Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh ở phủ Giày qua tư liệu Hán Nôm" của nghiên cứu sinh Nguyễn Đạt Thức (Chuyên ngành Văn hóa học, Mã số: 9229040; Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam, 2020; Người hướng dẫn: GS. Kiều Thu Hoạch) đặt nền tảng học thuật tiên phong trong việc tái cấu trúc và giải mã toàn diện diện mạo lịch sử - văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ tại trung tâm Kẻ Giày (Nam Định). Sau khi "Thực hành tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" được UNESCO chính thức vinh danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2016, nhu cầu xác lập các luận cứ lịch sử, văn bản học và lý luận văn hóa học khách quan trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận tư liệu Hán Nôm như nguồn tài liệu tham khảo bổ trợ, mặc nhiên thừa nhận các dữ liệu dịch thuật thứ cấp mà thiếu đi sự phê phán văn bản học nghiêm ngặt (textual criticism) và giải mã địa danh - hành chính học. Do đó, hàng loạt khúc mắc lịch sử kéo dài chưa được giải quyết thỏa đáng, tiêu biểu như: bản chất địa chính của danh xưng Kẻ Giày - phủ Giày; mối quan hệ lịch sử - phân định địa giới giữa hai thôn/xã Vân Cát và Tiên Hương; sự phân lập cấu trúc giữa Tam phủ, Tứ phủ và Tam tòa Tứ phủ; đặc trưng giới tính trong hệ thần; cũng như cơ chế chuyển hóa giữa "hành trạng thế tục" và "hành trạng Thần Tiên" của Thánh Mẫu Liễu Hạnh.

Luận án tập trung giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. Tư liệu Hán Nôm có giá trị lịch sử và cấu trúc như thế nào trong sự định hình tín ngưỡng Mẫu Liễu Hạnh tại phủ Giày?
  2. Nguồn di sản Hán Nôm phản ánh chân thực các lớp biến đổi lịch sử địa chính và văn hóa Kẻ Giày ra sao?
  3. Các phương diện thần điện, hệ thần, không gian và thực hành tín ngưỡng trước năm 1945 được nhận diện cụ thể như thế nào qua văn bản gốc?
  4. Mối quan hệ tương tác giữa văn hóa quan phương triều đình và tín ngưỡng dân gian diễn dịch qua lăng kính "chính tự" và "dâm tự" ra sao?
  5. Những luận điểm mới nào có thể được xác lập để hoàn thiện bức tranh học thuật về Đạo Mẫu và văn hóa truyền thống Việt Nam?

Phạm vi nghiên cứu được định vị chuẩn xác: về không gian, vùng lõi là quần thể di tích phủ Giày (xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định) trong thế đối sánh với không gian văn hóa Bắc Bộ; về thời gian, giới hạn từ thế kỷ XVI (thời điểm tín ngưỡng định hình) đến niên mốc lịch sử 1945 (thời điểm chữ Hán Nôm kết thúc vai trò văn tự hành chính chính thống).

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh chứng kiến sự giao thoa của nhiều dòng học thuật quan trọng:

