Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Những tín ngưỡng trong Tết cổ truyền Việt Nam ở Hà Nội và ảnh hưởng với du lịch" được thực hiện bởi sinh viên Trương Thị Thùy Linh (ngành Văn hóa Du lịch, Khoa Quản lý Xã hội, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Triệu Thế Việt vào năm 2022.
- Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Tết Nguyên Đán là một mỹ tục lâu đời, mang ý nghĩa tâm linh và cội nguồn sâu sắc trong tâm thức của người Việt Nam. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và giao lưu văn hóa hiện đại, nhiều phong tục và tín ngưỡng truyền thống đang đứng trước nguy cơ bị mai một, lãng quên hoặc bị thực hành sai lệch bản chất. Địa bàn Hà Nội (trung tâm văn hóa vùng Kinh Bắc xưa) là nơi lưu giữ hệ thống tín ngưỡng phong phú, thu hút đông đảo du khách trong nước và quốc tế. Việc nhận diện, hệ thống hóa các giá trị tín ngưỡng trong dịp Tết và đánh giá tác động của chúng đối với hoạt động du lịch là yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ công tác bảo tồn di sản văn hóa gắn với phát triển kinh tế - xã hội.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Trình bày những nội dung cơ bản và đặc điểm diễn biến của Tết truyền thống Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.
- Phân tích những ảnh hưởng của tín ngưỡng Tết đối với hoạt động du lịch tại địa bàn Hà Nội.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm khai thác hiệu quả các giá trị tài nguyên văn hóa Tết phục vụ phát triển du lịch bền vững.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các tín ngưỡng trong Tết cổ truyền Việt Nam và ảnh hưởng của những tín ngưỡng này đối với hoạt động du lịch.
- Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, đề tài tập trung khảo sát trên địa bàn thành phố Hà Nội; về thời gian, khóa luận nghiên cứu chu kỳ Tết Nguyên Đán và các biến chuyển văn hóa trong giai đoạn hiện nay (tính đến thời điểm hoàn thành khóa luận năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
- Khung lý thuyết và cách tiếp cận: Đề tài tiếp cận đối tượng nghiên cứu dưới góc độ Văn hóa học và Lễ hội học. Tết Nguyên Đán được nhìn nhận như một hội lễ nông nghiệp, phản ánh chu kỳ canh tác lúa nước gắn liền với lịch pháp Mặt Trăng (Âm lịch) và hệ thống 24 tiết khí cổ truyền Á Đông. Tác giả vận dụng các khái niệm về thời gian lễ hội, không gian lễ hội, tài nguyên du lịch tĩnh và tài nguyên du lịch động để phân tích mối quan hệ giữa tín ngưỡng và hoạt động du lịch.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp điều tra, khảo sát, thu thập tài liệu: Sử dụng phương pháp khảo sát thực địa truyền thống tại các không gian văn hóa, di tích lịch sử, đình, đền, chùa và các điểm sinh hoạt cộng đồng tại Hà Nội nhằm thu thập dữ liệu sơ cấp về việc thực hành tín ngưỡng của người dân và du khách.
- Phương pháp thống kê và phân tích: Hệ thống hóa các luật tục, phong tục, nghi lễ dân gian và phân loại các nhóm yếu tố văn hóa nhằm chỉ ra những mặt tích cực cần phát huy cùng các bất cập cần khắc phục.
