Luận án: Văn hóa đối ngoại Việt Nam trong quan hệ với Pháp (1989-nay) - Lê Trọng Thưởng

Tập trung vào luận án của Lê Trọng Thưởng, phân tích chi tiết nội dung, phương pháp nghiên cứu và đóng góp khoa học. Cung cấp thông tin hữu ích cho độc giả

Chuyên ngành

Văn hoá học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

216
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận án Lê Trọng Thưởng Giải mã Văn hóa Đối ngoại Việt Nam trong Quan hệ với Pháp

Luận án Tiến sĩ của Lê Trọng Thưởng tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh quan hệ với Pháp, đặc biệt trong giai đoạn từ năm 1989 đến nay. Đây là một đề tài cấp thiết, phản ánh tầm quan trọng của văn hóa như một nền tảng tinh thần và động lực phát triển kinh tế-xã hội, đồng thời là công cụ hữu hiệu trong quan hệ quốc tế. Nghiên cứu này không chỉ tổng kết lý luận mà còn phân tích thực trạng, bối cảnh, và đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả của đối ngoại văn hóa Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của Luận án Lê Trọng Thưởng

Mục tiêu chính của luận án Lê Trọng Thưởng là làm rõ vai trò, thực trạng, những vấn đề đặt ra và giải pháp phát triển văn hóa đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ Việt Nam Pháp giai đoạn 1989 đến nay. Luận án góp phần cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách đối ngoại văn hóa của Đảng và Nhà nước. Ý nghĩa khoa học thể hiện qua việc hệ thống hóa khái niệm, vai trò của văn hóa đối ngoại, đồng thời phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng, từ bối cảnh quốc tế đến đường lối đối ngoại của Việt Nam. Công trình này mở ra hướng nghiên cứu mới về cách thức văn hóa được sử dụng như một sức mạnh mềm để thúc đẩy hợp tác và hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.

1.2. Khung lý luận và khái niệm cơ bản về Văn hóa Đối ngoại trong nghiên cứu

Luận án làm rõ các khái niệm như “văn hóa đối ngoại” (VHĐN), “ngoại giao văn hóa” (NGVH), và “đối ngoại văn hóa” (ĐNVH), phân biệt chúng nhưng cũng chỉ ra mối liên hệ hữu cơ. Văn hóa đối ngoại được định nghĩa là một hệ thống các hoạt động giao lưu, tiếp xúc, giới thiệu, quảng bá, hợp tác và trao đổi văn hóa của một quốc gia với thế giới bên ngoài nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược trong quan hệ quốc tế [Theo Lê Trọng Thưởng, 2021]. Nghiên cứu này khẳng định văn hóa đối ngoại là một bộ phận quan trọng của nền văn hóa quốc gia, thể hiện sức mạnh nội sinh của dân tộc và đóng vai trò củng cố bản sắc văn hóa dân tộc thông qua việc tiếp thu tinh hoa văn hóa bên ngoài có chọn lọc. Khung lý luận còn đề cập đến các yếu tố cấu thành và vai trò của VHĐN đối với sự phát triển văn hóa và quan hệ quốc tế.

II. Bối cảnh Quốc tế và Quan hệ Việt Nam Pháp từ 1989 Tác động đến Văn hóa Đối ngoại

Giai đoạn từ năm 1989 đánh dấu nhiều biến động lịch sử quan trọng trên thế giới, ảnh hưởng sâu sắc đến quan hệ Việt Nam Pháp và chiến lược văn hóa đối ngoại của Việt Nam. Sự kết thúc Chiến tranh Lạnh đã mở ra một kỷ nguyên mới, nơi các quốc gia tìm kiếm những phương thức hợp tác đa dạng hơn, trong đó văn hóa đóng vai trò cầu nối. Pháp, với lịch sử và mối liên hệ văn hóa lâu đời với Việt Nam, trở thành một đối tác quan trọng trong nỗ lực đối ngoại văn hóa Việt Nam. Luận án phân tích bối cảnh này để thấy được những cơ hội và thách thức mà Việt Nam phải đối mặt khi xây dựng chiến lược văn hóa đối ngoại.