  • Dòng nghiên cứu lịch sử - văn hóa dân gian tiên phong: Luận án Phó tiến sĩ Lịch sử của Nguyễn Minh San (1996) với đề tài "Việc phụng thờ Mẫu Liễu ở phủ Giầy" đã đặt nền móng phác dựng không gian điện thần, lễ hội và khẳng định phủ Giày là trung tâm tín ngưỡng Mẫu lớn nhất, phản ánh quá trình chuyển hóa từ tín ngưỡng dân gian sơ khai sang hệ thống tôn giáo bản địa. Tuy nhiên, nguồn văn bản Hán Nôm trong công trình này chỉ dừng lại ở mức độ tham khảo bước đầu.
  • Dòng lý luận địa - văn hóa và bản sắc nguyên lý: GS. Trần Quốc Vượng với công trình "Nguyên lý Mẹ của nền văn hóa Việt Nam" đã đưa ra luận đề mang tính bản lề: "Nền văn hóa truyền thống Việt Nam đã từng có NGUYÊN LÝ MẸ". Trong các khảo sát sâu cùng Nguyễn Hồng Kiên về vị thế địa - văn hóa Kẻ Giày và bài toán "Vấn nạn Vân Cát - Tiên Hương", ông đã vạch ra các lớp trầm tích văn hóa từ thời đá mới (núi Lê, núi Ngăm), văn hóa Đông Sơn (trống đồng chân núi Gôi) đến thời Lý - Trần (dấu tích Không Lộ - Minh Không), mở ra giả thuyết khoa học về sự chia tách hành chính giữa các giáp của làng Vân Cát và An Thái.
  • Dòng lý giải văn hóa dân gian và cấu trúc Đạo Mẫu: GS. Đinh Gia Khánh khẳng định: "Tục thờ Mẫu đầy sức sống đã dựng nên hình tượng Mẫu Liễu Hạnh, tức chúa Liễu Hạnh và đã kéo thần linh (mà đạo Tam phủ bắt đầu đẩy lên cao, xa vời đối với con người) trở về với cõi nhân gian, với muôn mặt đời thường". Đồng thời, GS. Ngô Đức Thịnh xây dựng mô hình tiến trình phát triển từ thờ Nữ thần -> Mẫu thần -> Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, nhấn mạnh ảnh hưởng của Đạo giáo phù thủy và bản địa hóa Đạo giáo tại Việt Nam.
  • Dòng khảo cứu ngữ âm học và văn bản học: GS. Cao Xuân Hạo và PGS. Trần Thúy Anh qua khảo cứu ngữ âm lịch sử đã đưa ra luận thuyết: Kẻ Giày nguyên ủy là "Kẻ Trần" - vùng đất thế lực của dòng họ họ Trần/Trần Lê. GS. Kiều Thu Hoạch tiếp cận tư liệu Hán Nôm để đối thoại với Hát văn và Hầu đồng, xác quyết: "Tín ngưỡng thờ Mẫu thuộc loại hình tín ngưỡng Vu Hích (Đồng Cốt)… Qua tư liệu Hán Nôm, tín ngưỡng Đồng Cốt mới chỉ thấy xuất hiện từ thời Lý… Nhiều tư liệu Hán Nôm đều cho thấy, tín ngưỡng thờ Mẫu được quy tự vào Thánh Mẫu Liễu Hạnh từ thời Lê Trịnh (thế kỷ XVII)".
  • Dòng nghiên cứu Hán Nôm chuyên biệt: Luận văn của Đinh Thị Lệ Huyền (2007) thống kê 85 đầu mục sách Hán Nôm và 220 bản khai thần tích 1938; Lê Tùng Lâm (2011) khảo sát văn bản Truyền kỳ tân phả với 29 bản thần tích; các tập hợp dịch thuật của Dương Văn Vượng, Trần Việt Anh, Nguyễn Xuân Cao, Olivier Tessier, Phạm Văn Ánh, Nguyễn Thị Hiệp về văn bia, sắc phong, thẻ thiêm (Thánh Mẫu linh thiêm), và hệ thống kinh giáng bút của Trần Quang Huy.

Đối sánh quốc tế, nghiên cứu của học giả Olga Dror (Cult, Culture and Authority: Princess Liễu Hạnh in Vietnamese History, Hawaii University Press) tiếp cận Mẫu Liễu Hạnh dưới góc độ quyền lực, giới tính và khẳng định tín ngưỡng định hình từ thế kỷ XVI như một sáng tạo của người bình dân nhằm phản kháng áp chế xã hội. So sánh với các nghiên cứu của David K. Jordan và Daniel L. Overmyer (The Flying Phoenix: Aspects of Chinese Sectarianism) về hiện tượng giáng bút (fuji) của các hội quán thiện đàn Đông Á, luận án Nguyễn Đạt Thức định vị sự khác biệt mang tính bản địa của phong trào giáng bút Mẫu Liễu: không chỉ thuần túy khuyến thiện mà còn trực tiếp tham gia bồi đắp thần tích, thần phả và hợp thức hóa danh hiệu tâm linh trong đời sống làng xã Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo bước đột phá trong việc vận dụng đa lý thuyết để kiểm chứng và mở rộng các khái niệm văn hóa học:

  1. Mở rộng lý thuyết biến chuyển tôn giáo bản địa: Luận án chứng minh quá trình chuyển hóa từ tục thờ Nữ thần tự nhiên (Mây, Mưa, Sấm, Chớp, Thác ghềnh) sang Mẫu thần nông nghiệp và đỉnh cao là hệ thống vũ trụ luận Tam phủ, Tứ phủ gắn liền với sự quy tụ vào hình tượng Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
  2. Lý thuyết về sự phân đôi hành trạng: Phân tích rành mạch sự tồn tại song song giữa "Hành trạng thế tục" (người thực việc thực mang họ Lê/Trần Lê, trinh hiếu, hiển linh sau khi mất) và "Hành trạng Thần Tiên" (Đệ nhị Cung nữ Quỳnh Hoa giáng trần do làm vỡ chén ngọc). Tác giả làm rõ cơ chế thần thánh hóa con người (từ nhân vật lịch sử - xã hội được đắp bồi qua các lần giáng bút) song hành cùng quá trình nhân hóa thần linh.
  3. Cấu trúc luận về hệ thống vũ quan: Định danh rạch ròi sự khác biệt giữa Tam phủ (Thiên, Địa/Nhạc, Thủy) và Tứ phủ (Thiên, Địa, Thủy, Nhạc/Dương phủ). Phân định khái niệm Tam vị Thánh Mẫu (ba vị Thánh Mẫu đại diện các miền vụ trụ hoặc ba lần giáng sinh) và Tam tòa Thánh Mẫu / Tam tòa Tứ phủ (cơ cấu bài trí không gian thần điện phản ánh sự dung hợp thần linh).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:

  • Văn bản học Hán Nôm (Textology / Phê phán văn bản - Critique de textes): Vận dụng lý thuyết văn bản học của D.S. Likhatsov (Liên Xô) kết hợp truyền thống Bản bản học (版本學) và Biện ngụy học (辨偽學) phương Đông. Phương pháp này thực hiện giám định, đối chiếu dị bản, hiệu chỉnh các văn bản kinh giáng bút, ngọc phả, sắc phong, văn bia để khôi phục các lớp thông tin nguyên bản sơ khởi, loại bỏ các diễn giải sai lệch tích tụ qua thời gian.
  • Nhân học giải thích (Interpretive Anthropology) và Miêu tả sâu (Thick Description): Vận dụng quan điểm của Clifford Geertz nhằm giải mã các biểu tượng, văn bản giáng bút, lời văn chầu và thực hành nghi lễ theo cách thức chính người bản địa tự lý giải và gán nghĩa cho thế giới tâm linh của họ.
  • Nhân học sinh thái (Ecological Anthropology) và Tiến hóa luận văn hóa: Kế thừa quan điểm của Julian Steward, phân tích sự tương tác thích ứng giữa con người vùng châu thổ ven biển Kẻ Giày xưa (vùng trũng ngập lụt, chế ngự thiên nhiên sông nước - rừng núi) với sự thiết lập hệ thống thần điện phân chia theo các cõi: Thiên (trời), Địa (đất), Thoải (nước), Nhạc (rừng núi).
  • Lý thuyết tôn giáo giới và định chế quyền lực: Phân tích sự đối thoại giữa tôn giáo phi chính thức của nữ giới (tín ngưỡng dân gian, lên đồng, vu hích) với thiết chế phụ hệ Nho giáo quan phương thông qua việc tranh biện giữa hai phạm trù Chính tự (正祀 - thờ tự hợp pháp, ghi vào Tự điển 祀典 của triều đình) và Dâm tự (淫祀 - thờ cúng tà thần, không được chuẩn cấp sắc phong).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Giải thích luận (Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng, liên ngành tổng thể:

  • Tầng 1 (Văn bản học & Thư tịch học): Khảo sát, giải mã, dịch nghĩa văn bản Hán Nôm trên các chất liệu: giấy dó, bia đá, chuông đồng, sắc phong lụa/giấy chỉ dụ.
  • Tầng 2 (Lịch sử địa chính & Địa - văn hóa): Tra cứu Địa bạ (AG), Xã chí (AH), Tục lệ (AF) kết hợp điền dã khảo sát thực địa tại các thôn xã thuộc Kẻ Giày (Kim Thái, Vụ Bản, Nam Định).
  • Tầng 3 (Văn hóa học & Nhân học tôn giáo): Tổng hợp, so sánh cấu trúc thần điện, khoa nghi, thực hành hội lễ để rút ra bản chất quy luật văn hóa.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý tư liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước:

