Tổng quan về luận án

Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng đã đưa văn hóa trở thành một thành tố cốt lõi cấu thành sức mạnh tổng hợp quốc gia. Trong tiến trình phát triển và thực thi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam, văn hóa đối ngoại (VHĐN) nổi lên như một phương thức kiến tạo sự hiểu biết, xây dựng lòng tin chiến lược và củng cố vị thế đất nước trên trường quốc tế. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (mã số: 922 90 40) của nghiên cứu sinh Lê Trọng Thưởng với đề tài "Văn hóa đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Pháp giai đoạn 1989 đến nay", được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS. Lê Quý Đức tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2021), là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện mối quan hệ văn hóa song phương Việt - Pháp dưới lăng kính chuyên sâu của khoa học văn hóa.

Về bối cảnh khoa học, mối quan hệ giữa Việt Nam và Cộng hòa Pháp là một trường hợp đặc thù trong lịch sử quan hệ quốc tế với sự đan xen phức tạp giữa các tầng nấc lịch sử, di sản thuộc địa và tiến trình bình thường hóa, phát triển quan hệ ngoại giao từ năm 1973, nâng cấp lên Đối tác Chiến lược vào năm 2013. Mốc thời gian năm 1989 mang tính bước ngoặt khi hai nước ký kết Hiệp định hợp tác văn hóa, khoa học kỹ thuật và kinh tế, đánh dấu giai đoạn Việt Nam từng bước phá vỡ thế bao vây cấm vận, mở rộng hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính căn bản tồn tại trong y văn: phần lớn các công trình trước đây của các học giả quan hệ quốc tế (như David W. Elliott, Carlyle A. Thayer, Jean Billet, Vũ Dương Huân) chủ yếu xem xét văn hóa như một công cụ, phương tiện hỗ trợ thuần túy cho mục tiêu chính trị - ngoại giao ("chính trị hóa văn hóa"), hoặc đồng nhất khái niệm VHĐN với Ngoại giao văn hóa (NGVH) và Văn hóa ngoại giao (VHNG). Luận án của Lê Trọng Thưởng đã lấp đầy khoảng trống này khi định vị VHĐN từ góc độ Văn hóa học, khẳng định văn hóa vừa có mục tiêu tự thân (giao lưu, tiếp biến, bảo tồn và phát triển giá trị văn hóa dân tộc), vừa đóng vai trò hỗ trợ các trụ cột đối ngoại khác.

Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) cốt lõi:

  1. RQ1: Thực trạng hoạt động văn hóa đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Pháp từ năm 1989 đến 2019 đã đạt được những thành tựu nổi bật gì và còn tồn tại những điểm nghẽn, hạn chế nào?
  2. RQ2: Văn hóa đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Pháp giai đoạn 1989 đến nay đóng vai trò và tác động như thế nào đối với sự phát triển văn hóa, con người và kinh tế - xã hội Việt Nam?
  3. RQ3: Đâu là những xu thế vận động chủ đạo, các vấn đề đặt ra và hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả văn hóa đối ngoại của Việt Nam với Pháp trong bối cảnh mới?

Tương ứng với các câu hỏi trên, hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) được xây dựng:

  • H1: Hoạt động VHĐN Việt - Pháp từ 1989 đến 2019 đã có những bước tiến vượt bậc mang tính đột phá, chuyển đổi mạnh mẽ từ thế bị động sang chủ động hội nhập và tương tác đa tầng.
  • H2: VHĐN đóng vai trò động lực nội sinh, không chỉ gia tăng sức mạnh mềm quốc gia mà còn thúc đẩy trực tiếp các chỉ số phát triển kinh tế (thương mại, du lịch, đầu tư) và làm giàu bản sắc văn hóa dân tộc thông qua tiếp biến văn hóa có chọn lọc.
  • H3: Những hạn chế nội tại về thể chế, cơ chế điều phối liên ngành, nguồn lực tài chính và phương thức truyền thông số đang kìm hãm tiềm năng VHĐN; việc tối ưu hóa đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ từ tư duy chiến lược đến hạ tầng thiết chế.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Sức mạnh mềm (Soft Power Theory) của Joseph S. Nye, Lý thuyết Giao lưu - Tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory) và Lý thuyết Hoạch định chính sách đối ngoại (Foreign Policy Decision Making). Phạm vi nghiên cứu bao quát khoảng thời gian 30 năm (1989–2019), khảo sát các hoạt động VHĐN song phương diễn ra trên lãnh thổ hai quốc gia, định lượng hóa tác động qua các chỉ số hợp tác, các kỳ Festival Huế, số lượng xuất bản phẩm nhượng quyền, lượng khách du lịch và kim ngạch xuất nhập khẩu song phương.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển phong phú của các dòng lý thuyết về ngoại giao và sức mạnh văn hóa. Ở bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu về phân tích chính sách đối ngoại được khởi xướng bởi Richard Snyder, H. Bruck và Burton Sapin (2012) qua mô hình ra quyết định chính trị quốc tế, và James Rosenau (1966) với cách tiếp cận chính sách đối ngoại so sánh (comparative foreign policy). Charles Hermann (1990) trong công trình kinh điển "Changing Course: When Governments Choose to Redirect Foreign Policy" đã giải mã các điều kiện khiến chính phủ điều chỉnh hướng đi ngoại giao. Về sức mạnh văn hóa trong quan hệ quốc tế, Joseph S. Nye (1990, 2004) đặt nền móng lý thuyết với khái niệm "sức mạnh mềm" (soft power), khẳng định văn hóa là nguồn tài nguyên chiến lược tạo nên sự lôi cuốn, hấp dẫn phi cưỡng bức. Jan Melissen (2005) mở rộng với "The New Public Diplomacy", nhấn mạnh vai trò của đối ngoại công chúng trong việc kết nối trực tiếp với công chúng nước ngoài. Về góc độ ngoại giao chuyên ngành, Andrew F. Cooper, Jorge Heine và Ramesh Thakur (2013) trong The Oxford Handbook of Modern Diplomacy, R.P. Barston (2014) trong Modern Diplomacy, và Hannah Slavik (2004) trong Intercultural Communication and Diplomacy đã phân tích sâu sắc các phương thức đàm phán, giao tiếp liên văn hóa và sự biến đổi của ngoại giao thế kỷ 21.

Đối với quan hệ Việt - Pháp và chính sách đối ngoại của Việt Nam, Jean Billet (1995) trong "Quelle présence Française dans l’espace Indochinois?" chỉ ra rằng văn hóa và ngôn ngữ là công cụ trọng tâm để Pháp tái lập ảnh hưởng tại Đông Dương. Georges Sauvier (1997) trong "François Mitterrand à l’Asie" phân tích vai trò tiên phong của Pháp trong việc "phá băng" cô lập cho Việt Nam. Các học giả như David W. Elliott (2012), Eero Palmujoki (1997), Carlyle A. Thayer và Ramses Amer (2000), Alexander Vuving (2006), William Turley (2000) tập trung mổ xẻ quá trình chuyển đổi tư duy đối ngoại của Việt Nam từ đối đầu sang hợp tác đa phương hóa, hội nhập khu vực ASEAN và cân bằng quan hệ giữa các nước lớn.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Vũ Dương Huân (2018), Lê Thanh Bình và Đoàn Văn Dũng (2011), Vũ Trọng Lâm và Lê Thanh Bình (2015), Phạm Minh Sơn (2016), Phạm Thái Việt và Lý Thị Hải Yến (2012) đã phân tích ngoại giao văn hóa và đối ngoại công chúng từ giác độ chính trị học. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hải Anh (2015) tại Học viện Ngoại giao và luận án của Nguyễn Thị Thùy Yên (2016) tại Đại học Văn hóa Hà Nội đã tiếp cận ngoại giao văn hóa trong quan hệ quốc tế đương đại và trong khối ASEAN.

Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận lý thuyết (theoretical debates) then chốt:

  1. Bản chất công cụ vs. Bản chất tự thân của văn hóa: Quan điểm Quan hệ quốc tế thuần túy nhìn nhận văn hóa chỉ là "công cụ mềm" phục vụ cho lợi ích chính trị, kinh tế của nhà nước; ngược lại, quan điểm Văn hóa học khẳng định văn hóa trong đối ngoại trước hết mang mục đích tự thân – đó là nhu cầu khách quan về giao lưu, học hỏi, tiếp biến và sáng tạo các giá trị nhân văn giữa các cộng đồng người.
  2. Sự chồng lấn khái niệm VHĐN, NGVH và VHNG: Nhiều tác giả sử dụng thay thế lẫn nhau giữa ba khái niệm này, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong hoạch định chính sách và đánh giá thực tiễn.