2.1. Biến động quốc tế và Quan hệ Việt Nam Pháp sau Chiến tranh Lạnh

Sau Chiến tranh Lạnh, Pháp là một trong những nước phương Tây tiên phong trong việc “phá băng” và khôi phục quan hệ với Việt Nam. Tác giả Georges Sauvier trong cuốn “François Mitterand à l’Asie” (1997) đã chỉ ra rằng Pháp muốn dựa trên mối quan hệ “truyền thống” để tái khẳng định vị thế ở Đông Nam Á và châu Á - Thái Bình Dương. Quan hệ ngoại giao Việt Nam Pháp được củng cố thông qua các hiệp định hợp tác và các hoạt động giao lưu văn hóa. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển văn hóa đối ngoại, với ngôn ngữ và di sản văn hóa chung trở thành những công cụ quan trọng. Việc Pháp mở cửa đã giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào cộng đồng quốc tế.

2.2. Đường lối và chính sách của Đảng về Đối ngoại Văn hóa Việt Nam

Đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về văn hóa đã khẳng định “Văn hoá là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển KT-XH” [Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, tr. 54]. Trong lĩnh vực đối ngoại, Nghị quyết chỉ rõ nhiệm vụ “mở rộng hợp tác quốc tế về văn hoá”, giới thiệu văn hóa, đất nước và con người Việt Nam ra thế giới, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các giá trị nhân văn, khoa học tiên tiến. Luận án Lê Trọng Thưởng phân tích cách các đường lối này được cụ thể hóa thành chính sách đối ngoại văn hóa Việt Nam, tập trung vào việc quảng bá hình ảnh quốc gia, thu hút đầu tư, và tăng cường hiểu biết lẫn nhau, đặc biệt trong quan hệ Việt Nam Pháp.

III. Phương pháp Phân tích Đánh giá Thực trạng Văn hóa Đối ngoại Việt Nam trong Quan hệ với Pháp

Để đánh giá hiệu quả của văn hóa đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Pháp, luận án Lê Trọng Thưởng đã áp dụng phương pháp phân tích thực trạng các hoạt động văn hóa đa dạng. Nghiên cứu chia các hoạt động này thành ba bộ phận chính: giao lưu-tiếp xúc, giới thiệu-quảng bá, và hợp tác-trao đổi văn hóa. Sự phân chia này giúp khảo sát và đánh giá một cách có hệ thống, đồng thời nhận diện được những mặt mạnh, mặt yếu và những vấn đề còn tồn tại trong thực tiễn triển khai đối ngoại văn hóa Việt Nam với một trong những đối tác chiến lược hàng đầu là Pháp.

3.1. Các hoạt động văn hóa trọng điểm và vai trò của Đối ngoại Văn hóa

Luận án Lê Trọng Thưởng đã khảo sát các hoạt động văn hóa trọng điểm như các festival (ví dụ: Festival Huế), các chương trình trao đổi giáo dục, dịch thuật sách, và hợp tác trong lĩnh vực nghệ thuật. Việc Pháp là nước tiên phong nhượng bản quyền và dịch sách sang tiếng Việt sau 1989 cho thấy vai trò của ngôn ngữ và văn học trong việc kết nối hai dân tộc. Các hoạt động này không chỉ giúp giới thiệu văn hóa Việt Nam đến công chúng Pháp mà còn tạo điều kiện cho Việt Nam tiếp thu tinh hoa văn hóa Pháp. Đây là minh chứng cho việc văn hóa đối ngoại không chỉ là truyền bá một chiều mà là quá trình giao lưu đa chiều, tăng cường sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau, từ đó thúc đẩy quan hệ Việt Nam Pháp phát triển toàn diện.

3.2. Đánh giá và nhận xét về hiệu quả Văn hóa Đối ngoại của Việt Nam

Dựa trên các số liệu và phân tích, luận án nhận xét rằng văn hóa đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Pháp đã đạt được những thành tựu đáng kể. Các hoạt động giao lưu, quảng bá đã góp phần nâng cao hình ảnh đất nước, con người Việt Nam trên trường quốc tế, đặc biệt là tại Pháp. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế như sự thiếu đồng bộ, nguồn lực chưa đủ mạnh, và phương pháp tiếp cận đôi khi còn chưa thực sự sáng tạo. Việc đánh giá này giúp định hình các vấn đề cần khắc phục và đề xuất các giải pháp hiệu quả hơn. Luận án nhấn mạnh rằng việc đo lường sức mạnh mềm thông qua các chỉ số như số lượng khách du lịch Pháp đến Việt Nam hay kim ngạch xuất nhập khẩu cũng là một phần quan trọng để đánh giá hiệu quả đối ngoại văn hóa Việt Nam.