- Nguồn dữ liệu: Nguồn tài liệu thứ cấp được trích xuất từ các công trình nghiên cứu phong tục, từ điển và tác phẩm văn học kinh điển như Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính, Hán Việt từ điển của Đào Duy Anh, tác phẩm của Hồ Chí Minh, thi phẩm của Nguyễn Du, Xuân Diệu; kết hợp với dữ liệu khảo sát thực tế tại các điểm đến tiêu biểu ở Hà Nội như Hoàng thành Thăng Long, Hồ Gươm, Hồ Tây, chợ hoa Hàng Lược, phố Hàng Mã, đền Quán Thánh, chùa Trấn Quốc, Phủ Tây Hồ, chùa Hà, chùa Quán Sứ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Tết cổ truyền Việt Nam
Chương này tập trung trình bày nguồn gốc lịch sử, cơ sở thời gian, không gian và các thành tố cấu thành nên Tết Nguyên Đán của người Việt:
- Lịch sử hình thành và tên gọi: Hai chữ "Nguyên Đán" có gốc Hán ("Nguyên" là khởi đầu sơ khai, "Đán" là buổi sáng sớm; phiên âm chính xác là "Tiết Nguyên Đán"). Lễ hội bắt nguồn từ nền văn minh nông nghiệp lúa nước. Tác giả điểm lại tiến trình lịch sử lịch pháp qua các triều đại: nhà Hạ lấy tháng Dần (tháng Giêng), nhà Thương lấy tháng Sửu (tháng Chạp), nhà Chu chuộng sắc đỏ lấy tháng Tý (tháng 11), Khổng Phu Tử định lại tháng Dần, nhà Tần đổi sang tháng Hợi (tháng 10), và Hán Vũ Đế (năm 140 TCN) ấn định lại tháng Dần làm tháng đầu năm. Dân gian cũng lưu truyền thuyết Đông Phương Sóc về 8 ngày đầu năm tương ứng với sự sinh thành của muôn loài (mùng 1: gà, mùng 2: chó, mùng 3: lợn, mùng 4: dê, mùng 5: trâu, mùng 6: ngựa, mùng 7: loài người, mùng 8: ngũ cốc).
- Đặc điểm thời gian và hệ thống 24 tiết khí: Do chu kỳ âm lịch 3 năm nhuận 1 tháng, Tết Nguyên Đán thường dao động trong khoảng từ 21 tháng 1 đến 19 tháng 2 Dương lịch. Phần Lễ diễn ra từ 23 tháng Chạp (cúng Ông Táo) đến hết mùng 7 tháng Giêng (lễ Khai Hạ/hạ cây nêu); phần Hội kéo dài suốt 3 tháng mùa xuân. Một năm 365 ngày được chia thành 4 mùa, 8 tiết chính và 24 tiết khí (mỗi tiết khí cách nhau 15 độ trên quỹ đạo Trái Đất quay quanh Mặt Trời, tương ứng khoảng 15 ngày):
| Nhóm tiêu chí phân loại |
Các tiết khí cụ thể |
| 8 tiết khí biểu thị sự nóng lạnh thay đổi |
Lập xuân, Xuân phân, Lập hạ, Hạ chí, Lập thu, Thu phân, Lập đông, Đông chí |
| 5 tiết khí biểu thị nhiệt độ biến đổi |
Tiểu thử, Đại thử, Xử thử, Tiểu hàn, Đại hàn |
| 7 tiết khí liên quan đến mưa ẩm, nước |
Vũ thủy, Cốc vũ, Bạch lộ, Hàn lộ, Sương giáng, Tiểu tuyết, Đại tuyết |
| 4 tiết khí biểu thị sự vật, hiện tượng tự nhiên |
Kinh trập, Thanh minh, Tiểu mãn, Mang chủng |
- Không gian, phong tục, thú chơi và ẩm thực: Không gian Tết trải rộng từ tư gia đến đình, đền, chùa, miếu mạo và các trung tâm đô thị. Các phong tục chính gồm: Tống cựu nghinh tân, cúng Tất niên, Giao thừa, Tri ân ("Mùng 1 Tết cha, mùng 2 Tết mẹ, mùng 3 Tết thầy"), Hóa vàng và Tết trồng cây. Các thú chơi ngày Tết gồm đi chợ Tết sắm sửa lá dong, bánh ly ngũ sắc, câu đối đỏ viết bằng mực Tàu nhũ kim trên giấy điều, tranh dân gian Đông Hồ in mộc bản trên giấy dó (các bức tiêu biểu như Gà Đàn, Đại Cát, Tứ Bình), hoa Tết (đào bích ở miền Bắc, mai vàng ở miền Nam), và các trò chơi dân gian (đánh cờ, đấu vật, đánh đu, chọi gà, tổ tôm). Ẩm thực Tết miền Bắc đặc trưng bởi bánh chưng vuông luộc kỹ 14 tiếng, dưa hành muối nước ấm pha muối đường, thịt đông nấu cùng bì lợn, mộc nhĩ, nấm hương tỉa hoa cà rốt, canh măng miến, giò lụa, xôi gấc, mứt Tết và các loại hạt rang.