Luận án của Lê Trọng Thưởng tự định vị ở điểm giao thoa nhưng nghiêng hẳn về bản thể luận Văn hóa học: xác lập VHĐN là một "tiểu văn hóa", phân định ranh giới học thuật rõ ràng giữa VHĐN, NGVH và VHNG. Nghiên cứu so sánh trực tiếp với hai điển hình quốc tế:

  • Trường hợp Trung Quốc: Gia tăng sức mạnh văn hóa thông qua chiến lược Viện Khổng Tử quy mô lớn do nhà nước điều phối tập trung và trợ cấp học bổng nhằm thâm nhập sâu vào hệ thống học thuật phương Tây (Vũ Trọng Lâm & Lê Thanh Bình, 2015).
  • Trường hợp Nhật Bản: Thực thi chính sách văn hóa đối ngoại dựa trên "Ba mục tiêu" (thúc đẩy hiểu biết, tránh xung đột, bồi dưỡng giá trị phổ quát) và "Ba trụ cột tinh thần" (truyền bá văn hóa truyền thống như trà đạo, võ sĩ đạo; hấp thụ văn hóa sáng tạo; cộng sinh văn hóa toàn cầu).

Qua đối sánh, luận án chỉ rõ tính đặc thù của Việt Nam trong quan hệ với Pháp: mối quan hệ mang tính lịch sử sâu sắc, vừa giải tỏa các mặc cảm quá khứ, vừa chủ động tiếp biến văn hóa phương Tây để hiện đại hóa nền văn hóa dân tộc.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và tái định hình lý thuyết Sức mạnh mềm của Joseph Nye khi áp dụng vào bối cảnh một quốc gia đang phát triển có nền chính trị - xã hội đặc thù như Việt Nam. Đóng góp lý thuyết quan trọng nhất của công trình là giải cấu trúc và chuẩn hóa hệ thống khái niệm liên quan đến yếu tố văn hóa trong quan hệ quốc tế:

"VHĐN là bộ phận của văn hoá của quốc gia có chủ quyền trong quan hệ tương tác văn hoá với quốc gia khác bằng những hoạt động giao lưu - tiếp xúc, hợp tác, trao đổi, quảng bá và mua bán sản phẩm, dịch vụ văn hoá nhằm phát huy, phát triển văn hoá, kinh tế, chính trị và xã hội của quốc gia mình."

Luận án phân định rành mạch ba phạm trù thường bị đồng nhất:

  • Văn hóa đối ngoại (VHĐN): Khái niệm rộng nhất, là một lĩnh vực hay một "tiểu văn hóa" của quốc gia, bao hàm toàn bộ các hoạt động ứng đối văn hóa ra bên ngoài, có mục đích tự thân là giao lưu, tiếp biến, bảo tồn, làm phong phú văn hóa dân tộc và mục tiêu phát triển tổng thể đất nước.
  • Ngoại giao văn hóa (NGVH): Một trong ba trụ cột của ngoại giao hiện đại (cùng ngoại giao chính trị và ngoại giao kinh tế), là hoạt động do nhà nước đóng vai trò chủ đạo, "dùng văn hóa để làm ngoại giao" nhằm phục vụ các mục tiêu chính trị, kinh tế và vị thế quốc tế cụ thể.
  • Văn hóa ngoại giao (VHNG): Thể hiện trình độ, năng lực, phong cách, chuẩn mực ứng xử, nghệ thuật đàm phán và đạo đức của chủ thể làm công tác đối ngoại, mang tính tích hợp giữa văn hóa chính trị và văn hóa ứng xử dân tộc.

Luận án mô hình hóa cấu trúc của VHĐN như một tiểu hệ thống văn hóa bao gồm 4 vi hệ hữu cơ:

  1. Vi hệ triết lý, tư tưởng đối ngoại: Hệ thống quan điểm chỉ đạo, đường lối độc lập tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng và Nhà nước.
  2. Vi hệ giá trị chuẩn mực: Các giá trị văn hóa truyền thống cốt lõi, tinh thần yêu chuộng hòa bình, khoan dung, hữu nghị và các chuẩn mực quốc tế mà Việt Nam cam kết tuân thủ.
  3. Vi hệ thể chế - thiết chế: Hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách (như Quyết định số 210/QĐ-TTg về Chiến lược VHĐN), bộ máy quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Bộ Ngoại giao, các Viện văn hóa, Đại sứ quán).
  4. Vi hệ hoạt động thực tiễn: Toàn bộ các tương tác giao lưu, hợp tác, trao đổi văn hóa cụ thể diễn ra trong thực tế.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 hướng tiếp cận lý thuyết: Lý thuyết Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (nguyên lý mối liên hệ phổ biến), Lý thuyết Tiếp biến văn hóa (Cultural Acculturation) và Lý thuyết Quan hệ quốc tế hiện đại.

