thể cải thiện tiên lượng bệnh.

5.1. Suy Hô Hấp Cấp Và ARDS Hội Chứng Suy Hô Hấp Cấp

Suy hô hấp cấp là biến chứng thường gặp nhất của viêm phổi nặng. ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp) là một tình trạng suy hô hấp nghiêm trọng, gây tổn thương phổi lan tỏa và giảm oxy máu. Cần phải thở máy và các biện pháp hỗ trợ tích cực để điều trị suy hô hấp cấp và ARDS.

5.2. Tràn Khí Màng Phổi Tràn Dịch Màng Phổi

Tràn khí màng phổi và tràn dịch màng phổi là các biến chứng khác có thể xảy ra trong viêm phổi nặng. Tràn khí màng phổi là tình trạng khí tràn vào khoang màng phổi, gây xẹp phổi. Tràn dịch màng phổi là tình trạng dịch tích tụ trong khoang màng phổi. Cần phải chọc hút khí hoặc dịch màng phổi để điều trị.

5.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Viêm Phổi Nặng Ở Trẻ Em

Tiên lượng của viêm phổi nặng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: tuổi, tình trạng dinh dưỡng, bệnh nền (tim bẩm sinh, suy giảm miễn dịch), loại virus gây bệnh, mức độ suy hô hấp, biến chứng, thời gian điều trị. Trẻ nhỏ tuổi, suy dinh dưỡng, có bệnh nền nặng thường có tiên lượng xấu hơn.

VI. Phòng Ngừa Viêm Phổi Do Virus Cho Trẻ Em Dưới 5 Tuổi

Phòng ngừa viêm phổi do virus là biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe trẻ em. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm: tiêm phòng vaccine cúm hàng năm, giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người bệnh, tăng cường dinh dưỡng, giữ ấm cho trẻ, tránh khói thuốc lá, cải thiện môi trường sống. Theo WHO và các tổ chức y tế khác, việc tiêm phòng vaccine là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa viêm phổi do virus cúm.

6.1. Tiêm Phòng Vaccine Cúm Biện Pháp Phòng Ngừa Hiệu Quả

Tiêm phòng vaccine cúm hàng năm là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa viêm phổi do virus cúm. Vaccine cúm giúp cơ thể tạo ra kháng thể chống lại virus cúm. Vaccine cúm được khuyến cáo cho trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên.

6.2. Vệ Sinh Cá Nhân Rửa Tay Thường Xuyên Để Ngăn Ngừa Lây Lan

Giữ vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa lây lan virus. Rửa tay trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi tiếp xúc với người bệnh.

6.3. Tăng Cường Dinh Dưỡng và Nâng Cao Sức Đề Kháng Cho Trẻ

Tăng cường dinh dưỡng, đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng và đầy đủ chất dinh dưỡng, giúp nâng cao sức đề kháng cho trẻ. Bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời. Giữ ấm cho trẻ, đặc biệt là vào mùa đông. Tránh khói thuốc lá và môi trường ô nhiễm.

23/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hs crp procalcitonin interleukin 6 trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Khái niệm viêm phổi - Theo WHO: Viêm phổi là một bệnh thường gây ra bởi vi rút hoặc vi khuẩn. Viêm phổi thường không xác định được nguyên nhân cụ thể thông qua triệu chứng lâm sàng, X-quang. Viêm phổi được chia ra hai loại là viêm phổi nặng và không nặng tùy thuộc vào lâm sàng.

Kháng sinh thường được sử dụng trong viêm phổi và viêm phổi nặng. Viêm phổi nặng cần chăm sóc đặc biệt như thở Ô-xy và nhập viện [25. Viêm phổi, thuật ngữ thường được dùng để chỉ sự viêm của nhu mô phổi (phần lớn thường là vi khuẩn và vi rút) dẫn đến phế nang bị lấp đầy dịch mủ [26. - Có hai định nghĩa lâm sàng của viêm phổi trẻ em: gồm viêm phế quản phổi và viêm phổi thùy.