IV. Xu hướng và Giải pháp Phát triển Văn hóa Đối ngoại Việt Nam trong Quan hệ với Pháp Bền vững

Chương 4 của luận án Lê Trọng Thưởng tập trung vào việc phân tích các xu hướng vận động của văn hóa đối ngoại trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Từ đó, nghiên cứu đưa ra những vấn đề cốt lõi mà văn hóa đối ngoại của Việt Nam đang đối mặt khi duy trì và phát triển quan hệ với Pháp. Cuối cùng, luận án đề xuất một loạt các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả, tính bền vững và sự thích ứng của văn hóa đối ngoại Việt Nam trong tương lai, giúp củng cố quan hệ Việt Nam Pháp trên nền tảng văn hóa vững chắc.

4.1. Những xu hướng chính và thách thức đặt ra cho Văn hóa Đối ngoại

Xu hướng toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin đã tạo ra cả cơ hội và thách thức cho văn hóa đối ngoại. Việt Nam cần phải thích nghi với xu hướng truyền thông số, đa dạng hóa hình thức quảng bá, và cá nhân hóa trải nghiệm văn hóa. Một thách thức lớn là làm sao để giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong khi vẫn tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới. Luận án Lê Trọng Thưởng cũng chỉ ra rằng việc cạnh tranh văn hóa ngày càng gay gắt đòi hỏi đối ngoại văn hóa Việt Nam phải có chiến lược rõ ràng, nguồn lực đủ mạnh và đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp. Việc thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức cũng là một rào cản cần vượt qua.

4.2. Giải pháp phát triển Văn hóa Đối ngoại Việt Nam bền vững với Pháp

Để phát triển văn hóa đối ngoại Việt Nam bền vững với Pháp, luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Đầu tiên là nâng cao nhận thức về vai trò của văn hóa đối ngoại trong các cấp lãnh đạo và toàn xã hội. Thứ hai là hoàn thiện cơ chế, chính sách, và tăng cường nguồn lực tài chính, nhân lực cho các hoạt động văn hóa đối ngoại. Thứ ba là đa dạng hóa các hình thức và nội dung giao lưu văn hóa, chú trọng vào các chương trình hợp tác song phương, như trao đổi sinh viên, tổ chức triển lãm, liên hoan nghệ thuật chung. Cuối cùng, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để quảng bá văn hóa Việt Nam một cách sáng tạo và hiệu quả hơn, tiếp cận được đông đảo công chúng Pháp và quốc tế.

V. Kết luận và Hướng đi Tương lai Đánh giá Luận án Lê Trọng Thưởng và Tác động Thực tiễn

Tổng kết lại, luận án Lê Trọng Thưởng không chỉ là một công trình nghiên cứu khoa học mà còn là một đóng góp quan trọng vào việc phát triển lý luận và thực tiễn về văn hóa đối ngoại của Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về chặng đường 30 năm quan hệ Việt Nam Pháp thông qua lăng kính văn hóa, đồng thời mở ra những hướng đi mới cho việc củng cố và phát triển mối quan hệ này trong tương lai. Những phân tích và đề xuất trong luận án có giá trị tham khảo cao cho các nhà hoạch định chính sách và những người làm công tác văn hóa đối ngoại.

5.1. Thành tựu nghiên cứu và đóng góp của Luận án Lê Trọng Thưởng

Luận án đã thành công trong việc hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về văn hóa đối ngoại, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ quốc tế đương đại. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng văn hóa đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Pháp, chỉ ra những thành tựu nổi bật và các vấn đề còn tồn tại. Một đóng góp quan trọng là việc phân tích các yếu tố bối cảnh quốc tế và đường lối chính sách của Đảng ảnh hưởng đến văn hóa đối ngoại. Những kết quả này không chỉ có giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, làm cơ sở cho việc cải thiện và nâng cao hiệu quả các hoạt động đối ngoại văn hóa Việt Nam.