Khung phân tích phân rã hoạt động VHĐN thành 3 thành tố vận hành:

  1. Giao lưu - tiếp xúc, giới thiệu, quảng bá văn hóa: Bước khởi đầu thiết lập nhận thức, giải tỏa định kiến, kiến tạo hình ảnh quốc gia thông qua các tuần văn hóa, liên hoan nghệ thuật, xúc tiến du lịch.
  2. Hợp tác văn hóa: Hoạt động phối hợp chuyên sâu nhằm tạo ra sản phẩm chung, bao gồm hợp tác đào tạo chuyên gia, bảo tồn di sản đô thị - kiến trúc (tiêu biểu tại Hà Nội và Huế), chuyển giao kỹ thuật số hóa lưu trữ.
  3. Trao đổi sản phẩm và dịch vụ văn hóa: Hoạt động thương mại hóa và phổ biến văn hóa phẩm (sách dịch, phim ảnh, âm nhạc, ẩm thực, mỹ thuật) gắn kết mật thiết với ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế đối ngoại.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được giới hạn trong quan hệ song phương Việt Nam - Pháp trong giai đoạn 1989–2019, lấy chủ thể quốc gia có chủ quyền và các thiết chế văn hóa chính thống làm trung tâm khảo sát.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án xác định lập trường bản thể luận và nhận thức luận dựa trên Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Đặc biệt, nghiên cứu sinh chọn "Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến" làm cơ sở phương pháp luận trực tiếp để soi chiếu VHĐN trong tính chỉnh thể đa diện:

"Muốn thực sự hiểu biết sự vật, cần phải nhìn bao quát và nghiên cứu tất cả các mặt, tất cả các mối liên hệ và quan hệ của sự vật đó" (V.I. Lênin).

Nghiên cứu vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành (Interdisciplinary Approach) của Văn hóa học, kết hợp chặt chẽ với Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Ngoại giao học và Sử học. Thiết kế nghiên cứu theo mô hình đa tầng (multi-level design):

  • Cấp độ vĩ mô: Bối cảnh địa chính trị quốc tế, đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách đối ngoại của Cộng hòa Pháp.
  • Cấp độ trung mô: Các thiết chế văn hóa song phương, các hiệp định khung, cơ chế hợp tác giữa các bộ, ngành và địa phương (như sự hợp tác giữa vùng Poitou-Charentes với tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Cấp độ vi mô: Các sự kiện văn hóa cụ thể, chương trình biểu diễn nghệ thuật, hoạt động dịch thuật xuất bản và luồng trao đổi nhân lực khoa học - nghệ thuật.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn:

Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation) được đảm bảo bằng việc đối chiếu giữa văn bản chính sách (pháp lý), số liệu thống kê hoạt động thực tế và đánh giá định tính của các chuyên gia độc lập, loại bỏ tối đa độ chệch (bias) nhận định.

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm hệ thống văn bản pháp quy, các hiệp định ngoại giao song phương và chuỗi số liệu thống kê kéo dài 30 năm (1989–2019):