Trong đó, viêm phế quản phổi là một bệnh có sốt, ho, khó thở với bằng chứng thâm nhiễm khu trú hoặc lan tỏa trên X-quang lồng ngực. Viêm phổi thùy gần giống như viêm phế quản phổi ngoại trừ khám thực thể và X-quang cho thấy đông đặc thùy [27. - Viêm phổi hiện nay gồm viêm phổi mắc phải cộng đồng, viêm phổi liên quan đến chăm sóc y tế, viêm phổi mắc phải bệnh viện, viêm phổi liên quan thở máy [28. - Viêm phế quản phổi là bệnh viêm các phế quản nhỏ, phế nang và các tổ chức xung quanh phế nang rải rác hai phổi, làm rối loạn trao đổi khí, tắc nghẽn đường thở, dễ gây suy hô hấp và tử vong [1.

Viêm phế quản phổi là thuật ngữ dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi vì khi viêm phổi trẻ thường kèm theo viêm phế quản nhỏ. Điều này là do cấu trúc của lớp biểu mô phủ trên phế quản, phế nang của trẻ chưa được biệt hóa. Khái niệm viêm phổi do vi rút - Viêm phổi do vi rút: là viêm phổi gây nên bởi nhiễm vi rút tại đường hô hấp dưới. Bệnh hay xảy ra vào mùa đông xuân.

Vi rút xâm nhập gây kích thích, sưng nề, bong biểu mô và tắc nghẽn đường thở. Tổn thương phế nang do các chất dịch, nhầy hoặc mủ, làm chức năng trao đổi khí giảm hoặc mất, hậu quả là gây suy hô hấp [29. - Viêm phổi có thể do nhiều loại vi rút hô hấp gây ra, nhưng thường gặp là vi rút cúm và vi rút hợp bào hô hấp. Bệnh thường xuất hiện vào mùa lạnh ở những cộng đồng dân cư đông [30.

Khái niệm hs-CRP, PCT và IL-6 1. Protein C phản ứng siêu nhạy CRP là một protein do gan sản xuất và là thành phần không thể thiếu trong phản ứng của hệ miễn dịch đối với tổn thương hay nhiễm trùng. CRP được biết đến như là chất chỉ điểm hiện tượng viêm [31. Có hai loại protein phản ứng C có thể định lượng được trong máu: + Protein phản ứng C chuẩn (standard CRP): đánh giá tình trạng viêm tiến triển.

+ Protein phản ứng C siêu nhạy (high-sensitivity CRP) chất này được coi như chất chỉ điểm đối với tình trạng viêm, đặc biệt là viêm mạch cấp độ thấp. Hs-CRP có độ nhạy cao hơn CRP, đặc biệt ở những mẫu nồng độ thấp nên có giá trị chẩn đoán viêm tốt hơn. Procalcitonin PCT là một marker đặc hiệu cho nhiễm khuẩn và nhiễm khuẩn huyết. Nó được sản xuất chuyên biệt bởi nhiễm trùng không do vi rút.

Nhiều nghiên cứu về lâm sàng cho thấy PCT giúp phân biệt được có nhiễm khuẩn hay không nhiễm khuẩn, đồng thời cũng cho thấy PCT có thể rút ngắn thời gian chẩn 5 đoán bệnh, phân biệt được nhiễm khuẩn do vi khuẩn hay vi rút, theo dõi đáp ứng với điều trị kháng sinh và kiểm soát ổ nhiễm khuẩn tốt hơn các marker khác như CRP [32. Interleukin 6 Interleukin 6 (IL-6) là một interleukin hoạt động như một cytokine gây viêm quan trọng trong giai đoạn viêm cấp tính [33. Nguyên nhân gây viêm phổi Nguyên nhân gây viêm phổi chủ yếu là do vi sinh vật như vi rút, vi khuẩn không điển hình, vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm [1. - Vi rút: viêm phổi do vi rút chiếm 60 - 70 %, gây bệnh theo mùa và vụ dịch [1.

Nghiên cứu dịch tễ về nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở 309 trẻ phải nhập viện tại thành phố Hồ Chí Minh năm 2004 - 2008 cho thấy có 24% trẻ nhiễm RSV, 17% nhiễm cúm A, B, 5% nhiễm Adenovirus, 4% nhiễm Rhinovirus A [5. Tại Pháp, các tỷ lệ này có sự thay đổi, Hoffmann J. và cộng sự (cs) nghiên cứu trên 295 trẻ cho thấy tỷ lệ nhiễm Rhinovirus nhiều nhất chiếm 20,5%, RSV tuýp A, B chiếm 19,5% [10. - Vi khuẩn: còn phổ biến ở các nước đang phát triển.