Chương 2: Tín ngưỡng và những bàn luận về Tết cổ truyền Việt Nam ở Hà Nội
Chương 2 đi sâu vào việc khảo sát các nghi lễ tín ngưỡng tại không gian văn hóa Thăng Long - Hà Nội và phân tích các giá trị, nét đặc thù cũng như bất cập trong thực tiễn:
- Thực hành tín ngưỡng Tết tại Hà Nội:
- Lễ Tống cựu nghinh tân: Bắt đầu từ ngày 20 tháng Chạp với các nghi thức cổ tại Hoàng thành Thăng Long (lễ ban sóc, phất thức, dựng cây nêu) và hoạt động dọn dẹp vệ sinh nhà cửa tại các khu dân cư.
- Hạ nguyên (23 tháng Chạp): Nghi lễ cúng Táo quân tiễn thần bếp về trời báo cáo công - tội. Bàn thờ gồm bài vị, lư hương, bình hoa, mâm quả, bát nước. Lễ vật bắt buộc gồm 3 cỗ mũ áo (2 mũ nam có cánh chuồn, 1 mũ nữ không có cánh chuồn; màu sắc mũ thay đổi hàng năm theo ngũ hành: Kim - vàng, Mộc - trắng, Thủy - xanh, Hỏa - đỏ, Thổ - đen), cá chép sống thả tại Hồ Tây, vàng thoi giấy. Mâm cỗ mặn có gà ngậm hoa hồng, bánh chưng, giò chả; trước thập niên 1990 thường có kẹo lạc, kẹo kéo hoặc bát mật mía. Tục dựng cây nêu trừ tà từ ngày 23 tháng Chạp đến hết ngày mùng 7 tháng Giêng.
- Tất niên và mâm cỗ Tết Hà Nội: Mâm cỗ cúng phản ánh sự thanh lịch, bày theo nguyên tắc "mâm cao cỗ đầy" trên mâm đồng nhiều tầng. Gia đình bình dân bày cỗ 4 bát 4 đĩa tượng trưng cho tứ trụ, 4 phương, 4 mùa (4 bát: chân giò hầm măng, bóng thả, miến, mọc nấm; 4 đĩa: thịt gà, thịt lợn, giò lụa, xôi). Gia đình khá giả bày 6 đĩa 8 bát hoặc cỗ "bát trân" 8 bát 8 đĩa (8 bát gồm: măng lưỡi lợn hầm chân giò, bóng bì, mực nấu, su hào thái chỉ ninh kỹ, nấm thả, bóng cá mú, chim hầm nguyên con, gà tần; 8 đĩa gồm: gà luộc, giò lụa, chả quế, trứng muối, dưa hành, bánh chưng, dứa xào lòng gà, cá trắm đen kho; nhà sang có thêm bát vây yến).