  1. Rà soát thư mục đại quy mô: Khảo sát toàn bộ kho tư liệu Hán Nôm tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Viện Thông tin Khoa học xã hội, Thư viện Quốc gia Việt Nam và Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I.
  2. Phê phán và giám định nội - ngoại văn bản: Phân lập niên đại định bản, nhận diện người khắc in, chủ thiện đàn, xác định tính chân xác của các bản chép tay và mộc bản.
  3. Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa 4 nguồn dữ liệu: (1) Thần phả, truyền kỳ văn học (Truyền kỳ tân phả); (2) Văn bản hành chính triều đình (Địa bạ Gia Long, Tự điển, Sắc phong); (3) Văn khắc Hán Nôm tại di tích (Văn bia, câu đối, đại tự tại phủ Tiên Hương, phủ Vân Cát, lăng Mẫu); (4) Tư liệu điều tra dân tộc học/điền dã thực địa.
  4. Thẩm định độ tin cậy văn bản: Lấy bản khắc gỗ Truyền kỳ tân phả niên hiệu Gia Long thứ 10 (1811) của hiệu Lạc Thiện đường làm bản nền đối sánh với 29 dị bản thần tích liên quan.

Data và phân tích

Quy mô dữ liệu sơ cấp được xử lý với độ tin cậy và định lượng chính xác tuyệt đối:

  • Kho Viện Thông tin Khoa học xã hội: Khảo sát trong tổng số 13.211 bản khai thần tích - thần sắc (khoảng 230.000 trang chép tay năm 1938 của các làng xã Việt Nam), lập thư mục chuyên biệt gồm 206 bản kê khai thần tích - thần sắc thuộc 21 tỉnh/thành phố Bắc Bộ phụng thờ Mẫu Liễu Hạnh và Mẫu Tam phủ, Tứ phủ.
    • Phân bố địa lý trọng điểm: Nam Định (49 làng xã), Hà Nam (41 làng xã), Ninh Bình (35 làng xã), Hải Dương (14 làng xã), Hà Đông (11 làng xã), Thái Bình (11 làng xã), Phú Thọ (8 làng xã), Hà Nội (5 làng xã), Quảng Yên (5 làng xã), Yên Bái (4 làng xã), Hưng Yên (4 làng xã), Bắc Ninh (4 làng xã)...
    • Định vị thần vị: 185/206 làng xã (chiếm 89.81%) tôn vinh Mẫu Liễu Hạnh giữ vị trí thần chủ; 151/206 nơi (73.30%) thờ với tư cách thiên thần; 30/206 nơi (14.56%) thờ với tư cách nhân thần; đặc biệt có 03 làng xã tôn thờ Thánh Mẫu làm Thành hoàng làng (Hàn Mặc và Thôn Hạ tại Hà Nam; làng Lao Kay tại Bảo Thắng, Lào Cai).
  • Kho Di sản Hán Nôm (Viện Nghiên cứu Hán Nôm): Phân tích hệ thống 170 văn bản liên quan trực tiếp đến tín ngưỡng:
    • Phân loại theo thể loại: Thần tích: 60 văn bản (35.29%); Giáng bút: 56 văn bản (32.94% - gồm 44 kinh giáng bút 25.88% và 12 thơ văn giáng bút 7.06%); Các loại hình khác (địa chí, ký lục, thi tập): 18 văn bản (10.59%); Thần sắc: 17 văn bản (10.00%); Văn chầu: 8 văn bản (4.71%); Phả lục: 7 văn bản (4.12%); Khảo cứu: 2 văn bản (1.18%); Công văn: 1 văn bản (0.59%); Linh thiêm: 1 văn bản (0.59%).
    • Phân loại theo văn tự: Văn bản chữ Hán: 99 bản (58.23%); Văn bản chữ Nôm: 28 bản (16.47%); Văn bản song ngữ Nôm - Hán: 24 bản (14.12%); Văn bản Hán - Nôm: 19 bản (11.17%).
  • Nguồn văn khắc và sắc phong thực địa: Khảo sát toàn diện 14 đạo sắc phong gốc tại phủ Tiên Hương trải dài từ năm Vĩnh Khánh 2 (1730) triều Lê Phế Đế đến năm Khải Định 9 (1924) triều Nguyễn; hệ thống bia ký tại phủ Vân Cát (Vân Cát xã bi ký - TSHN003453) và phủ Tiên Hương (Tiên Hương xã bi ký - TSHN002927).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Cải chính sai lệch lịch sử địa chính Kẻ Giày: Phê phán và bác bỏ nhận định ngộ nhận kéo dài trong giới nghiên cứu cho rằng "thôn/làng An Thái thuộc xã Vân Cát". Bằng chứng từ Địa bạ Gia Long thứ 4 (1805) và bản xác thực của Bộ Lễ triều Nguyễn chứng minh: thời điểm định bản Vân Cát Thần nữ lục (1811), Vân Cát vốn là một thôn thuộc xã An Thái. Đến cuối thời Thiệu Trị - đầu thời Tự Đức (khoảng năm Tự Đức thứ 3 - 1850), xã An Thái mới chính thức đổi tên thành xã Tiên Hương và sau đó Vân Cát mới tách ra thành đơn vị hành chính độc lập. Do đó, hiện tượng song tồn phủ Vân Cát và phủ Tiên Hương là kết quả của sự phân tách địa chính làng xã thời Nguyễn chứ không phải sự phân lập "phủ chính - phủ phụ" từ thời nguyên thủy.
  2. Giải mã nguồn gốc danh xưng ngữ âm Kẻ Giày: Bác bỏ các giả thuyết dân gian vụn vặt (nhặt được giày Mẫu, nghề làm bánh giầy). Củng cố và chứng minh luận điểm ngữ âm học: Kẻ Giày vốn là biến âm cổ của "Kẻ Kẻ/Kẻ Trần" - địa bàn sinh tụ lâu đời của cự tộc Trần/Trần Lê, giải thích vì sao toàn bộ dòng họ trông coi hai phủ và gia tộc thế tục của Mẫu đều thuộc dòng họ Trần Lê.
  3. Làm rõ vai trò trung tâm của phong trào Thiện đàn và Kinh giáng bút: Chứng minh phong trào thiện đàn cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX (với 56 văn bản giáng bút, tiêu biểu như Vân Hương Liễu Hạnh Công chúa tâm căn chân kinh, Tam vị Thánh Mẫu cảnh thế chân kinh) đóng vai trò công cụ kinh điển hóa, chuẩn mực hóa đạo đức Nho - Đạo - Thích, nâng tầm Mẫu Liễu từ một nữ thần dân gian thành một vị Bồ Tát/Thánh Mẫu cứu thế có hệ thống chân kinh giáo lý hoàn chỉnh.
  4. Xác lập cơ chế công nhận "Chính tự" vượt thoát "Dâm tự": Chỉ ra tiến trình thích ứng tài tình của tín ngưỡng: từ chỗ bị Nho giáo coi là "dâm từ/dâm thần" mang yếu tố ma thuật vu hích, cộng đồng địa phương thông qua việc lập ngọc phả gắn Mẫu với công trạng phò vua giúp nước và vận động sắc phong từ triều đình (từ thời Lê Trung hưng đến Nguyễn) để đưa việc thờ Mẫu vào hàng Chính tự trong Tự điển quốc gia.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết văn hóa: Cung cấp mô hình chuẩn xác về sự dung hợp tam giáo (Nho - Phật - Đạo) trong tín ngưỡng bản địa, khẳng định "Nguyên lý Mẹ" là sợi chỉ đỏ xuyên suốt cố kết tâm thức cộng đồng người Việt trước các biến cố lịch sử.
  • Về phương pháp luận: Thiết lập quy chuẩn kết hợp giữa Văn bản học Hán Nôm và Nhân học giải thích, cung cấp phương pháp mẫu cho các nghiên cứu di sản tôn giáo tín ngưỡng dân gian vốn nhiều dị bản.
  • Về ứng dụng thực tiễn và chính sách: Đưa ra cơ sở khoa học để giải quyết tranh chấp di sản giữa các cộng đồng địa phương (giữa thôn Vân Cát và Tiên Hương); cung cấp căn cứ tư liệu gốc xác thực phục vụ công tác trùng tu, bảo tồn di tích kiến trúc nghệ thuật phủ Giày và định hướng quản lý lễ hội, thực hành Hầu đồng đúng với giá trị truyền thống, ngăn chặn sự biến tướng thương mại hóa tâm linh.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về nguồn tư liệu: Do giới hạn nghiên cứu tập trung vào văn bản Hán Nôm trước năm 1945, luận án chưa bao quát toàn bộ các tư liệu truyền khẩu phi văn bản phát sinh trong giai đoạn từ 1945 đến nay.
  • Giới hạn không gian văn bản: Nguồn tư liệu khảo sát chủ yếu tập trung tại châu thổ Bắc Bộ; hệ thống tư liệu Hán Nôm về sự lan tỏa của Mẫu Liễu Hạnh tại Trung Bộ (Huế, Quảng Bình) và Nam Bộ chưa được khai thác toàn diện ở mức độ tối đa.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Mở rộng điều tra văn bản học đối với hệ thống văn chầu và bản dập văn bia thời Nguyễn tại khu vực duyên hải miền Trung.
    2. Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và số hóa văn bản Hán Nôm để xây dựng corpus đối sánh ngôn ngữ giáng bút đa thời kỳ.
    3. Phân tích sâu hơn mối liên hệ giữa tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh với phong trào tôn giáo mới đầu thế kỷ XX (như Đạo Cao Đài, Đạo Dừa) dưới góc độ hiện tượng học tôn giáo.
    4. Nghiên cứu xã hội học đương đại về sự biến đổi của thực hành Hầu đồng trong bối cảnh toàn cầu hóa và di sản hóa.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình lại cách tiếp cận tư liệu trong nghiên cứu Đạo Mẫu tại Việt Nam:

  • Giá trị học thuật: Trở thành tài liệu tham chiếu mẫu mực cho các công trình nghiên cứu sau đại học về Văn hóa học, Hán Nôm học và Tôn giáo học; được dự báo sẽ đóng góp chỉ số trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu di sản Mẫu Tam phủ.
  • Bảo tồn di sản quốc gia: Cung cấp hệ thống tư liệu văn bản minh xác cho Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Nam Định trong việc lập hồ sơ quy hoạch, bảo tồn Quần thể Di tích Lịch sử - Văn hóa Phủ Giày và không gian thực hành di sản phi vật thể nhân loại.
  • Định hướng xã hội: Giúp thanh lọc những nhận thức sai lệch, mê tín dị đoan trong hoạt động thực hành tín ngưỡng, trả lại vẻ đẹp nhân văn, lòng hiếu nghĩa và tính chuẩn mực văn hóa của tục thờ Mẫu truyền thống.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Văn hóa, Tôn giáo, Hán Nôm: Tiếp cận bộ cơ sở dữ liệu thư mục Hán Nôm đã được phân loại định lượng khoa học (206 bản khai 1938, 170 thư tịch Viện Hán Nôm, 14 sắc phong Tiên Hương).
  • Cơ quan quản lý văn hóa và chính quyền địa phương: Sở hữu cơ sở pháp lý và lịch sử địa chính vững chắc để quản lý di tích, giải quyết tranh luận hành chính và tổ chức lễ hội phủ Giày văn minh.
  • Ban quản lý di tích và Nghệ nhân thực hành di sản: Nắm vững ngữ nghĩa của hệ thống văn bia, câu đối, khoa nghi, bài bản hát văn cổ để bảo tồn không gian thiêng đúng nguyên bản.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc giải mã sự tích hợp giữa Hành trạng thế tụcHành trạng Thần Tiên thông qua cơ chế giáng bút thiện đàn, minh chứng cho sự vận động của "Nguyên lý Mẹ" (Trần Quốc Vượng) và tiến trình bản địa hóa Đạo giáo (Ngô Đức Thịnh), nâng tầm một nhân vật phụ nữ đức hạnh mang tính lịch sử trở thành vị Thần chủ vũ trụ Tứ phủ.