  • Dữ liệu chính sách: Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (1998), Nghị quyết Trung ương 9 khóa XI (2014), Văn kiện Đại hội XII (2016), Văn kiện Đại hội XIII (2021) của Đảng; Quyết định số 210/QĐ-TTg ngày 08/02/2015 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược VHĐN đến năm 2020, tầm nhìn 2030.
  • Dữ liệu thống kê định lượng được trích xuất trực tiếp từ các bảng, biểu đồ chuyên khảo trong luận án:
    • Bảng 2.1: Sức mạnh cứng và sức mạnh mềm của một số quốc gia trên thế giới.
    • Bảng 2.2: Các Hiệp định hợp tác Pháp - Việt Nam giai đoạn 1989 - 2019.
    • Bảng 3.1: Quy mô các kỳ Festival Huế (từ năm 2000 đến 2018), phản ánh sự mở rộng số lượng đoàn nghệ thuật Pháp và quốc tế tham dự.
    • Biểu đồ 3.1: Số lượng đầu sách Pháp được nhượng bản quyền và dịch sang tiếng Việt qua các năm (trung bình hàng chục đầu sách kinh điển và lý thuyết văn hóa, triết học mỗi năm).
    • Biểu đồ 3.2: Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - Pháp giai đoạn 2000 - 2019, chứng minh mối tương quan thuận giữa giao lưu văn hóa và tăng trưởng thương mại.
    • Biểu đồ 3.3: Số lượng khách du lịch Pháp đến Việt Nam từ 2008 đến 2019, duy trì vị thế Pháp là một trong những thị trường du khách châu Âu hàng đầu của Việt Nam.
    • Biểu đồ 4.1: Chỉ số Sức mạnh mềm (Soft Power Index) của Việt Nam và Pháp trong các bảng xếp hạng quốc tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. VHĐN là xung lực tiên phong phá vỡ bao vây cấm vận và mở đường cho nâng cấp quan hệ chính trị: Luận án chứng minh rằng ngay từ trước khi bình thường hóa hoàn toàn quan hệ với các nước phương Tây, việc ký kết Hiệp định hợp tác văn hóa, khoa học kỹ thuật và kinh tế năm 1989 với Pháp đã tạo tiền đề pháp lý quan trọng nhất để phá thế cô lập. Chuyến thăm lịch sử của Tổng thống François Mitterrand năm 1993 và các chuyến thăm cấp cao tiếp theo đều lấy hợp tác văn hóa - giáo dục làm cầu nối lòng tin, đưa quan hệ song phương tiến tới Đối tác Chiến lược năm 2013.
  2. Mô hình Festival Huế – Điển hình đột phá về hợp tác văn hóa phi tập trung: Luận án phát hiện Festival Huế (khởi xướng từ năm 2000 với sự hỗ trợ kỹ thuật và nghệ thuật nòng cốt từ Đại sứ quán Pháp và vùng Poitou-Charentes) là mô hình VHĐN liên địa phương thành công nhất. Sự kiện này chuyển hóa di sản cung đình và dân gian Việt Nam thành một sản phẩm công nghiệp văn hóa tầm cỡ quốc tế, thu hút hàng triệu lượt khách và xác lập thương hiệu du lịch di sản độc bản.
  3. Sự dịch chuyển từ tiếp nhận thụ động sang chủ động đối thoại và quảng bá: Giai đoạn 1989–2000 mang đặc trưng tiếp nhận viện trợ và văn hóa Pháp (qua các chương trình Pháp ngữ, hoạt động của Trung tâm Văn hóa Pháp L'Espace). Từ sau năm 2000, đặc biệt trong Năm Giao lưu Việt - Pháp (2013–2014 kỷ niệm 40 năm thiết lập quan hệ ngoại giao), Việt Nam đã chủ động tổ chức hàng trăm sự kiện văn hóa, triển lãm di sản tại Paris và nhiều thành phố của Pháp, định vị hình ảnh một Việt Nam đổi mới, hòa bình và sáng tạo.
  4. Chỉ rõ tính bất cân xứng và các điểm nghẽn cấu trúc: Luận án chỉ ra thực tế khách quan rằng cán cân giao lưu văn hóa vẫn nghiêng mạnh về phía Pháp (ảnh hưởng ngôn ngữ, học bổng, mô hình quản trị văn hóa). Ngược lại, xuất khẩu sản phẩm văn hóa của Việt Nam sang Pháp còn manh mún, chủ yếu dừng lại ở ẩm thực, thủ công mỹ nghệ và các buổi biểu diễn truyền thống nhỏ lẻ; thiếu vắng các sản phẩm công nghiệp văn hóa có hàm lượng giá trị gia tăng cao (điện ảnh thương mại, âm nhạc hiện đại, bản quyền xuất bản quy mô lớn).