- Giao thừa: Lễ Trừ tịch, tục tắm nước lá mùi già vào chiều 30 Tết, dòng người tập trung đón giao thừa và xem bắn pháo hoa tại khu vực Hồ Gươm. Tác giả so sánh chi tiết hai hình thức cúng giao thừa:
| Tiêu chí |
Mâm cúng Giao thừa trong nhà |
Mâm cúng Giao thừa ngoài trời |
| Đối tượng thờ cúng |
Ông bà, tổ tiên trong gia đình |
12 vị Hành khiển và Phán quan cai quản hạ giới |
| Ý nghĩa nghi lễ |
Tạ ơn tổ tiên, cầu mong gia đạo bình an |
Bàn giao nhiệm vụ khẩn trương giữa các quan hành khiển, trừ tà trừ tịch |
| Lễ vật chính |
Bánh chưng/bánh tét, bánh kẹo, mâm ngũ quả, hoa tươi, hương nhang, đèn nến, vàng mã, trà hoặc rượu |
Gà luộc nguyên con, giò lụa, bánh chưng hoặc xôi, 1 mũ cánh chuồn, vàng mã, đĩa hoa quả, gạo, muối, chén nước, chén rượu, trầu cau, hương nến |
-
Tri ân, xuất hành và du xuân: Sáng mùng 1 (ngày Chính Đán), con cháu mừng thọ người lớn, phát phong bao lì xì đỏ (hồng bao) chứa tiền may mắn. Người dân xuất hành, xin xăm, hái lộc tại đền Quán Thánh, chùa Trấn Quốc, chùa Hà, chùa Quán Sứ, Phủ Tây Hồ, Đền Ngọc Sơn. Mùng 2 đi chúc Tết họ hàng, thông gia. Mùng 3 viếng thăm thầy giáo, tham gia các trò chơi dân gian quanh Hồ Hoàn Kiếm, Hồ Tây.
-
Lễ Hóa vàng: Thực hiện từ mùng 3 đến mùng 10 (chủ yếu ngày mùng 4), hóa tiền vàng gia thần trước, tổ tiên sau; tục xưa đặt cây mía dài làm đòn gánh cho linh hồn mang hàng hóa về cõi âm.
-
Tết trồng cây và thú chơi hoa: Phong trào do Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động ngày 11/1/1960 tại Công viên Hồ Bảy Mẫu (nay là Công viên Thống Nhất). Thú chơi hoa đào bích, quất cảnh tại các làng nghề và chợ hoa truyền thống: Hàng Lược, Nghi Tàm, Nhật Tân, Quốc Tử Giám, Quảng Bá.
-
Những bàn luận và giá trị của Tết tại Hà Nội: Tác giả hệ thống hóa 7 điểm khác biệt cơ bản giữa Tết cổ truyền Việt Nam và Tết Âm lịch Trung Quốc:
- Ẩm thực biểu trưng: Người Việt dùng bánh chưng, bánh giầy gắn với truyền thuyết thời Vua Hùng (người Hoa thường ăn bánh này vào ngày tất niên).
- Thời điểm khởi đầu: Tết Việt luôn gắn cố định với mùa xuân nông nghiệp và chu trình sinh trưởng (Xuân sinh - Hạ trưởng - Thu thu - Đông tàng), trong khi lịch sử Trung Hoa từng thay đổi tháng Tết qua nhiều triều đại.
- Tục thả cá chép ngày 23 tháng Chạp: Cá chép là biểu tượng con thuyền của cư dân Nam Á ("Bắc đi mã, Nam đi chu"), gắn với quan niệm "Đông tàng" ngưng đọng 7 ngày đến giao thừa.
- Cây nêu: Sản phẩm thuần túy của cư dân phương Nam, biến thể từ biểu tượng cây bất tử.
- Hình tượng Táo quân: Trung Quốc thờ một nam thần độc tôn coi bếp; Việt Nam thờ mô hình "Tam vị nhất thể" (2 ông 1 bà) biểu trưng cho sự vun vén tổ ấm gia đình.
- Màu sắc biểu trưng: Bên cạnh màu đỏ giao thoa văn hóa, Tết Việt có sắc vàng của hoa mai phương Nam.
- Biểu tượng con giáp: Người Việt dùng con Mèo (Mão), trong khi người Trung Quốc dùng con Thỏ.