Các công trình nghiên cứu cho thấy vi khuẩn gây viêm phổi ở trẻ dưới 5 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là Streptococcus pneumoniae (S. pneumoniae) và Haemophilus influenzae (H. influenzae thường là thứ phát sau khi cơ thể bị nhiễm vi rút, suy dinh dưỡng hoặc thiếu hụt miễn dịch [35. Vi khuẩn gây bệnh hay gặp trong nhiễm khuẩn bệnh viện như Pseudomonas aeruginosa (P.aeruginosa), Klebsiella pneumoniae (K.

pneumoniae), Acinetobacter baumannii (A. baumannii) … 6 - Vi khuẩn không điển hình: phổ biến nhất là vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae (M. pneumoniae), vi khuẩn Chlamydophila pneumonia (C. pneumoniae) và vi khuẩn Legionella pneumophila ( L.

- Ký sinh trùng: trứng giun đũa gây hội chứng Loeffler, sán lá phổi … - Nấm: Candida Albicans, Pneumocystis Carinii … Viêm phổi không chỉ đơn thuần do một nguyên nhân mà có thể kết hợp các nguyên nhân khác nhau. Bệnh nhân có thể cùng nhiễm nhiều loại vi rút khác nhau hoặc đồng nhiễm vi rút với vi khuẩn, vi khuẩn không điển hình [8. Theo một nghiên cứu của Juvén, khoảng 30% trường hợp kết hợp nhiễm vi rút và vi khuẩn [11. Nghiên cứu của Ruuskanen O.

và cs cho thấy 45% viêm phổi cộng đồng có bằng chứng đồng nhiễm vi rút, vi khuẩn [12. Các tác nhân gây bệnh này gây ra hiện tượng viêm ở phổi nhất là phế nang. Quá trình viêm này làm tăng tiết dịch rỉ ứ đọng ở các phế nang làm giảm sự trao đổi oxy ở phế nang, phù nề đường thở gây tắc nghẽn và gây suy hô hấp. Vi rút gây viêm phổi thường gặp Các nguyên nhân gây viêm phổi do vi rút có thể gặp [29.]: - Các vi rút hay gây viêm phổi: vi rút cúm, vi rút á cúm, vi rút hợp bào hô hấp, Adenovirus.

- Vi rút hiếm khi gây viêm phổi: Rhinovirus, Coronavirus. - Vi rút gây bệnh toàn thân, có biến chứng viêm phổi: Herpes, thủy đậu, sởi, Cytomegalovirus (CMV – hay gặp ở người có rối loạn miễn dịch). Cơ chế bệnh sinh viêm phổi do vi rút Bình thường đường hô hấp dưới được giữ vô trùng bởi cơ chế phòng vệ sinh lý, bao gồm sự vận chuyển của lớp dịch nhầy, những phân tử miễn dịch của dịch tiết bình thường như IgA tiết và phản xạ ho. Cơ chế miễn dịch phòng vệ của phổi hạn chế các vi sinh vật gây bệnh xâm nhập gồm các đại thực bào có mặt ở trong phế nang và tiểu phế quản, IgA tiết, và globulin miễn dịch khác.

Nếu các cơ chế phòng vệ không đủ khả năng loại bỏ vi rút ra khỏi 7 đường hô hấp, vi rút từ đường hô hấp trên sẽ nhanh chóng lan dọc xuống dưới. Hệ thống biểu mô lông chuyển bị tổn thương trực tiếp dẫn đến tắc nghẽn đường thở do phù nề, tăng tiết, ứ đọng dịch và do các mảnh vỡ tế bào. Ở trẻ nhỏ do đường thở nhỏ nên quá trình này đặc biệt nghiêm trọng. Đáp ứng viêm liên quan đến nhiễm vi rút bao gồm thâm nhiễm bạch cầu đơn nhân ở lớp dưới niêm mạc và khoảng quanh mạch có thể dẫn đến tắc lòng phế quản.