Implications đa chiều

  • Về lý luận: Cung cấp luận chứng khẳng định văn hóa không chỉ là hệ quả phụ thuộc của quan hệ quyền lực chính trị mà là một biến số độc lập tương đối, có khả năng đi trước mở đường và tái cấu trúc các mối quan hệ địa chính trị.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp khung phân tích đa chiều tích hợp chỉ số văn hóa học và dữ liệu kinh tế - ngoại giao, có thể nhân rộng để nghiên cứu quan hệ VHĐN của Việt Nam với các cường quốc khác (Mỹ, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản).
  • Về thực tiễn và chính sách:
    1. Hoàn thiện thể chế: Cần sớm cụ thể hóa các chỉ đạo của Đại hội XIII của Đảng và Chiến lược VHĐN thành Luật Văn hóa đối ngoại hoặc Nghị định khung về quản lý và xúc tiến văn hóa ra nước ngoài.
    2. Thành lập Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại Pháp: Tối ưu hóa mô hình hoạt động của Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại Paris thành một đầu mối chuyên nghiệp quảng bá văn hóa, xúc tiến du lịch và hỗ trợ thương mại sáng tạo tương tự mô hình L'Espace của Pháp hay Viện Goethe của Đức.
    3. Cơ chế liên ngành và Xã hội hóa: Xóa bỏ sự chia cắt giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Ngoại giao và Bộ Công Thương; thiết lập cơ chế đối tác công - tư (PPP) nhằm thu hút nguồn lực từ các tập đoàn kinh tế tư nhân và cộng đồng người Việt Nam tại Pháp tham gia tổ chức các sự kiện văn hóa quy mô quốc tế.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn dữ liệu định lượng về kinh tế văn hóa: Do hệ thống tài khoản quốc gia chưa phân tách triệt để doanh thu từ các ngành công nghiệp văn hóa xuất khẩu sang thị trường Pháp, các số liệu chủ yếu dựa trên kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa chung và du lịch.
  • Phạm vi khảo sát thực địa: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các đô thị và trung tâm văn hóa lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Thừa Thiên Huế tại Việt Nam; Paris và một số vùng hợp tác tại Pháp), chưa bao quát hết các sáng kiến văn hóa vi mô tại các địa phương khác.
  • Giới hạn thời gian trước đại dịch COVID-19: Mốc khảo sát dừng lại ở năm 2019, chưa đánh giá được các biến động đứt gãy chuỗi giao lưu trực tiếp và sự trỗi dậy của ngoại giao văn hóa số trong giai đoạn 2020–2021.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và công nghệ thực tế ảo/AI đối với ngoại giao văn hóa số (Digital Cultural Diplomacy) Việt - Pháp.
  2. Đánh giá chuyên sâu về thị hiếu tiêu dùng văn hóa của công chúng Pháp thế hệ trẻ đối với các sản phẩm công nghiệp sáng tạo của Việt Nam.
  3. Phân tích vai trò của mạng lưới kiều bào và trí thức người Việt tại Pháp như một chủ thể đối ngoại nhân dân trong kiến tạo sức mạnh mềm quốc gia.
  4. Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh VHĐN của Việt Nam trong toàn bộ khối Pháp ngữ (Francophonie) tại châu Phi và Bắc Mỹ.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về VHĐN Việt - Pháp dưới chuyên ngành Văn hóa học tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, cung cấp nguồn trích dẫn học thuật chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Văn hóa học, Quan hệ quốc tế, Chính trị học và Ngoại giao.
  • Tác động chính sách: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ công tác tham mưu chính sách cho Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc tổng kết Chiến lược VHĐN và triển khai đường lối văn hóa Đại hội XIII của Đảng.
  • Chuyển đổi kinh tế - xã hội: Định hướng cho các doanh nghiệp du lịch, xuất bản, nghệ thuật biểu diễn xây dựng các gói sản phẩm văn hóa đặc thù hướng tới thị trường Pháp và châu Âu, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng gia tăng tỷ trọng kinh tế sáng tạo.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Sở hữu khung lý thuyết và phương pháp luận liên ngành vững chắc để triển khai các đề tài nghiên cứu về ngoại giao văn hóa và giao lưu tiếp biến văn hóa song phương/đa phương.
  • Các nhà ngoại giao và Cán bộ văn hóa: Được trang bị tư duy hệ thống để phân biệt rõ nghiệp vụ NGVH và hoạt động VHĐN, nâng cao kỹ năng ứng xử văn hóa ngoại giao trong môi trường đa văn hóa.
  • Doanh nghiệp văn hóa, du lịch, xuất bản: Nhận diện rõ các cơ hội hợp tác nhượng quyền, xúc tiến thương mại sản phẩm văn hóa và xây dựng thương hiệu quốc gia dựa trên di sản.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập vị thế của Văn hóa đối ngoại như một "tiểu văn hóa" độc lập có mục đích tự thân, thoát ly khỏi cái nhìn thuần túy công cụ của chủ nghĩa hiện thực chính trị. Luận án đã mở rộng lý thuyết Sức mạnh mềm của Joseph Nye bằng cách bổ sung cơ chế tiếp biến văn hóa hai chiều và phân định tường minh ranh giới học thuật giữa 3 khái niệm: VHĐN (bình diện văn hóa học bao trùm), NGVH (bình diện công cụ ngoại giao) và VHNG (bình diện chuẩn mực ứng xử của chủ thể).