-
Những bất cập tồn tại: Khóa luận chỉ ra tình trạng lạm dụng đốt vàng mã gây lãng phí, ô nhiễm không khí và nguy cơ cháy nổ; hiện tượng ùn tắc giao thông nghiêm trọng tại các cửa ngõ Thủ đô (cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ) và quá tải tại các điểm vận tải công cộng (ga tàu điện Cát Linh - Hà Đông) trong các ngày cao điểm du xuân.
Chương 3: Những biến đổi về tín ngưỡng trong Tết cổ truyền Việt Nam ở Hà Nội và khai thác du lịch trong dịp Tết cổ truyền
Chương cuối tập trung đánh giá sự chuyển dịch thói quen đón Tết và đề xuất nhóm giải pháp khai thác du lịch:
- Sự biến đổi quan niệm và thực hành tín ngưỡng: Quan niệm đón Tết của cư dân đô thị chuyển dần từ "ăn Tết" (thuần túy đoàn tụ tại gia) sang "chơi Tết / du xuân / du lịch" (tận hưởng nghỉ ngơi, đi du lịch đầu năm sau khi hoàn tất nghi lễ gia đình). Mâm cỗ Tết có xu hướng tinh giản, hiện đại hóa về nguyên liệu chế biến.
- Thuận lợi và khó khăn khi đưa Tết vào khai thác du lịch:
- Thuận lợi: Hà Nội sở hữu mật độ di tích, làng nghề và không gian văn hóa dày đặc; hệ thống lễ hội kéo dài; kỳ nghỉ lễ tạo điều kiện thuận lợi thu hút khách quốc tế trải nghiệm văn hóa bản địa và kích cầu du lịch nội địa.
- Khó khăn: Nhiều cơ sở dịch vụ ăn uống, vận tải đóng cửa nghỉ Tết gây gián đoạn chuỗi cung ứng dịch vụ; nguy cơ thương mại hóa làm biến dạng các nghi lễ tâm linh truyền thống.
- Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:
- Khai thác tài nguyên tĩnh và động: Khai thác các không gian di tích tĩnh (Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu, phố cổ) kết hợp tổ chức các hoạt động động (tái hiện lễ hội, trình diễn ẩm thực, trò chơi dân gian, không gian thư pháp Nho học).
- Nghiên cứu khoa học tổng thể: Triển khai các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về lễ hội Tết Nguyên Đán phục vụ quy hoạch du lịch văn hóa.
- Duy trì bảo tồn phong tục: Bảo tồn các nghi thức cổ truyền, khuyến khích nhân dân tham gia sinh hoạt văn hóa lành mạnh, hạn chế tệ nạn mê tín và đốt vàng mã.
- Đa dạng hóa sản phẩm và tour Tết: Thiết kế các chương trình tour chuyên đề trải nghiệm Tết Hà Nội xưa, tour tâm linh đền chùa đầu năm.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ: Đảm bảo các điểm tham quan mở cửa xuyên Tết, duy trì chất lượng phục vụ và bình ổn giá cả trong dịp cao điểm.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các thành tố văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng của Tết cổ truyền Việt Nam, làm rõ chu trình vận hành theo 24 tiết khí và cấu trúc lễ - hội (phần Lễ từ 23 tháng Chạp đến mùng 7 tháng Giêng; phần Hội kéo dài 3 tháng mùa xuân).
- Khảo sát và ghi nhận chi tiết các thực hành tín ngưỡng đặc trưng của người Hà Nội: nghi lễ cúng Táo quân ngày 23 tháng Chạp với 3 cỗ mũ áo theo ngũ hành và thả cá chép Hồ Tây; quy chuẩn mâm cỗ tất niên từ 4 bát 4 đĩa đến cỗ "bát trân" 8 bát 8 đĩa; cấu trúc phân định mâm cúng giao thừa trong nhà và ngoài trời; lễ Tống cựu nghinh tân tại Hoàng thành Thăng Long và tục tắm nước lá mùi già.