5.2. Định hướng cho việc tăng cường Quan hệ Việt Nam Pháp thông qua Văn hóa

Từ những kết quả nghiên cứu, luận án Lê Trọng Thưởng đưa ra các định hướng chiến lược nhằm tăng cường quan hệ Việt Nam Pháp thông qua văn hóa. Định hướng bao gồm việc xây dựng hình ảnh quốc gia một cách chuyên nghiệp, đầu tư vào các dự án văn hóa quy mô lớn, và tăng cường giao lưu nhân dân. Việc tận dụng tối đa di sản văn hóa chung, phát triển du lịch văn hóa, và thúc đẩy hợp tác giáo dục được xem là những trụ cột quan trọng. Luận án kêu gọi sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa các bộ, ngành, địa phương và các tổ chức văn hóa để tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp văn hóa đối ngoại thực sự trở thành một cầu nối vững chắc và bền bỉ giữa hai quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN 1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỐI NGOẠI VÀ VĂN HOÁ ĐỐI NGOẠI 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đối ngoại và văn hoá đối ngoại nói chung 1. Những công trình nghiên cứu ở nước ngoài Trên thế giới hiện nay có nhiều công trình nghiên cứu về lĩnh vực quan hệ quốc tế được gọi là đối ngoại hay ngoại giao của nhiều quốc gia.

Một số công trình nghiên cứu về phân tích chính sách đối ngoại, có những nghiên cứu như “Foreign Policy Decision Making: an Approach to the Study of International Politics” (Ra quyết định chính sách đối ngoại - một cách tiếp cận nghiên cứu Chính trị Quốc tế) của Richard Snyder, H. Bruck và Burton Sapin (2012) và “Pre-Theories and Theories of Foreign Policy” (Các tiền đề lý thuyết và lý thuyết về chính sách đối ngoại) của James Rosenau (1966). Các nghiên cứu này tìm cách giải mã những yếu tố quyết định hành vi quốc gia, chủ thể nhà nước và các yếu tố liên quan tới việc ra quyết định chính sách đối ngoại. Rosenau cho rằng cần khái quát hóa hành vi của các quốc gia một cách hệ thống và có cách tiếp cận chính sách đối ngoại so sánh (comparative foreign policy) để tìm một lý thuyết bao quát về chính sách đối ngoại trong mọi thời gian và không gian.

Những tài liệu này cho rằng cần nghiên cứu chính sách đối ngoại không những ở kết quả mà còn cả trong quá trình hoạch định chính sách. Vì vậy, nghiên cứu về phân tích chính sách đối ngoại đã được mở rộng và tiếp thu thành quả của nhiều ngành học khác nhau trong quá trình phát triển thành một chuyên ngành nghiên cứu. Trong bối cảnh biến động sâu sắc trong quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại các nước những năm 1990, trong công trình “Changing Course: When Governments Choose to Redirect Foreign Policy” (Tiến trình Thay đổi: Khi các Chính phủ Lựa chọn Điều chỉnh Chính sách đối ngoại), International Studies Quarterly, vol. 1 (3/1990), Charles Hermann đã có những phân tích sâu sắc về quá trình điều chỉnh chính sách đối ngoại của các quốc gia trước sự biến đổi của 9 tình hình trong nước và quốc tế.

Hermann đã hệ thống hoá các khái niệm lý thuyết và đề xuất cách thức diễn giải những quyết định điều chỉnh chính sách đối ngoại của các quốc gia. Nghiên cứu của Hermann trả lời cho các câu hỏi “Những thay đổi này xảy ra trong tình huống nào khi Chính phủ nhận thấy chính sách hiện tại có thiếu sót, sai lầm, hoặc không còn tác dụng? Điều kiện để sự thay đổi xuất hiện là gì?” [196]. Cuốn sách The Oxford Handbook of Modern Diplomacy (Cẩm nang Oxford về ngoại giao hiện đại) của các tác giả Andrew F. Cooper, Jorge Heine và Ramesh Thakur do NXB Đại học Oxford ấn hành năm 2013.