2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?

Trả lời: So với các nghiên cứu quan hệ quốc tế thuần túy của David Elliott (2012) hay Nguyễn Hải Anh (2015), luận án đổi mới bằng cách vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành Văn hóa học dựa trên nền tảng Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Nghiên cứu thực hiện tam giác hóa dữ liệu, kết hợp giữa phân tích văn bản pháp quy, dữ liệu thống kê chuỗi thời gian 30 năm (1989–2019) và phương pháp phỏng vấn chuyên gia sâu để lượng hóa tác động của văn hóa đối với các chỉ số kinh tế - xã hội.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong dữ liệu nghiên cứu?

Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là vai trò dẫn dắt của ngoại giao văn hóa cấp địa phương (phi tập trung). Mối quan hệ hợp tác đặc thù giữa tỉnh Thừa Thiên Huế và vùng Poitou-Charentes của Pháp đã tạo ra mô hình Festival Huế – một sản phẩm văn hóa đối ngoại thành công vượt bậc, đóng vai trò đầu tàu định hình thương hiệu quốc gia, đi trước và tạo xung lực mạnh mẽ cho các thỏa thuận ngoại giao chính thức cấp chính phủ.

4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng (Replication protocol) cho các nghiên cứu khác không?

Trả lời: Có. Khung phân tích 3 thành tố (Giao lưu - quảng bá; Hợp tác văn hóa; Trao đổi sản phẩm/dịch vụ văn hóa) gắn với mô hình 4 vi hệ (triết lý, giá trị chuẩn mực, thể chế - thiết chế, hoạt động) tạo thành một giao thức chuẩn mực, có thể áp dụng nguyên vẹn để nghiên cứu quan hệ VHĐN của Việt Nam với các đối tác chiến lược khác như Nhật Bản, Liên bang Nga, Hoa Kỳ hoặc Hàn Quốc.

5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?

Trả lời: Chương trình 10 năm được định hướng tập trung vào 3 trụ cột: (i) Thể chế hóa và xây dựng Luật Văn hóa đối ngoại; (ii) Phát triển công nghiệp văn hóa gắn với chuyển đổi số và ngoại giao công chúng số trên không gian mạng; (iii) Nghiên cứu đo lường chính xác đóng góp kinh tế của các sản phẩm văn hóa xuất khẩu trong cán cân thanh toán quốc tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Trọng Thưởng là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc, giải quyết trọn vẹn mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra, mang lại 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Chuẩn hóa hệ thống khái niệm: Xác lập cơ sở lý luận vững chắc, phân định rạch ròi giữa Văn hóa đối ngoại, Ngoại giao văn hóa và Văn hóa ngoại giao từ góc nhìn Văn hóa học.
  2. Lượng hóa thực tiễn 30 năm: Phục dựng bức tranh toàn cảnh, sinh động về hoạt động VHĐN Việt - Pháp giai đoạn 1989–2019 với hệ thống dữ liệu, bảng biểu thống kê thực chứng phong phú.
  3. Đánh giá tác động đa chiều: Chứng minh vai trò tiên phong của văn hóa trong việc phá vỡ bao vây cấm vận, củng cố lòng tin chính trị, gia tăng sức mạnh mềm và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
  4. Chỉ ra điểm nghẽn và nguyên nhân: Phân tích sâu sắc những hạn chế về thể chế, sự bất cân xứng trong cán cân giao lưu và sự thiếu hụt sản phẩm công nghiệp văn hóa xuất khẩu.
  5. Đề xuất hệ giải pháp chiến lược: Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện từ đổi mới tư duy, hoàn thiện thiết chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đến cơ chế điều phối liên ngành đáp ứng yêu cầu của thời kỳ hội nhập quốc tế mới.

Công trình không chỉ làm phong phú thêm kho tàng lý luận của chuyên ngành Văn hóa học tại Việt Nam mà còn là tài liệu tham khảo đặc biệt có giá trị cho công tác hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.