- Phân tích và chỉ rõ 7 điểm khác biệt bản chất phân định Tết Nguyên Đán của người Việt với Tết của người Trung Quốc.
- Phản ánh xu hướng chuyển dịch xã hội học từ "ăn Tết" sang "chơi Tết/du lịch Tết" của cư dân Hà Nội hiện đại.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra 5 nhóm giải pháp thực tiễn gắn kết giữa việc bảo tồn các giá trị tín ngưỡng cổ truyền với việc xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù tại Hà Nội (khai thác tài nguyên tĩnh - động, nghiên cứu khoa học tổng thể, bảo tồn phong tục, đa dạng hóa tour tuyến và nâng cao chất lượng dịch vụ).
- Đóng góp của đề tài: Tác giả tự xác định đề tài góp phần hệ thống hóa đầy đủ, ngắn gọn bức tranh văn hóa Tết cổ truyền tại Hà Nội, cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật phục vụ việc lưu giữ, quảng bá các giá trị thuần phong mỹ tục và làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu văn hóa - du lịch tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Địa bàn nghiên cứu và dữ liệu khảo sát thực tế giới hạn chủ yếu tại khu vực nội thành và các di tích trung tâm của Hà Nội, chưa bao quát toàn diện các vùng ngoại thành Hà Nội mở rộng.
- Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp tiếp cận định tính mô tả, phân tích tài liệu thứ cấp và quan sát thực địa; chưa triển khai các cuộc điều tra xã hội học định lượng quy mô lớn về mức độ chi tiêu và sự hài lòng của du khách trải nghiệm tour Tết.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh tập quán tín ngưỡng Tết giữa Hà Nội với các vùng văn hóa khác (miền Trung, Nam Bộ).
- Nghiên cứu định lượng chuyên sâu về hành vi tiêu dùng và nhu cầu trải nghiệm văn hóa Tết của các phân khúc khách du lịch quốc tế đến Thủ đô.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Văn hóa học, Du lịch học, Quản lý văn hóa, Việt Nam học và Nhân học văn hóa.
- Cán bộ quản lý văn hóa, ban quản lý các khu di tích lịch sử - văn hóa tại Hà Nội.
- Các doanh nghiệp lữ hành, hướng dẫn viên du lịch xây dựng và thuyết minh tour văn hóa - tâm linh dịp đầu xuân.
- Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Bảng tổng hợp ý nghĩa và cách tính 24 tiết khí trong lịch pháp canh tác lúa nước (Chương 1).
- Tư liệu chi tiết về cơ cấu lễ vật cúng Táo quân theo ngũ hành và quy cách bày mâm cỗ cúng tất niên truyền thống của người Tràng An (Chương 2).
- Phân tích 7 điểm khác biệt giữa Tết cổ truyền Việt Nam và Tết Âm lịch Trung Quốc (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân định sự khác biệt giữa mâm cúng Giao thừa trong nhà và ngoài trời như thế nào?
Trả lời: Mâm cúng trong nhà dành để tạ ơn ông bà, tổ tiên, gồm bánh chưng/bánh tét, bánh kẹo, mâm ngũ quả, trầu cau, hương hoa, đèn nến, vàng mã và trà rượu. Mâm cúng ngoài trời dành nghênh đón 12 vị Hành khiển và Phán quan cai quản hạ giới bàn giao nhiệm vụ khẩn trương, gồm cỗ mặn (gà luộc nguyên con, giò lụa, xôi hoặc bánh chưng), 1 mũ cánh chuồn, vàng mã, đĩa hoa quả, đĩa gạo, đĩa muối, chén nước, chén rượu, trầu cau và hương nến.