Cuốn sách là một tài liệu tham khảo có giá trị cho những người học tập và thực hành ngoại giao hiện đại, cung cấp một bản tóm tắt cập nhật về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực này; cuốn sổ tay mô tả các yếu tố của sự kiên trì và liên tục và những thay đổi đang ảnh hưởng đến ngoại giao. Ngoài ra, cuốn Cẩm nang cung cấp những phân tích và mô tả toàn diện về tình trạng ngoại giao trong thế kỷ 21, Cẩm nang còn hướng tới xa hơn và đưa ra cái nhìn sâu sắc về tương lai của ngành ngoại giao. Cuốn sách Mordern Diplomacy (Ngoại giao hiện đại) của tác giả R. Barston do Routledge ấn hành năm 2014.

Cuốn sách phân tích và trình bày các lĩnh vực chủ đề rộng lớn, bao gồm bản chất ngoại giao, phương pháp ngoại giao và đàm phán, hoạt động ngoại giao ở các khu vực cụ thể, thiên tai và xung đột quốc tế, cuốn sách bao gồm tất cả các lĩnh vực chủ đề chính của ngoại giao đương đại. Bên cạnh đó, các tác giả cuốn sách còn phân tích chi tiết về các vấn đề quốc tế quan trọng tác động đến ngoại giao và mối quan hệ của nó với chính trị quốc tế. Thông qua việc sử dụng các nghiên cứu trường hợp và các ví dụ làm nổi bật công tác ngoại giao đương đại trong đấu trường chính trị quốc tế, cuốn sách làm rõ lý luận và thực tiễn về ngoại giao hiện đại. Cuốn sách Intercultural Communication and Diplomacy (Truyền thông và ngoại giao liên văn hoá) của tác giả Hannah Slavik được ấn hành bởi DiploFoundation năm 2004.

Công trình này là tập hợp các bài báo được trình bày tại hai hội nghị: Hội nghị truyền thông và ngoại giao liên văn hóa năm 2003, và Hội nghị năm 2004 về tổ chức và văn hóa chuyên môn và ngoại giao. Các chủ đề bao gồm lý thuyết cơ bản, giao tiếp đa văn hóa trong thực tiễn về ngoại giao, đàm phán và giải quyết xung đột, văn hóa chuyên nghiệp và tổ chức, đào tạo cho các nhà ngoại giao. Các bài báo 10 trong tập sách này tiếp cận chủ đề giao tiếp văn hóa và ngoại giao từ nhiều quan điểm văn hóa khác nhau, bởi tác giả của các bài viết này đến từ nhiều quốc gia và ở nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau (bao gồm các ngành dịch vụ quốc tế, các trường đại học, các doanh nghiệp), trong đó có cả các tổ chức phi chính phủ. Trong quá trình toàn cầu hoá mạnh mẽ hiện nay, văn hoá trở thành một trong những thành tố quan trọng hình thành “sức mạnh mềm” của các quốc gia.

Xây dựng và thực thi chính sách VHĐN là một trong những chính sách đối ngoại được nhiều quốc gia đặc biệt quan tâm. Nye được xem là “cha đẻ” cho lý thuyết sức mạnh mềm (soft power), với các công trình “Bound To Lead: The Changing Nature Of American Power” (1990) (Rằng buộc để đẫn đầu: sự thay đổi nguồn gốc sức mạnh của nước Mỹ); “Soft power. The means to success in world politics and understand international conflict” (2004) (Quyền lực mềm: Những phương thức để đạt được thành công trong chính trị thế giới và nhận biết về xung đột quốc tế), trong đó, tác giả này cho rằng việc sử dụng VHĐN là một trong những cấu phần quan trọng để xây dựng “sức mạnh mềm” quốc gia đã và đang trở thành xu hướng có tính chiến lược của nhiều quốc gia, trong đó có Trung Quốc, Mỹ, Nga, Hàn Quốc, Nhật Bản, v. Bên cạnh đó, một số học giả phương Tây còn nghiên cứu về chính sách đối ngoại ở Việt Nam trong giai đoạn đổi mới toàn diện đất nước, như: David W.