Co thắt cơ trơn phế quản thường xảy ra trong phản ứng viêm này. Sự ảnh hưởng đến các phế bào II trong viêm phổi vi rút dẫn đến giảm sản xuất Surfactant, hình thành màng Hyaline và phù phổi. Hậu quả là xẹp phổi, phù phổi kẽ và rối loạn thông khí-tưới máu gây ra thiếu oxy máu đáng kể đi kèm với tắc nghẽn đường thở. Bội nhiễm vi khuẩn cũng thường gặp do cơ chế bảo vệ bình thường bị thay đổi, biến đổi dịch tiết và thay đổi hệ vi khuẩn [36.

Xâm nhập của vi rút tại đường thở - Sau khi vi rút xâm nhập vào cơ thể, vi rút không tự bản thân nhân lên, mà ký sinh và xâm nhập vào tế bào biểu mô của đường hô hấp trên của vật chủ và nhân lên. - Vi rút xâm nhập vào phổi thông qua việc hít phải dịch có chứa vi rút từ đường hô hấp trên. Khi vào đến phổi, vi rút xâm nhập vào tế bào của đường thở và phế nang. Sự phá huỷ tế bào và phản ứng viêm Cơ chế tổn thương nhu mô phổi phụ thuộc vào chủng vi rút.

Một số vi rút gây độc trực tiếp cho tế bào, hủy hoại trực tiếp tế bào phế quản và phế nang. Tuy nhiên, phần lớn vi rút tác động lên tế bào qua phản ứng viêm. Sau khi bị vi rút xâm nhập, tế bào đường hô hấp bị chết do vi rút nhân lên phá huỷ tế bào hoặc bởi phản ứng miễn dịch, nhằm tiêu diệt vi rút sẽ tiêu diệt luôn tế bào. Phổi có thể tổn thương thêm nữa thông qua đáp ứng miễn dịch khi bạch cầu lympho kích hoạt các chất hoá ứng động, cytokine, làm phát động quá trình viêm, làm các dịch thoát ra các phế nang.

Vi rút đường hô hấp phá hủy tế bào đường thở và làm giải phóng các 8 yếu tố gây viêm. Nhiễm RSV kích hoạt tế bào biểu mô đường thở giải phóng histamine, leukotrien C4, Ig E đặc hiệu cho RSV. Nhiễm Rhinovirus kích hoạt sản xuất bradykinin, IL-1, IL-6, IL-8. Nhiễm RSV còn làm thay đổi dạng cư trú của vi khuẩn, tăng khả năng bám dính của vi khuẩn lên tế bào biểu mô đường thở, giảm tiết các chất nhầy và thay đổi khả năng thực bào đối với vi khuẩn của tế bào biểu mô đường thở.

Cùng với đáp ứng miễn dịch dịch thể, đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào đóng vai trò quan trọng trong hồi phục đường thở sau nhiễm vi rút. Đáp ứng kiểu týp 1 kích hoạt phản ứng viêm trong khi đáp ứng kiểu týp 2 kích hoạt phản ứng dị ứng. Trẻ em nhiễm RSV thường biểu hiện triệu chứng của viêm tiểu phế quản, với phản ứng đáp ứng miễn dịch theo dạng týp 2. Sự kết hợp giữa sự phá hủy đường thở và xuất tiết dịch trong phổi ảnh hưởng đến sự trao đổi và vận chuyển Ô-xy.

Viêm phổi nặng là hậu quả của quá trình đông đặc lan rộng ở phổi với xuất huyết phổi ở các mức độ khác nhau. Một số bệnh nhân có triệu chứng chảy máu phổi và tổn thương phế nang lan tỏa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Viêm Phổi Nặng Do Vi Rút Ở Trẻ Em Dưới 5 Tuổi cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm phổi nặng do virus ở trẻ em, đặc biệt là những trẻ dưới 5 tuổi. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời để giảm thiểu biến chứng. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức quản lý và phòng ngừa bệnh, từ đó nâng cao nhận thức và bảo vệ sức khỏe cho trẻ em.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Quản lý nhà nước về bảo hiểm y tế cho trẻ em trên địa bàn thành phố Quảng Ngãi. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chính sách bảo hiểm y tế dành cho trẻ em, một yếu tố quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cho các em nhỏ. Mỗi liên kết đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến sức khỏe trẻ em.