2. Người Hà Nội xưa quy chuẩn số lượng bát đĩa trên mâm cỗ cúng Tất niên ra sao?
Trả lời: Mâm cỗ cơ bản gồm 4 bát 4 đĩa tượng trưng cho tứ trụ, 4 phương và 4 mùa (4 bát: chân giò hầm măng, bóng thả, miến, mọc nấm; 4 đĩa: thịt gà, thịt lợn, giò lụa, xôi). Gia đình khá giả bày 6 đĩa 8 bát hoặc cỗ "bát trân" 8 bát 8 đĩa (8 bát: măng lưỡi lợn hầm chân giò, bóng bì, mực nấu, su hào thái chỉ ninh kỹ, nấm thả, bóng cá mú, chim hầm nguyên con, gà tần; 8 đĩa: gà luộc, giò lụa, chả quế, trứng muối, dưa hành, bánh chưng, dứa xào lòng gà, cá trắm đen kho; nhà sang có thêm bát vây yến).
3. Khóa luận chỉ ra những điểm khác biệt bản chất nào giữa Tết Việt Nam và Tết Trung Quốc?
Trả lời: Tác giả chỉ ra 7 điểm khác biệt: (1) Món ăn biểu trưng bánh chưng, bánh giầy gắn với tích Vua Hùng; (2) Thời điểm Tết Việt luôn gắn với mùa xuân nông nghiệp lúa nước; (3) Tục thả cá chép 23 tháng Chạp gắn với biểu tượng thuyền của cư dân Nam Á và quan niệm "Đông tàng" ngưng đọng 7 ngày; (4) Cây nêu là sáng tạo của cư dân phương Nam; (5) Táo quân Việt Nam là "Tam vị nhất thể" (2 ông 1 bà) gắn với gìn giữ tổ ấm gia đình; (6) Màu sắc có sự kết hợp của hoa mai vàng phương Nam bên cạnh sắc đỏ; (7) Biểu tượng con giáp năm Mão ở Việt Nam là con Mèo thay vì con Thỏ.
4. Phong trào "Tết trồng cây" tại Hà Nội gắn với mốc lịch sử nào?
Trả lời: Phong trào được Chủ tịch Hồ Chí Minh chính thức phát động vào sáng ngày 11/1/1960 tại Công viên Hồ Bảy Mẫu (nay là Công viên Thống Nhất, Hà Nội), mang ý nghĩa tạo dựng môi trường sinh thái trong sạch và đánh dấu sự trở lại lao động sản xuất sau kỳ nghỉ Tết.
5. Lễ vật cúng Táo quân (Hạ nguyên) ngày 23 tháng Chạp ở Hà Nội được quy định như thế nào?
Trả lời: Gồm 3 cỗ mũ áo (2 mũ nam có cánh chuồn, 1 mũ nữ không cánh chuồn, màu sắc thay đổi hàng năm theo ngũ hành: Kim - vàng, Mộc - trắng, Thủy - xanh, Hỏa - đỏ, Thổ - đen), cá chép sống thả tại Hồ Tây, vàng thoi giấy, mâm cỗ mặn có gà ngậm hoa hồng, bánh chưng, giò chả, xôi đĩa muối trắng; trước những năm 1990 thường có thêm kẹo lạc, kẹo kéo, bánh mật hoặc mật mía để Táo quân "ngọt giọng" tấu báo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Những tín ngưỡng trong Tết cổ truyền Việt Nam ở Hà Nội và ảnh hưởng với du lịch" của Trương Thị Thùy Linh là công trình nghiên cứu văn hóa học và du lịch học được thực hiện nghiêm túc, bám sát các thực hành tín ngưỡng dân gian tại Thủ đô. Tác giả đã tổng hợp hệ thống nghi lễ từ ngày 23 tháng Chạp đến đầu xuân, phân tích các giá trị bản sắc phân định phong tục Việt và chỉ ra những biến đổi của nếp sống đô thị hiện đại. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực nhằm bảo tồn thuần phong mỹ tục gắn liền với việc khai thác tài nguyên du lịch văn hóa bền vững tại Hà Nội.