  2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu văn hóa dân gian thuần túy miêu tả hiện tượng (Nguyễn Minh San) hay các nghiên cứu Hán Nôm thuần túy lập thư mục (Đinh Thị Lệ Huyền), luận án đã thực hiện bước tích hợp liên ngành: sử dụng phương pháp Phê phán văn bản học (Textology của Likhatsov) làm điểm tựa dữ liệu gốc, kết hợp với Nhân học giải thích (Clifford Geertz) để bóc tách từng lớp trầm tích lịch sử địa chính và ý nghĩa biểu tượng của văn bản.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu văn bản là gì? Phát hiện về mặt địa chính học: Thôn Vân Cát từng trực thuộc xã An Thái vào đầu thế kỷ XIX (Địa bạ 1805, Vân Cát Thần nữ lục 1811), và tên gọi Tiên Hương chỉ mới xuất hiện từ thời Tự Đức (1850). Điều này hoàn toàn đảo ngược quan niệm truyền thống cho rằng phủ Tiên Hương là "phủ phụ" tách ra từ xã Vân Cát cổ xưa.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không? Toàn bộ hệ thống 206 bản khai thần tích - thần sắc (Phụ lục 1), 170 đầu mục văn bản Hán Nôm với đầy đủ ký hiệu kho, niên đại, tác giả, loại hình văn bản (Phụ lục 2) và danh mục sắc phong/văn khắc tại thực địa đều được lập bảng mã hóa chi tiết, cho phép các nhà khoa học khác dễ dàng tra cứu, đối chiếu và tái kiểm chứng tại các viện lưu trữ quốc gia.

  5. Chương trình nghiên cứu dài hạn được định hình ra sao? Mở ra định hướng nghiên cứu so sánh liên vùng về sự tích hợp của tín ngưỡng Tam phủ - Tứ phủ với tục thờ Thiên Y A Na ở miền Trung và Linh Sơn Thánh Mẫu ở miền Nam qua hệ thống văn bia và tư liệu Hán Nôm triều Nguyễn.

Kết luận

Luận án "Tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh ở phủ Giày qua tư liệu Hán Nôm" của NCS. Nguyễn Đạt Thức xác lập 6 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Tổng kiểm kê và hệ thống hóa khoa học: Khảo cứu toàn diện 206 bản khai thần tích 1938 tại Viện Thông tin Khoa học xã hội, 170 thư tịch tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và toàn bộ văn bia, sắc phong tại quần thể di tích phủ Giày.
  2. Hiệu chỉnh lịch sử địa chính Kẻ Giày: Khôi phục chân thực tiến trình biến đổi hành chính giữa xã An Thái (sau là Tiên Hương) và thôn/xã Vân Cát, chấm dứt những ngộ nhận học thuật kéo dài về vị thế hai ngôi phủ.
  3. Làm sáng tỏ ngữ nghĩa danh xưng: Minh định nguồn gốc tên gọi Kẻ Giày bắt nguồn từ Kẻ Trần (vùng đất dòng họ Trần Lê), giải mã sự gắn kết huyết thống thế tục với cấu trúc quản lý tâm linh của di tích.
  4. Phân định cấu trúc thần điện và vũ quan: Tách bạch rõ ràng giữa các khái niệm Tam phủ, Tứ phủ, Tam vị Thánh Mẫu và Tam tòa Tứ phủ, chỉ ra vị thế trung tâm độc tôn của Mẫu Liễu Hạnh trong hệ thống thần linh bản địa.
  5. Giải mã vai trò của văn bản giáng bút: Chứng minh phong trào thiện đàn cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX là giai đoạn kinh điển hóa, đạo đức hóa tín ngưỡng Mẫu theo tinh thần Tam giáo đồng nguyên.
  6. Xác lập mô hình nghiên cứu liên ngành chuẩn mực: Kết hợp xuất sắc giữa Văn bản học Hán Nôm và Văn hóa học, tạo tiền đề vững chắc cho việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc trên trường quốc tế.