Elliott trong “Changing Worlds: Vietnam’s Transition from Cold War to Globalization” (Thế giới đang thay đổi: Sự chuyển đổi của Việt Nam từ Chiến tranh lạnh sang Toàn cầu hóa), New York, Oxford University Press (2012); Eero Palmujoki trong “Vietnam and the World: Marxist-Leninist Doctrine and the Changes in International Relations, 1975-93”, Macmillan, London (1997), đã nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn Đổi mới, sự đổi mới trong tư duy và hoạt động đối ngoại trong bối cảnh sau chiến tranh lạnh. Các tài liệu này đã so sánh, khái quát sự thay đổi chính sách đối ngoại Việt Nam trước và trong thời kỳ Đổi mới, trong và sau Chiến tranh lạnh. Thayer và Ramses Amer trong “Vietnamese foreign policy in transition”, Palgrave Macmillan, London (2000) (Chính sách đối ngoại Việt Nam trong quá trình chuyển đổi), đã phân tích những yếu tố khác nhau dẫn tới việc Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm 1995. Về cách tiếp cận, Carlyle A.

Thayer trong “Vietnam’s Regional 11 Integration: The Costs and Benefits of Multilateralism” (Sự hội nhập khu vực của Việt Nam: Chi phí và lợi ích của chủ nghĩa đa phương) cho rằng chủ nghĩa khu vực và đa phương là cách tiếp cận phù hợp cho Việt Nam. Vuving trong “Strategy and Evolution of Vietnam’s China Policy: A Changing Mixture of Pathways”, Asian Survey, vol. 2006) lại áp dụng cách tiếp cận cân bằng quyền lực, cân bằng nguy cơ để phân tích các bước đi ngoại giao của Việt Nam. Turley với công trình “Vietnamese security in domestic and regional focus: The political-Economic Nexus” trong Southest Asian Security in the New Millennium, M.

Sharpe Armonk, New York [211, tr.175] cho rằng vị trí địa chiến lược quan trọng của Việt Nam cũng tạo ra nhiều nguy cơ. Vị trí láng giềng với Trung Quốc khiến Việt Nam là một trong những nước ASEAN dễ bị tổn thương nhất và cũng đã từng đối mặt với những thách thức chiến lược nghiêm trọng nhất. Việt Nam phải đấu tranh để duy trì không gian sinh tồn, bảo vệ bản sắc và lợi ích dân tộc, đồng thời phải tránh kích động chủ nghĩa dân tộc của Trung Quốc. Turley cho rằng Việt Nam đã điều chỉnh quan điểm và chính sách của mình “từ đối đầu sang hợp tác với ASEAN”.

Hà Nội đã hướng tới ASEAN “để hỗ trợ cân bằng lại áp lực của Trung Quốc” và “cân bằng kỳ vọng về thị trường và tài chính từ phương Tây và Nhật Bản”. Vuving với “the Impact of China on Governance Structures in Vietnam” trong “The Impact of Russia, India and China on Governance Structures in their Regional Environment (RICGOV)” (2008) đã phân tích ASEAN là lựa chọn chiến lược của Việt Nam trong giai đoạn sau chiến tranh lạnh để bảo đảm không gian sinh tồn chiến lược. Báo cáo của Nhóm chuyên trách về Đối ngoại của Quốc hội Australia “Vietnam’s Foreign Relations: Dilemma of Change” đã phân tích về thế tiến thoái lưỡng nan của Việt Nam giai đoạn đầu thời kỳ Đổi mới, với các khó khăn trong vấn đề Campuchia, quan hệ với các nước lớn và ASEAN. Các tác giả cho rằng đã có sự thay đổi lớn trong chính sách đối ngoại của Việt Nam kể từ cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990 khi Việt Nam chuyển sang chính sách đối ngoại cân bằng và đa phương.

Việt Nam đã vươn lên trở thành một thành viên chủ chốt trong các vấn đề ở Đông Nam Á và trên thế giới; cũng như tác động của hệ tư tưởng đối với việc hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam. 12 Ngoài ra còn có một số công trình nghiên cứu khác, như: cuốn sách The New Public Diplomacy: Soft Power in International Relations (Lý thuyết ngoại giao công chúng mới: Quyền lực mềm trong quan hệ quốc tế hiện nay) của tác giả Jan Melessen do Palgrave Macmillan ấn hành năm 2005. Cuốn sách giới thiệu chính sách ngoại giao công chúng mới trên cả phương diện lý thuyết và thực tiễn; cuốn st sách 21 Century Diplomacy: A Practitioner’s Guide (Sổ tay hướng dẫn ngoại giao trong thế kỷ 21) của tác giả Kishan S. Rana do Newgan Imaging Systems Pvt Ltd, Chennai ấn hành năm 2011; v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